Luận văn các nhân tố tác động đến tính độc lập của kiểm toán viên nghiên cứu trong kiểm toán báo cáo tài chính tại việt nam

Báo cáo chuyên đề kinh tế về Luận văn các nhân tố tác động đến tính độc lập của kiểm toán viên nghiên cứu trong kiểm toán báo, điều tra khảo sát thực tế, phân tích tổng hợp kết

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2019

235
5
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Giới Thiệu Tính Độc Lập Kiểm Toán Viên Tầm Quan Trọng

Tính trung thực và hợp lý của thông tin trên BCTC chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Kiểm toán viên độc lập cần có năng lực để tăng tính tin cậy của thông tin. Xã hội yêu cầu nâng cao tính độc lập của kiểm toán, đảm bảo quá trình kiểm toán và ý kiến không có thành kiến, từ đó nâng cao chất lượng kiểm toán. Tính độc lập của kiểm toán viên là yếu tố thiết yếu cấu thành nên chất lượng kiểm toán. IFAC đã dành riêng các phần để đề cập và hướng dẫn chi tiết về tính độc lập của kiểm toán viên. Tính độc lập của kiểm toán viên trở thành tiêu điểm sau những vụ gian lận lớn. Nguyên nhân không chỉ là các sai phạm liên quan đến hoài nghi nghề nghiệp mà còn do không đảm bảo tính độc lập của các doanh nghiệp kiểm toán, dẫn đến sự suy giảm niềm tin của công chúng vào thông tin trên BCTC.

1.1. Vai trò của Kiểm Toán Độc Lập trong Báo Cáo Tài Chính

Kiểm toán độc lập đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính minh bạch và đáng tin cậy của BCTC. Nó giúp các bên liên quan như nhà đầu tư, chủ nợ, và cơ quan quản lý đưa ra các quyết định dựa trên thông tin chính xác. Tính độc lập của kiểm toán giúp giảm thiểu rủi ro thông tin sai lệch, gian lận, và các hành vi vi phạm pháp luật. Kiểm toán viên có trách nhiệm xác minh và đánh giá thông tin tài chính một cách khách quan, không chịu sự chi phối hay áp lực từ bất kỳ bên nào.

1.2. Tiêu Chuẩn Hóa Tính Độc Lập Kiểm Toán Yêu Cầu Quốc Tế

Các tổ chức nghề nghiệp kế toán - kiểm toán trên toàn thế giới đều đã tiêu chuẩn hóa tính độc lập của kiểm toán viên trong các chuẩn mực hoặc cẩm nang đạo đức nghề nghiệp. IFAC, ví dụ, đã ban hành hướng dẫn chi tiết về tính độc lập của kiểm toán viên. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của tính độc lập của kiểm toán viên trong việc đảm bảo chất lượng kiểm toán và niềm tin của công chúng. Các tiêu chuẩn này đặt ra các yêu cầu về đạo đức nghề nghiệp và các biện pháp phòng ngừa để duy trì tính độc lập của kiểm toán.

II. Thực Trạng Thách Thức Tính Độc Lập Kiểm Toán Tại Việt Nam

Ngành kiểm toán độc lập tại Việt Nam phát triển từ năm 1991. Đến cuối năm 2017, có 166 doanh nghiệp kiểm toán với 1.948 kiểm toán viên hành nghề. Hành lang pháp lý về kiểm toán độc lập khá hoàn thiện, có các quy định về tính độc lập của kiểm toán viên. Các doanh nghiệp kiểm toán vận dụng quy định này để duy trì tính độc lập của kiểm toán viên. Tuy nhiên, kết quả kiểm tra chất lượng dịch vụ hàng năm cho thấy nhiều doanh nghiệp, kiểm toán viên chưa đạt yêu cầu, vi phạm hành nghề và tính độc lập của kiểm toán viên. Các nghiên cứu tại Việt Nam liên quan trực tiếp đến tính độc lập của kiểm toán viên còn ít. Kiểm toán viên, công ty kiểm toán chưa xác định được nhân tố tác động trực tiếp để có giải pháp hữu hiệu để nâng cao tính độc lập của kiểm toán viên.

