CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC NHÂN TỐ ĐIỀU HÀNH CÔNG TY ĐẾN HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN 1. Công ty cổ phần và hiệu quả hoạt động 1. Công ty cổ phần Công ty cổ phần (CTCP) là một loại hình công ty trách nhiệm hữu hạn (TNHH), nghĩa là chủ sở hữu của công ty (gọi là cổ đông) chỉ chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của công ty trong phạm vi số vốn cam kết góp vào công ty. Điểm khác biệt giữa CTCP và các công ty TNHH loại khác là quyền tự do chuyển nhượng phần vốn góp của chủ sở hữu, trừ một số trường hợp đặc biệt bị hạn chế theo quy định của pháp luật (chẳng hạn như cổ đông sáng lập, cổ đông nhà nước), do vậy danh sách cổ đông không ổn định theo thời gian.
Chính từ đặc điểm này mà tất cả cổ đông không trực tiếp điều hành hoạt động của công ty, mà tập thể cổ đông sẽ bầu ra các nhóm đại diện cho quyền lợi của họ, mà cụ thể là Hội đồng quản trị (HĐQT) và Ban kiểm soát (BKS), đồng thời thống nhất với nhau một thỏa thuận chung về các quy tắc ứng xử trong nội bộ công ty, gọi là Điều lệ của Công ty. Đến lượt mình, HĐQT lại giao quyền điều hành hoạt động thường xuyên của công ty cho nhóm người có năng lực quản lý, gọi là Ban Giám đốc (BGĐ). Như vậy, trong công ty cổ phần có sự tách biệt giữa quyền sở hữu về vốn và quyền sử dụng vốn, chủ sở hữu vì lý do nào đó cần thoái vốn có thể chuyển nhượng cho người khác mà không phải chịu ràng buộc từ phía các chủ sở hữu khác. Loại hình công ty này rất thuận lợi để thu hút nguồn vốn đầu tư trong xã hội.
13 Bên cạnh ưu điểm nói trên, sự tách biệt giữa quyền sở hữu về vốn và quyền sử dụng vốn gây ra vấn đề người đại diện 3 , khi người sử dụng vốn (BGĐ) không tuân thủ những cam kết với người chủ sở hữu về vốn (các cổ đông). Quá trình điều chỉnh quan hệ giữa cổ đông và BGĐ theo thời gian đã hình thành nên các nguyên tắc điều hành công ty. Hiệu quả hoạt động của công ty cổ phần và phương pháp đo lường Hiệu quả hoạt động của công ty cổ phần (corporate performance hoặc firm performance) là chỉ tiêu rất quan trọng đối với các bên liên quan như cổ đông, ban giám đốc, chủ nợ, nhà cung cấp, người tiêu thụ… trong việc ra quyết định kinh doanh hoặc đầu tư. Hiệu quả hoạt động của công ty được đo lường bằng nhiều chỉ tiêu khác nhau trong các nghiên cứu khoa học.
Nghiên cứu của Hult và các cộng sự (2008) đánh giá cách thức đo lường hiệu quả hoạt động trong các nghiên cứu khoa học đã công bố về doanh nghiệp kinh doanh quốc tế (international business), bao gồm các cấp độ tập đoàn, công ty và đơn vị kinh doanh chiến lược (strategic business unit), cho thấy có ba tiêu chí đo lường hiệu quả hoạt động được sử dụng là hiệu quả tài chính (financial performance), hiệu quả kinh doanh (operation performance) hoặc hiệu quả tổng hợp (overall performance) [32]. Hiệu quả tài chính trong nhiều nghiên cứu bao gồm tỷ suất lợi nhuận trên vốn đầu tư, tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu, tỷ suất lợi nhuận trên tổng 3 Vấn đề người đại diện (principal - agent problem) trong kinh tế học là những khó khăn phát sinh do tình trạng thông tin không đầy đủ và không cân xứng khi một người chủ trả tiền thuê người đại diện thực hiện một công việc nào đó, nhưng lại không thể giám sát đầy đủ. Vấn đề người đại diện có liên hệ chặt chẽ với rủi ro đạo đức (moral hazard), khi người đại diện có động cơ hành động không phù hợp (theo quan điểm người chủ) khi lợi ích của hai bên không đồng nhất. 14 tài sản, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu, lợi nhuận biên, thu nhập cổ phần thường, thị giá cổ phiếu, tăng trưởng doanh thu và Tobin’s Q.
