Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Polyphenol là nhóm hợp chất tự nhiên có nguồn gốc từ thực vật, sở hữu hoạt tính chống oxy hóa cao, có khả năng trung hòa các gốc tự do (ROS) nhằm hạn chế tổn thương tế bào, ngăn ngừa các bệnh lý mạn tính như ung thư, tim mạch và đái tháo đường. Theo các nghiên cứu dinh dưỡng (Georgé và cộng sự, 2005), mức tiêu thụ polyphenol khuyến nghị khoảng 1 g/ngày mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe con người. Cây móc mèo (Caesalpinia minax Hance, thuộc họ Đậu - Fabaceae) là một loài dược liệu bản địa phổ biến tại Việt Nam, chứa nhiều hoạt chất sinh học giá trị như nhóm cassane diterpene, furanoditerpenoid lactones, flavonoid và polyphenol có khả năng ức chế enzyme $\alpha$-amylase, $\alpha$-glucosidase và kháng một số chủng vi sinh vật. Tuy nhiên, polyphenol rất nhạy cảm với các yếu tố môi trường như nhiệt độ, ánh sáng, oxy và pH, dễ bị biến tính và làm thay đổi mùi vị khi bổ sung trực tiếp vào thực phẩm.

Nem chua là sản phẩm thịt lên men truyền thống của Việt Nam, được tạo thành từ quá trình lên men lactic yếm khí tự nhiên của thịt nạc heo phối trộn da heo, gia vị và vi khuẩn lactic (LAB). Việc bổ sung polyphenol vào nem chua nhằm nâng cao hoạt tính chống oxy hóa và cải thiện độ ổn định của sản phẩm gặp rào cản về việc suy giảm hoạt tính sinh học và ảnh hưởng đến cảm quan. Do đó, kỹ thuật vi bao bằng phương pháp giọt tụ sử dụng màng bao polysaccharide (natri alginate kết hợp HPMC) được đề xuất để bảo vệ dịch chiết cao móc mèo trước khi phối trộn vào khối thịt nem.

Đề tài khóa luận tốt nghiệp kỹ sư ngành Công nghệ Thực phẩm của tác giả Nguyễn Như Quỳnh (Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh, thực hiện từ tháng 06/2022 đến tháng 10/2022) tập trung giải quyết các nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu cụ thể sau:

  1. Đánh giá ảnh hưởng của các tỷ lệ bổ sung hạt vi bao cao móc mèo (3%, 5%, 7% và 9% w/w) đến các chỉ tiêu hóa lý, vi sinh và giá trị cảm quan trong quá trình lên men của nem chua.
  2. Xác định sự biến đổi chất lượng, hàm lượng polyphenol, hoạt tính kháng oxy hóa (DPPH) và an toàn vi sinh của nem chua bổ sung hạt vi bao trong quá trình bảo quản ở hai điều kiện nhiệt độ: nhiệt độ phòng ($30 \pm 1^\circ\text{C}$) trong 15 ngày và nhiệt độ lạnh ($4 \pm 1^\circ\text{C}$) trong 45 ngày.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thân cây móc mèo (Caesalpinia minax Hance) thu hái tại tỉnh Quảng Nam; nem bán thành phẩm (chưa qua lên men) do Hộ kinh doanh Hưng Phát cung cấp; hạt vi bao tạo bởi hệ màng alginate - HPMC chứa dịch cao chiết móc mèo.
  • Phạm vi không gian: Phòng thí nghiệm Kỹ thuật Thực phẩm và Vi sinh Thực phẩm, Khoa Công nghệ Hóa học và Thực phẩm, Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình lên men (0 – 12 ngày) và quá trình bảo quản (15 ngày ở nhiệt độ phòng, 45 ngày ở nhiệt độ lạnh).

