Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Lúa cạn (upland rice) giữ vai trò thiết yếu trong việc bảo đảm an ninh lương thực tại chỗ cho đồng bào các dân tộc thiểu số sinh sống tại các khu vực đồi núi, địa hình chia cắt phức tạp ở Việt Nam. Theo thống kê được trích dẫn trong công trình, diện tích lúa cạn chiếm khoảng 7,5% tổng diện tích trồng lúa cả nước, phân bố chủ yếu tại vùng Trung du và miền núi phía Bắc (khoảng 210.000 ha), Tây Nguyên (khoảng 128.000 ha), Duyên hải Trung Bộ (khoảng 77.000 ha) và Đông Nam Bộ (khoảng 23.000 ha). Tập quán canh tác truyền thống tại các vùng này chủ yếu là chọc lỗ tra hạt trên nương rẫy dốc, canh tác nhờ nước trời và phụ thuộc hoàn toàn vào độ phì tự nhiên của đất. Khi đất suy kiệt dinh dưỡng, tập quán du canh đốt rừng làm nương rẫy tiếp diễn, dẫn đến xói mòn, rửa trôi đất và suy thoái môi trường sinh thái.

Bên cạnh yếu tố hạn hán cục bộ, cỏ dại là đối tượng dịch hại nguy hiểm và là trở ngại kỹ thuật lớn thứ hai làm suy giảm nghiêm trọng năng suất lúa cạn. Cỏ dại cạnh tranh trực tiếp ánh sáng, nước và chất dinh dưỡng với cây lúa; đồng thời là nơi cư trú, sinh sản của chuột và là ký chủ phụ của nhiều loài dịch hại (như rầy nâu truyền bệnh vàng lùn, lùn xoắn lá). Các nghiên cứu thực nghiệm được trích dẫn chỉ ra rằng mật độ 100 cây cỏ/m² làm giảm 17% năng suất lúa, và khi mật độ tăng lên 100 - 200 cây cỏ/m² thì năng suất giảm thêm 10%. Trong khi đó, việc làm cỏ thủ công bằng tay đòi hỏi lượng công lao động rất lớn (có thể lên tới 150 ngày công/ha), gây áp lực nặng nề trong thời điểm mùa vụ cao điểm.

Khẩu Nua Trạng là giống lúa nếp cạn địa phương quý của tỉnh Hà Giang, có chất lượng gạo thơm ngon, đã được thu thập và phục tráng trong giai đoạn 2013 - 2015. Tuy nhiên, việc canh tác giống lúa này tại các vùng đồi dốc gặp nhiều khó khăn do thiếu quy trình quản lý cỏ dại phù hợp. Nhằm xác định biện pháp trừ cỏ hiệu quả, giảm công lao động và nâng cao năng suất cây trồng, tác giả Hoàng Thị Thùy Dương đã thực hiện đề tài khóa luận: "Nghiên cứu ảnh hưởng của các phương thức trừ cỏ đến sinh trưởng và phát triển đối với giống lúa nếp cạn Khẩu Nua Trạng Hà Giang tại tỉnh Thái Nguyên vụ mùa 2016 - 2017".

Mục tiêu tổng quát của đề tài:

  • Tìm ra phương thức trừ cỏ hiệu quả và đánh giá ảnh hưởng của các phương thức trừ cỏ khác nhau đến khả năng phòng trừ sâu bệnh hại đối với giống lúa nếp cạn Khẩu Nua Trạng.

Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu cụ thể:

  1. Đánh giá mức độ ảnh hưởng của các phương thức trừ cỏ khác nhau đến khả năng sinh trưởng của giống lúa nếp cạn Khẩu Nua Trạng.
  2. Đánh giá ảnh hưởng của các phương thức trừ cỏ khác nhau đến năng suất và các yếu tố cấu thành năng suất của giống lúa nếp cạn Khẩu Nua Trạng.
  3. Đánh giá ảnh hưởng của các phương thức trừ cỏ khác nhau đến khả năng phòng trừ sâu bệnh hại đối với giống lúa nếp cạn Khẩu Nua Trạng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Giống lúa nếp cạn Khẩu Nua Trạng (nguồn gốc Hà Giang, đã qua phục tráng giai đoạn 2013 - 2015) và hai loại thuốc trừ cỏ là Lyphoxim 40SL (tiền nảy mầm đối với hạt cỏ/trước gieo) và Mizin 80WP (tiền và hậu nảy mầm sớm).
  • Phạm vi không gian: Khu thí nghiệm đồng ruộng thuộc Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, bố trí trên chân đất có độ dốc không quá 5%.
  • Phạm vi thời gian: Vụ Mùa năm 2016, theo dõi liên tục từ ngày gieo hạt (10/07/2016) đến khi thu hoạch hoàn thành (21/11/2016).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng trên cơ sở lý luận về sinh thái học cây lúa cạn và nguyên lý quản lý cỏ dại tổng hợp (IPM) trong nông nghiệp:

  • Khái niệm và đặc điểm lúa cạn: Tổng hợp các định nghĩa từ Hội thảo nghiên cứu lúa cạn tại Bouaké, Bờ Biển Ngà (1982), nghiên cứu của De Datta (1981), Bùi Huy Đáp (1978), Nguyễn Gia Quốc (1994) và Võ Tòng Xuân (1995). Lúa cạn được xác định là loại lúa gieo trồng trên đất cao thoát nước tự nhiên, không tích trữ nước trên mặt ruộng, sinh trưởng dựa vào nước mưa tự nhiên nhưng vẫn giữ các đặc tính giải phẫu có nguồn gốc từ lúa nước.
  • Cơ chế tác động của thuốc trừ cỏ:
    • Lyphoxim 40SL: Hoạt chất Glyphosate Isopropylamine salt 41%. Đây là thuốc trừ cỏ nội hấp nhanh qua chồi, lá và các bộ phận màu xanh của cỏ, lưu dẫn đến rễ và thân ngầm, làm cỏ ngừng sinh trưởng và chết sau 4 - 5 ngày (đối với cỏ hàng niên) hoặc 7 - 10 ngày (đối với cỏ đa niên). Thuốc được sử dụng xử lý đất trước khi gieo hạt 7 ngày.
    • Mizin 80WP: Hoạt chất Atrazine 80% cùng 20% chất phụ gia. Thuốc có tính nội hấp mạnh, xâm nhập qua rễ, lá và thân mầm; tác động trừ cỏ ở cả giai đoạn tiền nảy mầm và hậu nảy mầm sớm (khi cỏ mới mọc 1 - 3 lá), trừ hữu hiệu các nhóm cỏ hòa bản và lá rộng hàng niên (lồng vực, đuôi phụng, mần trầu, dền gai, rau sam...).

Phương pháp bố trí thí nghiệm thực nghiệm:

  • Thí nghiệm đơn nhân tố, bố trí theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) với 3 lần nhắc lại.
  • Hệ thống gồm 5 công thức thí nghiệm:
    • Công thức 1 (Đối chứng - ĐC): Làm cỏ truyền thống bằng tay 3 lần vào các thời điểm 25 ngày, 45 ngày và 60 ngày sau gieo.
    • Công thức 2: Phun Lyphoxim 40SL trước gieo 7 ngày + Làm cỏ bằng tay 1 lần sau gieo 25 ngày.
    • Công thức 3: Phun Lyphoxim 40SL trước gieo 7 ngày + Làm cỏ bằng tay 2 lần sau gieo 25 ngày và 45 ngày.
    • Công thức 4: Phun Lyphoxim 40SL trước gieo 7 ngày + Phun Mizin 80WP sau gieo 25 ngày (khi cỏ mọc 1 - 3 lá).
    • Công thức 5: Phun Lyphoxim 40SL trước gieo 7 ngày + Phun Mizin 80WP sau gieo 25 ngày (khi cỏ mọc 1 - 3 lá) + Làm cỏ bằng tay 1 lần sau gieo 45 ngày.
  • Kỹ thuật sử dụng thuốc: Lyphoxim 40SL pha liều lượng 4 lít thuốc trong 500 lít nước/ha (hoặc 70 - 85 ml/bình 8 lít, phun 6 bình/1.000 m²). Mizin 80WP sử dụng 500 g pha trong 400 lít nước/ha, dùng bình bơm đeo vai dung tích 8 lít rải đều trên mặt luống.
  • Quy mô thí nghiệm: Gồm 15 ô thí nghiệm. Diện tích mỗi ô là 30 m² (kích thước 5 m × 6 m). Giữa các ô bố trí dải phân cách rộng 1 m; xung quanh toàn bộ khu thí nghiệm có dải bảo vệ rộng 1 m. Tổng diện tích thực nghiệm (không tính rãnh và dải bảo vệ) là 450 m².
  • Quy trình kỹ thuật canh tác: Đất dốc < 5%, cày 2 lượt, bừa 2 - 3 lượt, lên luống làm sạch cỏ. Rạch hàng cách nhau 20 cm, gieo theo hốc cách nhau 25 - 30 cm, mỗi hốc tra 5 - 7 hạt, lấp đất dày 3 - 5 cm. Phân bón chung cho 1 ha gồm: 1 tấn phân vi sinh + 300 kg vôi bột (bón lót toàn bộ cùng lúc gieo); bón thúc đợt 1 sau mọc 15 - 20 ngày (60% đạm Urê + 40% Kali); bón thúc đợt 2 sau mọc 50 - 60 ngày (40% đạm Urê + 60% Kali). Toàn bộ các ô được gieo và bón phân cùng ngày.

Chỉ tiêu đánh giá và phương pháp xử lý số liệu:

  • Phương pháp theo dõi tuân thủ Quy phạm khảo nghiệm giá trị canh tác và sử dụng của giống lúa (10 TCN 558–2011).
  • Theo dõi các pha phát dục: Ngày gieo, ngày mọc (80% cây mọc), đẻ nhánh, làm đòng (độ dài đòng 2 mm), trỗ (10% trỗ), trỗ hoàn toàn (80% trỗ), chín (85% hạt chắc).
  • Đo đếm chỉ tiêu nông học: Chiều cao cây (đo 10 khóm/ô ở 3 lần nhắc lại), khả năng đẻ nhánh (thang điểm 1 - 9), số dảnh cơ bản, số dảnh tối đa, số nhánh hữu hiệu, độ tàn lá (thang 1 - 9), độ thoát cổ bông, độ rụng hạt (thang điểm 1 - 9).
  • Đánh giá sâu bệnh hại theo thang điểm của Viện Nghiên cứu Lúa Quốc tế (IRRI): Theo dõi sâu đục thân (tỷ lệ dảnh héo, bông bạc theo 5 điểm chéo góc), sâu cuốn lá, bệnh đạo ôn lá, đạo ôn cổ bông và bệnh khô vằn (Rhizoctonia solani).
  • Tính toán năng suất: Năng suất lý thuyết (NSLT) tính theo công thức: $$\text{NSLT (tạ/ha)} = \frac{\text{Số bông/m}^2 \times \text{Số hạt chắc/bông} \times P_{1000}}{10.000}$$ Năng suất thực thu (NSTT) xác định bằng cách gặt toàn bộ diện tích ô thí nghiệm, tuốt hạt, phơi khô đạt độ ẩm tiêu chuẩn 13 - 14%, cân khối lượng và quy đổi ra đơn vị tạ/ha.
  • Xử lý thống kê: Số liệu thực nghiệm được xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel và chương trình phân tích thống kê sinh học IRRISTAT 5.0 để so sánh phương sai (ANOVA), kiểm định sai khác nhỏ nhất có ý nghĩa ở mức tin cậy 95% ($LSD_{0,05}$) và hệ số biến động ($CV%$).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của việc bảo vệ cây trồng trước sự xâm lấn của cỏ dại trong điều kiện canh tác lúa cạn tại các vùng miền núi. Tác giả xác định rõ việc nghiên cứu các phương thức trừ cỏ kết hợp giữa xử lý hóa chất tiền nảy mầm, hậu nảy mầm và làm cỏ thủ công nhằm tìm kiếm giải pháp kỹ thuật tối ưu cho giống lúa Khẩu Nua Trạng tại Thái Nguyên. Phần này xác lập hệ thống 1 mục tiêu tổng quát và 3 yêu cầu cụ thể của đề tài.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Phân tích toàn diện 4 nhóm nội dung:

  1. Cơ sở khoa học về tác hại của cỏ dại đối với lúa cạn: Cạnh tranh ánh sáng, dinh dưỡng khoáng và nước; sự giảm sút năng suất tỷ lệ thuận với mật độ cỏ dại.
  2. Nguồn gốc, đặc tính phân loại và tình hình sản xuất lúa cạn trên thế giới và tại Việt Nam: Số liệu thống kê của FAO (2011) về diện tích lúa châu Á và phân bố diện tích lúa cạn theo các vùng sinh thái tại Việt Nam.
  3. Nghiên cứu phòng trừ cỏ dại cho lúa: Đánh giá ưu nhược điểm của các biện pháp làm cỏ bằng tay (tốn công, chi phí cao lúc giáp vụ) và biện pháp hóa học (tiết kiệm lao động, hiệu quả kinh tế cao theo nghiên cứu của De Datta, Singh, Pilai, Ahmed).
  4. Tình hình quản lý và sử dụng thuốc BVTV: Dẫn chứng dữ liệu tiêu thụ thuốc BVTV của Cục Bảo vệ thực vật giai đoạn 1981 - 2011, phản ánh thực trạng cơ cấu thuốc chuyển dịch tăng nhanh ở nhóm thuốc trừ cỏ và thuốc trừ bệnh, từ đó nhấn mạnh tính cấp thiết của việc sử dụng thuốc đúng kỹ thuật và an toàn sinh thái.

Phần 3: Vật liệu, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Mô tả chi tiết nguồn gốc giống Khẩu Nua Trạng phục tráng, đặc tính lý hóa và cơ chế diệt cỏ của hai loại thuốc Lyphoxim 40SL và Mizin 80WP. Trình bày sơ đồ bố trí mặt bằng thí nghiệm theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) gồm 15 ô thực nghiệm, kèm theo quy trình canh tác chi tiết (làm đất, mật độ gieo hốc, định mức và thời điểm bón phân lót, bón thúc) cùng hệ thống phương pháp điều tra sâu bệnh, phương pháp thu thập chỉ tiêu nông học và công thức tính toán năng suất theo tiêu chuẩn 10 TCN 558–2011 và IRRISTAT 5.0.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này tập trung phân tích các số liệu thực nghiệm qua 7 bảng số liệu chính:

  • Ảnh hưởng đến các chỉ tiêu nông học: Chiều cao cây của các công thức dao động trong khoảng hẹp từ 130,17 cm đến 131,38 cm, thuộc nhóm cây cao (điểm 9), sự sai khác không có ý nghĩa thống kê ($P > 0,05$). Khả năng đẻ nhánh đạt điểm 5 (trung bình, 10 - 19 dảnh/cây). Độ tàn lá ở mức điểm 5 (lá trên chuyển vàng khi chín). Độ thoát cổ bông đạt điểm 1 (thoát hoàn toàn) và độ rụng hạt đạt điểm 1 (dưới 10% hạt rụng, khó rụng).
  • Thời gian sinh trưởng và phát dục: Thời gian từ gieo đến mọc là 7 ngày; bắt đầu đẻ nhánh sau 25 ngày; đẻ nhánh tối đa sau 55 ngày; làm đòng sau 73 ngày; trỗ bông (10%) sau 101 ngày; trỗ hoàn toàn (80%) sau 106 ngày; chín hoàn toàn sau 134 ngày. Cả 5 công thức đều có diễn biến các pha sinh trưởng đồng nhất và tổng thời gian sinh trưởng đạt 134 ngày, chứng minh các phương thức trừ cỏ không làm biến đổi chu kỳ phát dục của giống.
  • Động thái và tốc độ đẻ nhánh: Dảnh ban đầu ở tất cả các công thức là 3 dảnh/khóm. Số nhánh tối đa đạt cao nhất ở công thức 4 (12,13 nhánh/khóm) và thấp nhất ở công thức 1 đối chứng (10,17 nhánh/khóm), sai khác có ý nghĩa thống kê ($P = 0,010 < 0,05$; $LSD_{0,05} = 0,8$). Số nhánh hữu hiệu/khóm dao động từ 5,20 đến 6,20 nhánh; trong đó công thức 4 đạt cao nhất (6,20 nhánh/khóm), vượt trội có ý nghĩa so với đối chứng (5,20 nhánh/khóm) ở mức tin cậy 95% ($P = 0,031 < 0,05$; $LSD_{0,05} = 0,6$).
  • Tình hình sâu bệnh hại: Sâu đục thân gây hại nặng nhất trong giai đoạn đẻ nhánh ở công thức 1 và công thức 2 (điểm 5: 21 - 30% dảnh chết/bông bạc), trong khi các công thức 3, 4, 5 ở mức điểm 3 (11 - 20%); đến giai đoạn chín, tất cả các công thức đều chịu hại ở mức điểm 5. Sâu cuốn lá xuất hiện ở mức nhẹ (điểm 1). Bệnh đạo ôn hại lá, đạo ôn cổ bông và bệnh khô vằn đều biểu hiện ở mức độ rất thấp (điểm 1) trên toàn bộ các công thức.
  • Năng suất và các yếu tố cấu thành năng suất: Số bông/m² dao động từ 147 đến 180 bông ($P > 0,05$). Số hạt chắc/bông dao động từ 32,27 đến 52,40 hạt ($P = 0,120 > 0,05$). Khối lượng 1.000 hạt ($P_{1000}$) có sự sai khác rõ rệt ($P = 0,044 < 0,05$), đạt cao nhất ở công thức 4 (33,17 g) và thấp nhất ở đối chứng (29,07 g). Năng suất lý thuyết dao động từ 21,53 đến 34,59 tạ/ha ($P = 0,017 < 0,05$), cao nhất ở công thức 4 (34,59 tạ/ha) và công thức 5 (32,60 tạ/ha).
  • Năng suất thực thu: Đạt từ 26,77 đến 31,27 tạ/ha ($P = 0,032 < 0,05$; $LSD_{0,05} = 3,1$ tạ/ha). Công thức 4 đạt năng suất thực thu cao nhất (31,27 tạ/ha), vượt đối chứng 3,94 tạ/ha. Công thức 2 (26,80 tạ/ha) và công thức 3 (26,77 tạ/ha) cho năng suất thực thu thấp hơn công thức đối chứng (27,33 tạ/ha).

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Khái quát các phát hiện thực nghiệm về sinh trưởng, mức độ gây hại của sâu bệnh và các chỉ tiêu năng suất. Tác giả khẳng định công thức 4 mang lại hiệu quả vượt trội toàn diện và đưa ra đề nghị áp dụng phương thức trừ cỏ này vào thực tiễn sản xuất lúa Khẩu Nua Trạng.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận cung cấp hệ thống số liệu định lượng chi tiết phản ánh phản ứng của giống lúa nếp cạn Khẩu Nua Trạng trước các biện pháp can thiệp làm cỏ khác nhau:

Chỉ tiêu theo dõi CT1 (Đối chứng) CT2 (Lyphoxim + 1 lần cỏ tay) CT3 (Lyphoxim + 2 lần cỏ tay) CT4 (Lyphoxim + Mizin) CT5 (Lyphoxim + Mizin + 1 lần cỏ tay) Mức ý nghĩa ($P$) $LSD_{0,05}$
Chiều cao cây (cm) 131,06 131,24 130,17 131,09 131,38 $> 0,05$ -
Thời gian sinh trưởng (ngày) 134 134 134 134 134 - -
Nhánh tối đa (nhánh/khóm) 10,17 11,10 11,10 12,13 11,03 $< 0,05$ ($P=0,010$) 0,8
Nhánh hữu hiệu (nhánh/khóm) 5,20 5,43 5,27 6,20 5,50 $< 0,05$ ($P=0,031$) 0,6
Tỷ lệ nhánh hữu hiệu (%) 50,98 47,22 47,78 50,94 46,89 - -
Số bông/m² (bông) 147 158 160 167 180 $> 0,05$ -
Tổng số hạt/bông (hạt) 146,74 158,32 160,18 167,33 179,53 $> 0,05$ -
Số hạt chắc/bông (hạt) 32,27 35,33 51,20 52,40 49,13 $> 0,05$ -
Khối lượng 1.000 hạt ($P_{1000}$) (g) 29,07 31,80 29,77 33,17 31,50 $< 0,05$ ($P=0,044$) 3,3
Năng suất lý thuyết (tạ/ha) 22,77 21,53 22,41 34,59 32,60 $< 0,05$ ($P=0,017$) 8,92
Năng suất thực thu (tạ/ha) 27,33 26,80 26,77 31,27 30,07 $< 0,05$ ($P=0,032$) 3,1
Chênh lệch NSTT so với ĐC (tạ/ha) - -0,53 -0,56 +3,94 +2,74 - -

Kết quả thực nghiệm nổi bật:

  • Công thức 4 (phun Lyphoxim 40SL trước gieo 7 ngày kết hợp phun Mizin 80WP sau gieo 25 ngày khi cỏ có 1 - 3 lá) cho hiệu quả vượt trội rõ rệt nhất: Đạt số nhánh tối đa cao nhất (12,13 nhánh/khóm), số nhánh hữu hiệu cao nhất (6,20 nhánh/khóm), khối lượng 1.000 hạt lớn nhất (33,17 g), năng suất lý thuyết cao nhất (34,59 tạ/ha) và năng suất thực thu đạt 31,27 tạ/ha (vượt đối chứng 3,94 tạ/ha, tương đương tăng 14,41%).
  • Sự kết hợp giữa xử lý tiền nảy mầm (Lyphoxim diệt sạch cỏ tồn dư trước gieo) và hậu nảy mầm sớm (Mizin kiểm soát hạt cỏ mới mọc) đã triệt tiêu sự cạnh tranh dinh dưỡng của cỏ dại trong giai đoạn đẻ nhánh quan trọng, giúp cây lúa phân hóa nhánh hữu hiệu tối ưu.
  • Các công thức chỉ phun thuốc trước gieo kết hợp làm cỏ tay 1 - 2 lần (CT2 và CT3) không mang lại hiệu quả cao; năng suất thực thu thậm chí thấp hơn đối chứng làm cỏ bằng tay 3 lần (giảm lần lượt 0,53 tạ/ha và 0,56 tạ/ha). Điều này chứng minh nếu chỉ dựa vào 1 lần phun trước gieo mà không có thuốc trừ cỏ hậu nảy mầm ức chế đợt cỏ mọc từ hạt thì cỏ dại tái sinh vẫn gây cạnh tranh lớn.

Đóng góp của khóa luận:

  • Xác lập cơ sở thực nghiệm khẳng định việc phối hợp hai loại thuốc trừ cỏ Lyphoxim 40SL và Mizin 80WP hoàn toàn thay thế được phương thức làm cỏ thủ công truyền thống tốn nhiều công lao động trên giống lúa Khẩu Nua Trạng.
  • Cung cấp dẫn liệu khoa học trực tiếp phục vụ khuyến nông và hướng dẫn kỹ thuật canh tác cho bà con nông dân vùng trồng lúa nếp cạn tại Thái Nguyên và các tỉnh miền núi phía Bắc.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Thí nghiệm mới được tiến hành trong phạm vi một vụ duy nhất (vụ Mùa 2016) và tại một địa điểm thực nghiệm (Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên), do đó chưa phản ánh được sự biến động của thời tiết qua nhiều mùa vụ hoặc các tiểu vùng khí hậu khác nhau.
  • Nghiên cứu chưa thực hiện đánh giá hạch toán kinh tế chi tiết (tính toán chi phí tiền mua thuốc, công phun thuốc so với chi phí ngày công làm cỏ thủ công) để đưa ra con số lãi thuần cụ thể.
  • Khóa luận chưa phân tích dư lượng hoạt chất Glyphosate và Atrazine trong đất cũng như trong nông sản sau thu hoạch để đánh giá toàn diện tác động môi trường.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Tiếp tục bố trí thử nghiệm công thức trừ cỏ tối ưu (CT4) qua nhiều vụ liên tiếp (vụ Xuân, vụ Mùa) và mở rộng phạm vi ra các vùng sinh thái có độ dốc cao hơn tại Hà Giang và các tỉnh vùng cao.
  • Thực hiện hạch toán chi phí sản xuất và hiệu quả kinh tế đầy đủ giữa các phương thức làm cỏ để hoàn thiện gói kỹ thuật canh tác thương phẩm.
  • Bổ sung chỉ tiêu phân tích tồn dư hóa chất bảo vệ thực vật trong đất và hạt gạo nhằm bảo đảm tiêu chuẩn an toàn thực phẩm.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Khoa học cây trồng, Nông học, Bảo vệ thực vật và Quản lý tài nguyên nông nghiệp cần tìm hiểu phương pháp bố trí thí nghiệm đồng ruộng (RCBD) trên cây lúa cạn.
  • Cán bộ kỹ thuật nông nghiệp, cán bộ khuyến nông tại các trạm khuyến nông miền núi đang xây dựng quy trình canh tác và phòng trừ dịch hại cho các giống lúa cạn bản địa.
  • Các nhà nghiên cứu về bảo tồn và phát triển nguồn gen giống cây trồng địa phương.

Các phần có giá trị tham khảo cao nhất trong văn bản:

  • Quy trình kỹ thuật bố trí thí nghiệm RCBD và phương pháp theo dõi các chỉ tiêu nông học, chỉ tiêu sâu bệnh theo tiêu chuẩn 10 TCN 558–2011 và thang điểm IRRI (Phần 3).
  • Bộ số liệu thực nghiệm về động thái đẻ nhánh, các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất thực thu của giống lúa Khẩu Nua Trạng (Bảng 4.3, Bảng 4.6 và Bảng 4.7).
  • Kỹ thuật phối hợp liều lượng và thời điểm phun giữa thuốc trừ cỏ tiền nảy mầm Lyphoxim 40SL và thuốc hậu nảy mầm sớm Mizin 80WP (Phần 3.4.1 và Phần 4.6).

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận khảo nghiệm những phương thức trừ cỏ cụ thể nào trên giống lúa Khẩu Nua Trạng?
Nghiên cứu khảo nghiệm 5 công thức:

  • CT1 (Đối chứng): Làm cỏ bằng tay truyền thống 3 lần (sau gieo 25, 45 và 60 ngày).
  • CT2: Phun Lyphoxim 40SL trước gieo 7 ngày + làm cỏ bằng tay 1 lần (sau gieo 25 ngày).
  • CT3: Phun Lyphoxim 40SL trước gieo 7 ngày + làm cỏ bằng tay 2 lần (sau gieo 25 và 45 ngày).
  • CT4: Phun Lyphoxim 40SL trước gieo 7 ngày + Phun Mizin 80WP sau gieo 25 ngày (giai đoạn cỏ có 1 - 3 lá).
  • CT5: Phun Lyphoxim 40SL trước gieo 7 ngày + Phun Mizin 80WP sau gieo 25 ngày + làm cỏ bằng tay 1 lần (sau gieo 45 ngày).

2. Các phương thức trừ cỏ có làm thay đổi chiều cao cây và thời gian sinh trưởng của giống lúa không?
Không. Kết quả thực nghiệm cho thấy chiều cao cây của giống lúa ở cả 5 công thức dao động trong khoảng hẹp từ 130,17 cm đến 131,38 cm và sự sai khác không có ý nghĩa thống kê ($P > 0,05$). Đồng thời, thời gian sinh trưởng từ khi gieo hạt đến khi chín hoàn toàn ở tất cả 5 công thức đều là 134 ngày (mọc sau 7 ngày, đẻ nhánh sau 25 ngày, trỗ hoàn toàn sau 106 ngày và chín sau 134 ngày).

