Các yếu tố tác động đến sự chấp nhận các khóa học trực tuyến đại chúng mở moocs của sinh viên ở thành phố hồ chí minh

Nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến việc chấp nhận khóa học MOOCs của sinh viên TP.HCM. Phân tích động lực, điều kiện và thói quen sử dụng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học

2023

79
7
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Các khóa học trực tuyến đại chúng mở - MOOCs

2.2. Khái niệm MOOCs ở Việt Nam

2.3. Lý thuyết hành vi dự định (TPB)

2.4. Mô hình TAM

2.5. Mô hình UTAUT2

2.6. Lịch sử nghiên cứu

2.6.1. Nghiên cứu của Rakesh. K Meet và cộng sự (2022)

2.6.2. Nghiên cứu của Amillia Amid và Rosseni Din (2021)

Tóm tắt

I. MOOCs và Sinh Viên TP

Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đã và đang tạo ra những tác động sâu rộng đến mọi lĩnh vực, trong đó có giáo dục. MOOCs, hay khóa học trực tuyến đại chúng mở, nổi lên như một hình thức học tập linh hoạt, cho phép sinh viên tiếp cận kiến thức mọi lúc mọi nơi. Theo thống kê của Class Central (2020), số lượng người học tham gia MOOCs đã đạt 180 triệu người. Các nền tảng như CourseraedX đang ngày càng phổ biến, cung cấp hàng ngàn khóa học từ các trường đại học hàng đầu thế giới. Tại Việt Nam, nhiều trường đại học, trong đó có Đại học Mở TP.HCM, đang xây dựng các khóa học MOOCs để tạo ra môi trường học tập mở. Nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến việc chấp nhận MOOCs của sinh viên TP.HCM là vô cùng cần thiết để thúc đẩy sự phát triển của hình thức học tập này.

1.1. MOOCs Định Nghĩa Đặc Điểm và Vai Trò trong Giáo Dục

MOOCs được định nghĩa là các khóa học trực tuyến được thiết kế cho số lượng lớn người học, có thể truy cập ở bất cứ đâu với thiết bị kết nối internet. Đặc điểm nổi bật của MOOCs là tính mở, miễn phí (hoặc chi phí thấp), và đa dạng về nội dung. MOOCs đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp cơ hội học tập suốt đời, nâng cao kỹ năng và kiến thức cho người học, đặc biệt là trong bối cảnh chuyển đổi số giáo dục.

1.2. Thực Trạng Sử Dụng MOOCs của Sinh Viên Đại Học tại TP.HCM

Nghiên cứu cần làm rõ thực trạng sử dụng MOOCs của sinh viên đại học tại TP.HCM. Số lượng sinh viên tham gia các khóa học MOOCs là bao nhiêu? Các nền tảng MOOCs nào được ưa chuộng? Mục đích sử dụng MOOCs của sinh viên là gì (bổ sung kiến thức, phát triển kỹ năng, phục vụ công việc)? Việc khảo sát thực trạng giúp xác định mức độ quan tâm và nhu cầu của sinh viên đối với MOOCs.

II. Thách Thức Rào Cản Chấp Nhận MOOCs Cho Sinh Viên 58 ký tự

Mặc dù MOOCs mang lại nhiều lợi ích, nhưng việc chấp nhận hình thức học tập này vẫn còn gặp nhiều thách thức, đặc biệt đối với sinh viên TP.HCM. Các yếu tố như chi phí khóa học, chất lượng khóa học, kỹ năng tự học, và kinh nghiệm học trực tuyến có thể ảnh hưởng đến quyết định tham gia MOOCs của sinh viên. Bên cạnh đó, sự thiếu động lực, khó khăn trong việc quản lý thời gian, và sự khác biệt về văn hóa học tập cũng có thể là những rào cản. Giải quyết những thách thức này là yếu tố then chốt để thúc đẩy sự phát triển của MOOCs tại Việt Nam.

