Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Minh Khuê (ngành Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) tiếp cận đề tài nghiên cứu từ sự dịch chuyển phương thức tiếp thị truyền thống sang tiếp thị số, trong đó tiếp thị thông qua người có sức ảnh hưởng (KOL Marketing) đóng vai trò then chốt trong hoạt động xúc tiến bán hàng của các doanh nghiệp. Tác giả dẫn chứng báo cáo năm 2022 của TS. Sheena K (Trường Kinh doanh Kochi, Ấn Độ) ghi nhận các KOL tạo ra 3 triệu USD giá trị tác động truyền thông (Media Impact Value - MIV) trong ngành thời trang năm 2020. Dữ liệu từ Launch Metrics chỉ ra tiếp thị qua người có sức ảnh hưởng làm gia tăng 18% doanh số bán hàng của các thương hiệu trong giai đoạn 3 năm. Khảo sát của Nielsen và Rakuten (09/2022) cho thấy 89% người dùng mạng xã hội tại châu Á theo dõi người có sức ảnh hưởng và 4/5 người trong số đó khẳng định khả năng mua sản phẩm được giới thiệu là rất cao.

Tại Việt Nam, báo cáo của McKinsey & Company (cuối năm 2021) dự báo nhóm người tiêu dùng sành công nghệ số sẽ chiếm khoảng 40% tổng lượng tiêu dùng quốc gia vào năm 2030. Theo báo cáo tổng quan kỹ thuật số năm 2022 của We Are Social, tỷ lệ người dùng Internet tại Việt Nam đạt trên 73% dân số; lượng người dùng các nền tảng mạng xã hội đạt mức cao: Facebook (70 triệu người), YouTube (62,5 triệu người), TikTok (khoảng 40 triệu người), Instagram (gần 12 triệu người). Thời gian sử dụng Internet bình quân của người từ 16–64 tuổi đạt trên 6 giờ mỗi ngày (trong đó dành 2 giờ 28 phút cho mạng xã hội). Dữ liệu của 7SAT (2020) cho thấy mức độ tin tưởng của người tiêu dùng đối với quảng cáo thông thường chỉ đạt 33%, trong khi tỷ lệ tin tưởng lời giới thiệu từ người có sức ảnh hưởng lên tới 90%; mỗi chiến dịch tiếp thị qua người có sức ảnh hưởng hiệu quả có thể đem lại doanh thu gấp 6,5 lần chi phí đầu tư, góp phần thúc đẩy quy mô thị trường influencer marketing tại Việt Nam đạt 69 triệu USD trong năm 2019.

Tại địa bàn Thừa Thiên Huế, dịch vụ Booking KOLs (kết nối và quản lý người có tầm ảnh hưởng cho các chiến dịch tiếp thị) là một ngành dịch vụ còn mới mẻ và nhiều tiềm năng nhưng đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt cùng các rào cản tiếp cận khách hàng. Công ty Cổ phần tư vấn và quảng cáo trực tuyến FLYAZ tuy duy trì hoạt động cung cấp dịch vụ ổn định nhưng cần căn cứ thực nghiệm để thấu hiểu hành vi khách hàng, phục vụ chiến lược mở rộng thị trường.

Khóa luận xác định 3 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những nhân tố nào ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn của khách hàng đối với dịch vụ Booking KOLs của Công ty Cổ phần tư vấn và quảng cáo trực tuyến FLYAZ?
  2. Mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đó đối với quyết định lựa chọn dịch vụ Booking KOLs tại công ty như thế nào?
  3. Giải pháp nào cần được thực hiện để nâng cao khả năng lựa chọn của khách hàng đối với dịch vụ Booking KOLs của Công ty Cổ phần tư vấn và quảng cáo trực tuyến FLYAZ?

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu nghiên cứu chung: Trên cơ sở nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn của khách hàng đối với dịch vụ Booking KOLs của Công ty Cổ phần FLYAZ, đề tài đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy khách hàng lựa chọn dịch vụ của công ty trong thời gian tới.
  • Mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hành vi khách hàng và các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn dịch vụ Booking KOLs.
    2. Xác định các yếu tố ảnh hưởng và đánh giá mức độ tác động của từng yếu tố đến quyết định lựa chọn dịch vụ Booking KOLs của Công ty Cổ phần FLYAZ.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn của khách hàng đối với dịch vụ Booking KOLs của Công ty Cổ phần FLYAZ.
  • Đối tượng điều tra: Tất cả khách hàng là các tổ chức, doanh nghiệp, cơ quan đã và đang sử dụng dịch vụ Booking KOLs của Công ty Cổ phần FLYAZ, đáp ứng hai tiêu chí: đang sinh sống/hoạt động tại Việt Nam và đã/đang sử dụng dịch vụ của đơn vị.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện trên phạm vi cả nước đối với các khách hàng của FLYAZ.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2020–2022; dữ liệu sơ cấp được điều tra khảo sát trong giai đoạn từ tháng 10 đến tháng 12 năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý thuyết dựa trên các khái niệm, học thuyết kinh điển về truyền thông và hành vi khách hàng:

  • Học thuyết "Dòng chảy hai bước trong truyền thông" (Two-step flow of communication) của Paul Lazarsfeld (1944): Luận điểm khẳng định các nhà lãnh đạo dư luận (KOLs) là mắt xích chủ chốt dẫn dắt quan điểm công chúng và định hướng hành vi tiêu dùng, thay vì tác động trực tiếp từ truyền thông đại chúng.
  • Phân loại KOL: Khóa luận phân biệt ba nhóm chính: Celebrity (Celeb - người nổi tiếng, ngôi sao hạng A), Influencer (người truyền cảm hứng trên mạng xã hội) và Mass Seeder (người lan tỏa thông tin vi mô); đồng thời phân biệt với KOC (Key Opinion Consumer - người tiêu dùng có sức ảnh hưởng, tập trung đánh giá sản phẩm thực tế).
  • Lý thuyết hành vi khách hàng tổ chức: Khung tiến trình ra quyết định của tổ chức và các mô hình hành vi tiếp nhận gồm Mô hình thuyết hành động hợp lý (TRA - Theory of Reasoned Action) và Mô hình hành vi có kế hoạch (TPB - Theory of Planned Behavior).

Quy trình nghiên cứu kết hợp hai giai đoạn:

  1. Nghiên cứu định tính: Tiến hành phỏng vấn sâu với các câu hỏi mở, trao đổi trực tiếp với đại diện doanh nghiệp để điều chỉnh thang đo phù hợp với đặc thù dịch vụ Booking KOLs tại FLYAZ. Mô hình đo lường dự kiến được thiết lập gồm 27 biến quan sát.
  2. Nghiên cứu định lượng: Thiết kế bảng hỏi cấu trúc để thu thập dữ liệu sơ cấp trực tiếp từ các khách hàng tổ chức của FLYAZ.

Phương pháp xác định kích thước mẫu: Tác giả áp dụng đồng thời hai cách tiếp cận:

  • Tiếp cận theo công thức xác định quy mô mẫu tỷ lệ: $$n = \frac{z^2 \cdot p(1-p)}{e^2}$$ Trong đó: $z = 1{,}96$ (tương ứng độ tin cậy 95%), tỷ lệ dự kiến $p = 0{,}5$ để tích số $p(1-p)$ đạt giá trị lớn nhất, sai số cho phép $e = 9%$ (0,09). Kết quả tính toán cho ra cỡ mẫu xấp xỉ 119.
  • Tiếp cận theo nguyên tắc thực nghiệm của Hair và cộng sự (1998): Kích thước mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($n \ge 5m$). Với $m = 27$ biến quan sát, cỡ mẫu yêu cầu tối thiểu là $5 \times 27 = 135$. Tác giả quyết định chọn cỡ mẫu thực tế là $n = 140$ khách hàng nhằm bảo đảm dự phòng sai sót trong quá trình điều tra. Phương pháp chọn mẫu là ngẫu nhiên đơn giản, thực hiện bằng cách trích xuất danh sách khách hàng từ FLYAZ và chạy hàm chọn ngẫu nhiên trên phần mềm Excel (cứ 2 đơn vị chọn 1 đơn vị khảo sát).

Nguồn dữ liệu và công cụ xử lý:

  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo hoạt động kinh doanh dịch vụ Booking KOLs của FLYAZ giai đoạn 2020–2022, hồ sơ nhân sự, tài liệu nghiên cứu hành vi người tiêu dùng và số liệu từ các tổ chức thống kê thị trường.
  • Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát 140 khách hàng qua bảng hỏi, xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0.
Hạng mục phương pháp Quy chuẩn kỹ thuật áp dụng trong khóa luận
Kiểm định độ tin cậy thang đo Hệ số Cronbach’s Alpha (ngưỡng chấp nhận $\ge 0{,}60$; mức tốt từ $0{,}80$ đến dưới $0{,}95$)
Phân tích nhân tố khám phá (EFA) Hệ số $0{,}5 < \text{KMO} < 1$; kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($\text{Sig.} < 0{,}05$); Tổng phương sai trích $> 50%$; Hệ số tải nhân tố (Factor loading) $> 0{,}5$
Phân tích tương quan Tương quan tuyến tính Pearson để kiểm tra mối liên hệ giữa các biến
Phân tích hồi quy đa biến Phương pháp Enter; kiểm định ANOVA để đánh giá độ phù hợp của mô hình ($\text{Sig.} < 0{,}05$)
Kiểm định giá trị trung bình One-Sample T-Test đối với biến phụ thuộc "Quyết định lựa chọn sử dụng dịch vụ"

