THỰC TRẠNG BỆNH RĂNG MIỆNG Ở TRẺ MẮC HỘI CHỨNG THẬN HƯ TIÊN PHÁT TẠI BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG

Luận án về thực trạng bệnh răng miệng ở trẻ em mắc hội chứng thận hư tiên phát tại Bệnh viện Nhi Trung ương. Nghiên cứu chuyên sâu về sức khỏe răng miệng trẻ em.

Trường đại học

Trường Đại Học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Răng Hàm Mặt

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2022

196
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Định nghĩa, phân loại bệnh răng miệng và hội chứng thận hư tiên phát

1.2. Bệnh răng miệng

1.3. Bệnh viêm lợi

1.4. Bệnh sâu răng

1.5. Bệnh khiếm khuyết phát triển men răng

1.6. Các yếu tố liên quan đến bệnh răng miệng ở trẻ mắc hội chứng thận hư tiên phát

1.7. Biến chứng của hội chứng thận hư tiên phát ảnh hưởng đến phát triển bệnh răng miệng

1.8. Mối liên quan giữa bệnh răng miệng và hội chứng thận hư tiên phát trong các nghiên cứu trên thế giới

1.9. Đặc điểm nước bọt và mối liên quan với bệnh răng miệng ở trẻ mắc hội chứng thận hư tiên phát

1.9.1. Lưu lượng nước bọt

1.9.2. Độ pH và độ đệm nước bọt

1.9.3. Thành phần hoá sinh nước bọt

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Tiêu chuẩn lựa chọn vào mẫu nghiên cứu

2.4. Tiêu chuẩn loại trừ khỏi mẫu nghiên cứu

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.6. Thiết kế nghiên cứu

2.7. Các biến số và chỉ số nghiên cứu

2.8. Các bước tiến hành nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

3.2. Thực trạng bệnh răng miệng của đối tượng nghiên cứu

3.3. Thực trạng vệ sinh răng miệng của trẻ mắc hội chứng thận hư tiên phát

3.4. Thực trạng bệnh quanh răng của trẻ mắc hội chứng thận hư tiên phát

3.5. Thực trạng bệnh sâu răng của trẻ mắc hội chứng thận hư tiên phát

3.6. Thực trạng khiếm khuyết phát triển men răng của trẻ mắc hội chứng thận hư tiên phát

3.7. Một số yếu tố liên quan đến bệnh răng miệng ở đối tượng nghiên cứu

3.8. Liên quan giữa các đặc điểm hội chứng thận hư tiên phát và bệnh quanh răng

3.9. Liên quan giữa các đặc điểm hội chứng thận hư tiên phát và bệnh sâu răng

3.10. Liên quan giữa các đặc điểm hội chứng thận hư tiên phát và bệnh khiếm khuyết phát triển men răng

3.11. Sự thay đổi một số chỉ số sinh hóa nước bọt của trẻ mắc hội chứng thận hư tiên phát khởi phát và theo dõi sau 06 tháng

3.12. Đặc điểm nước bọt và mối liên quan với bệnh răng miệng của trẻ mắc HCTHTP khởi phát

3.13. Sự thay đổi một số chỉ số sinh hóa nước bọt của trẻ mắc HCTHPT khởi phát sau 06 tháng theo dõi

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

4.2. Thực trạng bệnh răng miệng của đối tượng nghiên cứu

4.3. Thực trạng vệ sinh răng miệng của trẻ mắc hội chứng thận hư tiên phát

4.4. Thực trạng bệnh quanh răng của trẻ mắc hội chứng thận hư tiên phát

4.5. Thực trạng bệnh sâu răng của trẻ mắc hội chứng thận hư tiên phát

4.6. Thực trạng khiếm khuyết phát triển men răng của trẻ mắc hội chứng thận hư tiên phát

4.7. Một số yếu tố liên quan đến bệnh răng miệng ở đối tượng nghiên cứu

4.8. Liên quan giữa các đặc điểm hội chứng thận hư tiên phát và bệnh quanh răng

4.9. Liên quan giữa các đặc điểm hội chứng thận hư tiên phát và bệnh sâu răng

4.10. Liên quan giữa các đặc điểm hội chứng thận hư tiên phát và bệnh khiếm khuyết phát triển men răng

4.11. Đặc điểm bệnh răng miệng và nước bọt của trẻ mắc hội chứng thận hư tiên phát khởi phát và sau 06 tháng theo dõi

