Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của một số loại phân bón hữu cơ sinh học đến khả năng sinh trưởng và năng suất của giống đậu tương đt51 vụ hè thu năm 2016

Tài liệu nghiên cứu Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của một số loại phân bón hữu cơ sinh học đến khả năng sinh trưởng và, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Trồng trọt

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2017

76
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Phân Bón Hữu Cơ Sinh Học

Đậu tương, hay còn gọi là đậu nành (Glycine max (L) Merrill), là cây trồng có giá trị kinh tế cao, được mệnh danh là "cây kỳ lạ", "vàng mọc từ đất". Hạt đậu tương chứa 38-45% protein, 18-22% lipid, cùng nhiều vitamin và khoáng chất. Đậu tương cung cấp 10-20% nhu cầu dinh dưỡng đạm cho người và 50% thức ăn gia súc trên toàn thế giới. Protein đậu tương có giá trị cao nhờ hàm lượng lớn và cân đối các axit amin thiết yếu. Ngoài ra, đậu tương còn có khả năng tích lũy đạm từ khí trời, làm giàu đạm cho đất nhờ cộng sinh với vi khuẩn nốt sần. Vì vậy, trồng đậu tương có tác dụng cải tạo đất. Theo Phạm Văn Thiều (2006) [20], hạt đậu tương chứa nhiều vitamin như PP, A, C, E, D, K, đặc biệt là B1 và B2. Phân bón hữu cơ sinh học đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sinh trưởng và năng suất đậu tương.

1.1. Giá Trị Dinh Dưỡng và Kinh Tế Của Đậu Tương ĐT51

Đậu tương ĐT51 là giống đậu tương phổ biến tại Việt Nam, được trồng rộng rãi nhờ khả năng thích nghi tốt với nhiều điều kiện khí hậu và đất đai. Giống đậu này có hàm lượng protein và dầu cao, đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng cho người và gia súc. Việc sử dụng phân bón hữu cơ phù hợp giúp tăng cường chất lượng và sản lượng đậu tương ĐT51, mang lại hiệu quả kinh tế cao cho người nông dân. Chất lượng đậu tương được cải thiện đáng kể khi sử dụng phân bón hữu cơ sinh học.

1.2. Vai Trò Của Phân Bón Hữu Cơ Sinh Học Trong Canh Tác Đậu Tương

Phân bón hữu cơ sinh học cung cấp dinh dưỡng cho cây đậu tương một cách bền vững, cải thiện cấu trúc đất và tăng cường hoạt động của vi sinh vật có lợi trong đất. Việc sử dụng phân bón hữu cơ giúp giảm thiểu sự phụ thuộc vào phân bón hóa học, góp phần bảo vệ môi trường và tạo ra sản phẩm nông nghiệp an toàn. Nông nghiệp hữu cơ đang trở thành xu hướng tất yếu trong bối cảnh hiện nay.

II. Thách Thức Trong Canh Tác Đậu Tương ĐT51 Tại Thái Nguyên

Thái Nguyên là tỉnh trung du miền núi phía Bắc, có tiềm năng phát triển cây đậu tương. Tuy nhiên, diện tích trồng đậu tương tại Thái Nguyên có xu hướng giảm trong những năm gần đây. Điều này xuất phát từ nhiều nguyên nhân, bao gồm năng suất chưa cao, sâu bệnh hại, và sự cạnh tranh từ các loại cây trồng khác. Việc sử dụng phân bón không hợp lý cũng là một trong những nguyên nhân ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng đậu tương. Theo Niên giám thống kê tỉnh Thái Nguyên (2014) [5], diện tích trồng đậu tương giảm từ 3389ha (2005) xuống còn hơn 1,2 nghìn ha (2014). Đất Thái Nguyên có đặc điểm chua, nghèo dinh dưỡng, đòi hỏi biện pháp canh tác phù hợp.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Năng Suất Đậu Tương ĐT51

Năng suất đậu tương ĐT51 chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm giống, thời vụ, kỹ thuật canh tác, và đặc biệt là chế độ dinh dưỡng. Việc cung cấp đầy đủ và cân đối các chất dinh dưỡng cần thiết giúp cây sinh trưởng và phát triển tốt, tăng khả năng chống chịu sâu bệnh và cho năng suất cao. Khả năng hấp thụ dinh dưỡng của cây đậu tương cũng phụ thuộc vào loại phân bón và phương pháp bón phân.