2.1. Các Vi Phạm Phổ Biến về Hành Nghề và Tính Độc Lập

Kết quả kiểm tra chất lượng dịch vụ hàng năm cho thấy còn nhiều doanh nghiệp, kiểm toán viên chưa đạt yêu cầu, vi phạm hành nghề và tính độc lập của kiểm toán viên. Ví dụ, năm 2017, có 7 doanh nghiệp kiểm toán không đạt yêu cầu chất lượng, 11 doanh nghiệp kiểm toán và 57 kiểm toán viên bị phạt vi phạm hành chính. Điều này cho thấy mặc dù ngành kiểm toán độc lập tại Việt Nam đã có những tiến bộ đáng kể, nhưng vẫn còn tồn tại nhiều khó khăn, hạn chế, trong đó có sự duy trì tính độc lập của kiểm toán viên.

2.2. Khoảng Trống Nghiên Cứu Cần Thiết Nghiên Cứu Tính Độc Lập

Tác giả đã khảo lược các nghiên cứu và thấy rằng hiện có rất ít nghiên cứu tại Việt Nam liên quan trực tiếp đến tính độc lập của kiểm toán viên. Bản thân kiểm toán viên, công ty kiểm toán cũng chưa xác định được nhân tố cụ thể tác động trực tiếp đến tính độc lập của kiểm toán viên để từ đó có những giải pháp hữu hiệu để không những giám sát, duy trì mà còn nâng cao tính độc lập của kiểm toán viên trong quá trình hành nghề. Vì vậy, nghiên cứu một cách đầy đủ về tính độc lập của kiểm toán viên Việt Nam là thật sự cần thiết để đáp ứng yêu cầu thực tiễn.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Nhân Tố Ảnh Hưởng Độc Lập Kiểm Toán

Mục tiêu nghiên cứu là khám phá và đo lường các nhân tố tác động đến tính độc lập của kiểm toán viên trong kiểm toán báo cáo tài chính tại Việt Nam. Câu hỏi nghiên cứu: Các nhân tố nào tác động đến tính độc lập của kiểm toán viên theo hướng tiếp cận kết hợp giữa chủ thể và khuôn mẫu? Mối quan hệ và mức độ tác động của các nhân tố đến tính độc lập của kiểm toán viên trong kiểm toán báo cáo tài chính tại Việt Nam? Đối tượng nghiên cứu: Kiểm toán viên, giám đốc kiểm toán, trợ lý kiểm toán viên. Phạm vi nghiên cứu: Địa bàn TP. Hồ Chí Minh, Hà Nội, tỉnh Bình Dương. Thời gian nghiên cứu: 2017-2018. Phương pháp nghiên cứu: Thiết kế hỗn hợp giữa nghiên cứu định tính và định lượng.

3.1. Thiết Kế Nghiên Cứu Kết Hợp Định Tính và Định Lượng

Thiết kế nghiên cứu được lựa chọn là thiết kế hỗn hợp giữa nghiên cứu định tính và định lượng. Đầu tiên, phương pháp nghiên cứu định tính được tác giả dùng để tìm ra các nhân tố có khả năng tác động đến tính độc lập của kiểm toán viên và biện luận về tính tương quan của các nhân tố này với tính độc lập của kiểm toán viên. Phương pháp định lượng được sử dụng nhằm thực nghiệm mô hình lý thuyết để khám phá và đo lường mức độ tương quan của các nhân tố có tác động đến tính độc lập của kiểm toán viên trong kiểm toán báo cáo tài chính.

3.2. Thu Thập Dữ Liệu Khảo Sát Phỏng Vấn Chuyên Gia

Dữ liệu dùng để đánh giá, phân tích thực trạng tính độc lập của kiểm toán viên tại Việt Nam là nguồn dữ liệu thứ cấp công bố từ VACPA và UBCKNN trong khoảng thời gian 2012-2018. Dữ liệu sơ cấp được tác giả thực hiện từ phỏng vấn sâu các chuyên gia, thảo luận nhóm chuyên gia, khảo sát sơ bộ, khảo sát rộng rãi trong thời gian được xác định từ 2017-2018 nhằm xác định các nhân tố và sự tác động của các nhân tố đến tính độc lập của kiểm toán viên.

