Nghiên Cứu Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Hành Vi Tiêu Dùng Ống Hút Gạo Của Sinh Viên Tại TP.HCM

Chuyên khảo phân tích Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng ống hút gạo của sinh viên tại tp hcm, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Chuyên ngành

Marketing

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài Tốt Nghiệp

2023

75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.1. Lý do chọn đề tài nghiên cứu

1.2. Tổng quan về các nghiên cứu có liên quan

1.3. Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu

1.3.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.3.2. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.5.1. Phương pháp nghiên cứu định tính

1.5.2. Phương pháp nghiên cứu định lượng

1.6. Những đóng góp và ý nghĩa của đề tài

1.6.1. Về mặt khoa học

1.6.2. Về mặt thực tiễn

1.7. Kết cấu báo cáo nghiên cứu

2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

2.1. Một số khái niệm cơ bản

2.1.1. Khái niệm về hành vi và hành vi người tiêu dùng

2.1.2. Khái niệm ống hút gạo

2.2. Cơ sở lý thuyết của đề tài nghiên cứu

2.2.1. Thuyết hành động hợp lý TRA

2.2.2. Mô hình lý thuyết hành vi dự định (TPB)

2.3. Một số nghiên cứu liên quan đề tài nghiên cứu

2.3.1. Các công trình nghiên cứu thế giới

2.3.2. Các công trình nghiên cứu trong nước

2.4. Mô hình nghiên cứu đề xuất

3. THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU

3.1. Quy trình nghiên cứu

3.2. Nghiên cứu định tính

3.2.1. Thiết kế nghiên cứu định tính

3.2.2. Xây dựng và phát triển thang đo

3.2.3. Kết quả nghiên cứu định tính

3.3. Nghiên cứu định lượng

3.3.1. Thiết kế mẫu nghiên cứu

3.3.2. Thu thập thông tin mẫu nghiên cứu

3.3.3. Phương pháp phân tích dữ liệu nghiên cứu

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Thông tin về mẫu nghiên cứu

4.2. Kiểm định thang đo bằng Cronbach’s Alpha và EFA

4.2.1. Kiểm định Cronbach’s Alpha

4.2.2. Kết quả EFA các biến độc lập

4.2.3. Kết quả EFA biến phụ thuộc

4.3. Phân tích hồi quy

4.3.1. Kiểm tra ma trận hệ số tương quan

4.3.2. Kiểm định mô hình hồi quy và các giả thuyết nghiên cứu

4.3.3. Kiểm tra vi phạm các giả định của mô hình hồi quy

4.3.4. Kiểm định sự khác biệt về hành vi sử dụng ống hút gạo theo các đặc điểm nhân khẩu xã hội học

4.3.4.1. Kiểm định sự khác biệt về hành vi sử dụng ống hút gạo theo giới tính của người sử dụng
4.3.4.2. Kiểm định sự khác biệt về hành vi tiêu dùng ống hút gạo theo trường học và ngành học của sinh viên

4.4. Thảo luận kết quả nghiên cứu

5. KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH

5.1. Kết quả đo lường và ý nghĩa

5.2. Kết quả về sự khác biệt cá nhân đến hành vi

5.3. Một số hàm ý chính sách

5.3.1. Tăng cường tuyên truyền và nâng cao ý thức bảo vệ môi trường cho mọi người về việc tiêu dùng ống hút gạo

5.3.2. Gia tăng tính hữu dụng của ống hút gạo

5.3.3. Có chính sách trợ giá đối với các doanh nghiệp kinh doanh ống hút gạo

5.3.4. Gia tăng ảnh hưởng các yếu tố chuẩn chủ quan

5.4. Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo

5.4.1. Hạn chế của nghiên cứu

5.4.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: DÀN BÀI THẢO LUẬN NGHIÊN CỨU ĐỊNH TÍNH

