BÁO CÁO NGHIÊN CỨU KHOA HỌC: CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUYẾT ĐỊNH LỰA CHỌN ĐIỂM ĐẾN CỦA KHÁCH DU LỊCH HÀN QUỐC TẠI MIỀN TRUNG VIỆT NAM


Tóm tắt nghiên cứu

Nghiên cứu "Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn điểm đến của khách du lịch Hàn Quốc: Trường hợp điểm đến Miền Trung Việt Nam" (Mã số đề tài: DHH 2019-10-17), do TS. Nguyễn Hoàng Đông làm chủ nhiệm cùng nhóm nghiên cứu tại Trường Du lịch – Đại học Huế thực hiện, tập trung giải quyết câu hỏi trọng tâm: Những nhân tố động cơ nội tại (động cơ đẩy) và thuộc tính điểm đến (động cơ kéo) nào đóng vai trò quyết định trong hành vi lựa chọn điểm đến miền Trung của du khách Hàn Quốc?

Về phương pháp, đề tài ứng dụng quy trình nghiên cứu hỗn hợp (mixed methods), kết hợp phỏng vấn sâu định tính ($n = 10$) để hiệu chỉnh thang đo và khảo sát thực chứng định lượng ($n = 400$) đối với du khách Hàn Quốc tại ba trọng điểm du lịch miền Trung: Thừa Thiên Huế, Đà Nẵng và Hội An (Quảng Nam). Dữ liệu được xử lý bằng kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy tuyến tính bội trên phần mềm SPSS.

Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng quyết định lựa chọn điểm đến của khách Hàn Quốc chịu tác động đồng thời bởi 2 nhóm nhân tố chính:

  1. Nhân tố bên trong (Động cơ đẩy): Nhu cầu giải trí – thư giãn, tìm kiếm tri thức – khám phá văn hóa, và gắn kết gia đình – bạn bè.
  2. Nhân tố bên ngoài (Động cơ kéo): Mức độ an toàn cá nhân, nét đặc trưng về cảnh quan – di sản, nguồn thông tin truyền thông tích cực, và tính hợp lý về tài chính (value for money).

Các phát hiện này mang lại hàm ý quản trị sâu sắc cho các cơ quan quản trị điểm đến (DMOs) và các doanh nghiệp lữ hành trong việc tái cấu trúc chuỗi cung ứng dịch vụ, hạn chế tình trạng tour giá rẻ khép kín, và tối ưu hóa chiến lược xúc tiến du lịch có trọng điểm.


Bối cảnh và tầm quan trọng

1. Thực trạng phát triển thị trường khách du lịch Hàn Quốc

Trong cơ cấu thị trường khách quốc tế đến Việt Nam, Hàn Quốc luôn giữ vị thế thị trường nguồn hàng đầu với tốc độ tăng trưởng ấn tượng (trung bình trên 30% - 50%/năm trong giai đoạn mở rộng). Khu vực miền Trung Việt Nam — đặc biệt là trục di sản và nghỉ dưỡng biển Huế – Đà Nẵng – Hội An – Nha Trang — đã trở thành điểm đến ưa chuộng đặc biệt của du khách xứ sở kim chi nhờ lợi thế vượt trội về khoảng cách địa lý gần, mạng lưới đường bay thẳng kết nối thuận tiện, và hệ thống dịch vụ nghỉ dưỡng cao cấp ven biển.

2. Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap)

Mặc dù lượng khách tăng trưởng bùng nổ, các nghiên cứu du lịch trong nước trước đây chủ yếu dừng lại ở việc đánh giá hình ảnh điểm đến nói chung hoặc năng lực cạnh tranh tổng quát của từng địa phương đơn lẻ mà chưa bóc tách hành vi ra quyết định chuyên biệt của phân khúc khách Hàn Quốc. Bên cạnh đó, thực tiễn nảy sinh nhiều bất cập:

  • Xuất hiện các chuỗi tour khép kín do doanh nghiệp nước ngoài vận hành làm suy giảm nguồn thu trực tiếp của địa phương;
  • Hiện tượng quá tải tại các điểm di sản gây ảnh hưởng đến phân khúc khách thích tĩnh lặng (như khách Tây Âu, Bắc Mỹ);
  • Nguồn nhân lực du lịch tại chỗ thiếu hụt kỹ năng giao tiếp tiếng Hàn và hiểu biết sâu sắc về văn hóa tiêu dùng của du khách Hàn Quốc.

