Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh Việt Nam hội nhập kinh tế quốc tế và tham gia vào các tổ chức lớn như WTO, ASEAN, thị trường lao động ngày càng cạnh tranh gay gắt. Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đòi hỏi nguồn lao động có tư duy và thái độ làm việc tốt, trong khi chính sách lương thưởng và đãi ngộ tại Việt Nam — đặc biệt khu vực miền Trung — vẫn còn tương đối thấp, ảnh hưởng tiêu cực đến động lực làm việc của người lao động. Tại Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh (HDBank) – Chi nhánh Huế, tỷ trọng cán bộ không đạt KPI từ 3–6 tháng liên tiếp trong năm khá cao, dẫn đến tình trạng nghỉ việc và nhảy việc đồng loạt, đặc biệt ở vị trí cán bộ bán phòng khách hàng. Thực trạng này đặt ra câu hỏi về hiệu quả quản trị nhân sự và mức độ gắn bó của người lao động với tổ chức.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn về động lực làm việc và các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của người lao động.
  2. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của người lao động tại Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh – Chi nhánh Huế.
  3. Đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy động lực làm việc của người lao động tại Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh – Chi nhánh Huế trong thời gian tới.

Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của người lao động tại HDBank – CN Huế. Đối tượng khảo sát là toàn bộ người lao động đang làm việc tại trụ sở chính và các phòng giao dịch thuộc chi nhánh.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Không gian: Ngân hàng TMCP Phát triển Hồ Chí Minh – Chi nhánh Huế, gồm trụ sở chính và ba phòng giao dịch: PGD Bắc Sông Hương, PGD Hương Thuỷ, PGD Hương Trà.
  • Thời gian: Dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2020–2022; dữ liệu sơ cấp thu thập trong giai đoạn 08/2023–10/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết

Đề tài vận dụng bốn học thuyết tạo động lực làm việc kinh điển:

Học thuyết Tác giả Năm
Thuyết nhu cầu (Tháp nhu cầu 5 tầng) Abraham Maslow 1943
Thuyết kỳ vọng (M = E × I × V) Victor Vroom 1964
Thuyết công bằng John Stacey Adams 1964
Thuyết hai yếu tố (duy trì và động viên) Frederick Herzberg 1968

Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập tác động cùng chiều đến biến phụ thuộc "Động lực làm việc": (H1) Tính chất công việc, (H2) Môi trường làm việc, (H3) Thăng tiến, (H4) Lương, thưởng và phúc lợi, (H5) Chính sách đào tạo. Mô hình kế thừa và điều chỉnh từ nghiên cứu của Islam & ctg (2015) và Nguyễn Thị Phương Dung (2012), bổ sung đặc thù bối cảnh HDBank – CN Huế thông qua phỏng vấn định tính.

Thang đo gồm 18 biến quan sát (5 biến độc lập, 1 biến phụ thuộc), mã hóa theo các ký hiệu TC, MT, TT, LT, DT và DL.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn sâu cán bộ quản lý và nhóm 10–15 người lao động có thâm niên, nhằm xác định các yếu tố ảnh hưởng đến động lực và thiết kế bảng hỏi có cấu trúc phù hợp.

Nghiên cứu định lượng: Khảo sát chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản với n = 75 người lao động. Cỡ mẫu xác định theo công thức của Hair & ctg (1998): tối thiểu gấp 4–5 lần số biến quan sát (4 × 18 = 72). Bảng hỏi gồm 3 phần: thông tin chung, các yếu tố ảnh hưởng, thông tin cá nhân.

Phương pháp phân tích và xử lý số liệu bằng phần mềm SPSS:

  • Thống kê mô tả: tần số, tỷ lệ, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn.
  • Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha theo tiêu chí Nunnally & Bernstein (1994): chấp nhận các biến có hệ số tương quan biến tổng ≥ 0,3 và Cronbach's Alpha > 0,6.
  • Kiểm định Independent Sample T-Test: so sánh sự khác biệt theo giới tính (nam/nữ).
  • Kiểm định One-way ANOVA: so sánh sự khác biệt theo độ tuổi, thu nhập, thâm niên.

Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính, cơ cấu lao động, chính sách lương thưởng giai đoạn 2020–2022 do phòng Tổ chức – Hành chính HDBank – CN Huế cung cấp. Dữ liệu sơ cấp từ 75 phiếu khảo sát hợp lệ thu thập tháng 09–10/2023.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học về động lực làm việc và các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của người lao động

Chương 1 xây dựng nền tảng lý luận bằng cách hệ thống hóa các khái niệm về động lực, động lực làm việc và tạo động lực làm việc từ nhiều góc nhìn học thuật (Passer & Smith, 2004; Bùi Anh Tuấn & Phạm Thúy Hương, 2009; Andrew Brin, 2002). Vai trò của động lực được phân tích theo hai chiều: đối với người lao động (thúc đẩy nỗ lực cá nhân, phát huy sáng tạo) và đối với doanh nghiệp (tăng hiệu suất, cải thiện chất lượng dịch vụ khách hàng, tiết kiệm chi phí tuyển dụng và đào tạo).

Bốn học thuyết được trình bày chi tiết, trong đó thuyết hai yếu tố của Herzberg (1968) phân biệt rõ nhân tố duy trì (lương, điều kiện làm việc, chính sách công ty) với nhân tố động viên (thành đạt, thừa nhận, thăng tiến, trách nhiệm). Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu với 5 giả thuyết H1–H5, được hỗ trợ bởi tham khảo của Kennett Kovach (1987), Teck-Hong & Waheed (2011), Islam & ctg (2015) và Nguyễn Thị Phương Dung (2012).

Phần cơ sở thực tiễn bổ sung bức tranh về tình trạng thiếu động lực và nhảy việc trên phạm vi quốc gia: chỉ trong quý I/2022 đã có 240.000 người Việt Nam trên LinkedIn cập nhật trạng thái "sẵn sàng cho công việc mới"; gần 87% doanh nghiệp gặp khó khăn tuyển dụng trong 6 tháng đầu năm 2022 (VietnamWorks); 49% người lao động sẵn sàng chuyển công ty để có phúc lợi tốt hơn (ManpowerGroup Việt Nam). Tại Thừa Thiên Huế, riêng ngành giáo dục có 2.169 người xin thôi việc, chiếm 41,53% tổng số người nghỉ trong giai đoạn quan sát.

Chương 2: Phân tích động lực làm việc của người lao động tại Ngân hàng TMCP Phát triển Hồ Chí Minh – Chi nhánh Huế

Chương 2 trình bày tổng quan về HDBank và kết quả phân tích dữ liệu thứ cấp lẫn sơ cấp. HDBank được thành lập năm 1989, được NHNN cấp giấy phép số 00019/NH–GP ngày 06/06/1992; tính đến 31/12/2021 có vốn điều lệ 19.810 tỷ đồng, tổng tài sản 216.108 tỷ đồng, 285 điểm giao dịch và gần 14.000 điểm giao dịch tài chính HD SAIGON. HDBank – CN Huế thành lập ngày 04/11/2014 tại số 41 Bến Nghé, phường Phú Hội.

Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020–2022:

Chỉ tiêu 2021 (triệu đồng) Tăng trưởng 2021/2020 2022 (triệu đồng) Tăng trưởng 2022/2021
Tổng thu nhập 198.509 +14,19% ~215.xxx +8,38%
Thu lãi cho vay 178.845 +13,02% ~189.xxx +6,03%
Thu từ cung cấp dịch vụ 16.240 +22,77% 21.120 +30,05%
Lợi nhuận sau thuế 74.357 +9,00% 82.745 +11,28%

Cơ cấu lao động giai đoạn 2020–2022: Tổng số người lao động tăng từ 68 (2020) lên 75 (2021, +10,29%) và 82 (2022, +9,33%). Lao động nam chiếm khoảng 62%; trình độ đại học trở lên chiếm trên 76% toàn bộ cơ cấu.

Chính sách lương và phụ cấp: Mức lương bình quân tăng từ 10,2 triệu đồng/tháng (2020) lên 10,9 triệu đồng/tháng (2021, +6,86%) và 11,3 triệu đồng/tháng (2022, +3,67%). Thưởng kết quả công việc năm 2022 đạt 4.129 triệu đồng; tổng phụ cấp năm 2022 đạt 2.024 triệu đồng (+12,63%), trong đó phụ cấp chức vụ – chức danh chiếm tỷ trọng lớn nhất (1.597 triệu đồng, +13,67%).

Đặc điểm mẫu khảo sát (n = 75): Nam 64,0%; độ tuổi 25–40 chiếm 56,0%; trình độ đại học chiếm 69,3%; thu nhập từ 10 đến dưới 15 triệu/tháng chiếm 58,7%.

Phần phân tích yếu tố đánh giá của người lao động xem xét lần lượt năm nhóm: Tính chất công việc (TC), Môi trường làm việc (MT), Thăng tiến (TT), Lương, thưởng và phúc lợi (LT), Chính sách đào tạo (DT), kết hợp với kiểm định Cronbach's Alpha cho từng thang đo và kiểm định sự khác biệt theo đặc điểm cá nhân bằng T-Test và ANOVA.

