I. Khám phá bức tranh quyết định khởi nghiệp của sinh viên TMU
Trong bối cảnh kinh tế hiện đại, khởi nghiệp không chỉ là một lựa chọn nghề nghiệp mà còn là động lực cốt lõi cho sự tăng trưởng và đổi mới của quốc gia. Hoạt động này giúp đa dạng hóa nền kinh tế, tạo ra nhiều cơ hội việc làm và nâng cao năng lực cạnh tranh. Chính phủ Việt Nam đã nhận thức rõ tầm quan trọng này và ban hành nhiều chính sách khuyến khích, tiêu biểu là Quyết định 1665/QĐ-TTg về chương trình “Hỗ trợ học sinh, sinh viên khởi nghiệp đến năm 2025”. Tuy nhiên, thực tế cho thấy ý định khởi nghiệp của sinh viên Việt Nam vẫn còn ở mức khiêm tốn. Báo cáo của Phạm Thị Thu Trang và cộng sự (2018) chỉ ra tỷ lệ người trưởng thành có ý định khởi nghiệp chỉ đạt 25%, thấp hơn mức trung bình của các nước phát triển. Điều này cho thấy một khoảng cách lớn giữa tiềm năng và thực tiễn. Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định khởi nghiệp của sinh viên trường Đại học Thương Mại (TMU) trở nên cấp thiết, đặc biệt khi TMU là một trong những trung tâm đào tạo kinh tế hàng đầu, nơi ươm mầm cho nhiều tinh thần doanh nhân trẻ. Việc hiểu rõ các yếu tố này sẽ là cơ sở để xây dựng các giải pháp hữu hiệu, thúc đẩy một thế hệ doanh nhân tương lai năng động và thành công, góp phần giải quyết bài toán việc làm trong bối cảnh tỷ lệ thất nghiệp có xu hướng gia tăng (Tổng cục Thống kê, 2023).
1.1. Tầm quan trọng của tinh thần doanh nhân trong bối cảnh mới
Tinh thần doanh nhân (entrepreneurship) không chỉ giới hạn ở việc thành lập một doanh nghiệp mới. Theo Bird (1988), đây là một thái độ làm việc đề cao sự độc lập, sáng tạo, chấp nhận rủi ro để tìm kiếm cơ hội kinh doanh. Trong bối cảnh kinh tế biến động, tinh thần này là chìa khóa để thích ứng và phát triển. Đối với sinh viên, việc nuôi dưỡng tinh thần này từ sớm sẽ định hình tư duy chủ động, dám nghĩ dám làm. Sinh viên được xem là nhóm chủ thể tiềm năng nhất cho hoạt động khởi nghiệp vì họ có tri thức, được đào tạo bài bản và đang đứng trước ngưỡng cửa lựa chọn nghề nghiệp sau tốt nghiệp. Một động lực khởi nghiệp mạnh mẽ ở thế hệ trẻ sẽ tạo ra một làn sóng đổi mới, đóng góp trực tiếp vào sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững.
1.2. Thực trạng lựa chọn nghề nghiệp sau tốt nghiệp của sinh viên
Mặc dù sở hữu nhiều tiềm năng, phần lớn sinh viên Việt Nam sau khi tốt nghiệp vẫn ưu tiên tìm kiếm việc làm tại các công ty, tập đoàn đã có sẵn thay vì tự mình tạo ra con đường riêng. Xu hướng này bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân, bao gồm mong muốn về sự ổn định, áp lực tài chính và lo ngại rủi ro. Các ý tưởng kinh doanh sáng tạo thường chỉ dừng lại ở mức ý tưởng trong các cuộc thi hoặc môn học. Việc thiếu tự tin và các kỹ năng khởi nghiệp cần thiết khiến họ chùn bước. Nghiên cứu này tập trung vào sinh viên TMU để làm rõ những yếu tố nào đang củng cố hoặc cản trở ý định khởi nghiệp, từ đó cung cấp một cái nhìn sâu sắc hơn về hành vi lựa chọn nghề nghiệp của nhóm đối tượng này.
