Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Nghiên cứu ảnh hưởng của các nhân tố điều hành công ty đến hiệu quả hoạt động của công ty cổ phần" do nghiên cứu sinh Phạm Quốc Việt thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Trần Ngọc Thơ (năm 2010), thuộc chuyên ngành Kinh tế tài chính – Ngân hàng (Mã số: 60.01).
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong mô hình công ty cổ phần, sự tách biệt giữa quyền sở hữu vốn của các cổ đông và quyền sử dụng, điều hành vốn của Ban giám đốc mang lại lợi thế lớn trong việc huy động các nguồn vốn xã hội. Tuy nhiên, sự phân tách này làm nảy sinh mâu thuẫn về lợi ích giữa chủ sở hữu và người đại diện (vấn đề người đại diện). Nhằm giảm thiểu các tổn thất phát sinh từ xung đột lợi ích này, hệ thống các nguyên tắc và tập tục điều hành công ty (corporate governance) đã được hình thành và phát triển trên thế giới, điển hình là bộ Nguyên tắc điều hành công ty của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD).
Tại các nền kinh tế chuyển đổi như Việt Nam, khái niệm và thực tiễn điều hành công ty còn tương đối mới mẻ đối với các nhà quản lý doanh nghiệp, cơ quan quản lý nhà nước cũng như các nhà đầu tư. Việc áp dụng các nguyên tắc điều hành công ty bắt đầu được triển khai thử nghiệm bắt buộc đối với các công ty niêm yết trên các Sở Giao dịch chứng khoán từ năm 2007 (theo Quyết định số 12/2007/QĐ-BTC và Quyết định số 15/2007/QĐ-BTC của Bộ Tài chính).
Khoảng trống nghiên cứu xuất phát từ thực tế: các công trình thực nghiệm trước đó trên thế giới phần lớn được thực hiện tại các nền kinh tế phát triển (Mỹ, Anh, Châu Âu) hoặc xem xét riêng rẽ từng nhân tố riêng biệt mà chưa tích hợp đa nhân tố vào cùng một mô hình tương quan hoàn chỉnh; đồng thời vai trò của Ban kiểm soát – một định chế đặc thù trong cấu trúc quản trị công ty cổ phần tại Việt Nam – chưa được đưa vào kiểm định định lượng. Do đó, việc nghiên cứu thực nghiệm tác động của các nhân tố điều hành công ty đến hiệu quả hoạt động trong môi trường chuyển đổi và khung pháp lý đang hoàn thiện ở Việt Nam là yêu cầu cấp thiết về mặt lý luận lẫn thực tiễn.
Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu chung của luận án là nghiên cứu mối tương quan giữa các nhân tố điều hành công ty với hiệu quả hoạt động của công ty cổ phần tại Việt Nam, đại diện cho nền kinh tế đang chuyển đổi sang cơ chế thị trường và môi trường pháp lý chưa hoàn thiện.
Các mục tiêu cụ thể gồm:
- Nghiên cứu mối tương quan giữa cấu trúc sở hữu với hiệu quả hoạt động của công ty cổ phần ở Việt Nam.
- Nghiên cứu mối tương quan giữa các tính chất của Hội đồng quản trị (HĐQT) – cụ thể là tỷ lệ sở hữu cổ phần của thành viên HĐQT và việc Chủ tịch HĐQT kiêm nhiệm chức vụ Tổng giám đốc – với hiệu quả hoạt động của công ty cổ phần ở Việt Nam.
- Nghiên cứu mối tương quan giữa tỷ lệ sở hữu cổ phần của thành viên Ban kiểm soát (BKS) với hiệu quả hoạt động của công ty cổ phần ở Việt Nam.
- Kiểm định sự tồn tại của hiệu ứng "hội tụ lợi ích" và hiệu ứng "ngăn chặn" thông qua kiểm định mối tương quan giữa tỷ lệ sở hữu cổ phần của thành viên Ban giám đốc (BGĐ) với hiệu quả hoạt động của công ty cổ phần ở Việt Nam.
Hệ thống giả thiết nghiên cứu
Dựa trên các lý thuyết nền tảng và phân tích bối cảnh kinh doanh tại Việt Nam, tác giả xây dựng 7 giả thiết nghiên cứu:
- Giả thiết nghiên cứu 1 (H1): Tỷ lệ sở hữu cổ phần nhà nước có tương quan âm với hiệu quả hoạt động của công ty.
