Nghiên cứu yếu tố ảnh hưởng quyết định làm thêm của sinh viên ĐH Thương Mại

Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định làm thêm của sinh viên trường đại học thương mại, giúp hiểu rõ động lực và thách thức.

Trường đại học

Trường Đại Học Thương Mại

Người đăng

Ẩn danh
71
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh quyết định đi làm thêm của sinh viên Thương mại

Trong bối cảnh kinh tế hiện đại, việc làm thêm đã trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống sinh viên. Đặc biệt tại các trường đại học hàng đầu như Đại học Thương mại (TMU), xu hướng này ngày càng phổ biến. Sinh viên không chỉ đối mặt với áp lực học tập mà còn cả áp lực tài chính sinh viên do chi phí sinh hoạt tại các thành phố lớn ngày càng tăng. Theo nghiên cứu sơ bộ tại trường, quyết định đi làm thêm của sinh viên không chỉ xuất phát từ nhu cầu kiếm thêm thu nhập. Nó còn là một chiến lược để tích lũy kinh nghiệm làm thêm thực tế và phát triển kỹ năng mềm từ việc làm thêm. Các nhà tuyển dụng hiện nay đánh giá rất cao ứng viên có kinh nghiệm thực chiến, và việc làm thêm cho sinh viên chính là con đường ngắn nhất để đáp ứng yêu cầu này. Thực trạng việc làm sinh viên cho thấy, những bạn trẻ chủ động tìm kiếm cơ hội việc làm bán thời gian thường có lợi thế cạnh tranh lớn hơn sau khi tốt nghiệp. Nghiên cứu “Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định đi làm thêm của sinh viên trường Đại học Thương mại” được thực hiện nhằm mục đích làm rõ các động lực đằng sau xu hướng này, cung cấp một cái nhìn sâu sắc và toàn diện về những yếu tố tác động đến lựa chọn của sinh viên TMU làm thêm. Việc phân tích này không chỉ có ý nghĩa học thuật mà còn mang lại giá trị thực tiễn, giúp sinh viên, nhà trường và gia đình có những định hướng phù hợp.

1.1. Bối cảnh và tính cấp thiết của việc làm thêm sinh viên

Xã hội phát triển kéo theo mức sống và chi phí sinh hoạt tăng cao, đặc biệt tại các trung tâm kinh tế như Hà Nội. Sinh viên Đại học Thương mại, phần lớn đến từ các tỉnh thành khác, phải đối mặt với gánh nặng tiền thuê nhà, ăn uống, đi lại và học phí. Điều này tạo ra một áp lực tài chính sinh viên đáng kể. Bên cạnh đó, áp lực đồng trang lứa và yêu cầu ngày càng cao từ thị trường lao động cũng là một yếu tố quan trọng. Các nhà tuyển dụng không chỉ tìm kiếm kiến thức chuyên môn mà còn đòi hỏi kinh nghiệm và kỹ năng thực tế. Do đó, việc làm thêm cho sinh viên không còn là lựa chọn mà gần như đã trở thành một nhu cầu cấp thiết để vừa trang trải cuộc sống, vừa chuẩn bị hành trang cho tương lai.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sinh viên

Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định và đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhóm yếu tố khác nhau đến quyết định đi làm thêm của sinh viên TMU. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: hệ thống hóa cơ sở lý luận về động lực đi làm thêm; phân tích các yếu tố như thu nhập, thời gian, kỹ năng, môi trường làm việc và các yếu tố xã hội; và cuối cùng là đề xuất các giải pháp giúp sinh viên cân bằng học tập và công việc. Kết quả từ khảo sát sinh viên làm thêm sẽ là cơ sở để đưa ra những khuyến nghị hữu ích cho sinh viên trong việc lựa chọn công việc phù hợp và quản lý thời gian học và làm hiệu quả.

