Khóa luận: Nghiên cứu biến động tài nguyên rừng tại Quan Hóa bằng Viễn thám và GIS

Nghiên cứu biến động rừng Quan Hóa sử dụng Viễn thám và GIS. Phân tích xu hướng thay đổi, nguyên nhân và đề xuất giải pháp bền vững cho quản lý rừng.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Khoa Học Môi Trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2016

60
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Những vấn đề chung về viễn thám và GIS

1.2. Đặc điểm và thông số kỹ thuật của ảnh vệ tinh Landsat

1.3. Tổng quan nghiên cứu ứng dụng viễn thám trong và ngoài nước

1.3.1. Trên thế giới

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI, NỘI DUNG PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp kế thừa tài liệu

2.4.2. Phương pháp phân loại ảnh

2.4.3. Phương pháp xây dựng bản đồ diện tích rừng

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ, XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Tài nguyên thiên nhiên

3.2. Điều kiện kinh tế - xã hội

3.2.1. Dân cư lao động

3.2.2. Hệ thống tổ chức chính quyền

3.2.3. Tình hình kinh tế

3.2.4. Chính sách – Văn hoá xã hội

3.2.4.1. Công tác giáo dục đào tạo
3.2.4.2. Xây dựng nếp sống văn hoá

3.3. Vai trò của rừng

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Đặc điểm và tình hình quản lý rừng khu vực nghiên cứu

4.1.1. Đặc điểm rừng tại huyện Quan Hóa

4.1.2. Tình hình quản lý rừng huyện Quan Hóa, Thanh Hóa

4.2. Diễn biến diện tích rừng giai đoạn 2010 – 2015

4.2.1. Thành lập bản đồ hiện trạng rừng

4.3. Biến động rừng khu vực nghiên cứu giai đoạn 2010 – 2015

4.3.1. Cơ sở khoa học của đánh giá biến động diện tích rừng

4.3.2. Thành lập bản đồ biến động rừng

4.4. Nghiên cứu xác định nguyên nhân biến động diện tích rừng tại khu vực nghiên cứu và đề xuất giải pháp

4.4.1. Nguyên nhân biến động diện tích rừng tại khu vực nghiên cứu

4.4.2. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý tài nguyên rừng

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN, TỒN TẠI, KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan nghiên cứu biến động rừng Quan Hóa bằng Viễn thám

Nghiên cứu biến động rừng Quan Hóa là một nhiệm vụ cấp thiết để đảm bảo công tác quản lý tài nguyên bền vững. Huyện Quan Hóa, tỉnh Thanh Hóa, sở hữu diện tích rừng lớn với độ che phủ cao, đóng vai trò then chốt trong việc điều hòa khí hậu và bảo tồn đa dạng sinh học. Tuy nhiên, dưới tác động của các hoạt động kinh tế - xã hội và biến đổi khí hậu, hiện trạng rừng nơi đây đang có những thay đổi phức tạp. Các phương pháp truyền thống như thống kê sổ sách và bản đồ giấy tỏ ra tốn kém, mất thời gian và thiếu chính xác. Để giải quyết vấn đề này, việc ứng dụng viễn thámcông nghệ GIS đã mở ra một hướng đi mới, hiệu quả hơn. Công nghệ này cho phép thu thập dữ liệu trên quy mô lớn, cập nhật thường xuyên và phân tích các lớp thông tin không gian một cách trực quan. Khóa luận “Ứng dụng viễn thám và GIS nghiên cứu biến động tài nguyên rừng tại huyện Quan Hóa – Thanh Hóa giai đoạn 2010 - 2015” của sinh viên Lê Anh Tùng là một công trình tiêu biểu, cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học quan trọng. Nghiên cứu này không chỉ thành lập được bản đồ hiện trạng và biến động rừng mà còn xác định nguyên nhân, từ đó đề xuất các giải pháp quản lý hiệu quả, hướng tới mục tiêu phát triển lâm nghiệp bền vững tại địa phương.

1.1. Tầm quan trọng của việc giám sát tài nguyên rừng Quan Hóa

Tài nguyên rừng Quan Hóa đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với môi trường và đời sống người dân. Rừng cung cấp gỗ, lâm sản ngoài gỗ, điều tiết nguồn nước cho các sông lớn như sông Mã và sông Luồng, đồng thời là lá chắn bảo vệ đất, chống xói mòn và hạn chế thiên tai. Việc giám sát tài nguyên rừng một cách thường xuyên và chính xác là yêu cầu bắt buộc để nắm bắt kịp thời các thay đổi, từ đó có những chính sách can thiệp phù hợp. Giám sát hiệu quả giúp phát hiện sớm các điểm nóng về mất rừng và suy thoái rừng, đánh giá hiệu quả của các dự án trồng rừng, và cung cấp dữ liệu đầu vào cho việc quy hoạch sử dụng đất và phát triển kinh tế - xã hội một cách bền vững.