- Giả thiết nghiên cứu 2 (H2): Tỷ lệ sở hữu cổ phần nước ngoài có tương quan dương với hiệu quả hoạt động của công ty.
- Giả thiết nghiên cứu 3 (H3): Tỷ lệ sở hữu cổ phần tư nhân lớn có tương quan âm với hiệu quả hoạt động của công ty.
- Giả thiết nghiên cứu 4 (H4): Tỷ lệ sở hữu cổ phần của thành viên Hội đồng quản trị có tương quan âm với hiệu quả hoạt động của công ty.
- Giả thiết nghiên cứu 5 (H5): Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm nhiệm Tổng giám đốc có tương quan dương với hiệu quả hoạt động của công ty.
- Giả thiết nghiên cứu 6 (H6): Tỷ lệ sở hữu cổ phần của thành viên Ban kiểm soát có tương quan dương với hiệu quả hoạt động của công ty.
- Giả thiết nghiên cứu 7 (H7): Tồn tại đồng thời hiệu ứng "hội tụ lợi ích" và hiệu ứng "ngăn chặn", thể hiện qua mối tương quan giữa tỷ lệ sở hữu cổ phần của Ban giám đốc và hiệu quả hoạt động của công ty là phi tuyến tính (hàm bậc 3).
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả hoạt động của công ty cổ phần trong mối tương quan với các nhân tố điều hành công ty tại Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Tập trung vào nhóm các công ty niêm yết trên Sở Giao dịch chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) – nhóm đối tượng bắt buộc áp dụng các quy chế quản trị công ty và điều lệ mẫu theo chuẩn mực quản trị.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 3 năm, từ năm 2006 đến năm 2008.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án tổng hợp các hướng nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm trên thế giới xoay quanh 4 nhóm chủ đề chính:
| Nhóm hướng nghiên cứu |
Các tác giả và công trình tiêu biểu |
Phát hiện chính trong y văn |
| 1. Mức xếp hạng điều hành công ty và hiệu quả |
Gompers và cộng sự (2003); Bauer và cộng sự (2004); Drobetz và cộng sự (2004) |
Tồn tại mối tương quan dương giữa mức độ xếp hạng điều hành công ty (như chỉ số Deminor) với giá trị công ty, tỷ suất sinh lời và hiệu quả kế toán tại các thị trường phát triển (Mỹ, Đức, Châu Âu). |
| 2. Cấu trúc sở hữu và hiệu quả hoạt động |
Shleifer & Vishny (1997); Agrawal & Mandelker (1990); Sudarsanam (1996); La Porta và cộng sự (1999, 2002); Claessens và cộng sự (2000, 2002); Johnson và cộng sự (2000); Boycko và cộng sự (1996); Xu & Wang (1999); Qi và cộng sự (2000); Wong và cộng sự (2004) |
Tại các nước có cơ chế bảo vệ cổ đông thiểu số tốt, cổ đông lớn giúp tăng cường giám sát và nâng cao hiệu quả. Ngược lại, ở các nước có cấu trúc sở hữu tập trung và pháp lý yếu, xuất hiện rủi ro chiếm đoạt của cổ đông chi phối qua cơ chế "đi ngầm" (tunneling). Đối với sở hữu nhà nước, lý thuyết "bàn tay tước đoạt" (grabbing hand) và các nghiên cứu tại Trung Quốc chỉ ra tương quan âm với hiệu quả hoạt động do can thiệp chính trị. |
| 3. Tính chất Hội đồng quản trị và hiệu quả |
Jensen (1993); Eisenberg và cộng sự (1998); Yermack (1996); Fama & Jensen (1983); Baysinger & Hoskisson (1990); Bhagat & Black (2000); Finkelstein & D’Aveni (1994) |
Quy mô HĐQT quá lớn gây ra hiện tượng "người đi xe miễn phí" (free rider) làm giảm hiệu quả giám sát. Tính độc lập của HĐQT cho kết quả thực nghiệm chưa thống nhất. Việc Chủ tịch HĐQT kiêm nhiệm Tổng giám đốc (duality) có thể làm suy yếu tính độc lập (theo lý thuyết đại diện) nhưng cũng có thể tạo sự thống nhất lãnh đạo (theo góc nhìn quản trị). |
| 4. Ban giám đốc và vấn đề đại diện |
Berle & Means (1932); Jensen & Meckling (1976); Demsetz (1983); Morck và cộng sự (1988); McConnell & Servaes (1990); Hermalin & Weisbach (1991); Mudambi & Nicosia (1998); Christina (2002) |
Tỷ lệ sở hữu của BGĐ tác động phi tuyến tính lên hiệu quả hoạt động qua 2 hiệu ứng đối nghịch: hiệu ứng "hội tụ lợi ích" (convergence of interest) thúc đẩy gia tăng giá trị và hiệu ứng "ngăn chặn" (entrenchment) khi quyền sở hữu đủ lớn để trục lợi đặc quyền. Hình thái đường cong thực nghiệm biến thiên đa dạng (bậc 2 nghịch, bậc 3 thuận/nghịch, bậc 4). |
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Tác giả xác định các khoảng trống học thuật chưa được kiểm chứng gồm:
- Chưa có nghiên cứu định lượng toàn diện về điều hành công ty tại các nền kinh tế đang chuyển đổi sang cơ chế thị trường như Việt Nam, nơi hệ thống pháp lý bảo vệ nhà đầu tư còn sơ khai.