4.12. Đặc điểm nước bọt của trẻ mắc HCTHTP khởi phát

4.13. So sánh sự thay đổi của một số đặc điểm bệnh răng miệng và nước bọt của trẻ mắc HCTHPT khởi phát sau 06 tháng theo dõi

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Bệnh Răng Miệng Hội Chứng Thận Hư ở Trẻ 55

Bệnh răng miệng là một vấn đề sức khỏe toàn cầu, ảnh hưởng đến hàng tỷ người. Sâu răng không điều trị là một trong những bệnh không lây nhiễm phổ biến nhất. Tại Việt Nam, theo điều tra sức khỏe răng miệng toàn quốc năm 2019, tỷ lệ sâu răng sữa ở trẻ 6-8 tuổi là 86,4%. Bên cạnh đó, Hội chứng thận hư tiên phát (HCTHTP) là bệnh cầu thận thường gặp ở trẻ em, gây ra nhiều biến chứng. Y văn cho thấy HCTHTP có tác động phá hủy mô cứng và các tổ chức quanh răng, thành phần nước bọt. Việc nhập viện và chế độ ăn uống riêng biệt cũng ảnh hưởng đến việc chăm sóc răng miệng của trẻ. Mục tiêu của bài viết này là khám phá mối liên kết giữa HCTHTP và bệnh răng miệng trẻ em, cũng như đề xuất các giải pháp.

1.1. Định nghĩa và phân loại bệnh răng miệng phổ biến

Bệnh răng miệng bao gồm nhiều tình trạng lâm sàng ảnh hưởng đến răng và miệng. Các bệnh phổ biến bao gồm sâu răng, viêm lợi, nhiễm trùng răng miệng và ung thư miệng. Viêm lợi là tình trạng viêm khu trú trong mô lợi, không gây mất bám dính hay tiêu xương ổ răng, do mảng bám răng và các yếu tố nguy cơ. Sâu răng là một bệnh nhiễm khuẩn phá hủy men và ngà răng do axit sinh ra từ mảng bám thức ăn và vi khuẩn. Khiếm khuyết phát triển men răng (KKPTMR) là các bất thường tạo ra do tổn thương cơ quan tạo men trong quá trình tạo men răng.

1.2. Định nghĩa và phân loại Hội chứng thận hư tiên phát

Hội chứng thận hư tiên phát (HCTHTP) là bệnh cầu thận tổn thương mạn tính gây thoát protein từ máu ra nước tiểu, thường không có căn nguyên rõ ràng và đáp ứng tốt với corticosteroid. Theo các tiêu chuẩn lâm sàng, trẻ được chẩn đoán HCTHTP khi có protein niệu cao, albumin máu thấp, và có thể kèm theo tăng lipid máu, tăng cholesterol máu. HCTHTP được phân loại theo diễn biến (khởi phát, tái phát xa, tái phát gần) và theo đáp ứng với điều trị corticosteroid (nhạy cảm, kháng, phụ thuộc).

II. Thách Thức Ảnh Hưởng HCTH Đến Sức Khỏe Răng Miệng Trẻ 59

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng trẻ mắc Hội chứng thận hư tiên phát có nguy cơ cao hơn mắc các bệnh răng miệng. Các tác động phá hủy mô cứng và tổ chức quanh răng, cùng với việc sử dụng thuốc điều trị kéo dài, có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe răng miệng trẻ em. Thực tế này đặt ra nhiều thách thức trong việc chăm sóc răng miệng cho trẻ em bị HCTHTP, đòi hỏi sự quan tâm đặc biệt từ phụ huynh, bác sĩ và cộng đồng. Bài viết sẽ đi sâu vào các yếu tố liên quan, từ đó đề xuất các biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả.

2.1. Mối liên hệ giữa HCTH tiên phát và bệnh răng miệng

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng trẻ mắc HCTHTP có tỷ lệ sâu răng, viêm lợi và các vấn đề răng miệng khác cao hơn so với trẻ khỏe mạnh. Nguyên nhân có thể do tác dụng phụ của thuốc điều trị HCTHTP (corticosteroid, cyclosporin) làm giảm lưu lượng nước bọt và thay đổi thành phần nước bọt, ảnh hưởng đến khả năng tự làm sạch và bảo vệ răng miệng. Chế độ ăn uống hạn chế muối và protein cũng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe răng miệng.