3. Phương thức trừ cỏ nào cho năng suất thực thu cao nhất và mức chênh lệch cụ thể so với đối chứng là bao nhiêu?
Công thức 4 (phun Lyphoxim 40SL trước gieo 7 ngày kết hợp phun Mizin 80WP sau gieo 25 ngày) cho năng suất thực thu cao nhất, đạt 31,27 tạ/ha. Mức năng suất này cao hơn công thức đối chứng làm cỏ bằng tay 3 lần (27,33 tạ/ha) là 3,94 tạ/ha, tương đương mức tăng 14,41%, với sai khác có ý nghĩa thống kê ở độ tin cậy 95% ($P = 0,032 < 0,05$; $LSD_{0,05} = 3,1$ tạ/ha).

4. Mức độ gây hại của các loại sâu bệnh hại chính trong thí nghiệm diễn ra như thế nào?
Sâu đục thân là đối tượng gây hại đáng kể nhất: Trong giai đoạn đẻ nhánh, công thức 1 và 2 bị hại nặng ở mức điểm 5 (21 - 30% dảnh chết/bông bạc), trong khi các công thức 3, 4, 5 bị nhẹ hơn ở mức điểm 3 (11 - 20%); đến giai đoạn chín, cả 5 công thức đều bị hại ở mức điểm 5. Đối với sâu cuốn lá và các bệnh hại chính (bệnh đạo ôn hại lá, đạo ôn cổ bông, bệnh khô vằn), mức độ xuất hiện đều rất thấp, đồng loạt được đánh giá ở thang điểm 1 trên tất cả các công thức thí nghiệm.

5. Vì sao công thức 4 lại đạt năng suất cao hơn công thức 5 dù công thức 5 có làm thêm 1 lần cỏ bằng tay?
Theo số liệu bảng 4.6 và 4.7, công thức 4 đạt năng suất thực thu 31,27 tạ/ha, trong khi công thức 5 đạt 30,07 tạ/ha. Sự kết hợp giữa Lyphoxim 40SL trước gieo và Mizin 80WP sau gieo 25 ngày ở CT4 đã kiểm soát cỏ dại hiệu quả trong suốt thời gian xung yếu, giúp khóm lúa đạt số nhánh hữu hiệu cao nhất (6,20 nhánh/khóm so với 5,50 ở CT5) và trọng lượng 1.000 hạt cao nhất (33,17 g so với 31,50 g ở CT5). Việc tác động thêm một lần làm cỏ bằng tay ở 45 ngày sau gieo tại CT5 không làm tăng số nhánh hữu hiệu mà còn có thể gây xáo trộn cơ học đến bộ rễ và tầng đất mặt đang phát triển của khóm lúa cạn.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Hoàng Thị Thùy Dương đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu đánh giá ảnh hưởng của các phương thức trừ cỏ đến sinh trưởng, sâu bệnh và năng suất của giống lúa nếp cạn Khẩu Nua Trạng tại Thái Nguyên vụ Mùa 2016. Kết quả thực nghiệm khẳng định phương thức xử lý kết hợp thuốc trừ cỏ tiền nảy mầm Lyphoxim 40SL trước gieo 7 ngày và thuốc trừ cỏ hậu nảy mầm sớm Mizin 80WP sau gieo 25 ngày (Công thức 4) cho hiệu quả vượt trội nhất, đạt năng suất thực thu 31,27 tạ/ha (tăng 3,94 tạ/ha so với đối chứng làm cỏ thủ công). Đây là luận cứ thực nghiệm có giá trị khoa học và tính ứng dụng thực tiễn cao, hỗ trợ tích cực cho việc cải tiến kỹ thuật canh tác lúa nếp cạn đặc sản tại các địa bàn miền núi.