Nghiên cứu nâng cao hiệu suất màng lọc composit polyamid TFC-PA trong xử lý nước ô nhiễm

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu biến tính bề mặt màng lọc composit polyamid lớp mỏng tfc pavà khả năng ứng dụng màng, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Hóa Môi Trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2017

158
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT LUẬN ÁN

ABSTRACT

MỤC LỤC

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BẢNG

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Giới thiệu về màng lọc và các quá trình tách bằng màng

1.2. Các quá trình màng động lực áp suất

1.3. Cơ chế tách qua màng

1.4. Màng composit polyamid lớp mỏng (TFC-PA)

1.5. Ứng dụng của màng lọc trong xử lý nước ô nhiễm

1.5.1. Ứng dụng của màng trong xử lý nước ô nhiễm bởi một số hợp chất hữu cơ

1.5.2. Ứng dụng của màng trong xử lý nước ô nhiễm bởi các ion kim loại nặng và một số ion vô cơ khác

1.6. Hiện tượng tắc màng trong quá trình tách lọc

1.6.1. Hiện tượng tắc màng

1.6.2. Hiện tượng tắc màng khi tách lọc dung dịch hữu cơ

1.6.3. Hiện tượng tắc màng khi tách lọc dung dịch muối vô cơ

1.7. Các tính chất bề mặt ảnh hưởng đến mức độ tắc màng

1.8. Biến tính bề mặt màng lọc

1.8.1. Biến tính bề mặt màng lọc bằng phương pháp trùng hợp ghép

1.8.2. Biến tính bề mặt màng lọc bằng phương pháp phủ lớp hạt kích thước nanomet

1.9. Mục tiêu và nội dung nghiên cứu của Luận án

1.9.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.9.2. Nội dung nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM

2.1. Thiết bị, hóa chất, vật liệu

2.1.1. Hóa chất, vật liệu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Biến tính bề mặt màng

2.2.2. Đánh giá đặc tính bề mặt màng

2.2.3. Đánh giá đặc tính tách lọc của màng

2.2.4. Đánh giá khả năng chống tắc nghẽn của màng

2.2.5. Đánh giá khả năng chịu pH, chlor hoạt động, nhiệt độ, và độ ổn định của màng theo thời gian bảo quản

2.2.6. Đánh giá khả năng tách loại các thành phần gây ô nhiễm nước của màng

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN

3.1. Trùng hợp ghép biến tính bề mặt màng lọc TFC-PA

3.1.1. Đánh giá đặc tính bề mặt màng TFC-PA trước và sau khi trùng hợp ghép

3.2. Khảo sát đặc tính tách lọc của màng

3.3. Khảo sát khả năng chống tắc của màng

3.4. Phủ lớp hạt TiO2 kích thước nanomet lên bề mặt màng TFC-PA

3.4.1. Khảo sát đặc tính bề mặt màng tổ hợp TFC-PA/TiO2

3.4.2. Khảo sát đặc tính tách lọc của màng tổ hợp TFC-PA/TiO2

3.4.3. Khả năng chống tắc của màng tổ hợp TFC-PA/TiO2, UV

3.4.4. Khả năng chịu pH, chlor hoạt động, nhiệt độ và độ ổn định của màng theo thời gian bảo quản

3.4.5. Khả năng tách loại các thành phần gây ô nhiễm nước của màng

3.4.6. Đặc tính tách lọc của màng với các mẫu pha

3.4.7. Đặc tính tách lọc của màng với một số mẫu nước thực tế

KẾT LUẬN

ĐÓNG GÓP CỦA LUẬN ÁN

DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

THÔNG TIN VỀ TÁC GIẢ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Màng Lọc TFC PA Xử Lý Nước Ô Nhiễm