PHỤ LỤC 2: KẾT QUẢ CRONBACH’S ALPHA

PHỤ LỤC 3: KẾT QUẢ EFA

Tóm tắt

I. Toàn cảnh hành vi tiêu dùng ống hút gạo của sinh viên TP

Trong bối cảnh ô nhiễm nhựa toàn cầu, hành vi tiêu dùng xanh đang trở thành một xu hướng tất yếu, đặc biệt trong giới trẻ. Ống hút gạo, một sản phẩm thân thiện môi trường, nổi lên như một giải pháp thay thế ống hút nhựa tiềm năng. Nghiên cứu về hành vi tiêu dùng ống hút gạo của sinh viên tại TP.HCM tập trung vào việc xác định các yếu tố cốt lõi thúc đẩy hoặc cản trở quyết định lựa chọn này. Sinh viên, với vai trò là thế hệ tiên phong và có ảnh hưởng lớn trong cộng đồng, là đối tượng nghiên cứu trọng tâm. Việc hiểu rõ thái độ người tiêu dùng trẻ tuổi không chỉ giúp các doanh nghiệp xây dựng chiến lược marketing xanh hiệu quả mà còn cung cấp cơ sở khoa học cho các chính sách khuyến khích xu hướng tiêu dùng bền vững. Nghiên cứu này đặt mục tiêu phân tích sâu sắc các nhân tố từ nhận thức, giá cả, ảnh hưởng xã hội đến tính năng sản phẩm để có cái nhìn toàn diện về ý định mua hàng của sinh viên.

1.1. Bối cảnh cấp bách của ô nhiễm nhựa và các giải pháp thay thế

Việt Nam nằm trong top 5 quốc gia xả rác thải nhựa ra biển nhiều nhất thế giới, với khoảng 1,8 triệu tấn mỗi năm. Trong đó, ống hút nhựa là một trong những loại rác phổ biến và nguy hại nhất. Trước thực trạng này, chính phủ và cộng đồng đã khởi xướng nhiều phong trào hạn chế rác thải nhựa. Điều này tạo ra một thị trường tiềm năng cho các sản phẩm thân thiện môi trường như ống hút tự hủy sinh học. Ống hút gạo, làm từ bột gạo và các thành phần tự nhiên, là một trong những giải pháp nổi bật, không chỉ an toàn cho sức khỏe mà còn có khả năng phân hủy nhanh, góp phần giảm thiểu ô nhiễm.

1.2. Vai trò của sinh viên trong xu hướng tiêu dùng bền vững

Sinh viên tại các thành phố lớn như TP.HCM là nhóm đối tượng có trình độ học vấn cao, nhạy bén với các xu hướng mới và có khả năng lan tỏa thông điệp mạnh mẽ qua truyền thông xã hội. Họ không chỉ là người tiêu dùng hiện tại mà còn là những người định hình thói quen sử dụng sản phẩm eco trong tương lai. Do đó, việc nghiên cứu hành vi tiêu dùng ống hút gạo của sinh viên có ý nghĩa quan trọng, giúp xác định mức độ sẵn sàng thay đổi và các yếu tố có thể thúc đẩy họ trở thành những đại sứ cho lối sống xanh.

1.3. Mục tiêu chính của nghiên cứu hành vi người tiêu dùng

Mục tiêu của các luận văn hành vi tiêu dùng về chủ đề này là: (1) Xác định các yếu tố chính ảnh hưởng đến quyết định mua và sử dụng ống hút gạo của sinh viên. (2) Đo lường mức độ tác động của từng yếu tố. (3) Đề xuất các hàm ý chính sách cho doanh nghiệp và các nhà hoạch định chính sách nhằm khuyến khích hành vi tiêu dùng xanh. Nghiên cứu này là một ví dụ điển hình, cung cấp dữ liệu thực tiễn và cơ sở khoa học cho các chiến lược phát triển bền vững.

