Đề tài nghiên cứu khoa học nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng tới việc tham gia vào phát triển xanh của các doanh nghiệp có hoạt động dịch vụ logistics tại việt nam

Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến sự tham gia phát triển xanh của doanh nghiệp logistics tại Việt Nam, góp phần bảo vệ môi trường.

Trường đại học

Học Viện Ngân Hàng

Chuyên ngành

Kinh Doanh Quốc Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo tổng kết

2023-2024

99
25
1

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Tổng quan nghiên cứu

1.2.1. Các nghiên cứu về yếu tố ảnh hưởng đến việc triển khai Logistics xanh được công bố ở nước ngoài

1.2.2. Tổng quan các nghiên cứu về Logistics xanh được công bố trong nước

1.3. Mục tiêu nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Kết cấu nghiên cứu của đề tài

1.7. Câu hỏi nghiên cứu

1.8. Đóng góp của đề tài nghiên cứu

1.9. Cơ sở lý thuyết về Logistics xanh

1.9.1. Khái niệm về Logistics xanh

1.9.2. Một số hoạt động Logistics xanh phổ biến

1.9.3. Vai trò của Logistics xanh

1.9.4. Cơ sở lý thuyết về phát triển Logistics xanh

1.9.5. Lợi ích của việc tham gia triển khai Logistics xanh

1.9.6. Mục tiêu triển khai Logistics xanh

1.9.7. Tiêu chí đánh giá mức độ xanh hóa hoạt động Logistics tại doanh nghiệp

1.9.8. Cơ sở lý thuyết về ảnh hưởng của các nhân tố đến sự tham gia của DN vào Logistics xanh

1.9.8.1. Lý thuyết thể chế
1.9.8.2. Lý thuyết các bên liên quan
1.9.8.3. Lý thuyết dựa trên nguồn lực

1.10. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG THAM GIA LOGISTICS XANH

2.1. Quy định và chính sách Chính phủ liên quan đến việc tham gia vào Logistics xanh của Việt Nam

2.1.1. Quy định và chính sách chung liên quan đến phát triển kinh tế bền vững, kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn nói chung

2.1.2. Quy định và chính sách liên quan trực tiếp đến phát triển Logistics xanh

2.2. Yếu tố ảnh hưởng đến phát triển Logistics xanh tại Việt Nam

2.3. Thực trạng hoạt động triển khai Logistics xanh tại Việt Nam

2.3.1. Thực trạng hoạt động vận tải xanh

2.3.2. Thực trạng kho bãi xanh

2.3.3. Thực trạng bao bì xanh

2.3.4. Hệ thống thông tin xanh

2.3.5. Logistics ngược

2.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: MÔ HÌNH VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Nghiên cứu sơ bộ định lượng

3.2. Nghiên cứu chính thức

3.3. Mô hình nghiên cứu

3.4. Tổng hợp các nhân tố ảnh hưởng đến việc tham gia Logistics xanh của các DN có dịch vụ Logistics tại Việt Nam

3.5. Các giả thuyết nghiên cứu

3.6. Mô hình nghiên cứu

3.7. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu

4.2. Thống kê mô tả

4.3. Đặc điểm của mẫu

4.4. Đánh giá độ tin cậy của thang đo

4.5. Kiểm định giá trị hội tụ

4.6. Đánh giá sự phân biệt giữa các thang đo

4.7. Kết quả đánh giá mức độ tác động bằng mô hình cấu trúc

4.8. KẾT LUẬN CHƯƠNG 4

5. CHƯƠNG 5: THẢO LUẬN CÁC KẾT QUẢ VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH

5.1. Thảo luận kết quả nghiên cứu

5.2. Đối với các doanh nghiệp

5.3. Đầu tư phát triển công nghệ

5.4. Nâng cao chất lượng nguồn lực nội bộ để tham gia Logistics xanh tại DN

5.5. Cải thiện chất lượng cơ sở hạ tầng của DN

5.6. Đối với Chính phủ

5.7. Triển khai chiến lược phát triển Logistics xanh

5.8. Hoàn thiện khung pháp lý

5.9. Tăng cường hỗ trợ đổi mới khoa học và công nghệ

5.10. Tăng cường hỗ trợ tài chính xanh

5.11. Đầu tư cơ sở hạ tầng

5.12. KẾT LUẬN CHƯƠNG 5

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Logistics Xanh Định Nghĩa Lợi Ích 55 ký tự

