Nghiên cứu các nhân tố tác động đến ý định trởthành freelancer của sinh viên tại địa bànthành phố hồ chí minh

Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định trở thành freelancer của sinh viên tại thành phố Hồ Chí Minh, cung cấp cái nhìn sâu sắc và thực tiễn.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2023

114
7
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu tổng quát

1.2.2. Mục tiêu cụ thể cần đạt được

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.5.1. Nghiên cứu sơ bộ

1.5.2. Nghiên cứu chính thức

1.6. Ý nghĩa của nghiên cứu

1.6.1. Ý nghĩa lý thuyết

1.6.2. Ý nghĩa thực tiễn

1.7. Cấu trúc đề tài

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

2.1. Một số khái niệm liên quan đến đề tài

2.1.1. Khái niệm Freelancer

2.1.2. Khái niệm Sinh viên

2.1.3. Khái niệm Ý định

2.2. Mô hình lý thuyết hành vi hợp lý - TRA

2.3. Mô hình lý thuyết hành vi dự định - TPB

2.4. Mô hình nghiên cứu liên quan đến đề tài

2.4.1. Các nghiên cứu trong nước

2.4.2. Các nghiên cứu nước ngoài

2.5. Khoảng trống nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Kiểm định sự khác biệt

4.1.1. Kiểm định theo giới tính

4.1.2. Kiểm định theo năm học

4.1.3. Kiểm định theo tình trạng nghề nghiệp

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ

5.1. Nhận xét kết quả nghiên cứu

5.2. Kết quả nghiên cứu

5.3. Thảo luận kết quả nghiên cứu

5.4. Một số hàm ý quản trị

5.4.1. Đối với yếu tố Thái độ cá nhân

5.4.2. Đối với yếu tố Chuẩn chủ quan

5.4.3. Đối với yếu tố Vốn xã hội

5.4.4. Đối với yếu tố Vốn con người

5.4.5. Đối với yếu tố Tính cách cá nhân

5.4.6. Đối với yếu tố Tính linh hoạt - Sự tự chủ

5.4.7. Đối với yếu tố Nhận thức kiểm soát hành vi

5.5. Hạn chế của nghiên cứu

5.6. Hướng nghiên cứu tiếp

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giải mã ý định trở thành freelancer của sinh viên TP

Trong bối cảnh thị trường lao động có nhiều biến động, đặc biệt sau đại dịch, xu hướng làm việc tự do đang trở thành một lựa chọn hấp dẫn. Nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến ý định trở thành freelancer của sinh viên tại TP.HCM mang ý nghĩa cấp thiết, giúp phác họa bức tranh toàn cảnh về lựa chọn nghề nghiệp của thế hệ lao động tương lai. Thành phố Hồ Chí Minh, với vai trò là trung tâm kinh tế hàng đầu, tạo ra một môi trường năng động và đầy cơ hội cho các bạn trẻ, đặc biệt là sinh viên. Việc làm freelancer không chỉ mang lại thu nhập linh hoạt mà còn là cơ hội để sinh viên tích lũy kinh nghiệm thực tiễn, phát triển kỹ năng và khẳng định bản thân. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định và đo lường các yếu tố từ tâm lý cá nhân đến ảnh hưởng xã hội, từ đó cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc. Mục tiêu là giúp sinh viên có cái nhìn đúng đắn, các cơ sở giáo dục có định hướng đào tạo phù hợp, và góp phần phát triển bền vững thị trường lao động tự do tại TP.HCM.