II. Top rào cản khởi nghiệp sinh viên Đại học Thương Mại đối mặt
Con đường khởi nghiệp chưa bao giờ là dễ dàng, đặc biệt với những người trẻ như sinh viên. Mặc dù có nhiệt huyết và ý tưởng, họ phải đối mặt với vô số thách thức và rào cản có thể làm lung lay quyết định khởi nghiệp. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng các rào cản khởi nghiệp không chỉ đến từ yếu tố bên ngoài như thị trường hay vốn, mà còn xuất phát từ chính nội tại cá nhân. Theo Lý thuyết Hành vi Dự định (TPB) của Ajzen (1991), nhận thức kiểm soát hành vi – tức là niềm tin của một người vào khả năng thực hiện hành động của mình – đóng vai trò quyết định. Khi sinh viên cảm thấy mình không đủ năng lực, thiếu kinh nghiệm, hoặc sợ hãi thất bại, ý định khởi nghiệp sẽ suy giảm đáng kể. Bên cạnh đó, các yếu tố thuộc về môi trường như thiếu sự hỗ trợ từ gia đình, bạn bè (quy chuẩn chủ quan) cũng là một rào cản lớn. Tại Trường Đại học Thương Mại, mặc dù môi trường học tập năng động, sinh viên vẫn gặp phải những khó khăn đặc thù. Việc xác định và phân tích kỹ lưỡng các rào cản này là bước đi đầu tiên để tìm ra giải pháp tháo gỡ, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho một hệ sinh thái khởi nghiệp sinh viên phát triển mạnh mẽ.
2.1. Phân tích các rào cản khởi nghiệp phổ biến nhất
Các rào cản khởi nghiệp phổ biến nhất mà sinh viên TMU gặp phải có thể được phân loại thành nhiều nhóm. Thứ nhất là rào cản về tài chính, bao gồm việc thiếu vốn khởi nghiệp ban đầu và khó khăn trong việc tiếp cận các nguồn vốn vay ưu đãi. Thứ hai là rào cản về kiến thức và kỹ năng, khi chương trình đào tạo đôi khi chưa trang bị đủ các kỹ năng khởi nghiệp thực chiến như quản trị tài chính, marketing, hay đàm phán. Thứ ba là rào cản về tâm lý, biểu hiện qua nỗi sợ thất bại, sự ngại rủi ro và thiếu tự tin vào bản thân. Cuối cùng là rào cản từ mạng lưới quan hệ, khi sinh viên chưa có đủ các mối liên kết với các chuyên gia, nhà đầu tư hay cố vấn trong ngành để nhận được sự định hướng và hỗ trợ cần thiết.
2.2. Tác động của yếu tố tâm lý và nhận thức kiểm soát hành vi
Theo mô hình của Ajzen (1991), nhận thức kiểm soát hành vi là một trong những yếu tố dự báo mạnh mẽ nhất về ý định. Đối với sinh viên, yếu tố này thể hiện qua việc họ đánh giá khả năng của mình trong việc vượt qua khó khăn. Một sinh viên có thể có ý tưởng rất hay và thái độ tích cực, nhưng nếu họ tin rằng mình không thể huy động vốn, không thể quản lý nhân sự, hoặc không thể đối mặt với áp lực, ý định khởi nghiệp sẽ không bao giờ chuyển hóa thành hành động. Nỗi sợ thất bại và áp lực từ xã hội (quy chuẩn chủ quan) càng làm gia tăng rào cản tâm lý này. Do đó, việc xây dựng sự tự tin và nâng cao nhận thức về năng lực bản thân là một nhiệm vụ quan trọng trong giáo dục khởi nghiệp.
III. Bí quyết phân tích yếu tố cá nhân ảnh hưởng đến khởi nghiệp
Để hiểu sâu sắc về quyết định khởi nghiệp của sinh viên trường Đại học Thương Mại, việc phân tích các yếu tố thuộc về cá nhân là vô cùng quan trọng. Mô hình sự kiện khởi nghiệp (SEE) của Shapero và Sokol (1982) nhấn mạnh rằng quyết định này bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi các yếu tố hoàn cảnh và thái độ của cá nhân. Các nghiên cứu trước đó, như của Trương Thị Thanh Tuyền và Nguyễn Thành Long (2013), cũng khẳng định mối liên hệ chặt chẽ giữa các đặc điểm tính cách và ý hướng khởi nghiệp. Một cá nhân có tinh thần doanh nhân thường sở hữu những nét tính cách nổi bật như tự tin, chấp nhận rủi ro, có nhu cầu thành đạt cao và luôn chủ động tìm kiếm cơ hội. Bên cạnh đó, thái độ đối với khởi nghiệp cũng là một biến số then chốt. Nếu sinh viên xem khởi nghiệp là một lựa chọn nghề nghiệp hấp dẫn, đáng ngưỡng mộ và khả thi, họ sẽ có động lực khởi nghiệp mạnh mẽ hơn. Nghiên cứu tại TMU sử dụng các thang đo để lượng hóa những yếu tố cá nhân này, từ đó xác định mức độ ảnh hưởng của chúng lên ý định thành lập doanh nghiệp của sinh viên.
