Nghiên cứu thu nhận biosurfactant từ vi khuẩn Bacillus subtilis

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu thu nhận biosurfactant từ vi khuẩn bacillus subfilis, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Chuyên ngành

Công Nghệ Sinh Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Tốt Nghiệp

2012

58
7
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU

1.1. Đặt vấn đề

1.2. Mục đích đề tài

1.3. Yêu cầu đề tài

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN

2.1. Giới thiệu về biosurfactant

2.1.1. Giới thiệu khái quát biosurfactant

2.1.2. Tính thấm ướt

2.1.3. Khả năng tạo bọt

2.1.4. Khả năng hòa tan

2.1.5. Khả năng hoạt hóa bề mặt

2.1.6. Khả năng nhũ hóa

2.2. Ưu điểm của biosurfactant

2.3. Các nhóm biosurfactant

2.4. Các yếu tố ảnh hưởng tới khả năng sản xuất biosurfactant

2.4.1. Nguồn carbon

2.4.2. Nguồn Nitơ

2.4.3. Các yếu tố khác

2.5. Ứng dụng biosurfactant

2.6. Lịch sử phát hiện

2.7. Tìm hiểu về vi khuẩn Bacillus subtilis

2.7.1. Đặc điểm phân loại

2.7.2. Đặc điểm phân bố

2.7.3. Đặc điểm hình thái

2.7.4. Đặc điểm sinh hóa

2.7.5. Bào tử và khả năng tạo bào tử của vi khuẩn Bacillus subtilis

2.7.5.1. Cấu tạo bào tử
2.7.5.2. Khả năng tạo bào tử

3. CHƯƠNG 3: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Thời gian và địa điểm thực hiện đề tài

3.2. Vật liệu thí nghiệm

3.2.1. Đối tượng khảo sát

3.2.2. Thiết bị và dụng cụ thí nghiệm

3.2.3. Môi trường nuôi cấy

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.4. Phương pháp thực hiện đề tài

3.4.1. Phân lập vi khuẩn Bacillus subtilis từ đất

3.4.1.1. Cách lấy mẫu đất để phân lập Bacillus subtilis
3.4.1.2. Phương pháp phân lập vi khuẩn Bacillus subtilis
3.4.1.3. Khảo sát đặc điểm sinh học của vi khuẩn phân lập được

3.4.2. Tối ưu hóa điều kiện tạo biosurfactant

3.4.2.1. Tăng sinh vi khuẩn Bacillus subtilis trong môi trường Nutrient Broth
3.4.2.2. Khảo sát sự ảnh hưởng của nhiệt độ đến khả năng tạo biosurfactant
3.4.2.3. Khảo sát ảnh hưởng của pH đến khả năng tạo biosurfactant
3.4.2.4. Khảo sát thời gian nuôi cấy tối ưu
3.4.2.5. Khảo sát ảnh hưởng của nguồn hydrocarbons đến khả năng tạo biosurfactant
3.4.2.6. Khảo sát ảnh hưởng của nguồn Nitơ đến khả năng tạo biosurfactant
3.4.2.7. Khảo sát ảnh hưởng của nguồn Carbon đến khả năng tạo biosurfactant
3.4.2.8. Khảo sát ảnh hưởng hàm lượng nguồn carbon tối ưu đến khả năng tạo biosurfactant
3.4.2.9. Khảo sát sự tăng trưởng và khả năng tạo biosurfactant của vi khuẩn Bacillus subtilis khi nuôi ở môi trường tối ưu hóa