1.1. Bối cảnh thị trường lao động tự do tại TP.HCM

Thị trường lao động tự do (gig economy) tại TP.HCM đang phát triển mạnh mẽ, được thúc đẩy bởi sự phát triển của công nghệ số và nhu cầu về nhân lực linh hoạt. Đối với sinh viên, đây là một mảnh đất màu mỡ để khám phá và phát triển sự nghiệp. Các nền tảng tìm việc freelancer mọc lên ngày càng nhiều, kết nối sinh viên với các dự án trong nhiều lĩnh vực như content marketing, thiết kế đồ họa, lập trình, dịch thuật. Xu hướng làm việc tự do của gen Z thể hiện rõ qua mong muốn về sự tự chủ công việccân bằng công việc và cuộc sống. Thay vì gắn bó với một công việc 8 tiếng truyền thống, nhiều sinh viên lựa chọn làm freelancer để có thể chủ động sắp xếp thời gian giữa học tập và làm việc. Môi trường cạnh tranh tại TP.HCM vừa là cơ hội và thách thức nghề freelancer, đòi hỏi sinh viên phải không ngừng nâng cao năng lực.

1.2. Tầm quan trọng của việc lựa chọn nghề nghiệp cho sinh viên

Giai đoạn đại học là thời điểm quan trọng để sinh viên định hình con đường sự nghiệp. Việc lựa chọn nghề nghiệp không chỉ ảnh hưởng đến tương lai tài chính mà còn tác động sâu sắc đến sự phát triển cá nhân và mức độ hài lòng trong cuộc sống. Trong bối cảnh đó, freelancer nổi lên như một lựa chọn khả thi và đầy tiềm năng. Việc nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định này giúp hiểu rõ hơn về động lực trở thành freelancer của giới trẻ. Liệu đó là mong muốn tự do, khát khao sáng tạo, hay áp lực từ thị trường lao động? Việc tìm ra câu trả lời sẽ là cơ sở để đưa ra những khuyến nghị hữu ích, giúp sinh viên đưa ra quyết định sáng suốt, chuẩn bị tốt nhất cho hành trình sự nghiệp của mình, dù là theo con đường truyền thống hay trở thành một người làm việc tự do chuyên nghiệp.

II. Phân tích các nhân tố chủ quan ảnh hưởng đến sinh viên

Các yếu tố nội tại, xuất phát từ chính bản thân sinh viên, đóng vai trò then chốt trong việc hình thành ý định trở thành freelancer. Đây là những nhân tố chủ quan định hình nên quan điểm, niềm tin và sự tự tin để theo đuổi con đường làm việc độc lập. Tài liệu nghiên cứu cho thấy, không phải các yếu tố bên ngoài, mà chính những đặc điểm bên trong mới là động lực mạnh mẽ nhất. Nhóm nhân tố này bao gồm tính cách, thái độ cá nhân, kiến thức, kỹ năng (vốn con người), và khả năng tự nhận thức về năng lực của bản thân. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp giải thích tại sao một số sinh viên lại có xu hướng làm freelancer mạnh mẽ hơn những người khác. Nghiên cứu đã sử dụng các mô hình lý thuyết như Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) để làm cơ sở phân tích, trong đó 'Thái độ', 'Nhận thức kiểm soát hành vi' là các thành phần cốt lõi, phản ánh rõ nét các yếu tố chủ quan này.

2.1. Tác động của tính cách cá nhân và thái độ tích cực

Kết quả nghiên cứu chỉ ra tính cách cá nhân là yếu tố có ảnh hưởng mạnh nhất đến ý định trở thành freelancer của sinh viên tại TP.HCM, với hệ số beta chuẩn hóa cao nhất (β = 0,552). Các đặc điểm như yêu thích sự sáng tạo, nhạy bén với cơ hội, mong muốn thành công và đặc biệt là khao khát tự chủ công việc là động lực cốt lõi. Bên cạnh đó, 'Thái độ cá nhân' (β = 0,120) cũng có tác động tích cực. Khi sinh viên nhìn nhận nghề freelancer là hấp dẫn, mang lại giá trị và phù hợp với bản thân, ý định của họ sẽ được củng cố. Một thái độ tích cực giúp họ vượt qua những rào cản khi làm freelancer và kiên trì theo đuổi mục tiêu.