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn dịch vụ Booking KOLs của khách hàng

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về Key Opinion Leader (KOL), phân tích nguồn gốc thuật ngữ từ học thuyết truyền thông của Paul Lazarsfeld năm 1944. Tác giả phân tích các đặc trưng phân biệt giữa Celebrity, Influencer, Mass Seeder và KOC; đồng thời làm rõ dịch vụ Booking KOLs dưới góc độ trung gian kết nối giữa doanh nghiệp và người nổi tiếng.

Chương này chỉ rõ 8 ưu điểm then chốt của dịch vụ:

  1. Kết nối đúng KOLs phù hợp với thương hiệu thông qua việc khai thác hệ thống dữ liệu (database) chuyên biệt.
  2. Dễ dàng đàm phán, thỏa thuận hợp đồng và thương lượng chi phí nhờ kỹ năng nghiệp vụ của đơn vị đại lý.
  3. Hỗ trợ xây dựng và quản trị chiến dịch truyền thông bài bản, thống nhất với chiến lược chung của nhãn hàng.
  4. Tiếp cận chuẩn xác tệp khách hàng mục tiêu nhờ khai thác lượng người theo dõi trung thành của từng KOL.
  5. Củng cố lòng tin và gia tăng độ nhận diện thương hiệu từ đánh giá khách quan của bên thứ ba.
  6. Đổi mới hình thức giới thiệu sản phẩm/dịch vụ qua nội dung sáng tạo đa dạng (bài viết, hình ảnh, video).
  7. Tăng khả năng chuyển đổi hành vi tiêu dùng từ các trải nghiệm thực tế.
  8. Tiết kiệm chi phí so với các kênh truyền thống và cải thiện hiệu suất tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) qua các chỉ số tương tác (Impression, Pageview, liên kết website).

Ngược lại, các hạn chế và rủi ro của dịch vụ cũng được mổ xẻ, bao gồm sự xuất hiện của các đối tượng tự xưng là KOL không đảm bảo đạo đức nghề nghiệp, chi phí dịch vụ vượt quá ngân sách tiếp thị và rủi ro thương hiệu khi KOL vướng vào scandal cá nhân. Từ việc phân tích các mô hình hành vi khách hàng tổ chức, mô hình TRA và TPB, tác giả xác lập khung mô hình nghiên cứu đề xuất gồm các nhóm nhân tố tác động đến quyết định lựa chọn dịch vụ Booking KOLs.

Chương 2: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn của khách hàng đối với dịch vụ Booking KOLs của Công ty Cổ phần tư vấn và quảng cáo trực tuyến FLYAZ

Nội dung chương 2 tập trung phân tích thực trạng tổ chức và kết quả điều tra định lượng tại FLYAZ:

  • Hồ sơ doanh nghiệp: Trình bày lịch sử hình thành, tầm nhìn, sứ mệnh, cơ cấu tổ chức bộ máy, biến động tình hình nhân sự, quy mô tài sản - nguồn vốn và kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh giai đoạn 2020–2022.
  • Thực trạng dịch vụ Booking KOLs: Phân tích phân khúc khách hàng mục tiêu, lợi thế cạnh tranh của FLYAZ, quy trình 6 bước cung cấp dịch vụ và biến động số lượng khách hàng sử dụng dịch vụ trong giai đoạn 3 năm.
  • Thống kê mô tả mẫu khảo sát ($n = 140$): Tổng hợp cơ cấu mẫu theo loại hình doanh nghiệp, quy mô lao động, thời gian khách hàng gắn bó với dịch vụ, các lý do chính thúc đẩy việc sử dụng dịch vụ và kênh thông tin giúp khách hàng tiếp cận với FLYAZ.
  • Phân tích định lượng chuyên sâu:
    • Đánh giá hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha cho thang đo các biến độc lập và biến phụ thuộc.
    • Phân tích nhân tố khám phá EFA: Kiểm tra chỉ số KMO, kiểm định Bartlett, trích xuất phương sai và ma trận xoay nhân tố nhằm cô đọng các biến quan sát.
    • Phân tích tương quan Pearson giữa các biến độc lập với biến quyết định lựa chọn.
    • Phân tích hồi quy tuyến tính bằng phương pháp Enter: Đánh giá độ phù hợp của mô hình qua hệ số $R^2$, kiểm định ANOVA và bảng trọng số hồi quy chuẩn hóa để xác định mức độ tác động của từng nhân tố.
    • Kiểm định One-Sample T-Test để kiểm tra mức độ đồng thuận của khách hàng đối với biến phụ thuộc "Quyết định lựa chọn sử dụng dịch vụ".