II. Thách thức lớn nhất khi sinh viên quyết định đi làm thêm

Quyết định đi làm thêm mang lại nhiều lợi ích, nhưng cũng đi kèm không ít thách thức. Vấn đề lớn nhất và thường trực nhất chính là làm sao để cân bằng học tập và công việc. Nhiều sinh viên vì quá tập trung vào công việc kiếm tiền mà sao nhãng việc học, dẫn đến kết quả học tập sa sút. Tác động của việc làm thêm đến sức khỏe cũng là một mối lo ngại, khi sinh viên phải làm việc khuya hoặc làm nhiều giờ liên tục, ảnh hưởng đến thể chất và tinh thần. Thêm vào đó, không phải cơ hội việc làm bán thời gian nào cũng mang lại môi trường làm việc lý tưởng. Sinh viên có thể đối mặt với rủi ro bị bóc lột sức lao động, trả lương không xứng đáng hoặc làm việc trong môi trường thiếu chuyên nghiệp. Việc thiếu kinh nghiệm làm thêm thực tế ban đầu cũng khiến nhiều bạn gặp khó khăn trong việc hòa nhập và xử lý các tình huống phát sinh. Một thách thức khác là quản lý thời gian học và làm, đòi hỏi sinh viên phải có kỹ năng tổ chức và kỷ luật cá nhân cao độ để không bị quá tải. Việc nhận diện rõ lợi ích và tác hại của làm thêm sẽ giúp sinh viên có sự chuẩn bị tốt hơn trước khi bước vào hành trình này.

2.1. Phân tích lợi ích và tác hại của việc đi làm thêm

Lợi ích và tác hại của làm thêm là hai mặt của một vấn đề. Về lợi ích, sinh viên có cơ hội đạt được tự chủ tài chính, giảm gánh nặng cho gia đình, tích lũy kinh nghiệm làm việc và phát triển các kỹ năng mềm từ việc làm thêm như giao tiếp, giải quyết vấn đề. Tuy nhiên, tác hại cũng không nhỏ. Sinh viên có thể bị giảm sút kết quả học tập, thiếu thời gian nghỉ ngơi, tham gia các hoạt động ngoại khóa, và đối mặt với các vấn đề sức khỏe. Một số công việc không liên quan đến chuyên ngành cũng có thể làm lãng phí thời gian và không đóng góp nhiều cho sự nghiệp tương lai.

2.2. Vấn đề quản lý thời gian học và làm của sinh viên TMU

Kỹ năng quản lý thời gian học và làm là yếu tố sống còn quyết định sự thành công của sinh viên khi đi làm thêm. Việc phân bổ thời gian không hợp lý có thể dẫn đến tình trạng "cháy giáo án" ở cả hai mặt trận: không hoàn thành bài tập ở trường và không đáp ứng yêu cầu công việc. Theo khảo sát, nhiều sinh viên TMU làm thêm thừa nhận gặp khó khăn trong việc sắp xếp lịch trình, đặc biệt là vào các mùa thi cử. Việc thiếu một kế hoạch rõ ràng, không biết cách ưu tiên công việc và không dành thời gian cho bản thân là những sai lầm phổ biến, gây ra căng thẳng và ảnh hưởng tiêu cực đến đời sống sinh viên.

III. Phân tích các yếu tố kinh tế ảnh hưởng quyết định làm thêm

Các yếu tố kinh tế là động lực hàng đầu thúc đẩy sinh viên tìm kiếm việc làm thêm. Trong mô hình nghiên cứu tại Đại học Thương mại, nhóm yếu tố này bao gồm Thu nhập (TN) và Chi tiêu (CT). Áp lực tài chính sinh viên là nguyên nhân trực tiếp nhất. Khi chi phí sinh hoạt vượt quá khoản trợ cấp từ gia đình, sinh viên buộc phải tìm cách kiếm thêm thu nhập để trang trải. Mục tiêu tự chủ tài chính cũng là một động lực đi làm thêm mạnh mẽ, giúp sinh viên cảm thấy trưởng thành và có trách nhiệm hơn. Nghiên cứu chỉ ra rằng, biến "Đi làm thêm giúp tôi kiếm thêm thu nhập để giảm bớt phần nào đó cho gia đình" (TN1) và "Tôi đi làm thêm do kinh phí được chu cấp hàng tháng từ gia đình không đủ cho chi tiêu hàng ngày" (CT2) có mức độ đồng ý rất cao. Điều này khẳng định vai trò quyết định của tài chính trong việc lựa chọn đi làm thêm. Tuy nhiên, việc lựa chọn công việc không chỉ dựa trên mức lương. Sinh viên còn cân nhắc đến sự phù hợp của công việc với thời gian và công sức bỏ ra, hướng tới một sự cân bằng hợp lý giữa thu nhập và các yếu tố khác.