Do đó, một công trình nghiên cứu hệ thống hóa các nhân tố thúc đẩy và rào cản tác động đến quyết định của khách du lịch Hàn Quốc là nhiệm vụ cấp thiết, mang tính thời sự cao để định hình sự phát triển bền vững cho du lịch miền Trung.


Methodology và approach

Nghiên cứu tuân thủ quy trình chuẩn mực của nghiên cứu khoa học hành vi tiêu dùng trong du lịch, phối hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu lý thuyết, nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng.

1. Thiết kế nghiên cứu và Khung lý thuyết tiếp cận

Đề tài tích hợp các mô hình hành vi kinh điển:

  • Mô hình động cơ đẩy – kéo (Push and Pull Factors) của Crompton (1979) và Uysal (1998);
  • Mô hình tiến trình nhận thức và lựa chọn điểm đến của Woodside & Lysonski (1989), Um & Crompton (1990, 1991) và Hill (2000);
  • Khung đo lường động cơ du lịch của Mutinda & Mayaka (2012).

2. Thu thập dữ liệu

  • Nghiên cứu sơ bộ (Định tính): Thực hiện phỏng vấn sâu nhóm 10 du khách Hàn Quốc đang trải nghiệm tại miền Trung (thời lượng 60–90 phút/cuộc phỏng vấn) nhằm kiểm tra tính tường minh của câu chữ, sự phù hợp văn hóa trong các tiêu chí thang đo Likert 5 mức độ.
  • Nghiên cứu chính thức (Định lượng): Khảo sát trực tiếp qua bảng hỏi song ngữ (Hàn – Việt/Anh) với mẫu $n = 400$ du khách Hàn Quốc tại các trạm trung chuyển, khách sạn, và danh thắng ở Huế, Đà Nẵng, Hội An.

3. Kỹ thuật phân tích và Độ tin cậy

  • Đánh giá độ tin cậy thang đo: Sử dụng hệ số Cronbach’s Alpha (loại các biến có hệ số tương quan biến – tổng $Item-Total\ Correlation < 0.3$; thang đo đạt chuẩn khi Alpha $\ge 0.7$).
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Kiểm tra tính hợp lệ của cấu trúc thang đo với chỉ số KMO $> 0.5$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$), giá trị Eigenvalue $> 1$ và hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $> 0.5$.
  • Mô hình hồi quy tuyến tính bội: Đánh giá mức độ tác động của các biến độc lập đến biến phụ thuộc (Quyết định lựa chọn điểm đến). Kiểm tra nghiêm ngặt các giả định phân phối chuẩn phần dư (Histogram, Normal P-P Plot), liên hệ tuyến tính (Scatter Plot) và hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số phóng đại phương sai $VIF < 2$).

Phát hiện chính

Nghiên cứu đã xác thực mô hình hồi quy đa biến phản ánh tác động đa chiều của các yếu tố nội tại và ngoại cảnh lên quyết định của khách du lịch Hàn Quốc:

1. Động cơ "Giải trí & Thư giãn" là lực đẩy mạnh nhất

Trong nhóm nhân tố nội tại, nhu cầu giải tỏa áp lực công việc, tìm kiếm không gian thư giãn chất lượng cao bên bờ biển và tận hưởng các tiện ích chăm sóc sức khỏe (spa, resort, ẩm thực) có hệ số tác động chuẩn hóa cao nhất. Du khách Hàn Quốc coi miền Trung là không gian nghỉ dưỡng ngắn ngày lý tưởng để tái tạo năng lượng.

2. Yếu tố "An toàn và Thân thiện" đóng vai trò điều kiện tiên quyết

Vấn đề an ninh trật tự, sự an toàn cá nhân và thái độ hiếu khách của người dân bản địa là nhân tố có ý nghĩa thống kê vượt trội ($p < 0.001$). Khách Hàn Quốc đặc biệt nhạy cảm với các rủi ro về lừa đảo, trộm cắp, hoặc dịch bệnh. Môi trường an ninh tốt tại Đà Nẵng – Hội An – Huế tạo lập niềm tin vững chắc cho quyết định của họ.