Hướng tới mục tiêu Net Zero, Logistics xanh nổi lên như một giải pháp giảm thiểu suy thoái môi trường. Hoạt động vận tải và Logistics chiếm hơn 1/3 lượng khí thải CO2 toàn cầu (ISO, 2023). Các vấn đề môi trường trở thành cốt lõi (Zailani và cộng sự, 2011). Việt Nam cam kết đạt mức phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 (Nghị định 06/2022/NĐ-CP). Logistics xanh giúp duy trì hoạt động Logistics trong vận hành chuỗi cung ứng, đồng thời bảo vệ môi trường để phát triển bền vững. Nhiều doanh nghiệp Việt Nam coi xanh hóa hoạt động Logistics là chiến lược kinh doanh bền vững (Bộ Công Thương, 2022).

1.1. Khái niệm Logistics xanh và vai trò trong chuỗi cung ứng bền vững

Logistics xanh là việc tích hợp các nguyên tắc bền vững vào tất cả các giai đoạn của chuỗi cung ứng, từ vận chuyển, kho bãi đến quản lý hàng tồn kho. Vai trò của nó vô cùng quan trọng trong việc giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, sử dụng hiệu quả tài nguyên và nâng cao hiệu suất hoạt động. Logistics xanh không chỉ là một xu hướng mà còn là một yếu tố then chốt để các doanh nghiệp xây dựng hình ảnh thương hiệu tốt đẹp, thu hút khách hàng và đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe về bảo vệ môi trường.

1.2. Lợi ích của Logistics xanh đối với doanh nghiệp và môi trường

Logistics xanh mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho cả doanh nghiệp và môi trường. Đối với doanh nghiệp, nó giúp giảm chi phí vận hành nhờ sử dụng hiệu quả năng lượng và tài nguyên, nâng cao hiệu quả quản lý chuỗi cung ứng, tăng cường uy tín và hình ảnh thương hiệu. Đối với môi trường, Logistics xanh giúp giảm khí thải CO2, giảm ô nhiễm, bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và góp phần vào sự phát triển bền vững. Việc áp dụng Logistics xanh là một bước đi chiến lược để doanh nghiệp phát triển bền vững và đóng góp tích cực cho xã hội.

II. Các Vấn Đề Thách Thức Phát Triển Logistics Xanh 59 ký tự

Các nghiên cứu về các yếu tố tác động tới Logistics xanh còn hạn chế tại Việt Nam. Các doanh nghiệp hoạt động trong các lĩnh vực khác nhau có thể có thái độ khác nhau liên quan đến biến đổi khí hậu. Các nghiên cứu hiện tại chưa chỉ ra mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến hoạt động logistics, liệu DN có sẵn sàng xanh hóa Logistics hay không? Thiếu sót trong việc xem xét các yếu tố xã hội ảnh hưởng đến quyết định phát triển Logistics xanh. Mức độ hiểu biết và ứng dụng công nghệ trong các hoạt động Logistics xanh còn hạn chế.

2.1. Rào cản về chi phí đầu tư và công nghệ trong Logistics xanh

Một trong những rào cản lớn nhất đối với việc áp dụng Logistics xanh là chi phí đầu tư ban đầu khá cao cho các công nghệ và giải pháp xanh, như xe điện, hệ thống quản lý năng lượng, và phần mềm quản lý chuỗi cung ứng tiên tiến. Bên cạnh đó, nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ còn thiếu kiến thức và kỹ năng để triển khai các giải pháp Logistics xanh một cách hiệu quả. Điều này đòi hỏi sự hỗ trợ từ chính phủ và các tổ chức đào tạo để nâng cao năng lực cho doanh nghiệp.