3.4.3. Phương pháp xác định sinh khối

3.4.3.1. Phương pháp đếm khuẩn lạc
3.4.3.2. Phương pháp đo độ đục

3.4.4. Phương pháp thu nhận biosurfactant thô

3.4.5. Xác định hoạt động nhũ tương hóa

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ THẢO LUẬN

4.1. Khảo sát đặc điểm của vi khuẩn Bacillus subtilis

4.1.1. Quan sát đặc điểm khuẩn lạc nghi ngờ là Bacillus subtilis

4.1.2. Khảo sát đặc điểm sinh hóa của chủng vi khuẩn nghi ngờ là Bacillus subtilis

4.2. Đồ thị chuẩn xác định mật độ tế bào

4.3. Điều kiện môi trường tối ưu tạo biosurfactant

4.3.1. Kết quả khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ đến khả năng tạo biosurfactant

4.3.2. Kết quả khảo sát ảnh hưởng của pH đến khả năng tạo biosurfactant

4.3.3. Kết quả khảo sát thời gian nuôi cấy

4.3.4. Kết quả khảo sát ảnh hưởng của nguồn Hydrocarbons đến khả năng tạo biosurfactant

4.3.5. Kết quả khảo sát ảnh hưởng của nguồn Nitơ đến khả năng tạo biosurfactant

4.3.6. Kết quả khảo sát ảnh hưởng nguồn Carbon đến khả năng tạo biosurfactant

4.3.7. Kết quả khảo sát nồng độ của nguồn carbon tối ưu

4.4. Sự tăng trưởng và khả năng tạo biosurfactant của vi khuẩn Bacillus subtilis khi nuôi ở môi trường tối ưu hóa

4.5. Xác định hoạt động nhũ tương hóa

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về nghiên cứu biosurfactant từ Bacillus subtilis

Nghiên cứu về biosurfactant từ vi khuẩn Bacillus subtilis đang thu hút sự chú ý trong lĩnh vực công nghệ sinh học. Biosurfactant là các chất hoạt hóa bề mặt sinh học có khả năng làm giảm sức căng bề mặt của chất lỏng, giúp cải thiện khả năng hòa tan và nhũ hóa. Việc thu nhận biosurfactant từ Bacillus subtilis không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn góp phần bảo vệ môi trường. Nghiên cứu này nhằm mục đích phát triển và ứng dụng biosurfactant trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

1.1. Ứng dụng của biosurfactant trong công nghiệp

Biosurfactant được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp như dược phẩm, thực phẩm và mỹ phẩm. Chúng có khả năng làm sạch, nhũ hóa và tạo bọt, giúp cải thiện chất lượng sản phẩm. Việc sử dụng biosurfactant từ Bacillus subtilis có thể giảm thiểu chi phí sản xuất và tăng hiệu quả trong các quy trình công nghiệp.

1.2. Tính chất của biosurfactant từ Bacillus subtilis

Biosurfactant từ Bacillus subtilis có nhiều tính chất ưu việt như khả năng phân hủy sinh học, độ độc thấp và khả năng hoạt động trong điều kiện khắc nghiệt. Những đặc tính này làm cho biosurfactant trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng trong xử lý môi trường và công nghiệp.

II. Thách thức trong việc sản xuất biosurfactant từ Bacillus subtilis

Mặc dù Bacillus subtilis có khả năng sản xuất biosurfactant, nhưng vẫn tồn tại nhiều thách thức trong quy trình sản xuất. Các yếu tố như nguồn dinh dưỡng, điều kiện nuôi cấy và thời gian nuôi cấy đều ảnh hưởng đến hiệu suất sản xuất. Việc tối ưu hóa các điều kiện này là cần thiết để nâng cao năng suất và chất lượng của biosurfactant.

2.1. Ảnh hưởng của nguồn dinh dưỡng đến sản xuất biosurfactant

Nguồn dinh dưỡng là yếu tố quan trọng quyết định khả năng sản xuất biosurfactant. Các nghiên cứu cho thấy rằng việc sử dụng các nguồn carbon như glucose và dầu có thể thúc đẩy quá trình tổng hợp biosurfactant từ Bacillus subtilis.

2.2. Điều kiện nuôi cấy tối ưu cho Bacillus subtilis

Điều kiện nuôi cấy như nhiệt độ, pH và thời gian nuôi cấy có ảnh hưởng lớn đến khả năng sản xuất biosurfactant. Nghiên cứu cho thấy rằng nhiệt độ tối ưu cho Bacillus subtilis là 30°C và thời gian nuôi cấy là 72 giờ để đạt được hiệu suất cao nhất.