Màng lọc composit polyamid lớp mỏng (TFC-PA) đang ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong xử lý nước ô nhiễm nhờ khả năng lọc tách vượt trội và độ bền cơ học cao. Màng TFC-PA ít bị ảnh hưởng bởi sinh vật, tuy nhiên, nhược điểm lớn nhất là dễ bị tắc nghẽn trong quá trình lọc, làm giảm hiệu suất màng lọc. Nghiên cứu tập trung vào việc nâng cao hiệu suất và khả năng chống tắc nghẽn của màng TFC-PA mà không làm giảm khả năng lọc tách. Các phương pháp biến tính bề mặt màng, như trùng hợp ghép quang hóa và phủ lớp hạt TiO2, được sử dụng để cải thiện tính năng của màng. Theo luận án tiến sĩ của Ngô Hồng Ánh Thu, việc biến tính bề mặt màng TFC-PA có thể thay đổi đáng kể đặc tính bề mặt và tính năng tách lọc của màng.

1.1. Cấu trúc và Ưu điểm của Màng Lọc Composit Polyamid TFC PA

Màng TFC-PA có cấu trúc composite, bao gồm một lớp polyamid mỏng trên bề mặt và một lớp nền hỗ trợ. Cấu trúc này mang lại sự kết hợp giữa khả năng lọc tốt của lớp polyamid và độ bền cơ học của lớp nền. Ưu điểm của màng TFC-PA bao gồm khả năng loại bỏ các chất ô nhiễm có kích thước nhỏ, hoạt động hiệu quả trong phạm vi pH rộng và khả năng chịu được áp suất cao. Tuy nhiên, màng cũng có nhược điểm là dễ bị fouling (tắc nghẽn) do sự tích tụ của các chất ô nhiễm trên bề mặt màng.

1.2. Ứng Dụng Màng Lọc TFC PA Trong Xử Lý Nước Thải Công Nghiệp

Màng TFC-PA được sử dụng rộng rãi trong xử lý nước thải công nghiệp, bao gồm nước thải từ các ngành dệt nhuộm, sản xuất thực phẩm và đồ uống, và công nghiệp điện tử. Màng có khả năng loại bỏ các chất ô nhiễm như thuốc nhuộm, protein, kim loại nặng và các chất hữu cơ khác. Việc sử dụng màng TFC-PA giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường và tái sử dụng nước thải, góp phần vào sự phát triển bền vững. Nghiên cứu của Ngô Hồng Ánh Thu đã chỉ ra rằng màng TFC-PA biến tính có thể loại bỏ gần như hoàn toàn thuốc nhuộm dư trong nước thải dệt nhuộm.

II. Thách Thức Giảm Tắc Nghẽn Duy Trì Hiệu Suất Màng TFC PA

Một trong những thách thức lớn nhất trong việc sử dụng màng TFC-PA là hiện tượng tắc nghẽn màng (fouling), làm giảm hiệu suất màng lọc và tuổi thọ của màng. Tắc nghẽn có thể do nhiều nguyên nhân, bao gồm sự tích tụ của các chất hữu cơ, vô cơ, vi sinh vật và các hạt keo trên bề mặt màng. Việc giảm thiểu tắc nghẽn và duy trì hiệu suất màng lọc là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả và tính kinh tế của quá trình xử lý nước. Các phương pháp xử lý tiền lọcvệ sinh màng lọc thường được sử dụng để giảm thiểu tắc nghẽn, nhưng vẫn cần có các giải pháp hiệu quả hơn.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Tắc Nghẽn Màng Lọc Composit Polyamid

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến tắc nghẽn màng, bao gồm thành phần và nồng độ của các chất ô nhiễm trong nước, tính chất bề mặt của màng, điều kiện vận hành (áp suất, nhiệt độ, pH) và sự hiện diện của vi sinh vật. Các chất hữu cơ tự nhiên (NOM), protein, polysaccharide và các ion kim loại nặng có thể gây tắc nghẽn màng bằng cách hấp phụ lên bề mặt màng hoặc tạo thành lớp cặn. Vi sinh vật có thể phát triển trên bề mặt màng và tạo thành màng sinh học (biofilm), làm giảm hiệu suất màng lọc.