Hiệu quả kinh doanh được đo lường bởi thị phần, tần suất giới thiệu sản phẩm mới và sáng chế, chất lượng hàng hoá/dịch vụ, năng suất lao động, mức độ hài lòng và duy trì lực lượng lao động. Hiệu quả tổng hợp thường bao gồm uy tín, khả năng tồn tại, mức độ đạt được mục tiêu, so sánh với đối thủ cạnh tranh… Kết quả nghiên cứu của Hult và các cộng sự cho thấy hiệu quả tài chính được đo lường phổ biến nhất là chỉ tiêu doanh thu (44%), tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản - ROA (40%); hiệu quả kinh doanh được đo lường phổ biến nhất là thị phần (47%); còn hiệu quả tổng hợp được đo lường phổ biến nhất là uy tín (30%). Tuy nhiên, đa số nghiên cứu (44,8%) tập trung khảo sát số liệu ở cấp độ công ty và sử dụng chỉ tiêu tài chính để đo lường hiệu quả [32]. Hiệu quả tài chính trong các nghiên cứu khoa học thường được đo lường thông qua các tiếp cận sau: tiếp cận thị trường, tiếp cận từ báo cáo tài chính và tiếp cận kết hợp.
Tiếp cận thị trường xem hiệu quả tài chính là tỷ suất lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROI) vào cổ phiếu của công ty đang xem xét. Chỉ tiêu này được tính bằng tỷ số giữa tổng cổ tức và chênh lệch giá nhận được trong một khoảng thời gian so với vốn đầu tư ban đầu. Cách tiếp cận này có ưu điểm là dựa trên thu nhập thực tế bằng tiền của nhà đầu tư, nên có tính thuyết phục cao. Tuy nhiên, thị giá cổ phiếu chịu ảnh hưởng nhiều bởi tâm lý của nhà đầu tư (lạc quan hoặc bi quan về thị trường); đặc biệt trên những thị trường chứng khoán mới phát triển (emerging market), việc giám sát tuân thủ quy định pháp luật chưa chặt chẽ và thị trường kém hiệu quả về mặt thông tin, nên giá chứng khoán dễ bị thao túng bởi hoạt động đầu cơ bất hợp pháp, do đó ROI chưa phải là chỉ tiêu tốt để đo lường hiệu quả hoạt động của công ty.
Mặc khác, khi 15 công ty thực hiện các nghiệp vụ tách, gộp cổ phiếu, phát hành quyền mua cổ phẩn, cổ phiếu thưởng, trả cổ tức bằng cổ phiếu… sẽ làm thị giá cổ phiếu điều chỉnh tương ứng và làm công thức tính toán ROI trở nên rất phức tạp. Cách tiếp cận thứ hai là dựa vào thông tin do công ty cung cấp, mà chủ yếu từ báo cáo tài chính. Theo cách tiếp cận này, những chỉ tiêu đo lường hiệu quả tài chính chủ yếu là các tỷ suất lợi nhuận như tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA), tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE). Hai chỉ tiêu này có quan hệ với nhau vì ROE khuyếch đại ROA thông qua đòn bẩy tài chính.