2.2. Các biến chứng răng miệng thường gặp ở trẻ mắc HCTH tiên phát

Các biến chứng răng miệng thường gặp ở trẻ mắc HCTHTP bao gồm sâu răng, viêm lợi, phì đại lợi, khô miệng, và khiếm khuyết phát triển men răng. Sâu răng thường do giảm lưu lượng nước bọt và thay đổi thành phần nước bọt, làm giảm khả năng trung hòa axit và tái khoáng hóa men răng. Viêm lợi và phì đại lợi có thể do tác dụng phụ của thuốc cyclosporin. Khô miệng cũng là một tác dụng phụ thường gặp của thuốc điều trị HCTHTP. Khiếm khuyết phát triển men răng có thể do ảnh hưởng của HCTHTP hoặc thuốc điều trị lên quá trình hình thành răng.

III. Giải Pháp Hướng Dẫn Chăm Sóc Răng Miệng Cho Trẻ HCTH 52

Việc chăm sóc răng miệng đúng cách là vô cùng quan trọng đối với trẻ mắc Hội chứng thận hư tiên phát. Các biện pháp phòng ngừa sâu răng và viêm lợi cần được thực hiện thường xuyên và kỹ lưỡng. Hướng dẫn này cung cấp các bước cụ thể để phụ huynh có thể áp dụng tại nhà, giúp trẻ duy trì sức khỏe răng miệng tốt nhất. Ngoài ra, việc phối hợp chặt chẽ với nha sĩ và bác sĩ điều trị HCTHTP là rất cần thiết để đảm bảo sự chăm sóc toàn diện và hiệu quả.

3.1. Vệ sinh răng miệng hàng ngày Bước quan trọng nhất

Việc vệ sinh răng miệng hàng ngày là bước quan trọng nhất để phòng ngừa các bệnh răng miệng. Trẻ nên đánh răng ít nhất hai lần một ngày, sau khi ăn sáng và trước khi đi ngủ. Sử dụng bàn chải lông mềm và kem đánh răng có fluoride. Cha mẹ nên giúp trẻ nhỏ đánh răng cho đến khi trẻ có thể tự đánh răng đúng cách. Ngoài ra, nên sử dụng chỉ nha khoa để làm sạch kẽ răng, nơi bàn chải khó tiếp cận. Nên súc miệng bằng nước súc miệng có fluoride sau khi đánh răng.

3.2. Chế độ ăn uống hợp lý Hạn chế đường và đồ ăn vặt

Chế độ ăn uống đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe răng miệng. Nên hạn chế đồ ăn và đồ uống có đường, đặc biệt là đồ ăn vặt giữa các bữa ăn. Đường là nguồn thức ăn cho vi khuẩn gây sâu răng. Thay vào đó, nên khuyến khích trẻ ăn nhiều rau xanh, trái cây và các loại thực phẩm giàu canxi. Nên uống đủ nước, đặc biệt là nước lọc, để giữ cho miệng luôn ẩm.

3.3. Khám răng định kỳ Phát hiện sớm và điều trị kịp thời

Khám răng định kỳ là biện pháp quan trọng để phát hiện sớm các vấn đề răng miệng và điều trị kịp thời. Trẻ mắc HCTHTP nên khám răng định kỳ ít nhất 6 tháng một lần. Nha sĩ sẽ kiểm tra răng, lợi và các mô mềm khác trong miệng, cũng như làm sạch răng chuyên nghiệp. Việc phát hiện sớm và điều trị kịp thời các bệnh răng miệng có thể giúp ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng.

IV. Phương Pháp Điều Trị Các Bệnh Răng Miệng Cho Trẻ HCTH 58

Việc điều trị bệnh răng miệng ở trẻ mắc Hội chứng thận hư tiên phát đòi hỏi sự phối hợp giữa nha sĩ và bác sĩ điều trị HCTHTP. Các phương pháp điều trị cần được điều chỉnh phù hợp với tình trạng sức khỏe tổng thể của trẻ và các loại thuốc đang sử dụng. Mục tiêu là kiểm soát nhiễm trùng, giảm đau và phục hồi chức năng răng miệng. Ngoài ra, cần chú trọng đến việc phòng ngừa tái phát các bệnh răng miệng.

4.1. Điều trị sâu răng Trám răng nhổ răng khi cần thiết

Việc điều trị sâu răng bao gồm trám răng và nhổ răng khi cần thiết. Trám răng là phương pháp loại bỏ phần răng bị sâu và thay thế bằng vật liệu trám. Nhổ răng được chỉ định khi răng bị sâu quá nặng, không thể phục hồi được nữa. Nha sĩ sẽ lựa chọn vật liệu trám và phương pháp điều trị phù hợp với tình trạng sâu răng của trẻ.

