Nghiên Cứu Các Nhân Tố Ảnh Hưởng Đến Việc Tham Gia Vào Phát Triển Xanh Của Doanh Nghiệp Dịch Vụ Logistics Tại Việt Nam


Tóm tắt nghiên cứu

Nghiên cứu "Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến việc tham gia vào phát triển xanh của các doanh nghiệp có hoạt động dịch vụ Logistics tại Việt Nam" do nhóm nghiên cứu Khoa Kinh doanh Quốc tế – Học viện Ngân hàng thực hiện, nhằm giải quyết bài toán cốt lõi: Những nhân tố nào thúc đẩy hoặc cản trở doanh nghiệp dịch vụ logistics tại Việt Nam tham gia vào quá trình chuyển đổi xanh, và mức độ tác động của từng nhân tố ra sao?

Về mặt phương pháp luận, nghiên cứu kết hợp giữa khảo cứu dữ liệu thứ cấp và phân tích định lượng dữ liệu sơ cấp từ 336 mẫu khảo sát thực tế tại các doanh nghiệp logistics (tập trung chủ yếu tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh). Nhóm tác giả ứng dụng mô hình phương trình cấu trúc bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) trên nền tảng phần mềm SmartPLS 4SPSS 22.0, thực hiện kiểm định kép trên cả mẫu tổng thể và phân mẫu 72 cán bộ quản lý cấp cao nhằm hạn chế tối đa độ lệch đo lường.

Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng: Công nghệ - kỹ thuật, Quy định của Chính phủ, Sức ép từ khách hàng, Trách nhiệm xã hội (CSR), Môi trường nội bộKỳ vọng lợi nhuận dài hạn là những động lực có ý nghĩa thống kê quyết định trực tiếp đến ý định chuyển đổi xanh. Từ đó, nghiên cứu cung cấp hệ thống hàm ý chính sách thực tiễn cho các cơ quan quản lý nhà nước và chiến lược chuyển đổi xanh khả thi cho các doanh nghiệp cung ứng dịch vụ logistics trong kỷ nguyên cam kết Net Zero 2050.


Bối cảnh và tầm quan trọng

Ngành dịch vụ logistics giữ vai trò huyết mạch của nền kinh tế nhưng đồng thời cũng là nguồn phát thải khí nhà kính đáng kể. Theo Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO, 2023), hoạt động giao thông vận tải và logistics hiện chiếm hơn 1/3 tổng lượng khí thải $CO_2$ toàn cầu. Tại Việt Nam, hoạt động vận tải phát thải trung bình khoảng 30 triệu tấn $CO_2$/năm, đặt ra thách thức gay gắt đối với môi trường và sức khỏe cộng đồng.

Trước làn sóng biến đổi khí hậu toàn cầu và các cam kết mạnh mẽ của Chính phủ Việt Nam tại Hội nghị COP26 (đạt mức phát thải ròng bằng 0 – Net Zero vào năm 2050), cùng việc ban hành Nghị định số 06/2022/NĐ-CP, logistics xanh (Green Logistics) không còn là một lựa chọn mang tính khẩu hiệu mà đã trở thành yêu cầu sống còn.

Thách thức hiện hữu Thực trạng ngành tại Việt Nam Mục tiêu chuyển đổi
Phát thải vận tải Đường bộ chiếm tỷ trọng cao; cảng biển, đường sắt thiếu kết nối xanh Chuyển dịch phương tiện điện/nhiên liệu sinh học, cảng xanh
Hạ tầng kho bãi 68,6% DN chưa sử dụng năng lượng tái tạo; thiếu vốn đầu tư Triển khai điện mặt trời mái nhà, kho tự động hóa
Rác thải đóng gói Thải ra 1,8 triệu tấn rác nhựa/năm, tỷ lệ tái chế thấp Sử dụng bao bì phân hủy sinh học, chuẩn hóa pallet
Hệ thống thông tin 41% DN chưa dùng phần mềm quản lý vận tải (TMS) thông minh Số hóa toàn diện chuỗi cung ứng, tối ưu hóa lộ trình
Logistics ngược Mới có 6% DN lớn thực hiện bài bản; 54% DN chưa quan tâm Tích hợp quy trình thu hồi, sửa chữa, tái chế phế phẩm

Mặc dù chủ đề phát triển xanh đang nhận được sự chú ý, các công trình học thuật trong nước trước đây chủ yếu dừng lại ở mức mô tả định tính hoặc phân tích chung chung mà chưa làm rõ mức độ tác động định lượng của từng nhân tố vi mô và vĩ mô đối với quyết định hành vi của doanh nghiệp. Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống tri thức đó bằng việc cung cấp bằng chứng thực nghiệm cụ thể, đóng vai trò nền tảng cho việc thúc đẩy chiến lược chuỗi cung ứng bền vững.