2.2. Vai trò của vốn con người kỹ năng kiến thức

Vốn con người, bao gồm kiến thức chuyên môn và các kỹ năng cần thiết cho freelancer, là một nhân tố quan trọng (β = 0,134). Sinh viên nhận thức rằng bản thân có đủ kỹ năng mềm, khả năng tự học và cập nhật xu hướng sẽ tự tin hơn để bước vào thị trường lao động tự do. Theo nghiên cứu của Van den Born & Van Witteloostuijn (2013), freelancer phải tự đầu tư để phát triển vốn con người vì họ không có sự hỗ trợ đào tạo từ công ty. Do đó, những sinh viên chủ động trau dồi kỹ năng giao tiếp, quản lý thời gian, và chuyên môn nghiệp vụ sẽ có lợi thế cạnh tranh lớn và ý định làm freelancer mạnh mẽ hơn.

2.3. Ảnh hưởng từ nhận thức kiểm soát hành vi

'Nhận thức kiểm soát hành vi' (β = 0,035) là niềm tin của sinh viên về khả năng thực hiện thành công hành vi trở thành freelancer. Mặc dù có tác động thấp nhất trong các yếu tố được chấp nhận, nó vẫn có ý nghĩa thống kê. Khi sinh viên cảm thấy việc trở thành freelancer là trong tầm tay, không quá khó khăn và họ có đủ nguồn lực cần thiết (thời gian, thông tin), ý định của họ sẽ tăng lên. Yếu tố này phản ánh sự tự tin vào khả năng vượt qua các trở ngại, là bước đệm quan trọng để biến ý định thành hành động thực tế. Điều này cho thấy việc cung cấp thông tin, hướng nghiệp rõ ràng có thể tác động tích cực đến nhận thức này.

III. Đánh giá các nhân tố khách quan trong quyết định làm free

Bên cạnh các yếu tố nội tại, quyết định của sinh viên còn chịu sự chi phối mạnh mẽ từ các nhân tố khách quan, bao gồm môi trường xã hội và các mối quan hệ xung quanh. Những yếu tố này tạo ra một hệ quy chiếu, một áp lực vô hình hoặc sự ủng hộ hữu hình, tác động trực tiếp đến ý định trở thành freelancer. Nghiên cứu đã xem xét hai thành phần chính của nhóm nhân tố này: 'Chuẩn chủ quan' và 'Vốn xã hội'. Chuẩn chủ quan phản ánh ảnh hưởng từ những người quan trọng như gia đình, bạn bè. Vốn xã hội lại đề cập đến các nguồn lực mà một cá nhân có thể huy động từ mạng lưới quan hệ của mình. Đây là những yếu tố ngoại sinh nhưng lại có sức ảnh hưởng không hề nhỏ, đặc biệt trong bối cảnh văn hóa Á Đông, nơi ý kiến của gia đình và cộng đồng luôn được coi trọng.

3.1. Sức ảnh hưởng từ chuẩn chủ quan gia đình bạn bè

Chuẩn chủ quan được xác định là nhân tố có tác động mạnh thứ hai (β = 0,168) đến ý định làm freelancer. Theo định nghĩa của Eagly & Chaiken (1993), đây là động cơ của cá nhân khi thực hiện hành vi để đáp ứng kỳ vọng từ những người quan trọng. Khi gia đình, bạn bè ủng hộ, định hướng và đưa ra lời khuyên tích cực về việc làm freelancer, sinh viên sẽ có xu hướng tin tưởng và quyết tâm theo đuổi con đường này hơn. Sự chấp thuận từ xã hội giúp giảm bớt rào cản tâm lý và mang lại sự tự tin cần thiết, cho thấy vai trò của môi trường xã hội trong việc định hình lựa chọn nghề nghiệp của sinh viên là rất lớn.