2.2. Vấn Đề Sâu Bệnh Hại Trên Cây Đậu Tương ĐT51

Sâu bệnh hại là một trong những thách thức lớn đối với người trồng đậu tương. Các loại sâu bệnh thường gặp trên cây đậu tương bao gồm sâu ăn lá, rệp, bệnh gỉ sắt, bệnh đốm lá. Việc phòng trừ sâu bệnh hiệu quả đòi hỏi áp dụng các biện pháp canh tác tổng hợp, bao gồm sử dụng giống kháng bệnh, luân canh cây trồng, và sử dụng thuốc bảo vệ thực vật hợp lý. Biện pháp phòng trừ sâu bệnh cần được thực hiện kịp thời và đúng cách để tránh ảnh hưởng đến năng suất.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Phân Bón Tại Thái Nguyên

Nghiên cứu được thực hiện nhằm đánh giá ảnh hưởng của một số loại phân bón hữu cơ sinh học đến khả năng sinh trưởng và năng suất của giống đậu tương ĐT51 vụ Hè Thu năm 2016 tại Thái Nguyên. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào việc xác định loại phân bón phù hợp nhất với điều kiện địa phương. Phương pháp nghiên cứu bao gồm bố trí thí nghiệm đồng ruộng, theo dõi các chỉ tiêu sinh trưởng, phát triển, và năng suất của cây đậu tương. Các chỉ tiêu sinh lý như chỉ số diện tích lá, khả năng tích lũy vật chất khô cũng được đánh giá. Nghiên cứu nông nghiệp này sử dụng phương pháp thống kê để xử lý số liệu.

3.1. Địa Điểm và Thời Gian Thực Hiện Nghiên Cứu

Nghiên cứu được tiến hành tại một số địa điểm trồng đậu tương trọng điểm của tỉnh Thái Nguyên trong vụ Hè Thu năm 2016. Thời gian nghiên cứu kéo dài từ giai đoạn gieo trồng đến thu hoạch, bao gồm các giai đoạn sinh trưởng và phát triển quan trọng của cây đậu tương. Thời tiết Thái Nguyên trong vụ Hè Thu năm 2016 được ghi nhận và phân tích để đánh giá ảnh hưởng đến kết quả nghiên cứu.

3.2. Phương Pháp Bố Trí Thí Nghiệm và Chăm Sóc Đậu Tương

Thí nghiệm được bố trí theo phương pháp khối đầy đủ ngẫu nhiên (RCBD) với các công thức phân bón khác nhau. Các công thức phân bón bao gồm đối chứng (không bón phân), phân bón hữu cơ sinh học đơn lẻ, và phân bón hữu cơ sinh học kết hợp với phân bón hóa học. Quy trình trồng và chăm sóc đậu tương được thực hiện theo quy trình kỹ thuật chung, đảm bảo các yếu tố như mật độ gieo trồng, tưới nước, và phòng trừ sâu bệnh được kiểm soát chặt chẽ. Kỹ thuật canh tác đậu tương được áp dụng theo tiêu chuẩn.

IV. Ảnh Hưởng Phân Bón Hữu Cơ Đến Sinh Trưởng Đậu Tương ĐT51

Kết quả nghiên cứu cho thấy phân bón hữu cơ sinh học có ảnh hưởng đáng kể đến các giai đoạn sinh trưởng của giống đậu tương ĐT51. Các công thức phân bón khác nhau có tác động khác nhau đến thời kỳ phân cành, ra hoa, và chắc xanh của cây đậu tương. Việc lựa chọn loại phân bón phù hợp giúp cây sinh trưởng nhanh, khỏe mạnh, và đạt năng suất cao. Các chỉ tiêu về chiều cao cây, số cành, số lá cũng được cải thiện đáng kể khi sử dụng phân bón hữu cơ.