1.2. Giới thiệu công nghệ Viễn thám và GIS trong lâm nghiệp

Viễn thám (Remote Sensing) là khoa học thu thập thông tin về bề mặt Trái Đất từ xa thông qua các thiết bị bay như vệ tinh. Hệ thống thông tin địa lý (GIS) là công cụ dùng để thu thập, quản lý, phân tích và trình bày dữ liệu không gian. Sự kết hợp giữa ứng dụng viễn thámcông nghệ GIS tạo thành một hệ thống mạnh mẽ để theo dõi tài nguyên rừng. Dữ liệu từ ảnh vệ tinh Landsat hay ảnh Sentinel cung cấp thông tin phổ của lớp phủ thực vật, trong khi GIS giúp chồng ghép, phân tích và mô hình hóa các dữ liệu này để tạo ra bản đồ hiện trạng rừng và bản đồ biến động. Công nghệ tích hợp này cho phép thực hiện các phân tích phức tạp, tiết kiệm chi phí và thời gian so với các phương pháp điều tra thực địa truyền thống.

II. Thực trạng mất rừng và suy thoái rừng tại huyện Quan Hóa

Thực trạng rừng tại Quan Hóa giai đoạn 2010-2015 cho thấy nhiều thách thức đáng báo động. Mặc dù vẫn là một trong những huyện có độ che phủ rừng cao nhất tỉnh Thanh Hóa, nhưng diện tích và chất lượng rừng đang có xu hướng suy giảm. Các hoạt động kinh tế như xây dựng thủy điện, mở rộng đất nông nghiệp và khai thác lâm sản trái phép là những nguyên nhân chính gây ra mất rừng và suy thoái rừng. Báo cáo nghiên cứu chỉ ra rằng, nhiều cánh rừng luồng, vốn là cây trồng kinh tế chủ lực, đang bị khai thác quá mức và thiếu đầu tư chăm sóc, dẫn đến tình trạng thoái hóa. Việc săn bắn động vật hoang dã trái phép cũng tác động tiêu cực đến hệ sinh thái. Phương pháp quản lý truyền thống gặp khó khăn trong việc theo dõi các biến động nhỏ lẻ và phân tán trên địa hình đồi núi phức tạp. Hơn nữa, tác động của biến đổi khí hậu đến rừng cũng ngày càng rõ rệt, biểu hiện qua các hiện tượng thời tiết cực đoan như lũ ống, hạn hán, làm tăng nguy cơ cháy rừng và ảnh hưởng đến khả năng tái sinh tự nhiên. Đây là những thách thức lớn đòi hỏi phải có giải pháp giám sát và quản lý tiên tiến hơn.

2.1. Phân tích nguyên nhân chính gây ra biến động lớp phủ rừng

Nguyên nhân chính gây ra biến động lớp phủ rừng ở Quan Hóa mang tính đa dạng. Thứ nhất, việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất để phục vụ các dự án phát triển kinh tế, điển hình là dự án thủy điện Trung Sơn, đã làm mất đi một diện tích rừng đáng kể. Thứ hai, tập quán làm nương rẫy của người dân địa phương, dù đã giảm, vẫn còn tồn tại và góp phần vào việc làm suy giảm diện tích rừng. Thứ ba, hoạt động khai thác lâm sản, đặc biệt là khai thác luồng, nứa không theo quy trình kỹ thuật đã làm suy giảm chất lượng rừng, khiến nhiều khu vực rơi vào tình trạng thoái hóa. Cuối cùng, các yếu tố tự nhiên như sạt lở đất, lũ lụt và sâu bệnh hại cũng là những tác nhân gây ảnh hưởng tiêu cực đến tài nguyên rừng.