3.2. Tầm quan trọng của vốn xã hội trong nghề freelancer

Vốn xã hội cũng là một yếu tố có ảnh hưởng đáng kể (β = 0,157). Đối với sinh viên, vốn xã hội thể hiện qua khả năng huy động tài chính từ gia đình để đầu tư cho công việc (mua thiết bị, tham gia khóa học) và tận dụng mạng lưới quan hệ (người quen, đồng nghiệp) để tìm kiếm cơ hội việc làm. Trong một thị trường cạnh tranh, việc có được những dự án đầu tiên thông qua các mối quan hệ tin cậy thường an toàn và hiệu quả hơn. Yếu tố này nhấn mạnh rằng, để thành công với tư cách là một freelancer, bên cạnh năng lực cá nhân, việc xây dựng và duy trì các mối quan hệ xã hội chất lượng là vô cùng cần thiết.

IV. Kết quả nghiên cứu Yếu tố nào tác động mạnh mẽ nhất

Nghiên cứu được thực hiện thông qua khảo sát sinh viên về việc làm tự do với 350 mẫu hợp lệ tại TP.HCM, sử dụng phần mềm SPSS 26 để phân tích dữ liệu. Kết quả từ phân tích hồi quy đa biến đã cung cấp những phát hiện quan trọng về mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố. Mô hình nghiên cứu ý định hành vi đã được kiểm định và cho thấy độ phù hợp cao, với R² hiệu chỉnh là 0.533. Điều này có nghĩa là 7 nhân tố trong mô hình giải thích được 53,3% sự biến thiên của ý định trở thành freelancer ở sinh viên. Kết quả này không chỉ xác nhận các giả thuyết ban đầu mà còn chỉ ra một cách rõ ràng thứ tự ưu tiên của các yếu tố, mang lại những hàm ý thực tiễn giá trị cho cả sinh viên và các đơn vị đào tạo. Đáng chú ý, một yếu tố thường được cho là quan trọng lại không có ý nghĩa thống kê trong nghiên cứu này.

4.1. Mô hình hồi quy Mức độ tác động của từng nhân tố

Kết quả phân tích hồi quy cho thấy thứ tự tác động của các nhân tố đến ý định trở thành freelancer như sau: mạnh nhất là Tính cách cá nhân (β=0,552), tiếp theo là Chuẩn chủ quan (β=0,168), Vốn xã hội (β=0,157), Vốn con người (β=0,134), Thái độ cá nhân (β=0,120), Tính linh hoạt – Sự tự chủ (β=0,040), và cuối cùng là Nhận thức kiểm soát hành vi (β=0,035). Tất cả 7 yếu tố này đều có giá trị Sig. < 0.05, khẳng định chúng có ảnh hưởng tích cực và có ý nghĩa thống kê. Sự chênh lệch lớn về hệ số beta cho thấy tính cách và sự ủng hộ từ xã hội là hai động lực vượt trội hơn cả.

4.2. Thảo luận kết quả Tại sao thu nhập không phải là yếu tố quyết định

Một phát hiện bất ngờ từ nghiên cứu là yếu tố Thu nhập (TN) không có tác động đáng kể đến ý định trở thành freelancer của sinh viên (giá trị Sig. = 0.509 > 0.05). Điều này cho thấy đối với sinh viên tại TP.HCM, các yếu tố như sự tự do, đam mê sáng tạo, sự phù hợp về tính cách và mong muốn tự chủ quan trọng hơn là kỳ vọng về một thu nhập linh hoạt hay ổn định. Có thể sinh viên xem freelancer như một bước đệm để tích lũy kinh nghiệm, khám phá bản thân hơn là một công cụ kiếm tiền chính. Kết quả này phản ánh sự thay đổi trong hệ giá trị của xu hướng làm việc tự do của gen Z, nơi sự thỏa mãn cá nhân và phát triển bản thân được đặt lên hàng đầu.