Cơ sở khoa học và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và cơ sở khoa học

  • Đặc tính thực vật và dược lý cây móc mèo (Caesalpinia minax Hance): Thân và hạt chứa các dẫn xuất cassane diterpene (macrocaesalmin, neocaesalpin A, L), flavonoid, tannin và saponin có hoạt tính kháng virus hô hấp RSV, ức chế enzyme phân giải carbohydrate và kháng khuẩn.
  • Cơ chế tạo màng vi bao giọt tụ ionotropic gelation: Quá trình gel hóa ngoại vi xảy ra khi dung dịch natri alginate mang điện tích âm (chứa các chuỗi $\beta$-D-mannuronic acid [M] và $\alpha$-L-guluronic acid [G]) tiếp xúc với ion $\text{Ca}^{2+}$, tạo nên cấu trúc không gian ba chiều dạng "hộp trứng" (egg-box model). Hydroxypropyl methylcellulose (HPMC) – một dẫn xuất cellulose không ion – được kết hợp để tăng tính đàn hồi, cải thiện khả năng cản khí và kiểm soát mức độ giải phóng polyphenol.
  • Động học lên men lactic của vi khuẩn LAB: Chuyển hóa đường hexose theo con đường Embden-Meyerhof-Parnas (EMP) đối với LAB đồng hình tạo acid lactic, hoặc con đường pentose phosphoketolase (6-phosphogluconate) đối với LAB dị hình tạo acid lactic, acid axetic, ethanol và $\text{CO}_2$. Sự tích lũy acid lactic làm giảm pH khối thịt xuống điểm đẳng điện của protein cơ (actomyosin), thúc đẩy đông tụ gel protein, tạo cấu trúc săn chắc và ức chế vi sinh vật gây thối hỏng.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Nghiên cứu được thiết kế theo mô hình thực nghiệm trong phòng thí nghiệm, triển khai qua các bước:

  1. Thu nhận cao chiết: Bột thân cây móc mèo (độ ẩm $<13%$, kích thước hạt qua rây 0,1 mm) được trích ly 2 lần bằng ethanol 70% (tỷ lệ 1:10 và 1:5 w/v) ở $30 \pm 2^\circ\text{C}$ trong 48 giờ, lọc vải, ly tâm 5000 vòng/phút trong 5 phút và cô quay chân không để thu cao chiết đậm đặc.
  2. Chế tạo hạt vi bao giọt tụ: Phối trộn dung dịch cao chiết 3% với dung dịch màng bao (alginate : HPMC = 80 : 20, nồng độ 2,5%), đồng hóa bằng máy IKA ở 8000 vòng/phút trong 3 phút, nhỏ giọt qua kim tiêm vào bể dung dịch $\text{CaCl}_2$ 3%, ngâm định hình 30 phút, rửa sạch bằng nước cất và để ráo.
  3. Chế biến và lên men nem chua: Phối trộn nem bán thành phẩm với hạt vi bao ở các tỷ lệ 3%, 5%, 7%, 9% (g/g). Định hình thanh nem 35 g (kích thước dài 3 cm, đường kính 1 cm), bao gói yếm khí 2 lớp màng plastic kèm lá chuối, buộc dây nilong và ủ lên men ở $28 - 32^\circ\text{C}$ đến khi pH đạt $4,53 \pm 0,01$.
  4. Thử nghiệm bảo quản: Mẫu nem đạt độ chín lên men (cùng mẫu đối chứng không bổ sung) được đưa vào bảo quản ở $30 \pm 1^\circ\text{C}$ (lấy mẫu phân tích định kỳ 3 ngày/lần trong 15 ngày) và $4 \pm 1^\circ\text{C}$ (lấy mẫu định kỳ 9 ngày/lần trong 45 ngày).

