Đặc điểm bệnh động kinh tại quận 5, thành phố Hồ Chí Minh

Luận án tiến sĩ phân tích đặc điểm bệnh động kinh tại quận 5, thành phố Hồ Chí Minh, cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình và xu hướng bệnh lý.

Chuyên ngành

Thần kinh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

2024

142
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Đặt Vấn Đề

Bệnh động kinh là một trong những vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng, ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới. Tại quận 5, TP. Hồ Chí Minh, tỷ lệ mắc bệnh này đang gia tăng, đòi hỏi sự chú ý từ các nhà nghiên cứu và quản lý y tế. Nghiên cứu này nhằm xác định tỷ lệ hiện mắc và tỷ lệ mới mắc bệnh động kinh trong cộng đồng, đồng thời khảo sát các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân. Việc hiểu rõ về tình hình bệnh động kinh tại địa phương sẽ giúp xây dựng các chương trình can thiệp hiệu quả hơn, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Theo Tổ chức Y tế Thế giới, khoảng 8 trong 1000 người trên thế giới mắc bệnh động kinh, cho thấy đây là một vấn đề y tế cần được giải quyết kịp thời.

II. Tổng Quan Tài Liệu

Nghiên cứu về động kinh đã có lịch sử lâu dài, từ những ghi chép cổ đại đến các nghiên cứu hiện đại. Định nghĩa về động kinh được xác định là tình trạng bệnh lý ở não, với các cơn co giật đột ngột và lặp lại. Các nghiên cứu dịch tễ học cho thấy tỷ lệ mắc mới và hiện mắc động kinh khác nhau giữa các quốc gia. Tại Việt Nam, các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào miền Bắc, trong khi tình hình tại quận 5, TP. Hồ Chí Minh vẫn chưa được khảo sát đầy đủ. Việc nghiên cứu các đặc điểm dịch tễ học và lâm sàng của bệnh động kinh tại đây sẽ cung cấp thông tin quý giá cho việc quản lý và điều trị bệnh nhân.

III. Đối Tượng và Phương Pháp Nghiên Cứu

Nghiên cứu được thực hiện trên một mẫu bệnh nhân tại quận 5, TP. Hồ Chí Minh từ tháng 01 năm 2019 đến tháng 07 năm 2020. Phương pháp nghiên cứu bao gồm khảo sát cắt ngang, thu thập dữ liệu từ bệnh nhân và gia đình họ. Các chỉ số dịch tễ học như tỷ lệ hiện mắc, tỷ lệ mới mắc và tỷ lệ bệnh nhân được điều trị sẽ được phân tích. Việc áp dụng các phương pháp thống kê phù hợp sẽ giúp xác định mối liên hệ giữa các yếu tố nguy cơ và tình trạng bệnh. Đặc biệt, nghiên cứu cũng sẽ xem xét các yếu tố xã hội ảnh hưởng đến việc điều trị và quản lý bệnh nhân động kinh.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu

Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ hiện mắc bệnh động kinh tại quận 5 là 840/100.000 dân, với tỷ lệ mắc mới là 67,8/100.000/năm. Tỷ lệ bệnh nhân được điều trị đạt 58,8%. Các đặc điểm lâm sàng cho thấy bệnh nhân thường gặp các cơn co giật toàn thể, và có sự khác biệt rõ rệt giữa các nhóm tuổi. Kết quả điện não đồ cho thấy nhiều bệnh nhân có dấu hiệu hoạt động điện bất thường. Những phát hiện này không chỉ phản ánh tình hình bệnh động kinh tại địa phương mà còn chỉ ra những thách thức trong việc quản lý và điều trị bệnh nhân.

V. Bàn Luận

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng bệnh động kinh tại quận 5, TP. Hồ Chí Minh có những đặc điểm riêng biệt, cần được chú ý trong công tác quản lý y tế. Việc điều trị bệnh nhân động kinh tại cộng đồng gặp nhiều khó khăn, đặc biệt là trong việc giám sát tuân thủ điều trị. Các chương trình giáo dục sức khỏe và hỗ trợ tâm lý cho bệnh nhân và gia đình là cần thiết để nâng cao hiệu quả điều trị. Hơn nữa, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng cần có thêm các nghiên cứu sâu hơn về bệnh động kinh tại các khu vực khác nhau để có cái nhìn toàn diện hơn về tình hình bệnh lý này.