Methodology và approach

Nghiên cứu được thiết kế theo quy trình khoa học 7 bước chuẩn mực, tích hợp giữa nghiên cứu sơ bộ và nghiên cứu chính thức:

1. Cơ sở lý thuyết nền tảng

Nghiên cứu tổng hợp ba trụ cột lý thuyết kinh điển trong quản trị chiến lược:

  • Lý thuyết Thể chế (Institutional Theory): Giải thích áp lực cưỡng chế từ luật pháp Chính phủ và áp lực chuẩn tắc từ thị trường.
  • Lý thuyết Các bên liên quan (Stakeholder Theory): Làm rõ tác động từ kỳ vọng của khách hàng, đối tác và cộng đồng xã hội đối với doanh nghiệp.
  • Lý thuyết Dựa trên nguồn lực (Resource-Based View - RBV): Đánh giá năng lực công nghệ, tài chính và văn hóa nội bộ như những nguồn lực tạo lợi thế cạnh tranh xanh.

2. Thu thập dữ liệu và Thang đo

Bảng hỏi khảo sát được xây dựng dựa trên thang đo Likert 5 điểm (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý), gồm:

  • 6 biến độc lập với 28 biến quan sát:
    1. Sức ép từ khách hàng (KH: 5 items)
    2. Quy định của Chính phủ (CP: 5 items)
    3. Môi trường nội bộ doanh nghiệp (NB: 5 items)
    4. Công nghệ - kỹ thuật (CN: 5 items)
    5. Trách nhiệm xã hội (XH: 5 items)
    6. Yếu tố lợi nhuận (LN: 3 items)
  • 1 biến phụ thuộc: Ý định tham gia Logistics xanh (YĐ: 3 items).

Dữ liệu sơ cấp được thu thập đa kênh (email B2B, mạng lưới chuyên gia ngành logistics, cựu sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Logistics/Kinh doanh quốc tế), thu về 336 phiếu hợp lệ đạt chuẩn kích thước mẫu theo nguyên tắc Hair et al. (2016).

3. Kỹ thuật phân tích dữ liệu và Kiểm soát độ lệch

  • Đánh giá mô hình đo lường: Kiểm định độ tin cậy nhất quán nội tại qua hệ số Cronbach's AlphaĐộ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - CR); kiểm định giá trị hội tụ qua Phương sai trích trung bình (Average Variance Extracted - AVE > 0.5); kiểm định giá trị phân biệt thông qua chỉ số Heterotrait-Monotrait Ratio (HTMT < 0.85/0.90).
  • Kỹ thuật kiểm định kép (Two-stage PLS-SEM Validation): Để loại bỏ sai lệch phản hồi từ các cấp bậc nhân sự khác nhau, nhóm thực hiện phân tích 2 lần:
    • Lần 1: Kiểm định trên toàn bộ mẫu ($N = 336$).
    • Lần 2: Kiểm định trên phân nhóm mẫu chỉ gồm cấp quản lý, trưởng phòng, ban giám đốc ($N = 72$). Sự tương đồng và nhất quán giữa 2 lần chạy mô hình khẳng định độ vững (robustness) và tính tin cậy tuyệt đối của kết quả.

Phát hiện chính

Nghiên cứu đã đưa ra bức tranh toàn diện về thực trạng và các yếu tố tác động đến hành vi xanh hóa logistics tại Việt Nam:

                            MÔ HÌNH HỒI QUY CẤU TRÚC PLS-SEM

1. Vai trò dẫn dắt của Công nghệ và Chuyển đổi số

Công nghệ là yếu tố có hệ số tác động mạnh mẽ nhất đến quyết định tham gia logistics xanh. Các doanh nghiệp sở hữu nền tảng công nghệ số tiên tiến (hệ thống phần mềm quản trị vận tải thông minh TMS, quản lý kho bãi WMS, ứng dụng AI trong định tuyến lộ trình) có xu hướng triển khai các biện pháp bền vững nhanh hơn và hiệu quả hơn so với các doanh nghiệp vận hành thủ công.