Phương pháp phân tích và xử lý số liệu

  • Hàm lượng polyphenol tổng số (TPC): Phương pháp Folin-Ciocalteau, đo mật độ quang ở bước sóng 760 nm, dựng đường chuẩn acid gallic ($10 - 70,\mu\text{g/mL}$), kết quả biểu diễn qua mg GAE/100g.
  • Hoạt tính kháng oxy hóa: Phép thử quét gốc tự do DPPH, đo độ hấp thụ quang ở 517 nm, tính theo đương lượng acid ascorbic (mg AAE/100g).
  • Chỉ tiêu hóa lý: Đo pH trực tiếp bằng máy đo để bàn HORIBA PH 1100; đo độ acid tổng số (TA) bằng phương pháp chuẩn độ trung hòa với dung dịch $\text{NaOH}$ 0,1 N, chỉ thị phenolphthalein 1%, quy về phần trăm acid lactic ($K = 0,09$).
  • Chỉ tiêu vi sinh vật: Đếm đĩa mật độ LAB trên môi trường MRS agar (ủ $37 \pm 1^\circ\text{C}$ trong 24 giờ theo TCVN 7906:2008 / ISO 15214:1998); tổng số vi sinh vật hiếu khí trên môi trường PCA (ủ $30 \pm 1^\circ\text{C}$ trong 24 giờ theo TCVN 4884-1:2015 / ISO 4883-1:2013); tổng số nấm men - nấm mốc trên môi trường DRBC (ủ $25 \pm 1^\circ\text{C}$ trong 72 giờ theo TCVN 7137:2022 / ISO 13681:1995).
  • Đánh giá cảm quan: Phép thử thị hiếu theo thang điểm 9 (từ 1: cực kỳ không thích đến 9: cực kỳ thích) với hội đồng 18 – 20 cảm quan viên theo tiêu chuẩn hướng dẫn của Hà Duyên Tư (2010).
  • Xử lý thống kê: Dữ liệu lặp lại 3 lần, phân tích phương sai một yếu tố (One-way ANOVA) và kiểm định phân tách trung bình LSD ở mức ý nghĩa $p < 0,05$ trên phần mềm Excel 2016 và JMP 10.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng thông qua việc bổ sung các hợp chất chống oxy hóa tự nhiên từ thực vật vào chế độ ăn hàng ngày. Thân cây móc mèo được lựa chọn làm nguồn nguyên liệu chiết xuất polyphenol tiềm năng nhờ các giá trị dược tính dân gian và hoạt tính sinh học đã được chứng minh. Chương này làm rõ lý do ứng dụng công nghệ vi bao giọt tụ alginate - HPMC để khắc phục nhược điểm kém bền nhiệt, dễ biến tính và vị đắng chát của cao chiết khi đưa vào sản phẩm thịt lên men truyền thống (nem chua), đồng thời xác lập 2 mục tiêu thực nghiệm cốt lõi của đề tài.

Chương 2: Tổng quan tài liệu

Chương tổng quan hệ thống hóa 5 nội dung lý thuyết nền tảng:

  • Cây móc mèo (Caesalpinia minax Hance): Phân loại thực vật, phân bố địa lý, công dụng đông y (thanh nhiệt, giải độc, tiêu thũng, giảm đau) và thành phần hóa thực vật trong bột móc mèo (polyphenol đạt $1175,\text{mg/100g}$, flavonoid đạt $78,56 \pm 1,09,\text{mg RU/100g}$, tannin $2,11%$).
  • Hợp chất polyphenol: Cấu trúc phân tử chứa vòng benzen mang nhóm hydroxyl, phân loại (flavonoid, phenolic acid, stilbene, lignan), cơ chế trung hòa gốc tự do và dập tắt chuỗi oxy hóa lipid.
  • Kỹ thuật vi bao: Khái niệm, ưu điểm của phương pháp giọt tụ đơn giản và phức tạp; đặc tính tạo màng sinh học của natri alginate liên kết ion $\text{Ca}^{2+}$ và vai trò trợ mạng của HPMC.
  • Sản phẩm nem chua: Lịch sử, sự khác biệt vùng miền, nguyên liệu chính (thịt nạc, da heo, đường, muối, tỏi, ớt), quy trình chế biến nem chua Huế của cơ sở Hưng Phát và tổng hợp các nghiên cứu trong và ngoài nước về ứng dụng polyphenol trong bảo quản thịt.
  • Vi khuẩn lactic (LAB): Phân loại họ khuẩn, cơ chế lên men lactic đồng hình và dị hình chuyển hóa hexose/pentose, vai trò làm giảm pH, đông tụ actomyosin và sinh bacteriocin ức chế vi sinh vật gây hại.