2.2. Thiếu hụt chính sách hỗ trợ và tiêu chuẩn đánh giá Logistics xanh

Hiện nay, Việt Nam vẫn còn thiếu các chính sách hỗ trợ cụ thể và đồng bộ cho việc phát triển Logistics xanh. Các tiêu chuẩn đánh giá mức độ xanh hóa của hoạt động Logistics còn chưa rõ ràng, gây khó khăn cho doanh nghiệp trong việc đo lường và báo cáo hiệu quả. Việc xây dựng và hoàn thiện khung pháp lý, cũng như các tiêu chuẩn đánh giá Logistics xanh là rất cần thiết để khuyến khích doanh nghiệp tham gia vào quá trình này.

2.3. Nhận thức và trách nhiệm của doanh nghiệp về môi trường logistics

Nhận thức và trách nhiệm của nhiều doanh nghiệp về môi trường logistics còn chưa cao. Một số doanh nghiệp vẫn coi Logistics xanh là một gánh nặng chi phí thay vì một cơ hội để nâng cao hiệu quả hoạt động và xây dựng thương hiệu. Việc nâng cao nhận thức và trách nhiệm của doanh nghiệp về bảo vệ môi trường là một yếu tố quan trọng để thúc đẩy sự phát triển của Logistics xanh.

III. Phương Pháp Thúc Đẩy Phát Triển Bền Vững Logistics 57 ký tự

Có thể thấy rằng xu hướng triển khai Logistics xanh đã nhận được rất nhiều sự quan tâm ở các quốc gia, tập trung chủ yếu vào việc giảm khí thải các-bon, sử dụng vận tải đa phương thức để tăng cường hiệu quả của hệ thống Logistics, áp dụng các nguyên tắc bền vững vào chuỗi cung ứng xanh. Các yếu tố bên ngoài và bên trong ảnh hưởng đến việc tham gia Logistics xanh được phân tích rộng rãi trong các tài liệu khoa học. Văn hóa tổ chức và trách nhiệm xã hội có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy các DN áp dụng những sáng kiến xanh (Carter & Jennings, 2002).

3.1. Khuyến khích doanh nghiệp áp dụng công nghệ vận tải xanh

Việc khuyến khích doanh nghiệp áp dụng công nghệ vận tải xanh là một trong những giải pháp quan trọng để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Các công nghệ này bao gồm sử dụng xe điện, xe hybrid, nhiên liệu sinh học, và các hệ thống quản lý vận tải thông minh. Chính phủ có thể cung cấp các chính sách ưu đãi, hỗ trợ tài chính và kỹ thuật để khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ vận tải xanh.

3.2. Tối ưu hóa quy trình và quản lý kho bãi xanh hiệu quả

Tối ưu hóa quy trình và quản lý kho bãi xanh hiệu quả là một giải pháp quan trọng khác để giảm thiểu tác động đến môi trường. Các biện pháp này bao gồm sử dụng năng lượng tái tạo, tiết kiệm năng lượng, giảm thiểu chất thải, tái chế và tái sử dụng vật liệu. Doanh nghiệp có thể áp dụng các hệ thống quản lý năng lượng thông minh, sử dụng vật liệu xây dựng thân thiện với môi trường, và tối ưu hóa quy trình lưu trữ và vận chuyển hàng hóa.

3.3. Phát triển hệ thống logistics ngược dòng xanh

Hệ thống logistics ngược dòng xanh cho phép các doanh nghiệp thu hồi, tái chế và tái sử dụng sản phẩm hoặc vật liệu sau khi sử dụng, giúp giảm thiểu lượng chất thải đổ ra môi trường. Điều này không chỉ bảo vệ môi trường mà còn tạo ra nguồn lợi nhuận mới cho doanh nghiệp từ việc tái chế và tái sử dụng. Các chính sách khuyến khích và hỗ trợ tài chính cho việc phát triển logistics ngược dòng xanh là rất cần thiết.

IV. Ứng Dụng Nghiên Cứu Logistics Xanh Kết Quả 55 ký tự

Các DN Trung Quốc đã bắt đầu áp dụng hoạt động “Quản lý Logistics xanh” (Zhu & Sarkis, 2004). Cam kết của ban lãnh đạo, chính sách môi trường rõ ràng và hợp tác chặt chẽ trong chuỗi cung ứng là cần thiết. Chất lượng nguồn nhân lực - tức kỹ năng của nhân viên và sự hợp tác của ban quản trị DN được nhận định là có ảnh hưởng đáng kể tới hoạt động phát triển và duy trì sự bền vững DN (Wong & Fryxell, 2004). Tỷ lệ nhân viên có trình độ đào tạo càng cao thì tỷ lệ tiến hành các giải pháp Logistics xanh trong DN cũng tăng lên (Lew và cộng sự, 2018).

