Tổng quan nghiên cứu

Làn sóng chuyển dịch của thị trường lao động toàn cầu thời kỳ hậu đại dịch đã thúc đẩy mạnh mẽ xu hướng làm việc linh hoạt, với khoảng 58% người lao động mong muốn duy trì hình thức làm việc từ xa theo khảo sát của FlexJobs. Tại Việt Nam, đặc biệt là khu vực đô thị sôi động như Thành phố Hồ Chí Minh, mô hình kinh tế việc làm tự do (Freelance) đang thu hút sự tham gia mạnh mẽ của thế hệ trẻ. Tuy nhiên, đi kèm với cơ hội khẳng định bản thân và tự chủ thời gian là những thách thức không nhỏ về áp lực tự quản lý, sự cạnh tranh gay gắt và thiếu hụt bảo đảm pháp lý.

Mục tiêu tổng quát của nghiên cứu là phân tích, đo lường mức độ tác động của các nhân tố chủ quan lẫn khách quan đến ý định trở thành Freelancer của sinh viên tại Thành phố Hồ Chí Minh, từ đó đề xuất các định hướng thực tiễn cho sinh viên, nhà trường và doanh nghiệp. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào đối tượng sinh viên đang theo học tại các trường đại học trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, với khung thời gian thu thập dữ liệu từ ngày 24/04/2023 đến ngày 12/05/2023.

Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc khi mô hình phân tích giải thích được 53,3% sự biến thiên của ý định chọn nghề tự do. Kết quả này cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm quan trọng, giúp tối ưu hóa công tác hướng nghiệp trong nhà trường và hỗ trợ thị trường lao động phát triển bền vững trong kỷ nguyên số.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng của hai mô hình hành vi kinh điển: Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) do Fishbein và Ajzen đề xuất năm 1975, cùng Thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen năm 1991. Mô hình TPB chỉ ra rằng ý định hành vi chịu sự chi phối trực tiếp từ ba thành tố: Thái độ đối với hành vi, Chuẩn chủ quan và Nhận thức kiểm soát hành vi.

Mô hình nghiên cứu mở rộng tích hợp 8 khái niệm cốt lõi:

  • Freelancer: Người lao động tự do, làm việc độc lập theo từng dự án hoặc nhiệm vụ ngắn hạn mà không chịu sự ràng buộc hợp đồng dài hạn với một tổ chức duy nhất.
  • Ý định trở thành Freelancer: Sự sẵn sàng và quyết tâm của cá nhân trong việc theo đuổi công việc tự do.
  • Tính cách cá nhân: Các nét đặc trưng tâm lý như đam mê sáng tạo, tính chủ động, sự tự tin và xu hướng thích ứng linh hoạt.
  • Vốn con người: Toàn bộ tri thức, kỹ năng chuyên môn, kinh nghiệm thực tế và kỹ năng mềm mà cá nhân tích lũy được.
  • Vốn xã hội: Mạng lưới các mối quan hệ cá nhân, bạn bè, đồng nghiệp và nguồn hỗ trợ tài chính từ gia đình.
  • Chuẩn chủ quan: Áp lực xã hội nhận thức được từ kỳ vọng của những người quan trọng xung quanh.
  • Tính linh hoạt và sự tự chủ: Khả năng tự quản lý thời gian, địa điểm và cân bằng giữa công việc với cuộc sống.
  • Nhận thức kiểm soát hành vi: Niềm tin của cá nhân về mức độ dễ dàng hoặc khó khăn khi bắt đầu hành nghề tự do.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp hai giai đoạn định tính và định lượng nhằm bảo đảm tính chuẩn xác của hệ thống thang đo:

  • Nghiên cứu sơ bộ định tính: Thực hiện tổng quan tài liệu và phỏng vấn nhóm tập trung với 10 sinh viên tại các trường đại học ở Thành phố Hồ Chí Minh, kết hợp thử nghiệm bảng hỏi sơ bộ trên 20 đáp viên để hiệu chỉnh thang đo.
  • Nghiên cứu định lượng chính thức: Thu thập dữ liệu thông qua bảng câu hỏi trực tuyến trên nền tảng Google Forms trong khoảng thời gian từ ngày 25/04/2023 đến ngày 01/05/2023. Trong tổng số 501 phiếu thu về, có 350 phiếu hợp lệ được đưa vào phân tích chính thức, đạt tỷ lệ phản hồi giá trị là 69,9%.