3. Sức hấp dẫn từ "Đặc trưng điểm đến và Di sản văn hóa"

Sự kết hợp độc đáo giữa giá trị di sản văn hóa thế giới (Quần thể Di tích Cố đô Huế, Phố cổ Hội An, Thánh địa Mỹ Sơn) cùng với tài nguyên biển đảo kỳ vĩ tạo nên hình ảnh điểm đến phong phú. Đây là động cơ kéo then chốt giúp phân biệt miền Trung với các điểm đến cạnh tranh khác tại Đông Nam Á như Phuket hay Bali.

4. Nguồn thông tin số và Truyền thông xã hội chi phối quá trình ra quyết định

Khách Hàn Quốc phụ thuộc lớn vào việc tìm kiếm thông tin từ các cổng thông tin trực tuyến (Naver, Daum, Instagram, YouTube) và đánh giá truyền miệng kỹ thuật số (eWOM). Những chia sẻ thực tế từ cộng đồng du lịch Hàn Quốc và sự hiện diện của thông tin bằng tiếng Hàn tạo ra hiệu ứng kích hoạt quyết định chọn tour nhanh chóng.

5. Sự tương xứng giữa Chi phí và Giá trị trải nghiệm (Value for Money)

Yếu tố tài chính thể hiện tác động dương có ý nghĩa. Du khách đánh giá cao chi phí dịch vụ, ăn uống, lưu trú tại miền Trung vì mức giá rất hợp lý so với chất lượng nhận được, mang lại cảm giác thỏa mãn về mặt lợi ích kinh tế khi đi du lịch nước ngoài.


Đóng góp khoa học

Trụ cột Giá trị đóng góp của nghiên cứu
Đóng góp về Lý luận • Làm sáng tỏ và kiểm chứng thực nghiệm tính tương thích của mô hình Động cơ Đẩy – Kéo trong bối cảnh du khách Đông Bắc Á tại thị trường du lịch miền Trung Việt Nam.
• Hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết về hành vi người tiêu dùng du lịch từ các tác giả kinh điển (Crompton, Woodside & Lysonski, Um & Crompton) đến các nghiên cứu hiện đại.
Đóng góp về Phương pháp • Chuẩn hóa bộ công cụ thang đo đa hướng, được bản địa hóa và kiểm định văn hóa qua phỏng vấn sâu trực tiếp với du khách Hàn Quốc.
• Quy trình lấy mẫu và phân tích định lượng chặt chẽ, tạo mô hình tham chiếu cho các nghiên cứu hành vi du khách quốc tế khác.
Đóng góp cho Thực tiễn • Cung cấp bức tranh chân thực về cấu trúc thị hiếu của khách Hàn Quốc cho các doanh nghiệp khách sạn, lữ hành và dịch vụ vận tải.
• Làm cơ sở khoa học để đẩy lùi tour du lịch giá rẻ kém chất lượng, thúc đẩy đa dạng hóa các gói tour cao cấp (tour golf, tour ẩm thực, tour chăm sóc sức khỏe).
Đóng góp cho Chính sách • Tham mưu cho Bộ VHTTDL và DMOs địa phương xây dựng chiến lược xúc tiến quốc gia tại thị trường Hàn Quốc.
• Đề xuất chính sách nâng chuẩn đào tạo ngôn ngữ và kỹ năng phục vụ chuyên biệt trong các trường đại học/cao đẳng du lịch.