2. Tác động của Thể chế và Hành lang pháp lý

Khung pháp lý từ Chính phủ giữ vai trò vừa là đòn bẩy vừa là sức ép định hướng. Các quy định khắt khe về khí thải kết hợp cùng chính sách ưu đãi thuế, hỗ trợ tín dụng xanh thúc đẩy doanh nghiệp hành động dứt khoát nhằm bảo đảm tính tuân thủ pháp lý và đón đầu các tiêu chuẩn mới.

3. Áp lực thị trường từ Khách hàng và Đối tác toàn cầu

Khách hàng quốc tế và người tiêu dùng nội địa ngày càng ưu tiên những nhà cung cấp dịch vụ có chứng chỉ xanh (như ISO 14001, các tiêu chuẩn trung hòa carbon). Sức ép từ khách hàng buộc các nhà cung cấp logistics 3PL/4PL phải xanh hóa để không bị loại khỏi chuỗi cung ứng toàn cầu.

4. Năng lực nội bộ và Sự cam kết của Lãnh đạo

Sự ủng hộ của ban lãnh đạo, tư duy chiến lược phát triển bền vững cùng chất lượng nhân lực được đào tạo bài bản về logistics sinh thái đóng vai trò quyết định trong việc hiện thực hóa ý định thành hành động cụ thể tại doanh nghiệp.

5. Nghịch lý chi phí ngắn hạn và Lợi nhuận dài hạn

Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu (CapEx) cho hạ tầng xanh (như kho thông minh, xe điện) là rào cản tài chính lớn nhất, các doanh nghiệp nhận thức rõ rằng logistics xanh giúp tiết kiệm chi phí năng lượng từ 5% – 12%, giảm hao hụt hàng hóa và đem lại lợi nhuận vượt trội trong dài hạn.


Đóng góp khoa học

1. Đóng góp về mặt lý thuyết

  • Bổ sung và mở rộng hệ thống tài liệu nghiên cứu thực nghiệm về logistics xanh tại một quốc gia đang phát triển có tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh như Việt Nam.
  • Tích hợp thành công ba lý thuyết kinh điển (Lý thuyết Thể chế, Lý thuyết Các bên liên quan và Lý thuyết RBV) vào cùng một khung nghiên cứu toàn diện, giải thích đa chiều hành vi doanh nghiệp dưới cả tác động nội lực và ngoại lực.

2. Đóng góp về mặt phương pháp luận

  • Áp dụng thành công phương pháp phân tích mô hình cấu trúc PLS-SEM kết hợp quy trình kiểm định đa tầng (Dual-stage cross-validation) trên hai phân nhóm đối tượng (toàn thể nhân sự vs. cấp quản lý ra quyết định).
  • Cung cấp bộ thang đo chuẩn hóa gồm 31 biến quan sát được kiểm định độ tin cậy và giá trị hội tụ đạt chuẩn, làm tài liệu tham khảo giá trị cho các nghiên cứu tiếp theo.

3. Đóng góp về mặt thực tiễn và chính sách

  • Đối với doanh nghiệp: Cung cấp lộ trình 5 trụ cột để chuyển đổi xanh: Vận tải xanh $\rightarrow$ Kho bãi xanh $\rightarrow$ Bao bì sinh thái $\rightarrow$ Hệ thống CNTT xanh $\rightarrow$ Logistics ngược.
  • Đối với Chính phủ: Kiến nghị cơ chế tài chính xanh linh hoạt, đẩy mạnh quy hoạch hạ tầng giao thông đa phương thức (đường sắt, đường thủy), xây dựng tiêu chuẩn quốc gia rõ ràng cho cảng xanh và kho bãi xanh.

