Khóa luận: Phân bón hữu cơ cho cà chua T252 tại ĐH Nông Lâm Thái Nguyên

Nghiên cứu ảnh hưởng của phân bón hữu cơ đến sinh trưởng, phát triển và năng suất giống cà chua T252 thực hiện tại Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.

Chuyên ngành

Khoa học cây trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2022

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan nghiên cứu phân bón hữu cơ cho cà chua T252

Đề tài nghiên cứu khoa học được thực hiện tại trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên. Mục tiêu chính là đánh giá sự thích ứng của giống cà chua lai F1 T252. Thí nghiệm kiểm chứng các dòng phân bón hữu cơ sinh học khác nhau. Cây cà chua là loại rau ăn quả có giá trị kinh tế cao. Loại cây này chứa nhiều vitamin C và khoáng chất thiết yếu. Nhu cầu sử dụng rau sạch và an toàn ngày càng tăng cao. Việc lạm dụng phân vô cơ gây thoái hóa đất và ô nhiễm nguồn nước ngầm. Do đó, việc ứng dụng phân bón hữu cơ là hướng đi tất yếu. Nghiên cứu tập trung giải quyết bài toán phát triển nông nghiệp bền vững. Cây cà chua T252 có tiềm năng năng suất lớn. Giống cà chua này yêu cầu quy trình dinh dưỡng cân đối. Kết quả khảo nghiệm cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho canh tác. Nông dân vùng trung du miền núi phía Bắc có thêm lựa chọn phân bón phù hợp.

1.1. Đặc tính nông học của giống cà chua lai F1 T252

Giống cà chua T252 là giống lai F1 có khả năng sinh trưởng khỏe mạnh. Cây có dạng hình phát triển bán hữu hạn. Khả năng phân cành trung bình và tập trung dinh dưỡng nuôi thân chính. Lá cây có màu xanh đậm và phiến lá dày. Cây có khả năng chống chịu tốt với điều kiện thời tiết thất thường. Giống T252 ra hoa sớm và đậu quả tập trung. Quả khi chín có màu đỏ tươi đẹp mắt. Thịt quả dày, nhiều bột và độ cứng quả tốt. Đặc tính này giúp bảo quản quả lâu hơn sau khi thu hoạch. Quá trình vận chuyển xa ít bị dập nát. Cà chua T252 rất phù hợp với điều kiện khí hậu đất đai Thái Nguyên.

1.2. Vai trò phân bón hữu cơ trong canh tác cà chua sạch

Phân bón hữu cơ đóng vai trò cốt lõi trong nền nông nghiệp sinh thái. Hợp chất hữu cơ cung cấp dinh dưỡng khoáng đa lượng và vi lượng. Đất được bổ sung mùn hữu cơ sẽ tơi xốp hơn. Hoạt động của vi sinh vật có ích trong đất tăng lên rõ rệt. Rễ cây cà chua hấp thu dưỡng chất đều đặn và an toàn. Phân hữu cơ hạn chế tích tụ muối khoáng và nitrat độc hại trong đất. Sản phẩm quả cà chua đạt tiêu chuẩn an toàn cho sức khỏe. Người tiêu dùng ngày càng ưa chuộng các loại quả tươi hữu cơ. Canh tác bằng phân hữu cơ bảo vệ môi trường và giữ gìn hệ vi sinh đất lâu dài.

II. Phân tích ảnh hưởng phân bón hữu cơ đến sinh trưởng cà chua T252

Thí nghiệm khảo sát nhiều công thức phân bón hữu cơ khác nhau. Quá trình nghiên cứu phân tích rõ rệt từng chỉ tiêu sinh trưởng. Chiều cao thân cây thay đổi theo từng giai đoạn phát triển. Số lá trên thân chính biến động phụ thuộc vào dinh dưỡng hấp thụ. Các công thức phân bón hữu cơ sinh học kích thích bộ rễ ăn sâu. Sự phân hóa mầm hoa diễn ra thuận lợi hơn khi đủ hữu cơ. Tỷ lệ đậu quả chịu ảnh hưởng trực tiếp từ dinh dưỡng khoáng. Mức độ phát sinh sâu bệnh hại cũng có sự khác biệt giữa các công thức. Phân bón không phù hợp có thể làm cây chậm phát triển thân lá. Ngược lại, phân hữu cơ sinh học chất lượng cao thúc đẩy tăng trưởng mạnh mẽ. Dưỡng chất giải phóng từ từ giúp cây cà chua không bị sốc dinh dưỡng. Thân cây mập mạp và khả năng nâng đỡ chùm quả rất vững chắc. Nghiên cứu chỉ ra sự vượt trội rõ ràng của phân hữu cơ sinh học HDT-02.