Chương 3: Giải pháp thúc đẩy động lực làm việc của người lao động tại Ngân hàng TMCP Phát triển Hồ Chí Minh – Chi nhánh Huế

Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp theo từng yếu tố: (1) Giải pháp về Lương, thưởng và phúc lợi; (2) Giải pháp về Môi trường làm việc; (3) Giải pháp về Thăng tiến; (4) Giải pháp về Tính chất công việc; (5) Giải pháp về Chính sách đào tạo. Phần kết luận và kiến nghị hướng đến hai nhóm: kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước và kiến nghị với Hội sở HDBank.


Kết quả và đóng góp

Kết quả về tình hình kinh doanh và nhân sự:

  • Lợi nhuận sau thuế năm 2022 đạt 82.745 triệu đồng, tăng 11,28% so với năm 2021.
  • Tổng số lao động năm 2022 là 82 người, tăng 9,33% so với năm 2021.
  • Mức lương bình quân năm 2022 đạt 11,3 triệu đồng/người/tháng.
  • Mức thưởng kết quả công việc năm 2022 cán mốc 4.129 triệu đồng, tăng 5,06% so với năm 2021.

Giải pháp tác giả đề xuất tập trung vào điều chỉnh chính sách KPI linh hoạt hơn để giảm tỷ lệ không đạt chỉ tiêu; cải thiện điều kiện trang thiết bị làm việc còn thiếu hụt (đặc biệt tại phòng KHDN); xây dựng chính sách thăng tiến minh bạch, đều đặn hơn trong chu kỳ đánh giá 6 tháng; mở rộng và hệ thống hóa chương trình đào tạo theo quy trình EDAC; và đa dạng hóa phúc lợi ngoài lương để giữ chân người lao động.

Đóng góp học thuật: Đề tài kế thừa mô hình Nguyễn Thị Phương Dung (2012) và Islam & ctg (2015), đồng thời điều chỉnh và bổ sung cho phù hợp với đặc thù ngành ngân hàng tại địa bàn Thừa Thiên Huế — một bối cảnh ít được nghiên cứu riêng lẻ trong tài liệu tiếng Việt. Đây cũng là một trong số ít nghiên cứu kết hợp phân tích dữ liệu thứ cấp nội bộ ngân hàng (lương, thưởng, phụ cấp giai đoạn 2020–2022) với khảo sát định lượng người lao động để đưa ra khuyến nghị cụ thể theo từng nhân tố.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Văn bản thừa nhận giới hạn về kiến thức và kinh nghiệm của tác giả trong quá trình thực hiện. Về phạm vi, nghiên cứu chỉ khảo sát 75 người lao động tại một chi nhánh ngân hàng duy nhất trong khoảng thời gian ngắn (09–10/2023), nên khả năng tổng quát hóa kết quả sang các chi nhánh khác hoặc các ngân hàng khác còn hạn chế. Thiết kế nghiên cứu mặt cắt ngang (cross-sectional) không cho phép đánh giá sự thay đổi động lực theo thời gian.

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng mẫu sang nhiều chi nhánh HDBank tại miền Trung, bổ sung phân tích nhân tố khám phá (EFA) và hồi quy đa biến để xác định mức độ tác động tương đối của từng yếu tố, hoặc ứng dụng thiết kế nghiên cứu dọc (longitudinal) để theo dõi biến động động lực sau khi triển khai các giải pháp đề xuất.


Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo chủ yếu cho:

  • Sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Nhân lực, Kinh tế Lao động cần nắm quy trình nghiên cứu định lượng cơ bản: xây dựng thang đo, kiểm định Cronbach's Alpha, T-Test, ANOVA trong nghiên cứu nguồn nhân lực.
  • Sinh viên làm đề tài về động lực làm việc trong lĩnh vực ngân hàng tại các tỉnh miền Trung, có thể kế thừa mô hình 5 yếu tố và thang đo 18 biến quan sát được trình bày ở Bảng 1.2.
  • Nhà quản lý nhân sự ngân hàng quan tâm đến thực trạng lương, thưởng, phụ cấp và lộ trình thăng tiến tại HDBank – CN Huế trong giai đoạn 2020–2022.
  • Người nghiên cứu so sánh có thể dùng phần cơ sở thực tiễn (Chương 1) như một tổng hợp tình hình nghỉ việc, thiếu động lực lao động ở Việt Nam và Thừa Thiên Huế sau đại dịch COVID-19.

