Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành tôn – thép tại Việt Nam giai đoạn 2021–2022 chịu tác động đồng thời từ nhiều biến động: giá thép thị trường tăng từ 11 triệu đồng lên 16 triệu đồng/tấn (tùy loại), đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu, chiến tranh Nga–Ukraine và bất động sản có dấu hiệu trầm lắng trên diện rộng. Trong bối cảnh đó, Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Nguyễn Danh — đơn vị cung cấp tôn xốp cách nhiệt và cách âm tại tỉnh Thừa Thiên Huế — nhận thấy hoạt động nghiên cứu khách hàng chưa mang lại kết quả mong muốn, đặc biệt chưa xác định được các nhân tố thực sự tác động đến ý định mua sản phẩm tôn. Đề tài của tác giả Nguyễn Thị Thảo Quỳnh (niên khóa 2019–2023, Khoa Quản Trị Kinh Doanh, Trường Đại học Kinh tế Huế) được xây dựng nhằm lấp khoảng trống đó.

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua của khách hàng.
  2. Xác định và đo lường mức độ tác động của từng yếu tố đến quyết định mua sản phẩm tôn tại Công ty TNHH Nguyễn Danh.
  3. Đề xuất giải pháp nâng cao khả năng thu hút khách hàng cho sản phẩm tôn trong thời gian tới.

Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua của người tiêu dùng; đối tượng khảo sát là khách hàng đã mua và sử dụng sản phẩm tôn tại Công ty TNHH Nguyễn Danh ít nhất 06 tháng.

Phạm vi không gian: Khách hàng của Công ty TNHH Nguyễn Danh trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.

Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp từ năm 2019 đến 2021; dữ liệu sơ cấp thu thập tháng 10–12/2022.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình

Nghiên cứu kế thừa và tổng hợp bốn lý thuyết nền tảng cùng một mô hình ứng dụng:

Lý thuyết / Mô hình Tác giả Yếu tố cốt lõi được kế thừa
Thuyết hành động hợp lý (TRA) Ajzen & Fishbein (1967) Thái độ, niềm tin vào nhóm tham khảo
Thuyết hành vi dự định (TPB) Ajzen (1985) Nhận thức kiểm soát hành vi (PBC)
Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) Davis và cộng sự Nhận thức sự hữu ích, tính dễ sử dụng
Thuyết khuếch tán đổi mới (IDT) Rogers (1983) Tính dễ tiếp cận, khả năng thích ứng
Mô hình hành vi mua Philip Kotler (2001) Kích thích marketing và "hộp đen" ý thức

Ngoài ra, đề tài tham chiếu ba nghiên cứu quốc tế (Tu & Yang, 2019 về xe điện tại Trung Quốc dùng SEM–TPB–TAM–IDT; Xuhui và cộng sự, 2020 về thực phẩm hữu cơ tại Tanzania và Kenya dùng chuẩn chủ quan và PBC; Djaelani & Didit, 2021 về tôn Sunco Nhật Bản tại thành phố Sapporo với hồi quy bội n=100) và bốn nghiên cứu trong nước về hành vi mua sản phẩm vật liệu xây dựng và bất động sản.

Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập: Chất lượng (H1), Giá cả cảm nhận (H2), Khả năng đáp ứng (H3), Thương hiệu (H4), Khuyến mãi (H5) — và 1 biến phụ thuộc: Quyết định mua sản phẩm tôn Sunco Nhật Bản.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu định tính: Thảo luận nhóm tập trung với hai nhóm: nhóm 1 gồm 10 người tiêu dùng có kinh nghiệm; nhóm 2 gồm 7 chuyên gia trong ngành tôn–thép. Phỏng vấn thử 30 đáp viên để hiệu chỉnh thang đo nháp.

Nghiên cứu định lượng: Khảo sát chính thức 278 khách hàng (cỡ mẫu thực tế sau làm sạch), chọn mẫu ngẫu nhiên thuận tiện qua phỏng vấn trực tiếp và bảng hỏi online qua Zalo trong 27 ngày (tháng 10–12/2022). Bảng hỏi gồm 25 biến quan sát đo bằng thang Likert 5 mức độ (cấu trúc 3 phần: thông tin chung, các nhân tố ảnh hưởng và thông tin nhân khẩu học). Dữ liệu được xử lý bằng SPSS 20.0.