III. Phương pháp thu nhận biosurfactant từ Bacillus subtilis

Quá trình thu nhận biosurfactant từ Bacillus subtilis bao gồm nhiều bước như phân lập vi khuẩn, tối ưu hóa điều kiện nuôi cấy và thu hồi sản phẩm. Các phương pháp này cần được thực hiện một cách chính xác để đảm bảo chất lượng và hiệu suất của biosurfactant.

3.1. Phân lập vi khuẩn Bacillus subtilis từ đất

Phân lập Bacillus subtilis từ mẫu đất là bước đầu tiên trong quá trình nghiên cứu. Việc sử dụng các phương pháp nuôi cấy chọn lọc giúp xác định và thu nhận chủng vi khuẩn có khả năng sản xuất biosurfactant.

3.2. Tối ưu hóa điều kiện nuôi cấy

Tối ưu hóa điều kiện nuôi cấy là bước quan trọng để nâng cao khả năng sản xuất biosurfactant. Các yếu tố như pH, nhiệt độ và thời gian nuôi cấy cần được điều chỉnh để đạt được hiệu suất tối ưu.

IV. Kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn của biosurfactant

Kết quả nghiên cứu cho thấy Bacillus subtilis có khả năng sản xuất biosurfactant với hiệu suất cao trong điều kiện tối ưu. Biosurfactant thu được có thể được ứng dụng trong xử lý môi trường, đặc biệt là trong việc làm sạch ô nhiễm dầu và các chất độc hại khác.

4.1. Hiệu suất sản xuất biosurfactant từ Bacillus subtilis

Nghiên cứu cho thấy rằng Bacillus subtilis có thể sản xuất biosurfactant với hiệu suất lên đến 90g/l trong môi trường tối ưu. Điều này mở ra cơ hội cho việc ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp.

4.2. Ứng dụng biosurfactant trong xử lý môi trường

Biosurfactant từ Bacillus subtilis có thể được sử dụng để xử lý ô nhiễm dầu trong môi trường. Chúng giúp làm giảm sức căng bề mặt, từ đó cải thiện khả năng phân hủy và làm sạch các chất ô nhiễm.

V. Kết luận và triển vọng tương lai của nghiên cứu biosurfactant

Nghiên cứu về biosurfactant từ Bacillus subtilis đã chỉ ra tiềm năng lớn trong việc phát triển các sản phẩm sinh học thân thiện với môi trường. Tương lai của nghiên cứu này hứa hẹn sẽ mang lại nhiều ứng dụng mới trong công nghiệp và bảo vệ môi trường.

5.1. Tương lai của biosurfactant trong công nghiệp

Với những ưu điểm vượt trội, biosurfactant từ Bacillus subtilis có thể trở thành lựa chọn hàng đầu trong các ứng dụng công nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực xử lý môi trường và sản xuất thực phẩm.

5.2. Nghiên cứu và phát triển biosurfactant mới

Cần tiếp tục nghiên cứu để phát triển các chủng vi khuẩn mới có khả năng sản xuất biosurfactant với hiệu suất cao hơn. Điều này sẽ mở ra nhiều cơ hội mới cho việc ứng dụng trong các lĩnh vực khác nhau.

25/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Ngày nay, nhu cầu cuộc sống của con người ngày càng nâng cao dẫn đến sự phát triển các ngành trong nhiều lĩnh vực nhằm đáp ứng đủ nhu cầu của con người. Biosurfactant (chất hoạt hóa bề mặt sinh học) đang được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực: công nghiệp, nông nghiệp, khai thác mỏ, thuộc da, thu hồi dầu, công nghệ hoá học, mỹ phẩm, dược phẩm , thực phẩm, y học với đặc tính là nhân tố làm ướt, tạo bọt, hoạt hóa bề mặt, nhũ tương hoá. Chất hoạt hóa bề mặt được tổng hợp theo 2 con đường hóa học và sinh học. Hầu hết các chất hoạt hóa bề mặt đang sử dụng đều tổng hợp từ con đường hóa học.