Phần đáng tham khảo nhất là Bảng 1.2 (thang đo nghiên cứu), Bảng 2.1–2.4 (dữ liệu nội bộ về nhân sự và lương thưởng), và khung mô hình nghiên cứu đề xuất tại Hình 1.4.


Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình nghiên cứu của đề tài gồm bao nhiêu yếu tố và được kế thừa từ đâu? Mô hình gồm 5 yếu tố độc lập: Tính chất công việc, Môi trường làm việc, Thăng tiến, Lương thưởng và phúc lợi, Chính sách đào tạo. Mô hình kế thừa và điều chỉnh từ nghiên cứu của Islam & ctg (2015) về công nhân may tại Bangladesh và Nguyễn Thị Phương Dung (2012) về nhân viên văn phòng tại Cần Thơ, đồng thời bổ sung kết quả phỏng vấn định tính với người lao động tại HDBank – CN Huế.

2. Cỡ mẫu khảo sát được xác định như thế nào và thu thập ở đâu? Tác giả xác định cỡ mẫu tối thiểu theo công thức Hair & ctg (1998): 4 × 18 biến quan sát = 72. Thực tế thu thập 75 bảng hỏi hợp lệ từ người lao động tại trụ sở chính HDBank – CN Huế và ba phòng giao dịch: PGD Bắc Sông Hương, PGD Hương Thuỷ, PGD Hương Trà, trong tháng 09/2023.

3. Mức lương bình quân và cơ cấu thưởng tại HDBank – CN Huế trong giai đoạn 2020–2022 là bao nhiêu? Mức lương bình quân tăng từ 10,2 triệu đồng/tháng (2020) lên 10,9 triệu đồng/tháng (2021) và 11,3 triệu đồng/tháng (2022). Thưởng kết quả công việc năm 2022 là 4.129 triệu đồng; thưởng cuối năm và thưởng ngày lễ cũng tăng liên tục qua các năm.

4. Tiêu chí nào để người lao động HDBank – CN Huế được xét thăng tiến? Theo văn bản quy định của chi nhánh, đợt xét duyệt thăng tiến diễn ra mỗi 6 tháng. Điều kiện bắt buộc là người lao động phải đạt từ 120% KPI trở lên mỗi tháng trong kỳ xét duyệt. Trước khi được bổ nhiệm, người lao động được đào tạo các kỹ năng cho vị trí mới tại Hội sở chính TP. HCM trong vòng 1 tháng.

5. Thực trạng nghỉ việc tại Việt Nam và Thừa Thiên Huế được đề tài dẫn chứng bằng số liệu nào? Trong quý I/2022, có 240.000 người Việt Nam cập nhật trạng thái "sẵn sàng cho công việc mới" trên LinkedIn. Gần 87% doanh nghiệp gặp khó khăn tuyển dụng trong 6 tháng đầu năm 2022 và 49% người lao động sẵn sàng chuyển công ty vì phúc lợi tốt hơn (ManpowerGroup Việt Nam). Riêng tại Thừa Thiên Huế, ngành giáo dục có 2.169 người xin thôi việc, chiếm 41,53% tổng số cán bộ, công chức, viên chức nghỉ việc; tỷ lệ thiếu hụt nhân lực tại TP. HCM gần 23%, tại Hà Nội gần 15% (VietnamWorks, 2022).


Kết luận

Khóa luận của Lê Thị Bảo Vy (Khóa 2019–2023, Đại học Kinh tế Huế) nghiên cứu hệ thống các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của người lao động tại HDBank – CN Huế thông qua kết hợp phân tích dữ liệu thứ cấp nội bộ giai đoạn 2020–2022 và khảo sát định lượng 75 người lao động. Mô hình đề xuất gồm 5 nhân tố — Tính chất công việc, Môi trường làm việc, Thăng tiến, Lương thưởng và phúc lợi, Chính sách đào tạo — được xây dựng trên nền tảng các học thuyết của Maslow, Vroom, Adams và Herzberg. Kết quả phân tích thực trạng cho thấy chi nhánh có sự tăng trưởng kinh doanh ổn định (lợi nhuận sau thuế 2022 đạt 82.745 triệu đồng), song vẫn tồn tại những điểm yếu về điều kiện làm việc và áp lực KPI cần được cải thiện để giảm tình trạng nghỉ việc. Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất các giải pháp cụ thể theo từng nhân tố gửi đến ban lãnh đạo chi nhánh, Hội sở HDBank và Ngân hàng Nhà nước.