4.1. Tác Động Của Phân Bón Đến Thời Kỳ Phân Cành và Ra Hoa

Thời kỳ phân cành và ra hoa là giai đoạn quan trọng quyết định năng suất của cây đậu tương. Phân bón hữu cơ cung cấp dinh dưỡng cân đối, giúp cây phân cành mạnh, ra nhiều hoa, và tăng tỷ lệ đậu quả. Các công thức phân bón có chứa vi sinh vật có lợi giúp cải thiện khả năng hấp thụ dinh dưỡng của cây, đặc biệt là đạm và lân.

4.2. Ảnh Hưởng Đến Chiều Cao Đóng Quả và Đường Kính Thân

Chiều cao đóng quả và đường kính thân là các chỉ tiêu hình thái quan trọng, phản ánh khả năng sinh trưởng và phát triển của cây đậu tương. Ảnh hưởng phân bón thể hiện rõ qua các chỉ số này. Các công thức phân bón hữu cơ giúp cây phát triển cân đối, thân to khỏe, và chiều cao đóng quả phù hợp, tạo điều kiện thuận lợi cho việc thu hoạch.

V. Tác Động Của Phân Bón Đến Năng Suất và Chất Lượng Đậu Tương

Nghiên cứu cho thấy ảnh hưởng phân bón hữu cơ sinh học đến năng suất và chất lượng đậu tương ĐT51 là rất rõ rệt. Các công thức phân bón khác nhau có tác động khác nhau đến các yếu tố cấu thành năng suất, bao gồm số quả trên cây, số hạt trên quả, và khối lượng 1000 hạt. Việc sử dụng phân bón hữu cơ giúp tăng năng suất đậu tương, đồng thời cải thiện chất lượng hạt, tăng hàm lượng protein và dầu. Năng suất đậu tương tăng lên đáng kể khi sử dụng phân bón hữu cơ sinh học.

5.1. Ảnh Hưởng Đến Số Lượng Quả và Hạt Trên Cây

Số lượng quả và hạt trên cây là yếu tố quan trọng nhất quyết định năng suất của cây đậu tương. Phân bón hữu cơ cung cấp dinh dưỡng đầy đủ, giúp cây ra nhiều quả, mỗi quả có nhiều hạt, từ đó tăng năng suất. Các công thức phân bón có chứa kali giúp tăng cường quá trình vận chuyển chất dinh dưỡng đến quả và hạt.

5.2. Tác Động Đến Khối Lượng 1000 Hạt và Năng Suất Thực Thu

Khối lượng 1000 hạt là chỉ tiêu quan trọng đánh giá chất lượng hạt đậu tương. Hiệu quả phân bón thể hiện qua khối lượng 1000 hạt. Các công thức phân bón hữu cơ giúp tăng khối lượng 1000 hạt, đồng thời tăng năng suất thực thu trên đơn vị diện tích. Sản lượng đậu tương được cải thiện đáng kể nhờ sử dụng phân bón hữu cơ sinh học.

VI. Kết Luận và Đề Xuất Về Sử Dụng Phân Bón Cho Đậu Tương

Nghiên cứu đã chứng minh phân bón hữu cơ sinh học có ảnh hưởng tích cực đến sinh trưởng, phát triển, năng suất và chất lượng của giống đậu tương ĐT51 tại Thái Nguyên. Việc sử dụng phân bón hữu cơ không chỉ giúp tăng năng suất mà còn góp phần cải tạo đất, bảo vệ môi trường, và tạo ra sản phẩm nông nghiệp an toàn. Cần khuyến khích người nông dân sử dụng phân bón hữu cơ sinh học trong canh tác đậu tương. Phát triển nông nghiệp bền vững là mục tiêu quan trọng trong bối cảnh hiện nay.

