Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây Thạch đen (hay còn gọi là cây Sương sáo, danh pháp khoa học: Mesona chinensis Benth.) là loài cây thân thảo hằng năm thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae). Cây có chiều cao trung bình từ 40 - 60 cm, thân 4 cạnh, phân nhánh nhiều và tỏa nhánh bò lan trên mặt đất. Trong nông nghiệp và y dược, cây Thạch đen được biết đến với công dụng giải nhiệt, trị cảm mạo, hỗ trợ hạ huyết áp, kiểm soát đường huyết cho người mắc bệnh tiểu đường, chống lão hóa và hỗ trợ điều trị các bệnh về xương khớp nhờ các hoạt chất như flavones, polyphenols, polysaccharides và nhiều loại axit amin.

Tại Việt Nam, cây Thạch đen được trồng phổ biến tại các tỉnh miền núi phía Bắc, tiêu biểu như Cao Bằng, Lạng Sơn và Bắc Kạn. Đây là cây trồng có chi phí đầu tư thấp, tốn ít công chăm sóc, ít sâu bệnh và dễ bảo quản khô. Với năng suất trung bình đạt trên 4 tấn thân lá khô/ha và giá bán dao động từ 25.000 đồng/kg, cây Thạch đen mang lại nguồn thu từ 100 đến 120 triệu đồng/ha, thậm chí nếu canh tác thâm canh tốt có thể đạt 10 - 15 tấn/ha, đem lại giá trị từ 250 - 300 triệu đồng/ha, cao gấp 10 lần so với canh tác lúa nương truyền thống.

Tuy nhiên, quy trình canh tác thâm canh Thạch đen tại địa phương vẫn chưa được đầu tư nghiên cứu đồng bộ, đặc biệt là việc xác định tổ hợp phân bón hợp lý giữa phân hữu cơ vi sinh và phân khoáng vô cơ (Đạm, Lân, Kali). Do đó, đề tài "Nghiên cứu ảnh hưởng của tổ hợp phân bón đến sinh trưởng và năng suất cây Thạch đen vụ Xuân năm 2020 tại tỉnh Lạng Sơn" đã được thực hiện.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  1. Xác định tổ hợp phân bón thích hợp nhất nhằm nâng cao khả năng sinh trưởng, phát triển và năng suất thân lá của cây Thạch đen.
  2. Đánh giá mức độ phát sinh và gây hại của các đối tượng sâu, bệnh hại chính trên cây Thạch đen dưới các chế độ dinh dưỡng khác nhau.
  3. Đánh giá hiệu quả kinh tế của từng công thức phân bón, từ đó đóng góp cơ sở thực tiễn để hoàn thiện quy trình kỹ thuật thâm canh Thạch đen cho tỉnh Lạng Sơn và các địa phương lân cận có điều kiện sinh thái tương đồng.
  • Đối tượng nghiên cứu: Cây Thạch đen (Mesona chinensis Benth.) và 4 tổ hợp phân bón kết hợp giữa phân hữu cơ vi sinh và phân hóa học N-P-K.
  • Phạm vi không gian: Điểm nghiên cứu thực địa tại huyện Tràng Định, tỉnh Lạng Sơn.
  • Phạm vi thời gian: Vụ Xuân năm 2020 (từ tháng 02/2020 đến tháng 06/2020).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và tài liệu tham khảo

Đề tài dựa trên cơ sở đặc điểm sinh vật học, yêu cầu sinh thái của cây họ Hoa môi (Lamiaceae) và nguyên lý cân đối dinh dưỡng khoáng - hữu cơ trong canh tác cây dược liệu và cây công nghiệp ngắn ngày:

  • Cây Thạch đen thích hợp với điều kiện nhiệt độ từ 20 - 25°C, lượng mưa trên 1.000 mm, độ ẩm không khí 80 - 85%, độ ẩm đất 70 - 80%, ưa sáng, không chịu được ngập úng, thích hợp với đất thịt pha cát hoặc đất đồi có độ dốc dưới 25°.
  • Căn cứ xây dựng công thức đối chứng: Quy trình tạm thời về kỹ thuật nhân giống và canh tác cây Thạch đen của Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn tỉnh Lạng Sơn.
  • Kế thừa các kết quả nghiên cứu về kỹ thuật nhân giống vô tính bằng đoạn thân của Bùi Văn Thanh và cộng sự (2009), nghiên cứu thời vụ và chất tan của Lưu Đàm Ngọc Anh và cộng sự (2009), cùng các công trình nông học về che phủ màng phủ, thời điểm thu hoạch của Jin Zhenliang (2012), Yin Xiao Hong (2010), Su Hai-lan (2010) và Huang Ying-zhen (2013).