V. Hàm ý quản trị hướng đi cho sinh viên muốn làm free

Từ những kết quả nghiên cứu, có thể rút ra nhiều hàm ý quản trị quan trọng, cung cấp định hướng chiến lược cho sinh viên, các cơ sở giáo dục và doanh nghiệp. Việc hiểu rõ các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định làm freelancer giúp xây dựng một hệ sinh thái hỗ trợ hiệu quả, thúc đẩy sự phát triển của lực lượng lao động tự do một cách bền vững. Đối với sinh viên, việc nhận thức được đâu là yếu tố cốt lõi sẽ giúp họ có kế hoạch chuẩn bị và phát triển bản thân tốt hơn. Đối với nhà trường, đây là cơ sở để điều chỉnh chương trình đào tạo, tích hợp thêm các kỹ năng cần thiết cho freelancer. Và đối với doanh nghiệp, việc nắm bắt được tâm lý và động lực của lực lượng lao động này sẽ giúp họ xây dựng chính sách hợp tác hiệu quả và thu hút được nhiều tài năng hơn.

5.1. Đề xuất cho sinh viên Xây dựng vốn con người và vốn xã hội

Sinh viên có ý định trở thành freelancer cần chủ động xây dựng một lộ trình phát triển toàn diện. Trước hết, cần tập trung vào vốn con người bằng cách không ngừng học hỏi, trau dồi kiến thức chuyên môn và rèn luyện các kỹ năng mềm như quản lý dự án, giao tiếp với khách hàng, và xây dựng thương hiệu cá nhân. Đồng thời, việc mở rộng vốn xã hội cũng quan trọng không kém. Sinh viên nên tích cực tham gia các hội thảo, sự kiện chuyên ngành, kết nối với các freelancer đi trước và xây dựng một mạng lưới quan hệ chất lượng. Chính những mối quan hệ này sẽ mang lại cơ hội việc làm và sự hỗ trợ cần thiết khi đối mặt với những thách thức nghề freelancer.

5.2. Khuyến nghị cho nhà trường và các tổ chức hỗ trợ

Các trường đại học cần đóng vai trò tích cực hơn trong việc định hướng và trang bị cho sinh viên. Chương trình đào tạo có thể tích hợp các môn học về khởi nghiệp, kỹ năng làm việc độc lập, quản lý tài chính cá nhân. Tổ chức các buổi workshop với những freelancer thành công để chia sẻ kinh nghiệm thực tế. Ngoài ra, việc tạo ra các nền tảng tìm việc freelancer uy tín dành riêng cho sinh viên, kết nối họ với các doanh nghiệp có nhu cầu, sẽ giúp giải quyết bài toán đầu ra. Những hoạt động này sẽ giúp nâng cao 'Nhận thức kiểm soát hành vi', giúp sinh viên tự tin hơn vào con đường mình đã chọn và giảm thiểu các rào cản khi làm freelancer.

11/07/2025
Nghiên cứu các nhân tố tác động đến ý định trởthành freelancer của sinh viên tại địa bànthành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 Từ thực tiễn khách quan, nhóm tác giả đã quyết định thực hiện nghiên cứu đề tài: “Nghiên cứu các nhân tố tác động đến ý định trở thành Freelancer của sinh viên tại địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh” với đối tượng khảo sát là những sinh viên đang sinh sống, học tập và làm việc tại TP. Về phương pháp nghiên cứu, nhóm nghiên cứu kết hợp giữa nghiên cứu định tính và định lượng thông qua nghiên cứu sơ bộ và nghiên cứu chính thức với thời gian nghiên cứu bắt đầu từ 24/4/2023. 5 6 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2. Một số khái niệm liên quan đến đề tài 2.