Chương 3: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Mô tả chi tiết nguồn gốc nguyên liệu, hóa chất tinh khiết và trang thiết bị thực nghiệm tại Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh. Thiết lập đầy đủ quy trình trích ly cao thân móc mèo, quy trình tạo hạt vi bao giọt tụ tỷ lệ alginate:HPMC (80:20), quy trình phối trộn nem chua bổ sung hạt vi bao (3%, 5%, 7%, 9%), sơ đồ bố trí thí nghiệm lên men và 2 chế độ bảo quản ($30 \pm 1^\circ\text{C}$ và $4 \pm 1^\circ\text{C}$). Trình bày chi tiết công thức tính toán và các bước thao tác đo TPC, DPPH, pH, acid tổng (TA), các chỉ tiêu vi sinh theo tiêu chuẩn TCVN/ISO và phương pháp đánh giá cảm quan thị hiếu 9 bậc.

Chương 4: Kết quả và thảo luận

Chương này tập trung công bố và biện luận các dữ liệu thực nghiệm thu được:

Mẫu nguyên liệu / Thông số Độ ẩm (%) Hàm lượng polyphenol tổng (TPC) Hoạt tính kháng oxy hóa (DPPH)
Cao chiết móc mèo 38,25 $12,94 \pm 0,45,\text{g GAE/100g}$ $18,34 \pm 0,13,\text{g AAE/100g}$
Hạt vi bao cao móc mèo 93,50 $196,80 \pm 1,05,\text{mg GAE/100g}$ $113,84,\text{mg AAE/100g}$

Bảng: Thông số hóa lý của dịch cao chiết và hạt vi bao móc mèo.

  • Khảo sát quá trình lên men nem chua theo tỷ lệ bổ sung vi bao:

    • Mật độ LAB ở cả 4 nghiệm thức bổ sung dao động từ 5,5 đến 7,5 log CFU/g trong khoảng thời gian từ 0 đến 12 ngày.
    • Nghiệm thức bổ sung 3% vi bao đạt tốc độ lên men tương đồng với mẫu đối chứng không bổ sung (thời gian chín đạt chuẩn là 12 ngày).
    • Tại mốc 12 ngày lên men, mẫu nem bổ sung 3% vi bao ghi nhận: $\text{pH} = 4,52$; $\text{TA} = 1,28%$; $\text{TPC} = 38,46,\text{mg GAE/100g}$ sản phẩm; $\text{DPPH} = 59,50,\text{mg AAE/100g}$ sản phẩm.
    • Điểm đánh giá cảm quan của mẫu 3% vi bao đạt mức ưa thích tốt: màu sắc 6,97; mùi vị 6,80; cấu trúc 6,25 (thang điểm 9).
  • Khảo sát quá trình bảo quản nem chua:

    • Ở nhiệt độ phòng ($30 \pm 1^\circ\text{C}$ trong 15 ngày): Tổng số vi khuẩn hiếu khí ở các mẫu thí nghiệm đạt khoảng 6,5 log CFU/g; không phát hiện nấm men - nấm mốc; độ pH giảm sâu và ổn định ở mức $\sim 4,25$.
    • Ở nhiệt độ lạnh ($4 \pm 1^\circ\text{C}$ trong 45 ngày): Thời gian bảo quản ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$) đến các chỉ tiêu. Hàm lượng acid tổng số dao động $1,4 - 1,7%$; pH dao động $4,4 - 4,2$; TPC duy trì ở mức $24,72 - 43,19,\text{mg GAE/100g}$ sản phẩm; hoạt tính DPPH đạt $24,72 - 59,82,\text{mg AAE/100g}$ sản phẩm; tổng số vi khuẩn hiếu khí giảm từ 7,4 log CFU/g xuống 5,62 log CFU/g; tổng số nấm men - nấm mốc dao động trong mức an toàn từ 0 đến 3,33 CFU/g.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng hợp toàn bộ các thông số tối ưu rút ra từ thực nghiệm: lựa chọn tỷ lệ 3% hạt vi bao bổ sung vào nem chua nhằm đảm bảo thời gian lên men (12 ngày), ổn định chất lượng hóa lý - vi sinh và kéo dài thời hạn bảo quản lạnh lên đến 45 ngày. Đưa ra các khuyến nghị về việc hoàn thiện công nghệ sản xuất hạt vi bao và mở rộng đánh giá biến đổi chất lượng trên các dòng sản phẩm thịt lên men khác.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Chuẩn hóa nguyên liệu vi bao: Xác định thành công các thông số của hạt vi bao màng alginate - HPMC bao bọc cao chiết thân cây móc mèo với độ ẩm $93,50%$, TPC đạt $196,80 \pm 1,05,\text{mg GAE/100g}$ và DPPH đạt $113,84,\text{mg AAE/100g}$.
  • Xác lập tỷ lệ phối trộn tối ưu: Tỷ lệ bổ sung 3% hạt vi bao là tỷ lệ thích hợp nhất, không làm ức chế hệ vi khuẩn lactic tự nhiên, duy trì thời gian lên men tương đồng mẫu đối chứng (12 ngày ở $28 - 32^\circ\text{C}$), đưa pH về mức $4,52$ và TA đạt $1,28%$.
  • Nâng cao giá trị chống oxy hóa: Mẫu nem bổ sung vi bao lưu giữ được lượng polyphenol đáng kể ($38,46,\text{mg GAE/100g}$) và hoạt tính khử gốc tự do DPPH ($59,50,\text{mg AAE/100g}$), đồng thời đạt điểm cảm quan tốt (màu sắc 6,97; mùi vị 6,80; cấu trúc 6,25).
  • Kiểm soát chất lượng và an toàn vi sinh trong bảo quản:
    • Bảo quản nhiệt độ phòng ($30 \pm 1^\circ\text{C}$): Giữ được độ an toàn vi sinh trong 15 ngày, vi khuẩn hiếu khí $\sim 6,5,\text{log CFU/g}$, không nhiễm nấm men - nấm mốc.
    • Bảo quản lạnh ($4 \pm 1^\circ\text{C}$): Kéo dài thời gian bảo quản lên đến 45 ngày; ức chế vi khuẩn hiếu khí (giảm từ 7,4 log CFU/g xuống 5,62 log CFU/g); kiểm soát nấm men nấm mốc dưới $3,33,\text{CFU/g}$; bảo toàn TPC ($24,72 - 43,19,\text{mg GAE/100g}$) và DPPH ($24,72 - 59,82,\text{mg AAE/100g}$).

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Ứng dụng quy trình bổ sung hạt vi bao cao móc mèo ở tỷ lệ 3% vào quy trình chế biến nem chua truyền thống quy mô hộ kinh doanh và bán công nghiệp.
  • Khuyến nghị áp dụng chế độ bảo quản lạnh ($4 \pm 1^\circ\text{C}$) sau khi nem hoàn tất giai đoạn lên men để duy trì hoạt tính chống oxy hóa của polyphenol và kiểm soát hiện tượng quá chua (hóa chua quá mức) của sản phẩm.
  • Tiếp tục nghiên cứu cải tiến cơ giới hóa công đoạn tạo giọt vi bao thay thế cho kỹ thuật nhỏ giọt thủ công bằng kim tiêm nhằm nâng cao độ đồng đều kích thước hạt.