So với chất hoạt hóa bề mặt hóa học thì biosurfactant có nhiều ưu điểm hơn. Ưu điểm của biosurfactant là có cấu trúc lưỡng cực, dễ dàng tạo ra từ các nguồn nguyên liệu rẻ tiền và những phế thải của công nghiệp chế biến, có thể hoạt động được ngay trong các điều kiện khắc nghiệt trong các giếng khoan khai thác dầu khí (nhiệt độ cao, áp suất lớn, nồng độ NaCl cao), nên chúng được sử dụng chủ yếu trong các ngành công nghiệp dầu khí. Với những đặc tính ưu việt đó, biosurfactant được quan tâm nghiên cứu ở nhiều nước trên thế giới, nhưng ở nước ta đây còn là lĩnh vực khá mới mẻ. Dưới sự hướng dẫn của TS Trần Hoàng Ngọc Ái và sự giúp đỡ của các cô trong phòng thí nghiệm trường Đại Học Tôn Đức Thắng, tôi tiến hành thực hiện đề tài “ Nghiên cứu thu nhận biosurfactant từ vi khuẩn Bacillus subtilis”.2 Mục đích đề tài Thu nhận Biosurfactant từ vi khuẩn Bacillus subtilis và nghiên cứu khả năng ứng dụng của Biosurfactant trong xử lý môi trường.3 Yêu cầu đề tài  Phân lập được loài Bacillus subtilis từ đất.

 Khảo sát khả năng sinh biosurfactant và các yếu tố ảnh hưởng.  Xác định hoạt động nhũ tương hóa của biosurfactant vừa thu nhận được. 1 Chương 2 : Tổng Quan 2.1 Giới thiệu về biosurfactant 2.1 Giới thiệu khái quát biosurfactant Chất hoạt hóa bề mặt là các chất có tác dụng làm giảm sức căng bề mặt của chất lỏng. Phân tử chất hoạt hóa bề mặt gồm hai phần: Đầu kỵ nước (Hydrophop) và đầu ưa nước (Hydrophyl).

Đầu kỵ nước phải đủ dài, mạch Carbon từ 8 – 21, ankyl thuộc mạch ankal, anken mạch thẳng hay có gắn vòng cylo hoặc vòng benzene… Đầu ưa nước phải là một nhóm phân cực mạnh như cacboxyl (COO-), Hydroxyl (-OH), amin (-NH2), sulfat (-OSO3)… Chất hoạt hóa bề mặt được tổng hợp theo 2 con đường hóa học và sinh học. Chất có hoạt tính bề mặt sinh học của vi sinh vật là những sản phẩm rất quan trọng, hiện đang được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Những đặc tính có giá trị của chúng là làm thay đổi hoạt hóa bề mặt do làm giảm sức căng bề mặt và giữa hai bề mặt (interface), hoạt tính làm ẩm hoặc xuyên thấm (penetrating), tính lan tỏa (spreading), ưa nước và kị nước, nhũ tương hóa và khử nhũ tương hóa (de- emulsitication), tẩy rửa (detergency), tạo gel (làm đông đặc), tạo bọt kết tụ (floculation), gia tăng phát triển vi khuẩn, thu hút kim loại (metal sequestration) và kháng vi sinh vật. Tuy nhiên hầu hết các chất hoạt hóa bề mặt đang được sử dụng hiện nay đều là tổng hợp hóa học.

Các biosurfactant vẫn chưa được ứng dụng rỗng rãi.1 Tính thấm ướt: Tính thấm ướt tạo điều kiện để vật cần giặt rửa, các vết bẩn tiếp xúc với nước một cách dễ dàng nên đóng vai trò rất quan trọng. Vải sợi có khả năng thấm ướt dễ dàng nhưng nước khó thấm sâu vào bên trong cấu trúc vì sức căng bề mặt rất lớn, nhất là khi vải sợi bị dây bẩn bằng dầu mỡ. Vì thế, dùng xà phòng để làm giảm sức căng bề mặt của nước và vải sợi – nước.2 Khả năng tạo bọt: Bọt được hình thành do sự phân tán khí trong môi trường lỏng. Hiện tượng này làm cho bề mặt dung dịch chất tẩy rửa tăng lên.