Phương pháp bố trí thí nghiệm

Thí nghiệm được bố trí theo phương pháp 1 nhân tố (tổ hợp phân bón) theo kiểu khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) với 3 lần nhắc lại. Diện tích mỗi ô thí nghiệm là 30 m² (kích thước 6 m x 5 m).

Thí nghiệm gồm 4 công thức phân bón (CTTN):

Ký hiệu Mức dinh dưỡng nguyên chất tính cho 1 ha Lượng phân bón thương phẩm tương ứng cho 1 ha
P1 (Đối chứng) 2 tấn phân vi sinh + 35 kg N + 32 kg P₂O₅ + 60 kg K₂O 2,0 tấn phân vi sinh + 76,1 kg Urê + 213,3 kg Lân nung chảy + 100,0 kg Kali clorua
P2 2,5 tấn phân vi sinh + 26 kg N + 24 kg P₂O₅ + 45 kg K₂O 2,5 tấn phân vi sinh + 56,6 kg Urê + 160,0 kg Lân nung chảy + 75,0 kg Kali clorua
P3 3 tấn phân vi sinh + 18 kg N + 16 kg P₂O₅ + 30 kg K₂O 3,0 tấn phân vi sinh + 39,1 kg Urê + 106,7 kg Lân nung chảy + 50,0 kg Kali clorua
P4 3,5 tấn phân vi sinh + 9 kg N + 8 kg P₂O₅ + 15 kg K₂O 3,5 tấn phân vi sinh + 19,6 kg Urê + 53,3 kg Lân nung chảy + 25,0 kg Kali clorua

Quy trình kỹ thuật chăm sóc và bón phân

  • Bón lót: Bón toàn bộ lượng phân hữu cơ vi sinh và phân lân nung chảy theo từng công thức trước khi trồng.
  • Bón thúc lần 1: Sau trồng 30 ngày (khi cây bén rễ hồi xanh và bắt đầu phân cành), bón 1/2 lượng phân đạm Urê + 1/2 lượng phân Kali clorua vào rãnh giữa 2 hàng kết hợp xới xáo, làm cỏ.
  • Bón thúc lần 2: Sau lần 1 khoảng 30 ngày (khi thân cành phủ gần kín mặt đất), bón toàn bộ lượng đạm và kali còn lại kết hợp làm cỏ.

Phương pháp theo dõi và xử lý số liệu

  • Tỷ lệ sống (%): Theo dõi định kỳ 5 ngày/lần từ khi trồng đến 30 ngày sau trồng trên tổng số hom trồng của từng ô.
  • Động thái tăng trưởng chiều dài và ra lá: Cố định 5 cây ngẫu nhiên theo đường chéo góc trên mỗi ô thí nghiệm; định kỳ 10 ngày đo chiều cao thân chính và đếm số lá mới xuất hiện (sử dụng phương pháp đánh dấu lá).
  • Chỉ tiêu hình thái cuối cùng: Đo chiều dài cây cuối cùng (cm), đếm số cành cấp 1 và tổng số lá/thân chính tại thời điểm thu hoạch.
  • Theo dõi sâu bệnh hại: Đánh giá tỷ lệ hại của Sâu cuốn lá (%), phân cấp mức độ nhiễm Bệnh thối cổ rễ (Phytophthora infestans) và Bệnh sương mai (Phytophthora infestans) theo thang điểm từ cấp 1 đến cấp 9.
  • Năng suất thân lá: Tính toán thông qua khối lượng trung bình/cây x mật độ cây thực tế trên ha (tấn/ha).
  • Xử lý số liệu: Nhập dữ liệu thô bằng Microsoft Excel và phân tích phương sai (ANOVA), kiểm định sai khác LSD ở mức ý nghĩa 95% ($P < 0,05$) bằng phần mềm thống kê SAS.