4.1. Nghiên cứu tác động của chính sách đến doanh nghiệp logistics xanh

Nghiên cứu về tác động của chính sách đến doanh nghiệp logistics xanh cho thấy rằng các chính sách khuyến khích và hỗ trợ tài chính có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy doanh nghiệp tham gia vào quá trình xanh hóa hoạt động Logistics. Các chính sách này bao gồm giảm thuế, trợ cấp, vay vốn ưu đãi, và hỗ trợ kỹ thuật. Việc xây dựng và thực thi các chính sách hiệu quả là rất cần thiết để tạo động lực cho doanh nghiệp.

4.2. Đánh giá hiệu quả của việc sử dụng công nghệ logistics xanh

Đánh giá hiệu quả của việc sử dụng công nghệ logistics xanh cho thấy rằng các công nghệ này giúp giảm thiểu chi phí vận hành, nâng cao hiệu quả quản lý chuỗi cung ứng, và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Các công nghệ này bao gồm xe điện, hệ thống quản lý năng lượng, và phần mềm quản lý chuỗi cung ứng tiên tiến. Việc đầu tư vào công nghệ logistics xanh là một quyết định chiến lược để doanh nghiệp phát triển bền vững.

4.3. Case study về các doanh nghiệp logistics xanh thành công

Việc nghiên cứu các case study về các doanh nghiệp logistics xanh thành công cung cấp những bài học kinh nghiệm quý giá cho các doanh nghiệp khác. Các case study này cho thấy rằng việc áp dụng Logistics xanh không chỉ giúp bảo vệ môi trường mà còn mang lại lợi ích kinh tế và xã hội. Các doanh nghiệp có thể học hỏi từ những thành công và thất bại của các doanh nghiệp khác để triển khai Logistics xanh một cách hiệu quả.

V. Tương Lai Phát Triển Logistics Xanh Tại Việt Nam 51 ký tự

Các chiến lược bền vững cần được tích hợp vào tầm nhìn và mục tiêu dài hạn của DN (Carter & Rogers, 2008). Áp lực KH, đặc biệt là những đối tác lớn và những KH có ý thức cao về vấn đề ô nhiễm môi trường đã khiến các DN cam kết mạnh mẽ với Logistics xanh (Lieb & Lieb, 2010a). Công nghệ thông tin (CNTT) là một yếu tố then chốt trong việc giảm thiểu tác động môi trường (Zailani và cộng sự, 2011). Công nghệ hỗ trợ thúc đẩy tham gia Logistics xanh (Ho & Lin, 2012).

5.1. Cơ hội và thách thức đối với Logistics bền vững Việt Nam

Việt Nam có nhiều cơ hội để phát triển Logistics bền vững, bao gồm vị trí địa lý thuận lợi, tiềm năng tăng trưởng kinh tế cao, và sự quan tâm ngày càng tăng của chính phủ và doanh nghiệp về bảo vệ môi trường. Tuy nhiên, cũng có nhiều thách thức, bao gồm thiếu hụt cơ sở hạ tầng, thiếu hụt nguồn nhân lực, và thiếu hụt các chính sách hỗ trợ. Việc tận dụng cơ hội và vượt qua thách thức là rất quan trọng để phát triển Logistics bền vững Việt Nam.

5.2. Vai trò của chính phủ và doanh nghiệp trong phát triển kinh tế xanh

Chính phủ và doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế xanh. Chính phủ có thể xây dựng và thực thi các chính sách khuyến khích và hỗ trợ tài chính, đầu tư vào cơ sở hạ tầng, và nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ môi trường. Doanh nghiệp có thể áp dụng Logistics xanh, sử dụng năng lượng tái tạo, giảm thiểu chất thải, và tái chế và tái sử dụng vật liệu. Sự hợp tác giữa chính phủ và doanh nghiệp là rất cần thiết để phát triển kinh tế xanh.