2 Khả năng tạo bọt và độ bền bọt phụ thuộc vào cấu tạo của chính chất đó, nồng độ, nhiệt độ của dung dịch, độ pH và hàm lượng ion Ca2+, Mg2+ trong dung dịch chất tẩy rửa.3 Khả năng hòa tan: Tính hòa tan phụ thuộc vào các yếu tố: - Bản chất và vị trí của nhóm ưa nước. Nhóm ưa nước ở đầu mạch dễ hòa tan hơn nhóm ở giữa mạch. - Chiều dài của mạch Hydrocacbon. Nhóm kỵ nước mạch thẳng dễ hòa tan hơn mạch nhánh.

- Nhiệt độ - Bản chất của ion kim loại: với ion Na+, K +dễ hòa tan hơn các ion Ca2+, Mg2+ … [2] 2.4 Khả năng hoạt hóa bề mặt: Nước có sức căng bề mặt lớn. Khi hòa tan xà phòng vào nước, sức căng bề mặt của nước giảm. Một lớp hấp thụ định hướng hình thành trên bề mặt nhóm ưa nước hướng vào nước, nhóm kỵ nước hướng ra ngoài. Nhờ có lớp hấp thụ đó mà sức căng bề mặt của nước giảm vì bề mặt nước – không khí được thay bằng kỵ nước – không khí (giữa các pha) [2] Hình 2.1 Khả năng hoạt động bề mặt 3 2.5 Khả năng nhũ hóa: Nhũ tương là hệ phân tán không bền vững nên muốn thu được hệ bền vững thì phải cho thêm chất nhũ hóa.

Xà phòng thường được dùng làm chất ổn định nhũ tương. Tác dụng của chúng là làm giảm sức căng bề mặt của hai hướng dầu – nước. sau đó, làm cho hệ nhũ tương dễ dàng ổn định.3 Ưu điểm của biosurfactant Nếu so sánh với chất hoạt hóa bề mặt hóa học thì các biosurfactant có nhiều ưu điểm hơn như: - Có khả năng phân hủy sinh học. - Nhìn chung các chất đều có độ độc thấp.

- Có tính dung hợp sinh học (biocompatibility) và tính tiêu hóa được (digestibility) nên thường dùng trong mỹ phẩm, dược phẩm hay thậm chí làm chất phụ gia thực phẩm. - Nguồn nguyên liệu ban đầu sẵn có: các nguồn vật liệu thô, rẻ tiền như hydrocacbon, cacbonhydrat hay lipid có thể được tận dụng tối đa để sản xuất ra biosurfactant. - Sản xuất có hiệu quả kinh tế: phụ thuộc vào việc ứng dụng biosurfactant có thể được sản xuất từ phụ phế phẩm công, nông nghiệp rẻ tiền và điều này có ý nghĩa quan trọng cho sản xuất lớn. Do vậy chi phí nguyên liệu sản xuất không đáng kể.

- Sử dụng trong kiểm soát môi trường: dùng trong xử lí các vụ dầu tràn, trong phân hủy sinh học và giải độc hay trong bồi hoàn sinh học xử lí, đất bị ô nhiễm. - Tính đặc hiệu: các biosurfactant ở dạng phức hợp chất hữu cơ với các nhóm chức đặc trưng nên thường có hoạt tính chuyên biệt, điều này có giá trị đặc biệt trong giải độc (detoxification) và các chất ô nhiễm (pollutants), khử nhũ tương hóa các nhũ tương công nghiệp và những ứng dụng đặc biệt trong mỹ phẩm, dược phẩm hay thực phẩm. - Tính hiệu quả ở các điều kiện khắc nghiệt về nhiệt độ, pH và muối.4 Các nhóm biosurfactant  Biosurfactant của vi khuẩn: nhiều loại vi khuẩn có khả năng tạo ra glycolipid. Đầu mang gốc đường của glycolipid có thể chứa nhiều loại đường khác nhau như rhamnose, trehalose (còn gọi là đường nấm men), sucrose và glycose.