IV. Kết Quả Các Nhân Tố Tác Động Tính Độc Lập Kiểm Toán Viên

Luận án thực hiện một hướng tiếp cận mới khi nghiên cứu tính độc lập của kiểm toán viên tại Việt Nam. Các nhân tố tác động đến tính độc lập của kiểm toán viên trong kiểm toán báo cáo tài chính được tiếp cận theo hướng đầy đủ hơn, kết hợp giữa chủ thể và khuôn mẫu đạo đức nghề nghiệp kiểm toán, bao gồm từ những đặc tính cá nhân của kiểm toán viên, nơi làm việc của kiểm toán viên là môi trường hoạt động của doanh nghiệp kiểm toán, thể chế trong nước và quá trình phát triển kinh tế - hội nhập quốc tế chi phối nghề kiểm toán. Luận án xây dựng mô hình toàn diện hơn, phát hiện nhân tố mới trong mối quan hệ với tính độc lập của kiểm toán viên.

4.1. Đặc Tính Cá Nhân Ảnh Hưởng Đạo Đức Nghề Nghiệp Kiểm Toán

Đặc tính cá nhân của kiểm toán viên đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì tính độc lập. Các yếu tố như đạo đức nghề nghiệp, kinh nghiệm làm việc, và trình độ chuyên môn ảnh hưởng đến khả năng đưa ra quyết định khách quan. Kiểm toán viên có đạo đức nghề nghiệp cao thường ít bị ảnh hưởng bởi áp lực từ khách hàng hoặc các bên liên quan khác.

4.2. Môi Trường Doanh Nghiệp Tác Động Cơ Chế Kiểm Soát Chất Lượng

Môi trường doanh nghiệp kiểm toán cũng có tác động lớn đến tính độc lập của kiểm toán viên. Các yếu tố như văn hóa doanh nghiệp, cơ chế kiểm soát chất lượng, và chính sách khen thưởng, kỷ luật có thể ảnh hưởng đến hành vi của kiểm toán viên. Các doanh nghiệp kiểm toán có văn hóa đạo đức mạnh mẽ và cơ chế kiểm soát chất lượng hiệu quả thường có khả năng duy trì tính độc lập cao hơn.

4.3. Thể Chế và Hội Nhập Quy Định Pháp Luật và Giám Sát

Thể chế và hội nhập kinh tế quốc tế cũng có tác động đến tính độc lập của kiểm toán viên. Các quy định pháp luật, cơ chế giám sát, và chuẩn mực kiểm toán quốc tế tạo ra khuôn khổ cho hoạt động của kiểm toán viên. Các quốc gia có hệ thống pháp luật mạnh mẽ và cơ chế giám sát hiệu quả thường có tính độc lập kiểm toán cao hơn.

V. Hàm Ý Giải Pháp Nâng Cao Tính Độc Lập Kiểm Toán Viên

Luận án hàm ý nâng cao tính độc lập của kiểm toán viên cho kiểm toán viên, doanh nghiệp kiểm toán, Hội kiểm toán viên hành nghề, khách hàng kiểm toán, người dùng thông tin và cơ sở đào tạo. Các giải pháp cần tập trung vào cải thiện đạo đức nghề nghiệp, nâng cao cơ chế kiểm soát chất lượng, và tăng cường giám sát từ cơ quan quản lý. Đồng thời, cần khuyến khích các doanh nghiệp kiểm toán xây dựng văn hóa đạo đức mạnh mẽ và tạo điều kiện để kiểm toán viên đưa ra các quyết định khách quan, không bị chi phối bởi lợi ích cá nhân hoặc áp lực từ bên ngoài.

5.1. Đối Với Kiểm Toán Viên Nâng Cao Đạo Đức Nghề Nghiệp

Các kiểm toán viên cần không ngừng nâng cao đạo đức nghề nghiệp và ý thức trách nhiệm trong công việc. Điều này bao gồm việc tuân thủ nghiêm ngặt các chuẩn mực và quy tắc đạo đức nghề nghiệp, giữ vững tính khách quan và trung thực trong quá trình kiểm toán. Ngoài ra, kiểm toán viên cần chủ động tìm hiểu và cập nhật kiến thức chuyên môn để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của công việc.

5.2. Đối Với Doanh Nghiệp Kiểm Toán Xây Dựng Văn Hóa Đạo Đức

Doanh nghiệp kiểm toán cần xây dựng văn hóa đạo đức mạnh mẽ và tạo ra môi trường làm việc khuyến khích tính độc lập của kiểm toán viên. Điều này bao gồm việc thiết lập cơ chế kiểm soát chất lượng hiệu quả, đảm bảo tính minh bạch trong các quy trình và quyết định, và tạo điều kiện để kiểm toán viên đưa ra ý kiến khách quan mà không sợ bị trừng phạt.