2.2. Tác Động Của Tắc Nghẽn Đến Hiệu Quả Xử Lý Nước Chi Phí Vận Hành

Tắc nghẽn màng làm giảm tốc độ dòng chảy và tăng áp suất vận hành, dẫn đến giảm hiệu suất xử lý nước và tăng chi phí vận hành. Việc vệ sinh màng lọc thường xuyên là cần thiết để loại bỏ các chất gây tắc nghẽn, nhưng quá trình này có thể làm giảm tuổi thọ của màng và tăng chi phí bảo trì. Do đó, việc phát triển các phương pháp chống tắc nghẽn hiệu quả là rất quan trọng để giảm thiểu chi phí và nâng cao hiệu quả của quá trình xử lý nước.

III. Phương Pháp Biến Tính Bề Mặt Màng TFC PA Giải Pháp Ưu Việt

Biến tính bề mặt màng TFC-PA là một phương pháp hiệu quả để nâng cao hiệu suất và khả năng chống tắc nghẽn của màng. Phương pháp này bao gồm việc thay đổi tính chất hóa học và vật lý của bề mặt màng để giảm sự hấp phụ của các chất ô nhiễm và tăng tính ưa nước của màng. Các phương pháp biến tính bề mặt phổ biến bao gồm trùng hợp ghép, phủ lớp hạt nano và xử lý plasma. Việc lựa chọn phương pháp biến tính phù hợp phụ thuộc vào loại chất ô nhiễm cần loại bỏ và yêu cầu về hiệu suất màng lọc.

3.1. Trùng Hợp Ghép Quang Hóa Cải Thiện Khả Năng Chống Fouling Màng

Trùng hợp ghép quang hóa là một phương pháp biến tính bề mặt màng sử dụng ánh sáng tử ngoại (UV) để khơi mào quá trình trùng hợp của các monomer lên bề mặt màng. Phương pháp này có thể tạo ra một lớp polymer mỏng trên bề mặt màng, giúp tăng tính ưa nước và giảm sự hấp phụ của các chất ô nhiễm. Nghiên cứu của Ngô Hồng Ánh Thu đã chỉ ra rằng trùng hợp ghép với acid acrylic (AA) và poly(ethylene glycol) (PEG) có thể cải thiện đáng kể khả năng chống fouling của màng TFC-PA.

3.2. Phủ Lớp Hạt Nano TiO2 Tăng Cường Tính Năng Tách Lọc Kháng Khuẩn

Phủ lớp hạt nano TiO2 lên bề mặt màng là một phương pháp biến tính khác giúp tăng cường tính năng tách lọc và khả năng kháng khuẩn của màng. Hạt nano TiO2 có tính quang xúc tác, có thể phân hủy các chất hữu cơ dưới tác dụng của ánh sáng UV. Ngoài ra, hạt nano TiO2 còn có tính ưa nước, giúp giảm sự hấp phụ của các chất ô nhiễm lên bề mặt màng. Nghiên cứu của Ngô Hồng Ánh Thu đã chứng minh rằng màng TFC-PA phủ hạt nano TiO2 có khả năng loại bỏ hiệu quả các chất hữu cơ và kim loại nặng trong nước.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Xử Lý Nước Thải Dệt Nhuộm Nước Thải Mạ

Màng TFC-PA biến tính đã được ứng dụng thành công trong xử lý nước thải dệt nhuộmnước thải mạ, cho thấy tiềm năng lớn trong việc giải quyết các vấn đề ô nhiễm môi trường. Trong xử lý nước thải dệt nhuộm, màng có khả năng loại bỏ hiệu quả các thuốc nhuộm dư thừa, giúp giảm thiểu ô nhiễm màu và các chất độc hại. Trong xử lý nước thải mạ, màng có khả năng loại bỏ các ion kim loại nặng, giúp giảm thiểu ô nhiễm kim loại và tái sử dụng nước thải. Các kết quả nghiên cứu cho thấy màng TFC-PA biến tính có hiệu suất vượt trội so với màng thông thường.