2.1. Yếu Tố Tâm Lý Động Cơ Học Tập và Thái Độ Đối Với MOOCs

Động cơ học tập đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định tham gia MOOCs của sinh viên. Sinh viên có động cơ học tập cao, chủ động tìm kiếm kiến thức mới thường dễ dàng chấp nhận MOOCs hơn. Bên cạnh đó, thái độ đối với MOOCs, bao gồm nhận thức về tính hữu ích và tính dễ sử dụng, cũng ảnh hưởng đến quyết định của sinh viên.

2.2. Rào Cản Về Công Nghệ và Kỹ Năng Khả Năng Tiếp Cận và Sử Dụng

Không phải tất cả sinh viên đều có khả năng tiếp cận và sử dụng công nghệ một cách dễ dàng. Khả năng sử dụng internet, kỹ năng tìm kiếm thông tin, và kỹ năng tự học có thể ảnh hưởng đến khả năng tham gia và hoàn thành các khóa học MOOCs. Nghiên cứu cần xem xét kỹ năng số của sinh viên và các giải pháp để hỗ trợ những người gặp khó khăn.

III. Mô Hình TAM và UTAUT Phân Tích Yếu Tố Chấp Nhận 55 ký tự

Nghiên cứu sử dụng các mô hình lý thuyết như TAM (Technology Acceptance Model)UTAUT (Unified Theory of Acceptance and Use of Technology) để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến việc chấp nhận MOOCs của sinh viên. Mô hình TAM tập trung vào tính hữu ích cảm nhậntính dễ sử dụng cảm nhận của công nghệ. Mô hình UTAUT mở rộng bao gồm các yếu tố như kỳ vọng hiệu quả, kỳ vọng nỗ lực, ảnh hưởng xã hội, và điều kiện thuận lợi. Các mô hình này cung cấp khung lý thuyết vững chắc để xác định và đo lường các yếu tố quan trọng.

3.1. Ứng Dụng Mô Hình TAM để Đánh Giá Tính Hữu Ích và Dễ Sử Dụng

Mô hình TAM giúp đánh giá mức độ tính hữu íchtính dễ sử dụng của các nền tảng và khóa học MOOCs. Sinh viên có nhận thấy MOOCs hữu ích cho việc học tập và phát triển kỹ năng không? Các nền tảng MOOCs có dễ sử dụng, giao diện thân thiện, và hỗ trợ tốt cho người dùng không? Câu trả lời cho những câu hỏi này sẽ giúp xác định các yếu tố cần cải thiện.

3.2. Phân Tích Các Yếu Tố Theo Mô Hình UTAUT2 Mở Rộng

Mô hình UTAUT2 mở rộng giúp phân tích các yếu tố như kỳ vọng hiệu quả, kỳ vọng nỗ lực, ảnh hưởng xã hội, điều kiện thuận lợi, động lực thụ hưởng, giá trị giá cả và thói quen. Các yếu tố này có ảnh hưởng như thế nào đến ý định sử dụng và hành vi sử dụng MOOCs của sinh viên? Nghiên cứu cần thu thập dữ liệu để kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ giữa các yếu tố này.

IV. Nghiên Cứu Định Lượng Khảo Sát Sinh Viên Về MOOCs 53 ký tự

Nghiên cứu sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng để thu thập dữ liệu từ sinh viên TP.HCM. Bảng khảo sát được thiết kế dựa trên các mô hình lý thuyết (TAM, UTAUT) và các yếu tố đã được xác định trong quá trình nghiên cứu tài liệu. Mẫu khảo sát cần đảm bảo tính đại diện cho sinh viên từ các trường đại học khác nhau tại TP.HCM. Dữ liệu thu thập được sẽ được phân tích bằng các phương pháp phân tích thống kê để xác định mức độ ảnh hưởng của các yếu tố.