3.1. Vai trò của đặc điểm tính cách Tự tin và chấp nhận rủi ro
Đặc điểm tính cách là nền tảng hình thành nên một doanh nhân. Sự tự tin giúp sinh viên tin vào khả năng của mình, dám đối mặt với thử thách và thuyết phục người khác đi theo tầm nhìn của mình. Trong khi đó, khả năng chấp nhận rủi ro cho phép họ nhìn thấy cơ hội trong những tình huống không chắc chắn, một yếu tố không thể thiếu trong môi trường kinh doanh đầy biến động. Các khảo sát sinh viên TMU cho thấy những sinh viên có điểm số cao ở các tiêu chí như “tự tin vào bản thân sẽ thành công khi đối diện khó khăn” và “thích những thử thách và cơ hội mới” thường có ý định khởi nghiệp rõ ràng hơn. Những tính cách này không hoàn toàn là bẩm sinh mà có thể được rèn luyện thông qua các hoạt động trải nghiệm và giáo dục khởi nghiệp.
3.2. Ảnh hưởng của thái độ và kinh nghiệm thực tiễn cá nhân
Thái độ đối với khởi nghiệp được hình thành từ nhận thức và cảm nhận của sinh viên. Khi họ ngưỡng mộ những doanh nhân thành đạt, cảm thấy hứng thú với việc tạo ra giá trị mới và sẵn sàng cống hiến để trở thành một người chủ doanh nghiệp, thái độ tích cực này sẽ thúc đẩy mạnh mẽ động lực khởi nghiệp. Bên cạnh đó, trải nghiệm cá nhân cũng đóng vai trò quan trọng. Sinh viên đã từng tham gia các cuộc thi khởi nghiệp, làm việc trong các dự án kinh doanh nhỏ, hoặc có người thân làm kinh doanh thường có cái nhìn thực tế và tự tin hơn. Những trải nghiệm này giúp họ tích lũy kỹ năng khởi nghiệp và xây dựng mạng lưới quan hệ ban đầu, làm giảm bớt cảm giác mơ hồ và sợ hãi khi nghĩ đến việc tự mình khởi sự kinh doanh.
IV. Cách hệ sinh thái khởi nghiệp tác động đến quyết định sinh viên
Không một cá nhân nào có thể khởi nghiệp thành công trong một môi trường đơn độc. Hệ sinh thái khởi nghiệp sinh viên đóng vai trò là bệ đỡ, cung cấp nguồn lực và tạo động lực cho các doanh nhân trẻ. Các yếu tố môi trường này bao gồm chính sách của nhà nước, sự hỗ trợ từ cộng đồng và đặc biệt là vai trò của cơ sở giáo dục. Tại Trường Đại học Thương Mại, các nỗ lực xây dựng một môi trường khởi nghiệp năng động đang ngày càng được chú trọng. Nghiên cứu này xem xét hai khía cạnh chính của môi trường: giáo dục khởi nghiệp và các nguồn lực hỗ trợ như vốn khởi nghiệp và mạng lưới quan hệ. Theo nghiên cứu của Duygu Turker và Senem Sonmez Selcuk, giáo dục và sự ủng hộ từ người thân là hai yếu tố quyết định. Tương tự, tại TMU, chất lượng các học phần về kinh doanh, sự tồn tại của các câu lạc bộ, các cuộc thi và sự hỗ trợ từ nhà trường đều có tác động trực tiếp đến việc hình thành và củng cố quyết định khởi nghiệp của sinh viên.
4.1. Ảnh hưởng từ giáo dục khởi nghiệp và hỗ trợ từ nhà trường
Giáo dục khởi nghiệp không chỉ là việc truyền đạt kiến thức lý thuyết. Một chương trình hiệu quả phải khơi dậy tinh thần doanh nhân, trang bị các kỹ năng khởi nghiệp thực tế và tạo cơ hội cho sinh viên áp dụng vào các dự án thật. Các hoạt động như hội thảo với doanh nhân, cuộc thi mô hình kinh doanh, hay các học phần có tính ứng dụng cao sẽ giúp sinh viên cảm nhận được tính khả thi của việc khởi nghiệp. Sự hỗ trợ từ nhà trường còn thể hiện qua việc thành lập các trung tâm ươm tạo, kết nối sinh viên với các cố vấn và nhà đầu tư. Khi sinh viên cảm nhận được sự đồng hành và hỗ trợ này, nhận thức kiểm soát hành vi của họ sẽ tăng lên, giúp họ tự tin hơn vào con đường mình chọn.