Khái niệm Freelancer Theo nghiên cứu “Freelancers in the software development process: A systematic mapping study” cho rằng: “Những người làm nghề tự do là những người tự làm chủ có mối liên hệ ngắn hạn, dựa trên nhiệm vụ với người sử dụng lao động và do đó họ không phải là một phần của lực lượng lao động của công ty (nghĩa là họ không phải là nhân viên)”(Gupta et al. Khái niệm Sinh viên Tóm lại, sinh viên là người học trong các trường cao đẳng và đại học với các mục đích học tập và chương trình đào tạo khác nhau được tiếp thu kiến thức 7 tổng quan, cụ thể về một ngành nghề. Bên cạnh đó, họ cũng được đào tạo những kỹ năng cần thiết cho công việc trong tương lai. Khái niệm Ý định h Bên cạnh đó, nhóm tác giả cũng đưa ra so sánh giữa Freelancer với nhân viên thông thường và Freelancer với người khởi nghiệp; đồng thời, nhóm nêu ra những đặc điểm của Freelancer cũng như vai trò của Freelancer trong xã hội hiện nay (xem phụ lục 1).

Mô hình lý thuyết hành vi hợp lý - TRA 8 ) (Nguồn: (Fishbein & Ajzen, 1975)) 2. Mô hình lý thuyết hành vi dự định - TPB 9 Hình 2.2 Mô hình lý thuyết hành vi dự định (TPB) (Nguồn: (Ajzen, 1991)) 10 2. Mô hình nghiên cứu liên quan đến đề tài 2. Các nghiên cứu trong nước r ) r i Trong đó biến Thái độ cá nhân (β= 0.403) có tác động mạnh mẽ nhất, tiếp đến là biến Nhận thức kiểm soát hành vi (β=0.138), biến Vốn xã hội (β=0.137), biến Tính cách (β=0.131), biến Nhân thức xã hội (β=- 0.

Bên cạnh đó giá trị sig của các biến độc lập: Nhận thức xã hội(0.007), Tính cách cá nhân (0.000), Nhận thức kiểm 11 soát hành vi (0. Mong đợi về giá (< 0. Giá trị này cho thấy các biến độc lập đều có ý nghĩa và phù hợp với mô hình đang nghiên cứu. Hồ Chí Minh của Nhóm sinh viên UEH (2022) m.

Hồ Chí Minh Kết quả phân tích cho thấy ý định trở thành Freelancer của giới trẻ tại thành phố Hồ Chí Minh được tác động bởi các nhân tố: Chuẩn chủ quan, Vốn con người, Tính cách cá nhân, Thu nhập. Trong đó biến Vốn con người (β= 0.294) có tác động mạnh mẽ nhất, tiếp đến là biến Chuẩn chủ quan (β= 0.253), biến Thu nhập (β=0.135), biến Tính cách cá nhân (β=0. Bên cạnh đó giá trị sig của các biến độc lập: Chuẩn chủ quan, Vốn con người, Tính cách cá nhân, Thu nhập (< 0. Giá trị này cho thấy các biến độc lập đều có ý nghĩa và phù hợp với mô hình đang nghiên cứu.

12 h Freelancer của sinh viên ĐH Kinh tế quốc dân - Nhóm 6_ PPNC(221)_12, 2022 a n Trong đó, biến Trình độ, kinh nghiệm bản thân có tác động mạnh mẽ nhất (β=0.267), tiếp đến là biến Xu hướng xã hội (β=0.259), biến Nhận thức kiểm soát hành vi (β=0.177), biến Các mối quan hệ (β=0.135), biến Đặc điểm tính cách cá nhân (β=0.110), biến Thái độ cá nhân (β=0.098), biến Lợi ích công việc (β=0. Bên cạnh đó giá trị sig của các biến độc lập: Nhận thức kiểm soát hành vi, Đặc điểm, tính cách cá nhân, Trình độ, kinh nghiệm bản thân, Thái độ cá nhân, Xu hướng xã hội, Các mối quan hệ, Lợi ích của công việc. Mong đợi về giá (< 0. Giá trị này cho thấy các biến độc lập đều có ý nghĩa và phù hợp với mô hình đang nghiên cứu.