6.1. Đề Xuất Các Loại Phân Bón Hữu Cơ Sinh Học Phù Hợp

Dựa trên kết quả nghiên cứu, đề xuất sử dụng các loại phân bón hữu cơ sinh học có chứa vi sinh vật có lợi, như phân trùn quế, phân hữu cơ vi sinh, và phân bón lá hữu cơ. Cần kết hợp sử dụng phân bón hữu cơ với phân bón hóa học một cách hợp lý để đảm bảo cung cấp đầy đủ dinh dưỡng cho cây đậu tương. Phân bón trùn quế là một lựa chọn tốt cho đậu tương.

6.2. Hướng Dẫn Quy Trình Bón Phân Hữu Cơ Cho Đậu Tương ĐT51

Quy trình bón phân hữu cơ cho đậu tương ĐT51 cần tuân thủ theo nguyên tắc "4 đúng": đúng loại phân, đúng liều lượng, đúng thời điểm, và đúng phương pháp. Bón lót phân hữu cơ trước khi gieo trồng để cung cấp dinh dưỡng cho giai đoạn đầu. Bón thúc phân hữu cơ sau khi cây nảy mầm và trước khi ra hoa để thúc đẩy sinh trưởng và phát triển. Quy trình bón phân cần được thực hiện theo hướng dẫn của các chuyên gia.

05/06/2025
Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của một số loại phân bón hữu cơ sinh học đến khả năng sinh trưởng và năng suất của giống đậu tương đt51 vụ hè thu năm 2016

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Cây đậu tương (Glycine max(L)Merrill) còn gọi là cây đậu nành là một loại cây trồng có từ lâu đời được xem là loại “cây kỳ lạ”, “vàng mọc từ đất”, “cây thần diệu”, “cây đỗ Thần”… sở dĩ cây đậu tương được đánh giá như vậy chủ yếu là do giá trị kinh tế của nó. Các phân tích sinh hóa cho thấy rằng hạt đậu tương chứa từ 38 - 45% Protein, 18 - 22% Lipit, nhiều vitamin và khoáng chất. Hiện nay đậu tương đang cung cấp 10 - 20% nhu cầu dinh dưỡng đạm cho người và 50% thức ăn gia súc trên toàn thế giới với sản lượng 245 triệu tấn/năm (năm 2002) (Hội thảo đậu tương quốc gia, 2003) [10]. Protein đậu tương có giá trị cao không những về hàm lượng lớn mà nó còn đầy đủ và cân đối các loại axit amin, đặc biệt là các loại axit amin không thay thế như: Xystin, Lizin, Valin, Izovalin, Leuxin, Methionin, Triptophan có vai trò quan trọng đối với sự tăng trưởng của cơ thể trẻ em và gia súc.

Ngoài ra trong hạt đậu tương còn chứa nhiều loại vitamin như vitamin PP, A, C, E, D, K, đặc biệt là vitamin B1 và B2 (Phạm Văn Thiều, 2006) [20]. Đậu tương có khả năng tích lũy đạm của khí trời để làm giàu đạm cho đất nhờ vào sự cộng sinh vi khuẩn nốt sần ở bộ rễ trong điều kiện thuận lợi, các vi khuẩn nốt sần Rhizolium Japonicum có thể tích lũy được một lượng đạm tương đương từ 20 - 25kg Urê/ha. Bởi vậy trồng đậu tương có tác dụng cải tạo đất tốt lên và bổ sung nhiều dinh dưỡng hơn cho đất. Nhờ những ưu điểm nổi bật trên mà cây đậu tương đã trở thành một trong những cây trồng quan trọng trong sản xuất nông nghiệp và trong đời sống xã hội nhiều nước trên thế giới.

Hạt đậu tương là mặt hàng xuất khẩu đem lại nguồn thu đáng kể cho nhiều quốc gia. Nhiều nước đã tập trung 2 nghiên cứu và sản xuất đậu tương với số lượng lớn như Mỹ, Brazil, Achentina. Ở Việt Nam diện tích và sản lượng đậu tương trong những năm gần đây liên tục tăng. Đến nay cây đậu tương đã trở thành cây trồng chính trong cơ cấu cây trồng của nhiều vùng sản xuất ở nước ta.