4.2. Tầm quan trọng của mạng lưới quan hệ và nguồn vốn khởi nghiệp
Hai nguồn lực quan trọng nhất trong giai đoạn đầu khởi nghiệp là vốn khởi nghiệp và mạng lưới quan hệ. Việc thiếu vốn là một trong những rào cản khởi nghiệp lớn nhất. Khả năng huy động vốn từ gia đình, bạn bè, các quỹ đầu tư mạo hiểm hay các chương trình hỗ trợ của chính phủ có thể quyết định sự sống còn của một dự án. Bên cạnh đó, một mạng lưới quan hệ rộng rãi sẽ mở ra nhiều cơ hội hợp tác, học hỏi kinh nghiệm và tìm kiếm khách hàng. Nhà trường có thể đóng vai trò cầu nối, giúp sinh viên xây dựng những mối quan hệ này thông qua các sự kiện kết nối, ngày hội việc làm và khởi nghiệp, hay các chương trình giao lưu với cựu sinh viên thành đạt. Một hệ sinh thái khởi nghiệp sinh viên mạnh là nơi các nguồn lực này được kết nối và dễ dàng tiếp cận.
V. Kết quả khảo sát sinh viên TMU về các yếu tố quyết định
Để kiểm định các giả thuyết, nghiên cứu đã tiến hành khảo sát sinh viên TMU thông qua bảng câu hỏi chi tiết. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng để phân tích và đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố. Mô hình nghiên cứu ý định khởi nghiệp đề xuất bao gồm các biến độc lập như đặc điểm tính cách, thái độ, trải nghiệm cá nhân, giáo dục khởi nghiệp và nguồn vốn. Kết quả phân tích hồi quy cho thấy một bức tranh rõ nét về các động lực chính thúc đẩy sinh viên Thương Mại. Tương tự như nghiên cứu của Võ Văn Hiền và Lê Hoàng Vân Trang (2021), các yếu tố thuộc về nội tại cá nhân như tính cách và thái độ có tác động mạnh mẽ nhất. Cụ thể, những sinh viên có thái độ tích cực và tin tưởng vào năng lực bản thân có ý định khởi nghiệp cao hơn hẳn. Điều này tái khẳng định tầm quan trọng của việc xây dựng sự tự tin và nuôi dưỡng tinh thần doanh nhân ngay từ khi còn trên ghế nhà trường. Các yếu tố môi trường như giáo dục và sự hỗ trợ cũng có ý nghĩa thống kê, cho thấy nỗ lực của nhà trường đang đi đúng hướng.
5.1. Dữ liệu từ mô hình nghiên cứu ý định khởi nghiệp thực tế
Kết quả phân tích định lượng chỉ ra rằng tất cả các yếu tố được đề xuất trong mô hình nghiên cứu ý định khởi nghiệp đều có ảnh hưởng dương đến quyết định khởi nghiệp của sinh viên. Trong đó, “Thái độ khởi nghiệp” và “Đặc điểm tính cách” là hai nhân tố có hệ số hồi quy cao nhất. Điều này có nghĩa là khi sinh viên càng cảm thấy hứng thú, bị thu hút bởi con đường doanh nhân và càng sở hữu những tính cách như tự tin, dám nghĩ dám làm, thì ý định của họ càng trở nên mạnh mẽ. Yếu tố “Giáo dục khởi nghiệp” cũng cho thấy tác động đáng kể, khẳng định vai trò của nhà trường trong việc cung cấp kiến thức và truyền cảm hứng. Yếu tố “Nguồn vốn” mặc dù quan trọng nhưng có tác động thấp hơn, cho thấy trong giai đoạn hình thành ý định, các yếu tố tâm lý và nhận thức đóng vai trò tiên quyết.