Rhamnolipid chứa một hoặc hai đơn vị rhamnose và phần còn lại thường là 2 acid β- hydroxy trehalose lipid có liên hệ với vách tế bào. Các acid béo β-hydroxy phân nhánh α thường bị este hóa tại nhóm 6 và 6’ hydroxyl của đơn vị trehalose.  Biosurfactant của nấm men: Sophrose lipid dạng lacton và acid của Torulopsis magnoliac (bombicola).  Chất nhũ hóa sinh học ở dạng polysaccharide ngoại bào: Polysaccharide ngoại bào của vi khuẩn là những polymer có khối lượng phần tử lớn mang nhiều tính chất vật lí và cơ học rất hữu ích như có tính nhớt cao, tính co giãn, khả năng chịu đựng sự biến dạng… Trong công nghiệp, các chất này được sử dụng rộng rãi ở dạng gôm, chất biến đổi, tác nhân làm dày, chất ổn định có độ nhớt cao.

Một trong những chất nhũ hóa sinh học được nghiên cứu nhiều nhất là Emulsan, được tiết ra từ vi khuẩn phân hủy dầu Acinetobacter calcoaceticus.5 Các yếu tố ảnh hưởng tới khả năng sản xuất biosurfactant 2.1 Nguồn carbon Chất HHBMSH được sản xuất bởi nhiều các sinh vật khác nhau và chúng cũng có những cấu trúc rất khác nhau, tuy nhiên có một số các hiện tượng chung liên quan tới việc tổng hợp chúng: Thứ nhất là việc sản xuất CHHBMSH có thể do các hydrocacbon hoặc các cơ chất không tan trong nước. Hiện tượng dễ thấy khác là sự kìm hãm tổng hợp CHHBMSH bởi glucose và một số các chất trao đổi khác. Trong trường hợp của Athrobacter paraffineus I, CHHBMSH không được tạo ra khi thay thế hexan bằng glucose. Một chủng thuộc loài Pseudomonas aeruginosa đã sản xuất ra một chất giống protein trên nguồn hydrocacbon nhưng không tạo ra trên glucose, glycerol,axit palmitic.

Loài Torulopsis petrophilum không tạo ra bất cứ một glucolipid nào khi nuôi trên môi trường đồng pha chứa bất cứ nguồn cacbon hoà tan trong nước nào. Đối với chủng Pseudomonas 5 aeruginosa khác khi nuôi trên môi trường chứa glycerol nếu thêm glucose, acetate, succinate, citrate thì sản lượng rhamnolipid giảm mạnh. Nhiều loài vi sinh vật đã được biết là sẽ tổng hợp nhiều loại CHHBM khác nhau khi nuôi trên vài nguồn cacbon. Có nhiều ví dụ về việc sản xuất CHHBMSH trên các nguồn cacbon hoà tan trong nước như ở Pseudomonas sp.

đã sản xuất CHHBMSH trên các nguồn cacbon hoà tan trong nước như glycerol, glucose, mannitol, ethanol. Nhiều tác giả đã chứng minh rằng sản lượng CHHBMSH tạo ra ít khi nuôi vi sinh vật trên các nguồn cacbon nào đó trong môi trường, chỉ khi nào nguồn cacbon này hết, khi đưa vào nguồn cacbon không hoà tan trong nước sẽ thúc đẩy tạo CHHBMSH.Việc tạo glucolipid bởi Torulospos bombiloca được kích thích khi thêm dầu ăn vào trong môi trường nuôi cấy chứa 10% D – glucose. Davis cùng các cộng sự đã chứng minh khi thêm ethyl este của một loại axit béo vào môi trường chứa glucose thì sản lượng sopholipid ở chủng Candida bombicola CBS6009 tăng. Khi sản xuất glucolipid ở chủng Torulopsis apicola TMET73747, Stuwer cùng các cộng sự đã thu được sản lượng lên tới 90g/l trên môi trường chứa glucose và dầu hướng dương.

Nhìn chung các hydrocacbon khác nhau bị phân huỷ bởi nhiều loại vi khuẩn và bằng nhiều con đường khác nhau. Cơ chế phân huỷ các hydrocacbon của vi sinh vật đã được các nhà khoa học trong và ngoài nước nghiên cứu. Vi sinh vật sử dụng hydrocacbon làm nguồn dinh dưỡng và năng lượng cho sự sinh trưởng và phát triển.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