5.3. Xu hướng ứng dụng công nghệ logistics xanh trong tương lai

Trong tương lai, xu hướng ứng dụng công nghệ logistics xanh sẽ ngày càng phát triển mạnh mẽ. Các công nghệ này bao gồm trí tuệ nhân tạo (AI), Internet of Things (IoT), blockchain, và big data. Các công nghệ này giúp tối ưu hóa quy trình Logistics, giảm thiểu chi phí, nâng cao hiệu quả quản lý chuỗi cung ứng, và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Việc ứng dụng công nghệ logistics xanh là một xu hướng tất yếu để doanh nghiệp phát triển bền vững.

VI. Tổng kết Hàm Ý Kiến Nghị Phát Triển Logistics Xanh 59 ký tự

Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định tham gia vào phát triển Logistics xanh của DN có hoạt động dịch vụ Logistics ở Việt Nam là cực kỳ cấp thiết và có ý nghĩa to lớn. Thông qua việc hiểu rõ về những yếu tố này, chúng ta mới có thể kiến nghị và đề xuất những giải pháp chiến lược nhằm thúc đẩy sự phát triển và bền vững của ngành Logistics tại Việt Nam trong thời gian tới.

6.1. Giải pháp tăng cường hiệu quả logistics xanh cho doanh nghiệp

Để tăng cường hiệu quả logistics xanh cho doanh nghiệp, cần tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình vận chuyển, lựa chọn phương tiện thân thiện với môi trường, sử dụng bao bì tái chế, và giảm thiểu lãng phí. Đồng thời, cần nâng cao năng lực quản lý và đào tạo nhân viên về các giải pháp logistics xanh.

6.2. Đề xuất chính sách hỗ trợ phát triển logistics xanh từ nhà nước

Nhà nước cần xây dựng và ban hành các chính sách hỗ trợ cụ thể cho việc phát triển logistics xanh, bao gồm ưu đãi thuế, hỗ trợ tài chính cho các dự án xanh, khuyến khích sử dụng năng lượng tái tạo, và tạo điều kiện thuận lợi cho việc ứng dụng công nghệ xanh trong Logistics. Đồng thời, cần tăng cường kiểm tra và giám sát việc tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường.

6.3. Hợp tác quốc tế để học hỏi kinh nghiệm về logistics xanh

Việc hợp tác quốc tế để học hỏi kinh nghiệm về logistics xanh là rất quan trọng. Việt Nam có thể học hỏi từ các quốc gia tiên tiến về các giải pháp công nghệ, mô hình quản lý, và chính sách hỗ trợ. Đồng thời, cần tăng cường trao đổi thông tin và kinh nghiệm với các đối tác quốc tế để thúc đẩy sự phát triển của logistics xanh tại Việt Nam.

18/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ LOGISTICS XANH VÀ PHÁT TRIỂN LOGISTICS XANH 1.1 Cơ sở lý thuyết về Logistics xanh 1.1 Khái niệm về Logistics xanh Từ lâu, khái niệm Logistics xanh đã được định nghĩa là “Tập hợp các hoạt động xanh nhằm giảm thiểu tác động đến môi trường của các DN Logistics” (Wu & Dunn, 1995). Theo sau đó đã dần có những nghiên cứu liên quan đến Logistics xanh, có thể kể đến như nghiên cứu Chang & Qin (2008) chỉ ra rằng: “Logistics xanh bao gồm việc kiểm soát, quản lý và triển khai hệ thống Logistics thông qua công nghệ Logistics tiên tiến và quản lý môi trường nhằm giảm phát thải chất ô nhiễm”. Sbihi & Eglese (2010) lại định nghĩa về Logistics xanh như sau: “Logistics xanh là một cách tiếp cận sự bền vững để sản xuất và phân phối hàng hóa bằng cách tính tới các yếu tố môi trường và xã hội”. Ở quan điểm của Lai & Wong (2012), Logistics xanh đề cập đến việc bảo tồn tài nguyên, giảm chất thải, tăng hiệu quả làm việc và đáp ứng yêu cầu xã hội về củng cố hệ sinh thái.