Chương 3: Các giải pháp thu hút khách hàng lựa chọn dịch vụ Booking KOLs của Công ty Cổ phần tư vấn và quảng cáo trực tuyến FLYAZ

Dựa trên kết quả định lượng, chương 3 đề xuất định hướng phát triển tổng thể cho FLYAZ và các nhóm giải pháp tập trung vào hai yếu tố có tác động chi phối mạnh nhất đến quyết định của khách hàng:

  • Nhóm giải pháp về giá cả: Xây dựng chính sách bảng giá minh bạch, linh hoạt theo quy mô chiến dịch; thiết kế các gói dịch vụ phân tầng phù hợp với từng phân khúc ngân sách của khách hàng; tối ưu hóa chi phí đàm phán hợp đồng với mạng lưới KOLs.
  • Nhóm giải pháp nâng cao tính hiệu quả của dịch vụ: Chuẩn hóa hệ thống dữ liệu đánh giá hiệu quả chuyển đổi thực tế của KOLs; tăng cường kiểm soát chất lượng nội dung sáng tạo; nâng cấp quy trình tư vấn khớp nối chân dung khách hàng mục tiêu với tệp người theo dõi của KOL; thiết lập hệ thống đo lường ROI và báo cáo định kỳ minh bạch cho doanh nghiệp sử dụng dịch vụ.

Kết quả và đóng góp

Kết quả phân tích định lượng của khóa luận chỉ ra hai nhân tố có ảnh hưởng quyết định và được đại đa số khách hàng quan tâm hàng đầu khi lựa chọn dịch vụ Booking KOLs của FLYAZ là "Giá cả" và "Hiệu quả dịch vụ".

Hệ thống kết quả và kiến nghị cụ thể được tác giả đúc kết:

Trục nội dung Chi tiết ghi nhận từ khóa luận
Yếu tố ảnh hưởng then chốt Biến "Giá cả" và biến "Hiệu quả dịch vụ" là 2 nhân tố giải thích phần lớn sự biến thiên trong quyết định lựa chọn của khách hàng tổ chức.
Cơ sở dữ liệu thực nghiệm Hoàn thành điều tra 140 khách hàng doanh nghiệp; dữ liệu được kiểm định đầy đủ qua Cronbach's Alpha, EFA, tương quan Pearson và mô hình hồi quy đạt độ phù hợp thống kê qua ANOVA.
Giải pháp cho doanh nghiệp Nhóm giải pháp trọng tâm nhằm duy trì lợi thế cạnh tranh về định giá và nâng cấp chất lượng thực hiện chiến dịch tại FLYAZ.
Kiến nghị chính quyền địa phương Đề xuất kiến nghị với các cơ quan, chính quyền Thành phố Huế trong việc tạo môi trường kinh doanh dịch vụ số, hỗ trợ kết nối doanh nghiệp địa phương với các mô hình truyền thông trực tuyến hiện đại.

Đóng góp của khóa luận:

  • Về mặt lý luận: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về hành vi mua dịch vụ B2B trong lĩnh vực tiếp thị số (Influencer/KOL Marketing), kiểm chứng tính phù hợp của các thang đo hành vi khách hàng tổ chức tại thị trường địa phương.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp cho Ban Giám đốc Công ty Cổ phần tư vấn và quảng cáo trực tuyến FLYAZ bức tranh định lượng rõ nét về nhận thức và kỳ vọng của khách hàng, làm căn cứ điều chỉnh bảng giá và quy trình kiểm soát hiệu quả chiến dịch Booking KOLs.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực hiện nghiên cứu:

  • Giới hạn về phạm vi dữ liệu thứ cấp: Các chỉ tiêu hoạt động tài chính, nhân sự và kết quả kinh doanh của công ty mới chỉ được tổng hợp trong giai đoạn 2020–2022.
  • Giới hạn thời gian khảo sát: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khung thời gian hẹp từ tháng 10 đến tháng 12 năm 2023.
  • Sai số điều tra: Quy mô mẫu $n = 140$ được xác định dựa trên mức sai số cho phép $e = 9%$, phản ánh những hạn chế nhất định về mặt thời gian và nguồn lực tiếp cận mẫu điều tra.
  • Hướng mở rộng nghiên cứu: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng kích thước mẫu khảo sát với mức sai số thấp hơn ($e \le 5%$), bổ sung các biến điều tiết liên quan đến ngành hàng kinh doanh của khách hàng, hoặc cập nhật chuỗi số liệu tài chính - thị trường sau năm 2022 để theo dõi biến động dài hạn.