07/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Định nghĩa và lịch sử nghiên cứu bệnh động kinh Định nghĩa: Động kinh là tình trạng bệnh lý ở não đặc trưng bởi sự phóng lực quá mức và đồng thời của các neuron ở não, biểu hiện lâm sàng bởi những cơn đột ngột, nhất thời và lặp lại.6 Bệnh động kinh phụ thuộc vào các cơn động kinh, các cơn động kinh phụ thuộc vào nguồn gốc khu trú và sự lan truyền của hiện tượng phóng điện của các neuron. Một cơn duy nhất có thể gọi là động kinh. Cơn động kinh là sự rối loạn kịch phát từng cơn các chức năng hệ thần kinh trung ương do sự phóng điện đột ngột, ngắn, quá mức, đồng thời của các neuron vỏ não.

Đặc điểm của các cơn động kinh là: - Xuất hiện đột ngột từng cơn ngắn vài giây đến vài phút. - Cơn có tính định hình, cơn sau giống cơn trước. - Biểu hiện chức năng vỏ não bị xâm phạm: vận động, cảm giác, giác quan, tâm thần. - Điện não đồ: Các sóng kịch phát, nhọn, gai–sóng hay phức hợp sóng.

Lịch sử nghiên cứu bệnh động kinh: Lịch sử lâu dài của bệnh động kinh có thể bắt nguồn từ một tấm bảng Akkadian 4000 năm tuổi được tìm thấy ở Mesopotamia.7 Gần một thiên niên kỷ sau, những người Babylon đã viết một sổ tay hướng dẫn chẩn đoán có tên là Sakikku, bao gồm các văn bản mô tả bệnh động kinh. Trong hướng dẫn này, người Babylon mô tả một số loại động kinh và phân loại chúng dựa trên cách 4 trình bày của chúng. Họ cũng có một số hiểu biết về tiên lượng, vì văn bản nêu chi tiết các kết quả khác nhau tùy thuộc vào loại cơn động kinh, bao gồm cả kết quả xấu ở trạng thái động kinh, cũng như trạng thái sau cơn co giật ở các loại cơn động kinh khác.7 Bằng chứng về bệnh động kinh cũng đã được tìm thấy ở Ai Cập cổ đại, được chỉ ra trong bản giấy cói phẫu thuật của Edwin Smith viết vào khoảng năm 1700 trước Công nguyên.8 Vào năm 610 sau Công nguyên, Cao Yuan Fang được cho là đã phân loại cơn và phân loại bệnh động kinh. Các nguyên tắc truyền thống của thuyết âm dương ngũ hành được sử dụng để điều trị bệnh động kinh, bao gồm các loại thảo mộc, xoa bóp và châm cứu.

Sinh lý bệnh dựa trên tâm linh của bệnh động kinh phần lớn vẫn không thay đổi cho đến khoảng thế kỷ thứ 5 trước Công nguyên, khi trường phái Hippocrates ở Hy Lạp đưa ra giả thuyết rằng não có thể là nguyên nhân gốc rễ của bệnh động kinh. Hippocrates tin rằng căn bệnh động kinh, không thần thánh hơn những căn bệnh khác, nhưng được đặt tên là "linh thiêng" (sacred) do vẻ ngoài đặc trưng độc đáo và không thể giải thích được của nó. Ông cũng đưa ra giả thuyết rằng bệnh động kinh có thể chữa khỏi như các bệnh khác, tuy nhiên một khi đã trở thành mãn tính thì không còn chữa được nữa.8 Hippocrates cũng là một trong những người đầu tiên đưa ra khái niệm về động kinh sau chấn thương; thông qua các quan sát của mình về chấn thương đầu, ông đã quan sát thấy các cơn co giật luôn đối bên với bên đầu có vết thương.8 Ý tưởng Hippocrates cho rằng bệnh động kinh là một rối loạn não cuối cùng đã bắt đầu thu hút sự chú ý ở châu Âu bắt đầu từ thế kỷ 17 và tiếp tục trong suốt thiên niên kỷ.9 Samuel Tissot (1728-1797), một bác sĩ nổi tiếng người Thụy Sĩ, đã xuất bản cuốn sách chuyên đề về động kinh vào năm 1770.10 William Cullen (1710-1790), một bác sĩ người Scotland, đã chỉ ra một thực tế là các cơn co giật có thể xảy ra ở các bộ phận của cơ thể và không nhất thiết phải dẫn đến mất ý thức.11 Trong cùng thời đại, bác sĩ người Pháp 5 Maisonneuve (1745-1826) bắt đầu nhấn mạnh sự cần thiết phải nhập viện cho bệnh nhân động kinh.12 Năm 1849, Robert Bentley Todd đưa ra ý tưởng rằng não hoạt động thông qua một điện lực và đưa ra giả thuyết rằng “sự phóng điện” trong não có thể là nguyên nhân gây co giật.9,13 John Hughlings Jackson (1835-1911) đã đặt nền tảng khoa học cho ngành động kinh học, cũng như nghiên cứu sự khu trú của các tổn thương có thể gây ra cơn động kinh.12,14 Khoảng 80 năm sau, Hans Berger đã phát minh ra điện não đồ của con người, cho phép ông xác nhận rằng co giật là kết quả của hoạt động điện bất thường trong não.9 Năm 1935, William Lenox đã chứng minh rằng không có sự thay đổi lưu lượng máu não ở bệnh nhân trong cơn động kinh, cuối cùng đã phá bỏ niềm tin phổ biến về nguyên nhân mạch máu của bệnh động kinh. Ông cũng chứng minh những thay đổi điện bất thường trước khi co giật tăng lên trong cơn động kinh, mà ông đề xuất là nguyên nhân mới của bệnh động kinh.