Nội dung chính theo từng phần

Phần 1: Mở đầu

Trình bày cơ sở khoa học và lý do thực tiễn lựa chọn đề tài nghiên cứu trên cây Thạch đen tại vùng sản xuất trọng điểm Lạng Sơn; xác định rõ mục tiêu chung, mục tiêu cụ thể, ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của khóa luận tốt nghiệp ngành Khoa học cây trồng.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Khái quát chung: Hệ thống hóa đặc điểm thực vật học của cây Thạch đen gồm hệ rễ chùm ăn nông mọc thêm rễ phụ ở các đốt thân tiếp xúc đất ẩm; thân thảo phân nhánh tỏa sát đất; lá đối hình trứng mép răng cưa; hoa tự chùm ở ngọn tràng trắng/hồng nhạt; quả bế nhỏ 0,6 - 0,8 mm.
  • Nguồn gốc và phân loại: Nguồn gốc từ Nam Trung Quốc, thuộc chi Mesona, họ Lamiaceae; tên gọi địa phương tại Trung Quốc như tiên thảo (xiancao), lương phấn thảo (leung fan cao), tại Việt Nam gọi là sương sáo.
  • Yêu cầu kỹ thuật và sinh thái: Nêu chi tiết kỹ thuật chọn giống vô tính bằng gốc thân, nhu cầu nước, phòng trừ các đối tượng dịch hại phổ biến (sâu ăn lá, sâu cuốn lá, bệnh thối cổ rễ, bệnh sương mai, bệnh phấn trắng), thời điểm thu hoạch khi cây xuất hiện nụ hoa ở ngọn, tỷ lệ hao hụt sấy khô (10 kg thân lá tươi thu 1 kg khô).
  • Tình hình nghiên cứu trong nước và quốc tế: Tổng quan các công bố quốc tế về hoạt tính chống oxy hóa, hạ đường huyết (Sirichai Adisakwattana và cs., 2014), kỹ thuật che phủ màng nhựa mùa đông (Yin Xiao Hong và cs., 2010), thời điểm thu hoạch tối ưu hàm lượng polysaccharide và flavonoid (Huang Ying-zhen và cs., 2013). Đánh giá thực trạng sản xuất tại Cao Bằng (huyện Thạch An đạt 335 ha năm 2015), Lạng Sơn (Tràng Định ổn định 2.000 ha, sản lượng khoảng 12.000 tấn), Bắc Kạn (Na Rì đạt gần 140 ha năm 2016) và các nghiên cứu của Lưu Đàm Ngọc Anh (2009), Bùi Văn Thanh (2009).

Phần 3: Nội dung và phương pháp nghiên cứu

Xác lập địa điểm nghiên cứu tại huyện Tràng Định, tỉnh Lạng Sơn trong khung thời gian từ tháng 02 đến tháng 06 năm 2020. Mô tả chi tiết sơ đồ bố trí thí nghiệm 1 nhân tố kiểu RCBD với 4 mức phân bón P1, P2, P3, P4; quy định phương pháp bón lót và 2 lần bón thúc; tiêu chuẩn hóa các công thức toán học và phương pháp điều tra sâu bệnh, năng suất và hiệu quả kinh tế trên phần mềm SAS.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Trình bày, phân tích và diễn giải toàn bộ số liệu thực nghiệm qua 7 nội dung cụ thể:

  1. Ảnh hưởng đến tỷ lệ sống của hom giống: Sau 30 ngày trồng, tỷ lệ sống của các công thức ổn định từ 91,7% đến 95,4%, trong đó P2 đạt cao nhất (95,4%), P4 thấp nhất (91,7%).
  2. Động thái tăng trưởng chiều dài cây: Tốc độ vươn dài thân đạt đỉnh ở giai đoạn 2 - 3 tháng sau trồng. Tại tháng thứ 3, P2 đạt tốc độ tăng trưởng cao nhất (0,62 cm/ngày), cao hơn đối chứng P1 (0,44 cm/ngày), P3 và P4 (0,42 cm/ngày).
  3. Động thái ra lá: Tốc độ ra lá tăng nhanh nhất ở tháng thứ 3 (P1 và P2 đạt 0,39 lá/ngày). Đến tháng thứ 4, tốc độ ra lá chậm lại (0,20 - 0,26 lá/ngày) do cây chuyển sang tích lũy vật chất hữu cơ và chuẩn bị ra nụ.
  4. Đặc điểm hình thái cây: Công thức P2 thể hiện ưu thế rõ rệt với chiều dài thân đạt 67,6 cm (cao hơn đối chứng 11,5 cm có ý nghĩa thống kê ở mức $P < 0,05$), số cành đạt 6,9 cành/cây và tổng số lá trên thân chính đạt 49,2 lá.
  5. Mức độ phát sinh sâu bệnh hại: Công thức P2 duy trì tỷ lệ sâu cuốn lá thấp nhất (20,7%), mức độ nhiễm bệnh thối cổ rễ nhẹ nhất (cấp 3,7) và bệnh sương mai nhẹ nhất (cấp 2,0). Các công thức P1, P3, P4 đều nhiễm thối cổ rễ ở cấp 5,0 và sương mai ở cấp 3,7.
  6. Năng suất thân lá: Năng suất thực thu của các công thức dao động từ 46,3 đến 68,0 tấn/ha. Năng suất công thức P2 đạt cao nhất (68,0 tấn/ha), vượt đối chứng P1 (60,7 tấn/ha) 7,3 tấn/ha với sai khác có ý nghĩa ($LSD_{05} = 6,82$; $CV% = 5,97%$). P4 cho năng suất thấp nhất (46,3 tấn/ha).
  7. Hiệu quả kinh tế: Công thức P2 đạt tổng thu 136,0 triệu đồng/ha, chi phí đầu tư 83,90 triệu đồng/ha, mang lại lợi nhuận thuần cao nhất đạt 52,10 triệu đồng/ha, vượt đối chứng P1 12,97 triệu đồng/ha.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Rút ra kết luận khoa học khẳng định công thức phân bón P2 là tổ hợp tối ưu nhất cho cây Thạch đen vụ Xuân tại Lạng Sơn; đề xuất kiến nghị tiếp tục nghiên cứu lặp lại ở các vụ tiếp theo và phối hợp cùng chính quyền địa phương triển khai ứng dụng trên diện rộng.


Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp các chỉ tiêu theo dõi của các công thức thí nghiệm

Chỉ tiêu theo dõi P1 (Đối chứng) P2 P3 P4 Mức ý nghĩa ($P$) $LSD_{05}$ $CV$ (%)
Tỷ lệ sống sau 30 ngày (%) 93,7 95,4 93,1 91,7 - - -
Chiều dài cây cuối cùng (cm) 56,1ᵇ 67,6ᵃ 48,7ᵇᶜ 50,8ᶜ $< 0,05$ 11,05 10,26
Số cành cấp 1 (cành) 6,3ᵃᵇ 6,9ᵃ 5,5ᶜ 5,7ᵇᶜ $< 0,05$ 0,70 5,78
Tổng số lá/thân chính (lá) 46,9ᵇ 49,2ᵃ 44,0ᶜ 46,9ᵇ $< 0,05$ 1,39 1,49
Tỷ lệ sâu cuốn lá (%) 23,3 20,7 24,7 24,0 - - -
Bệnh thối cổ rễ (Cấp 1-9) 5,0 3,7 5,0 5,0 - - -
Bệnh sương mai (Cấp 1-9) 3,7 2,0 3,7 3,7 - - -
Năng suất thân lá (tấn/ha) 60,7ᵇ 68,0ᵃ 53,7ᶜ 46,3ᵈ $< 0,05$ 6,82 5,97
Tổng thu (triệu đồng/ha) 121,4 136,0 107,4 92,6 - - -
Tổng chi phí (triệu đồng/ha) 82,27 83,90 85,54 87,17 - - -
Lãi thuần (triệu đồng/ha) 39,13 52,10 21,86 5,43 - - -

(Ghi chú: Các chữ cái a, b, c, d đi kèm biểu thị sự sai khác có ý nghĩa thống kê ở độ tin cậy 95%).