2.2. Tác động của biến đổi khí hậu đến hiện trạng rừng Thanh Hóa

Hiện trạng rừng Thanh Hóa nói chung và Quan Hóa nói riêng đang chịu ảnh hưởng ngày càng lớn từ biến đổi khí hậu. Sự gia tăng tần suất và cường độ của các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão, lũ quét, và hạn hán kéo dài làm suy yếu sức khỏe của hệ sinh thái rừng. Mùa khô kéo dài làm tăng nguy cơ cháy rừng, trong khi mưa lớn gây xói mòn và sạt lở đất ở những vùng đồi dốc đã mất lớp phủ thực vật. Tác động của biến đổi khí hậu đến rừng không chỉ làm suy giảm đa dạng sinh học mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống và sản xuất của cộng đồng dân cư sống phụ thuộc vào rừng.

III. Phương pháp ứng dụng viễn thám phân tích biến động rừng

Để nghiên cứu biến động rừng Quan Hóa, phương pháp ứng dụng viễn thám đóng vai trò trung tâm. Nghiên cứu đã sử dụng tư liệu ảnh vệ tinh Landsat đa thời gian, cụ thể là ảnh Landsat 5 cho năm 2010 và Landsat 8 cho năm 2015. Đây là nguồn dữ liệu tin cậy, có độ phủ rộng và được cung cấp miễn phí, rất phù hợp cho các nghiên cứu quy mô lớn. Quy trình xử lý ảnh bắt đầu bằng việc hiệu chỉnh bức xạ và khí quyển để loại bỏ sai số, đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu. Sau đó, ảnh được cắt theo ranh giới hành chính của khu vực nghiên cứu. Kỹ thuật phân tích ảnh đa phổ được áp dụng để khai thác thông tin từ các kênh phổ khác nhau. Sự khác biệt trong phản xạ quang phổ của các đối tượng như rừng, đất trống, mặt nước cho phép phân biệt chúng một cách hiệu quả. Một trong những công cụ quan trọng nhất được sử dụng là chỉ số thực vật NDVI, giúp định lượng sức khỏe và mật độ của thảm thực vật. Phương pháp này cung cấp một cái nhìn khách quan và khoa học về sự thay đổi của lớp phủ rừng theo thời gian.

3.1. Quy trình xử lý ảnh vệ tinh Landsat và ảnh Sentinel

Quy trình xử lý ảnh vệ tinh Landsatảnh Sentinel bao gồm các bước cốt lõi. Đầu tiên là tiền xử lý, gồm hiệu chỉnh hình học để đưa ảnh về đúng tọa độ địa lý, và hiệu chỉnh bức xạ để chuyển đổi giá trị số (DN) của pixel thành giá trị phản xạ phổ. Bước tiếp theo là cắt ảnh theo ranh giới khu vực nghiên cứu để tập trung vào đối tượng. Sau đó, các kỹ thuật nâng cao chất lượng ảnh như tổ hợp màu và lọc nhiễu được thực hiện để tăng cường khả năng nhận diện đối tượng. Cuối cùng, ảnh đã qua xử lý được sử dụng cho các bước phân loại và phân tích, tạo ra các sản phẩm thông tin hữu ích.

3.2. Tính toán chỉ số thực vật NDVI để đánh giá sức khỏe rừng

Chỉ số thực vật NDVI (Normalized Difference Vegetation Index) là một chỉ số quan trọng trong giám sát thảm thực vật. Chỉ số này được tính toán dựa trên sự khác biệt về độ phản xạ của thực vật ở kênh cận hồng ngoại (NIR) và kênh ánh sáng đỏ (Red). Công thức tính là NDVI = (NIR - Red) / (NIR + Red). Giá trị NDVI dao động từ -1 đến +1. Các giá trị dương cao (thường từ 0.6 đến 0.8) biểu thị cho thảm thực vật dày đặc và khỏe mạnh như rừng rậm. Giá trị thấp hơn (0.2 - 0.3) tương ứng với cây bụi và đồng cỏ, trong khi các giá trị gần 0 hoặc âm đại diện cho đất trống, mặt nước hoặc khu vực không có thực vật. Việc tính toán và phân tích bản đồ NDVI qua các năm giúp xác định rõ những khu vực rừng đang phát triển tốt, bị suy thoái hoặc đã bị mất.