Phương pháp phân tích: Thống kê mô tả; kiểm định Cronbach's Alpha (ngưỡng chấp nhận ≥ 0,6, tương quan biến–tổng ≥ 0,3); phân tích nhân tố khám phá EFA (phương pháp trích Principal Components, phép xoay Varimax, Factor loading ≥ 0,4, KMO ≥ 0,5, phương sai trích ≥ 50%); hồi quy tuyến tính bội (phương pháp Enter, kiểm định ANOVA, hệ số VIF, Durbin–Watson); kiểm định One Sample T-Test và phân tích ANOVA một yếu tố để xem xét sự khác biệt theo đặc điểm nhân khẩu học.

Nguồn dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, tình hình lao động và tài sản nguồn vốn của Công ty TNHH Nguyễn Danh giai đoạn 2019–2021; phỏng vấn chuyên gia (giám đốc, trưởng phòng kinh doanh); tạp chí và bài báo ngành xây dựng Việt Nam.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1 – Cơ sở khoa học về các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua sản phẩm tôn của khách hàng tại Công ty TNHH Nguyễn Danh

Chương này hệ thống hóa khung lý luận từ các định nghĩa hành vi mua của khách hàng (Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ; Schiffman & Kanuk, 1997; Kotler & Levy), mô hình hành vi mua (Philip Kotler, 2001) và mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến người tiêu dùng (văn hóa, xã hội, cá nhân, tâm lý) theo khung Quản trị Marketing của Kotler & Keller (2013). Tiến trình ra quyết định mua 5 giai đoạn (nhận biết nhu cầu → tìm kiếm thông tin → đánh giá phương án → quyết định mua → hành vi sau mua) theo Engel và cộng sự được phân tích gắn với đặc thù sản phẩm tôn — loại hàng có chu kỳ đánh giá chất lượng kéo dài (trên 06 tháng sử dụng).

Tổng quan nghiên cứu trong và ngoài nước dẫn đến việc hình thành 5 giả thuyết (H1–H5) và mô hình nghiên cứu đề xuất phù hợp với bối cảnh thị trường vật liệu xây dựng tại Thừa Thiên Huế.

Chương 2 – Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua của khách hàng đối với sản phẩm tôn của Công ty TNHH Nguyễn Danh

Chương này gồm hai phần lớn.

Phần tổng quan doanh nghiệp: Giới thiệu quá trình hình thành và phát triển, cơ cấu tổ chức, tầm nhìn–sứ mệnh–giá trị cốt lõi. Phân tích cơ cấu nguồn nhân lực, tình hình biến động tài sản và nguồn vốn, cơ cấu tài sản và nguồn vốn, kết quả kinh doanh giai đoạn 2019–2021 (Bảng 2.1 đến 2.5). Danh mục sản phẩm và giá bán của Công ty được trình bày tại Bảng 2.6; thị phần tôn mạ kim loại và sơn phủ màu Quý 1/2022 (vòng trong) so với cả năm 2021 (vòng ngoài) được minh họa bằng biểu đồ tròn.

Phần kết quả nghiên cứu định lượng:

  • Thống kê mô tả mẫu (Bảng 2.7): cỡ mẫu 278 người, phân tầng theo giới tính, độ tuổi, thu nhập và đối tượng mua.
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo (Bảng 2.8): kết quả Cronbach's Alpha từng nhân tố.
  • Phân tích EFA biến độc lập (Bảng 2.9–2.10): kiểm định KMO, Bartlett's Test và ma trận xoay yếu tố xác nhận cấu trúc 5 nhân tố.
  • Phân tích EFA biến phụ thuộc (Bảng 2.11–2.12): nhân tố "quyết định mua" hội tụ.
  • Phân tích hồi quy (Bảng 2.13–2.17): kiểm định tương quan Pearson, độ phù hợp mô hình (R²), ANOVA, hệ số hồi quy và kiểm tra đa cộng tuyến (VIF).
  • Kiểm định giả thuyết (Bảng 2.18): tổng hợp kết quả chấp nhận/bác bỏ H1–H5.
  • Đánh giá One Sample T-Test (Bảng 2.19–2.24): đánh giá trung bình của khách hàng về từng nhân tố (Chất lượng, Giá cả cảm nhận, Khả năng đáp ứng, Thương hiệu, Khuyến mãi).
  • Phân tích sự khác biệt theo nhân khẩu học (Bảng 2.25–2.28): Independent T-Test theo giới tính và ANOVA một yếu tố theo độ tuổi, thu nhập, đối tượng mua.