5.3. Đối Với Cơ Quan Quản Lý Tăng Cường Giám Sát và Kiểm Tra

Cơ quan quản lý nhà nước cần tăng cường giám sát và kiểm tra hoạt động của các doanh nghiệp kiểm toán để đảm bảo tuân thủ pháp luật và các chuẩn mực nghề nghiệp. Điều này bao gồm việc thực hiện các cuộc kiểm tra định kỳ và đột xuất, xử lý nghiêm các hành vi vi phạm, và công khai thông tin về các vi phạm để nâng cao tính minh bạch và răn đe.

VI. Kết Luận Tương Lai Nghiên Cứu Tính Độc Lập Kiểm Toán Viên

Nghiên cứu này đã đóng góp vào việc hiểu rõ hơn về các nhân tố tác động đến tính độc lập của kiểm toán viên tại Việt Nam. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo cần được khám phá. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc đánh giá tác động của công nghệ mới đến tính độc lập của kiểm toán, hoặc nghiên cứu về mối quan hệ giữa tính độc lập của kiểm toán và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.

6.1. Hạn Chế Nghiên Cứu Phạm Vi và Phương Pháp

Nghiên cứu này có một số hạn chế về phạm vi và phương pháp. Phạm vi nghiên cứu chủ yếu tập trung vào các doanh nghiệp kiểm toán tại TP. Hồ Chí Minh và Hà Nội, có thể không đại diện cho toàn bộ ngành kiểm toán Việt Nam. Phương pháp nghiên cứu kết hợp định tính và định lượng, nhưng vẫn có thể bỏ sót một số nhân tố quan trọng do giới hạn về dữ liệu và nguồn lực.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Tác Động Công Nghệ

Trong tương lai, các nghiên cứu có thể tập trung vào việc đánh giá tác động của công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo (AI) và blockchain đến tính độc lập của kiểm toán. Công nghệ có thể giúp tăng cường tính khách quan và hiệu quả của quá trình kiểm toán, nhưng cũng có thể tạo ra những thách thức mới về đạo đức nghề nghiệp và kiểm soát chất lượng.

28/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 được thực hiện nhằm hướng đến góc nhìn tổng quát về các nội dung phù hợp với chủ đề nghiên cứu. Khảo lược các nghiên cứu trước làm tiền đề cho tác giả xác định được khoảng trống nghiên cứu và tiến hành lựa chọn triển khai PPNC thích hợp. Tổng quan nghiên cứu về TĐLKiTV Có nhiều nghiên cứu trên thế giới về TĐLKiTV. Theo tác giả tổng kết thì hiện nay xu hƣớng nghiên cứu về TĐLKiTV đƣợc chia thành 3 chủ đề nghiên cứu chính sau: (i) Chủ đề nghiên cứu thứ nhất nghiên cứu cấu trúc của TĐLKiTV.

Phạm trù các nghiên cứu khảo lƣợc này cấu thành nên khái niệm TĐLKiTV theo bối cảnh, ngữ cảnh cụ thể. Các nghiên cứu tiêu biểu có thể nêu ra bao gồm: TĐLKiTV đƣợc khái niệm nhƣ là quan điểm không thiên vị trong khi thực hiện kiểm toán, phân tích kết quả, phê chuẩn và xác nhận BCKiT (Rich Hayes và cộng sự, 2004) hoặc đề cập đến khả năng KiTV duy trì thái độ khách quan, chính trực trong suốt cuộc kiểm toán (Bahram Soltani, 2007). TĐLKiTV có cấu trúc đặc trƣng theo bối cảnh cụ thể. Ví dụ tại các nƣớc Trung Đông và Cộng Hòa Séc, Khi Pat Sucher và Katarzyna Kosmala-MacLullich (2004) xác định các cấu trúc TĐLKiTV trong bối cảnh tại đây và phản ánh bức tranh về áp lực kinh tế, xã hội và văn hóa dƣờng nhƣ vƣợt trội hơn bất kỳ biện pháp tự vệ chính thức nào đƣợc thực hiện để duy trì tính chính trực và năng lực chuyên môn trong khu vực Trung và Đông Âu (CEE).