Thái Nguyên là tỉnh thuộc trung du miền núi phía Bắc với tổng diện tích đất tự nhiên 353318,91 ha; trong đó diện tích đất dùng để sản xuất nông nghiệp chiếm trên 30% (Niên giám thống kê tỉnh Thái Nguyên, 2013) [4]. Đậu tương là một trong nhóm cây trồng hàng năm được tỉnh quan tâm chỉ đạo sản xuất. Vì đậu tương là cây trồng ngắn ngày, có giá trị kinh tế, giá trị dinh dưỡng cao; không quá kén đất; có thể gieo trồng cả 3 vụ; có khả năng cải tạo đất. Tuy nhiên trong những năm gần đây diện tích trồng đậu tương trong tỉnh luôn giảm ( Năm 2005 diện tích là 3389ha; năm 2010 là 1567ha; năm 2011 là 1039ha; năm 2012 là 1418ha; năm 2013 là 1309ha; đến năm 2014 diện tích trồng đậu tương của tỉnh chỉ còn hơn 1,2 nghìn ha) (Niên giám thống kê tỉnh Thái Nguyên, 2014) [5] không đủ đậu tương cung cấp cho ngay cả thị trường trong tỉnh.

Xuất phát từ nhu cầu thực tiễn tôi đã tiến hành nghiên cứu đề tài: “ Nghiên cứu ảnh hưởng của một số loại phân bón hữu cơ sinh học đến khả năng sinh trưởng và năng suất của giống đậu tương ĐT51 vụ Hè Thu năm 2016 tại Thái Nguyên”. Mục tiêu, yêu cầu của đề tài 2. Mục tiêu Xác định được loại phân bón hữu cơ sinh học phù hợp với sinh trưởng, phát triển và năng suất của giống đậu tương ĐT51 vụ Hè Thu tại Thái Nguyên. Yêu cầu - Xác định loại phân bón hữu cơ sinh học có ảnh hưởng tốt đến khả năng sinh trưởng của giống đậu tương ĐT51 vụ Hè Thu năm 2016 tại Thái Nguyên.

- Xác định lọai phân bón hữu cơ sinh học có ảnh hưởng tốt đến một số chỉ tiêu sinh lý của giống đậu tương ĐT51 vụ Hè Thu năm 2016 tại Thái Nguyên. - Xác định loại phân bón hữu cơ sinh học có ảnh hưởng tốt đến khả năng chống chịu của giống đậu tương ĐT51 vụ Hè Thu năm 2016 tại Thái Nguyên. - Xác định loại phân bón hữu cơ sinh học có ảnh hưởng tốt đến các yếu tố cấu thành năng suất của giống đậu tương ĐT51 vụ Hè Thu năm 2016 tại Thái Nguyên. Ý nghĩa của đề tài 4.

Ý nghĩa khoa học - Kết quả nghiên cứu của đề tài là nguồn tài liệu phục vụ cho nghiên cứu và học tập. Ý nghĩa thực tiễn - Kết quả của đề tài là cơ sở để xác định biện pháp kỹ thuật phù hợp cho giống đậu tương ĐT51 tại Thái Nguyên. 4 Phần 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Cơ sở khoa học và thực tiễn của đề tài Để có đủ nguồn lương thực, thực phẩm chất lượng nuôi sống người dân trong bối cảnh khí hậu, môi trường sinh thái có nhiều biến đổi, người nông dân phải tiến hành một nền thâm canh hiện đại.

Nền sản xuất này đòi hỏi phải dựa trên việc áp dụng một cách khoa học các yếu tố giống, nước, phân bón và kỹ thuật chăm sóc,. đồng thời phải bảo vệ được nguồn tài nguyên thiên nhiên, tránh ô nhiễm môi trường. Nước ta đã có nhiều hướng đầu tư nghiên cứu phát triển cây đậu tương như: Nghiên cứu về giống nhằm chọn tạo và nhập nội các loại giống mới phù hợp với điều kiện nước ta. Nghiên cứu các biện pháp thâm canh, các chế độ phân bón thích hợp cho từng giống, từng vùng.