3.1. Tác động của áp lực tài chính và nhu cầu tự chủ cá nhân

Áp lực tài chính sinh viên không chỉ đến từ các nhu cầu thiết yếu như ăn ở, đi lại, mà còn từ các chi phí học tập phát sinh và nhu cầu giao lưu xã hội. Việc đạt được tự chủ tài chính cho phép sinh viên chi tiêu thoải mái hơn cho các sở thích cá nhân, các khóa học kỹ năng hoặc đầu tư cho bản thân mà không cần phụ thuộc vào gia đình. Đây là một bước đệm quan trọng cho cuộc sống tự lập sau này, giúp sinh viên trưởng thành và có trách nhiệm hơn với các quyết định tài chính của mình.

3.2. Vai trò của việc tích lũy kinh nghiệm và kỹ năng thực tế

Yếu tố Kỹ năng – Kinh nghiệm (KNKN) đóng vai trò then chốt, đặc biệt với sinh viên các ngành kinh tế tại TMU. Việc làm thêm, nhất là các công việc đúng chuyên ngành, mang lại kinh nghiệm làm thêm thực tế vô giá. Nó giúp sinh viên áp dụng lý thuyết đã học vào thực tiễn, hiểu rõ hơn về môi trường doanh nghiệp và xây dựng mạng lưới quan hệ. Các kỹ năng mềm từ việc làm thêm như làm việc nhóm, thuyết trình, đàm phán (KNKN2) là những tài sản quý báu mà không trường lớp nào có thể dạy một cách trọn vẹn. Những kinh nghiệm này tạo ra lợi thế cạnh tranh lớn trên thị trường lao động sau khi tốt nghiệp.

IV. Khám phá các động lực xã hội và cá nhân thúc đẩy sinh viên

Bên cạnh kinh tế, các yếu tố xã hội và cá nhân cũng có tác động của việc làm thêm rất lớn đến quyết định của sinh viên. Mô hình nghiên cứu đã xem xét các yếu tố như Thời gian (TG), Môi trường làm việc (MT), Con người xung quanh (CN) và Kết quả học tập (HT). Yếu tố thời gian rảnh rỗi (TG1) là điều kiện cần để sinh viên có thể đi làm thêm. Tuy nhiên, cách họ quản lý thời gian học và làm mới là điều kiện đủ. Môi trường làm việc chuyên nghiệp, năng động (MT1, MT3) cũng là một lực hấp dẫn mạnh mẽ. Sinh viên có xu hướng ưu tiên những công việc mang lại không khí vui vẻ, hòa đồng và cơ hội học hỏi. Ảnh hưởng từ bạn bè (CN1) cũng là một yếu tố không thể bỏ qua; khi thấy bạn bè đi làm, nhiều sinh viên cũng có động lực đi làm thêm để không bị thua kém. Cuối cùng, kết quả học tập (HT) hoạt động như một yếu tố điều tiết. Nhiều sinh viên chỉ quyết định đi làm thêm khi đã đảm bảo được điểm số ổn định (HT1), cho thấy sự ưu tiên rõ ràng cho nhiệm vụ chính là học tập.

4.1. Ảnh hưởng từ môi trường làm việc và các mối quan hệ xã hội

Môi trường làm việc và các mối quan hệ xã hội ảnh hưởng trực tiếp đến sự gắn bó của sinh viên với một công việc. Một môi trường năng động, chuyên nghiệp không chỉ giúp sinh viên học hỏi nhanh hơn mà còn tạo ra sự hứng khởi trong công việc. Các mối quan hệ với đồng nghiệp, cấp trên cũng là cơ hội để mở rộng mạng lưới, học hỏi kinh nghiệm và nhận được sự hỗ trợ cần thiết. Yếu tố Con người xung quanh (CN), như ảnh hưởng từ bạn bè, cũng tạo ra một xu hướng xã hội, thúc đẩy sinh viên TMU làm thêm như một hoạt động phổ biến trong đời sống sinh viên.