Tuy nhiên, để đo lường hiệu quả hoạt động trong nghiên cứu thì chỉ tiêu ROA toàn diện hơn do tính đến khả năng khai thác toàn bộ tài sản của công ty. Ưu điểm của cách tiếp cận này là dễ tính toán chỉ tiêu, nhưng nhược điểm lại nằm ở tính sẵn có và tính chính xác, trung thực của thông tin từ báo cáo tài chính. Cách tiếp cận thứ ba kết hợp cả hai khía cạnh thị trường và công ty, các nhà nghiên cứu thường sử dụng chỉ tiêu Tobin’s Q hoặc tỷ số thị giá/giá sổ sách (PBV – price to book value ratio). Tobin’s Q được tính bằng tỷ số giữa giá thị trường của tài sản với giá trị thay thế của tài sản.
Bauer và các cộng sự đã đề xuất cách tính Tobin’s Q: giá thị trường của tài sản được tính bằng cách cộng giá sổ sách của tài sản với giá thị trường của cổ phiếu đang lưu hành, sau đó trừ đi giá sổ sách của cổ phiếu lưu hành, còn giá trị thay thế của tài sản được tính bằng giá sổ sách của tài sản [8]. Chỉ tiêu PBV tương tự như Tobin’s Q, nhưng không tính trên tổng tài sản, mà chỉ so sánh giá thị trường và giá sổ sách của vốn chủ sở hữu, do đó PBV chưa được toàn diện bằng Tobin’s Q. Chỉ tiêu Tobin’s Q phụ thuộc vào các giá trị vô hình của công ty, niềm tin của thị trường đối với tương lai của công ty và phương pháp hạch toán giá trị sổ sách của tài sản. Ưu điểm của chỉ tiêu này là dễ tính toán, giúp nhận dạng và ước lượng giá trị vô hình không được ghi nhận trong báo cáo tài 16 chính, nhưng nhược điểm của nó nằm ở tâm lý nhà đầu tư và khả năng tuân thủ chuẩn mực kế toán.
Như vậy, hiệu quả hoạt động của công ty cổ phần được đo lường bằng nhiều chỉ tiêu khác nhau, tùy thuộc vào đối tượng khảo sát và nguồn dữ liệu. Mỗi chỉ tiêu tính toán đều có ưu điểm và nhược điểm của nó. Điều hành công ty 1. Khái niệm điều hành công ty Thuật ngữ “Corporate governance” được nhiều học giả dịch ra tiếng Việt là quản trị công ty đại chúng, cai trị công ty hoặc chỉ đạo công ty.
Để tránh nhầm lẫn giữa “governance” với “management”, tác giả xin được sử dụng cụm từ “điều hành công ty” để dịch thuật ngữ “corporate governance”. Có nhiều định nghĩa khác nhau về điều hành công ty. Chẳng hạn, Charreaux (1997) định nghĩa điều hành công ty là các kiểm soát có tổ chức nhằm chi phối cách ứng xử của các nhà quản lý và xác định quyền lực cần thiết của họ [60]. Theo Shleifer và Vishny (1997), điều hành công ty có thể được định nghĩa hẹp hơn là các công cụ đảm bảo tỷ suất hoàn vốn đầu tư tối đa cho các cổ đông và chủ nợ của công ty [52].
Theo Parkinson (1994), điều hành công ty là một quá trình giám sát (supervision) và kiểm soát (control) được thực hiện nhằm đảm bảo các hoạt động quản trị công ty (management) được thực hiện phù hợp với lợi ích của các cổ đông [1, tr. Từ các định nghĩa trên, tác giả đề xuất khái niệm điều hành công ty. Trước hết, điều hành công ty là một hệ thống, bao gồm chủ thể quản lý là cổ đông và khách thể quản lý là Ban giám đốc. Cơ chế vận hành, giám sát và kiểm soát của hệ thống được thực hiện theo các điều khoản giao kết dân sự được xác lập giữa cổ đông, hoặc người đại diện của họ (HĐQT) với Ban giám đốc.
Hệ thống này được lập nên nhằm giảm thiểu những thua lỗ tiềm tàng do 17 mâu thuẫn về lợi ích giữa cổ đông và các nhà quản lý.