Kết quả chính rút ra từ thực nghiệm

  • Tăng lượng phân hữu cơ vi sinh từ 2,0 tấn lên 2,5 tấn/ha kết hợp giảm hợp lý lượng phân khoáng N-P-K (26 kg N + 24 kg P₂O₅ + 45 kg K₂O/ha) ở công thức P2 giúp cây sinh trưởng tốt nhất, hạn chế sự phát sinh của sâu cuốn lá và hai bệnh hại nguy hiểm (thối cổ rễ và sương mai).
  • Khi tiếp tục tăng lượng phân hữu cơ vi sinh lên 3,0 - 3,5 tấn/ha nhưng cắt giảm sâu phân khoáng (công thức P3 và P4), các chỉ tiêu hình thái, năng suất thân lá và hiệu quả kinh tế đều suy giảm rõ rệt (lãi thuần của P4 chỉ đạt 5,43 triệu đồng/ha do chi phí phân vi sinh tăng cao nhưng năng suất thu được chỉ đạt 46,3 tấn/ha).

Đóng góp của đề tài

  • Ý nghĩa khoa học: Cung cấp dữ liệu thực nghiệm về phản ứng của cây Thạch đen đối với các tỷ lệ phối hợp giữa phân hữu cơ vi sinh và phân hóa học N-P-K; làm cơ sở dữ liệu tham khảo cho việc hoàn thiện sinh lý dinh dưỡng khoáng của cây họ Hoa môi.
  • Ý nghĩa thực tiễn: Xác định được công thức phân bón P2 tối ưu hóa năng suất và hiệu quả kinh tế cho người trồng Thạch đen tại tỉnh Lạng Sơn; góp phần xây dựng quy trình kỹ thuật thâm canh chuẩn cho các vùng trồng Thạch đen có điều kiện tương tự.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Thí nghiệm mới được triển khai trong phạm vi một vụ sản xuất (vụ Xuân năm 2020) tại một địa bàn duy nhất (huyện Tràng Định, tỉnh Lạng Sơn). Đề tài chưa theo dõi ảnh hưởng của tổ hợp phân bón qua nhiều chu kỳ vụ mùa khác nhau (như vụ Thu - Đông) và chưa tiến hành phân tích hàm lượng các hoạt chất hóa sinh hòa tan trong lá/thân sau thu hoạch đối với từng công thức bón phân.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    1. Tiếp tục lặp lại thí nghiệm nghiên cứu quy trình bón phân này vào các năm và các mùa vụ tiếp theo để kiểm chứng tính ổn định của kết quả.
    2. Phối hợp với chính quyền địa phương và các cơ quan khuyến nông để triển khai xây dựng các mô hình trình diễn diện rộng phục vụ chuyển giao công nghệ cho nông dân.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng hưởng lợi: Tài liệu phục vụ trực tiếp cho sinh viên, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Khoa học cây trồng, Nông học, Trồng trọt và Dược liệu; đồng thời là tài liệu tham khảo kỹ thuật cho cán bộ khuyến nông, phòng nông nghiệp các huyện vùng núi phía Bắc và bà con nông dân trồng Thạch đen tại Lạng Sơn, Cao Bằng, Bắc Kạn.
  • Các nội dung có giá trị ứng dụng cao:
    • Định mức phối trộn phân bón thương phẩm cụ thể của công thức P2 (2,5 tấn vi sinh + 56,6 kg urê + 160 kg lân nung chảy + 75 kg kali clorua trên 1 ha).
    • Khung lịch thời vụ và quy trình chia tỷ lệ bón lót, bón thúc theo các giai đoạn sinh trưởng của cây.
    • Phương pháp bố trí khối ngẫu nhiên (RCBD) và tiêu chí đánh giá sâu bệnh theo thang điểm chuẩn trong nghiên cứu thực nghiệm cây dược liệu ngắn ngày.

