Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự hiểu biết và quan tâm đến thị trường tài chính, đặc biệt là kênh đầu tư chứng khoán, đóng vai trò quan trọng trong việc trang bị kỹ năng quản lý tài chính cá nhân và xây dựng nền tảng kinh tế bền vững cho sinh viên. Đối với sinh viên khối ngành kinh tế, việc tiếp cận sớm với các công cụ đầu tư cổ phiếu giúp chuyển hóa kiến thức lý thuyết trên giảng đường thành kỹ năng thực tiễn. Tuy nhiên, hoạt động đầu tư cổ phiếu của sinh viên thường chịu sự chi phối mạnh mẽ bởi nhiều yếu tố nội tại và ngoại cảnh như trình độ kiến thức tài chính, kinh nghiệm thực tế, nguồn vốn cá nhân, khả năng nhận thức rủi ro và các trạng thái tâm lý (từ tâm lý e ngại, sợ hãi biến động thị trường cho đến hành vi đầu tư mạo hiểm khi thiếu kiểm soát).

Tại Trường Kinh tế thuộc Đại học Duy Tân, môi trường học thuật tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên trao đổi, thảo luận thông tin tài chính và tiếp cận các kênh đầu tư trực tuyến. Để làm rõ các yếu tố tác động trực tiếp đến hành vi này, đề tài "Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định đầu tư cổ phiếu của sinh viên Trường Kinh tế Đại học Duy Tân" được nhóm tác giả thực hiện trong khuôn khổ môn học Tranh tài giải pháp PBL 396 (Mã lớp: FIN 396 B) dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thị Thu Hằng và ThS. Nguyễn Vũ Hạ Liên.

Nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được cụ thể hóa qua 5 mục tiêu:

  1. Đánh giá mức độ hiểu biết về đầu tư cổ phiếu của sinh viên Trường Kinh tế Đại học Duy Tân và mức độ rủi ro mà họ chấp nhận.
  2. Phân tích tác động của tình hình tài chính cá nhân và nguồn thông tin đầu tư đến sự tự tin của sinh viên Trường Kinh tế Đại học Duy Tân trong hoạt động đầu tư cổ phiếu.
  3. So sánh sự ảnh hưởng của các yếu tố tài chính và tâm lý đối với sinh viên nam và nữ.
  4. Xem xét vai trò của công tác đào tạo về lĩnh vực đầu tư tài chính và kinh nghiệm học tập trong việc cải thiện khả năng đầu tư cổ phiếu của sinh viên Trường Kinh tế Đại học Duy Tân.
  5. Đề xuất các biện pháp hỗ trợ và chính sách cụ thể nhằm nâng cao năng lực đầu tư cổ phiếu cho sinh viên Trường Kinh tế Đại học Duy Tân.

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định đầu tư cổ phiếu của sinh viên đang theo học tại Trường Kinh tế, Đại học Duy Tân.
  • Phạm vi không gian: Trường Kinh tế – Đại học Duy Tân (thành phố Đà Nẵng).
  • Phạm vi thời gian: Tài liệu kế thừa các công trình công bố trong nước và quốc tế giai đoạn 2021 – 2023; toàn bộ nội dung khảo sát và hoàn thiện báo cáo được thực hiện vào tháng 03 năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình tham khảo

Nghiên cứu tiếp cận khái niệm đầu tư theo trường phái của Benjamin Graham, xem đầu tư là một quá trình phân tích kỹ lưỡng, cẩn trọng nhằm đảm bảo an toàn vốn và mang lại mức sinh lời thỏa đáng; các hoạt động không đáp ứng tiêu chí này được coi là đầu cơ. Dưới góc độ tài chính học, đầu tư cổ phiếu là việc đặt nguồn vốn vào cổ phần doanh nghiệp với kỳ vọng gia tăng giá trị vốn và nhận cổ tức trong tương lai. Khái niệm cổ phiếu và các quyền liên quan được đối chiếu trực tiếp theo Luật Doanh nghiệp 2020 của Việt Nam, phân định rõ giữa cổ phiếu phổ thông (cổ phiếu thường) và cổ phiếu ưu đãi.

Về hành vi ra quyết định, đề tài kế thừa định nghĩa của Retnani Dhian Pulung Sari và cộng sự (2022), xác định quyết định đầu tư là quyết định trì hoãn tiêu dùng hiện tại vì lợi ích tương lai. Đồng thời, mô hình nghiên cứu được tổng hợp từ 6 công trình khoa học tiền bối:

  • Nghiên cứu quốc tế: Fatima Khan và cộng sự (2015); Dewi Putu Juli Anita và Artini Luh Gede Sri (2021); Retnani Dhian Pulung Sari và cộng sự (2022).
  • Nghiên cứu trong nước: Cao Huỳnh Nhật Nguyên và cộng sự (2022); Phùng Việt Hà và cộng sự (2022); Khương Thị Quỳnh An và cộng sự (2022).

Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu

Đề tài áp dụng quy trình kết hợp giữa phương pháp định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Thực hiện qua phỏng vấn trực tiếp và trao đổi học thuật với sinh viên Trường Kinh tế Đại học Duy Tân nhằm hiệu chỉnh, bổ sung các biến quan sát cho phù hợp với đặc điểm của sinh viên, từ đó hoàn thiện bảng câu hỏi khảo sát sơ bộ.
  • Nghiên cứu định lượng: Tiến hành qua 2 giai đoạn (nghiên cứu sơ bộ nhằm đánh giá sơ cấp thang đo và nghiên cứu chính thức diện rộng). Phiếu khảo sát sử dụng thang đo định danh và thang đo thứ bậc Likert gồm 35 biến quan sát.
Tiêu chí xác định mẫu Căn cứ phương pháp luận Quy mô mẫu tối thiểu yêu cầu
Phân tích nhân tố khám phá (EFA) Theo Hair và cộng sự (1998): Cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần tổng số biến quan sát ($35 \times 5$) 175 quan sát
Phân tích hồi quy tuyến tính bội Theo Tabachnick và Fidell (1996): Công thức $n = 50 + 8 \times m$ (với $m = 6$ biến độc lập) 98 quan sát

Dữ liệu khảo sát thu thập từ sinh viên từ năm 1 đến năm 4 thuộc 15 chuyên ngành kinh tế (Ngân hàng, Đầu tư tài chính, Tài chính doanh nghiệp, Quản trị kinh doanh bất động sản, Thương mại điện tử, Kế toán quản trị, Kế toán doanh nghiệp, Kiểm toán, Kế toán nhà nước, Digital marketing, Quản trị kinh doanh marketing, Quản trị kinh doanh tổng hợp, Kinh doanh thương mại, Quản trị nhân lực, Ngoại thương). Dữ liệu được xử lý trên phần mềm SPSS 20.0 qua các bước: Thống kê mô tả tần số $\rightarrow$ Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach’s Alpha $\rightarrow$ Phân tích nhân tố khám phá EFA (với kiểm định KMO, Bartlett và phép xoay Rotated Component Matrix) $\rightarrow$ Phân tích tương quan Pearson $\rightarrow$ Phân tích hồi quy bội (Model Summary, ANOVA, Coefficients) để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết về quyết định đầu tư cổ phiếu

Chương 1 hệ thống hóa các định nghĩa học thuật về đầu tư, chứng khoán, cổ phiếu và các chủ thể tham gia thị trường. Nội dung phân tích sự khác biệt cơ bản giữa cổ phiếu phổ thông và cổ phiếu ưu đãi dựa trên Luật Doanh nghiệp 2020 về quyền biểu quyết, quyền ứng cử Hội đồng quản trị, quyền nhận cổ tức và thứ tự phân chia tài sản khi doanh nghiệp giải thể.

Chương này cũng tổng kết 5 lợi ích cốt lõi khi tham gia thị trường cổ phiếu:

  1. Tính thanh khoản cao: Khả năng chuyển đổi nhanh chóng thành tiền mặt nhờ cơ chế khớp lệnh tập trung trên sàn giao dịch.
  2. Hưởng cổ tức: Thu nhập thụ động từ kết quả kinh doanh và chính sách chi trả lợi nhuận của doanh nghiệp.
  3. Quyền lợi quản trị công ty: Trở thành cổ đông tham gia định hướng vận hành doanh nghiệp.
  4. Tích lũy và bảo tồn tài sản: Kênh sinh lời chống trượt giá nếu có chiến lược phân bổ hiệu quả.
  5. Kênh đầu tư linh hoạt: Thủ tục tham gia đơn giản, không đòi hỏi lượng vốn ban đầu quá lớn và có thể thao tác trực tuyến.

Ngoài ra, chương 1 trích dẫn số liệu điều tra của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN) về thực trạng huy động vốn của các doanh nghiệp Việt Nam, nêu rõ rào cản về áp lực hiệu suất kinh doanh, uy tín doanh nghiệp và thực tế phần lớn doanh nghiệp vẫn phụ thuộc chủ yếu vào kênh vay tín dụng ngân hàng hơn là phát hành cổ phiếu đại chúng.