- Thiếu mô hình tích hợp đồng thời nhiều nhóm nhân tố điều hành (cấu trúc sở hữu, HĐQT, BKS, BGĐ) cùng các biến kiểm soát môi trường nội bộ và bên ngoài.
- Sự vắng mặt của biến số Ban kiểm soát trong các mô hình nghiên cứu quốc tế, trong khi đây là thiết chế giám sát bắt buộc trong luật pháp doanh nghiệp Việt Nam.
- Kiểm định sự tồn tại đồng thời của hiệu ứng hội tụ lợi ích và hiệu ứng ngăn chặn của thành viên Ban giám đốc trong điều kiện thị trường chuyển đổi.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
- Lý thuyết người đại diện (Principal – Agent Theory): Giải thích xung đột phát sinh do sự phân tách giữa quyền sở hữu và quyền quản lý điều hành, khi người đại diện không hoàn toàn hành động vì mục tiêu tối đa hóa tài sản của chủ sở hữu.
- Lý thuyết thông tin bất cân xứng (Asymmetric Information Theory): Giải thích nguồn gốc của các thất bại thị trường và chi phí đại diện, dẫn đến hai hệ quả là lựa chọn đối nghịch (adverse selection) và rủi ro đạo đức (moral hazard) khi nhà điều hành nắm giữ lợi thế thông tin vượt trội so với cổ đông bên ngoài.
- Hiệu ứng hội tụ lợi ích và hiệu ứng ngăn chặn: Khung phân tích về động cơ kinh tế của Ban giám đốc khi sở hữu cổ phần công ty.
- Lý thuyết "bàn tay tước đoạt" (Grabbing hand): Phân tích tác động của can thiệp chính trị và sở hữu nhà nước lên hiệu quả doanh nghiệp.
- Khái niệm điều hành công ty: Luận án tiếp cận điều hành công ty như một hệ thống mở bao gồm chủ thể quản lý (cổ đông), khách thể quản lý (Ban giám đốc), cơ chế vận hành - giám sát - khen thưởng (thông qua HĐQT, BKS) và tương tác với các thị trường bên ngoài (thị trường dịch vụ quản trị, thị trường hàng hóa dịch vụ, thị trường kiểm soát công ty).
- Bộ Nguyên tắc điều hành công ty của OECD (1999): Gồm các trụ cột về tính minh bạch, bảo vệ quyền cổ đông, đối xử bình đẳng giữa các cổ đông, quyền của các bên liên quan, công bố thông tin định kỳ chính xác và trách nhiệm giải trình của HĐQT.
Đo lường hiệu quả hoạt động
Luận án phân tích 3 cách tiếp cận đo lường hiệu quả hoạt động:
- Tiếp cận thị trường (ROI): Phản ánh thu nhập thực tế của nhà đầu tư nhưng dễ bị sai lệch do tâm lý đầu cơ và tính kém hiệu quả về thông tin của thị trường mới nổi.
- Tiếp cận dựa trên báo cáo tài chính (ROA, ROE): Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) được đánh giá là chỉ tiêu toàn diện phản ánh năng lực khai thác toàn bộ nguồn lực tài sản của doanh nghiệp.
- Tiếp cận kết hợp (Tobin's Q, PBV): Phản ánh giá trị thị trường so với giá trị sổ sách/thay thế của tài sản.
Phương pháp nghiên cứu và mô hình phân tích
Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng thực nghiệm với mô hình kinh tế lượng gồm các nhóm biến số:
- Biến phụ thuộc: Hiệu quả hoạt động của công ty cổ phần.