IV. Cách công nghệ GIS xây dựng bản đồ hiện trạng rừng chi tiết

Công nghệ GIS là mảnh ghép hoàn hảo với viễn thám, cho phép biến dữ liệu ảnh thô thành các sản phẩm bản đồ thông tin và các phân tích không gian sâu sắc. Sau khi ảnh vệ tinh được phân loại thành các lớp đối tượng (rừng, đất khác, mặt nước), dữ liệu này được nhập vào một cơ sở dữ liệu địa lý. Tại đây, GIS cho phép quản lý, truy vấn và biên tập bản đồ một cách chuyên nghiệp. Kỹ thuật phân loại lớp phủ đất trong GIS, kết hợp với các điểm kiểm tra thực địa (GPS), giúp tăng cường độ chính xác của kết quả. Một trong những chức năng mạnh mẽ nhất của GIS là khả năng chồng xếp bản đồ. Bằng cách chồng bản đồ hiện trạng rừng năm 2010 và 2015, nghiên cứu đã tạo ra bản đồ biến động, trực quan hóa các khu vực rừng bị mất, rừng tăng lên và rừng không thay đổi. Ngoài ra, phân tích không gian còn giúp xác định mối tương quan giữa sự biến động rừng với các yếu tố khác như khoảng cách đến đường giao thông, khu dân cư, từ đó tìm ra các quy luật và nguyên nhân sâu xa của sự thay đổi.

4.1. Xây dựng cơ sở dữ liệu địa lý cho tài nguyên rừng

Việc xây dựng một cơ sở dữ liệu địa lý (Geodatabase) là nền tảng cho công tác quản lý tài nguyên rừng hiện đại. Cơ sở dữ liệu này không chỉ lưu trữ các lớp bản đồ (ranh giới, hiện trạng rừng, loại đất) mà còn tích hợp các thông tin thuộc tính đi kèm (diện tích, loại rừng, chủ quản lý). Dữ liệu được tổ chức một cách khoa học, cho phép truy vấn nhanh chóng, ví dụ như "tìm tất cả các lô rừng phòng hộ có diện tích trên 10 ha". Hệ thống này giúp chuẩn hóa dữ liệu, dễ dàng cập nhật khi có sự thay đổi, và là nguồn cung cấp thông tin đáng tin cậy cho các nhà hoạch định chính sách.

4.2. Kỹ thuật phân loại lớp phủ đất và chồng xếp bản đồ

Phân loại lớp phủ đất là quá trình gán mỗi pixel trên ảnh vệ tinh vào một lớp đối tượng cụ thể (ví dụ: rừng lá rộng, rừng trồng, đất nông nghiệp, mặt nước). Quá trình này có thể thực hiện bằng các thuật toán tự động hoặc có kiểm định (dựa trên các vùng mẫu đã biết). Sau khi có được bản đồ phân loại cho các mốc thời gian khác nhau, kỹ thuật chồng xếp bản đồ (Overlay) được sử dụng để phát hiện sự thay đổi. Ví dụ, một pixel được phân loại là 'rừng' vào năm 2010 nhưng lại là 'đất trống' vào năm 2015 sẽ được xác định là khu vực 'mất rừng'. Kỹ thuật này cho phép định lượng chính xác diện tích biến động theo từng loại hình chuyển đổi.

V. Kết quả nghiên cứu biến động rừng Quan Hóa giai đoạn 2010 2015

Kết quả từ nghiên cứu của Lê Anh Tùng đã cung cấp những số liệu cụ thể và đáng tin cậy về biến động rừng Quan Hóa trong giai đoạn 5 năm. Nghiên cứu đã thành công trong việc xây dựng bản đồ hiện trạng rừng cho hai năm 2010 và 2015 với độ chính xác tổng thể khá cao, lần lượt là 85,42% và 86,67%. Phân tích số liệu cho thấy một bức tranh biến động phức tạp. Tổng diện tích rừng trong khu vực nghiên cứu (3 xã Trung Sơn, Trung Thành, Thành Sơn) đã giảm từ 18.273,78 ha năm 2010 xuống còn 17.676,99 ha năm 2015, tức giảm ròng 596,79 ha. Tuy nhiên, phân tích sâu hơn cho thấy, có tới 2.590,56 ha rừng đã bị mất đi do các hoạt động chuyển đổi mục đích sử dụng. Song song đó, cũng có 1.993,77 ha diện tích tăng lên, chủ yếu là do tái sinh tự nhiên và các nỗ lực trồng rừng. Kết quả này nhấn mạnh rằng công tác bảo vệ rừng hiện có cần được ưu tiên hàng đầu, đồng thời phải tiếp tục đẩy mạnh các chương trình phục hồi rừng để bù đắp cho những diện tích đã mất.