4.1. Loại Bỏ Thuốc Nhuộm Dư Thừa Trong Nước Thải Dệt Nhuộm Bằng Màng TFC PA

Nước thải dệt nhuộm chứa nhiều thuốc nhuộm dư thừa, gây ô nhiễm màu và ảnh hưởng đến sức khỏe con người. Màng TFC-PA biến tính có khả năng loại bỏ gần như hoàn toàn các thuốc nhuộm này, giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường và đáp ứng các tiêu chuẩn xả thải. Quá trình lọc màng có thể được kết hợp với các phương pháp xử lý tiền lọc để tăng hiệu suất và tuổi thọ của màng.

4.2. Thu Hồi Kim Loại Nặng Từ Nước Thải Mạ Giải Pháp Kinh Tế Bền Vững

Nước thải mạ chứa nhiều ion kim loại nặng độc hại, gây ô nhiễm nguồn nước và đất. Màng TFC-PA biến tính có khả năng thu hồi các kim loại này, giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường và tái sử dụng kim loại, mang lại lợi ích kinh tế và môi trường. Quá trình lọc màng có thể được điều chỉnh để thu hồi các kim loại cụ thể, tùy thuộc vào thành phần của nước thải.

V. Đánh Giá Khả Năng Chịu pH Clo Độ Ổn Định Của Màng Biến Tính

Khả năng chịu pH, clo và độ ổn định của màng biến tính là những yếu tố quan trọng cần được đánh giá để đảm bảo tính ứng dụng thực tế của màng. Màng TFC-PA biến tính cần có khả năng hoạt động ổn định trong phạm vi pH rộng và chịu được tác động của clo, một chất khử trùng thường được sử dụng trong xử lý nước. Độ ổn định của màng theo thời gian bảo quản cũng cần được kiểm tra để đảm bảo hiệu suất của màng không bị giảm sút. Nghiên cứu của Ngô Hồng Ánh Thu đã đánh giá các yếu tố này và cho thấy màng biến tính có khả năng chịu pH và clo tốt hơn so với màng thông thường.

5.1. Ảnh Hưởng Của pH Đến Hiệu Suất Lọc Độ Bền Của Màng TFC PA

pH của dung dịch có thể ảnh hưởng đến điện tích bề mặt của màng và các chất ô nhiễm, ảnh hưởng đến quá trình hấp phụ và tách lọc. Màng TFC-PA biến tính cần có khả năng hoạt động hiệu quả trong phạm vi pH rộng để đáp ứng các yêu cầu khác nhau của quá trình xử lý nước. Nghiên cứu cần đánh giá hiệu suất màng lọc ở các giá trị pH khác nhau để xác định phạm vi hoạt động tối ưu.

5.2. Khả Năng Chống Clo Của Màng Biến Tính Yếu Tố Quan Trọng Trong Xử Lý Nước

Clo thường được sử dụng để khử trùng nước, nhưng clo có thể gây phá hủy lớp polyamid của màng TFC-PA, làm giảm hiệu suất và tuổi thọ của màng. Màng TFC-PA biến tính cần có khả năng chống clo tốt để đảm bảo hoạt động ổn định trong quá trình xử lý nước. Các phương pháp biến tính có thể được sử dụng để tăng cường khả năng chống clo của màng.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Màng Lọc TFC PA Trong Tương Lai

Nghiên cứu về biến tính bề mặt màng TFC-PA đã mở ra những hướng đi mới trong việc nâng cao hiệu suất và khả năng chống tắc nghẽn của màng. Các phương pháp trùng hợp ghép và phủ lớp hạt nano TiO2 đã chứng minh được hiệu quả trong việc cải thiện tính năng của màng. Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu để tối ưu hóa các phương pháp biến tính và phát triển các loại màng TFC-PA mới với khả năng lọc vượt trội và tuổi thọ cao hơn. Ứng dụng của màng TFC-PA trong xử lý nước ô nhiễm sẽ ngày càng được mở rộng, góp phần vào việc bảo vệ môi trường và đảm bảo nguồn nước sạch cho cộng đồng.