Đóng góp khoa học và thực tiễn

  • Đóng góp dẫn liệu khoa học mới về thành phần hóa lý của cao chiết thân cây móc mèo (Caesalpinia minax Hance) và khả năng tương thích của hệ màng bao alginate - HPMC đối với dịch chiết giàu polyphenol.
  • Chứng minh tính khả thi của việc ứng dụng kỹ thuật vi bao giọt tụ để đưa hoạt chất chống oxy hóa tự nhiên vào nền thực phẩm lên men truyền thống, khắc phục được nhược điểm làm mất mùi vị đặc trưng và ức chế men tự nhiên so với phương pháp bổ sung trực tiếp cao chiết thô.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:

    • Quy trình tạo hạt vi bao giọt tụ trong phòng thí nghiệm được thực hiện thủ công bằng ống xi lanh/kim tiêm, dẫn đến năng suất tạo hạt thấp và kích thước hạt có thể chưa đạt độ đồng nhất tuyệt đối so với thiết bị phun tạo giọt tự động.
    • Hội đồng đánh giá cảm quan thị hiếu chủ yếu gồm các cảm quan viên trẻ (18 – 20 sinh viên ngành Công nghệ Thực phẩm), chưa mở rộng khảo sát trên tệp người tiêu dùng đa dạng ở các độ tuổi và vùng miền khác nhau.
    • Chưa khảo sát chi tiết động học giải phóng polyphenol của hạt vi bao trong điều kiện mô phỏng tiêu hóa in vitro (dạ dày và ruột non).
  • Hướng nghiên cứu tiếp:

    • Thử nghiệm cơ giới hóa hệ thống tạo hạt vi bao bằng đầu phun áp lực hoặc công nghệ ép đùn rung để chuẩn hóa kích thước hạt ở quy mô sản xuất lớn hơn.
    • Nghiên cứu động học giải phóng và độ ổn định sinh học của polyphenol vi bao trong đường tiêu hóa in vitro và in vivo.
    • Khảo sát mở rộng khả năng ứng dụng vi bao cao móc mèo trên các sản phẩm thịt chế biến khác như xúc xích lên men, chả lụa hoặc jambon.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo:
    • Sinh viên, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Công nghệ Thực phẩm, Bảo quản Chế biến Nông sản, Dinh dưỡng và Hóa sinh Thực phẩm.
    • Kỹ sư nghiên cứu và phát triển sản phẩm (R&D) tại các doanh nghiệp chế biến thịt, sản xuất thực phẩm chức năng và phụ gia tự nhiên.
    • Các cơ sở sản xuất nem chua truyền thống muốn nâng cao giá trị dinh dưỡng và kéo dài thời hạn bảo quản sản phẩm.
  • Nội dung giá trị nhất:
    • Quy trình chiết xuất và thông số định lượng hoạt chất polyphenol từ thân cây móc mèo bằng dung môi ethanol 70%.
    • Tỷ lệ phối hợp vật liệu màng bao alginate : HPMC (80:20) và kỹ thuật đông tụ gel ion bằng $\text{CaCl}_2$ 3%.
    • Bộ số liệu thực nghiệm chi tiết theo dõi động học lên men và biến đổi hóa lý, vi sinh vật trong bảo quản lạnh (45 ngày) của nem chua.
    • Các quy trình kiểm nghiệm vi sinh chuẩn hóa theo tiêu chuẩn TCVN và ISO (môi trường MRS, PCA, DRBC).

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nghiên cứu cần vi bao cao chiết móc mèo thay vì phối trộn trực tiếp vào nem chua?

Cao chiết móc mèo chứa hàm lượng polyphenol cao nhưng có vị đắng chát tự nhiên và dễ bị oxy hóa, biến tính dưới tác động của nhiệt độ, ánh sáng và pH môi trường. Việc vi bao bằng màng alginate - HPMC giúp "nhốt" hoạt chất bên trong, che giấu mùi vị không mong muốn, bảo vệ hoạt tính sinh học trong suốt quá trình lên men và giải phóng có kiểm soát, tránh gây ảnh hưởng tiêu cực đến cấu trúc và hệ vi sinh vật của khối nem.