5.1. Phân tích bản đồ hiện trạng rừng Quan Hóa năm 2010 và 2015

Bản đồ hiện trạng rừng là sản phẩm trực quan quan trọng nhất của nghiên cứu. Bản đồ năm 2010 cho thấy diện tích rừng là 18.273,78 ha, phân bố chủ yếu ở hai xã Trung Thành và Thành Sơn. Đến năm 2015, diện tích này giảm còn 17.676,99 ha. Các bản đồ này không chỉ cho biết tổng diện tích mà còn thể hiện sự phân bố không gian của rừng, giúp các nhà quản lý xác định những khu vực có mật độ rừng cao cần được bảo vệ nghiêm ngặt và những vùng đất trống cần được ưu tiên cho các dự án trồng rừng.

5.2. Đánh giá chi tiết biến động lớp phủ rừng và diện tích thay đổi

Phân tích biến động lớp phủ rừng cho thấy sự thay đổi hai chiều. Diện tích rừng bị mất (2.590,56 ha) chủ yếu tập trung tại các khu vực gần dự án thủy điện và các vùng canh tác nương rẫy. Ngược lại, diện tích rừng tăng thêm (1.993,77 ha) xuất hiện ở những khu vực đất trống trước đây hoặc những vùng nương rẫy bị bỏ hoang, cho thấy khả năng phục hồi tự nhiên của hệ sinh thái. Sự chênh lệch giữa diện tích mất đi và tăng lên (giảm ròng 596,79 ha) là một con số cảnh báo, cho thấy các tác động tiêu cực vẫn đang lớn hơn các nỗ lực phục hồi trong giai đoạn này.

VI. Giải pháp quản lý rừng bền vững cho Quan Hóa từ kết quả GIS

Từ những kết quả phân tích chi tiết, nghiên cứu đã đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hướng tới quản lý rừng bền vững tại Quan Hóa. Trước hết, cần phải hoàn thiện công tác quy hoạch sử dụng đất, xác định rõ ràng những vùng được phép khai thác và những vùng cần bảo vệ nghiêm ngặt, đặc biệt là rừng phòng hộ đầu nguồn. Các bản đồ biến động từ công nghệ GIS là công cụ hỗ trợ đắc lực cho việc này. Thứ hai, cần tăng cường công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức cho người dân về vai trò của rừng và các quy định pháp luật về bảo vệ rừng. Gắn trách nhiệm của người dân với việc bảo vệ rừng thông qua các chính sách giao đất, giao rừng và chia sẻ lợi ích. Thứ ba, cần có những biện pháp kỹ thuật lâm sinh phù hợp cho các khu rừng trồng, đặc biệt là rừng luồng, để cải thiện chất lượng và năng suất, giảm áp lực khai thác lên rừng tự nhiên. Cuối cùng, việc tiếp tục ứng dụng công nghệ viễn thám và GIS để giám sát định kỳ sẽ giúp phát hiện sớm các thay đổi, đánh giá hiệu quả của các giải pháp và điều chỉnh chính sách kịp thời, góp phần vào bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển kinh tế bền vững.

6.1. Đề xuất ứng dụng kết quả nghiên cứu vào thực tiễn quản lý

Kết quả nghiên cứu cần được chuyển giao cho các cơ quan quản lý nhà nước tại địa phương, như Hạt Kiểm lâm và Phòng Nông nghiệp huyện Quan Hóa. Bản đồ hiện trạng rừng và bản đồ biến động có thể được tích hợp vào hệ thống theo dõi của kiểm lâm để hỗ trợ công tác tuần tra, phát hiện các vụ phá rừng. Dữ liệu về các khu vực suy thoái có thể được sử dụng để lập kế hoạch cho các dự án trồng và phục hồi rừng. Việc xác định các nguyên nhân chính gây mất rừng sẽ giúp chính quyền địa phương tập trung nguồn lực để giải quyết các vấn đề gốc rễ một cách hiệu quả hơn.

6.2. Tầm nhìn cho công tác bảo tồn đa dạng sinh học tại địa phương

Việc duy trì và phát triển diện tích rừng là nền tảng cho công tác bảo tồn đa dạng sinh học. Các khu vực có hệ sinh thái rừng tự nhiên phong phú, như một phần của Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Luông và Pù Hu, cần được ưu tiên bảo vệ. Các kết quả nghiên cứu giúp xác định các hành lang đa dạng sinh học, kết nối các mảnh rừng bị chia cắt, tạo điều kiện cho các loài động thực vật di chuyển và phát triển. Phát triển du lịch sinh thái dựa vào cộng đồng cũng là một hướng đi tiềm năng, vừa tạo sinh kế cho người dân, vừa nâng cao ý thức bảo tồn, góp phần vào việc bảo vệ bền vững các giá trị tự nhiên quý giá của Quan Hóa.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