II. Top 4 rào cản ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng ống hút gạo

Mặc dù lợi ích của ống hút gạo là rõ ràng, việc thay đổi hành vi tiêu dùng của sinh viên không phải là điều dễ dàng. Có bốn rào cản chính được xác định qua nghiên cứu. Thứ nhất, nhận thức về môi trường dù có tồn tại nhưng chưa đủ mạnh để chuyển hóa thành hành động mua hàng cụ thể. Nhiều sinh viên biết về tác hại của nhựa nhưng vẫn ưu tiên các yếu tố khác. Thứ hai, giá cả sản phẩm xanhsự tiện lợi của sản phẩm vẫn là một trở ngại lớn. Ống hút gạo thường có giá cao hơn và độ bền trong nước nóng hạn chế hơn so với ống hút nhựa. Thứ ba, ảnh hưởng của truyền thông xã hội và chuẩn mực từ bạn bè, gia đình đóng vai trò quan trọng, có thể là động lực hoặc rào cản. Cuối cùng, các yếu tố nhân khẩu học như thu nhập cá nhân cũng chi phối khả năng tiếp cận và mức độ sẵn sàng chi trả cho các sản phẩm bền vững. Việc hiểu rõ những thách thức này là bước đầu tiên để tìm ra giải pháp hiệu quả.

2.1. Nhận thức về môi trường chưa chuyển hóa thành hành động

Nhiều sinh viên thể hiện sự lo lắng về vấn đề ô nhiễm, nhưng khoảng cách giữa thái độ và hành vi thực tế vẫn còn lớn. Sự thiếu nhất quán này có thể xuất phát từ việc các lợi ích môi trường thường mang tính dài hạn và trừu tượng, trong khi các yếu tố như giá cả và sự tiện lợi lại có tác động tức thời. Để vượt qua rào cản này, cần những chiến dịch truyền thông tác động mạnh mẽ đến cảm xúc và đề cao trách nhiệm xã hội của người tiêu dùng.

2.2. Sự tiện lợi và giá cả sản phẩm xanh còn là trở ngại

Nghiên cứu chỉ ra rằng giá cả là một trong những yếu tố có ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng ống hút gạo. Sinh viên, với mức chi tiêu hạn hẹp, thường nhạy cảm với sự chênh lệch giá, dù là nhỏ. Bên cạnh đó, các nhược điểm về tính hữu dụng như ống hút bị mềm nhanh trong đồ uống nóng hoặc dễ gãy khi vận chuyển cũng làm giảm sức hấp dẫn của sản phẩm so với ống hút nhựa truyền thống vốn bền và rẻ.

2.3. Ảnh hưởng của truyền thông xã hội và nhóm tham khảo

Chuẩn chủ quan, tức là áp lực xã hội từ bạn bè, gia đình và những người có ảnh hưởng (influencers), có tác động mạnh mẽ đến quyết định của sinh viên. Nếu việc sử dụng sản phẩm thân thiện môi trường trở thành một chuẩn mực trong nhóm bạn bè, ý định mua hàng của sinh viên sẽ tăng lên đáng kể. Ngược lại, nếu thói quen sử dụng đồ nhựa vẫn phổ biến, việc thay đổi sẽ trở nên khó khăn hơn. Đây là yếu tố mà các chiến dịch marketing xanh cần tập trung khai thác.

III. Phương pháp luận nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi

Để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng ống hút gạo của sinh viên, nghiên cứu đã áp dụng một phương pháp luận khoa học và chặt chẽ. Nền tảng lý thuyết chính là Mô hình lý thuyết hành vi dự định (TPB) của Ajzen, được điều chỉnh và mở rộng để phù hợp với bối cảnh tiêu dùng sản phẩm xanh tại Việt Nam. Mô hình đề xuất bao gồm bốn yếu tố chính: Nhận thức về môi trường, Tính hữu dụng của sản phẩm, Giá cả, và Chuẩn chủ quan. Quy trình nghiên cứu được tiến hành qua hai giai đoạn: nghiên cứu định tính và định lượng. Giai đoạn định tính sử dụng kỹ thuật thảo luận nhóm tập trung để khám phá và hiệu chỉnh các biến quan sát. Giai đoạn định lượng được thực hiện thông qua một khảo sát sinh viên TP.HCM với quy mô lớn (n=650). Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm SPSS, sử dụng các công cụ phân tích Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy tuyến tính bội để kiểm định các giả thuyết.