2. Tỷ lệ bổ sung hạt vi bao 3% được lựa chọn dựa trên những tiêu chí nào?

Tỷ lệ 3% cho thời gian lên men đạt độ chín (pH $4,52 \pm 0,01$) sau 12 ngày, tương đồng với mẫu đối chứng truyền thống, không làm chậm quá trình sinh acid của vi khuẩn lactic. Đồng thời, tại tỷ lệ này sản phẩm đạt điểm cảm quan thị hiếu cao nhất (màu sắc 6,97; mùi vị 6,80; cấu trúc 6,25) và hàm lượng polyphenol tích lũy đạt $38,46,\text{mg GAE/100g}$ sản phẩm cùng hoạt tính DPPH $59,50,\text{mg AAE/100g}$ sản phẩm.

3. Thành phần và tỷ lệ chất tạo màng bao được sử dụng trong nghiên cứu là gì?

Màng vi bao được phối trộn từ Natri alginate và Hydroxypropyl methylcellulose (HPMC) theo tỷ lệ khối lượng $80 : 20$ (g/g). Hỗn hợp màng bao được hòa tan trong nước để tạo dung dịch nồng độ 2,5%, sau đó phối trộn với dung dịch cao chiết 3% và tạo giọt gel hóa trong dung dịch $\text{CaCl}_2$ 3%.

4. Chất lượng của nem chua bổ sung vi bao biến đổi như thế nào trong 45 ngày bảo quản lạnh ($4 \pm 1^\circ\text{C}$)?

Trong 45 ngày bảo quản lạnh, nem duy trì chất lượng ổn định: acid tổng tăng nhẹ ($1,4 - 1,7%$), pH giảm nhẹ ($4,4 - 4,2$), hàm lượng polyphenol tổng đạt $24,72 - 43,19,\text{mg GAE/100g}$, hoạt tính DPPH đạt $24,72 - 59,82,\text{mg AAE/100g}$. Về mặt vi sinh, tổng số vi khuẩn hiếu khí giảm từ 7,4 log CFU/g xuống 5,62 log CFU/g và nấm men - nấm mốc được kiểm soát nghiêm ngặt ở mức $0 - 3,33,\text{CFU/g}$.

5. Nghiên cứu sử dụng các tiêu chuẩn và môi trường nào để kiểm tra vi sinh vật?

Tác giả áp dụng các phương pháp đổ đĩa theo tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế: xác định mật độ vi khuẩn lactic (LAB) trên môi trường MRS agar theo TCVN 7906:2008 (ISO 15214:1998); xác định tổng vi sinh vật hiếu khí trên môi trường PCA theo TCVN 4884-1:2015 (ISO 4883-1:2013); và xác định mật độ nấm men, nấm mốc trên môi trường DRBC theo TCVN 7137:2022 (ISO 13681:1995).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Như Quỳnh đã xây dựng thành công quy trình trích ly và tạo hạt vi bao cao chiết thân cây móc mèo (Caesalpinia minax Hance) bằng hệ màng alginate - HPMC (80:20). Việc bổ sung 3% hạt vi bao vào nem chua giúp sản phẩm duy trì động học lên men lactic ổn định (12 ngày), đạt điểm cảm quan tốt và gia tăng đáng kể hoạt tính chống oxy hóa tự nhiên. Trong điều kiện bảo quản lạnh $4 \pm 1^\circ\text{C}$, sản phẩm duy trì được chất lượng hóa lý và đảm bảo an toàn vi sinh trong suốt 45 ngày. Công trình cung cấp cơ sở khoa học và thực nghiệm vững chắc cho hướng phát triển các sản phẩm thịt lên men chức năng từ nguồn dược liệu thực vật bản địa.