Đối tượng quan tâm

 • Khung lý thuyết & thang đo     • Lộ trình chuyển đổi     • Căn cứ xây dựng
 • Dữ liệu thực nghiệm VN         • Tối ưu chi phí dài hạn   chính sách tín dụng
 • Nền tảng phát triển mô hình    • Gia tăng năng lực cạnh   & tiêu chuẩn kỹ
   chuyên sâu                       tranh quốc tế            thuật môi trường
  • Giới nghiên cứu học thuật: Giảng viên, nghiên cứu sinh, sinh viên ngành Logistics, Quản trị chuỗi cung ứng, Kinh doanh quốc tế và Kinh tế môi trường có thêm tài liệu tham khảo chuẩn xác về mô hình PLS-SEM trong logistics xanh.
  • Lãnh đạo và nhà quản trị doanh nghiệp: Các CEO, Giám đốc Chuỗi cung ứng (CSO), Quản lý Logistics tìm thấy luận cứ vững chắc để thuyết phục hội đồng quản trị phê duyệt ngân sách đầu tư công nghệ xanh và phát triển bền vững.
  • Cơ quan hoạch định chính sách: Bộ Giao thông Vận tải, Bộ Công Thương, Bộ Tài nguyên và Môi trường có thêm cơ sở dữ liệu thực tiễn để ban hành các quy định, định mức khí thải và chính sách hỗ trợ chuyển đổi năng lượng xanh phù hợp với năng lực hấp thụ của doanh nghiệp.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu này là gì?

Trả lời: Phát hiện quan trọng nhất là Công nghệ - kỹ thuậtQuy định pháp lý của Chính phủ giữ vai trò đòn bẩy mang tính quyết định nhất. Doanh nghiệp chỉ có thể chuyển đổi xanh thành công khi có sự hỗ trợ của hạ tầng công nghệ số và khung khổ pháp lý rõ ràng, có chế tài thưởng - phạt minh bạch.

2. Phương pháp nghiên cứu của đề tài có điểm gì đặc biệt?

Trả lời: Điểm đặc biệt nằm ở kỹ thuật kiểm định kép hai tầng (Two-stage PLS-SEM validation). Nhóm tác giả chạy mô hình trên mẫu tổng thể ($N=336$) và mẫu chuyên sâu chỉ gồm các nhà quản lý cấp cao ($N=72$). Sự thống nhất giữa hai lần phân tích chứng minh kết quả không bị sai lệch bởi vị trí công tác của người trả lời.

3. Kết quả nghiên cứu có khả năng tổng quát hóa (generalize) không?

Trả lời: Có. Mẫu nghiên cứu thu thập đa dạng từ các loại hình doanh nghiệp logistics (nội địa, liên doanh, FDI) tại hai đầu tàu kinh tế là Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh. Các chỉ số kiểm định thống kê đều đạt chuẩn khoa học quốc tế, cho phép tổng quát hóa cho ngành logistics tại Việt Nam.

4. Hướng đi tiếp theo (Next steps) của hướng nghiên cứu này là gì?

Trả lời: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng nghiên cứu tác động điều tiết (moderating effect) của quy mô doanh nghiệp hoặc loại hình sở hữu vốn (FDI vs. Doanh nghiệp vừa và nhỏ - SMEs), đồng thời đo lường định lượng mối quan hệ giữa thực hành logistics xanh và chỉ số tài chính thực tế (ROA, ROE, ROI).

5. Ứng dụng thực tiễn ngay lập tức cho doanh nghiệp là gì?

Trả lời: Doanh nghiệp có thể bắt đầu ngay từ các giải pháp chi phí thấp: chuẩn hóa quy trình đóng gói bằng vật liệu tái chế, đào tạo lái xe sinh thái (eco-driving) để tiết kiệm 5-12% nhiên liệu, và ứng dụng phần mềm định tuyến đường đi thông minh trước khi đầu tư lớn vào phương tiện điện hay kho bãi tự động.


Kết luận

Báo cáo nghiên cứu khoa học của nhóm tác giả Học viện Ngân hàng đã phác thảo một bức tranh toàn cảnh, chân thực và có chiều sâu khoa học về thực trạng cũng như các động lực thúc đẩy logistics xanh tại Việt Nam. Bằng việc lượng hóa thành công các nhân tố ảnh hưởng thông qua mô hình cấu trúc PLS-SEM, đề tài không chỉ đóng góp giá trị lý luận học thuật mà còn mở ra định hướng hành động thiết thực cho cộng đồng doanh nghiệp và các cơ quan quản lý. Chuyển đổi xanh trong logistics không còn là trách nhiệm mang tính đối phó, mà chính là chiến lược tạo dựng lợi thế cạnh tranh bền vững đưa ngành logistics Việt Nam vươn tầm quốc tế.