Giới thiệu dự án

Nghề nuôi trồng nấm rơm (Volvariella volvacea) tại Đồng bằng sông Cửu Long, đặc biệt là tỉnh An Giang, từ lâu đã đóng vai trò quan trọng trong việc gia tăng sinh kế cho nông hộ. Tuy nhiên, ngành sản xuất truyền thống đang đối mặt với khủng hoảng nguyên liệu trầm trọng:

  • Dư lượng hóa chất bảo vệ thực vật: Nguồn rơm rạ thu mua qua thương lái trôi nổi tiềm ẩn dư lượng thuốc trừ sâu, thuốc trừ nấm cao, trực tiếp gây ức chế hệ sợi tơ nấm và giảm phẩm chất quả thể.
  • Cơ giới hóa nông nghiệp: Việc thu hoạch lúa bằng máy gặt đập liên hợp làm rơm bị dập nát, gãy vụn, thất thoát nhựa sinh dưỡng và suy giảm hàm lượng đạm sinh học, khiến năng suất bình quân canh tác ngoài trời bấp bênh (dao động thấp dưới 8–10% hiệu suất sinh học).
  • Phụ thuộc thời tiết: Canh tác ngoài trời chịu ảnh hưởng trực tiếp từ nhiệt độ cực đoan và ẩm độ thất thường, làm tăng tỷ lệ nhiễm bệnh sinh lý và nấm mốc tạp.

Nhằm giải quyết triệt để các rào cản trên, đề tài khóa luận tốt nghiệp kỹ sư ngành Công nghệ Sinh học tại Trường Đại học An Giang (ĐHQG TP. Hồ Chí Minh) đã thực hiện công trình: "Nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ trong trồng nấm rơm trên bông vải phế liệu".

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể

  1. Xác định tỷ lệ phối trộn cơ chất tối ưu: Đánh giá ảnh hưởng của 5 tỷ lệ phối trộn giữa bông vải phế liệu và mùn cưa thải sau trồng nấm bào ngư (Pleurotus) đến tốc độ ăn tơ 100%, thời gian hình thành đinh ghim, khối lượng nấm tươi và hiệu suất sinh học (BE - Biological Efficiency).
  2. Xác định chế độ xử lý nhiệt thanh trùng thích hợp: Khảo sát ảnh hưởng của các mức nhiệt độ thanh trùng (Nhiệt độ thường, 80°C, 110°C, 121°C) trên tổ hợp giá thể tối ưu nhằm ức chế mầm bệnh nhưng bảo tồn hệ vi sinh vật/xạ khuẩn cộng sinh có lợi, tối đa hóa năng suất quả thể.

Phạm vi và giới hạn nghiên cứu

  • Đối tượng sinh học: Giống nấm rơm Volvariella volvacea (Meo giống Thần Nông từ Trung tâm Khuyến Nông An Giang).
  • Quy mô: Trồng trong nhà sọt thí nghiệm kiểm soát vi khí hậu tại Trường Đại học An Giang.
  • Cơ chất hữu cơ: Bông vải phế thải công nghiệp dệt nhuộm kết hợp mùn cưa thải từ bịch phôi nấm bào ngư.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tiêu chí phân tích Phương pháp truyền thống (100% Rơm ngoài đồng) Phương pháp cải tiến (100% Mùn cưa gỗ mềm) Giải pháp đề xuất (Bông vải + Mùn cưa + Nhiệt 80°C)
Nguồn cung nguyên liệu Theo mùa vụ, chất lượng rơm giảm do máy gặt Dồi dào quanh năm nhưng tốn chi phí mua phôi mới Tận dụng 100% phế phẩm công nghiệp dệt và bã thải phôi nấm
Cấu trúc cơ chất Dễ bí khí khi ngấm nước, độ bền giá thể kém Độ nén chặt cao, thiếu độ thông thoáng O₂ Độ xốp lý tưởng, giữ ẩm 55–60%, giàu cellulose & nitơ
Rủi ro mầm bệnh Nhiễm tuyến trùng (Nematodes), nhện (Acari), nấm mốc Dễ nhiễm mốc xanh (Trichoderma), rệp (Mites) Thanh trùng nhiệt 80°C diệt 100% tuyến trùng, nấm tạp
Hiệu suất sinh học (BE) Thấp và bất ổn (6.0% – 10.0%) Trung bình (8.0% – 11.5%) Vượt trội (13.65% – 15.76%)