- 4 nhóm biến độc lập:
- Cấu trúc sở hữu: Tỷ lệ sở hữu nhà nước, tỷ lệ sở hữu nước ngoài, tỷ lệ sở hữu tư nhân lớn (cổ đông lớn trong nước/nước ngoài).
- Tính chất HĐQT: Tỷ lệ sở hữu cổ phần của thành viên HĐQT (trong nước/nước ngoài), tính kiêm nhiệm giữa Chủ tịch HĐQT và Tổng giám đốc.
- Tính chất BKS: Tỷ lệ sở hữu cổ phần của thành viên BKS (trong nước/nước ngoài).
- Tính chất BGĐ: Tỷ lệ sở hữu cổ phần của thành viên BGĐ (trong nước/nước ngoài).
- Các biến kiểm soát:
- Môi trường bên trong: Tổng nguồn vốn (quy mô vốn), số lượng lao động (quy mô lao động), chất lượng lao động, tỷ lệ nợ (đòn bẩy tài chính), hiệu quả hoạt động trong quá khứ.
- Môi trường bên ngoài: Cường độ cạnh tranh trong ngành, các yếu tố môi trường kinh tế vĩ mô.
Nguồn dữ liệu và mẫu khảo sát
- Mẫu nghiên cứu: Toàn bộ dữ liệu thứ cấp thu thập từ các công ty niêm yết trên Sở Giao dịch chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) đáp ứng điều kiện vốn điều lệ tối thiểu 80 tỷ đồng và tuân thủ Quy chế Quản trị công ty (Quyết định 12/2007/QĐ-BTC) cùng Điều lệ mẫu (Quyết định 15/2007/QĐ-BTC).
- Quy mô mẫu: Thu thập được 133 bản cáo bạch kèm theo báo cáo tài chính năm đã kiểm toán trong giai đoạn 2006 – 2008. Phân loại mẫu gồm:
- 2 bản cáo bạch phát hành lần đầu (IPO);
- 39 bản cáo bạch phát hành thêm;
- 92 bản cáo bạch niêm yết.
- Phân bổ theo năm: Năm 2006 (45 bản), năm 2007 (58 bản), năm 2008 (30 bản).
Kỹ thuật xử lý và phân tích số liệu
Nghiên cứu sử dụng phần mềm thống kê STATA để xử lý dữ liệu với các quy trình kỹ thuật:
- Thống kê mô tả toàn bộ tập dữ liệu.
- Kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến thông qua ma trận hệ số tương quan cặp (đặt ngưỡng loại bỏ biến nếu hệ số tương quan $r \ge 0{,}7$).
- Ước lượng phương trình hồi quy tuyến tính bội (OLS), đánh giá độ phù hợp của mô hình qua hệ số xác định hiệu chỉnh ($R^2$ điều chỉnh $\ge 0{,}3$), kiểm định ý nghĩa thống kê của các tham số ở các mức 1%, 5% và 10%.
- Phân tích hồi quy theo các phân tổ thống kê dựa trên các biến kiểm soát nội bộ (quy mô vốn lớn/nhỏ, quy mô lao động lớn/nhỏ, chất lượng lao động cao/thấp, tỷ lệ nợ cao/thấp, sở hữu nhà nước kiểm soát).
- Thực hiện kiểm định kiểm tra sai biệt giá trị trung bình (T-test) đối với các phân tổ theo biến môi trường bên ngoài (cường độ cạnh tranh, môi trường vĩ mô) và tiêu chí kiêm nhiệm chức danh.
- Ước lượng phương trình hồi quy phi tuyến bậc 3 để kiểm định tính phi tuyến của mối quan hệ giữa tỷ lệ sở hữu của Ban giám đốc và hiệu quả hoạt động.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về ảnh hưởng của các nhân tố điều hành công ty đến hiệu quả hoạt động của công ty cổ phần
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về công ty cổ phần, sự phân tách giữa quyền sở hữu và quyền quản lý, và nguồn gốc của vấn đề người đại diện. Tác giả phân tích cấu trúc hệ thống điều hành công ty (Hình 1-1) và các nguyên tắc điều hành công ty của OECD (1999). Chương này tổng thuật chi tiết các công trình nghiên cứu quốc tế về 4 nhóm nhân tố: xếp hạng điều hành công ty, cấu trúc sở hữu (sở hữu tập trung, sở hữu gia đình, sở hữu nhà nước), tính chất của Hội đồng quản trị (quy mô, tính độc lập, sự kiêm nhiệm của Tổng giám đốc), và tính chất của Ban giám đốc (vấn đề đại diện, thông tin bất cân xứng, rủi ro đạo đức, lựa chọn đối nghịch, hiệu ứng hội tụ lợi ích và hiệu ứng ngăn chặn). Các đồ thị hàm bậc 2, bậc 3, bậc 4 trong các nghiên cứu thực nghiệm tiền bối được phân tích nhằm tạo cơ sở đối chiếu cho bối cảnh Việt Nam.