Chương 3 – Định hướng và giải pháp thúc đẩy quyết định mua đối với tôn của Công ty TNHH Nguyễn Danh

Chương đề xuất định hướng phát triển trong tương lai và năm nhóm giải pháp cụ thể căn cứ trực tiếp vào kết quả hồi quy: nhóm giải pháp về Thương hiệu, về Chất lượng, về Giá cả cảm nhận, về Khả năng đáp ứng và về Khuyến mãi. Cuối chương có phần kiến nghị đối với cơ quan nhà nước.


Kết quả và đóng góp

Kết quả mô hình: Mô hình hồi quy tuyến tính bội với 5 biến độc lập được kiểm định trên 278 quan sát. Cả 5 giả thuyết H1–H5 đều được kiểm định (kết quả chấp nhận/bác bỏ từng giả thuyết ghi nhận tại Bảng 2.18). Phương trình hồi quy dạng tổng quát: Y = B₀ + B₁X₁ + B₂X₂ + B₃X₃ + B₄X₄ + B₅X₅, trong đó các hệ số Beta chuẩn hóa thể hiện mức độ ảnh hưởng tương đối của từng nhân tố.

Giải pháp đề xuất: Năm nhóm giải pháp tương ứng năm nhân tố được xác định có tác động, tập trung vào việc củng cố thương hiệu tôn Sunco Nhật Bản, duy trì và cải thiện chất lượng sản phẩm, định giá cạnh tranh phù hợp cảm nhận khách hàng, nâng cao năng lực đáp ứng đa dạng nhu cầu và thiết kế chương trình khuyến mãi phù hợp.

Đóng góp: Đề tài xây dựng mô hình nghiên cứu định lượng phù hợp với đặc thù sản phẩm tôn tại thị trường Thừa Thiên Huế — bổ sung khoảng trống tại địa phương so với các nghiên cứu trước (Djaelani & Didit, 2021 thực hiện tại Sapporo; Trần Thanh Quốc, 2019 thực hiện tại Đà Nẵng với sản phẩm sắt thép). Đây là nghiên cứu cung cấp dữ liệu sơ cấp trực tiếp từ khách hàng thực tế của Công ty TNHH Nguyễn Danh, phục vụ trực tiếp cho quyết định marketing của doanh nghiệp.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả thừa nhận thời gian nghiên cứu, kiến thức và kinh nghiệm thực tế còn hạn hẹp. Phạm vi khảo sát giới hạn trong khách hàng của một doanh nghiệp duy nhất tại tỉnh Thừa Thiên Huế, nên tính đại diện cho toàn thị trường tôn–thép khu vực miền Trung còn hạn chế. Phương pháp chọn mẫu thuận tiện có thể ảnh hưởng đến tính đại diện thống kê. Dữ liệu thứ cấp về tình hình kinh doanh chỉ đến năm 2021, trong khi dữ liệu sơ cấp thu thập năm 2022 — khoảng cách này có thể tạo ra sự không đồng nhất về bối cảnh thị trường. Hướng mở tiếp theo có thể mở rộng mẫu ra nhiều doanh nghiệp tôn–thép trong khu vực, bổ sung biến trung gian (ví dụ: sự hài lòng) hoặc áp dụng mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để kiểm định đồng thời các mối quan hệ phức tạp hơn.


Giá trị tham khảo

Khóa luận hữu ích trước hết với sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh và Marketing tại các trường kinh tế, đặc biệt những ai thực hiện đề tài về hành vi người tiêu dùng trong lĩnh vực vật liệu xây dựng. Phần Chương 1 (cơ sở lý thuyết về hành vi mua, các mô hình TRA, TPB, TAM, IDT và tiến trình 5 giai đoạn ra quyết định) là tài liệu tham khảo có hệ thống cho sinh viên mới tiếp cận chủ đề này. Phần phương pháp nghiên cứu — đặc biệt quy trình thiết kế bảng hỏi, xác định cỡ mẫu theo Hair và cộng sự (1998) và Tabachnick & Fidell (1991), cùng quy trình EFA và hồi quy bội trên SPSS — là tài liệu thực hành chi tiết cho sinh viên làm luận văn định lượng lần đầu. Đối với người nghiên cứu về thị trường tôn–thép miền Trung Việt Nam, đây là nguồn dữ liệu thực địa từ Thừa Thiên Huế năm 2022 có thể sử dụng để so sánh theo thời gian hoặc địa lý.


Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình nghiên cứu bao gồm những nhân tố nào và dựa trên cơ sở lý thuyết nào? Mô hình đề xuất gồm 5 biến độc lập: Chất lượng, Giá cả cảm nhận, Khả năng đáp ứng, Thương hiệu và Khuyến mãi. Các biến này được xây dựng từ sự kết hợp lý thuyết TRA, TPB, TAM, IDT và mô hình hành vi mua của Philip Kotler (2001), đồng thời được hiệu chỉnh qua nghiên cứu định tính với 10 người tiêu dùng kinh nghiệm và 7 chuyên gia ngành tôn–thép.

2. Tại sao chỉ khảo sát khách hàng đã sử dụng tôn từ 06 tháng trở lên? Tác giả lý giải rằng chất lượng tôn chỉ được cảm nhận sau một khoảng thời gian sử dụng thực tế, thể hiện qua các tiêu chí như độ bền, khả năng kháng nhiệt, chống ăn mòn và chống gỉ sét. Do đó, chỉ đáp viên đã dùng tôn ít nhất 06 tháng mới có thể đánh giá xác thực yếu tố Chất lượng trong bảng hỏi.

3. Cỡ mẫu 278 được xác định như thế nào? Tác giả áp dụng hai công thức: theo Hair và cộng sự (1998) — tối thiểu 5 lần số biến quan sát, tức n = 25 × 5 = 125; theo Tabachnick & Fidell (1991) — n ≥ 8m + 50 = 90 với 5 biến độc lập. Để đảm bảo độ chính xác và bù trừ rủi ro trong quá trình thu thập, tác giả xác định cần 278 khách hàng, tiến hành phỏng vấn trung bình 10–11 người/ngày trong 27 ngày.

4. Nghiên cứu của Djaelani và Didit (2021) về tôn Sunco Nhật Bản liên quan thế nào đến đề tài này? Đây là nghiên cứu nước ngoài trực tiếp nhất được kế thừa: Djaelani & Didit (2021) khảo sát 100 người tiêu dùng tôn Sunco Nhật Bản tại thành phố Sapporo bằng hồi quy bội, xác định hình ảnh thương hiệu, giá cả và chất lượng sản phẩm đều có ảnh hưởng đáng kể đến quyết định mua. Đề tài của tác giả Thảo Quỳnh vận dụng cùng sản phẩm (tôn Sunco Nhật Bản) nhưng trong bối cảnh thị trường Việt Nam, bổ sung thêm biến Khả năng đáp ứng và Khuyến mãi.

5. Phân tích sự khác biệt theo nhân khẩu học cho thấy điều gì về quyết định mua tôn? Đề tài phân tích sự khác biệt về quyết định mua theo 4 biến định tính: giới tính (Independent T-Test, Bảng 2.25), độ tuổi (ANOVA, Bảng 2.26), thu nhập (ANOVA, Bảng 2.27) và đối tượng mua — cá nhân xây nhà hay đơn vị nhận thầu (ANOVA, Bảng 2.28). Kết quả từng kiểm định được ghi nhận tại các bảng tương ứng, cho phép Công ty Nguyễn Danh phân khúc và tiếp cận khách hàng theo từng nhóm đặc điểm nhân khẩu học khác nhau.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Thảo Quỳnh xây dựng và kiểm định mô hình định lượng gồm năm nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua sản phẩm tôn Sunco Nhật Bản tại Công ty TNHH Nguyễn Danh trên cơ sở khảo sát 278 khách hàng tại Thừa Thiên Huế (tháng 10–12/2022). Nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính (thảo luận nhóm với chuyên gia và người tiêu dùng) và định lượng (EFA, hồi quy bội, ANOVA trên SPSS 20.0), cung cấp cơ sở thực nghiệm cho năm nhóm giải pháp marketing cụ thể gắn trực tiếp với kết quả đo lường. Đây là một trong số ít đề tài nghiên cứu hành vi mua sản phẩm tôn có dữ liệu sơ cấp thực địa tại thị trường miền Trung Việt Nam, có thể phục vụ các nghiên cứu so sánh và mở rộng trong tương lai.