Đối tượng quan tâm

  1. Các nhà nghiên cứu và Học viên ngành Du lịch: Nguồn tài liệu tham khảo chuẩn mực về cấu trúc mô hình hành vi, phương pháp phân tích EFA/Hồi quy trong kinh tế du lịch và quản trị dịch vụ.
  2. Doanh nghiệp lữ hành và Cơ sở lưu trú: Căn cứ thiết thực để thiết kế các gói combo nghỉ dưỡng, cá nhân hóa thực đơn, đào tạo nhân sự lễ tân/hướng dẫn viên hiểu đúng tâm lý khách Hàn.
  3. Cơ quan quản lý nhà nước và Hiệp hội du lịch: Cung cấp dữ liệu thực chứng phục vụ hoạch định chính sách phát triển sản phẩm du lịch liên kết vùng Thừa Thiên Huế – Đà Nẵng – Quảng Nam, nâng cấp hạ tầng thông tin chỉ dẫn du lịch đa ngôn ngữ.

FAQ (Câu hỏi thường gặp)

1. Phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu này là gì?

Trả lời: Quyết định chọn miền Trung của khách Hàn Quốc bị chi phối mạnh mẽ nhất bởi nhu cầu "Giải trí & Thư giãn" kết hợp với tiêu chí "An toàn điểm đến" và "Nét đặc trưng di sản/cảnh quan". Khách Hàn Quốc không chỉ tìm kiếm điểm đến giá rẻ mà đặc biệt coi trọng sự tiện nghi, an toàn và giá trị trải nghiệm văn hóa độc đáo.

2. Phương pháp nghiên cứu có điểm gì đặc biệt?

Trả lời: Nghiên cứu áp dụng quy trình hỗn hợp hai pha nghiêm ngặt: sử dụng kỹ thuật phỏng vấn sâu nhóm khách bản địa Hàn Quốc để hiệu chỉnh thang đo cho khớp với tâm lý học hành vi, sau đó mới triển khai điều tra diện rộng trên $400$ mẫu thực tế tại hiện trường các điểm danh thắng miền Trung.

3. Kết quả nghiên cứu có thể khái quát hóa (generalize) cho toàn bộ Việt Nam không?

Trả lời: Kết quả phản ánh tính đại diện cao cho trục du lịch miền Trung (Huế, Đà Nẵng, Hội An). Tuy nhiên, khi áp dụng cho các vùng đặc thù khác như Tây Bắc (du lịch mạo hiểm/khám phá bản làng) hay Tây Nam Bộ (du lịch sinh thái sông nước), các trọng số nhân tố có thể biến thiên do thuộc tính sản phẩm khác biệt.

4. Hướng nghiên cứu tiếp theo (Next steps) của đề tài là gì?

Trả lời: Cần mở rộng nghiên cứu sang phân khúc khách du lịch tự túc (FIT), xu hướng du lịch kết hợp làm việc (workation/bleisure), và đo lường tác động của các nền tảng mạng xã hội chuyên biệt của Hàn Quốc đến hành vi trung thành và ý định quay lại (revisit intention).

5. Ứng dụng thực tế tức thì của nghiên cứu là gì?

Trả lời: Các đơn vị kinh doanh có thể ứng dụng ngay vào việc:

  • Đẩy mạnh chiến dịch Marketing nhắm trúng đích trên Naver/Instagram;
  • Nâng cấp chất lượng dịch vụ spa, ẩm thực phù hợp khẩu vị;
  • Bổ sung hệ thống biển chỉ dẫn song ngữ tại các điểm tham quan di sản.

Kết luận

Đề tài "Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn điểm đến của khách du lịch Hàn Quốc: Trường hợp điểm đến Miền Trung Việt Nam" do TS. Nguyễn Hoàng Đông chủ nhiệm đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu khoa học đề ra. Đề tài không chỉ lấp đầy khoảng trống lý thuyết về hành vi lựa chọn điểm đến của du khách Đông Bắc Á tại Việt Nam mà còn là kim chỉ nam thực tiễn cho công tác quản trị và kinh doanh du lịch.

Trong bối cảnh cạnh tranh điểm đến toàn cầu ngày càng khốc liệt, các nhà quản lý, DMOs và cộng đồng doanh nghiệp cần chuyển hóa ngay những kết quả nghiên cứu này thành các hành động cụ thể: chuẩn hóa hệ thống sản phẩm, siết chặt quản lý môi trường du lịch an toàn, và đẩy mạnh chuyển đổi số trong xúc tiến quảng bá nhằm giữ vững vị thế miền Trung là điểm đến hàng đầu của du khách quốc tế.