Phương pháp chọn mẫu được áp dụng là chọn mẫu thuận tiện phi xác suất (convenience sampling). Kỹ thuật này phù hợp với điều kiện tiếp cận nhanh mạng lưới sinh viên đa ngành tại nhiều cơ sở đào tạo. Để xử lý dữ liệu, nhóm tác giả sử dụng phần mềm SPSS phiên bản 26.0 để thực hiện: Đánh giá độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha, Phân tích nhân tố khám phá (EFA) nhằm kiểm tra cấu trúc dữ liệu, Phân tích tương quan Pearson, Phân tích hồi quy tuyến tính bội (OLS) để xác định trọng số tác động của các biến, và Kiểm định Independent Sample T-Test cùng One-Way ANOVA để đánh giá sự khác biệt nhân khẩu học. Việc lựa chọn phương pháp hồi quy tuyến tính bội là tối ưu để kiểm định trực tiếp mối quan hệ nguyên nhân - kết quả giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc trong mô hình TPB.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình kiểm định thang đo cho thấy toàn bộ 8 thang đo biến độc lập và 1 thang đo biến phụ thuộc (với 37 biến quan sát) đều đạt độ tin cậy cao với hệ số Cronbach's Alpha dao động từ 0,722 đến 0,913, vượt ngưỡng tiêu chuẩn 0,6. Kết quả phân tích EFA biến độc lập đạt chỉ số KMO là 0,815, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê cao (Sig. = 0,000) và tổng phương sai trích đạt 70,311% tại giá trị Eigenvalue lớn hơn 1, trích xuất chính xác 8 nhóm nhân tố. EFA biến phụ thuộc đạt KMO là 0,753, giải thích được 66,213% biến thiên dữ liệu.

Mô hình hồi quy tuyến tính bội đạt độ phù hợp cao với hệ số R bình phương hiệu chỉnh đạt 0,533, giá trị kiểm định F bằng 44,563 (Sig. = 0,000) và hệ số Durbin-Watson đạt 1,381. Các hệ số phóng đại phương sai (VIF) đều dưới 1,5, khẳng định không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến.

Thứ tự tác động của 7 nhân tố có ý nghĩa thống kê lên ý định trở thành Freelancer của sinh viên Thành phố Hồ Chí Minh được xác định qua hệ số Beta chuẩn hóa như sau:

  1. Tính cách cá nhân: Hệ số Beta đạt 0,552 (Sig. = 0,000), giữ mức tác động vượt trội và quan trọng nhất.
  2. Chuẩn chủ quan: Hệ số Beta đạt 0,168 (Sig. = 0,000), xếp vị trí thứ hai.
  3. Vốn xã hội: Hệ số Beta đạt 0,157 (Sig. = 0,005), xếp vị trí thứ ba.
  4. Vốn con người: Hệ số Beta đạt 0,134 (Sig. = 0,023), xếp vị trí thứ tư.
  5. Thái độ cá nhân: Hệ số Beta đạt 0,120 (Sig. = 0,007), xếp vị trí thứ năm.
  6. Tính linh hoạt và sự tự chủ: Hệ số Beta đạt 0,040 (Sig. = 0,033), xếp vị trí thứ sáu.
  7. Nhận thức kiểm soát hành vi: Hệ số Beta đạt 0,035 (Sig. = 0,048), xếp vị trí thứ bảy.

Đáng chú ý, nhân tố Thu nhập có giá trị Sig. bằng 0,509 (lớn hơn 0,05), do đó không có ý nghĩa thống kê và bị loại khỏi mô hình hồi quy sau cùng. Kiểm định sự khác biệt cho thấy không có sự chênh lệch có ý nghĩa thống kê về ý định làm Freelancer giữa nam và nữ (nam chiếm 30,6%, nữ chiếm 69,4%), giữa các năm học (sinh viên năm hai chiếm 58,9%, Sig. ANOVA = 0,402) hay giữa nhóm sinh viên chỉ đi học (62,9%) và nhóm vừa học vừa làm (37,1%).

Thảo luận kết quả

Kết quả hồi quy phản ánh một góc nhìn thực tế sâu sắc: Tính cách cá nhân là động lực hạt nhân chi phối quyết định bước chân vào thị trường lao động tự do của sinh viên. Với hệ số tác động lên đến 0,552, sinh viên có đặc tính năng động, khao khát khẳng định bản thân, yêu thích sự đổi mới sáng tạo và nhạy bén với công nghệ số sẽ có xu hướng lựa chọn làm Freelancer cao hơn hẳn. Phát hiện này hoàn toàn tương đồng với các công bố quốc tế gần đây, khẳng định sự chủ động cá nhân là yếu tố quyết định thành công trong nghề tự do.