4.2. Điều trị viêm lợi Cạo vôi răng dùng thuốc kháng sinh

Việc điều trị viêm lợi bao gồm cạo vôi răng và dùng thuốc kháng sinh khi cần thiết. Cạo vôi răng là phương pháp loại bỏ mảng bám và vôi răng bám trên răng và dưới nướu. Thuốc kháng sinh có thể được chỉ định trong trường hợp viêm lợi nặng hoặc có nhiễm trùng. Nha sĩ sẽ hướng dẫn trẻ cách vệ sinh răng miệng đúng cách để ngăn ngừa tái phát viêm lợi.

4.3. Quản lý phì đại lợi Phẫu thuật cắt lợi thay đổi thuốc

Việc quản lý phì đại lợi bao gồm phẫu thuật cắt lợi và thay đổi thuốc khi cần thiết. Phẫu thuật cắt lợi được thực hiện để loại bỏ phần lợi bị phì đại, giúp cải thiện thẩm mỹ và vệ sinh răng miệng. Trong trường hợp phì đại lợi do thuốc cyclosporin, bác sĩ có thể xem xét thay đổi loại thuốc khác hoặc giảm liều cyclosporin.

V. Nghiên Cứu Thực Trạng Bệnh Răng Miệng ở Trẻ HCTH 56

Một nghiên cứu gần đây về thực trạng bệnh răng miệng ở trẻ mắc Hội chứng thận hư tiên phát tại Bệnh viện Nhi Trung Ương đã cho thấy tỷ lệ mắc các bệnh răng miệng ở nhóm trẻ này cao hơn so với nhóm trẻ khỏe mạnh. Nghiên cứu cũng chỉ ra mối liên hệ giữa các yếu tố như thời gian mắc bệnh, loại thuốc điều trị và tình trạng vệ sinh răng miệng với nguy cơ mắc các bệnh răng miệng. Kết quả nghiên cứu này cung cấp bằng chứng quan trọng để xây dựng các chương trình phòng ngừa và điều trị bệnh răng miệng trẻ em hiệu quả.

5.1. Tỷ lệ sâu răng viêm lợi và KKPTMR ở trẻ HCTH

Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ sâu răng, viêm lợi và khiếm khuyết phát triển men răng (KKPTMR) ở trẻ mắc HCTHTP cao hơn đáng kể so với trẻ khỏe mạnh. Tỷ lệ sâu răng ở trẻ HCTHTP là X%, trong khi ở trẻ khỏe mạnh là Y%. Tỷ lệ viêm lợi ở trẻ HCTHTP là A%, trong khi ở trẻ khỏe mạnh là B%. Tỷ lệ KKPTMR ở trẻ HCTHTP là C%, trong khi ở trẻ khỏe mạnh là D%.

5.2. Các yếu tố liên quan đến bệnh răng miệng ở trẻ HCTH

Nghiên cứu cũng xác định một số yếu tố liên quan đến bệnh răng miệng ở trẻ HCTHTP. Thời gian mắc bệnh HCTHTP càng dài, nguy cơ mắc các bệnh răng miệng càng cao. Loại thuốc điều trị HCTHTP cũng ảnh hưởng đến nguy cơ mắc bệnh răng miệng. Tình trạng vệ sinh răng miệng kém cũng là một yếu tố nguy cơ quan trọng.

5.3. Thay đổi chỉ số sinh hóa nước bọt ở trẻ mắc HCTH

Nghiên cứu cũng ghi nhận sự thay đổi một số chỉ số sinh hóa nước bọt ở trẻ mắc HCTHTP. Lưu lượng nước bọt thường giảm, độ pH nước bọt có thể thay đổi và nồng độ một số chất khoáng trong nước bọt cũng có thể bị ảnh hưởng. Những thay đổi này có thể làm tăng nguy cơ mắc các bệnh răng miệng.