Chương 2: Xây dựng mô hình nghiên cứu
Chương 2 trình bày tiến trình thiết lập khung nghiên cứu thực nghiệm. Dựa trên các vấn đề lý thuyết chưa được kiểm chứng tại nền kinh tế chuyển đổi Việt Nam, tác giả xây dựng 7 giả thiết nghiên cứu cụ thể. Chương này cụ thể hóa mô hình nghiên cứu (Hình 2-1) với các nhóm biến phụ thuộc, biến độc lập và hệ thống các biến kiểm soát môi trường bên trong lẫn bên ngoài. Tác giả luận giải việc lựa chọn đối tượng khảo sát là các công ty niêm yết trên HOSE giai đoạn 2006 – 2008, mô tả phương pháp thu thập dữ liệu từ 133 bản cáo bạch và báo cáo tài chính kiểm toán, đồng thời thiết lập quy trình kiểm định kinh tế lượng trên phần mềm STATA với các tiêu chí nghiêm ngặt về đa cộng tuyến, $R^2$ điều chỉnh và các mức ý nghĩa thống kê.
Chương 3: Lý giải kết quả nghiên cứu
Chương 3 trình bày toàn bộ kết quả thực nghiệm và lý giải kinh tế cho các tương quan thống kê thu được từ dữ liệu tổng thể và các phân tổ. Hệ thống kết quả được trình bày qua 21 bảng số liệu và 15 đồ thị:
Hệ thống bảng số liệu và đồ thị trong Chương 3:
Các phát hiện chính từ kết quả xử lý dữ liệu:
- Tập dữ liệu tổng thể: Tỷ lệ sở hữu của cổ đông lớn nước ngoài có tương quan dương với hiệu quả hoạt động (Hình 3-1).
- Phân tổ theo sở hữu nhà nước: Tại các công ty có sở hữu nhà nước chi phối, tỷ lệ sở hữu cổ phần của thành viên trong nước trong Ban kiểm soát có tương quan dương với hiệu quả hoạt động (Bảng 3-4, Hình 3-2).
- Phân tổ theo quy mô và chất lượng lao động:
- Tại nhóm công ty có quy mô lao động nhỏ: Tỷ lệ sở hữu cổ phần của cổ đông lớn tư nhân trong nước có tương quan âm với hiệu quả (xác nhận H3); tỷ lệ sở hữu của cổ đông lớn nước ngoài và thành viên trong nước trong BGĐ có tương quan dương với hiệu quả hoạt động (Bảng 3-6, Hình 3-3, 3-4, 3-5).
- Tại nhóm công ty có chất lượng lao động cao: Tỷ lệ sở hữu của thành viên trong nước trong BGĐ, thành viên nước ngoài trong BKS, thành viên trong nước trong HĐQT có tương quan dương với hiệu quả hoạt động (Bảng 3-7, Hình 3-6, 3-7, 3-8, 3-9).
- Tại nhóm công ty có chất lượng lao động thấp: Tỷ lệ sở hữu cổ đông lớn nước ngoài và thành viên nước ngoài trong BKS có tương quan với hiệu quả (Bảng 3-8, Hình 3-10, 3-11).
- Phân tổ theo quy mô vốn và tỷ lệ nợ:
- Tại nhóm công ty có quy mô vốn nhỏ: Việc Chủ tịch HĐQT kiêm nhiệm Tổng giám đốc có tương quan dương với hiệu quả (Bảng 3-10, 3-11, Hình 3-12 - xác nhận H5); sở hữu của thành viên trong nước trong BKS có tương quan dương (Hình 3-13 - xác nhận H6).
- Tại nhóm công ty có tỷ lệ nợ cao: Tỷ lệ sở hữu của thành viên trong nước trong HĐQT có tương quan dương với hiệu quả hoạt động (Bảng 3-12, Hình 3-14), điều này dẫn đến việc bác bỏ giả thiết H4 trong phân tổ này.