Hoặc tại Ả Rập, Mohammad Hudaib và Roszaini Haniffa (2009) chứng minh rằng KiTV xây dựng ý nghĩa tính độc lập về hình thức và thực tế thông qua các tƣơng tác xã hội của họ ở ba cấp độ: vi mô (cá tính tự phản chiếu thông qua lý luận đạo đức và danh tiếng của KiTV); trung gian (văn hóa tổ chức thông qua các hoạt động thƣơng mại và quản lý) và vĩ mô (thông qua cấu trúc chính trị, luật pháp, và cấu trúc kinh tế xã hội). 8 (ii) Chủ đề nghiên cứu thứ hai nghiên cứu TĐLKiTV ảnh hƣởng đến CLKiT. Các nghiên cứu kết luận TĐLKiTV là một thành phần thiết yếu, cấu thành nên chất lƣợng của hoạt động kiểm toán. Nhiều nghiên cứu tiêu biểu liên quan đƣợc kể đến nhƣ sau: DeAngelo (1981a) và Previts & Merino (1998) cho thấy TĐLKiTV liên quan mật thiết đến CLKiT.

Bên cạnh đó, Emmanuel Austin và Siriyama Kanthi Herath (2014) tổng kết 16 công trình trong khoảng 1992 – 2010 về TĐLKiTV, các tác giả rút ra kết luận tính độc lập là một trong những đặc điểm quan trọng nhất của nghề kiểm toán, đƣợc đo lƣờng bằng cách KiTV trung thực trong việc báo cáo các chênh lệch trọng yếu trên BCTC của nhà quản lý. Hơn nữa, Tepalagul và Lin (2015) tổng kết những bài báo về các nhân tố tác động của TĐLKiTV và CLKiT đã công bố trên 9 tạp chí chuyên ngành hàng đầu từ năm 1973-2013. Các tác giả trình bày 4 nhân tố: Tầm quan trọng của khách hàng, DVPKiT, nhiệm kỳ kiểm toán, mối quan hệ quen thuộc của khách hàng đƣợc kiểm toán và DNKiT, các nhân tố này làm cho TĐLKiTV chịu sự tác động, cũng nhƣ CLKiT bị ảnh hƣởng. (iii) Chủ đề nghiên cứu thứ ba nghiên cứu các nhân tố có tác động trực tiếp đến TĐLKiTV.

Nội dung chi tiết và các kết quả nghiên cứu thuộc chủ đề này nằm trong phạm vi nghiên cứu của đề tài do đó sẽ đƣợc làm rõ trong các nội dung tiếp theo trong chƣơng này. Tổng quan các nghiên cứu nƣớc ngoài về các nhân tố tác động đến TĐLKiTV Tác giả đã tiến hành khảo sát các nghiên cứu liên quan đƣợc lƣu trữ hoặc công bố dƣới dạng các bài báo, luận văn, luận án…Các tài liệu này có thể lƣu trữ dƣới dạng hồ sơ giấy hoặc hồ sơ điện tử trong vòng 30 năm trở lại đây. Nguồn tài liệu chủ yếu khai thác qua các thƣ viện, cơ sở dữ liệu toàn văn, các trang tin điện tử (Website). Tác giả đã lựa chọn 93 nghiên cứu tiêu biểu dựa trên tiêu chí phân loại về chủ đề nghiên cứu (Nội dung về phương pháp nghiên cứu và tóm tắt các nghiên 9 cứu chính được trình bày tại Phụ lục 6).

Các tổng kết của các công trình nghiên cứu đƣợc trình bày cụ thể dƣới đây: 1. Tiếp cận nghiên cứu Có rất nhiều nghiên cứu về các nhân tố có tác động đến TĐLKiTV, trong đó các tác giả đã nghiên cứu một nhân tố, hoặc một vài nhân tố tác động đến TĐLKiTV theo những cách tiếp cận khác nhau. Thông thƣờng các nghiên cứu thực hiện theo một trong bốn cách tiếp cận sau đây: 1. Tiếp cận kinh tế Theo cách tiếp cận này, mối quan hệ KiTV-Khách hàng dựa trên quan hệ kinh tế thông qua việc ký kết hợp đồng và thực hiện dịch vụ.

Doanh nghiệp mong muốn BCTC của họ minh bạch và đáng tin cậy hơn. Đồng thời, KiTV là bên nhận đƣợc lợi ích từ phí kiểm toán do khách hàng chi trả. Từ đó, có khả năng KiTV phụ thuộc vào khách hàng và dẫn đến các nhân tố mang tính lợi ích kinh tế giữa hai bên nhƣ giá phí dịch vụ kiểm toán, DVPKiT ảnh hƣởng đến TĐLKiTV. Các nghiên cứu tiêu biểu cho cách tiếp cận này: DeAngelo (1981a), Marshall A.