5.2. So sánh kết quả với các nghiên cứu tương tự trong và ngoài nước
Khi so sánh với các công trình trước, kết quả nghiên cứu tại TMU có nhiều điểm tương đồng. Nghiên cứu của Hoàng Thị Thương (2014) cũng chỉ ra “cảm nhận sự khát khao” là yếu tố quan trọng nhất. Điều này tương ứng với biến “Thái độ khởi nghiệp” trong mô hình hiện tại. Tương tự, nghiên cứu quốc tế của Amran Md Rasli và cộng sự cũng nhấn mạnh vai trò của cơ sở giáo dục trong việc kích thích sự quan tâm của sinh viên. Điểm khác biệt đáng chú ý là mức độ ảnh hưởng của các yếu tố có thể thay đổi tùy thuộc vào bối cảnh văn hóa và đặc thù ngành học. Tuy nhiên, tựu trung lại, các nghiên cứu đều đồng thuận rằng ý định khởi nghiệp là một quá trình phức tạp, chịu sự chi phối của cả yếu tố nội tại và các tác nhân từ môi trường bên ngoài.
VI. Hướng đi tương lai cho hệ sinh thái khởi nghiệp sinh viên TMU
Từ kết quả phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định khởi nghiệp của sinh viên trường Đại học Thương Mại, có thể rút ra những hàm ý quản trị quan trọng. Để thúc đẩy làn sóng khởi nghiệp mạnh mẽ hơn, cần có một chiến lược tổng thể, tác động đồng bộ lên cả nhận thức của sinh viên và môi trường hỗ trợ. Nhà trường, gia đình và cả chính các bạn sinh viên đều có vai trò nhất định trong việc kiến tạo một tương lai khởi nghiệp năng động. Các giải pháp không nên chỉ tập trung vào việc cung cấp vốn khởi nghiệp, mà cần chú trọng hơn đến việc xây dựng nền tảng vững chắc về tư duy, kỹ năng và thái độ. Một hệ sinh thái khởi nghiệp sinh viên bền vững là nơi mà sự sáng tạo được khuyến khích, rủi ro được chấp nhận như một phần của quá trình học hỏi, và thành công được lan tỏa để truyền cảm hứng. Tương lai của khởi nghiệp sinh viên TMU phụ thuộc vào khả năng biến những tiềm năng hiện có thành những hành động cụ thể và hiệu quả, tạo ra những doanh nhân không chỉ giỏi kinh doanh mà còn có trách nhiệm với xã hội.
6.1. Đề xuất giải pháp nâng cao kỹ năng khởi nghiệp cho sinh viên
Để nâng cao kỹ năng khởi nghiệp, nhà trường cần tích hợp sâu hơn các hoạt động thực hành vào chương trình giảng dạy. Cần tổ chức nhiều hơn các workshop về các kỹ năng cụ thể như lập kế hoạch kinh doanh, marketing số, quản trị tài chính cho startup. Đồng thời, cần khuyến khích sinh viên tham gia các dự án thực tế, các cuộc thi khởi nghiệp cấp khoa, cấp trường và quốc gia. Việc thành lập một quỹ đầu tư mạo hiểm quy mô nhỏ ngay trong trường để hỗ trợ các ý tưởng tiềm năng cũng là một giải pháp đột phá. Bên cạnh đó, cần xây dựng một mạng lưới cố vấn (mentorship) mạnh mẽ, kết nối sinh viên với các doanh nhân thành đạt và cựu sinh viên để họ được dẫn dắt và học hỏi kinh nghiệm thực chiến.
6.2. Triển vọng phát triển văn hóa khởi nghiệp tại Đại học Thương Mại
Triển vọng phát triển một văn hóa khởi nghiệp mạnh mẽ tại TMU là rất khả quan. Nhà trường cần tiếp tục đẩy mạnh truyền thông, tôn vinh những tấm gương sinh viên, cựu sinh viên khởi nghiệp thành công để lan tỏa động lực khởi nghiệp. Các sự kiện thường niên như “Ngày hội khởi nghiệp TMU” nên được nâng tầm quy mô, thu hút sự tham gia của các quỹ đầu tư và doanh nghiệp lớn. Về lâu dài, việc xây dựng một không gian làm việc chung (co-working space) dành riêng cho các dự án khởi nghiệp của sinh viên sẽ tạo ra một môi trường hợp tác, sáng tạo. Khi tinh thần doanh nhân thấm sâu vào mọi hoạt động, TMU sẽ không chỉ là nơi đào tạo ra những nhà quản lý giỏi mà còn là cái nôi của những doanh nhân xuất sắc trong tương lai.