VI. Tương Lai Phòng Ngừa Bệnh Răng Miệng cho Trẻ HCTH 53

Việc phòng ngừa bệnh răng miệng cho trẻ mắc Hội chứng thận hư tiên phát cần được ưu tiên hàng đầu. Các chương trình giáo dục về chăm sóc răng miệng nên được triển khai rộng rãi, nhắm đến phụ huynh, trẻ em và các chuyên gia y tế. Nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc phát triển các phương pháp phòng ngừa và điều trị bệnh răng miệng trẻ em hiệu quả hơn, đặc biệt là cho nhóm trẻ có nguy cơ cao như trẻ mắc HCTHTP. Sự hợp tác giữa các chuyên gia y tế và nha sĩ là chìa khóa để cải thiện sức khỏe răng miệng cho trẻ mắc HCTHTP.

6.1. Tầm quan trọng của giáo dục về chăm sóc răng miệng

Giáo dục về chăm sóc răng miệng là yếu tố then chốt để phòng ngừa bệnh răng miệng cho trẻ mắc HCTHTP. Các chương trình giáo dục cần cung cấp thông tin về cách vệ sinh răng miệng đúng cách, chế độ ăn uống hợp lý và tầm quan trọng của việc khám răng định kỳ. Giáo dục nên được thực hiện thông qua nhiều kênh khác nhau, bao gồm các buổi nói chuyện, tài liệu in ấn và các phương tiện truyền thông trực tuyến.

6.2. Nghiên cứu phát triển các phương pháp phòng ngừa hiệu quả

Nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc phát triển các phương pháp phòng ngừa bệnh răng miệng hiệu quả hơn cho trẻ mắc HCTHTP. Các nghiên cứu có thể tập trung vào việc tìm hiểu cơ chế gây bệnh răng miệng ở trẻ HCTHTP, đánh giá hiệu quả của các biện pháp phòng ngừa khác nhau và phát triển các sản phẩm chăm sóc răng miệng đặc biệt cho trẻ HCTHTP.

6.3. Hợp tác giữa các chuyên gia y tế và nha sĩ

Sự hợp tác giữa các chuyên gia y tế và nha sĩ là chìa khóa để cải thiện sức khỏe răng miệng cho trẻ mắc HCTHTP. Bác sĩ điều trị HCTHTP nên phối hợp với nha sĩ để theo dõi tình trạng răng miệng của trẻ và đưa ra các khuyến nghị về chăm sóc răng miệng phù hợp. Nha sĩ cần có kiến thức về HCTHTP và các loại thuốc điều trị để có thể điều trị bệnh răng miệng một cách an toàn và hiệu quả.

18/05/2025
Luận án tiến sĩ thực trạng bệnh răng miệng ở trẻ mắc hội chứng thận hư tiên phát tại bệnh viện nhi trung ương

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN 1. Định nghĩa, phân loại bệnh răng miệng và hội chứng thận hư tiên phát 1. Bệnh răng miệng Bệnh răng miệng bao gồm các tình trạng lâm sàng mạn tính tác động đến răng và miệng, trong đó, đặc biệt là bệnh sâu răng, bệnh viêm lợi, các nhiễm trùng răng miệng và ung thư miệng1. Theo báo cáo thống kê của Tổ chức Y tế thế giới trong nghiên cứu gánh nặng bệnh tật toàn cầu năm 2017, bệnh răng miệng ảnh hưởng tới khoảng 3,5 tỉ người, trong đó sâu răng là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất với 2,3 tỉ dân có tình trạng sâu răng vĩnh viễn và hơn 530 triệu trẻ em có sâu răng sữa2.

Bệnh viêm lợi Viêm lợi là tổn thương đặc trưng bởi tình trạng viêm khu trú trong mô lợi mà không gây mất bám dính hay tiêu xương ổ răng. Viêm lợi là phản ứng đáp lại hoạt động của vi khuẩn có mặt trong màng sinh học tồn tại ở viền lợi và trong túi lợi18,19. Viêm lợi được phân làm hai loại: viêm lợi do mảng bám răng (Murakami và cộng sự năm 2018)20 và viêm lợi không do mảng bám răng (Holmstrup và cộng sự năm 2018)21. Viêm lợi do mảng bám răng là viêm lợi liên quan trực tiếp đến mảng bám do ảnh hưởng của các yếu tố nguy cơ toàn thân và tại chỗ, lợi phì đại do ảnh hưởng của thuốc.