4.2. Mối liên hệ giữa kết quả học tập và công việc bán thời gian

Mối quan hệ giữa kết quả học tập và cơ hội việc làm bán thời gian là một sự cân bằng tinh tế. Khảo sát sinh viên làm thêm cho thấy đa số sinh viên vẫn đặt việc học lên hàng đầu. Họ có xu hướng từ chối các công việc ảnh hưởng đến lịch học (TG2) và chỉ đi làm khi kết quả học tập đã ổn định. Tuy nhiên, một khi đã đi làm, việc duy trì sự cân bằng này là một thử thách. Tác động của việc làm thêm có thể là tích cực nếu công việc hỗ trợ cho chuyên ngành, hoặc tiêu cực nếu nó chiếm quá nhiều thời gian và năng lượng, dẫn đến kết quả học tập sa sút (HT3).

V. Kết quả khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến sinh viên TMU

Nghiên cứu định lượng được thực hiện thông qua khảo sát sinh viên làm thêm tại Đại học Thương mại đã mang lại những kết quả đáng chú ý. Phân tích hồi quy đa biến cho thấy các yếu tố Thu nhập (TN), Chi tiêu (CT), Kỹ năng – Kinh nghiệm (KNKN) và Môi trường làm việc (MT) có ảnh hưởng thuận chiều và có ý nghĩa thống kê đến quyết định đi làm thêm. Trong đó, yếu tố Thu nhập (TN) được xác định là có tác động mạnh mẽ nhất, khẳng định mục tiêu tài chính là ưu tiên hàng đầu. Yếu tố Kỹ năng – Kinh nghiệm (KNKN) xếp thứ hai, cho thấy sinh viên TMU rất chú trọng đến việc chuẩn bị cho sự nghiệp tương lai. Điều thú vị là yếu tố Con người xung quanh (CN) và Thời gian (TG) tuy có ảnh hưởng nhưng không mạnh bằng các yếu tố kinh tế và phát triển bản thân. Kết quả này phản ánh đúng thực trạng việc làm sinh viên hiện nay: thực tế, có định hướng và tập trung vào các giá trị cốt lõi như tài chính và kinh nghiệm. Những phát hiện này là cơ sở quan trọng để đưa ra các kiến nghị phù hợp, giúp tối ưu hóa lợi ích và tác hại của làm thêm cho sinh viên.

5.1. Thống kê mô tả các biến độc lập trong mô hình nghiên cứu

Kết quả thống kê mô tả từ phiếu khảo sát cung cấp một bức tranh tổng quan về đối tượng nghiên cứu. Đa số sinh viên tham gia khảo sát thuộc các ngành có tính cạnh tranh cao như Marketing, Quản trị kinh doanh. Mức độ đồng ý đối với các biến quan sát trong nhóm Thu nhập và Chi tiêu đều ở mức cao, cho thấy tầm quan trọng của tài chính. Ví dụ, biến "Tôi quyết định đi làm thêm vì muốn tự chủ tài chính" (TN6) và "Làm thêm đúng chuyên ngành giúp tôi học hỏi kỹ năng, kinh nghiệm" (KNKN4) đều nhận được điểm trung bình cao, thể hiện rõ động lực đi làm thêm của sinh viên.

5.2. Phân tích hồi quy và kiểm định các giả thuyết nghiên cứu

Phân tích hồi quy đa biến là bước quan trọng để xác định mức độ tác động của từng yếu tố. Kết quả từ bảng Coefficients cho thấy tất cả các biến độc lập chính đều có hệ số hồi quy dương và giá trị Sig. nhỏ hơn 0.05, nghĩa là các giả thuyết về sự ảnh hưởng của Thu nhập, Chi tiêu, Kỹ năng, Môi trường làm việc đến quyết định đi làm thêm đều được chấp nhận. Mô hình giải thích được một phần đáng kể sự biến thiên của biến phụ thuộc, chứng tỏ các yếu tố được lựa chọn là phù hợp và có giá trị giải thích cao cho thực trạng việc làm sinh viên tại Đại học Thương mại.