3.1. Nền tảng từ Thuyết hành vi dự định TPB và các mô hình liên quan

Nghiên cứu kế thừa và phát triển Mô hình lý thuyết hành vi dự định (TPB), cho rằng ý định hành vi được quyết định bởi ba yếu tố: thái độ, chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi. Dựa trên tài liệu tham khảo, nhóm tác giả đã cụ thể hóa mô hình này bằng cách đề xuất 4 biến độc lập chính: Nhận thức về môi trường, Giá cả, Chuẩn chủ quan, và Tính hữu dụng của sản phẩm. Các biến này được cho là có tác động trực tiếp và cùng chiều đến hành vi tiêu dùng ống hút gạo.

3.2. Quy trình nghiên cứu hỗn hợp định tính và định lượng

Phương pháp nghiên cứu hỗn hợp được sử dụng để đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy. Nghiên cứu định tính ban đầu giúp xây dựng và hoàn thiện thang đo. Sau đó, nghiên cứu định lượng được triển khai trên diện rộng. Mẫu khảo sát được chọn theo phương pháp thuận tiện tại các trường đại học lớn và các địa điểm công cộng ở TP.HCM. Bảng câu hỏi sử dụng thang đo Likert 5 mức độ để đo lường quan điểm của sinh viên đối với từng yếu tố. Quy trình này đảm bảo dữ liệu thu thập có giá trị và phù hợp để kiểm định mô hình.

IV. Phân tích 4 yếu tố chính ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng

Kết quả phân tích hồi quy từ khảo sát sinh viên TP.HCM đã làm sáng tỏ mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến hành vi tiêu dùng ống hút gạo. Mô hình nghiên cứu giải thích được 47,1% sự biến thiên của hành vi tiêu dùng. Đáng chú ý, Chuẩn chủ quan (β = 0.340) là yếu tố có tác động mạnh mẽ nhất, khẳng định vai trò của áp lực xã hội và các nhóm tham khảo trong quyết định của sinh viên. Theo sau là Tính hữu dụng của sản phẩm (β = 0.312), cho thấy chất lượng, độ bền và sự an toàn là những mối quan tâm hàng đầu. Nhận thức về môi trường (β = 0.202) có ảnh hưởng đáng kể, nhưng yếu hơn hai yếu tố trên. Cuối cùng, Giá cả (β = 0.105) là yếu tố có tác động thấp nhất trong mô hình, cho thấy một bộ phận sinh viên sẵn sàng trả giá cao hơn cho các sản phẩm bền vững nếu các yếu tố khác được đáp ứng. Một phát hiện thú vị khác là các yếu tố nhân khẩu học (giới tính, ngành học, trường học) không tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê trong hành vi.

4.1. Tác động của Chuẩn chủ quan và Tính hữu dụng của sản phẩm

Theo kết quả nghiên cứu, Chuẩn chủ quan là yếu tố dẫn dắt hành vi. Điều này có nghĩa là lời khuyên từ bạn bè, xu hướng trên mạng xã hội và các chiến dịch truyền thông có sức ảnh hưởng to lớn. Sinh viên có xu hướng lựa chọn ống hút gạo khi thấy bạn bè mình cũng sử dụng hoặc khi một chiến dịch lan tỏa mạnh mẽ. Bên cạnh đó, Tính hữu dụng của sản phẩm, bao gồm các khía cạnh như 'có thể ăn được', 'an toàn cho sức khỏe', và 'tăng giá trị hạt gạo Việt Nam', cũng là một động lực mua hàng quan trọng. Người tiêu dùng trẻ không chỉ mua sản phẩm vì môi trường mà còn vì lợi ích trực tiếp mà nó mang lại.