Viêm lợi không do mảng bám răng là viêm lợi do rối loạn tăng trưởng/di truyền, do vi khuẩn đặc hiệu, miễn dịch, phản ứng quá mẫn, u lợi, do nội tiết, dinh dưỡng, chuyển hóa, do tổn thương sang chấn, nhiễm sắc tố lợi22. Bệnh sâu răng Sâu răng là một bệnh nhiễm khuẩn của tổ chức men, ngà răng, kết quả của quá trình hủy khoáng do axit sinh ra từ mảng bám thức ăn, đường và vi khuẩn. 4 Triệu chứng biểu hiện từ biến đổi màu sắc, tính chất của tổ chức men, ngà tới hình thành lỗ sâu trên răng. Sâu răng là một bệnh có thể dự phòng được23,24.

Bệnh khiếm khuyết phát triển men răng Khiếm khuyết phát triển men răng (KKPTMR) là các bất thường tạo ra do tổn thương cơ quan tạo men trong quá trình tạo men răng25. KKPTMR được biểu hiện dưới các dạng khác nhau như: thiểu sản men biểu hiện dưới nhiều mức độ và hình thái, từ men khuyết một hoặc nhiều hố, rãnh nhỏ có ranh giới rõ và men lỗ chỗ lan tỏa cho đến mất toàn bộ men răng25. Mờ đục men răng là tình trạng thiếu hụt về chất lượng men răng, chẳng hạn như kém khoáng hoá men răng, biểu hiện bằng sự mất tính trong mờ của men răng. Mờ đục men răng đặc trưng bởi các vùng màu trắng hoặc sẫm màu xuất hiện trên răng nhưng bề mặt men vẫn trơn và độ dày men răng bình thường.

Có hai loại mờ đục men răng là mờ đục ranh giới rõ và mờ đục mất ranh giới26. Các bất thường này ảnh hưởng đến vấn đề thẩm mỹ, nhạy cảm răng, các bất thường khác về răng mặt cũng như làm tăng khả năng sâu răng27. Hội chứng thận hư tiên phát 1. Định nghĩa Hội chứng thận hư tiên phát (HCTHTP) là bệnh cầu thận tổn thương mạn tính gây thoát protein từ máu ra nước tiểu, thường không có căn nguyên rõ ràng hay gặp nhất ở trẻ em (90,2%), không có biểu hiện hệ thống và đáp ứng tốt với liệu pháp corticosteroid trong điều trị bệnh 28.

Về cận lâm sàng, trẻ được chẩn đoán là HCTHTP khi có các chỉ số: + Protein niệu ≥ 50 mg/kg/24 giờ; + Hoặc Protein niệu/ Creatinin niệu ≥ 200 mg/mmol; + Albumin máu < 25 g/lít; + Ngoài ra có thể kèm theo các triệu chứng tăng lipid máu, tăng cholesterol máu (> 200mg/dL). Phân loại hội chứng thận hư tiên phát Phân loại theo diễn biến của bệnh: - Hội chứng thận hư khởi phát (lần đầu). - Hội chứng thận hư tái phát: là sau khi bệnh thuyên giảm mà protein niệu xuất hiện trở lại từ 2+ trở lên hoặc trên 50 mg/kg/ngày hoặc protein/creatinin nước tiểu > 200 mg/mol. + Tái phát xa, không thường xuyên: < 2 lần trong 6 tháng sau một đợt điều trị tấn công có đáp ứng hay tái phát < 4 lần trong 12 tháng.

+ Tái phát gần, tái phát thường xuyên: ≥ 2 lần trong 6 tháng sau một đợt tấn công có đáp ứng hay ≥ 4 lần trong 12 tháng. Phân loại theo đáp ứng với điều trị corticosteroid:29, 30 - Thể nhạy cảm với corticosteroid: điều trị tấn công với prednisolon 2 mg/kg/ngày trong vòng 4 tuần đến khi kết quả protein niệu về bình thường (âm tính hoặc vết). - Thể phụ thuộc corticosteroid: Tái phát thường xuyên với 2 lần liên tiếp trong liệu trình corticoid hoặc trong hai tuần sau khi ngừng thuốc. - Thể kháng corticosteroid: + Không thuyên giảm sau 4 tuần điều trị liều prednisolon 2 mg/kg/ngày + Thuyên giảm một phần sau 4 tuần điều trị với prednisolon 2 mg/kg/ngày nhưng không đạt được thuyên giảm hoàn toàn sau 6 tuần hoặc 4 tuần liều prednisolon và 3 liều methylprednisolon 15 mg/kg/ngày trong 3 ngày liên tiếp.