Yêu cầu kỹ thuật theo mô hình MoSCoW

  • Must have (Bắt buộc):
    • Cơ chất phải được điều chỉnh độ ẩm đồng đều đạt 55% – 60%, độ pH duy trì ngưỡng kiềm nhẹ (pH 6.5 – 7.5) thông qua xử lý nước vôi $Ca(OH)_2$ 1% – 2%.
    • Quá trình ủ nhiệt đống ủ tự nhiên phải đạt ngưỡng $70^\circ\text{C}$ để làm chín cơ chất và chuyển hóa nguồn carbon khó tiêu.
  • Should have (Nên có):
    • Ứng dụng mô hình trồng trong sọt nhựa treo/kệ đa tầng trong nhà kín cách ly để chủ động điều tiết ẩm độ không khí (80% – 90%) và nhiệt độ nuôi ủ ($30^\circ\text{C} - 35^\circ\text{C}$).
  • Could have (Có thể mở rộng):
    • Tích hợp hệ thống lò hấp chịu nhiệt bằng gạch hoặc bồn hấp hơi nước áp suất thường để hạ giá thành năng lượng so với autoclave công nghiệp.
  • Won't have (Loại trừ):
    • Không sử dụng các hóa chất diệt nấm hoặc thuốc trừ sâu tổng hợp trong suốt chu kỳ nuôi ủ và thu hoạch.

Thiết kế hệ thống bố trí thí nghiệm

Nghiên cứu được triển khai theo phương pháp khối ngẫu nhiên hoàn toàn (Completely Randomized Design - CRD), bao gồm 2 giai đoạn kế thừa tuần tự:

Phương pháp phân tích thống kê

Dữ liệu thực nghiệm được thu thập chi tiết theo từng lần lặp lại và xử lý phân tích phương sai ANOVA một yếu tố bằng phần mềm SAS (Statistical Analysis System, Version 9.1). Sự khác biệt có ý nghĩa giữa các giá trị trung bình nghiệm thức được kiểm định qua phép thử Duncan ở mức xác suất $p < 0.05$ và $p < 0.01$.

/* SAS Code phân tích ANOVA và so sánh nghiệm thức thí nghiệm nấm rơm */
DATA Mushroom_Exp;
   INPUT Treatment $ Rep Yield Bio_Efficiency Colonization Pinhead;
   CARDS;
   GT1 1 410 11.71 7 8
   GT1 2 420 12.00 8 9
   GT2 1 480 13.71 7 8
   GT2 2 476 13.60 7 8
   /* [Data blocks tiếp tục cho các lần lặp] */
   ;
RUN;

PROC GLM DATA=Mushroom_Exp;
   CLASS Treatment;
   MODEL Yield Bio_Efficiency Colonization Pinhead = Treatment;
   MEANS Treatment / DUNCAN ALPHA=0.01;
RUN;
QUIT;