4.2. Vai trò của Nhận thức môi trường và rào cản về Giá cả

Mặc dù không phải là yếu tố mạnh nhất, nhận thức về môi trường vẫn đóng vai trò nền tảng. Khi sinh viên càng lo lắng về ô nhiễm và quan tâm đến các vấn đề môi trường, họ càng có xu hướng lựa chọn các giải pháp thay thế ống hút nhựa. Về giá cả, dù có tác động thấp nhất, nó vẫn là một yếu tố cần cân nhắc. Việc giá ống hút gạo còn cao hơn ống hút nhựa có thể là rào cản đối với những sinh viên có ngân sách eo hẹp, tuy nhiên kết quả cho thấy đây không phải là yếu tố quyết định duy nhất.

4.3. Yếu tố nhân khẩu học có thực sự tạo ra sự khác biệt không

Một trong những kết quả đáng chú ý của nghiên cứu là không tìm thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về hành vi tiêu dùng ống hút gạo giữa các nhóm sinh viên dựa trên giới tính, ngành học hay trường học. Điều này cho thấy mối quan tâm đến môi trường và xu hướng tiêu dùng bền vững đã trở nên tương đối phổ biến và không bị giới hạn bởi các đặc điểm nhân khẩu học cụ thể trong phạm vi nghiên cứu. Đây là một tín hiệu tích cực, cho thấy tiềm năng áp dụng các chiến lược truyền thông đại chúng mà không cần phân khúc quá sâu theo các tiêu chí này.

V. Bí quyết thúc đẩy hành vi tiêu dùng ống hút gạo cho sinh viên

Dựa trên các kết quả nghiên cứu, có thể đề xuất nhiều giải pháp và hàm ý chính sách nhằm thúc đẩy mạnh mẽ hơn hành vi tiêu dùng ống hút gạo. Đối với doanh nghiệp, chiến lược marketing xanh cần tập trung vào việc khai thác yếu tố Chuẩn chủ quan. Các chiến dịch nên sử dụng người có ảnh hưởng, tạo trào lưu trên mạng xã hội và khuyến khích chia sẻ trải nghiệm từ người dùng thực tế. Đồng thời, cần liên tục cải tiến sản phẩm để gia tăng tính hữu dụng, khắc phục các nhược điểm như độ bền, đa dạng mẫu mã. Về phía các nhà hoạch định chính sách và cơ sở giáo dục, việc tăng cường tuyên truyền để nâng cao nhận thức về môi trường là vô cùng cần thiết. Các chương trình ngoại khóa, workshop, và các dự án về môi trường trong trường học sẽ giúp biến nhận thức thành hành động. Ngoài ra, chính sách trợ giá cho các doanh nghiệp sản xuất sản phẩm thân thiện môi trường cũng là một giải pháp thiết thực để giảm rào cản về giá cả, giúp ống hút gạo tiếp cận được đông đảo sinh viên hơn.

5.1. Hàm ý chính sách cho doanh nghiệp marketing xanh và cải tiến sản phẩm

Doanh nghiệp cần xây dựng các câu chuyện thương hiệu hấp dẫn, nhấn mạnh vào lợi ích kép: bảo vệ môi trường và tôn vinh nông sản Việt. Các chương trình khuyến mãi, trải nghiệm sản phẩm tại các trường đại học, quán cà phê là cần thiết. Quan trọng hơn, cần đầu tư vào R&D để cải thiện chất lượng ống hút, giúp chúng bền hơn trong nước nóng và có nhiều kích cỡ phù hợp với các loại đồ uống khác nhau. Việc này sẽ trực tiếp giải quyết vấn đề về sự tiện lợi của sản phẩm.

5.2. Đề xuất cho nhà trường và tổ chức nâng cao nhận thức và tạo môi trường

Các trường đại học có thể đóng vai trò tiên phong bằng cách cấm sử dụng đồ nhựa dùng một lần trong khuôn viên trường và hợp tác với các nhà cung cấp ống hút tự hủy sinh học. Tổ chức các cuộc thi, sự kiện về tái chế và lối sống xanh sẽ tạo ra một môi trường thuận lợi, tác động tích cực đến chuẩn chủ quan của sinh viên. Việc lồng ghép các kiến thức về tiêu dùng bền vững vào chương trình học cũng là một giải pháp mang tính dài hạn và hiệu quả.