VI. Giải pháp tối ưu để cân bằng học tập và việc làm thêm

Từ những phân tích trên, việc đưa ra giải pháp để sinh viên cân bằng học tập và công việc là vô cùng cần thiết. Đầu tiên, sinh viên cần xác định rõ mục tiêu của việc đi làm thêm: là vì tài chính, kinh nghiệm, hay cả hai? Việc xác định rõ mục tiêu sẽ giúp lựa chọn công việc phù hợp hơn. Thứ hai, kỹ năng quản lý thời gian học và làm phải được đặt lên hàng đầu. Sinh viên nên lập kế hoạch hàng tuần, ưu tiên các nhiệm vụ học tập và chỉ nhận khối lượng công việc vừa sức. Thứ ba, nên ưu tiên các cơ hội việc làm bán thời gian liên quan đến chuyên ngành. Những công việc này không chỉ giúp kiếm thêm thu nhập mà còn là cách tốt nhất để tích lũy kinh nghiệm làm thêm thực tế, phục vụ trực tiếp cho sự nghiệp. Về phía nhà trường, cần có thêm các hoạt động tư vấn, định hướng nghề nghiệp và kết nối sinh viên với các doanh nghiệp uy tín. Các trung tâm hỗ trợ sinh viên có thể tổ chức các buổi hội thảo về kỹ năng quản lý thời gian, kỹ năng phỏng vấn, giúp sinh viên tự tin hơn. Cuối cùng, bản thân mỗi sinh viên cần giữ gìn sức khỏe, đảm bảo có đủ thời gian nghỉ ngơi để tái tạo năng lượng cho cả việc học và việc làm.

6.1. Kiến nghị dành cho sinh viên trường Đại học Thương mại

Sinh viên TMU cần chủ động trang bị cho mình những kiến thức và kỹ năng cần thiết trước khi tìm việc. Cần tìm hiểu kỹ về công ty và vị trí ứng tuyển để tránh các rủi ro không đáng có. Nên bắt đầu với những công việc có thời gian linh hoạt và không đòi hỏi quá nhiều giờ làm mỗi tuần. Điều quan trọng là phải luôn đặt việc học làm ưu tiên số một và xem việc làm thêm cho sinh viên như một công cụ hỗ trợ cho mục tiêu học tập và phát triển sự nghiệp, thay vì để nó chi phối hoàn toàn cuộc sống.

6.2. Đề xuất cho nhà trường và các tổ chức hỗ trợ sinh viên

Nhà trường và các đoàn thể nên tăng cường vai trò cầu nối giữa sinh viên và doanh nghiệp, tạo ra nhiều cơ hội việc làm bán thời gian chất lượng và an toàn. Việc xây dựng một cổng thông tin việc làm uy tín, nơi các công việc được xác thực, sẽ giúp sinh viên tránh được các cạm bẫy lừa đảo. Ngoài ra, việc lồng ghép các buổi chia sẻ kinh nghiệm làm thêm thực tế từ cựu sinh viên và các chuyên gia sẽ cung cấp những lời khuyên quý báu, giúp sinh viên có định hướng rõ ràng và hiệu quả hơn trên con đường phát triển bản thân.

10/07/2025
Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định đi làm thêm của sinh viên trường đại học thương mại

Trích đoạn nội dung tài liệu

PHẦN MỞ ĐẦU.1 Lý do chọn đề tài nghiên cứu.2 Mục tiêu nghiên cứu.3 Tổng quan nghiên cứu.4 Câu hỏi nghiên cứu.5 Giả thuyết và mô hình nghiên cứu.6 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.2 Phạm vi nghiên cứu.7 Phương pháp nghiên cứu.8 Ý nghĩa của nghiên cứu.18 PHẦN 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN.1 Các khái niệm liên quan và vấn đề liên quan đến đề tài.1 Tổng quan về “đi làm thêm”.2 Vấn đề liên quan đến đề tài.21 PHẦN 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Tiếp cận nghiên cứu. Phương pháp chọn mẫu, thu thập và xử lý dữ liệu. Phương pháp chọn mẫu.

Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu. Xử lý và phân tích dữ liệu.23 PHẦN 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Phân tích kết quả nghiên cứu định lượng. Phân tích thống kê mô tả.

Kiểm định Cronbach’s Alpha. Phân tích nhân tố khám phá EFA. Phân tích tương quan Pearson. Phân tích hồi quy đa biến.

Kết quả và thảo luận của đề tài.54 PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. Kiến nghị và đề xuất giải pháp.56 TÀI LIỆU THAM KHẢO.59 Phụ lục 1: Phiếu khảo sát.59 9 DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 4. Thống kê người tham gia khảo sát theo ngành học Bảng 4. Thống kê người tham gia khảo sát theo số giờ làm thêm trên tuần Bảng 4.

Thống kê người tham gia khảo sát theo mức được trợ cấp hàng tháng Bảng 4. Thống kê người tham gia khảo sát theo điểm trung bình (GPA) hiện tại Bảng 4. Thống kê mô tả mức độ ảnh hưởng của yếu tố thu nhập Bảng 4. Thống kê mô tả mức độ ảnh hưởng của yếu tố thời gian.

Thống kê mô tả mức độ ảnh hưởng của yếu tố chi tiêu Bảng 4. Thống kê mô tả mức độ ảnh hưởng của yếu tố kỹ năng, kinh nghiệm Bảng 4. Thống kê mức độ ảnh hưởng của yếu tố kết quả học tập Bảng 4. Thống kê mức độ ảnh hưởng của yếu tố con người xung quanh Bảng 4.

Thống kê mức độ ảnh hưởng của yếu tố môi trường làm việc Bảng 4. Hệ số Cronbach’s Alpha của biến độc lập “Thu nhập” Bảng 4. Hệ số Cronbach’s Alpha của từng biến quan sát đo lường “Thu nhập” Bảng 4. Hệ số Cronbach’s Alpha của biến độc lập “Thu nhập” 2 Bảng 4.

Hệ số Cronbach’s Alpha của từng biến quan sát đo lường “Thu nhập” 2 Bảng 4. Hệ số Cronbach’s Alpha của biến độc lập “Thu nhập” 3 Bảng 4. Hệ số Cronbach’s Alpha của từng biến quan sát đo lường “Thu nhập” 3 Bảng 4. Hệ số Cronbach’s Alpha của biến độc lập “thu nhập” 4 Bảng 4.

Hệ số Cronbach’s Alpha của từng biến quan sát đo lường “Thu nhập” 4 Bảng 4. Hệ số Cronbach’s Alpha của biến độc lập “Thu nhập” 5 Bảng 4. Hệ số Cronbach’s Alpha của từng biến quan sát đo lường “Thu nhập” 5 Bảng 4. Hệ số Cronbach’s Alpha của biến độc lập “Chi tiêu” Bảng 4.

Hệ số Cronbach’s Alpha của từng biến quan sát đo lường “Chi tiêu” 10 Bảng 4. Hệ số Cronbach’s Alpha của biến độc lập “Chi tiêu” 2 Bảng 4. Hệ số Cronbach’s Alpha của từng biến quan sát đo lường “Chi tiêu” 2 Bảng 4. Hệ số Cronbach’s Alpha của biến độc lập “Thời gian” Bảng 4.

Hệ số Cronbach’s Alpha của từng biến quan sát đo lường “Thời gian” Bảng 4. Hệ số Cronbach’s Alpha của biến độc lập “Thời gian” 2 Bảng 4. Hệ số Cronbach’s Alpha của từng biến quan sát đo lường “Thời gian” 2 Bảng 4. Hệ số Cronbach’s Alpha của biến độc lập “Thời gian” 3 Bảng 4.

Hệ số Cronbach’s Alpha của từng biến quan sát đo lường “Thời gian” 3 Bảng 4. Hệ số Cronbach’s Alpha của biến độc lập “Kinh nghiệm - kỹ năng” Bảng 4. Hệ số Cronbach’s Alpha của từng biến quan sát đo lường “Kinh nghiệm - kỹ năng” Bảng 4. Hệ số Cronbach’s Alpha của biến độc lập “Kinh nghiệm - kỹ năng” 2 Bảng 4.