Implementation và kết quả

Quy trình kỹ thuật triển khai

[Bông vải / Mùn cưa] 
(Ngâm nước vôi 1% trong 24h, pH 7.5 - 8.0)
(Ủ đống nhiệt độ 70°C, đảo cơ chất sau mỗi 3-4 ngày)
(Phối trộn theo tỷ lệ 90% Bông : 10% Mùn cưa, độ ẩm 60%)
(Đóng sọt nhựa 3.5kg -> Bao bọc nylon chịu nhiệt)
(Hấp thanh trùng nhiệt độ 80°C duy trì 180 phút)
(Để nguội trong phòng vô trùng 24h -> Cấy 100g meo giống/sọt)
(Ươm sợi: 30-35°C, giữ tối, độ ẩm giá thể 55-60%, 7-8 ngày)
(Kích ẩm: Phun sương, giữ ẩm 85-90%, thoáng khí, ánh sáng tán xạ)
(Xuất hiện đinh ghim 8-10 ngày -> Thu hái quả thể hình trứng ngày 13-17)
  1. Chuẩn bị và ủ cơ chất: Bông vải phế liệu được ngâm ngập trong dung dịch nước vôi tôi tỷ lệ 20–25 kg $Ca(OH)_2$/tấn nguyên liệu trong 24 giờ. Bã mùn cưa thải nấm bào ngư được xé tơi, ngâm nước vôi tương tự. Tiến hành ủ đống cách ly màng bạt; nhiệt độ tâm đống ủ đạt ngưỡng sinh nhiệt $70^\circ\text{C}$ sau 48 giờ. Đảo đống ủ 2 lần (chu kỳ 3 ngày/lần).
  2. Phối trộn và đóng sọt: Cân chính xác các thành phần theo tỷ lệ công thức. Mỗi sọt nhựa kỹ thuật chứa chính xác 3.5 kg giá thể ẩm.
  3. Chế độ xử lý nhiệt: Sọt giá thể được bọc túi chịu nhiệt PP và đưa vào hệ thống gia nhiệt hơi nước theo 4 kịch bản đối chứng/thực nghiệm.
  4. Cấy giống và nuôi ủ sợi: Sau khi làm nguội 24 giờ, cấy 100g meo giống Thần Nông theo phương pháp đa tầng (3 lớp xen kẽ). Nhà nuôi ủ giữ nhiệt độ buồng $30^\circ\text{C} - 35^\circ\text{C}$, độ ẩm cơ chất $55% - 60%$.
  5. Chăm sóc và thu hái: Giai đoạn tạo quả thể điều chỉnh ẩm độ không khí $85% - 90%$, tạo thông thoáng định kỳ để giảm nồng độ $CO_2$. Tiến hành thu hái nấm ở giai đoạn hình trứng (Egg stage) - thời điểm hàm lượng protein, acid amin và khoáng chất đạt đỉnh sinh hóa cao nhất.

Dữ liệu thực nghiệm và kiểm định thống kê

Thí nghiệm 1: Xác định tỷ lệ phối trộn Bông vải : Mùn cưa

Hiệu suất sinh học được tính toán theo công thức chuẩn: $$\text{Hiệu suất sinh học (BE %)} = \frac{\text{Tổng khối lượng nấm tươi thu hoạch (g)}}{\text{Tổng khối lượng cơ chất khô ban đầu (g)}} \times 100%$$

Nghiệm thức Công thức phối trộn Thời gian lan tơ 100% (ngày) Thời gian tạo đinh ghim (ngày) Năng suất nấm tươi (g/sọt 3.5kg) Hiệu suất sinh học BE (%)
GT1 (ĐC) 100% Bông vải $7.6^{\text{ab}}$ $8.6^{\text{bc}}$ $415^{\text{b}}$ $11.80^{\text{b}}$
GT2 90% Bông vải + 10% Mùn cưa $\mathbf{7.2^{\text{c}}}$ $\mathbf{8.2^{\text{c}}}$ $\mathbf{478^{\text{a}}}$ $\mathbf{13.65^{\text{a}}}$
GT3 80% Bông vải + 20% Mùn cưa $7.8^{\text{bc}}$ $8.8^{\text{bc}}$ $391^{\text{b}}$ $11.18^{\text{b}}$
GT4 70% Bông vải + 30% Mùn cưa $8.2^{\text{ab}}$ $9.2^{\text{ab}}$ $350^{\text{c}}$ $10.00^{\text{c}}$
GT5 60% Bông vải + 40% Mùn cưa $8.6^{\text{a}}$ $9.6^{\text{a}}$ $332^{\text{c}}$ $9.45^{\text{c}}$
Mức ý nghĩa ** (p < 0.01) ** (p < 0.01) ** (p < 0.01) ** (p < 0.01)
CV (%) 6.21% 5.51% 5.88% 5.83%

Ghi chú: Các giá trị mang cùng ký tự chữ cái trong cùng một cột không có sự khác biệt mang ý nghĩa thống kê theo phép thử Duncan ($p > 0.05$). Dấu ** biểu thị sai khác cực kỳ có ý nghĩa ở mức xác suất 1%.