Việc biến Thu nhập không có ý nghĩa thống kê cho thấy đối với sinh viên, thu nhập tức thời chưa phải là yếu tố tiên quyết thúc đẩy ý định hành nghề tự do. Thay vào đó, sinh viên xem Freelance là bệ phóng để tích lũy kinh nghiệm, mở rộng mạng lưới quan hệ và rèn luyện kỹ năng thực chiến. Yếu tố Chuẩn chủ quan (Beta = 0,168) và Vốn xã hội (Beta = 0,157) chứng minh rằng sự ủng hộ từ gia đình cùng các mối quan hệ kết nối đóng vai trò điểm tựa tâm lý và cơ hội việc làm ban đầu rất lớn.

Dữ liệu nghiên cứu có thể được trực quan hóa hiệu quả thông qua biểu đồ thanh ngang so sánh hệ số Beta chuẩn hóa của 7 nhân tố, kết hợp cùng bảng ma trận hệ số hồi quy thể hiện chi tiết giá trị t, độ lệch chuẩn và chỉ số dung nạp để làm nổi bật sự chênh lệch mức độ ảnh hưởng giữa các nhóm biến.

Đề xuất và khuyến nghị

Từ các phát hiện thực nghiệm, bốn nhóm giải pháp hành động được đề xuất nhằm định hướng và phát triển lực lượng lao động tự do trẻ:

  1. Rèn luyện tư duy sáng tạo và năng lực thích ứng cá nhân (Chủ thể: Sinh viên): Chủ động tham gia các dự án thực tế, các cuộc thi chuyên môn nhằm nâng cao tư duy phản biện và tinh thần đổi mới sáng tạo. Mục tiêu đạt tối thiểu 80% mức độ tự tin khi làm việc độc lập với khách hàng thông qua lộ trình tự đào tạo 6 tháng về kỹ năng đàm phán và quản lý dự án.
  2. Mở rộng mạng lưới quan hệ và tối ưu hóa vốn xã hội (Chủ thể: Sinh viên và Câu lạc bộ nghề nghiệp): Xây dựng mối liên kết bền chặt với bạn bè, giảng viên và đồng nghiệp trong ngành. Thiết lập mục tiêu tham gia ít nhất 2 đến 3 sự kiện kết nối chuyên ngành mỗi quý để mở rộng cơ hội nhận việc làm từ các nguồn uy tín, giảm thiểu tối đa rủi ro lừa đảo trực tuyến.
  3. Tích hợp kỹ năng kinh tế số vào chương trình đào tạo (Chủ thể: Trường đại học): Bổ sung các học phần chuyên đề hoặc tọa đàm hướng nghiệp về mô hình làm việc tự do, xây dựng thương hiệu cá nhân và pháp lý hợp đồng. Tổ chức định kỳ 2 khóa đào tạo chuyên sâu mỗi năm về quản lý tài chính cá nhân và bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ cho sinh viên trước khi tốt nghiệp.
  4. Minh bạch hóa thông tin tuyển dụng và hoàn thiện khung hợp tác (Chủ thể: Doanh nghiệp): Xây dựng quy trình giao việc, nghiệm thu rõ ràng và ký kết thỏa thuận dịch vụ minh bạch đối với lao động tự do. Hướng tới mục tiêu chuẩn hóa 100% hợp đồng dịch vụ cho Freelancer trẻ nhằm tạo lập môi trường làm việc công bằng và bảo vệ quyền lợi đôi bên trong vòng 1 năm tới.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và dữ liệu thực chứng từ đề tài mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho bốn nhóm đối tượng chính:

  1. Sinh viên và lao động trẻ: Cung cấp góc nhìn toàn diện để tự đánh giá mức độ tương thích của tính cách, vốn kiến thức và mạng lưới quan hệ cá nhân trước khi quyết định chọn con đường Freelancer bán thời gian hoặc toàn thời gian.
  2. Giảng viên và chuyên gia tư vấn hướng nghiệp: Sử dụng kết quả nghiên cứu làm tài liệu tham khảo để thiết kế nội dung tư vấn sát với thực tế tâm lý và xu hướng việc làm mới của sinh viên thời kỳ 4.0.
  3. Nhà tuyển dụng và các doanh nghiệp sử dụng lao động: Nắm bắt động cơ, kỳ vọng và tâm lý của lực lượng lao động trẻ nhằm xây dựng chính sách thu hút, thuê ngoài (outsourcing) và quản trị nhân sự tự do đạt hiệu quả kinh tế cao nhất.
  4. Học viên cao học và nhà nghiên cứu: Kế thừa khung lý thuyết TPB mở rộng, hệ thống thang đo 37 biến quan sát đã được kiểm định để tiếp tục mở rộng mô hình nghiên cứu trên quy mô liên tỉnh hoặc phân tích sâu hơn về mức độ hài lòng nghề nghiệp của Freelancer.

Câu hỏi thường gặp

  1. Nhân tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất đến ý định trở thành Freelancer của sinh viên? Tính cách cá nhân là nhân tố tác động mạnh mẽ nhất với hệ số Beta chuẩn hóa đạt 0,552 (Sig. = 0,000). Sinh viên có tinh thần độc lập, đam mê sáng tạo ý tưởng và nhạy bén với cơ hội thị trường có xu hướng lựa chọn công việc tự do vượt trội hơn hẳn so với các yếu tố còn lại.

  2. Vì sao nhân tố Thu nhập lại không có ý nghĩa thống kê trong mô hình nghiên cứu? Biến Thu nhập đạt giá trị Sig. bằng 0,509 (vượt mức 0,05), cho thấy sinh viên không xem thu nhập tức thời là rào cản hay động lực hàng đầu. Trong giai đoạn đại học, các bạn ưu tiên tìm kiếm trải nghiệm thực tế, rèn luyện kỹ năng và mở rộng quan hệ hơn là áp lực kinh tế cố định.

  3. Có sự khác biệt nào về ý định làm Freelancer giữa sinh viên nam và nữ không? Kết quả kiểm định Independent Sample T-Test khẳng định không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về ý định làm việc tự do giữa nam (30,6% mẫu) và nữ (69,4% mẫu). Cơ hội tiếp cận các dự án trực tuyến hiện nay được chia đều cho cả hai giới dựa trên năng lực chuyên môn.

  4. Sinh viên năm mấy có xu hướng quan tâm nhiều nhất đến công việc tự do? Dữ liệu khảo sát thực tế cho thấy sinh viên năm hai chiếm tỷ lệ áp đảo với 58,9%, tiếp theo là sinh viên năm tư (16,6%) và năm nhất (12,9%). Tuy nhiên, kiểm định ANOVA cho thấy ý định theo đuổi nghề tự do giữa các năm học là đồng nhất và không có sự phân hóa đáng kể (Sig. = 0,402).

  5. Mạng lưới xã hội hỗ trợ sinh viên như thế nào khi bắt đầu làm Freelancer? Nhân tố Vốn xã hội (Beta = 0,157) thể hiện rằng gia đình và bạn bè không chỉ cung cấp nguồn hỗ trợ tài chính ban đầu cho các khóa học chuyên sâu mà còn là kênh giới thiệu các dự án công việc đầu tay an toàn, giúp người mới khởi đầu xây dựng uy tín cá nhân vững chắc.

Kết luận

  • Đề tài đã kiểm định thành công mô hình nghiên cứu gồm 7 nhân tố tác động tích cực đến ý định làm Freelancer của sinh viên, giải thích được 53,3% sự biến thiên của dữ liệu thực tế.
  • Tính cách cá nhân, Chuẩn chủ quan và Vốn xã hội là ba động lực chủ chốt định hình xu hướng nghề nghiệp tự do của sinh viên tại đô thị lớn.
  • Khẳng định tính độc lập của ý định nghề nghiệp đối với các yếu tố nhân khẩu học như giới tính, năm học và tình trạng việc làm hiện tại.
  • Đóng góp hệ thống cơ sở lý luận thực chứng cho mô hình TPB mở rộng trong bối cảnh nền kinh tế số và thị trường gig economy tại Việt Nam.
  • Trong giai đoạn 1 đến 2 năm tiếp theo, các nghiên cứu mở rộng cần tập trung khảo sát mẫu đại diện liên vùng và bổ sung các biến số về môi trường chính sách, rào cản thuế và mức độ hài lòng nghề nghiệp lâu dài.