Hệ số Cronbach’s Alpha của từng biến quan sát đo lường “Kinh nghiệm - kỹ năng” 2 Bảng 4. Hệ số Cronbach’s Alpha của biến độc lập “Môi trường” Bảng 4. Hệ số Cronbach’s Alpha của từng biến quan sát đo lường “Môi trường” Bảng 4. Hệ số Cronbach’s Alpha của biến độc lập “Môi trường” 2 Bảng 4.

Hệ số Cronbach’s Alpha của từng biến quan sát đo lường “Môi trường” 2 Bảng 4. Hệ số Cronbach’s Alpha của biến độc lập “Con người” Bảng 4. Hệ số Cronbach’s Alpha của từng biến quan sát đo lường “Con người” Bảng 4. Hệ số Cronbach’s Alpha của biến độc lập “Học tập” Bảng 4.

Hệ số Cronbach’s Alpha của từng biến quan sát đo lường “Học tập” Bảng 4. Hệ số Cronbach’s Alpha của biến phụ thuộc “Quyết định đi làm thêm của sinh viên trường đại học Thương mại” Bảng 4. Hệ số Cronbach’s Alpha của từng biến quan sát đo lường “Quyết định đi làm thêm của sinh viên trường đại học Thương mại” Bảng 4. Hệ số Cronbach’s Alpha của biến phụ thuộc “Quyết định đi làm thêm của sinh viên trường đại học Thương mại” lần 2 11 Bảng 4.

Hệ số Cronbach’s Alpha của từng biến quan sát đo lường “Quyết định đi làm thêm của sinh viên trường đại học Thương mại” lần 2 Bảng 4. Hệ số Cronbach’s Alpha của biến phụ thuộc “Quyết định đi làm thêm của sinh viên trường đại học Thương mại” lần 3 Bảng 4. Hệ số Cronbach’s Alpha của từng biến quan sát đo lường “Quyết định đi làm thêm của sinh viên trường đại học Thương mại” lần 3 Bảng 4. Hệ số Cronbach’s Alpha của biến phụ thuộc “Quyết định đi làm thêm của sinh viên trường đại học Thương mại” lần 4 Bảng 4.

Hệ số Cronbach’s Alpha của từng biến quan sát đo lường “Quyết định đi làm thêm của sinh viên trường đại học Thương mại” lần 4 Bảng 4. Hệ số Cronbach’s Alpha của biến phụ thuộc “Quyết định đi làm thêm của sinh viên trường đại học Thương mại” lần 5 Bảng 4. Hệ số Cronbach’s Alpha của từng biến quan sát đo lường “Quyết định đi làm thêm của sinh viên trường đại học Thương mại” lần 5 Bảng 4. Hệ số KMO và kiểm định Bartlett Bảng 4.

Phương sai trích Bảng 4. Ma trận xoay nhân tố Bảng 4. Thể hiện mối tương quan Pearson Bảng 4. Kết quả phân tích hồi quy đa biến Model Summary Bảng 4.