Chương 2: Thực trạng đầu tư cổ phiếu của sinh viên và đề xuất mô hình

Chương 2 làm rõ bức tranh thực tế về hoạt động đầu tư chứng khoán của giới trẻ và sinh viên Trường Kinh tế – Đại học Duy Tân với những mặt thuận lợi và thách thức song hành:

  • Thuận lợi: Sinh viên chỉ cần lượng vốn nhỏ để bắt đầu; khả năng tiếp cận nền tảng công nghệ linh hoạt qua các cổng giao dịch trực tuyến (VNDirect, SSI, Vietcombank Securities), ứng dụng di động (MBS Online, VNDirect Mobile, SSI Mobile Trading) và các diễn đàn chia sẻ kinh nghiệm đầu tư.
  • Khó khăn và hạn chế: Thiếu hụt kiến thức chuyên sâu và kinh nghiệm thực chiến; dễ bị ảnh hưởng bởi tin tức sai lệch, tin đồn thất thiệt; hạn chế trong kỹ năng phân bổ tài sản; các vấn đề về rào cản tâm lý (tâm lý hoang mang, sợ hãi khi thị trường điều chỉnh hoặc tâm lý quá mạo hiểm khi chưa quản trị được rủi ro).

Trên cơ sở đánh giá thực trạng kết hợp tổng quan 6 mô hình nghiên cứu trong và ngoài nước, nhóm tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu chính thức bao gồm 6 nhóm biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc:

  • Biến độc lập: (1) Nhận thức rủi ro, (2) Lợi nhuận kỳ vọng, (3) Báo cáo thường niên của doanh nghiệp, (4) Kinh nghiệm tài chính, (5) Kiến thức tài chính, (6) Năng lực tài chính.
  • Biến phụ thuộc: Quyết định đầu tư cổ phiếu của sinh viên.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu, cấu trúc bảng câu hỏi và thiết kế các thang đo đo lường. Bảng khảo sát gồm 3 phần: Phần giới thiệu; Phần thông tin định danh/nhân khẩu học; Phần nội dung chính đo lường các phát biểu theo thang đo Likert.

Cụ thể, thang đo "Năng lực tài chính" được thiết kế gồm 8 biến quan sát (từ NL1 đến NL8) nhằm nắm bắt khả năng tự chủ nguồn vốn, mức độ thay đổi hành vi đầu tư theo tình hình tài chính cá nhân và xu hướng chấp nhận mạo hiểm. Hệ thống giả thuyết nghiên cứu được xác lập như sau:

  • H1: Nhận thức rủi ro ảnh hưởng đến quyết định đầu tư cổ phiếu.
  • H2: Lợi nhuận kỳ vọng ảnh hưởng đến quyết định đầu tư cổ phiếu.
  • H3: Báo cáo thường niên của doanh nghiệp ảnh hưởng đến quyết định đầu tư cổ phiếu.
  • H4: Kinh nghiệm tài chính ảnh hưởng đến quyết định đầu tư cổ phiếu.
  • H5: Kiến thức tài chính ảnh hưởng đến quyết định đầu tư cổ phiếu.
  • H6: Năng lực tài chính ảnh hưởng đến quyết định đầu tư cổ phiếu.

Chương này cũng xác lập kỹ thuật chọn mẫu trên tổng thể sinh viên 15 chuyên ngành thuộc Trường Kinh tế Đại học Duy Tân, đảm bảo quy chuẩn tối thiểu 175 mẫu cho EFA và 98 mẫu cho phân tích hồi quy bội.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 thể hiện kết quả phân tích thống kê từ bộ dữ liệu khảo sát thực tế:

  1. Thống kê mô tả: Phân tích tần số về cơ cấu mẫu theo giới tính, chuyên ngành đào tạo, năm học (năm 1 đến năm 4), mức độ hiểu biết về thị trường và số năm kinh nghiệm đầu tư thực tế của sinh viên.
  2. Kiểm định Cronbach’s Alpha: Đánh giá độ tin cậy thang đo của từng nhân tố. Các thang đo như "Kiến thức tài chính" và "Năng lực tài chính" được tiến hành kiểm định lặp qua nhiều lần (đến lần thứ 2 đối với Kiến thức tài chính và lần thứ 4 đối với Năng lực tài chính) để loại bỏ các biến không đạt yêu cầu về hệ số tương quan biến - tổng, hoàn thiện bảng tổng hợp hệ số Cronbach’s Alpha cho toàn bộ 6 thang đo.
  3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA):
    • Đối với biến độc lập: Thực hiện kiểm định KMO and Bartlett’s Test, trích xuất Principal Components và xoay nhân tố (Rotated Component Matrix) qua 4 lần lọc biến để đạt được cấu trúc ma trận hội tụ và phân kỳ chuẩn xác.
    • Đối với biến phụ thuộc: Phân tích riêng biệt chỉ số KMO, trích xuất phương sai và ma trận xoay nhân tố cho biến Quyết định đầu tư cổ phiếu.
  4. Phân tích hồi quy và kiểm định giả thuyết: Trình bày kết quả tóm tắt mô hình (Model Summary), phân tích phương sai ANOVA để kiểm định độ phù hợp tổng thể của mô hình, bảng trọng số hồi quy (Coefficients) và bảng tổng kết kiểm định các giả thuyết H1 – H6.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Chương 5 đúc kết các phát hiện chính từ mô hình hồi quy, làm rõ mức độ tác động của từng nhân tố đến quyết định đầu tư cổ phiếu của sinh viên Trường Kinh tế – Đại học Duy Tân. Trên cơ sở đó, nhóm tác giả đưa ra các hàm ý quản trị, định hướng chính sách và đề xuất giải pháp nhằm hỗ trợ sinh viên nâng cao năng lực tài chính, tối ưu hóa nguồn thông tin phân tích doanh nghiệp và kiểm soát rủi ro tâm lý. Đồng thời, chương này chỉ ra các hạn chế nghiên cứu cần được khắc phục trong các công trình tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp cấu trúc mô hình và hệ thống giả thuyết

Mã giả thuyết Mối quan hệ tác động được kiểm định Biến phụ thuộc
H1 Nhận thức rủi ro $\rightarrow$ Quyết định đầu tư cổ phiếu Quyết định đầu tư cổ phiếu
H2 Lợi nhuận kỳ vọng $\rightarrow$ Quyết định đầu tư cổ phiếu Quyết định đầu tư cổ phiếu
H3 Báo cáo thường niên của doanh nghiệp $\rightarrow$ Quyết định đầu tư cổ phiếu Quyết định đầu tư cổ phiếu
H4 Kinh nghiệm tài chính $\rightarrow$ Quyết định đầu tư cổ phiếu Quyết định đầu tư cổ phiếu
H5 Kiến thức tài chính $\rightarrow$ Quyết định đầu tư cổ phiếu Quyết định đầu tư cổ phiếu
H6 Năng lực tài chính $\rightarrow$ Quyết định đầu tư cổ phiếu Quyết định đầu tư cổ phiếu

Đóng góp thực tiễn và học thuật

  • Về mặt học thuật: Kế thừa và chuẩn hóa bộ thang đo gồm 35 biến quan sát từ các nghiên cứu quốc tế và trong nước, điều chỉnh phù hợp với bối cảnh sinh viên khối ngành kinh tế tại khu vực miền Trung (Đại học Duy Tân).
  • Về mặt phương pháp luận: Thực hiện quy trình xử lý dữ liệu chặt chẽ qua nhiều vòng lặp kiểm định Cronbach’s Alpha và EFA 4 lần xoay nhằm loại bỏ các biến quan sát gây nhiễu, đảm bảo độ tin cậy và giá trị hội tụ của mô hình hồi quy.
  • Về mặt ứng dụng: Cung cấp cơ sở thực chứng giúp các cơ sở đào tạo đại học nhận diện rõ các rào cản về kiến thức, tâm lý và năng lực tài chính của người học; từ đó xây dựng các chương trình đào tạo kỹ năng phân tích báo cáo tài chính, mô phỏng giao dịch chứng khoán và định hướng quản lý rủi ro cho sinh viên.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên nội dung được tác giả trình bày tại Chương 5 và phạm vi nghiên cứu của đề tài:

  • Phạm vi không gian mẫu: Nghiên cứu chỉ tiến hành khảo sát sinh viên đang theo học tại Trường Kinh tế thuộc Đại học Duy Tân, chưa mở rộng sang các trường đại học khác trên địa bàn miền Trung hoặc toàn quốc, cũng như chưa đối chiếu với sinh viên khối ngành kỹ thuật/xã hội.
  • Biến số nghiên cứu: Đề tài tập trung vào 6 nhóm nhân tố độc lập chính (Nhận thức rủi ro, Lợi nhuận kỳ vọng, Báo cáo thường niên, Kinh nghiệm, Kiến thức, Năng lực tài chính), chưa xem xét sâu các biến số trung gian hoặc các yếu tố ngoại cảnh đặc thù như xu hướng mạng xã hội (hiệu ứng đám đông, FOMO) hay biến động vĩ mô thị trường chứng khoán trong từng thời kỳ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng quy mô mẫu khảo sát liên trường, gia tăng kích thước mẫu và áp dụng các phương pháp mô hình hóa cấu trúc tuyến tính (PLS-SEM/CB-SEM) để phân tích các biến điều tiết và biến trung gian.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên khối ngành Kinh tế, Tài chính – Ngân hàng: Tham khảo phương pháp xây dựng đề cương đồ án nghiên cứu khoa học, đồ án học phần PBL (Project-Based Learning) và cách thiết kế bảng câu hỏi khảo sát hành vi tài chính cá nhân.
  • Người thực hiện nghiên cứu định lượng: Cung cấp tài liệu mẫu về quy trình xử lý số liệu trên SPSS 20.0, đặc biệt là quy trình lọc biến qua nhiều lần phân tích Cronbach's Alpha và xoay nhân tố EFA.
  • Giảng viên và nhà quản lý đào tạo: Cung cấp góc nhìn thực tiễn về năng lực, tâm lý và nhu cầu tiếp cận thị trường tài chính của sinh viên để điều chỉnh học phần thực hành đầu tư và các hoạt động câu lạc bộ chứng khoán tại trường đại học.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài này được thực hiện trong khuôn khổ học phần nào và do ai hướng dẫn?
Đề tài được thực hiện trong khuôn khổ môn học Tranh tài giải pháp PBL 396 (Mã lớp: FIN 396 B) tại Trường Kinh tế – Đại học Duy Tân, hoàn thành vào tháng 03/2024. Nhóm sinh viên thực hiện gồm 4 thành viên (Hứa Thị Thanh Hường, Nguyễn Hoàng Bảo Hân, Nguyễn Thanh Thắng, Phùng Kim Ngân) dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thị Thu Hằng và ThS. Nguyễn Vũ Hạ Liên.

2. Mô hình nghiên cứu chính thức của đề tài gồm những nhân tố độc lập nào?
Mô hình chính thức kiểm định tác động của 6 nhân tố độc lập đến biến phụ thuộc "Quyết định đầu tư cổ phiếu", bao gồm: (1) Nhận thức rủi ro, (2) Lợi nhuận kỳ vọng, (3) Báo cáo thường niên của doanh nghiệp, (4) Kinh nghiệm tài chính, (5) Kiến thức tài chính, (6) Năng lực tài chính.

3. Tiêu chuẩn xác định quy mô mẫu tối thiểu được tác giả áp dụng như thế nào?
Nhóm tác giả căn cứ theo hai cơ sở khoa học: Theo Hair và cộng sự (1998) cho phân tích EFA, cỡ mẫu tối thiểu bằng 5 lần số biến quan sát ($35 \times 5 = 175$ quan sát); theo Tabachnick và Fidell (1996) cho phân tích hồi quy bội, cỡ mẫu tối thiểu tính theo công thức $n = 50 + 8 \times m = 50 + 8 \times 6 = 98$ quan sát.

4. Những công trình nghiên cứu tiền bối nào được tác giả tổng quan để xây dựng mô hình?
Đề tài tổng quan 3 nghiên cứu quốc tế (Fatima Khan và cộng sự, 2015; Dewi Putu Juli Anita và Artini Luh Gede Sri, 2021; Retnani Dhian Pulung Sari và cộng sự, 2022) và 3 nghiên cứu trong nước (Cao Huỳnh Nhật Nguyên và cộng sự, 2022; Phùng Việt Hà và cộng sự, 2022; Khương Thị Quỳnh An và cộng sự, 2022).

5. Các ứng dụng và nền tảng số nào được tài liệu chỉ ra là kênh tiếp cận thị trường của sinh viên?
Văn bản nêu rõ các cổng giao dịch trực tuyến gồm VNDirect, SSI, Vietcombank Securities và các ứng dụng di động như MBS Online, VNDirect Mobile, SSI Mobile Trading, bên cạnh các diễn đàn mạng xã hội về đầu tư chứng khoán.


Kết luận

Đồ án nghiên cứu học phần PBL 396 của nhóm sinh viên Trường Kinh tế – Đại học Duy Tân đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và xây dựng thành công mô hình đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định đầu tư cổ phiếu của sinh viên. Bằng việc phối hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng trên phần mềm SPSS 20.0 với bộ thang đo 35 biến quan sát thuộc 6 nhóm nhân tố, công trình phản ánh rõ thực trạng, rào cản tâm lý và năng lực tài chính của người học. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cao cho sinh viên ngành kinh tế cũng như các cơ sở giáo dục đại học trong việc định hướng giáo dục tài chính cho thế hệ trẻ.