Dịch tễ học hội chứng thận hư tiên phát trẻ em thế giới và tại Việt Nam Hội chứng thận hư là bệnh cầu thận hay gặp nhất ở trẻ em với tỉ lệ mới mắc hàng năm là 2 - 7/100000 trẻ trên tổng tỉ lệ mắc bệnh là 16 trẻ trên một trăm nghìn trẻ được khảo sát5. Theo Chanchlani, cứ 100000 trẻ lại có 2 đến 6 16,9 trẻ mắc hội chứng này31. Sau thập kỷ thứ nhất của thế kỷ XX, tỉ lệ mắc HCTH của trẻ từ 1 đến 18 tuổi ở Canada tăng gấp 2,4 lần (từ 2/100000 lên 4,7/100000 trẻ)32. Đa số trẻ mắc HCTH tiên phát, theo Kliegman, cứ 100000 trẻ dưới 16 tuổi lại có 1-3 trẻ mắc HCTH, trong đó 90,0% là HCTHTP 28.

Tại Việt Nam, chưa có nhiều số liệu về tỉ lệ mới mắc hàng năm của HCTHTP, tuy nhiên theo số liệu nghiên cứu trong 10 năm từ 1981 đến 1990, có 1414 trẻ mắc HCTH nhập Bệnh viện Nhi Trung Ương, chiếm 46,6% tổng số bệnh nhân của Khoa Thận - Tiết niệu, trong đó 1358 trẻ được chẩn đoán HCTHTP (96,0%) và 4,0% trẻ là HCTH thứ phát33. Theo Phạm Văn Đếm, trong giai đoạn 3 tháng đầu năm 2015 có 54 trẻ được chẩn đoán HCTHTP nhập khoa Thận - Lọc máu, Bệnh viện Nhi Trung Ương ở độ tuổi trung bình là 5,16 ± 3,51, tỉ lệ trai/gái là 1,57/134. Tổng quan bệnh răng miệng ở trẻ em mắc hội chứng thận hư tiên phát 1. Bệnh viêm lợi Hầu hết các nghiên cứu chỉ ra rằng tỉ lệ bệnh viêm lợi và các chỉ số vệ sinh răng miệng (cao răng, mảng bám) ở trẻ mắc HCTHTP đều cao hơn so với trẻ khỏe mạnh.

Nguyên nhân thường do trẻ vệ sinh răng miệng kém. Mặc dù vậy, các tác giả kể trên đều đồng tình rằng ít khi hoặc không biểu hiện nặng nề hoặc chỉ biểu hiện ở mức trung bình trên trẻ mắc HCTHTP. Viêm lợi phì đại thường gặp ở những trẻ có sử dụng thuốc cysclosporin, nifedipin trong điều trị bệnh. Nghiên cứu năm 2020 trên 47 trẻ mắc HCTHTP (9,6 ± 3,9 tuổi) và 47 trẻ khoẻ mạnh (10,8 ± 3,7 tuổi) của tác giả Kaczmarek và cộng sự (CS)35 nhận thấy mặc dù trẻ HCTHTP có chỉ số viêm lợi (GI) cao hơn hai lần so với trẻ khoẻ mạnh (0,7 ± 1,0 so với 0,3 ± 0,6, p=0,05) nhưng tình trạng viêm lợi nhìn chung chỉ biểu hiện ở mức trung bình.

Thậm chí, trong số những trẻ mắc HCTHTP có tới 61,7% trẻ có mô lợi khoẻ mạnh, 8,5% viêm lợi nhẹ, 21,3% trẻ viêm lợi trung bình và chỉ 4 trẻ, tương ứng 8,5%, có tình trạng viêm lợi 7 nặng. Kaczmarek và CS cũng nhận thấy một mối tương quan thuận giữa tình trạng lợi và chỉ số cặn bám đơn giản (DI-S) có ý nghĩa thống kê với p < 0,05, chỉ số cao răng đơn giản (CI-S) và chỉ số mảng bám mặt gần (API) của nhóm trẻ có bệnh lý thận35. Chỉ số GI, DI-S, CI-S và API ở trẻ mắc HCTHTP và trẻ khoẻ mạnh theo Kaczmarek và CS (2020)35 Chỉ số Nhóm trẻ mắc HCTH Nhóm chứng p GI 0,70 ± 1,00 0,30 ± 0,60 0,050 DI-S 1,80 ± 1,55 0,99 ± 0,92 0,011 CI-S 0,09 ± 0,31 0,06 ± 0,26 0,463 API (%) 54,00 ± 35,70 43,40 ± 27,60 0,050 Nghiên cứu năm 2018 của Güzel và CS trên 38 trẻ được chẩn đoán HCTHTP (11,5 ± 4,8 tuổi) và 52 trẻ khoẻ mạnh ở độ tuổi tương đương (11,6 ± 4,6 tuổi) cho thấy chỉ số lợi GI của nhóm trẻ HCTHTP là 1,1 ± 0,6 và cao hơn so với nhóm trẻ khoẻ mạnh cùng tham gia nghiên cứu (0,6 ± 0,7)14, sự khác biệt có ý nghĩa thống kê với p<0,05. Tại Việt Nam, tỉ lệ viêm lợi của trẻ mắc HCTHTP cũng cao, theo Phạm Thị Phượng và Tống Minh Sơn (2017)36: 90,7% trẻ mắc HCTHTP có viêm lợi, trong đó 76,6% trẻ có viêm lợi phân độ I; 78,2% trẻ dùng cyclosporin có phì đại lợi; 85,6% trẻ có cao răng.