11/07/2025
Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng ống hút gạo của sinh viên tại tp hcm

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 Việc nghiên cứu có thể giúp các doanh nghiệp sản xuất ống hút gạo hiểu được nhu cầu tiêu dùng của khách hàng nói chung hay sinh viên ở TP.HCM nói riêng, từ đó có thể đưa ra được những giải pháp, những cải tiến mới, khắc phục những điểm yếu, hạn chế của sản phẩm ống hút gạo hay dịch vụ, … để có thể thu hút sự lựa chọn của nhóm khách hàng mà doanh nghiệp hướng tới. 8 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2.1 Một số khái niệm cơ bản 2.1 Khái niệm về hành vi và hành vi người tiêu dùng Theo từ điển Tâm lý học Mỹ (Corsini, 1999): Hành vi là thuật ngữ khái quát chỉ những hoạt động, phản ứng, phản hồi, di chuyển và tiến trình đó có thể đo lường được của bất cứ cá nhân nào. Hành vi của con người bao giờ cũng có mục đích. Hànhvi không chỉ đảm bảo cho con người tồn tại mà còn đảm bảo cho con người phát triển.

Như vậy hành vi bao gồm một chuỗi hành động nối tiếp nhau một cách tương đối nhằm đạt được mục đích để thỏa mãn nhu cầu của con người. Tuy nhiên trong thực tế, con người không phải bao giờ cũng hiểu hết được hành vi của mình. Có trường hợp sau khi hành vi xuất hiện chúng ta không hiểu tại sao chúng ta lại làm như vậy. Đó là trường hợp liên quan đến tâm lý học vô thức (có những hành vi của con người liên quan đến tiềm thức hoặc vô thức).

Theo từ điển tâm lý học (Nguyễn Khắc Viện, 1995): Hành vi là từ ứng xử chỉ mọi phản ứng của một động vật khi bị một yếu tố nào đó trong môi trường kích thích, các yếu tố bên ngoài và tình trạng bên trong gộp thành một tình huống và tiến trình của ứng xử để thích ứng có định hướng nhằm giúp chủ thể thích nghi với hoàn cảnh. Khi nhấn mạnh về tính khách quan, tức là các yếu tố bên ngoài kích thích cũng như phản ứng đều là những hiện tượng có thể quan sát được, chứ không như tình ýbên trong, thì nó là ứng xử. Khi nhấn mạnh định hướng, mục tiêu thì gọi là hành vi. Tóm lại, có thể hiểu hành vi là toàn thể những hoạt động (phản ứng, cách ứng xử) của cơ thể, có mục đích cụ thể là nhằm đáp ứng lại kích thích ngoại giới; là hành động hoặc phản ứng của đối tượng (khách thể) tác động đến môi trường, xã hội.

Hành vi có thể thuộc về ý thức, tiềm thức, công khai hay bí mật, tự giác hoặc không tự giác và có thể thay đổi qua thời gian. Theo Bennet (1988), hành vi của người tiêu dùng là những hành vi mà người tiêu dùng thể hiện trong việc tìm kiếm, mua, sử dụng, đánh giá sản phẩm và dịch vụ mà họ mong đợi để thỏa mãn nhu cầu cá nhân của họ. Theo Schiffiman và cộng sự (1997), hành vi người tiêu dùng là sự tương tác năng động của các yếu tố ảnh hưởng đến nhận thức, hành vi và môi trường mà qua sự thay đổi đó con người thay đổi cuộc sống của họ. 9 Theo Lamb và cộng sự (2000), hành vi của người tiêu dùng là một quá trình mô tả cách thức mà người tiêu dùng ra quyết định lựa chọn, hoặc loại bỏ một loại sản phẩm hay dịch vụ cụ thể nào đó.