12/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp khoa học môi trường ứng dụng viễn thám và gis nghiên cứu biến động tài nguyên rừng tại huyện quan hóa thanh hóa giai đoạn 2010 2015

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Rừng cung cấp cho chúng ta nhiều sản vật quí hiếm. Nhiều loại cây cỏ của rừng còn là những vị thuốc đem lại sức khỏe và sự sống cho con ngƣời. Rừng còn giữ vai trò điều hòa khí hậu, bảo vệ sự sống. Rừng cây xanh bạt ngàn là lá phổi khổng lồ thanh lọc không khí, cung cấp nguồn dƣỡng khí duy trì sự sống cho con ngƣời.

Có loại rừng chắn gió, chắn cát ven biển. Có loại rừng ngăn nƣớc lũ trên núi. Rừng giúp con ngƣời hạn chế thiên tai. Rừng ngập mặn là bức tƣờng thành ngăn chặn bão gió, sóng thần, lũ lụt.

Đặc biệt, rừng là khu bảo tồn thiên nhiên vô giá với hàng ngàn loài chim, loài thú quý giá, là nguồn đề tài nghiên cứu vô tận cho các nhà sinh vật học. Bên cạnh những lợi ích thu đƣợc từ việc khai thác, sử dụng nguồn lợi từ rừng, các hoạt động của con ngƣời đã gây ra rất nhiều tác động đối với tài nguyên và môi trƣờng. Hiện nay, chúng ta đang phải đƣơng đầu với những vấn đề về sự suy thoái của nguồn lợi tự nhiên và môi trƣờng. Sự phát triển kinh tế gắn với bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và môi trƣờng phục vụ phát triển bền vững đang là vấn đề hết sức cấp thiết đƣợc các nhà quản lý đặt ra.

Để làm tốt công việc này, công tác điều tra, theo dõi và phân tích biến động diện tích rừng là một trong những nhiệm vụ quan trọng hàng đầu. Hàng năm, các nhà quản lý đều có các báo cáo về hiện trạng và tình hình biến động diện tích rừng. Tuy nhiên, trƣớc đây khi công nghệ thông tin chƣa đƣợc phổ cập rộng thì việc đánh giá biến động mới chỉ dừng lại ở mức độ thô sơ dựa vào các số liệu thu thập đƣợc qua sổ sách và bản đồ giấy, so sánh sự thay đổi bằng phƣơng pháp lấy số liệu từ năm trƣớc trừ số liệu của năm sau với các diện tích thay đổi để tìm xem diện tích đó thay đổi theo chiều hƣớng tăng hay theo chiều hƣớng giảm từ đó lập bản đồ chuyển đổi rừng. Đây là phƣơng pháp rất tốn kém, mất thời gian, tốn nhiều công sức, và chƣa thể hiện đƣợc các thông tin cần thiết của dữ liệu.

Phƣơng pháp đánh giá đã lỗi thời không còn phù hợp nữa vì vậy phải thay thế bằng các phƣơng pháp đánh giá mới đáp ứng đƣợc 1 yêu cầu trên và phải đảm bảo kịp thời theo dõi sự thay đổi của đất rừng. Ngày nay cùng với sự phát triển không ngừng của nền khoa học hiện đại GIS (Geographic Information Systems) ra đời đánh dấu một bƣớc ngoặt mới trong lịch sử loài ngƣời. Hệ thống này có những chức năng cơ bản đó là thu thập và quản lý thông tin theo ý muốn, đặc biệt là có khả năng chuẩn hoá và biểu thị dữ liệu không gian từ thế giới thực phục vụ cho các mục đích khác nhau trong đời sống. GIS có khả năng thu thập, cập nhật, quản trị và phân tích, thể hiện dữ liệu địa lý phục vụ các bài toán ứng dụng có liên quan tới vị trí địa lý của các đối tƣợng trên bề mặt trái đất, là công cụ hỗ trợ đắc lực cho công tác quản lý, quy hoạch tài nguyên thiên nhiên và môi trƣờng.