4.1. Thiết Kế Bảng Khảo Sát Thang Đo và Câu Hỏi Nghiên Cứu

Bảng khảo sát cần bao gồm các thang đo để đo lường các biến số như tính hữu ích cảm nhận, tính dễ sử dụng cảm nhận, động cơ học tập, thái độ đối với MOOCs, ý định sử dụng, và hành vi sử dụng. Các câu hỏi cần được thiết kế rõ ràng, dễ hiểu, và đảm bảo tính tin cậy và giá trị.

4.2. Phân Tích Dữ Liệu Sử Dụng Phần Mềm Thống Kê SPSS SmartPLS

Dữ liệu thu thập được sẽ được phân tích bằng các phần mềm thống kê như SPSS hoặc SmartPLS. Các phương pháp phân tích như phân tích mô tả, phân tích tương quan, phân tích hồi quy, và mô hình hóa SEM (Structural Equation Modeling) sẽ được sử dụng để kiểm định các giả thuyết và xác định mức độ ảnh hưởng của các yếu tố.

V. Ứng Dụng Kết Quả Giải Pháp Thúc Đẩy Sử Dụng MOOCs 59 ký tự

Dựa trên kết quả nghiên cứu, đề xuất các giải pháp để thúc đẩy việc chấp nhận và sử dụng MOOCs của sinh viên TP.HCM. Các giải pháp có thể tập trung vào việc nâng cao chất lượng khóa học, giảm chi phí khóa học, cải thiện kỹ năng tự học của sinh viên, tăng cường hỗ trợ kỹ thuật, và tạo ra môi trường học tập trực tuyến thân thiện. Các trường đại học và các nhà cung cấp MOOCs cần phối hợp để triển khai các giải pháp này một cách hiệu quả.

5.1. Nâng Cao Chất Lượng Khóa Học Nội Dung Giảng Viên Phương Pháp

Để thu hút sinh viên tham gia, chất lượng khóa học MOOCs cần được đảm bảo. Nội dung cần được cập nhật, giảng viên có trình độ chuyên môn cao, và phương pháp giảng dạy cần đa dạng, hấp dẫn, và phù hợp với hình thức học trực tuyến. Cần có các kênh phản hồi để thu thập ý kiến của sinh viên và cải thiện chất lượng khóa học.

5.2. Chính Sách Hỗ Trợ Học Bổng Chứng Nhận Ghi Nhận Tín Chỉ

Các trường đại học có thể đưa ra các chính sách hỗ trợ để khuyến khích sinh viên tham gia MOOCs, như cung cấp học bổng, cấp chứng nhận sau khi hoàn thành khóa học, và ghi nhận tín chỉ cho các khóa học MOOCs có liên quan đến chương trình đào tạo. Điều này sẽ tạo động lực cho sinh viên tham gia và hoàn thành các khóa học MOOCs.

VI. Tương Lai MOOCs Chuyển Đổi Số Giáo Dục Tại TP

MOOCs đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển đổi số giáo dục tại TP.HCM. Với sự phát triển của công nghệ và sự thay đổi trong nhu cầu học tập của sinh viên, MOOCs sẽ ngày càng trở nên phổ biến và quan trọng hơn. Cần có sự đầu tư và phát triển liên tục để MOOCs có thể đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của sinh viên và góp phần nâng cao chất lượng giáo dục.

6.1. Ứng Dụng Trí Tuệ Nhân Tạo AI Trong Phát Triển MOOCs

Việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) có thể giúp cá nhân hóa trải nghiệm học tập trên MOOCs, cung cấp phản hồi và hỗ trợ kịp thời cho sinh viên, và tự động đánh giá kết quả học tập. AI có thể giúp MOOCs trở nên hiệu quả và hấp dẫn hơn.

6.2. Kết Hợp MOOCs Với Các Hình Thức Học Tập Khác Blended Learning

Học blended learning (kết hợp giữa học trực tuyến và học trực tiếp) có thể tận dụng lợi thế của cả hai hình thức học tập. MOOCs có thể được sử dụng để cung cấp kiến thức nền tảng, trong khi các buổi học trực tiếp có thể được sử dụng để thảo luận, thực hành, và giải đáp thắc mắc.