Những định nghĩa nêu trên phù hợp với định nghĩa mà Ủy ban thế giới về môi trường và phát triển (1987) nêu ra về phát triển bền vững. Cho đến những năm gần đây, định nghĩa về Logistics xanh đã có nhiều luồng ý kiến hơn, cụ thể nghiên cứu của Osintev và cộng sự (2018) phát biểu rằng: “Logistics xanh nhằm giảm lượng khí thải CO2 và liên quan đến vận chuyển, xử lý và lưu trữ bền vững các vật liệu nguy hiểm, quản lý hàng tồn kho, kho bãi, đóng gói và vị trí của các cơ sở sản xuất”. Bài viết của C.Ma (2022) đề cập rằng: “Logistics xanh dựa trên việc giảm tiêu thụ năng lượng và tận dụng tối đa các công nghệ Logistics tiên tiến, tích hợp đầy đủ các lợi ích kinh tế và xã hội để thực hiện các hoạt động Logistics như vận chuyển, lưu trữ, đóng gói, dỡ hàng và xử lý”. Võ Văn Hiền và Nguyễn Phong Nguyên (2023) định nghĩa: “Logistics xanh là một phần không thể thiếu của chuỗi cung ứng xanh, đề cập đến các chiến lược và thực tiễn trong quản lý chuỗi cung ứng nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực liên quan đến phân phối hàng hóa đến môi trường sinh thái”.

Tại Việt Nam hiện nay, khái niệm về Logistics xanh vẫn còn chưa thống nhất và rõ ràng. Vì vậy để phù hợp với hướng nghiên cứu của bài viết, nhóm nghiên cứu định nghĩa Logistics xanh theo Bộ Công Thương (2022) như sau: “Logistics xanh là các hoạt động Logistics hướng tới các mục tiêu bền vững, thân thiện và bảo vệ môi trường, giảm tối đa tác động tiêu cực đến môi trường”. Một số hoạt động Logistics xanh phổ biến Perotti và cộng sự (2012) chia các hoạt động Logistics xanh thành 8 loại chính đó là: Cung ứng xanh, chiến lược phân phối và thực hiện vận tải, kho bãi và công trình xanh, Logistics ngược, hợp tác với KH, thu hồi đầu tư, thiết kế và sử dụng bao bì thân 16 thiện với môi trường, quản lý nội bộ. Các nhóm tương tự cũng đã được Colicchia và cộng sự (2013), Evangelista (2014) phát hiện và đề cập.

Nhóm tác giả lựa chọn nghiên cứu theo hướng phân chia nhóm hoạt động Logistics xanh từ Nguyễn Thị Bình (2022), với 5 nhóm chính (Hình 1. Một số hoạt động Logistics xanh phổ biến Nguồn: Nguyễn Thị Bình (2022). Sustainable Logistics System: Principles and Practices in Vietnam. a) Vận tải xanh Vận tải đóng vai trò trung tâm trong tính bền vững của một sản phẩm (Konieczny và cộng sự, 2013).

Từ quan điểm kinh tế, vận tải phải đáp ứng sáu mục tiêu chính của Logistics là “giao đúng sản phẩm, đúng thời gian và địa điểm, đúng số lượng, đúng chất lượng và đúng giá thành” (Seeck, 2010). Đồng thời, việc vận chuyển phải được thực hiện theo hướng thân thiện với hệ sinh thái để giảm tác động đến môi trường (Mehmann & Teuteberg, 2016). Hoạt động vận tải được xem là hoạt động Logistics có tác động ô nhiễm lớn đến môi trường. Trong đó, hệ thống mạng lưới giao thông và hoạt động của các phương tiện vận tải được xem là hai yếu tố chính có ảnh hưởng (Bộ Công Thương, 2022).