Xuất phát từ những lý do trên, đề tài: “Ứng dụng viễn thám và Gis nghiên cứu biến động tài nguyên rừng tại huyện Quan Hóa – Thanh Hóa giai đoạn 2010 – 2015 ” đã đƣợc thực hiện. 2 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Những vấn đề chung về viễn thám và GIS 1. Viễn thám (Remote sensing): là một ngành khoa học và nghệ thuật để thu nhận thông tin về một đối tƣợng, một khu vực hoặc một hiện tƣợng thông qua việc phân tích tài liệu thu nhận đƣợc bằng các phƣơng tiện.

Những phƣơng tiện này không có sự tiếp xúc trực tiếp với đối tƣợng, khu vực hoặc với hiện tƣợng đƣợc nghiên cứu [1]. Về bản chất viễn thám là công nghệ nhằm xác định và nhận biết các đối tƣợng hoặc các điều kiện môi trƣờng thông qua các đặc trƣng riêng về phản xạ hoặc bức xạ điện từ. Tuy nhiên những năng lƣợng nhƣ từ trƣờng, trọng trƣờng cũng có thể đƣợc sử dụng. Viễn thám nghiên cứu đối tƣợng bằng giải đoán và tách lọc thông tin giải đoán tƣ liệu ảnh hàng không hoặc ảnh vệ tinh dạng số.

Các dữ liệu dƣới dạng ảnh chụp và ảnh số đƣợc thu nhận dựa trên việc ghi nhận năng lƣợng bức xạ và sóng phản hồi phát ra từ vật thể khi khảo sát. Năng lƣợng phổ dƣới dạng sóng điện từ, nằm trên các dải phổ khác nhau, cùng cho thông tin về một vật thể từ nhiều góc độ sẽ góp phần giải đoán đối tƣợng một cách chính xác hơn. Giải đoán ảnh viễn thám là quá trình tách chiết thông tin định tính cũng nhƣ định lƣợng từ ảnh nhƣ hình dạng, vị trí, cấu trúc, đặc điểm, chất lƣợng, điều kiện. Mối quan hệ tƣơng hỗ giữa các đối tƣợng dựa trên tri thức chuyên ngành hoặc kinh nghiệm của ngƣời giải đoán ảnh.

Việc tách thông tin trong viễn thám có thể chia thành 5 loại, cụ thể: 3 + Phân loại đa phổ: là quá trình tách, gộp thông tin dựa trên các tính chất phổ, không gian và thời gian cho bởi ảnh của đối tƣợng cần nghiên cứu. + Phát hiện biến động: là sự phát hiện và tách các sự biến động (thay đổi) dựa trên dữ liệu ảnh đa thời gian. + Tách các đại lƣợng vật lý: chiết tách các thông tin tự nhiên nhƣ đo nhiệt độ, trạng thái khí quyển, độ cao của vật thể dựa trên các đặc trƣng phổ hoặc thị sai của ảnh lập thể. + Tách các chỉ số: tính toán xác định các chỉ số mới (chỉ số thực vật NDVI…) + Xác định các đối tƣợng đặc biệt: là xác định các đặc tính hoặc các hiện tƣợng đặc biệt nhƣ thiên tai, cháy rừng, các dấu hiệu phục vụ tìm kiếm khảo cổ… GIS (Geographic Information System) hay hệ thống địa lý đƣợc hình thành từ ba khái niệm địa lý, thông tin và hệ thống.

+ Khái niệm “địa lý” liên quan đến các đặc trƣng về không gian. Chúng có thể là vật lý, văn hóa, kinh tế,…. trong tự nhiên. + Khái niệm “thông tin” đề cập đến dữ liệu đƣợc quản lý bởi GIS.

Đó là các dữ liệu về thuộc tính và không gian của đối tƣợng. + Khái niệm “hệ thống” là hệ thống GIS đƣợc xây dựng từ các môđun. Việc tạo các môđun giúp thuận lợi trong việc quản lý và hợp nhất. Dữ liệu viễn thám là nguồn cung cấp cơ sở dữ liệu cho GIS trên cơ sở các lớp thông tin đề tài khác nhau; sử dụng chức năng chồng lớp hay phân tích của GIS để tạo ra một kết quả phong phú hơn.

Do đó, việc phối hợp viễn thám và GIS sẽ trở thành công nghệ tích hợp rất hiệu quả để xây dựng và cập nhật dữ liệu không gian phục vụ cho nhiều lĩnh vực khác nhau. Việc kết hợp giữa kỹ thuật viễn thám và GIS trong phân loại lớp phủ và đánh giá biến động sẽ mang lại hiệu quả cao, cụ thể nhƣ sau: + Giảm hoặc loại bỏ các hoạt động thừa từ đó tiết kiệm đƣợc thời gian, công sức và tiền của. 4 + Kết quả chuẩn hóa số liệu tốt hơn, với giá thành thấp hơn, lập kế hoạch hiệu quả hơn. + Nhanh chóng thu thập đƣợc nhiều thông tin và phân tích chúng, lập báo cáo cho mọi nhu cầu của công tác quản lý.