Tóm lại, từ những định nghĩa trên đây, có thể hiểu hành vi là toàn thể những hoạt động (phản ứng, cách ứng xử) của cơ thể, có mục đích cụ thể là nhằm đáp ứng các kích thích ngoại giới; là hành động hoặc phản ứng của đối tượng (khách thể) tác động đến môi trường, xã hội. Hành vi có thể thuộc về ý thức, tiềm thức, công khai hay bí mật, tự giác hoặc không tự giác và có thể thay đổi qua thời gian. Hành vi người tiêu dùng là những hành vi mà người tiêu dùng thể hiện trong việc tìm kiếm, mua sắm, sử dụng, đánh giá sản phẩm và dịch vụ mà họ mong đợi để thỏa mãn nhu cầu cá nhân, hoặc gia đình của họ. Đó là sự tương tác năng động của các yếu tố ảnh hưởng đến nhận thức, hành vi và môi trường, mà kết quả là người tiêu dùng ra quyết định lựa chọn, hoặc loại bỏ một loại sản phẩm hay dịch vụ cụ thể nào đó.2 Khái niệm ống hút gạo Ống hút gạo là loại ống hút làm từ tinh bột gạo và bột sắn, phối trộn cùng với màu thực phẩm được chiết xuất từ rau, củ, quả 100% tự nhiên.

Đây được xem là một trong các giải pháp thay thế cho ống hút nhựa. Do ống hút nhựa có chứa các chất như BPA, DEHP, phthalates, … Những thành phần hóa học này có thể gây ra nhiều bệnh ảnh hưởng đến sức khỏe của người sử dụng như: ung thư vú, rối loạn nội tiết, ung thư tuyến tiền liệt, não bộ chậm phát triển, vô sinh, … Ống hút gạo thường được làm từ 70-80% bột gạo, các thành phàn còn lại thường là bột sắn, bột năng va được tạo màu từ các loại củ quả tự nhiên. Thông thường, ống hút bột gạo dài khoảng 21cm, đường kính 7,5mm. Để đảm bảo tinh thần bảo vệ môi trường, thành phẩm thường được đóng gói bằng bao giấy thay vì nilon, mỗi bao 0.5 kg sẽ có khoảng 100 – 120 ống.

Điểm đặc biệt của ống hút gạo là thời gian bảo quản 18 tháng trong môi trường bình thường. Không làm ảnh hưởng đến hương vị của thức uống, giữ nguyên hình dạng trong môi trường nước ở nhiệt độ thường và lạnh lên đến 180 phút. So với ống hút nhựa, ống hút gạo có các ưu điểm sau đây: - Một là dễ phân hủy và có khả năng phân hủy: Do được sản xuất từ các nguyên liệu tự nhiên, đặc biệt là bột gạo nên khả năng bị phá vỡ sẽ với tốc độ rất nhang. Hơn nữa, đây là sản phẩm đặc biêt dễ dàng bị tan trong 10 nước trong vòng 3 tiếng đồng hồ nên rất dễ dàng được hấp thụ trong trái đất.

Ngoài ra, nếu không được sử dụng thì sau 18 tháng, ống hút gạo sẽ tự phân hủy, thời gian này nhanh hơn rất nhiều lần so với 500 năm của ống hút nhựa. - Hai là thân thiện với môi trường Khi nói về các sản phẩm từ nhựa, nhược điểm lớn nhất là chúng chứa đầy các sản phẩm phụ và hóa chất độc hại. Và những điều này gây nguy hiểm trong quá trình được thải ra môi trường. Ngược lại, các sản phẩm sinh học là hoàn toàn an toàn.

Không có hóa chất hoặc độc tố được phát hành. Nó vô hại phá vỡ và được hấp thụ vào trái đất mà không có bất kỳ tổn hại nào. - Ba là an toàn cho sức khỏe con người Với đặc điểm được sản xuất từ các nguyên liệu tự nhiên, hoàn toàn không chứa hóa chất và các chất phụ gia thì ống hút gạo là một trong những sản phẩm được khuyến cáo sử dụng. Ưu điểm đặc biệt của ống hút gạo là có thể ăn được và hoàn toàn không ảnh hưởng đến sức khỏe con người.