Các hoạt động giao thông vận tải, đặc biệt là giao thông đường bộ gây ảnh hưởng tiêu cực đến mức độ ô nhiễm (Vitória Albuquerque và cộng sự, 2023), biểu hiện qua lượng khí thải ra môi trường, tiếng ồn và tình trạng tắc nghẽn giao thông. Nghiên cứu của Umar (2020) đã chứng minh rằng trong giai đoạn từ 2000-2015 và 1985-1989, hoạt động giao thông vận tải đã gây ra lượng khí thải CO₂ nhiều hơn đáng kể, cho thấy rằng cần phải cải thiện hạ tầng giao thông và đổi mới để đạt được các mục tiêu phát triển môi trường bền vững. Chính vì vậy, Bjorklund (2011) đã nói rằng “hoạt động vận tải xanh được xem là một trong những yếu tố quyết định tới việc tiến hành tham gia vào ứng dụng Logistics xanh trong hoạt động DN”. b) Kho bãi xanh 17 Kho bãi đóng vai trò quan trọng bởi đó là nơi lưu trữ hàng hóa, hỗ trợ cân bằng cung cầu và đảm bảo hàng hóa luôn có sẵn khi cần, từ đó giảm tình trạng thiếu hụt và dư thừa (Sandra và cộng sự, 2024).

Tuy nhiên, không thể phủ nhận rằng việc thực hiện kho bãi đang gây ra sự mất cân bằng đối với hệ sinh thái và biến đổi khí hậu. Hoạt động kho bãi hiện chiếm khoảng 11% trong tổng lượng phát thải khí nhà kính do lĩnh vực Logistics tạo ra trên toàn thế giới (Doherty & Hoyle, 2009). Kho bãi xanh được coi là một giải pháp để hướng tới sự phát triển và bền vững của chuỗi cung cung ứng (Rostamzadeh và cộng sự, 2015; Kumar và cộng sự, 2015). Theo nghiên cứu của Bartolini và cộng sự (2019), khái niệm kho bãi xanh được phát biểu là “một hoạt động quản lý tích hợp và triển khai các hoạt động thân thiện với môi trường cùng mục tiêu giảm thiểu tiêu thụ năng lượng, chi phí năng lượng và phát thải khí nhà kính của nhà kho”.

Tương tự, Tan và cộng sự (2009), Ishizaka và cộng sự (2022) cũng đã đồng ý rằng: “Kho bãi xanh là việc tích hợp, cân bằng và quản lý các đầu vào và đầu ra kinh tế, môi trường và xã hội của hoạt động kho hàng”. Việc tham gia vào triển khai Logistics xanh có thể giúp giảm tác động tiêu cực đến môi trường, đồng thời tăng cường thực hành kho bãi xanh sẽ dẫn đến ít phát sinh chất thải hơn (Kumar và cộng sự, 2015). Bên cạnh đó, quản lý kho bãi xanh sao cho hợp lý cũng đóng một vai trò thiết yếu trong việc phát triển chuỗi cung ứng hiệu quả và ít các-bon (Agyabeng-Mensah và cộng sự, 2020; Wahab và cộng sự, 2018). Do đó, các DN cần nghiên cứu và xem xét đến việc thực hành kho bãi xanh càng sớm càng tốt để đạt được sự bền vững trong kinh doanh, hướng tới một nền kinh tế xanh.

c) Bao bì xanh Bao bì xanh hay còn có một tên khác là “bao bì xanh sinh thái”, “bao bì thân thiện với môi trường”, “bao bì bền vững” hay “bao bì có thể tái chế”. Những bao bì này sử dụng vật liệu sinh thái cho mục đích đóng gói, đây là những vật liệu hiệu quả và an toàn cho khỏe con người và môi trường (Pauer, Erik, và cộng sự, 2019). Các DN có thể tiết kiệm một khoản chi phí đáng kể thông qua việc sử dụng vật liệu tái chế, đóng gói bao bì bằng các vật liệu có thể tái sử dụng, giảm số lượng bao bì cần xử lý hậu sản xuất, sắp xếp pallet một cách tối ưu và tận dụng tối đa dung tích xe tàu và không gian kho bãi. Một trong những điều gây ra lãng phí bao bì và gia tăng ô nhiễm môi trường đó là việc sử dụng bao bì không phù hợp trong quá trình vận chuyển.

Vì vậy, sự ra đời của bao bì xanh sẽ giúp giảm tác động tiêu cực đến môi trường và giảm thiểu mất mát sản phẩm trong quá trình vận chuyển. d) Hệ thống thông tin xanh Hệ thống thông tin xanh đã phát triển như một nhánh phụ của ngành Hệ thống thông tin, với mục tiêu chính là nghiên cứu cách hệ thống thông tin tham gia hỗ trợ vào quá trình phát triển và bền vững (Watson và cộng sự, 2010). Hệ thống thông tin xanh 18 được định nghĩa là hệ thống thông tin đã được điều chỉnh để giám sát đầu ra và các hành vi đối với môi trường của chuỗi cung ứng (Green và cộng sự, 2012). Hệ thống thông tin xanh được DN sử dụng để chia sẻ thông tin và truy xuất nguồn gốc dọc theo chuỗi cung ứng (Yang và cộng sự, 2018; Cousins và cộng sự, 2019).