Đến thế kỷ 19, phương pháp điều trị động kinh bằng thuốc bắt đầu được chú ý. Năm 1912, Alfred Hauptmann đã phát hiện ra đặc tính chống co giật của phenobarbital, một trong những loại thuốc được kê đơn phổ biến nhất cho bệnh động kinh trên toàn thế giới hiện nay.15 Nhiều thuốc chống động kinh đã được giới thiệu trong những thập kỷ tiếp theo bao gồm ethosuximide, carbamazepine, valproate và một số loại thuốc benzodiazepine. Ngày nay, thuốc chống động kinh thường là phương pháp điều trị đầu tiên cho bệnh động kinh. Đối với các cơn động kinh kháng với chống động kinh, bệnh nhân có thể được điều trị theo các phương pháp điều trị thay thế bao gồm thử chế độ ăn ketogenic, kích thích dây thần kinh phế vị hoặc phẫu thuật.

Một số chỉ số dịch tễ học động kinh Tỷ lệ mắc mới động kinh: Là trường hợp mắc động kinh trong cộng đồng (trong một khoảng thời gian) thường tính theo 100. Tỷ lệ mắc mới động kinh ở một số nước Tỷ lệ mắc mới Quốc gia Năm KTC 95% (trên 100.000) Uganda 1998 215,00 (157,76 – 293,01) Kenya 2013 76,89 (70,3 – 84,09) Ai Cập 2013 152,00 (69,85 – 330,78) Hà Lan 1997 72,00 (64,51 – 80,36) Thụy Điển 2009 33,90 (31,86 – 36,07) Anh 2000 46,00 (35,63 – 59,39) Anh 2009 50,10 (47,10 – 53,30) Đan Mạch 2007 68,80 (68,34 – 69,25) Anh 2002 51,73 (44,88 – 59,63) Island 2005 56,79 (52,03 – 61,99) Peru 2009 162,40 (73,01 – 361,25) Hoa Kỳ 2008 38,60 (33,71 – 44,2) Hoa Kỳ 1999 35,50 (30,87 – 40,82) “Nguồn: Kirsten M. Fiest, 2017”16 Trong một tổng quan hệ thống và phân tích tổng hợp các nghiên cứu tỷ lệ mắc mới bệnh động kinh gộp chung là 61,4/100.16 Tỷ lệ mắc mới bệnh động kinh ở các nước thu nhập thấp và trung bình cao hơn ở các nước thu nhập cao, 139,0 (KTC 95% 69,4–278,2) so với 48,9 (KTC 95% 39,0–61,1). Điều này có thể được giải thích bởi cấu trúc khác 7 nhau của các quần thể có nguy cơ và mức độ tiếp xúc nhiều hơn với các yếu tố nguy cơ chu sinh, tỷ lệ nhiễm trùng thần kinh trung ương cũng như chấn thương sọ não cao hơn trong các nước thu nhập thấp và trung bình.

Tỷ lệ mắc mới bệnh động kinh cũng cao hơn ở các tầng lớp kinh tế xã hội thấp nhất trong các nước thu nhập cao.17 Sự khác biệt cũng có thể được giải thích bằng các vấn đề phương pháp, chẳng hạn như xác minh trường hợp nghiêm ngặt hơn và loại trừ các cơn co giật có triệu chứng đơn lẻ và cấp tính trong một số nghiên cứu. Tỷ lệ hiện mắc bệnh động kinh (Prevalence): Là tỷ lệ giữa số bệnh nhân động kinh và dân số trong thời gian xác định, thường tính theo tỷ lệ phần trăm nghìn. Tỷ lệ hiện mắc động kinh ở một số nước Quốc gia Năm Tỷ lệ/1000 KTC 95% Tanzania 2005 13,56 (10,68 – 17,21) Singapore 1993 0,75 (0,73 – 0,77) Ấn Độ 1998 3,91 (3,46 – 4,42) Anh 2000 6,80 (6,56 – 7,05) Thổ Nhĩ Kỳ 2002 5,90 (3,67 – 9,48) Hy lạp 2009 2,26 (2,01 – 2,55) Anh 1998 5,15 (5,05 – 5,25) Đan Mạch 2007 1,14 (1,11 – 1,17) Croatia 2011 1,09 (0,91 – 1,30) Hoa Kỳ 1994 0,94 (0,89 – 1,00) Hoa Kỳ 2009 4,61 (4,34 – 4,90) “Nguồn: Kirsten M. Fiest, 2017”16 8 Theo Fiest và cộng sự16, tỷ lệ động kinh hoạt động là 638/100.