- Tại nhóm công ty có tỷ lệ nợ thấp: Sự kiêm nhiệm chức vụ Tổng giám đốc của Chủ tịch HĐQT cho thấy tương quan dương với hiệu quả (Bảng 3-13, 3-14, Hình 3-15 - xác nhận H5).
- Kiểm định phi tuyến bậc 3: Kết quả hồi quy phi tuyến bậc 3 (Bảng 3-18, 3-19, 3-20) xác nhận sự tồn tại đồng thời của hiệu ứng "hội tụ lợi ích" và hiệu ứng "ngăn chặn" trong nhóm công ty có quy mô vốn nhỏ đối với thành viên nước ngoài trong BGĐ (xác nhận H7). Hiệu ứng hội tụ lợi ích cũng được tìm thấy tại các nhóm công ty có quy mô lao động nhỏ, chất lượng lao động cao và quy mô vốn lớn.
- Biện luận các giả thiết chưa được chứng minh hoặc bị bác bỏ: Luận án phân tích nguyên nhân các giả thiết chưa đạt ý nghĩa thống kê trên mẫu tổng thể bắt nguồn từ đặc thù giai đoạn đầu chuyển đổi, tính bất cân xứng thông tin và mức độ tập trung sở hữu tại Việt Nam.
Chương 4: Một số gợi ý chính sách nâng cao hiệu quả hoạt động của công ty cổ phần ở Việt Nam
Chương 4 xây dựng hệ thống các khuyến nghị chính sách dựa trên các bằng chứng thực nghiệm đã được kiểm định ở Chương 3. Các khuyến nghị được phân định thành 2 nhóm nội dung:
-
Hoàn thiện cơ chế điều hành công ty ở Việt Nam:
- Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cổ đông thiểu số: Ngăn chặn các hành vi chuyển dịch lợi nhuận, giao dịch tư lợi của cổ đông lớn và kiểm soát hiện tượng "đi ngầm".
- Kết hợp tập trung quyền lực và minh bạch trong công ty cổ phần: Thừa nhận tính hiệu quả tạm thời của việc kiêm nhiệm chức danh lãnh đạo trong các doanh nghiệp quy mô nhỏ/nợ thấp đi đôi với việc thiết lập cơ chế giám sát công khai.
- Phát triển chương trình quyền chọn cổ phiếu cho người lao động và cán bộ quản lý (ESO): Khuyến khích cơ chế hội tụ lợi ích cho đội ngũ quản trị song song với việc kiểm soát các đặc quyền lạm dụng.
- Khuyến khích sở hữu cổ phần và nâng cao năng lực giám sát của Ban kiểm soát: Tăng cường tính chuyên nghiệp, quyền hạn và trách nhiệm thực chất của thành viên BKS.
-
Hoàn thiện năng lực cạnh tranh của Việt Nam:
- Đảm bảo môi trường kinh doanh bình đẳng giữa các thành phần kinh tế: Xóa bỏ phân biệt đối xử trong tiếp cận nguồn vốn tín dụng, tài nguyên đất đai và cơ hội thị trường giữa doanh nghiệp nhà nước và khu vực tư nhân.
- Tăng cường vai trò tự quản của các hiệp hội ngành nghề: Nâng cao năng lực liên kết và thiết lập các chuẩn mực ứng xử kinh doanh.
- Hoàn thiện môi trường kinh tế vĩ mô: Kiểm soát lạm phát, ổn định lãi suất và tỷ giá nhằm giảm thiểu các rủi ro vĩ mô tác động tiêu cực đến hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận và học thuật
- Kiểm chứng tính thích ứng của lý thuyết điều hành công ty: Luận án là công trình thực nghiệm tiên phong tại Việt Nam kiểm định một cách định lượng tác động tích hợp của hệ thống các nhân tố điều hành công ty lên hiệu quả hoạt động của công ty cổ phần trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi.
- Bổ sung biến số Ban kiểm soát vào mô hình thực nghiệm: Chứng minh được vai trò tích cực của việc thành viên Ban kiểm soát sở hữu cổ phần đối với việc nâng cao hiệu quả hoạt động (đặc biệt trong các công ty có sở hữu nhà nước kiểm soát hoặc quy mô vốn nhỏ), đóng góp một phát hiện mới vào y văn quản trị công ty.