+ Tạo cầu nối giữa các công cụ và công nghệ nhằm cải tiến sản xuất. + Tạo khả năng lƣu trữ và xử lý số liệu, cải tiến, truyền thông tin. + Tạo ra một loại dịch vụ mới là cung cấp thông tin. + Truy xuất những thay đổi về diện tích, trạng thái rừng và cà phê trong những thời điểm cụ thể.

ERDAS là tên của một hãng sản xuất phần mềm của Mỹ, đƣợc sử dụng rất phổ biến ở nhiều nơi trên thế giới, đặc biệt là ở những nƣớc có sự đầu tƣ cho khoa học Viễn thám – GIS. ERDAS là phần mềm mạnh cả về chức năng xử lý ảnh và GIS. Với những lợi ích to lớn nhƣ vậy, cũng nhƣ các ngành khác, ngành lâm nghiệp cần phải phát triển hơn nữa trong việc ứng dụng viễn thám và GIS trong công tác điều tra theo dõi, đánh giá diễn biến rừng để quản lý, phát triển rừng bền vững. Đặc điểm và thông số kỹ thuật của ảnh vệ tinh Landsat.

Landsat là ảnh vệ tinh tài nguyên của Mỹ do cơ quan hàng không và vũ trụ (National Aeronautics and Space Administration – NASA) quản lý. Phần lớn các vệ tinh trên Trái đất đƣợc sử dụng nhằm mục đích giám sát bề mặt đất, chúng không đƣợc thiết kế tối ƣu cho mục đích lập bản đồ chi tiết bề mặt trái đất. Vệ tinh đầu tiên đƣợc thiết kế để giám sát bề mặt Trái đất, vệ tinh Landsat-1, đƣợc phóng bởi NASA vào năm 1972. Ban đầu đƣợc gọi là ERTS-1 (Earth Resource Technology Satellite – Kỹ thuật viễn thám thăm dò Trái Đất), Landsat đƣợc thiết kế nhƣ một thử nghiệm để kiểm tra tính khả thi của việc thu thập dữ liệu quan trắc Trái đất đa quang phổ.

Kể từ đó, chƣơng trình đã thu thập đƣợc dữ liệu phong phú từ khắp nơi trên thế giới từ một số vệ tinh Landsat. 5 Tiếp theo đó các thế hệ vệ tinh Landsat 2- 1975, 1978 - Landsat 3. Hai loại ảnh Landsat này chỉ đƣợc trang bị MSS (Multispectral Scanner System - Hệ thống bộ cảm đa phổ: là bộ cảm quang học đƣợc thiết kế để thu nhận bức xạ phổ từ ánh sáng mặt trời chiếu xuống bề mặt trái đất theo 4 kênh phổ khác nhau, đƣợc tích hợp bởi hệ thống quang học và bộ cảm). Landsat 4 đƣợc phóng vào quỹ đạo năm 1982 và Landsat 5 vào năm 1984, cả hai vệ tinh này đƣợc trang bị thêm bộ cảm TM (Thematic Mapper), dùng để quan sát Trái đất theo 7 kênh phổ có phạm vi từ dải sóng nhìn thấy đến hồng ngoại.

Landsat 6 và 7 đƣợc phóng vào năm 1993 và 1999 với bộ cảm cải tiến mới ETM (Enhanced TM). Vệ tinh Landsat 8 đƣợc phóng thành công lên quỹ đạo vào ngày 12/02/2013, với nhiệm vụ theo dõi diễn biến rừng và các hệ sinh thái trên Trái đất. Thiết Bị ETM+ quét 8 băng phổ cho hình ảnh độ phân giải cao về bề mặt trái đất, có độ phân giải là 30m đối với ảnh đa phổ TM và 15m đối với ảnh toàn sắc. Các thông số đặc trƣng của bộ cảm Enhanced TM+ Phổ màu Kênh Bƣớc sóng Độ phân giải (µm) (m) Lam – Blue 1 0.69 30 Cận hồng ngoại - Near IR 4 0.90 30 Hồng ngoại sóng ngắn -SWIR 5 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