Trong đó tỷ lệ ở những nước thu nhập thấp và trung bình là 668 (545–810/100.000) và ở những nước thu nhập cao là 549 (416– 726/100. Trong một số quần thể được chọn, các ước tính về tỷ lệ hiện mắc cũng khác nhau và có xu hướng cao hơn ở các cá nhân thuộc một số dân tộc nhất định, những người có sức khỏe kém và các đối tượng thiếu thốn về mặt xã hội.18,19 Tỷ lệ hiện mắc và tỷ lệ mắc mới bệnh động kinh theo giới tính và tuổi: Tỷ lệ hiện mắc bệnh động kinh ở nam cao hơn một chút so với nữ.16 Sự khác biệt có thể được giải thích bởi sự phổ biến khác nhau của các yếu tố nguy cơ phổ biến nhất và sự che giấu tình trạng bệnh ở phụ nữ vì lý do văn hóa xã hội ở một số vùng nhất định. Tỷ lệ mắc mới bệnh động kinh cao hơn ở nhóm tuổi trẻ nhất và lớn tuổi nhất,16,20 với ước tính 86/100.000/năm ở nhóm dân số trong những năm tuổi đầu tiên, có xu hướng giảm xuống còn khoảng 23-31/100.000/năm ở những người từ 30–59 tuổi, và sau đó tăng lên đến 180 trên 100.000 ở nhóm tuổi trên 85. Ở trẻ em, tỷ lệ mắc mới bệnh động kinh cao nhất trong năm đầu đời và giảm dần đến mức người lớn vào cuối 10 tuổi.21 Trong các nước thu nhập thấp và trung bình, động kinh đạt đỉnh ở trẻ em; điều này có thể là kết quả của việc nhận thức không đầy đủ về tình trạng của những người lớn tuổi cũng như cơ cấu nhân khẩu học của đất nước.

Xu hướng của bệnh động kinh: Trong những thập kỷ qua, tỷ lệ mắc mới bệnh động kinh theo độ tuổi đã giảm dần theo thời gian ở các nhóm tuổi trẻ nhất, có thể là do những cải thiện trong chăm sóc chu sinh, vệ sinh tốt hơn và tăng cường kiểm soát các bệnh truyền nhiễm. Ngược lại, tỷ lệ mắc mới bệnh đã tăng lên ở người cao tuổi, có thể là do tuổi thọ được cải thiện (song song với sự gia tăng của các tình trạng bệnh liên quan đến lão hóa, chẳng hạn như đột quỵ, 9 khối u và rối loạn thoái hóa thần kinh) và tăng khả năng mắc bệnh ở nhóm tuổi này. Tỷ lệ tử vong ở bệnh nhân động kinh: Số bệnh nhân tử vong trên thực tế cao hơn nhiều so với số bệnh nhân dự đoán.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Nghiên cứu bệnh động kinh tại quận 5, TP. Hồ Chí Minh" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình bệnh động kinh trong khu vực này, bao gồm tỷ lệ mắc bệnh, các yếu tố nguy cơ và tác động của bệnh đến cuộc sống của bệnh nhân. Nghiên cứu không chỉ giúp nâng cao nhận thức về bệnh động kinh mà còn đề xuất các biện pháp can thiệp và hỗ trợ cho bệnh nhân, từ đó cải thiện chất lượng cuộc sống cho họ và gia đình.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan đến sức khỏe và môi trường, bạn có thể tham khảo bài viết Đánh giá mức độ tồn lưu thuốc bảo vệ thực vật tại kho thuốc Hòn Trơ, xã Diễn Yên, huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An, nơi nghiên cứu về tác động của hóa chất đến sức khỏe con người. Ngoài ra, bài viết Thực trạng suy dinh dưỡng thể thấp còi ở trẻ em tại Lào Cai cũng mang đến cái nhìn về tình trạng sức khỏe của trẻ em, một vấn đề quan trọng trong cộng đồng. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Ô nhiễm PAHs trong trà cà phê Việt Nam, một nghiên cứu liên quan đến ô nhiễm môi trường và sức khỏe con người. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề sức khỏe và môi trường hiện nay.