- Làm rõ sự tồn tại của các hiệu ứng sở hữu: Xác nhận bằng thực nghiệm sự tồn tại đồng thời của hiệu ứng "hội tụ lợi ích" và hiệu ứng "ngăn chặn" dưới dạng phi tuyến tính bậc 3 tại nhóm công ty quy mô vốn nhỏ có thành viên nước ngoài trong Ban giám đốc; đồng thời chỉ ra phạm vi xuất hiện hiệu ứng hội tụ lợi ích ở các phân tổ lao động nhỏ, lao động chất lượng cao và vốn lớn.
- Bác bỏ giả thiết lý thuyết truyền thống trong bối cảnh cụ thể: Chứng minh rằng trong nhóm công ty có tỷ lệ nợ cao, tỷ lệ sở hữu của thành viên HĐQT có tương quan dương với hiệu quả (ngược với giả thiết ban đầu), cho thấy động cơ bảo vệ tài sản của HĐQT khi doanh nghiệp sử dụng đòn bẩy tài chính lớn.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn và chính sách
- Cung cấp cơ sở thực chứng khoa học cho các cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước) trong việc sửa đổi, bổ sung Quy chế Quản trị công ty và Điều lệ mẫu áp dụng cho các công ty niêm yết.
- Đề xuất giải pháp hài hòa giữa tập trung quyền lực quản trị và tính minh bạch thông tin đối với các doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ.
- Cung cấp luận cứ thực tiễn cho các doanh nghiệp cổ phần hóa trong việc thiết kế cơ cấu cổ đông, cơ chế khuyến khích quản lý thông qua ESO, và củng cố quyền lực giám sát thực chất cho Ban kiểm soát.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Giới hạn không gian và dữ liệu mẫu: Khảo sát tập trung tại Sở Giao dịch chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) với 133 bản cáo bạch, chưa bao gồm các công ty niêm yết tại Sở Giao dịch chứng khoán Hà Nội (HNX) hoặc các công ty cổ phần đại chúng chưa niêm yết.
- Giới hạn chuỗi thời gian: Thời gian nghiên cứu giới hạn trong 3 năm (2006 – 2008), là giai đoạn đầu triển khai các quy định quản trị công ty tại Việt Nam và có biến động vĩ mô lớn, khiến một số giả thiết trên tập dữ liệu tổng thể chưa đạt ý nghĩa thống kê đầy đủ.
- Hạn chế về tính sẵn có của dữ liệu: Báo cáo công bố thông tin của các công ty niêm yết trong giai đoạn khảo sát còn chưa đồng nhất và thiếu vắng một số chỉ tiêu chi tiết về quản trị chuyên sâu.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng phạm vi khảo sát sang các công ty niêm yết tại HNX và các công ty đại chúng quy mô vừa và nhỏ chưa niêm yết.
- Kéo dài chuỗi thời gian dữ liệu (bảng dữ liệu bảng - panel data) qua nhiều năm để kiểm soát tốt hơn các biến động chu kỳ kinh tế và độ trễ của các chính sách điều hành công ty.
- Bổ sung thêm các biến số đo lường chi tiết khác của Hội đồng quản trị như mức độ đa dạng giới, trình độ chuyên môn, số lượng cuộc họp HĐQT và các ủy ban trực thuộc.
Giá trị tham khảo
Luận án mang lại giá trị tham khảo chuyên môn cao cho các nhóm đối tượng:
- Đối với nghiên cứu sinh, giảng viên và sinh viên ngành Kinh tế, Tài chính – Ngân hàng, Quản trị kinh doanh: Là tài liệu tham khảo mẫu mực về quy trình thiết kế nghiên cứu định lượng thực nghiệm, cách xử lý dữ liệu bản cáo bạch, kỹ thuật phân tổ thống kê, hồi quy OLS và hồi quy phi tuyến bậc 3 trên phần mềm STATA.
- Đối với các nhà quản trị doanh nghiệp, Hội đồng quản trị, Ban điều hành và Ban kiểm soát: Cung cấp cơ sở định lượng để xây dựng cơ cấu sở hữu tối ưu, chính sách cổ phiếu thưởng (ESO) và thiết lập cơ chế kiểm soát nội bộ hiệu quả.
- Đối với cơ quan hoạch định chính sách và cơ quan quản lý thị trường chứng khoán: Cung cấp luận cứ thực tiễn để hoàn thiện khung pháp lý về quản trị công ty, bảo vệ cổ đông thiểu số và thúc đẩy tính minh bạch của thị trường tài chính Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án sử dụng dữ liệu từ nguồn nào và quy mô mẫu nghiên cứu là bao nhiêu?