6.1. Tối Ưu Hóa Quy Trình Biến Tính Bề Mặt Màng Lọc Composit Polyamid

Việc tối ưu hóa quy trình biến tính bề mặt màng là rất quan trọng để đạt được hiệu suất cao nhất và giảm thiểu chi phí. Các yếu tố cần được xem xét bao gồm nồng độ monomer, thời gian trùng hợp, nồng độ hạt nano, điều kiện chiếu xạ và các thông số vận hành khác. Các phương pháp thống kê và mô phỏng có thể được sử dụng để tối ưu hóa quy trình biến tính.

6.2. Nghiên Cứu Phát Triển Vật Liệu Màng Lọc Thế Hệ Mới Hướng Đi Tiên Tiến

Nghiên cứu và phát triển vật liệu màng lọc thế hệ mới là một hướng đi quan trọng để đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao của quá trình xử lý nước. Các vật liệu màng mới cần có khả năng lọc vượt trội, khả năng chống tắc nghẽn cao, độ bền hóa học và cơ học tốt, và chi phí sản xuất thấp. Các vật liệu nano, polymer tiên tiến và các kỹ thuật chế tạo màng mới đang được nghiên cứu và phát triển.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

06/06/2025
Nghiên cứu biến tính bề mặt màng lọc composit polyamid lớp mỏng tfc pavà khả năng ứng dụng màng trong xử lý nước ô nhiễm

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I - TỔNG QUAN 1. Giới thiệu về màng lọc và các quá trình tách bằng màng Màng lọc là vật liệu được sử dụng trong quá trình tách một hỗn hợp đồng thể hay dị thể (lỏng – lỏng, lỏng – rắn, khí – rắn, khí – khí). Một cách khái quát, có thể coi màng là một lớp chắn có tính thấm chọn lọc đặt giữa hai pha – pha đi vào và pha thấm qua. Quá trình vận chuyển chất qua màng được thực hiện một cách tự nhiên hay cưỡng bức nhờ động lực giữa hai phía màng.

Động lực của quá trình tách qua màng có thể là chênh lệch áp suất, chênh lệch nồng độ, chênh lệch nhiệt độ hay chênh lệch điện trường [115]. Các quá trình màng động lực áp suất Các quá trình màng động lực áp suất chủ yếu gồm: vi lọc, siêu lọc, lọc nano và thẩm thấu ngược. Việc phân chia thành các quá trình màng dựa theo kích thước lỗ màng, và cũng chỉ mang tính tương đối.  Vi lọc (MF) Màng MF có kích thước lỗ từ 0,1 đến 10,0 µm, có khả năng lưu giữ được những tiểu phân có kích thước tương đối lớn và các loại vi khuẩn.

Loại màng này có trở lực thấp. Quá trình tách qua màng xảy ra theo cơ chế sàng lọc [115].  Siêu lọc (UF) Màng UF dùng để tách các tiểu phân có kích thước tương đối nhỏ và các phân tử có kích thước trung bình. Màng UF có cấu trúc bất đối xứng, vật liệu tạo màng thường là polyme hoặc gốm.

Kích thước lỗ của lớp hoạt động khoảng từ 5 đến 20 nm. Độ cản thủy lực của màng khoảng 1 - 10 bar. Quá trình tách qua màng cũng xảy ra theo cơ chế sàng lọc. Khả năng tách của màng được đặc trưng bởi giới hạn tách phân tử (MWCO) [115].

Hai loại màng này có thể tách được các ion trong dung dịch và cho dung môi đi qua. Độ cản thủy lực của màng NF và RO khá lớn, theo đó, áp suất làm việc có thể lên đến 100 bar (đối với màng RO) và khoảng 7 - 30 bar (đối với màng NF) [52]. Màng NF và RO khá giống nhau về cấu trúc và phương pháp chế tạo. Tuy nhiên, màng NF có kích thước lỗ lớn hơn một chút so với màng RO, và sự chuyển khối qua màng NF là phức tạp hơn vì quá trình tách xảy ra không chỉ do cơ chế hòa tan khuếch tán, mà còn do cả cơ chế sàng lọc [52].