Các nghiên cứu nước ngoài 2. Happy Free Willies? Investigating the relationship between freelancing and subjective well-being - Peter van der Zwan, Jolanda Hessels và Martijn Burger (2019).6 Mô hình nghiên cứu Happy Free Willies? Investigating the relationship between freelancing and subjective well-being (Nguồn: (van der Zwan et al., 2020)) Kết quả phân tích cho thấy mức độ hạnh phúc chủ quan của những người làm nghề tự do được tác động bởi các yếu tố: Cuộc sống, Công việc, Thời gian giải trí, Thu nhập, Sức khoẻ. Trong đó, nghiên cứu cho thấy mức độ hài lòng đặc biệt cao với thời gian rảnh rỗi của những người làm nghề tự do. Bên cạnh đó, tác giả cũng đưa ra các nhận định để chỉ ra tính tự chủ, tính linh hoạt và sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống có liên quan đáng kể, tích cực đến thành công nghề nghiệp chủ quan của những người làm nghề tự do.

Ngoài ra, tác giả cũng phân tích về mức độ rủi ro, ảnh hưởng mà công việc tự do mang lại như danh tiếng, sự ổn định, thu nhập,. Bài nghiên cứu có sự tìm hiểu sâu, vận dụng rất nhiều nguồn thông tin từ những người nghiên cứu trước, trong đó có rất nhiều nội dung phù hợp với đề tài mà nhóm đang tìm hiểu. Factors Affecting Freelancing Success - Aadil Idrees, Dua-E- Zehra, Vishal Das và Ikramuddin Junejo (2022) Hình 2.7 Mô hình nghiên cứu Factors Affecting Freelancing Success (Nguồn: (Idrees et al., 2022)) Kết quả phân tích cho thấy sự hài lòng nghề nghiệp của người làm nghề tự do trong giới trẻ của Hyderabad được tác động bởi các yếu tố: Năng lực bản thân, Tính cách chủ động, Công nghệ kỹ thuật số. Trong đó, biến Tích cách chủ động (β=0.329) có tác động tích cực mạnh mẽ nhất, tiếp đến là biến Năng lực bản thân (β=0.303), biến Công nghệ kỹ thuật số (β=0.

Bên cạnh đó giá trị sig của các biến độc lập: Năng lực bản thân, Tính cách chủ động, Công nghệ kỹ thuật số, mong đợi về giá (< 0. Giá trị này cho thấy các biến độc lập đều có ý nghĩa và phù hợp với mô hình đang nghiên cứu. The Impact of Social and Cultural Norms, Government Programs and Digitalization as Entrepreneurial Environment Factors on Job and Career Satisfaction of Freelancers - Huđek, I.8 Mô hình nghiên cứu The Impact of Social and Cultural Norms, Government Programs and Digitalization as Entrepreneurial Environment Factors on Job and Career Satisfaction of Freelancers (Nguồn: (Huđek et al., 2021)) Kết quả phân tích cho thấy sự hài lòng nghề nghiệp được tác động bởi các yếu tố: Công nghệ kỹ thuật số, Chương trình của chính phủ, Chuẩn mực văn hóa và xã hội. Trong đó, biến Công nghệ kỹ thuật số (β=0.15) có tác động tích cực mạnh mẽ nhất, tiếp đến là biến Chương trình của chính phủ (β=0.13), biến Chuẩn mực văn hoá và xã hội (β=0.