Tiếp cận hành vi KiTV và khách hàng có quan hệ, trao đổi, tƣơng tác khi thực hiện kiểm toán. Ở hƣớng tiếp cận này, các nghiên cứu (nhƣ nghiên cứu của Goldman và Barlev, 1974) đi vào các hành vi tƣơng tác KiTV-khách hàng đƣợc kiểm toán mà có tác động đến TĐLKiTV, ví dụ nhƣ sự lựa chọn, chỉ định KiTV, nhiệm kỳ kiểm toán, khả năng KiTV bênh vực khách hàng … 1. Tiếp cận rủi ro Rủi ro về tính độc lập đến từ động cơ khiến cho các KiTV phá vỡ các nguyên tắc ĐĐNN hoặc cơ hội là các tình huống khiến cho KiTV đƣa ra các đánh giá chuyên môn bị thiên vị và thiếu sự chính trực (thiếu tính toàn vẹn đạo đức của KiTV). Các nghiên cứu theo hƣớng này đi vào nghiên cứu các mô hình rủi ro phức tạp về TĐLKiTV.

Nghiên cứu tiêu biểu nhƣ: Johnstone & cộng sự (2001); Turner & cộng sự (2002)… 10 1. Tiếp cận theo khuôn mẫu Những nghiên cứu gần đây thƣờng dùng phƣơng pháp tiếp cận theo khuôn mẫu về TĐLKiTV, khuôn mẫu này thông thƣờng đƣợc quy định, hƣớng dẫn trong các CMKiT, chuẩn mực ĐĐNN đƣợc ban hành bởi IFAC (2016). Cách tiếp cận này có thể bao hàm góc nhìn toàn diện hơn về TĐLKiTV vì theo cách thức này sẽ đi từ các nguyên tắc đạo đức cơ bản hình thành nên TĐLKiTV. Tiêu biểu nhƣ các nghiên cứu: Beattie và Fearnley (1999), Nur Barizah Abu Bakar và cộng sự (2005), Alleyne và cộng sự (2006).

Các nhân tố tác động đến TĐLKiTV 1.1 Dịch vụ phi kiểm toán DNKiT đƣơng nhiệm đang trong quá trình kiểm toán cho 1 khách hàng và có thể đảm nhiệm thêm dịch vụ khác là DVPKiT. DNKiT sau khi ký hợp đồng DVPKiT sẽ giao cho các nhân viên đảm nhận. Các nhân viên này có thể cùng làm việc hoặc không cùng trong một nhóm kiểm toán đƣơng nhiệm. DNKiT đƣợc cung ứng dịch vụ khác không thuộc hoạt động kiểm toán: Tƣ vấn về thuế, cổ phần hóa, hoạt động quản lý, hệ thống thông tin; kiểm soát nội bộ; đào tạo; hỗ trợ pháp lý… DVPKiT có khả năng dẫn đến nhiều rủi ro làm tổn hại đến TĐLKiTV nhƣ: Nguy cơ tự kiểm tra hay là tƣ lợi.

Bởi vì KiTV ít thận trọng hơn khi chính bản thân là ngƣời phụ trách công việc gắn liền trực tiếp đến sự trình bày số liệu trên BCTC hoặc KiTV thiên vị vì lợi ích cá nhân từ doanh nghiệp. Tuy nhiên, cũng có nhiều loại dịch vụ không ảnh hƣởng, thậm chí còn hỗ trợ CLKiT gia tăng từ sự lan tỏa kiến thức. Trong từng bối cảnh khác biệt, kết quả nghiên cứu đƣợc tìm thấy là khác nhau. Một số kết quả tiêu biểu sau: a.

Các nghiên cứu kết luận tính độc lập bị ảnh hưởng tiêu cực từ hoạt động phi kiểm toán Ở từng loại hoạt động phi kiểm toán nếu DNKiT cùng đảm nhiệm các dịch vụ này với hoạt động KiTBCTC thì làm giảm TĐLKiTV:  Dịch vụ tư vấn các công việc về quản lý: Nghiên cứu của Shockley, R. 11  Dịch vụ thiết kế hệ thống: Nghiên cứu của Pany K và P.  Dịch vụ tư vấn thuế: Nghiên cứu của Dahlia Robinson (2008).  Dịch vụ hỗ trợ kiện tụng: Haynes & cộng sự (1998); Brody và Masselli (1996); Trompeter (1994); Crain & cộng sự (1994); Ponemon (1995); Jere R.