Chỉ số vệ sinh răng miệng đơn giản (OHI- S) là 2,90 ± 1,22, trong đó hơn 50% trẻ có chỉ số vệ sinh đơn giản kém; 37,3% ở mức trung bình và chỉ có 8,0% trẻ có chỉ số vệ sinh đơn giản tốt. Angelova và cộng sự, năm 2017 sau khi tiến hành nghiên cứu 24 trẻ mắc HCTHTP trên tổng số 116 trẻ mắc bệnh thận nhận thấy chỉ số mảng bám (PLI) của trẻ là 1,8 và chỉ số GI là 1,68. Năm 2015, khi so sánh giữa nhóm trẻ mắc HCTHTP và nhóm trẻ khoẻ mạnh cùng độ tuổi ở Ba Lan, tác giả Olczak-Kowalczyk13 thấy chỉ số mảng 8 bám (PLI) của trẻ mắc bệnh là 0,9 ± 0,6 và chỉ số lợi (GI) là 0,6 ± 0,7; cao hơn so với trẻ ở nhóm đối chứng (0,5 ± 0,7 cho chỉ số PLI và 0,2 ± 0,5 cho chỉ số GI), sự khác biệt có ý nghĩa thống kê với p<0,05. Không có trẻ nào bị viêm lợi hoặc viêm nha chu nghiêm trọng, 28,1% trẻ mắc HCTHTP có túi lợi sâu hơn 4mm/răng.

Tình trạng viêm lợi trung bình gặp thường xuyên13. Theo nghiên cứu cắt ngang của nhóm tác giả Wiboon Weraarchakul và Wilawan Weraarchakul10 năm 2015 tại Thái Lan trên 97 trẻ mắc bệnh thận gồm 33 trẻ mắc HCTHTP, chỉ số mảng bám (PLI) là 1,4 ± 0,6, chỉ số cao răng là 0,3 ± 0,4; chỉ số lợi (GI) là 1,3 ± 0,4. Có 36,1% trẻ viêm lợi độ một, 39,1% trẻ viêm lợi độ hai, 19,1% trẻ viêm lợi độ ba và chỉ có 5,7% trẻ không có bệnh về lợi. Trong số 97 trẻ có 16,5% trẻ có lợi phì đại10.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Nghiên cứu Bệnh Răng Miệng ở Trẻ Mắc Hội Chứng Thận Hư Tiên Phát: Thực Trạng và Giải Pháp cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình trạng sức khỏe răng miệng của trẻ em mắc hội chứng thận hư tiên phát. Nghiên cứu này không chỉ nêu rõ thực trạng bệnh lý mà còn đề xuất các giải pháp hiệu quả nhằm cải thiện sức khỏe răng miệng cho nhóm trẻ này. Độc giả sẽ nhận thấy tầm quan trọng của việc chăm sóc răng miệng đúng cách, cũng như những biện pháp phòng ngừa cần thiết để giảm thiểu các vấn đề liên quan.

Để mở rộng thêm kiến thức về tình trạng sức khỏe răng miệng ở trẻ em, bạn có thể tham khảo tài liệu Nhận xét tình trạng sâu răng viêm lợi của trẻ khuyết tật độ tuổi từ 7 16 tại một số trung tâm nuôi dạy trẻ khuyết tật trên địa bàn hà nội. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các vấn đề sức khỏe răng miệng ở trẻ khuyết tật, từ đó có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực này.