Bên cạnh đó giá trị sig của các biến độc lập: Công nghệ kỹ thuật số, Chuẩn mực văn hóa và xã hội, mong đợi về giá (< 0. Giá trị này cho thấy các biến độc lập đều có ý nghĩa và phù hợp với mô hình đang nghiên cứu. Mặt khác, Chương trình của chính phủ có tác động tiêu cực và không đáng kể ( p = 0,46) đối với sự hài lòng về công việc và nghề nghiệp không có ý nghĩa thống kê, do đó tác giả bác bỏ giả thuyết này. Các yếu tố ảnh STT Phạm vi Hướng tiếp cận hưởng được xác định 16 Lê Phương Mai, Vốn con người, 2020 Thái độ cá nhân, Nhóm sinh viên Chuẩn chủ quan, UEH, 2022 Các nhân tố ảnh hưởng Vốn con người, đến quyết định chọn làm Tính cách cá 2 nhân, Thu nhập, Tính linh hoạt - Hồ sự tự do, Nhận Chí Minh thức kiểm soát hành vi Nhóm 6_ PPNC(221)_12, 2022 3 Các mối quan hệ, Lợi ích của công việc 4 Nghiên Happy Free Willies? Cuộc sống, Công Peter van der 17 Investigating the việc, Thời gian Zwan, Jolanda relationship between giải trí, Thu Hessels và Martijn freelancing and nhập, Sức khoẻ Burger, 2019 subjective well-being Năng lực bản Aadil Idrees, Dua- thân, Tính cách E-Zehra, Vishal Factors Affecting 5 chủ động, Công Das và Ikramuddin Freelancing Success nghệ kỹ thuật số Junejo, 2022 cứu nước ngoài The Impact of Social Công nghệ kỹ (Huđek et al., and Cultural Norms, thuật số, Chuẩn 2021) Government Programs mực văn hóa và and Digitalization as xã hội.

6 Entrepreneurial Environment Factors on Job and Career Satisfaction of Freelancers Bảng 2.1 Tổng hợp một số nghiên cứu trong và ngoài nước 2. Khoảng trống nghiên cứu Có thể thấy, các bài nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến ý định trở thành Freelancer của sinh viên hiện nay trên phạm vi trong nước còn hạn chế. Để tìm được bài nghiên cứu trình bày về ý định trở thành Freelancer của sinh viên tại TP. HCM thực sự không nhiều.

Trong khi đó số lượng lao động tại TP. HCM chiếm số lượng không nhỏ trong thị trường Freelance. Một vài nghiên cứu tìm được chỉ tập trung vào nhóm nhỏ sinh viên thuộc chuyên ngành, một khoa hay trường Đại học cụ thể, không đi bao quát đến tổng thể, không đa dạng mẫu. Điều này mang lại 18 giá trị không quá khách quan cho một mô hình nghiên cứu.

Nhìn chung, trong cùng một môi trường các cá nhân đã có sự tác động qua lại và hình thành nên ý thức chung, khi đánh giá trong phạm vi nhỏ kết quả mang lại sẽ gần giống nhau. Vì thế, các nghiên cứu ấy không giải quyết được tính khách quan hay độ tin cậy cao cho bản chất của một bài nghiên cứu sự tác động của các nhân tố. Bên cạnh đó, các bài nghiên cứu nước ngoài lại đi sâu vào nghiên cứu các nước phát triển, trong khi đó tình hình kinh tế nước ta đang ở trạng thái đang phát triển. Sự khác biệt về kinh tế, văn hóa, lối sống, chính trị và giáo dục sẽ dẫn đến việc hình thành quan điểm, cách nhìn nhận vấn đề, yếu tố ảnh hưởng cũng sẽ khác nhau.

Và khi so sánh những nghiên cứu theo các mốc thời gian, nhóm tác giả thấy rằng lĩnh vực Freelance ngày càng có nhiều sự thay đổi. Các nghiên cứu về yếu tố ảnh hưởng cũng có sự đổi mới từ yếu tố này sang yếu tố khác, thêm hoặc mất đi một hoặc một vài yếu tố cụ thể. Những nghiên cứu trước đây đang dần không còn phản ánh đúng thực tế hiện tại. Giả thuyết nghiên cứu i u : Thái độ cá nhân Mỗi người đều có một quan điểm khác nhau về một vấn đề.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