- Bốn là cần ít năng lượng để sản xuất Việc sản xuất ống hút gạo hiện nay vô cùng dễ thực hiện, máy móc thiết bị vô cùng hiện đại, nguyên liệu tự nhiên dễ tìm và có sẵ trong tự nhiên. Do đó, so với các sản phẩm từ nhựa thì các sản phẩm sinh học như ống hút gạo không tốn quá nhiều năng lương để sản xuất ra chúng. Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích và ưu điểm trên đây thì ống hút gạo vẫn còn một vài nhược điểm cần khắc phục trong thời gian tới: dễ bị vỡ trong quá tình vận chuyển, màu sắc và kích thước chưa được đa dạng, giá cả cao trong thị trường và chưa được sinh viên sử dụng rộng rãi trong đời sống như ống hút nhựa.2 Cơ sở lý thuyết của đề tài nghiên cứu 2.1 Thuyết hành động hợp lý TRA Vào năm 1967, học thuyết hành động hợp lý (TRA) đã được phát triển bởi hai nhà tâm lý học Martin Fishbein và Icek Ajzen, học thuyết này bắt nguồn từ những nghiên cứu trước đây về tâm lý học xã hội, các mô hình về sự thuyết phục và các lý thuyết về thái độ. Các thuyết của Fishbein cho thấy mối quan hệ giữa thái độ và hành vi (mối quan hệ A – B).

Tuy nhiên, các nhà phê bình cho rằng các lý thuyết về thái độ không phải là những chỉ số tốt để phân tích hành vi của con người. Học thuyết hành động hợp lý (TRA) sau đó đã được hai tác giả sửa đổi và mở rộng trong những thập kỷ tiếp theo để khắc phục 11 sự không nhất quán trong mối quan hệ A – B với sự ra đời của thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) và phương pháp hành động có lý do (RAA) Theo lý thuyết TRA, ý định hành vi (Behavior Intention) của một người bị ảnh hưởng bởi hai yếu tố đó là thái độ (Attitude) và chuẩn chủ quan (Subjective Norm). Hai nhân tố này sẽ ảnh hưởng đến hành vi của một cá nhân (Sudin, Geoffrey và Hanudin, 2009). Trong đó: Thái độ đối với hành vi Ý định hành vi Hành vi Chuẩn chủ quan Hình 2.1: Mô hình thuyết hành động hợp lý TRA (Nguồn Martin Fishbein và Ajzen, 1967) Thái độ là một trong những yếu tố quan trọng quyết định ý định hành vi và đề cập đến cách mà một người cảm nhận đối với một hành vi cụ thể.

Những thái độ này bị ảnh hưởng bởi hai yếu tố: sức mạnh của niềm tin về kết quả của hành vi được thực hiện (nghĩa là kết quả có thể xảy ra hay không) và đánh giá kết quả tiềm năng (nghĩa là kết quả có khả quan hay không). Thái độ đối với một hành vi nhất định có thể là tích cực, tiêu cực hoặc trung tính. Thuyết TRA quy định rằng tồn tại một mối tương quan trực tiếp giữa thái độ và kết quả, nếu người ta tin rằng một hành vi nào đó sẽ dẫn đến một kết quả mong muốn hoặc thuận lợi, thì người ta có nhiều khả năng có thái độ tích cực đối với hành vi đó. Bên cạnh đó, nếu người ta tin rằng một hành vi nhất định sẽ dẫn đến một kết quả không mong muốn hoặc không thuận lợi, thì nhiều khả năng người ta có thái độ tiêu cực đối với hành vi đó.

Chuẩn chủ quan cũng là một trong những yếu tố chính quyết định ý định hành vi và đề cập đến nhận thức của các cá nhân hoặc các nhóm người có liên quan như thành viên gia đình, bạn bè và đồng nghiệp, … có thể ảnh hưởng đến việc thực hiện hành vi của một người.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