đã đem lại những hiệu quả nhất định. Để góp phần làm tăng năng suất đậu tương, đáp ứng nhu cầu trong nước và hướng tới xuất khẩu. Bên cạnh việc nghiên cứu về giống, thời vụ thì nghiên cứu về phân bón lót là yếu tố quan trọng không thể thiếu trong nghiên cứu biện pháp kỹ thuật nhằm tăng năng suất đậu tương. Bón lót nhằm cung cấp chất dinh dưỡng cho sự sinh trưởng ban đầu của cây đậu tương.

Phân dùng bón lót là những loại phân mà cây đậu tương không thể hấp thu ngay từ khi còn nhỏ, mà cần có một thời gian phân giải trong đất thành các chất dễ hấp thu. Phân dùng bón lót chủ yếu là phân hữu cơ. Phần lớn là phân chuồng đã ủ hoai mục và phân hữu cơ chế biến. Ngoài việc cung cấp chất dinh dưỡng, phân hữu cơ còn làm cho đất tơi xốp, giúp tăng cường hoạt động cho hệ sinh vật có lợi ích trong đất, để phát huy tác dụng này cần bón lót sớm, trước hoặc ngay khi chuẩn bị gieo trồng.

Việc chọn được loại phân hữu cơ bón lót thích hợp sẽ giúp cây sinh trưởng phát triển tốt, tăng năng suất tốt hơn. Tình hình sản xuất, nghiên cứu phân bón đậu tương trên thế giới 2. Tình hình sản xuất đậu tương trên thế giới Cây đậu tương giữ vai trò quan trọng trong các cây lấy dầu của thế giới, tiếp sau đó là lạc, hướng dương, cải dầu, lanh, dừa và cọ, trên toàn bộ cây lấy dầu trên thế giới đậu tương tăng từ 32% năm 1965 tới 50% năm 1980. Ngược lại sản lượng của cây lạc lại giảm xuống từ 18% xuống còn 11% trong cùng thời kỳ (Ngô Thế Dân và cs, 1999) [6], đồng thời đậu tương cũng là cây đứng thứ tư trong các cây làm lương thực, thực phẩm (sau lúa mì, lúc nước và ngô) (Chu Văn Tiệp, 1981) [19].

Hiện nay đậu tương được trồng ở 78 nước trên thế giới, trong đó trồng tập trung nhiều nhất ở các nước Châu Mỹ (chiếm tới 73%), tiếp theo là các nước thuộc khu vực Châu Á với 23,15% (Lê Độ Hoàng và cs, 1977) [11]. Tình hình sản xuất đậu tương của thế giới trong những năm gần đây được thể hiện qua bảng 2. Tình hình sản xuất đậu tương trên thế giới Năm Diện Tích Năng Suất Sản Lượng (ha) (tạ/ha) (tấn) 2010 102,79 25,78 264,91 2011 103,82 25,20 261,60 2012 105,37 22,93 241,58 2013 111,63 24,91 278,09 2014 117,72 26,20 308,44 (Nguồn: FAOSTAT Browse Data,2016) [26] Diện tích: Trong những năm gần đây diện tích trồng đậu tương có xu hướng tăng lên. Từ năm 2010 - 2014, trong 5 năm diện tích trồng đậu tương tăng lên khoảng 14,93 triệu ha tăng 14,51% so với năm 2010.

Diện tích trồng đậu tương của thế giới cao nhất đạt 117,72 triệu ha vào năm 2014. 6 Năng suất: Năng suất đậu tương của thế giới những năm gần đây tương đối ổn định dao động từ 22,93 tạ/ha đến 26,2 tạ/ha. Năm 2012, năng suất đậu tương là thấp nhất 22,93 tạ/ha. Năm 2014, năng suất đậu tương tăng cao nhất là 26,2 tạ/ha.