2.1. Động thái tăng trưởng chiều cao thân và số lá cà chua

Động thái tăng trưởng chiều cao cây thể hiện sức sống của giống T252. Công thức sử dụng phân hữu cơ sinh học HDT-02 cho tốc độ vươn cao nhanh nhất. Thân cây phát triển đồng đều qua các thời kỳ theo dõi. Cây đạt chiều cao tối ưu trước khi bước vào giai đoạn nuôi quả. Số lượng lá trên thân chính duy trì ổn định ở các công thức. Bộ lá xanh tốt giúp tăng cường hiệu suất quang hợp tổng hợp sinh khối. Dinh dưỡng hữu cơ giúp hạn chế hiện tượng rụng lá già sớm. Cây cà chua giữ được khung tán khỏe mạnh suốt chu kỳ canh tác tại Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.

2.2. Tình hình phát sinh sâu bệnh hại trên các công thức bón

Sâu bệnh hại là yếu tố rủi ro lớn trong sản xuất cà chua. Thí nghiệm ghi nhận mức độ nhiễm sâu bệnh hại từ ít đến trung bình. Rệp sáp xuất hiện gây hại nhẹ trên các công thức thí nghiệm. Tỷ lệ cây bị rệp sáp hại có sự khác biệt giữa các loại phân bón. Phân bón hữu cơ giúp cây có sức đề kháng tự nhiên tốt hơn. Cây khỏe mạnh ít bị nấm bệnh tấn công qua rễ và thân. Nhờ đó, lượng thuốc bảo vệ thực vật sử dụng giảm đi đáng kể. Điều này giúp giảm thiểu chi phí bảo vệ thực vật và bảo vệ sức khỏe nông dân.

III. Phương pháp bón phân hữu cơ nâng cao năng suất cà chua T252

Quy trình thí nghiệm được bố trí khoa học tại khu thực nghiệm Nông Lâm. Phương pháp nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt các quy chuẩn nông học. Đất trồng được xử lý sạch mầm bệnh và cày bừa tơi xốp. Thí nghiệm so sánh đối chứng giữa các loại phân bón hữu cơ khác nhau. Chế phẩm phân hữu cơ sinh học HDT-02 được bón lót và bón thúc đúng thời điểm. Kỹ thuật bón kết hợp tưới ẩm định kỳ tạo điều kiện cho vi sinh vật hoạt động. Cây giống T252 được tuyển chọn đồng đều trước khi đưa ra ruộng trồng. Mật độ trồng và khoảng cách luống tuân thủ đúng kỹ thuật canh tác cà chua. Việc tỉa chồi nách và cắm cọc đỡ cành được thực hiện thường xuyên. Chế độ chăm sóc chuẩn xác giúp cây tối ưu hóa hấp thu khoáng chất. Phân hữu cơ phát huy tối đa tác dụng cải tạo lý tính đất và nuôi dưỡng hoa quả. Năng suất lý thuyết và năng suất thực thu được cân đo chính xác sau mỗi đợt hái.

3.1. Kỹ thuật bón phân hữu cơ sinh học HDT 02 hiệu quả

Quy trình bón phân hữu cơ sinh học HDT-02 chia làm hai giai đoạn chính. Bón lót được tiến hành trước khi trồng cây giống từ 3 đến 5 ngày. Phân hữu cơ được trộn đều với đất mặt trong hố trồng nhằm tạo tầng đệm dinh dưỡng. Bón thúc diễn ra vào các đợt phát triển thân lá và khi cây đậu quả rộ. Liều lượng bón được cân đối theo từng chu kỳ sinh trưởng của cây cà chua T252. Phân hữu cơ cần được vùi lấp cẩn thận dưới gốc để tránh thất thoát dinh dưỡng. Nước tưới giữ ẩm thường xuyên giúp rễ hấp thụ dinh dưỡng nhanh chóng và bền bỉ.