Francis và Bin Ke (2006); Shaub (2004) và nghiên cứu của Jenkins & Lowe (2011). Gần đây, nghiên cứu của Liempd. D và cộng sự (2019) cũng kết luận từng hoạt động phi kiểm toán cụ thể có thể ảnh hƣởng tiêu cực với mức độ khác nhau đến TĐLKiTV. Không xét về loại dịch vụ thì mức phí của DVPKiT khi DNKiT cùng đảm nhiệm các dịch vụ này thì làm giảm TĐLKiTV: Allen D.

Blay và Marshall A. Geiger (2013); Muthui Titus, Muturi và Kabiru (2014); Omri và Akrimi (2015) trình bày phí DVPKiT làm sụt giảm tính độc lập, đặc biệt là đối với khách hàng có tình hình hoạt động kinh doanh kém (Kang, S. và cộng sự, 2018). Các nghiên cứu kết luận DVPKiT không làm suy giảm TĐLKiTV.

Các nghiên cứu này hầu nhƣ không đi vào chi tiết từng DVPKiT. TĐLKiTV không bị ảnh hƣởng gì từ sự tác động của các công việc đƣợc thực hiện dƣới dạng phi kiểm toán (Nicholas Dopuch & Ronald R. King, 1991; Nicole Ratzinger-Sakel, 2013) và hơn nữa, thị trƣờng kiểm toán sẽ bị bất lợi nếu nhà chính sách hạn chế hoặc thậm chí ngăn cấm cung cấp các dịch vụ này (Nicholas Dopuch & Ronald R. Với kết quả tƣơng tự, Mark L.

Defond & cộng sự (2002), Hollis Ashbaugh & cộng sự (2003), Aloke (Al) Ghosh (2009) kết luận tính độc lập không bị chi phối đáng kể từ giá phí dịch vụ đƣợc cung cấp theo hình thức phi kiểm toán. Bên cạnh đó, tiền phí của DVPKiT cũng không ảnh hƣởng nhiều đến việc KiTV phát hành BCKiT dƣới dạng chấp nhận toàn phần (Joseph Callaghan và cộng sự, 2009). Các KiTV có cảm nhận khác nhau về sự ảnh hƣởng tiêu cực của DVPKiT đến tính độc lập trong mối quan hệ với quy mô DNKiT của họ đang làm việc, sự 12 ảnh hƣởng tiêu cực có khả năng nảy sinh đáng kể khi họ làm việc trong DNKiT có quy mô nhỏ (Philip Beaulieu và Alan Reinstein, 2010). Mối quan hệ KiTV-khách hàng Có nhiều nghiên cứu về mối quan hệ KiTV- khách hàng.

Với những nghiên cứu này, có bằng chứng hỗn hợp tác động tới TĐLKiTV và CLKiT.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Các Nhân Tố Tác Động Đến Tính Độc Lập Của Kiểm Toán Viên Tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến tính độc lập của kiểm toán viên, một khía cạnh quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng dịch vụ kiểm toán. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố nội tại và ngoại tại mà còn chỉ ra những tác động của chúng đến hiệu quả công việc của kiểm toán viên tại Việt Nam. Độc giả sẽ nhận được những thông tin quý giá giúp nâng cao hiểu biết về vai trò của tính độc lập trong kiểm toán, từ đó cải thiện chất lượng báo cáo tài chính.

Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Các nhân tố ảnh hưởng đến tính độc lập của kiểm toán viên hướng đến chất lượng kiểm toán của kiểm toán nhà nước việt nam, nơi phân tích sâu hơn về các yếu tố tác động đến tính độc lập của kiểm toán viên. Ngoài ra, tài liệu Tác động của tính độc lập, kinh nghiệm và trách nhiệm của kiểm toán viên đến chất lượng kiểm toán báo cáo tài chính cũng sẽ cung cấp cái nhìn thực nghiệm về mối liên hệ giữa tính độc lập và chất lượng kiểm toán. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng hoạt động dịch vụ kiểm toán độc lập, giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố quyết định đến chất lượng dịch vụ kiểm toán tại TP.HCM. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn đào sâu hơn vào lĩnh vực kiểm toán và nâng cao kiến thức của mình.