Việc chia sẻ thông tin hiệu quả có vai trò thiết yếu trong việc chuyển đổi chuỗi cung ứng xanh vì nó có thể cung cấp cho các thành viên trong chuỗi thông tin về hoạt động và môi trường cần thiết để triển khai các hoạt động môi trường bền vững (Green và cộng sự, 2007). Bên cạnh đó, việc thiết lập hệ thống thông tin xanh có thể hỗ trợ hoạt động của DN phát triển bền vững bằng cách mở rộng năng lực xử lý thông tin và thúc đẩy luồng thông tin trên toàn bộ chuỗi cung ứng (Dedrick, 2010). Hệ thống thông tin xanh hiệu quả đóng vai trò hỗ trợ tuyệt vời cho chuỗi cung ứng bền vững bằng cách kết nối nhà cung cấp và KH và cung cấp nền tảng hiệu quả để nâng cao năng lực đổi mới xanh của doanh DN (Dao và cộng sự, 2011; Green và cộng sự, 2012). e) Logistics ngược Phát triển Logistics ngược bao gồm hai hoạt động chính đó là xử lý chất thải và thu hồi, tái sử dụng sản phẩm (Bộ Công Thương, 2022).

Theo Stock (1998), thuật ngữ Logistics ngược được dùng để chỉ “vai trò của Logistics trong việc trả lại sản phẩm, giảm nguồn, tái chế, thay thế nguyên liệu, tái sử dụng nguyên liệu, xử lý chất thải và tân trang, sửa chữa và tái sản xuất”. Theo Trivellas và cộng sự (2020), các hoạt động Logistics gây ảnh hưởng lẫn nhau và sự hy sinh là cần thiết để hướng tới mục tiêu bền vững. Hệ thống đóng gói có thể tái sử dụng là một ví dụ về sự ảnh hưởng hai chiều vì nó thúc đẩy hiệu quả sử dụng tài nguyên, dẫn đến tiết kiệm chi phí; ngược lại, nó gây thêm nhiều tuyến đường Logistics ngược và kết quả là tạo ra nhiều khí thải từ quá trình vận chuyển hơn (Dabees và cộng sự, 2023). Để đảm bảo có được một ngành Logistics bền vững với môi trường, các DN cần phải nhanh chóng thiết lập một hệ thống quản lý hiệu quả cho hoạt động Logistics xanh (Persdotter Isaksson, Hulthén và Forslund, 2019).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Các Nhân Tố Ảnh Hưởng Đến Phát Triển Logistics Xanh Tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố quyết định trong việc phát triển logistics xanh tại Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các thách thức mà còn đề xuất các giải pháp khả thi nhằm thúc đẩy sự phát triển bền vững trong ngành logistics. Độc giả sẽ nhận được những thông tin quý giá về cách thức mà logistics xanh có thể cải thiện hiệu quả kinh tế và bảo vệ môi trường, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống cho cộng đồng.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ chính trị học vai trò kiến tạo phát triển bền vững của nhà nước ở việt nam nghiên cứu trường hợp tỉnh hà tĩnh, nơi bàn về vai trò của chính phủ trong việc thúc đẩy phát triển bền vững. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ hcmute đánh giá hiệu quả áp dụng các công cụ kinh tế trong quản lý môi trường tại tỉnh an giang sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các công cụ kinh tế có thể áp dụng trong quản lý môi trường, một phần quan trọng trong logistics xanh. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ ảnh hưởng của sự phát triển đô thị đến sử dụng đất nông nghiệp và đời sống người dân tại phường phùng chí kiên thành phố bắc kạn, để thấy được mối liên hệ giữa phát triển đô thị và các yếu tố môi trường. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề liên quan đến phát triển bền vững và logistics xanh.