3.2. Phương pháp theo dõi và đánh giá các chỉ tiêu nông học

Việc theo dõi chỉ tiêu nông học được thực hiện định kỳ theo phương pháp nghiên cứu cây trồng. Các thông số bao gồm chiều cao cây, số lá và thời gian ra hoa đậu quả. Tỷ lệ đậu quả được xác định qua số hoa nở và số quả hình thành. Khối lượng quả trung bình được đo đạc chính xác bằng cân kỹ thuật. Năng suất lý thuyết và năng suất thực thu được tính toán trên từng đơn vị diện tích. Các chỉ tiêu chất lượng quả như độ Brix, Vitamin C và dư lượng Nitrat được phân tích trong phòng thí nghiệm. Số liệu thu thập được xử lý thống kê bằng phần mềm chuyên dụng để đảm bảo độ tin cậy khoa học.

IV. Đánh giá hiệu quả phân bón hữu cơ và đề xuất ứng dụng cà chua T252

Kết quả nghiên cứu khẳng định phân bón hữu cơ mang lại hiệu quả vượt trội. Công thức sử dụng phân hữu cơ sinh học HDT-02 cho kết quả nông học tốt nhất. Tỷ lệ đậu quả của giống T252 đạt mức 50,91%. Số quả trung bình trên cây đạt 14,66 quả với trọng lượng bình quân 56,7 gam. Năng suất lý thuyết đạt 20,79 tấn/ha và năng suất thực thu đạt 16,83 tấn/ha. Chất lượng quả cà chua đồng đều và đảm bảo tiêu chuẩn an toàn thực phẩm. Hàm lượng Vitamin C và độ Brix duy trì ở mức cao và ổn định. Lượng tồn dư Nitrat trong quả nằm trong giới hạn an toàn cho sức khỏe. Hiệu quả kinh tế từ mô hình bón phân hữu cơ sinh học HDT-02 đạt mức cao nhất. Nghiên cứu đề xuất mở rộng ứng dụng phân bón hữu cơ sinh học HDT-02 trong sản xuất. Quy trình kỹ thuật này rất phù hợp cho vùng trồng cà chua tại Thái Nguyên và các tỉnh lân cận.

4.1. Hiệu quả kinh tế của mô hình bón phân hữu cơ sinh học

Phân tích tài chính cho thấy hiệu quả kinh tế rõ rệt của mô hình phân hữu cơ. Chi phí đầu tư phân hữu cơ sinh học HDT-02 mang lại tỷ suất lợi nhuận cao. Năng suất thu hoạch vượt trội giúp tăng tổng doanh thu trên mỗi hecta canh tác. Quả cà chua thương phẩm có mẫu mã đẹp và kích thước đều nên bán được giá cao. Tỷ lệ hao hụt sau thu hoạch giảm nhờ độ cứng quả tốt. Chi phí phòng trừ sâu bệnh giảm giúp tiết kiệm ngân sách sản xuất đáng kể. Lãi thuần thu được từ công thức bón phân hữu cơ sinh học HDT-02 cao nhất trong các công thức khảo nghiệm.

4.2. Đề xuất hoàn thiện kỹ thuật canh tác giống cà chua T252

Nghiên cứu đưa ra khuyến nghị áp dụng phân hữu cơ sinh học HDT-02 vào sản xuất đại trà. Nhà nông cần tiếp tục tuân thủ đúng định lượng và thời điểm bón phân theo hướng dẫn. Các nghiên cứu tiếp theo cần được triển khai trên nhiều vụ mùa và chân đất khác nhau. Việc thử nghiệm đa vụ giúp khẳng định tính ổn định của quy trình canh tác cà chua T252. Nhà trường và cơ quan khuyến nông nên chuyển giao gói kỹ thuật này cho các hợp tác xã địa phương. Canh tác cà chua an toàn bằng phân hữu cơ góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng và nâng cao giá trị nông sản Thái Nguyên.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/06/2026
Nghiên cứu ảnh hưởng của một số loại phân bón hữu cơ đến sinh trưởng và phát triển của giống cà chua t252 tại trường đại học nông lâm thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Trong những thập niên gần đây, diện tích trồng trọt hiện đang có xu hướng giảm xuống theo thời gian trong khi áp lực về an ninh lương thực ngày càng lớn do dân số thế giới tăng mạnh mẽ. Trên thực tế, phân bón đã và đang được sử dụng với số lượng lớn trong hoạt động sản xuất nông nghiệp những năm qua - đây còn là một trong những vật tư quan trọng. Phân bón đã giúp làm nâng cao năng suất cây trồng, chất lượng nông sản, trong đó có cây lúa ở Việt Nam. Ngoài ra, phân bón đóng góp khoảng 35 - 40% tổng sản lượng cây trồng (Viện Dinh dưỡng Cây trồng Quốc tế).