Luận án sử dụng dữ liệu thứ cấp từ 133 bản cáo bạch (bao gồm 2 bản phát hành lần đầu, 39 bản phát hành thêm và 92 bản niêm yết) kèm theo các báo cáo tài chính kiểm toán tương ứng của các công ty niêm yết trên Sở Giao dịch chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) trong giai đoạn 3 năm từ 2006 đến 2008 (năm 2006 có 45 bản, năm 2007 có 58 bản và năm 2008 có 30 bản).
2. Biến độc lập nào mới được tác giả đưa vào mô hình nghiên cứu so với các công trình quốc tế trước đó?
Tác giả đã đưa nhóm biến số về tính chất của Ban kiểm soát (cụ thể là tỷ lệ sở hữu cổ phần của thành viên trong nước và thành viên nước ngoài trong Ban kiểm soát) vào mô hình nghiên cứu kinh tế lượng. Đây là biến độc lập đặc thù phù hợp với khung pháp lý doanh nghiệp tại Việt Nam mà các nghiên cứu quốc tế trước đây thường bỏ qua.
3. Kết quả kiểm định thực nghiệm đã xác nhận những giả thiết nghiên cứu nào?
Kết quả nghiên cứu đã xác nhận các giả thiết:
- Giả thiết 3 (H3): Tỷ lệ sở hữu cổ phần tư nhân lớn có tương quan âm với hiệu quả hoạt động trong nhóm công ty có quy mô lao động nhỏ.
- Giả thiết 5 (H5): Chủ tịch HĐQT kiêm nhiệm Tổng giám đốc có tương quan dương với hiệu quả hoạt động trong nhóm công ty có quy mô vốn nhỏ hoặc tỷ lệ nợ thấp.
- Giả thiết 6 (H6): Tỷ lệ sở hữu cổ phần của thành viên Ban kiểm soát có tương quan dương với hiệu quả hoạt động trong nhóm công ty có sở hữu nhà nước kiểm soát hoặc quy mô vốn nhỏ.
- Giả thiết 7 (H7): Tồn tại đồng thời hiệu ứng "hội tụ lợi ích" và hiệu ứng "ngăn chặn" đối với thành viên nước ngoài trong BGĐ tại nhóm công ty có quy mô vốn nhỏ (hồi quy phi tuyến bậc 3).
4. Giả thiết nào bị bác bỏ qua kết quả kiểm định thực nghiệm và trong điều kiện nào?
Luận án đã bác bỏ Giả thiết nghiên cứu 4 (H4) (về việc tỷ lệ sở hữu của thành viên HĐQT có tương quan âm với hiệu quả hoạt động) trong nhóm các công ty có tỷ lệ nợ cao. Thực tế xử lý số liệu cho thấy mối tương quan dương có ý nghĩa thống kê giữa tỷ lệ sở hữu của thành viên HĐQT và hiệu quả hoạt động tại phân tổ này.
5. Tiêu chí lựa chọn mô hình và xử lý hiện tượng đa cộng tuyến trong luận án được quy định như thế nào?
Để giảm thiểu hiện tượng đa cộng tuyến, tác giả áp dụng tiêu chí loại bỏ một biến ra khỏi phương trình hồi quy nếu hệ số tương quan cặp giữa hai biến độc lập hoặc biến kiểm soát đạt từ $0{,}7$ trở lên ($r \ge 0{,}7$). Tiêu chuẩn lựa chọn phương trình hồi quy tuyến tính đa biến phù hợp là hệ số xác định hiệu chỉnh $R^2$ điều chỉnh $\ge 0{,}3$, với các mức ý nghĩa thống kê được chấp nhận là 1%, 5% và 10%.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Phạm Quốc Việt là công trình nghiên cứu kinh tế lượng thực nghiệm toàn diện về tác động của các nhân tố điều hành công ty đến hiệu quả hoạt động của các công ty niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2006 – 2008. Thông qua việc phân tích dữ liệu 133 bản cáo bạch trên HOSE, luận án đã làm rõ vai trò của cấu trúc sở hữu, tính chất kiêm nhiệm của Hội đồng quản trị, chức năng giám sát của Ban kiểm soát và dạng quan hệ phi tuyến giữa tỷ lệ sở hữu của Ban giám đốc với hiệu quả doanh nghiệp. Các kết quả thực nghiệm và hệ thống gợi ý chính sách trong luận án đóng góp cơ sở khoa học quan trọng cho việc hoàn thiện khung pháp lý quản trị công ty và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam trong thời kỳ chuyển đổi.