Màng NF và RO cần có tính chất ưa nước, bền về mặt hoá học (đặc biệt với các tác nhân làm sạch và khử trùng chứa chlor hoạt động như nước giaven), chống được vi khuẩn và có độ bền cơ học tốt.1 chỉ ra giới hạn tách của các quá trình màng dùng động lực áp suất. Giới hạn tách của các quá trình màng động lực áp suất [115] 4 1. Cơ chế tách qua màng Quá trình vận chuyển chất qua màng là một quá trình phức tạp, nhiều giả thuyết khác nhau đã được đưa ra để giải thích cơ chế của quá trình tách qua màng như: thuyết sàng lọc, thuyết hoà tan khuếch tán, thuyết hấp phụ mao quản. Thuyết sàng lọc Thuyết này cho rằng màng gồm nhiều mao quản có kích thước lỗ xác định.

Cấu tử nào có kích thước bé hơn kích thước mao quản thì sẽ vận chuyển qua màng, còn cấu tử có kích thước lớn hơn thì bị giữ lại [115]. Thuyết này chỉ phù hợp trong việc giải thích cho các quá trình UF và MF (chất tan có kích thước lớn). Trong trường hợp phân tử chất tan và phân tử dung môi có kích thước tương đương nhau thì thuyết này không giải thích được. Thuyết hòa tan khuếch tán Thuyết này cho rằng dưới động lực áp suất cao, dung môi và chất tan đều khuếch tán qua màng.

Các phân tử sau khi thẩm thấu vào màng sẽ khuếch tán, nhưng dòng khuếch tán chất tan và dòng khuếch tán dung môi khác nhau về tốc độ, tốc độ này tỉ lệ với hệ số khuếch tán của chúng trong màng. Hệ số khuếch tán của dung môi càng lớn và của chất tan càng nhỏ thì quá trình tách càng hiệu quả. Thuyết hấp phụ mao quản Thuyết này cho rằng màng bán thấm được cấu tạo từ nhiều mao quản, trên bề mặt màng bán thấm và trong ống mao quản hình thành một lớp nước liên kết hấp phụ. Do tác dụng của các lực hoá lý, lớp nước hấp phụ này đã mất đi một phần hay toàn bộ khả năng hoà tan chất tan, vì thế, nó không cho chất tan đi qua các ống mao quản.

Nếu các ống mao quản có đường kính đủ nhỏ hơn hai lần chiều dày lớp nước liên kết hấp phụ thì màng chỉ cho nước tinh khiết đi qua. Thuyết này giải thích được khá đầy đủ cơ chế và các yếu tố ảnh hưởng tới quá trình tách. Thuyết hòa tan khuếch tán và hấp phụ mao 5 quản phù hợp với các quá trình NF và RO.2 thể hiện mô hình các cơ chế tách qua màng. Mô hình các cơ chế tách qua màng [115] 1.

Màng composit polyamid lớp mỏng (TFC-PA) Màng composit thường là loại màng có hiệu quả tách cao, có đặc tính cơ học và hóa học tốt [82]. Hầu hết các loại màng composit thương mại hiện nay đều có lớp hoạt động được chế tạo từ một trong hai loại polyme sau: celulose acetate (CA) hoặc polyamid (PA). Màng composit làm từ vật liệu celulose acetate hiện vẫn còn khá thông dụng. Màng CA ưa nước hơn, nhưng khả năng chịu dung môi kém, khoảng pH làm việc thích hợp tương đối hẹp (4,5 – 7,9), dễ bị ảnh hưởng bởi vi sinh vật, và dễ bị nén ép ở áp suất cao [49].