Thí nghiệm 2: Ảnh hưởng của nhiệt độ thanh trùng lên giá thể GT2

Nghiệm thức Chế độ nhiệt thanh trùng Thời gian hấp Thời gian lan tơ (ngày) Tạo đinh ghim (ngày) Năng suất nấm (g/sọt) Hiệu suất sinh học BE (%)
TNDC1 (ĐC) Nhiệt độ thường (Không hấp) $7.6^{\text{ab}}$ $8.6^{\text{ab}}$ $412^{\text{b}}$ $11.76^{\text{b}}$
TNDC2 Thanh trùng 80°C 180 phút $\mathbf{7.2^{\text{b}}}$ $\mathbf{8.2^{\text{b}}}$ $\mathbf{552^{\text{a}}}$ $\mathbf{15.76^{\text{a}}}$
TNDC3 Thanh trùng 110°C 45 phút $8.2^{\text{a}}$ $9.2^{\text{a}}$ $396^{\text{b}}$ $11.30^{\text{b}}$
TNDC4 Tiệt trùng Autoclave 121°C 15 phút $8.4^{\text{a}}$ $9.4^{\text{a}}$ $328^{\text{c}}$ $9.30^{\text{c}}$
Mức ý nghĩa ** (p < 0.01) ** (p < 0.01) ** (p < 0.01) ** (p < 0.01)
CV (%) 7.80% 6.92% 9.94% 9.93%
So sánh Hiệu suất Sinh học (BE %) giữa các chế độ xử lý nhiệt:
TNDC2 (80°C)   : [████████████████████████████████] 15.76% (Cao nhất)
TNDC1 (Thường) : [███████████████████████] 11.76%
TNDC3 (110°C)  : [██████████████████████] 11.30%
TNDC4 (121°C)  : [██████████████████] 9.30% (Thấp nhất)

Thảo luận cơ chế sinh học

  1. Hiệu ứng phối trộn cơ chất (GT2 vs GT5): Bông vải nguyên chất chứa hàm lượng cellulose, lipid (21.4%) và protein (21.7%) cao, cung cấp nguồn carbon và nitơ hữu cơ dồi dào cho hệ enzyme cellulase ngoại bào của V. volvacea. Khi phối trộn 10% mùn cưa bào ngư cũ (GT2), cơ chất đạt độ tơi xốp tối ưu, tăng cường khuếch tán dưỡng khí $O_2$. Tuy nhiên, khi tăng tỷ lệ mùn cưa lên 30%–40% (GT4, GT5), hàm lượng dinh dưỡng bị pha loãng kết hợp với việc hạt mùn cưa mịn nén chặt làm giảm oxy cục bộ, dẫn đến thời gian lan tơ kéo dài (8.6 ngày) và năng suất tụt giảm chỉ còn 332 g/sọt.
  2. Cơ chế tác động nhiệt thanh trùng (TNDC2 vs TNDC4):
    • Ở mức nhiệt 80°C trong 180 phút (TNDC2): Đủ nhiệt lượng làm biến tính protein của các mầm bệnh nguy hiểm như tuyến trùng ký sinh (Nematodes - chết sau 1–5 phút ở 45–60°C), nhện hại nấm và ức chế các bào tử mốc cạnh tranh dinh dưỡng. Đặc biệt, mức nhiệt này bảo toàn các loài xạ khuẩn ưa nhiệt (Thermophilic Actinomycetes). Xạ khuẩn phát triển trong quá trình ủ đóng vai trò kích thích hệ sợi nấm rơm phân nhánh, đồng thời chuyển hóa lignin/cellulose thành các acid hữu cơ dễ hấp thu, đẩy năng suất lên mức kỷ lục 552 g/sọt.
    • Ở mức nhiệt 121°C (TNDC4): Chế độ tiệt trùng tuyệt đối vô tình tiêu diệt toàn bộ hệ vi sinh vật hữu ích, làm biến tính sâu carboydrate và caramen hóa đường đơn, khiến giá thể mất khả năng đệm sinh học, sợi nấm mọc yếu và năng suất tụt giảm sâu nhất (328 g/sọt, BE chỉ 9.30%).

