Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây sắn (Manihot esculenta Crantz) là một trong những loại cây lương thực có khả năng thích ứng sinh thái rộng, chịu được đất nghèo dinh dưỡng và điều kiện khô hạn. Trên phạm vi toàn cầu, sắn cung cấp lương thực, thực phẩm cho hơn 500 triệu người, là thức ăn chăn nuôi quan trọng và đóng vai trò nguồn nguyên liệu chính trong công nghiệp chế biến tinh bột, cồn sinh học (ethanol). Tại Việt Nam và đặc biệt là tỉnh Thái Nguyên, sắn giữ vị trí thiết yếu đối với sinh kế của nông hộ miền núi và trung du.

Mặc dù giữ vai trò quan trọng, năng suất sắn tại Thái Nguyên vẫn còn thấp so với tiềm năng. Thực trạng này bắt nguồn từ tập quán canh tác truyền thống: người sản xuất xem sắn là cây dễ tính, ít đầu tư thâm canh, không bón phân hoặc bón phân mất cân đối, chủ yếu sử dụng các giống địa phương đã thoái hóa trên nền đất dốc dễ bị rửa trôi, xói mòn. Nhằm phục vụ chiến lược phát triển sắn bền vững, việc nghiên cứu các biện pháp kỹ thuật thâm canh, đặc biệt là xác định liều lượng phối hợp phân bón NPK thích hợp cho từng giống sắn cụ thể là yêu cầu cấp thiết. Xuất phát từ bối cảnh đó, đề tài "Nghiên cứu ảnh hưởng của tổ hợp phân bón NPK đến năng suất và chất lượng của giống sắn nếp năm 2019 tại Trường Đại học Nông Lâm" đã được thực hiện.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Xác định được tổ hợp phân bón NPK cho năng suất, chất lượng và hiệu quả kinh tế cao đối với giống sắn nếp (nguồn gốc Tân Lĩnh - Lục Yên - Yên Bái) tại điều kiện sinh thái Thái Nguyên.

Yêu cầu nghiên cứu:

  1. Theo dõi ảnh hưởng của một số tổ hợp phân bón NPK đến động thái sinh trưởng của giống sắn nếp trồng tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.
  2. Xác định ảnh hưởng của một số tổ hợp phân bón NPK đến các yếu tố cấu thành năng suất, năng suất củ tươi và phẩm chất củ (tỷ lệ chất khô, tỷ lệ tinh bột) của giống sắn nếp.
  3. Đánh giá hiệu quả kinh tế của các tổ hợp phân bón NPK thí nghiệm đối với giống sắn nếp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Giống sắn nếp bản địa có nguồn gốc từ xã Tân Lĩnh, huyện Lục Yên, tỉnh Yên Bái. Giống mang đặc điểm hình thái: lá trưởng thành màu xanh nhạt, ngọn lá màu xanh, cuống lá phớt tím, vỏ thân và vỏ củ màu xám bạc, thịt củ màu trắng đục, trung bình phân cành dạng 1 khóm/cây.
  • Vật liệu phân bón: Phân đạm ure Bắc Hà (46% N), Supe lân Lâm Thao (16% $P_2O_5$), Kali clorua (60% $K_2O$) và phân chuồng hoai mục.
  • Phạm vi không gian: Khu thí nghiệm cây trồng cạn, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên.
  • Phạm vi thời gian: Vụ sắn năm 2019, triển khai từ tháng 03/2019 đến tháng 03/2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên các cơ sở sinh lý dinh dưỡng khoáng và sinh thái học cây sắn. Cây sắn thuộc họ Thầu dầu (Euphorbiaceae), bộ nhiễm sắc thể $2n = 36$, sở hữu cơ chế quang hợp và hệ thống cố định carbon thích ứng tốt trong điều kiện thiếu nước kéo dài. Về mặt hóa sinh thực vật, củ sắn tích lũy vật chất khô từ 30% - 40%, tinh bột chiếm 27% - 36%, nhưng nghèo đạm (0,5% - 2,0%) và chất béo. Các nghiên cứu quốc tế từ Trung tâm Nông nghiệp Nhiệt đới Quốc tế (CIAT) và các tác giả như Howeler chỉ ra rằng, để tạo thành 1 tấn chất khô, sắn lấy đi lượng đạm và lân tương đối thấp nhưng tiêu thụ lượng kali rất lớn; kali đóng vai trò nguyên tố giới hạn chính quyết định quá trình vận chuyển đường bột về củ và năng suất củ. Nếu bón thừa đạm đơn thuần, cây sẽ phát triển thân lá quá mức, làm tăng ẩm độ tán lá, kéo dài thời gian sinh trưởng sinh dưỡng, tạo điều kiện cho sâu bệnh và làm giảm tỷ lệ tích lũy tinh bột. Do đó, bón phân cân đối tỷ lệ N:P:K là nguyên lý cốt lõi để duy trì năng suất và bảo vệ đất dốc khỏi thoái hóa dinh dưỡng.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm đồng ruộng:

  • Bố trí thí nghiệm: Thí nghiệm được thiết kế theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) gồm 5 công thức phân bón, lặp lại 3 lần trên tổng diện tích 450 $m^2$ (mỗi ô thí nghiệm rộng 30 $m^2$).
  • Các công thức thí nghiệm (tính trên nền bón lót phân chuồng kết hợp các mức N - $P_2O_5$ - $K_2O$ tính theo kg/ha):
    • CT1: 45 kg N + 30 kg $P_2O_5$ + 40 kg $K_2O$
    • CT2: 90 kg N + 40 kg $P_2O_5$ + 80 kg $K_2O$
    • CT3 (Đối chứng): 120 kg N + 80 kg $P_2O_5$ + 120 kg $K_2O$
    • CT4: 135 kg N + 60 kg $P_2O_5$ + 120 kg $K_2O$
    • CT5: 135 kg N + 80 kg $P_2O_5$ + 160 kg $K_2O$
  • Quy trình kỹ thuật canh tác: Đất được cày bừa kỹ, sạch cỏ dại. Mật độ trồng đạt 10.000 cây/ha (khoảng cách 1,0 m x 1,0 m). Toàn bộ phân lân và phân chuồng được bón lót khi trồng. Phân đạm và kali được chia đều bón thúc làm hai đợt: đợt 1 sau trồng 45 ngày kết hợp xới cỏ vun hàng; đợt 2 sau trồng 90 ngày kết hợp làm cỏ và vun cao gốc.
  • Quy chuẩn và chỉ tiêu theo dõi: Tiến hành theo Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về khảo nghiệm giá trị canh tác và sử dụng của giống sắn (QCVN 01-61:2011/BNNPTNT) ban hành bởi Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn. Các chỉ tiêu đo đếm gồm: tỷ lệ mọc mầm, động thái tăng trưởng chiều cao cây (đo định kỳ 15 ngày/lần), tốc độ ra lá, tuổi thọ lá, các đặc điểm nông sinh học cuối cùng (chiều cao thân chính, chiều dài cành cấp 1 và cấp 2-3, chiều cao cây cuối cùng, đường kính gốc, tổng số lá/cây), tình hình phát sinh bọ phấn trắng (Bemisia tabaci) và bệnh khảm lá virus (Sri Lanka Cassava Mosaic Virus - SLCMV).
  • Phương pháp xác định chất lượng củ: Sử dụng phương pháp tỷ trọng của CIAT, cân mẫu 5 kg củ tươi trong không khí và trong nước để xác định tỷ lệ chất khô thông qua công thức thực nghiệm: $$y (%) = \left( \frac{A}{A - B} \right) \times 158,3 - 142,0$$ (trong đó $y$ là tỷ lệ chất khô; $A$ là khối lượng mẫu trong không khí; $B$ là khối lượng mẫu trong nước). Năng suất củ khô và năng suất tinh bột được quy đổi từ năng suất củ tươi và tỷ lệ chất khô, tỷ lệ tinh bột tương ứng.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thu thập được tổng hợp bằng phần mềm Microsoft Excel và xử lý phân tích phương sai (ANOVA), so sánh các giá trị trung bình qua kiểm định F, chỉ số LSD ở mức ý nghĩa $P < 0,05$ và hệ số biến động CV% bằng chương trình thống kê SAS 9.0.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả nêu bật vị thế của sắn trong cơ cấu cây trồng nhiệt đới, từ vai trò đảm bảo an ninh lương thực sang vai trò nguồn nguyên liệu sinh học và công nghiệp xuất khẩu. Văn bản nhấn mạnh tính cấp bách của việc xác định nhu cầu dinh dưỡng khoáng cho giống sắn nếp bản địa tại tỉnh Thái Nguyên, nơi điều kiện đất dốc nghèo dinh dưỡng đòi hỏi quy trình thâm canh hợp lý nhằm cải thiện năng suất thấp. Chương này công bố mục tiêu, đối tượng, địa điểm nghiên cứu cùng ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài trong việc hoàn thiện gói kỹ thuật canh tác sắn nếp.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Tác giả tổng hợp toàn diện các tư liệu về cây sắn, bao gồm:

  • Cơ sở khoa học và giá trị dinh dưỡng: Phân tích thành phần hóa học của củ tươi (vật chất khô 30 - 40%, tinh bột 27 - 36%, vitamin C 50 mg/100g, năng lượng 607 KJ/100g) và giá trị phụ phẩm thân lá chứa đạm thô lên đến 7,22%.
  • Hiện trạng sản xuất và tiêu thụ: Cung cấp chuỗi số liệu từ FAOSTAT (2014 - 2018), phản ánh diện tích sắn thế giới giảm từ 25,54 triệu ha xuống 24,59 triệu ha; diện tích sắn Việt Nam giảm từ 552,7 nghìn ha xuống 513,1 nghìn ha nhưng năng suất tăng từ 18,47 tấn/ha lên 19,19 tấn/ha. Tại Thái Nguyên, diện tích sắn giai đoạn 2014 - 2018 giảm từ 3,7 nghìn ha xuống 2,5 nghìn ha, song năng suất tăng nhẹ từ 14,8 tạ/ha lên 15,0 tạ/ha.
  • Tình hình nghiên cứu dinh dưỡng sắn: Lược khảo kết quả nghiên cứu của CIAT, Howeler, Nguyễn Hữu Hỷ, Hoàng Kim, Thái Phiên. Đánh giá vai trò đặc thù của kali đối với năng suất sắn củ tươi và hàm lượng tinh bột, đồng thời phân tích cơ chế bảo vệ đất dốc, chống rửa trôi và giảm thiểu phát thải khí $NH_3$ khi áp dụng kỹ thuật bón phân NPK cân đối.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Nội dung chương trình bày chi tiết về xuất xứ giống sắn nếp Tân Lĩnh - Lục Yên, tính chất các loại phân bón thương phẩm sử dụng, cách thức bố trí khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh 5 công thức với 3 lần nhắc lại. Quy trình thực hiện tuân thủ quy chuẩn quốc gia QCVN 01-61:2011/BNNPTNT. Các công thức xác định tỷ lệ chất khô theo phương pháp trọng lượng riêng CIAT và phương pháp xử lý thống kê bằng SAS 9.0 được mô tả chuẩn xác, minh bạch.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu

Chương trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm qua các nhóm chỉ tiêu:

  • Tốc độ sinh trưởng: Tỷ lệ mọc mầm của các công thức đạt từ 80,0% đến 93,3% sau 15 - 18 ngày trồng; các mức phân bón không gây ảnh hưởng sai khác có ý nghĩa thống kê đến giai đoạn mọc mầm ban đầu. Động thái tăng trưởng chiều cao cây đạt đỉnh vào tháng thứ 5 (1,75 - 2,21 cm/ngày, trong đó CT2 đạt cao nhất 2,21 cm/ngày) rồi giảm mạnh ở tháng thứ 8 (0,15 - 0,24 cm/ngày). Tốc độ ra lá đạt cực đại ở tháng thứ 4 (1,07 - 1,14 lá/ngày) và suy giảm liên tục tới tháng thứ 8 (0,18 - 0,26 lá/ngày). Tuổi thọ lá đạt cao nhất ở tháng thứ 4 (67,60 - 75,30 ngày, cao nhất ở CT5) và rút ngắn dần khi cây chuyển sang giai đoạn tích lũy củ.
  • Đặc điểm nông học và sâu bệnh: Chiều cao thân chính dao động 225,53 - 247,40 cm; chiều cao cây cuối cùng đạt 277,67 - 319,00 cm (CT5 cao nhất); đường kính gốc dao động 2,87 - 3,07 cm. Không ghi nhận sự bùng phát của bọ phấn trắng (tần suất < 5%) và hoàn toàn không xuất hiện bệnh khảm lá virus SLCMV trên ruộng thí nghiệm do nguồn hom giống sạch bệnh.
  • Các yếu tố cấu thành năng suất: Có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các công thức. CT2 đạt vượt trội về chiều dài củ (33,44 cm), đường kính củ (4,36 cm), số củ/gốc (8,60 củ) và khối lượng củ/gốc (2,46 kg).
  • Năng suất và chất lượng: Năng suất củ tươi đạt cao nhất ở CT2 với 24,66 tấn/ha, chỉ số thu hoạch đạt 49,34%. Mặc dù tỷ lệ chất khô (34,60% - 35,55%) và tỷ lệ tinh bột (21,83% - 23,43%) không sai khác có ý nghĩa thống kê giữa các công thức, nhưng năng suất củ khô (8,69 tấn/ha) và năng suất tinh bột (6,36 tấn/ha) ở CT2 cao nhất do ưu thế vượt trội về khối lượng củ tươi.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã thu thập và kiểm định hệ thống số liệu thực nghiệm nông học về phản ứng của giống sắn nếp với các mức phân bón NPK khác nhau tại Thái Nguyên. Dưới đây là bảng tổng hợp các chỉ tiêu kinh tế, năng suất và phẩm chất chính của 5 công thức thí nghiệm:

Chỉ tiêu theo dõi CT1 CT2 CT3 (Đối chứng) CT4 CT5 LSD₀₅ CV (%)
Chiều dài củ (cm) 27,29 33,44 29,59 28,07 28,59 3,59 6,49
Đường kính củ (cm) 3,92 4,36 3,94 3,94 3,92 0,14 1,88
Số củ trên gốc (củ) 5,46 8,60 6,66 6,00 5,26 2,07 17,21
Khối lượng củ/gốc (kg) 1,90 2,46 1,78 1,68 1,92 0,32 8,73
Năng suất củ tươi (tấn/ha) 19,06 24,66 17,86 16,80 19,20 3,21 8,73
Năng suất thân lá (tấn/ha) 22,66 28,66 32,73 27,86 32,86 4,87 8,94
Năng suất sinh vật học (tấn/ha) 41,73 56,20 50,60 45,66 52,06 5,48 5,91
Chỉ số thu hoạch (%) 45,57 49,34 35,28 38,28 36,80 9,66 12,50
Tỷ lệ chất khô (%) 35,55 35,21 34,60 34,82 35,40 - -
Năng suất củ khô (tấn/ha) 6,79 8,69 6,19 5,88 6,78 1,21 9,37
Tỷ lệ tinh bột (%) 23,43 23,06 22,20 21,83 23,30 - -
Năng suất tinh bột (tấn/ha) 4,48 6,36 3,97 3,96 4,46 1,53 17,53

Những phát hiện và đóng góp chính của đề tài:

  • Xác định được ngưỡng phân bón tối ưu: Công thức 2 với mức bón 90 kg N + 40 kg $P_2O_5$ + 80 kg $K_2O$ (kết hợp phân chuồng bón lót) đem lại hiệu quả sinh học và năng suất tốt nhất. Năng suất củ tươi đạt 24,66 tấn/ha, vượt công thức đối chứng CT3 (120 kg N + 80 kg $P_2O_5$ + 120 kg $K_2O$) tới 6,80 tấn/ha và vượt trội so với các công thức còn lại ở mức xác suất tin cậy 95%.
  • Làm rõ quy luật sinh lý tích lũy sinh khối: Thí nghiệm chỉ ra rằng việc gia tăng liều lượng đạm và lân lên mức cao (như CT3, CT4, CT5) không làm tăng năng suất củ mà kích thích sinh khối thân lá phát triển quá mức (năng suất thân lá đạt 32,73 - 32,86 tấn/ha), dẫn đến chỉ số thu hoạch sụt giảm (xuống còn 35,28% - 38,28% so với 49,34% của CT2). Khi bón phân vượt quá ngưỡng của CT2, các yếu tố cấu thành năng suất như số củ/gốc và khối lượng củ/gốc đều có xu hướng giảm rõ rệt.
  • Về phẩm chất củ: Liều lượng phân bón NPK khác nhau không tạo ra sự biến đổi có ý nghĩa thống kê đối với tỷ lệ chất khô và tỷ lệ tinh bột của giống sắn nếp. Tuy nhiên, nhờ ưu thế về năng suất củ tươi, CT2 đạt năng suất củ khô (8,69 tấn/ha) và năng suất tinh bột (6,36 tấn/ha) cao nhất một cách chắc chắn.
  • Đóng góp thực tiễn: Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở kỹ thuật cụ thể giúp nông dân tại Thái Nguyên tiết kiệm chi phí phân bón hóa học (không cần bón mức quá cao như CT3 hay CT5) mà vẫn thu được năng suất củ tươi và hàm lượng tinh bột cao khi trồng giống sắn nếp Lục Yên.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận được thực hiện nghiêm túc nhưng vẫn tồn tại một số giới hạn dựa trên phạm vi bố trí thực tế:

  • Phạm vi thời gian và địa bàn: Thí nghiệm mới được triển khai trong phạm vi 01 vụ trồng (từ tháng 03/2019 đến tháng 03/2020) tại một địa điểm duy nhất là khu thí nghiệm cây trồng cạn của Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên. Do đó, các tác động qua lại giữa tổ hợp phân bón với biến động thời tiết nhiều năm chưa được đánh giá đầy đủ.
  • Quy mô khảo nghiệm: Nghiên cứu dừng lại ở quy mô diện tích thực nghiệm nhỏ (ô 30 $m^2$, tổng diện tích 450 $m^2$) trên một giống sắn nếp duy nhất, chưa mở rộng khảo nghiệm trên các loại đất khác nhau (như đất đồi dốc tự nhiên, đất cát pha ven sông) hoặc so sánh đối chứng song song với các giống sắn công nghiệp cao sản khác.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Tiếp tục theo dõi, đánh giá tổ hợp phân bón CT2 qua nhiều vụ liên tiếp nhằm kiểm chứng tính ổn định về năng suất và chất lượng tinh bột của giống sắn nếp.
  • Mở rộng xây dựng các mô hình trình diễn thâm canh đại trà tại các vùng sinh thái đồi gò khác nhau của tỉnh Thái Nguyên để hoàn thiện quy trình khuyến nông chuẩn cho địa phương.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo chuyên ngành thiết thực:

  • Nhóm bạn đọc sinh viên và học viên: Là tài liệu học tập, tham khảo hữu ích cho sinh viên các ngành Khoa học cây trồng, Nông học, Nông nghiệp công nghệ cao và Quản lý đất đai. Tài liệu cung cấp phương pháp bố trí thí nghiệm đồng ruộng theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD), quy trình theo dõi các chỉ tiêu nông học chuẩn theo quy chuẩn QCVN 01-61:2011/BNNPTNT, và phương pháp tính toán chất lượng tinh bột bằng tỷ trọng CIAT.
  • Cán bộ kỹ thuật và khuyến nông: Bảng số liệu chi tiết về tỷ lệ phân bón NPK và ảnh hưởng của chúng đến chỉ số thu hoạch (HI) là căn cứ khoa học đáng tin cậy để cán bộ kỹ thuật nông nghiệp xây dựng các tờ gấp khuyến nông, hướng dẫn nông dân giảm lượng đạm và lân dư thừa, tập trung cân đối kali nhằm tối ưu hóa chi phí sản xuất và bảo vệ độ phì đất dốc.