Câu hỏi thường gặp

1. Công thức phân bón P2 được xác định tối ưu gồm những thành phần và liều lượng cụ thể nào?
Công thức P2 bao gồm lượng dinh dưỡng nguyên chất cho 1 ha là: 2,5 tấn phân hữu cơ vi sinh + 26 kg N + 24 kg P₂O₅ + 45 kg K₂O. Khi quy đổi ra lượng phân bón thương phẩm thực tế trên 1 ha, công thức này gồm: 2,5 tấn phân hữu cơ vi sinh + 56,6 kg đạm Urê + 160,0 kg phân Lân nung chảy + 75,0 kg phân Kali clorua.

2. Tại sao công thức P4 (bón nhiều phân vi sinh nhất: 3,5 tấn/ha) lại cho lãi thuần thấp nhất?
Công thức P4 sử dụng lượng phân vi sinh cao nhất làm tổng chi phí đầu tư tăng lên mức cao nhất trong 4 công thức (87,17 triệu đồng/ha). Tuy nhiên, do lượng đạm, lân, kali vô cơ bị cắt giảm quá nhiều (chỉ còn 9 kg N + 8 kg P₂O₅ + 15 kg K₂O/ha), cây không nhận đủ dinh dưỡng khoáng dễ tiêu trong các giai đoạn phân cành và vươn lóng, khiến năng suất thân lá giảm xuống mức thấp nhất (46,3 tấn/ha), dẫn đến lãi thuần chỉ đạt 5,43 triệu đồng/ha.

3. Tình hình phát sinh sâu bệnh hại giữa công thức P2 và công thức đối chứng P1 khác nhau như thế nào?
Ở công thức P2, tỷ lệ hại của sâu cuốn lá là 20,7% (thấp hơn đối chứng P1 là 23,3%). Về bệnh hại, công thức P2 chỉ nhiễm bệnh thối cổ rễ ở cấp 3,7 và bệnh sương mai ở cấp 2,0; trong khi đó ở công thức đối chứng P1, bệnh thối cổ rễ bị nhiễm nặng hơn ở cấp 5,0 và bệnh sương mai ở cấp 3,7.

4. Kỹ thuật bón thúc cho cây Thạch đen trong nghiên cứu được tiến hành vào những thời điểm nào?
Kỹ thuật bón thúc được chia làm 2 đợt: Đợt 1 tiến hành sau khi trồng 30 ngày (khi cây bén rễ, hồi xanh và bắt đầu phân cành), bón 1/2 lượng phân đạm Urê và 1/2 lượng phân Kali clorua; Đợt 2 tiến hành sau đợt 1 khoảng 30 ngày (khi thân cành phủ gần kín mặt đất), bón toàn bộ lượng phân đạm và kali còn lại kết hợp xới xáo, làm sạch cỏ dại.

5. Thí nghiệm được thiết kế theo phương pháp nào và diện tích mỗi ô là bao nhiêu?
Thí nghiệm được thiết kế theo phương pháp thí nghiệm đồng ruộng 1 nhân tố (phân bón) theo kiểu khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) gồm 4 công thức phân bón, lặp lại 3 lần. Diện tích mỗi ô thí nghiệm là 30 m² với kích thước chiều dài 6 m và chiều rộng 5 m.


Kết luận

Khóa luận đã giải quyết thành công mục tiêu xác định tổ hợp phân bón tối ưu cho cây Thạch đen vụ Xuân năm 2020 tại huyện Tràng Định, tỉnh Lạng Sơn thông qua phương pháp bố trí thí nghiệm đồng ruộng chặt chẽ và xử lý thống kê bằng phần mềm SAS. Kết quả thực nghiệm khẳng định công thức P2 (2,5 tấn phân vi sinh + 26 kg N + 24 kg P₂O₅ + 45 kg K₂O/ha) mang lại tỷ lệ sống cao nhất (95,4%), chiều dài thân đạt 67,6 cm, khả năng chống chịu sâu bệnh tốt nhất, năng suất thân lá đạt đỉnh 68,0 tấn/ha và lãi thuần đạt 52,10 triệu đồng/ha. Đây là công trình thực nghiệm nông học có giá trị thực tiễn cao, cung cấp cơ sở khoa học tin cậy để hoàn thiện quy trình thâm canh nâng cao hiệu quả kinh tế cho vùng sản xuất Thạch đen hàng hóa tại Lạng Sơn.