25/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1.1 Tính cấp thiết của đề tài - Long Cách mạng công nghiệp lần thứ 4 đã và đang tác động mạnh mẽ vào nền kinh tế của các nước cũng như nhiều ngành nghề khác nhau, trong đó có giáo dục. Nhờ sự ảnh hưởng này, giáo dục có cơ hội được phát triển, tiếp cận với người học thông qua nhiều hình thức khác nhau. Hiện tại, người học không nhất thiết phải đến lớp học để tiếp thu kiến thức như cách học truyền thông trước đây. Thay vào đó, họ có thể truy cập vào các khóa học trực tuyến thông qua Internet và các thiết bị di động ở bất kỳ lúc nào và bất kỳ đâu để hoàn thành các khóa học (Albelbisi, 2021).

Điều này giúp người học dễ dàng hơn trong việc sắp xếp thời gian, hệ thống bài giảng và tìm kiếm khóa học phù hợp với nhu cầu của bản thân. Theo thống kê của Class Central (2020) số lượng người học tham gia các khóa học trực tuyến đại chúng mở - MOOCs đã đạt 180 triệu người. Trong đó, nền tảng Coursera đã được sử dụng bởi 49 triệu người và hơn 2.300 doanh nghiệp trên toàn thế giới (Coursera, 2021). Bên cạnh đó, cùng với hơn 16.000 khoá học trực tuyến đại chúng mở từ 950 trường đại học trên khắp thế giới (Class Central, 2020) trên các nền tảng như Udemy, Future Learn, WizIQ, and Skill Share và nhiều nền tảng khác đã cho thấy được sự phổ biến của các khóa học MOOCs.

Tại Mỹ 43% sinh viên sử dụng MOOCs như là công cụ để hỗ trợ cho việc làm bài tập về nhà một dễ dàng hơn (Markinstyle, 2021). Ở Việt Nam, nhiều trường đại học đang tạo ra các khóa học trực tuyến mở miễn phí (MOOCs) để tạo ra một môi trường học tập mở cho tất cả mọi người, trong đó có trường Đại học Mở TPHCM. Các lớp học trực tuyến với đa dạng nội dung không chỉ bổ sung cho các lớp học truyền thống mà còn khiến sinh viên học hỏi từ các bài giảng do các giáo sư giỏi nhất thế giới giảng dạy tại các trường đại học tốt nhất trên thế giới mà hầu như không mất phí (Al-Adwan, 2020; Albelbisi và cộng sự, 2021; Deng và cộng sự, 2019; Ma & Lee, 2019). Chính vì những lý do trên rất cần có đề tài nghiên cứu “Các yếu tố tác động đến sự chấp nhận sử dụng các khóa học trực tuyến đại chúng mở - MOOCs của sinh viên ở thành phố Hồ Chí Minh hiện nay” để có thể 10 tìm ra các yếu tố tác động đến sự chấp nhận và sử dụng các khóa học trực tuyến đại chúng mở của sinh viên.

Thông qua đó, đề xuất các hàm ý quản trị thích hợp phát triển các khóa học đến rộng rãi sinh viên tại Việt Nam cụ thể hơn là ở Thành phố Hồ Chí Minh.2 Mục tiêu nghiên cứu Mục tiêu tổng quát của nghiên cứu là khám phá các yếu tố tác động đến sự chấp nhận sử dụng các khóa học trực tuyến đại chúng mở - MOOCs của sinh viên. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: - Xác định các yếu tố tác động đến sự chấp nhận sử dụng các khóa học trực tuyến đại chúng mở - MOOCs của sinh viên ở TPHCM. - Kiểm định mức độ tác động của các yếu tố đến sự chấp nhận sử dụng khóa học trực tuyến đại chúng mở - MOOCs của sinh viên ở TPHCM. - Cuối cùng là đề xuất các giải pháp cho tổ chức nhằm thúc đẩy sinh viên tham gia các khóa học trực tuyến đại chúng mở - MOOCs.3 Câu hỏi nghiên cứu - Việc chấp nhận sử dụng các khóa học trực tuyến đại chúng mở - MOOCs của sinh viên ở TPHCM hiện nay như thế nào? - Những yếu tố nào tác động đến sự chấp nhận sử dụng các khóa học trực tuyến đại chúng mở - MOOCs của sinh viên ở TPHCM? - Mức độ tác động đến sự chấp nhận sử dụng các khóa học trực tuyến đại chúng mở - MOOCs của sinh viên ở TPHCM? 1.4 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu - Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến sự chấp nhận sử dụng các khóa học trực tuyến đại chúng mở - MOOCs của sinh viên ở TPHCM.