Kết quả phân tích hồi quy đa biến ANOVA Bảng 4. Kết quả phân tích hồi quy đa biến Coefficients 12 DANH MỤC VIẾT TẮT TN Thu nhập TN1 Đi làm thêm giúp tôi kiếm thêm thu nhập đề giảm bớt phần nào đó cho gia đình TN2 Tôi sẵn sàng bỏ học để đi làm thêm với mức thu nhập cao TN3 Tôi sẵn sàng làm nhiều việc một lúc để có thu nhập cao hơn TN4 Tôi chấp nhận công việc có mức thu nhập thấp hơn công sức bản thân bỏ ra TN5 Tôi hài lòng với mức thu nhập mình có từ việc làm thêm TN6 Tôi quyết định đi làm thêm vì muốn tự chủ tài chính TG Thời gian TG1 Do có nhiều thời gian rảnh nên tôi đi làm thêm TG2 Tôi sẽ không đi làm nếu trùng lịch học TG3 Tôi hoàn toàn có thể cân bằng được việc đi học và đi làm TG4 Tôi dành nhiều thời gian cho việc đi làm thêm hơn là việc học TG5 Tôi không tham gia hoạt động ngoại khóa, câu lạc bộ,. để dành thời gian đi làm thêm CT Chi tiêu CT1 Tôi muốn đi làm thêm để chi tiêu thoải mái hơn CT2 Tôi đi làm thêm do kinh phí được chu cấp hàng tháng từ gia đình không đủ cho chi tiêu hàng ngày CT3 Tôi sẽ giảm bớt chi tiêu để không phải đi làm thêm KNKN Kĩ năng – kinh nghiệm 13 KNKN1 Tôi lựa chọn việc làm thêm theo xu hướng xã hội KNKN2 Làm thêm giúp tôi cải thiện được kỹ năng mềm như giao tiếp, ứng xử, kỹ năng làm việc nhóm,. KNKN3 Làm thêm nhiều giúp tôi có những trải nghiệm ở những môi trường làm việc khác nhau, có cái nhìn và hiểu biết hơn về xã hội KNKN4 Làm thêm đúng chuyên ngành giúp tôi học hỏi kỹ năng, kinh nghiệm cho công việc tương lai KNKN5 Đi làm thêm sẽ giúp tôi tạo dựng được nhiều mối quan hệ hơn HT Kết quả học tập HT1 Khi đã đạt được mục tiêu về điểm số, tôi mới quyết định đi làm thêm HT2 Đi làm thêm không làm kết quả học tập của tôi kém đi HT3 Tôi sẵn sàng đi làm thêm dù kết quả học tập có tụt dốc HT4 Tôi quan trọng việc kiếm tiền hơn là điểm số trên trường nên tôi quyết định đi làm thêm CN Con người xung quanh CN1 Tôi đi làm thêm vì thấy bạn bè cũng đi làm CN2 Tôi đi làm thêm vì không muốn thua kém bạn bè CN3 Bố mẹ tôi muốn tôi đi làm thêm CN4 Tôi đi làm thêm vì không muốn hàng xóm lời ra lời vào MT Môi trường làm việc MT1 Môi trường làm việc chuyên nghiệp là yếu tố để tôi chọn lựa, gắn bó lâu dài với công việc MT2 Môi trường làm việc không ảnh hưởng đến quyết định đi làm thêm của tôi MT3 Tôi ưu tiên môi trường làm việc linh hoạt, năng động, vui vẻ, hòa đồng NĐ1 Thu nhập" là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến quyết định đi làm thêm 14 NĐ2 Chi tiêu" là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định đi làm thêm NĐ3 Quyết định đi làm thêm thường được diễn ra khi "có thời gian NĐ4 Kinh nghiệm - kỹ năng" là yếu tố không thể thiếu trong quyết định đi làm thêm NĐ5 Môi trường làm việc" là yếu tố quan trọng để dẫn đến quyết định đi làm thêm NĐ6 Con người xung quanh" là yếu tố thúc đẩy quyết định đi làm thêm NĐ7 Kết quả học tập" là yếu tố tiên quyết đối với quyết định đi làm thêm 15 PHẦN 1: PHẦN MỞ ĐẦU 1.1 Lý do chọn đề tài nghiên cứu Ngày nay, khi xã hội ngày càng phát triển, mức sống được nâng cao, đối với sinh viên Đại học không chỉ có vấn đề học phí tăng chóng mặt do các trường bắt đầu tự chủ mà còn chịu áp lực vô hình về tiền trọ, tiền sinh hoạt đắt đỏ tại các thành phố lớn trong đó có Hà Nội.

Hơn thế nữa, các bạn sinh viên còn chịu áp lực là “áp lực đồng trang lứa” khi bạn bè đã có định hướng, đường đi từ rất sớm còn họ lại luôn canh cánh trong mình câu hỏi câu hỏi “Bây giờ mình muốn gì? Sau này ra trường sẽ làm gì? Làm như thế nào để được một mức lương cao” trong khi các nhà tuyển dụng bây giờ quan tâm nhiều hơn về kinh nghiệm, kĩ năng thay vì chỉ đánh giá thông qua điểm số học tập trên trường, trên lớp. Nếu không có những trải nghiệm tích lũy từ thực tế sẽ rất khó để các bạn sinh viên có được một công việc tốt với các ngành nghề cạnh tranh cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