Sản lượng: Sản lượng đậu tương của thế giới trong những năm gần đây đã có sự biến động nhưng biến động không đáng kể. Trong 5 năm trở lại đây 2010 - 2014 sản lượng đậu tương tăng 43,53 tấn tương đương với 16,43%. Năm 2014 sản lượng đậu tương lớn nhất đạt 308,44 triệu tấn. Hiện nay khoảng 90 - 95 % sản lượng đậu tương trên thế giới tập trung ở 4 quốc gia là: Mỹ, Brazil, Trung Quốc và Achentina(Phạm Văn Thiều, 2006) [20].

Sản lượng của các nước này chiếm khoản 90 - 95% sản lượng đậu tương của toàn thế giới và được thể hiện rõ ở bảng 2. Diện tích, năng suất, sản lượng đậu tương ở 4 quốc gia đứng đầu thế giới Năm 2013 Năm 2014 Sản Sản Năng Năng Diện tích lượng Diện tích lượng suất suất Tên nước (triệu/ha) (triệu (triệu/ha) (triệu (tạ/ha) (tạ/ha) tấn) tấn) Mỹ 85,79 28,34 243,09 91,86 29,53 271,21 Brazil 27,91 29,29 81,72 30,27 28,99 86,76 Achentina 19,42 25,39 49,31 19,25 27,74 53,4 Trung 6,79 17,6 11,95 6,73 18,13 12,2 quốc (Nguồn: FAOSTAT Browse Data, 2016)[26] 7 Mỹ là nước sản xuất, tiêu thụ và nhập khẩu đậu tương lớn nhất thế giới. Mỹ coi đậu tương là sản phẩm chiến lược trong ngành nông nghiệp nên đã liên tục mở rộng diện tích trồng đậu tương bằng cách thay thế các cây trồng khác bằng đậu tương. Để đạt lợi nhuận cao nhất, các nhà sản xuất đậu tương ở Mỹ đã đầu tư mạnh và nghiên cứu mở rộng thị trường.

Đến nay, Mỹ đã hỗ trợ trên 18 chương trình và mở rộng thị trường tại 70 nước, nghiên cứu giảm giá thành phẩm, nâng cao chất lượng hạt và tạo nhiều sản phẩm mới từ đậu tương. Hiệp hội đậu tương Hoa Kỳ ASA được thành lập từ năm 1920 và có 52000 hội viên tham gia. Hiện nay, ở Mỹ cây đậu tương đang đứng thứ 3 về diện tích sau lúa mì và ngô đứng thứ hai về giá trị kinh tế. Đậu tương đối với Mỹ được coi là mặt hàng có giá trị chiến lược trong xuất khẩu và thu ngoại tệ.

Tiếp sau Mỹ phải kể đến Brazil là nước đứng thứ hai trên thế giới về diện tích và sản lượng đậu tương.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Phân Bón Hữu Cơ Sinh Học Đến Đậu Tương ĐT51 Tại Thái Nguyên" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tác động của phân bón hữu cơ sinh học đối với sự phát triển của giống đậu tương ĐT51. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ những lợi ích của việc sử dụng phân bón hữu cơ trong nông nghiệp mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường và nâng cao năng suất cây trồng. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách áp dụng phân bón hữu cơ để cải thiện chất lượng đất và sản phẩm nông nghiệp.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan đến nông nghiệp và quản lý tài nguyên, bạn có thể tham khảo các tài liệu như Luận văn thạc sĩ quản lý tài nguyên và môi trường tăng cường hiệu quả sử dụng đất sản xuất nông nghiệp ở huyện cư mgar tỉnh đắk lắk, nơi bàn về việc tối ưu hóa sử dụng đất trong nông nghiệp, hay Luận văn thạc sĩ quản lý xây dựng giải pháp nâng cao chất lượng công tác thẩm định các công trình nông nghiệp, giúp bạn hiểu rõ hơn về quy trình thẩm định trong lĩnh vực nông nghiệp. Những tài liệu này sẽ cung cấp thêm góc nhìn và kiến thức bổ ích cho bạn trong việc áp dụng các phương pháp bền vững trong sản xuất nông nghiệp.