- Đối tượng khảo sát: Sinh viên thuộc các trường đại học đã sử dụng hoặc có ý định sử dụng MOOCs. - Phạm vi nghiên cứu: + Không gian: Trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh. 11 + Thời gian: Bài nghiên cứu được thực hiện từ tháng 10/2022 đến tháng 3/2023. 12 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.1 Các khóa học trực tuyến đại chúng mở - MOOCs Cho đến thời điểm hiện tại, Cách mạng Công nghiệp 4.0 đã đem đến nhiều tác động mạnh mẽ lên nhiều lĩnh vực, E-learning là một phương thức học sử dụng trên nền tảng công nghệ cũng chịu ảnh hưởng lớn và không ngừng thay đổi.

Các khóa học trực tuyến đại chúng mở (Massive Open Online Courses - MOOCs) chính là một hình thức phát triển của loại hình đào tạo trực tuyến, có tác động đáng kể đến lĩnh vực giáo dục, đặc biệt là giáo dục từ xa. Theo một định nghĩa của OpenupEd, MOOCs là các khoá học được thiết kế cho một số lượng lớn người tham dự. Người học có thể truy cập vào khóa học này ở bất cứ nơi nào chỉ với thiết bị thông minh (điện thoại, máy tính, laptop,.) có kết nối với Internet. Khóa học trực tuyến đại chúng mở là nguồn mở cho tất cả mọi người, vì thế người tham gia không cần phải chứng thực trình độ mới có thể tham gia.

MOOCs cung cấp các khóa học trực tuyến hoàn chỉnh và hoàn toàn miễn phí. MOOCs được định nghĩa là phương pháp học trực tuyến dành cho sinh viên toàn cầu để bổ sung kiến thức và cải thiện kỹ năng của họ (Altalhi, 2020). Ngoài ra, MOOCs có thể được xem là một phương tiện thích hợp để cá nhân hóa việc học trong thế kỷ 21 (Din, 2015). Khác với các khóa học trực tuyến truyền thống, các khóa học trực tuyến đại chúng mở sở hữu nhiều đặc điểm độc đáo như quy mô rộng lớn, cấu trúc mở và tính đa dạng (Tyler Sr., 2020; Lopes và cộng sự.

Song, các bài giảng được cung cấp bởi các Tổ chức Giáo dục Đại học (Higher Education Institution - HEI) (Deng, 2017) hoặc được dạy miễn phí qua Internet. Cũng như bất kỳ công nghệ học tập trực tuyến nào khác, MOOCs cung cấp những lợi ích quan trọng cho sinh viên và người học, nhất là cải thiện hiệu suất học tập của họ (Wang & Zhu, 2019). MOOCs có thể hỗ trợ sinh viên tốt nghiệp đại học thiếu kinh nghiệm hoặc kỹ năng làm việc bằng cách cho phép họ đăng ký các khóa học trực tuyến do các chuyên gia và học giả giảng dạy.2 Khái niệm MOOCs ở Việt Nam Ở Việt Nam, trường Đại học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh là trường đại học đầu tiên tiên phong trong việc xây dựng và triển khai các khóa học trực tuyến đại chúng mở. Song, trường đã nghiên cứu và xây dựng mô hình giáo dục trực tuyến mở đại chúng với tên gọi VMOOCs (Vietnamese MOOCs).