Câu hỏi thường gặp

1. Tổ hợp phân bón NPK nào cho năng suất củ tươi và hiệu quả cao nhất trong thí nghiệm?
Công thức 2 (CT2) với liều lượng 90 kg N + 40 kg $P_2O_5$ + 80 kg $K_2O$ (kết hợp phân chuồng bón lót) cho kết quả cao nhất, đạt năng suất củ tươi 24,66 tấn/ha, cao hơn đối chứng (CT3) 6,80 tấn/ha.

2. Vì sao việc tăng liều lượng phân bón ở công thức 4 và 5 không giúp tăng năng suất củ sắn?
Khi tăng liều lượng phân bón lên mức cao (như CT4: 135 N + 60 $P_2O_5$ + 120 $K_2O$ và CT5: 135 N + 80 $P_2O_5$ + 160 $K_2O$), cây sắn có xu hướng sinh trưởng thân lá quá mạnh (năng suất thân lá đạt 32,86 tấn/ha ở CT5), làm dinh dưỡng không tập trung nuôi củ. Hệ quả là số củ/gốc giảm xuống (CT5 chỉ đạt 5,26 củ/gốc so với 8,60 củ/gốc ở CT2) và chỉ số thu hoạch giảm xuống 36,80%.

3. Liều lượng phân bón NPK có ảnh hưởng đến tỷ lệ chất khô và tỷ lệ tinh bột của củ sắn không?
Theo kết quả phân tích thống kê phương sai trong văn bản, sự sai khác về tỷ lệ chất khô (biến động từ 34,60% đến 35,55%) và tỷ lệ tinh bột (biến động từ 21,83% đến 23,43%) giữa 5 công thức phân bón không có ý nghĩa thống kê ($P > 0,05$). Tuy nhiên, năng suất củ khô và năng suất tinh bột tổng số trên 1 ha đạt cao nhất ở CT2 (lần lượt là 8,69 tấn/ha và 6,36 tấn/ha) do công thức này đạt năng suất củ tươi cao vượt trội.

4. Phương pháp xác định tỷ lệ chất khô và tinh bột trong nghiên cứu được thực hiện như thế nào?
Khóa luận áp dụng phương pháp đo tỷ trọng của CIAT: thu thập 5 kg củ tươi mỗi ô thí nghiệm, tiến hành cân trong không khí ($A$) và cân chìm trong nước ($B$), sau đó tính tỷ lệ chất khô theo công thức thực nghiệm: $y (%) = [A / (A - B)] \times 158,3 - 142,0$.

5. Tình hình sâu bệnh hại, đặc biệt là bệnh khảm lá virus và bọ phấn trắng, diễn biến ra sao trong suốt vụ thí nghiệm?
Trong suốt chu kỳ sinh trưởng, môi giới truyền bệnh là bọ phấn trắng (Bemisia tabaci) chỉ xuất hiện với tần suất rất thấp (< 5%, mức rất ít gặp), và hoàn toàn không xuất hiện triệu chứng của bệnh khảm lá sắn (Sri Lanka Cassava Mosaic Virus - SLCMV) do vật liệu hom giống sắn nếp được kiểm tra, chọn lọc sạch bệnh trước khi trồng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Tạ Phương Trà đã đánh giá đầy đủ ảnh hưởng của các tổ hợp phân bón NPK đến động thái sinh trưởng, các yếu tố cấu thành năng suất và chất lượng của giống sắn nếp Lục Yên tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên. Kết quả thực nghiệm đã khẳng định công thức bón 90 kg N + 40 kg $P_2O_5$ + 80 kg $K_2O$ trên nền phân chuồng là tổ hợp dinh dưỡng tối ưu nhất, giúp cây sắn đạt năng suất củ tươi 24,66 tấn/ha và năng suất tinh bột 6,36 tấn/ha mà không gây lãng phí dinh dưỡng vào thân lá. Đây là công trình nghiên cứu nông học thực nghiệm có phương pháp chuẩn xác, cung cấp số liệu thực tế giá trị cho công tác giảng dạy, nghiên cứu và chỉ đạo thâm canh sắn bền vững tại vùng Trung du và miền núi phía Bắc.