Đổi mới và đóng góp

  • Khai phá nguồn nguyên liệu tái sinh giá trị cao: Chuyển đổi thành công phế phẩm công nghiệp dệt may (bông vải) và bã thải mùn cưa trồng nấm ăn thành nguồn sinh khối giá trị, giải quyết bài toán thiếu hụt rơm rạ sạch do dư lượng nông dược.
  • Tối ưu hóa nhiệt động học thanh trùng nông hộ: Chứng minh thực nghiệm mức nhiệt $80^\circ\text{C}$ mang lại hiệu quả sinh học cao hơn phương pháp tiệt trùng áp suất cao $121^\circ\text{C}$. Phát hiện này giúp các trang trại cắt giảm 60% chi phí đầu tư thiết bị hấp chịu áp, có thể tận dụng lò hơi áp suất thường hoặc thùng phuy tiết kiệm năng lượng.
  • Tăng trưởng năng suất định lượng: Năng suất nghiệm thức tối ưu (GT2 + 80°C) đạt 552 g nấm tươi/sọt 3.5kg, tăng 33.98% so với đối chứng không hấp (412 g) và tăng 68.29% so với nghiệm thức tiệt trùng 121°C (328 g). Hiệu suất sinh học đạt 15.76% (vượt xa mức bình quân 8–10% của phương pháp trồng rơm truyền thống ngoài trời).
  • Đóng góp y dược học và dinh dưỡng: Nấm rơm thu hoạch trong nhà đạt tiêu chuẩn sạch, giữ trọn vẹn 19 loại acid amin (trong đó 8 acid amin thiết yếu chiếm 38.2%), giàu hợp chất Lectin, Ergosterol, hỗ trợ chống oxy hóa và hạ cholesterol máu.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Mô hình canh tác sọt treo trong nhà kín

  • Hiệu quả kinh tế & Vòng quay vốn: Chu kỳ mỗi lứa nấm trồng sọt bông vải chỉ kéo dài 15 – 20 ngày (thu hái tập trung vào ngày thứ 13–17). Một năm có thể quay vòng từ 15–18 vụ, tối ưu hóa công suất nhà xưởng gấp 3–4 lần canh tác ngoài đồng.
  • Giải quyết lao động nông thôn: Quy trình đóng sọt, xếp kệ và thu hái nhẹ nhàng, phù hợp cho lao động nữ và người cao tuổi tham gia sản xuất tại gia đình hoặc hợp tác xã.

Phân tích tài chính sơ bộ (Quy mô 1.000 sọt / vụ)

  • Chi phí nguyên liệu: Bông vải phế liệu + mùn cưa thải + vôi bột + meo giống $\approx$ 6.500.000 VNĐ.
  • Nhiên liệu hấp thanh trùng 80°C (than đá/củi vụn) & điện nước: $\approx$ 1.800.000 VNĐ.
  • Sản lượng thu hoạch kỳ vọng (BE 15.76%): $\approx 550 \text{ kg nấm tươi}$.
  • Doanh thu dự kiến (Giá nấm sạch trong nhà 65.000 VNĐ/kg): $\approx 35.750.000 \text{ VNĐ}$.
  • Lợi nhuận gộp/vụ (20 ngày): $\approx \mathbf{27.450.000 \text{ VNĐ}}$ (tỷ suất lợi nhuận trên chi phí > 300%).

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật hiện tại

  • Nguồn bông vải: Cần kiểm soát chặt chẽ nguồn gốc xơ bông dệt may để tránh các lô hàng bị lẫn sợi tổng hợp (polyester, nilon) khó phân hủy sinh học.
  • Quy mô thí nghiệm: Thí nghiệm mới dừng lại ở quy mô bán công nghiệp (sọt 3.5 kg), chưa khảo sát biến thiên nhiệt độ tại các mô ủ khối tích cực lớn (> 5 tấn/mẻ).

Hướng phát triển mở rộng

  1. Khảo sát bổ sung các nguồn phụ phẩm giàu đạm hữu cơ như cám bắp, cám gạo, bột bã đậu nành ở nồng độ 1% – 3% nhằm đẩy hiệu suất sinh học vượt ngưỡng 20%.
  2. Mở rộng thử nghiệm cơ chất bông vải phối trộn xử lý nhiệt 80°C trên các đối tượng nấm ăn và nấm dược liệu khác như nấm bào ngư (Pleurotus ostreatus), nấm hoàng kim (Pleurotus citrinopileatus), nấm linh chi (Ganoderma lucidum).
  3. Ứng dụng cảm biến IoT (Internet of Things) để tự động hóa hoàn toàn chu trình điều hòa nhiệt độ - ẩm độ - thông gió trong nhà nấm thông minh.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nông dân và Hợp tác xã: Sở hữu quy trình công nghệ chuẩn hóa, chuyển đổi từ trồng rơm bấp bênh sang trồng nấm sạch công nghệ cao trong nhà sọt, nâng cao thu nhập ổn định.
  • Doanh nghiệp dệt may và chế biến gỗ: Có giải pháp tiêu thụ tuần hoàn khối lượng lớn phế phẩm sợi bông và mùn cưa, giảm thiểu phát thải và chi phí xử lý rác thải công nghiệp.
  • Sinh viên, Giảng viên và Nhà nghiên cứu: Tài liệu tham khảo học thuật có giá trị cao với hệ thống số liệu phân tích ANOVA/SAS chuẩn mực về vi nấm học ứng dụng.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu thiết bị kỹ thuật tối thiểu để triển khai quy trình ở quy mô hộ gia đình là gì?