Hiện nay, hệ thống VMOOCs giúp cung cấp các khóa học miễn phí, đã kiểm duyệt chất lượng, với sự tham gia của các trường đại học, Viện nghiên cứu, các nhà khoa học, nhà nghiên cứu, các cơ quan, doanh nghiệp trong việc cung cấp, chia sẻ nội dung, phát triển hệ thống. Sự ra đời của VMOOCs được hứa hẹn sẽ góp phần nâng cao dân trí và thúc đẩy việc học tập suốt đời của người dân Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự bùng nổ cuộc cách mạng 4.1 Lý thuyết hành vi dự định (TPB) Lý thuyết hành vi dự định (Ajzen, 1991) thuộc lĩnh vực tâm lý xã hội được ứng dụng rộng rãi nhất và có thể dự đoán hành vi ra quyết định hợp lý của con người (Sommer, 2011). Lý thuyết này là kết quả của sự phát triển bởi lý thuyết hành vi hợp lý (Theory of reasoned action - TRA, Fishbein & Ajzen, 1975). Trong mô hình lý thuyết, biến ý định sử dụng (BI - Behavioural Intention) được chi phối bởi 3 biến độc lập: thái độ (Attitude - Ab), chuẩn chủ quan (Subjective Norm - SN) và nhận thức kiểm soát (Perceived Behavioral Control - PBC).

PBC là một thành phần mới được mở rộng trong TPB, yếu tố này có thể mang đến những tác động trực tiếp tới diễn biến hành vi và kết hợp với những tác động gián tiếp được tạo ra bởi kế hoạch hành động của họ. PBC thể hiện mức độ dễ dàng hoặc khó khăn được cảm nhận của một người đối với một hành động (Ajzen & Fishbein, 2000) và SN thể hiện nhận thức của một người về áp lực xã hội hay niềm tin chung của mình với một nhóm người (Ajzen, 1991). Điều này có thể hiểu rằng việc nhìn nhận của cá nhân và cách xã hội cho là việc tham gia các khóa học trực tuyến đại chúng mở - MOOCs là cần thiết và có lợi sẽ tác động trực tiếp đến ý định sử dụng của cá nhân đó.2 Mô hình TAM Mô hình TAM (Technology Acceptance Model) là mô hình chấp nhận công nghệ được phát triển bởi Davis (1989) dựa trên thuyết Hành động hợp lý TRA (Theory of Reasoned Action, Fishbein & Ajzen, 1975) và thuyết hành vi có kế hoạch TPB Theory of Planned Behavior, Ajzen, 1991), liên quan đến dự đoán về khả năng chấp nhận của một hệ thống thông tin. Mô hình này được xác định bởi hai yếu tố chính: Nhận thức tính hữu ích (PU - Perceived usefulness) và Nhận thức dễ sử dụng (PEOU - Perceived ease of use).

Mô hình chấp nhận công nghệ cho rằng hành vi ảnh hưởng đến việc sử dụng hệ thống thông tin, mặt khác, hành vi được xác định bởi thái độ và nhận thức của người sử dụng về tiện ích của nó. Nhận thức hữu ích tác động trực tiếp đến việc chấp nhận sử dụng công nghệ.2: Mô hình chấp nhận công nghệ (Nguồn : Davis, 1989) 2.3 Mô hình UTAUT2 Mô hình UTAUT2 (Unified extended Theory of Acceptance and Use of Technology) hay có thể gọi là “Mô hình lý thuyết hợp nhất chấp nhận và sử dụng công nghệ mở rộng” được xây dựng bởi Venkatesh và cộng sự (2012). Mô hình UTAUT2 cho thấy sự cải tiến và phát triển từ kết quả được tạo ra bởi mô hình nguyên thủy của lý thuyết hợp nhất chấp nhận và sử dụng công nghệ - UTAUT (Venkatesh, Morris, Davis, 2003).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