Trong khi đó, màng composit với lớp bề mặt làm từ vật liệu polyamid có thể chịu 6 được nhiệt độ cao hơn, khoảng pH rộng hơn, khó bị phân hủy khi có mặt vi sinh vật, và ít bị nén ép ở áp suất cao [49]. Do đó, màng lọc TFC-PA hiện là một trong những loại màng composit quan trọng nhất, được sử dụng nhiều trong sản xuất nước sạch và xử lý nước ô nhiễm [78]. Màng TFC-PA gồm có 3 lớp, lớp bề mặt (top layer) là polyamid, dưới lớp bề mặt là lớp đỡ xốp polysulfone có độ bền cơ lý cao, dưới cùng là lớp nền polyester (hình 1. Lớp bề mặt được chế tạo bằng phương pháp trùng hợp qua bề mặt phân giới (interphase polymerization) từ các monome m-phenylenediamine (MPD) và trimesoyl chloride (TMC) (hình 1.

Khả năng tách lọc của màng do lớp bề mặt polyamid quyết định, kích thước lỗ lớp bề mặt vô cùng nhỏ (thường nhỏ hơn 2 nm) và rất mỏng [35,49,78]. Do lớp hoạt động mỏng và chặt sít, nên loại màng này có khả năng tách lọc vượt trội (năng suất lọc và độ lưu giữ cao). Màng TFC-PA có độ bền nhiệt, bền hóa học và bền cơ học tốt, nên được ứng dụng trong nhiều quá trình tách, đặc biệt trong quá trình làm sạch và xử lý nước ô nhiễm [24,35,58,84,99]. Cấu trúc màng TFC-PA [32,35,78] 7 Hình 1.

Giản đồ minh họa quá trình trùng hợp qua bề mặt phân giới tạo màng TFC-PA [120] Tuy nhiên, màng TFC-PA có nhược điểm là lớp bề mặt polyamid kỵ nước và bề mặt màng thô nhám nên màng dễ bị tắc do sự bám phủ của các chất được lưu giữ bởi màng trong quá trình lọc [49,74,99]; thêm nữa, khả năng chịu môi trường chlor hoạt động của loại màng này khá thấp (chlor hoạt động và những hợp chất chứa chlor hoạt động thường có trong nước do quá trình khử trùng, làm sạch vi khuẩn [41]), các hợp chất chứa chlor hoạt động có thể phản ứng với nhóm amide trên bề mặt màng, gây hư hại lớp bề mặt, và làm suy giảm đặc tính tách của màng [49,74]. Thậm chí, nồng độ một vài mg/L của dung dịch chứa chlor hoạt động cũng có thể làm suy giảm đặc tính tách của màng TFC-PA [49,74]. Cơ chế phản ứng của chlor hoạt động với nhóm polyamid trên bề mặt màng được chỉ ra trên hình 1. Cấu trúc hóa học của lớp polyamid sẽ bị thay đổi khi tiếp xúc với chlor hoạt động, bởi vì nguyên tử H của nhóm amide sẽ tham gia phản ứng để tạo hợp chất cơ chlor một cách dễ dàng [41]; sau đó là sự sắp xếp lại thành hợp chất Orto-Chlor, dẫn đến làm suy thoái lớp hoạt động polyamid [37,122].

Cơ chế phản ứng của nhóm polyamid trên bề mặt màng khi tiếp xúc với dung dịch chlor hoạt động [37] Sự suy thoái lớp hoạt động polyamid bởi chlor hoạt động có thể được ngăn chặn bằng cách phủ lớp polyme khác lên bề mặt màng, ngăn không cho nhóm amide phản ứng trực tiếp với chlor hoạt động trong dung dịch. Ni cùng cộng sự [74] đã phủ lớp copolyme poly (methylacryloxyethyldimethyl benzyl amoni chloride–r–acrylamide–r–2- hydroxylethyl methacrylate) lên bề mặt màng TFC-PA để tăng khả năng chịu môi trường giaven. Kết quả là màng sau phủ có khả năng chịu được dung dịch NaClO 16000 ppm/h, trong khi màng nền chỉ chịu được dung dịch NaClO 3000 ppm/h. Như vậy, ngoài việc nghiên cứu biến tính bề mặt màng TFC-PA nhằm làm tăng năng suất lọc, duy trì hoặc nâng cao độ lưu giữ, đồng thời, giảm mức độ tắc màng trong quá trình lọc, thì việc nâng cao khả năng chịu pH và chịu môi trường chứa chlor hoạt động của màng sau khi biến tính bề mặt cũng là một vấn đề rất được quan tâm, đặc biệt khi ứng dụng màng trong làm sạch nước và xử lý nước ô nhiễm.