Hộ gia đình không cần nồi hấp áp suất Autoclave đắt tiền. Chỉ cần trang bị: (1) Bể ngâm vôi gạch hoặc composite; (2) Thùng phuy kim loại 200 lít có vỉ lót hoặc lò hấp gạch tự xây có gắn đồng hồ đo nhiệt để duy trì hơi nước $80^\circ\text{C} - 95^\circ\text{C}$; (3) Sọt nhựa 3.5kg và nhiệt kế cắm cơ chất.

2. Tại sao hấp ở 121°C lại cho năng suất nấm thấp hơn hấp ở 80°C?

Ở $121^\circ\text{C}$, toàn bộ hệ sinh thái vi sinh vật trong cơ chất bị tiêu diệt hoàn toàn (tiệt trùng tuyệt đối), đồng thời một số hợp chất hữu cơ bị caramen hóa. Nấm rơm Volvariella volvacea trong tự nhiên cần sự hiện diện của các loài xạ khuẩn ưa nhiệt (Actinomycetes) để hỗ trợ phân giải sơ bộ cơ chất và đối kháng sinh học với nấm mốc. Mức nhiệt $80^\circ\text{C}$ vừa đủ diệt mầm bệnh (tuyến trùng, mốc tạp) nhưng vẫn bảo tồn được bào tử xạ khuẩn có lợi.

3. Nguồn mùn cưa thải sau khi trồng nấm bào ngư có cần xử lý đặc biệt không?

Bắt buộc phải xé nhỏ, phơi khô và ngâm nước vôi $Ca(OH)_2$ 1% trong 24 giờ tương tự bông vải. Quá trình này giúp nâng pH, tiêu diệt tơ nấm bào ngư cũ còn sót lại và tạo điều kiện cho cơ chất tái hấp phụ độ ẩm tối ưu 60%.

4. Dấu hiệu nhận biết giá thể ủ bông vải đã đạt yêu cầu để cấy meo giống?

Đống ủ bông vải sau 2 lần đảo (6–8 ngày) phải đạt các tiêu chí: (1) Nhiệt độ tâm đống ủ từng đạt $65^\circ\text{C} - 70^\circ\text{C}$; (2) Cơ chất chuyển sang màu nâu sẫm đồng đều, có mùi thơm lên men dễ chịu, tuyệt đối không có mùi chua thối kỵ khí; (3) Độ ẩm bóp chặt tay có nước rỉ nhẹ qua kẽ ngón tay (đạt 55–60%).

5. Chi phí đầu tư ban đầu và thời gian hoàn vốn cho 1 nhà nấm 50m² là bao lâu?

Chi phí dựng nhà khung tre/thép bọc lưới lan và nylon cách nhiệt khoảng 15–20 triệu VNĐ, kệ sọt và lò hấp phuy khoảng 10 triệu VNĐ. Với quy mô 50m² chứa 1.200 sọt, mỗi tháng sản xuất 1.5 vụ, lợi nhuận ròng đạt khoảng 25–30 triệu VNĐ/tháng. Thời gian thu hồi toàn bộ vốn đầu tư cố định chỉ từ 1.5 đến 2 tháng.


Kết luận

Công trình khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Văn Giàu (Đại học An Giang) dưới sự hướng dẫn của TS. Hồ Thị Thu Ba đã chứng minh tính khả thi sinh học và hiệu quả kinh tế vượt trội của việc tái sử dụng bông vải phế liệu phối trộn 10% mùn cưa bào ngư cũ để canh tác nấm rơm trong nhà. Bằng việc xác lập chế độ hấp thanh trùng $80^\circ\text{C}$ trong 180 phút, đề tài đã tạo ra bước đột phá về năng suất (552 g/sọt 3.5kg, hiệu suất sinh học 15.76%), mở ra hướng đi bền vững cho nền nông nghiệp tuần hoàn và công nghệ sinh học ứng dụng tại Việt Nam.