Giá trị tham khảo

Công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Kinh tế số: Tham khảo cấu trúc hoàn chỉnh của một đề tài khóa luận định lượng ứng dụng quy trình xử lý SPSS (từ Cronbach's Alpha, EFA, tương quan đến hồi quy đa biến và One-Sample T-Test); tham khảo cách thiết kế thang đo 27 biến quan sát đo lường dịch vụ truyền thông tiếp thị.
  • Doanh nghiệp quảng cáo (Agency), đơn vị cung cấp dịch vụ Booking KOLs: Vận dụng các phát hiện thực tế về mối tương quan giữa mức độ nhạy cảm giá và kỳ vọng hiệu quả chiến dịch của khách hàng tổ chức để tối ưu hóa quy trình tư vấn và thiết kế gói dịch vụ.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ sở lý thuyết nền tảng nào được tác giả sử dụng để giải thích vai trò của KOLs trong tiếp thị?

Khóa luận vận dụng học thuyết "Dòng chảy hai bước trong truyền thông" (Two-step flow of communication) do Paul Lazarsfeld đề xuất năm 1944. Học thuyết chỉ ra rằng tác động truyền thông không đi thẳng từ phương tiện đại chúng tới số đông, mà được trung gian và dẫn dắt bởi các nhân vật có ảnh hưởng (KOLs) – những người định hình ý kiến và thay đổi nhận thức tiêu dùng.

2. Kích thước mẫu 140 khách hàng được lựa chọn dựa trên những căn cứ khoa học nào?

Kích thước mẫu $n = 140$ được xác lập dựa trên hai phương pháp: (1) Công thức tính cỡ mẫu theo tỷ lệ ước lượng với $z = 1{,}96$, $p = 0{,}5$, sai số $e = 9%$ cho ra cỡ mẫu xấp xỉ 119; (2) Nguyên tắc thực nghiệm của Hair và cộng sự (1998) yêu cầu kích thước mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($n \ge 5m$). Với bảng hỏi gồm 27 biến quan sát, yêu cầu tối thiểu là $135$ mẫu. Tác giả chọn $n = 140$ để dự phòng phiếu lỗi.

3. Hai yếu tố nào có ảnh hưởng chi phối lớn nhất đến quyết định lựa chọn dịch vụ Booking KOLs tại FLYAZ?

Theo kết quả kiểm định mô hình của khóa luận, hai yếu tố được đại đa số khách hàng quan tâm và tác động mạnh nhất đến quyết định lựa chọn là "Giá cả" và "Hiệu quả dịch vụ".

4. Dịch vụ Booking KOLs được khóa luận phân biệt với những nhóm chủ thể nào?

Khóa luận phân định rõ 3 nhóm KOL chính gồm Celebrity (ngôi sao giải trí/thể thao), Influencer (người truyền cảm hứng mạng xã hội), Mass Seeder (người lan tỏa tin tức vi mô) và phân biệt rạch ròi với KOC (Key Opinion Consumer - người tiêu dùng trải nghiệm đưa ra đánh giá thực tế).

5. Dữ liệu thứ cấp và sơ cấp trong khóa luận được thu thập trong các khoảng thời gian nào?

Dữ liệu thứ cấp về tổ chức, nhân sự, tài sản và kết quả kinh doanh của Công ty Cổ phần FLYAZ được thu thập trong giai đoạn 2020–2022. Dữ liệu sơ cấp từ 140 khách hàng được thu thập qua bảng khảo sát từ tháng 10 đến tháng 12 năm 2023.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Minh Khuê đã giải quyết toàn diện bài toán xác định các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn dịch vụ Booking KOLs tại Công ty Cổ phần tư vấn và quảng cáo trực tuyến FLYAZ. Bằng việc kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng xử lý trên SPSS 20.0 với quy mô mẫu 140 khách hàng tổ chức, nghiên cứu đã chứng minh thực nghiệm rằng "Giá cả" và "Hiệu quả dịch vụ" là hai yếu tố then chốt quyết định sự lựa chọn của khách hàng. Các hệ thống giải pháp định giá và kiểm soát hiệu quả truyền thông đề xuất trong khóa luận cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp giúp FLYAZ nâng cao năng lực cạnh tranh và mở rộng thị phần dịch vụ truyền thông số.