Ứng dụng của màng lọc trong xử lý nước ô nhiễm Cho đến nay, nhiều công nghệ khác nhau đã được áp dụng để xử lý nước ô nhiễm từ các dòng thải. Có thể phân chia thành vài nhóm giải pháp chính như bông keo tụ, hấp 9 phụ, oxy hóa, xử lý sinh học, trao đổi ion, điện hóa và tách màng. Mỗi phương pháp đều có những ưu, nhược điểm riêng. Trong đó, phương pháp lọc màng có một số ưu điểm vượt trội so với các phương pháp xử lý nước thông thường do hiệu quả tách tốt hơn, năng lượng để vận hành quá trình tương đối thấp, các điều kiện thực hiện quá trình tương đối đơn giản và dễ thực hiện [4].

Màng TFC-PA, dù mới phát triển tương đối gần đây, nhưng đã thu hút nhiều sự chú ý trong làm sạch nước và loại bỏ các chất gây ô nhiễm nước. Màng TFC-PA có thể được dùng để loại bỏ các atrazine, simazine có trong thuốc trừ sâu [28]. Độ lưu giữ với các hợp chất trong thuốc trừ sâu là trên 90 % đối với màng polyamid NF70 (Dow/ FilmTec) [28]. Ngoài ra, quá trình này có thể giảm bớt hoặc loại bỏ hơn 90 % độ màu, tổng chất rắn hòa tan (TDS), cũng như các hợp chất humic có trong nước tự nhiên [33].

Màng TFC-PA cũng được dùng để loại bỏ arsenic trong nước [28].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Nâng cao hiệu suất màng lọc composit polyamid TFC-PA trong xử lý nước ô nhiễm" tập trung vào việc cải thiện hiệu suất của màng lọc composit polyamid TFC-PA, một công nghệ quan trọng trong xử lý nước ô nhiễm. Tài liệu trình bày các phương pháp và kỹ thuật nhằm tối ưu hóa khả năng lọc, từ đó nâng cao hiệu quả xử lý nước, giảm thiểu ô nhiễm và bảo vệ môi trường. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách thức màng lọc hoạt động, cũng như các ứng dụng thực tiễn trong ngành công nghiệp xử lý nước.

Để mở rộng kiến thức về các khía cạnh liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Kiểm kê các nguồn thải phục vụ công tác quản lý đầm cù mông tỉnh phú yên", nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về quản lý nguồn thải và bảo vệ môi trường. Ngoài ra, tài liệu "Nghiên cứu một số mô hình truyền nhiễm phân thứ mờ và ứng dụng trong mạng cảm biến không dây" có thể giúp bạn hiểu thêm về các mô hình ứng dụng trong công nghệ cảm biến, liên quan đến việc giám sát chất lượng nước. Cuối cùng, tài liệu "Xây dựng phương pháp đánh giá lựa chọn vùng khảo sát vật liệu san lấp để đưa vào quy hoạch thăm dò khai thác khoáng sản làm vật liệu xây dựng thông thường áp dụng cho tỉnh bà rịa vũng tàu" cũng sẽ cung cấp thông tin bổ ích về quy hoạch và khai thác tài nguyên, có liên quan đến việc sử dụng vật liệu trong xử lý nước.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn hiểu rõ hơn về công nghệ lọc nước mà còn mở rộng kiến thức về các vấn đề môi trường và quản lý tài nguyên.