Phân vô cơ được ưa chuộng bởi nhà vườn do khả năng cung cấp dinh dưỡng nhanh chóng cũng như sự thuận tiện trong việc bón. Với hành động bón phân vô cơ nhiều, tần suất cao, liên tục sẽ làm tăng chi phí sản xuất, ảnh hưởng xấu đến môi trường, suy thoái, gây xói mòn bạc màu đất và suy giảm năng suất cũng như sản lượng thu hoạch (Saidu & ctv. Theo đó, việc phối hợp sử dụng hợp lý các nguyên - vật liệu hữu cơ để bổ sung cho đất và cây trồng hiện đang là sự chú tâm của sản xuất nông nghiệp bền vững. Cà chua là một loại thực phẩm hàng ngày tuyệt vời với giá trị dinh dưỡng cao.

Cà chua có quả lúc chưa chín có màu xanh, chín ngả màu từ vàng đến đỏ. Loại quả này có vị hơi chua và đây là một nguồn thức ăn dồi dào Vitamin C và A, hơn nữa còn có nhiều lycopene – một hợp chất tốt cho sức khỏe. Theo Đỗ Tất Lợi (1990) [8], cà chua có khả năng bảo vệ những người nghiện hút thuốc khỏi nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến phổi, hợp chất lycopen có trong quả cà chua có tác động vô cùng mạnh mẽ đến việc phòng ngừa sự phát triển của nhiều loại ung thư như ung thư trực tràng, ung 2 thư ruột kết , tiền liệt tuyến, và nhồi máu cơ tim… Bên cạnh những giá trị dinh dưỡng, nếu nói về mặt kinh tế, quả cà chua là loại quả quan trọng của nhiều vùng chuyên canh, bởi thứ quả này cho năng suất cao, hiệu quả kinh tế, sinh trưởng tốt, về khả năng bảo quản cũng thuận lợi hơn so với các loại rau quả khác, vận chuyển đi xa cũng không gặp quá nhiều khó khăn. Tuy nhiên, để đảm bảo duy trì cho cà chua sinh trưởng tốt, kết trái nhiều, chúng ta cần kết hợp rất nhiều yếu tố khác nhau.

Và, đặc biệt, ảnh hưởng của phân bón đóng vai trò rất quan trọng. Phân bón phải đảm bảo các yếu tố như giá rẻ, có sẵn ở địa phương, cung cấp năng suất ổn định, hiệu quả, không gây hại cho đất cũng như cho môi trường. Chính vì vậy, đề tài “Nghiên cứu ảnh hưởng của một số loại phân bón hữu cơ đến sự sinh trưởng, phát triển của giống cà chua T252 tại trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên’’ được thực hiện nhằm tìm ra loại phân bón hữu cơ thích hợp cho sự sinh trưởng và phát triển của giống cà chua T252. Mục đích nghiên cứu đề tài Đề tài này được thực hiện để tìm ra loại phân bón hữu cơ phù hợp cho quá trình sinh trưởng, phát triển cũng như năng suất và chất lượng của giống cà chua T252 trong nhà màng tại trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.

Yêu cầu của đề tài - Đánh giá được ảnh hưởng của một số loại phân bón hữu cơ tới khả năng sinh trưởng của giống cà chua T252 tại trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên. - Đánh giá ảnh hưởng của một số loại phân bón hữu cơ đến mức độ sâu bệnh hại của giống cà chua T252 tại trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên. - Đánh giá ảnh hưởng của một số loại phân bón hữu cơ đến năng suất, chất lượng của giống cà chua T252 tại trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn 1.1 Ý nghĩa khoa học - Nâng cao kỹ năng, rèn luyện khả năng thực hiện các đề tài nghiên cứu khoa học cho sinh viên.

- Kết quả nghiên cứu của đề tài là tư liệu, nguồn tài liệu tham khảo cho việc nghiên cứu giảng dạy và cũng là cơ sở cho việc thực hiện các nghiên cứu giống cà chua tiếp theo.Ý nghĩa thực tiễn Đề tài bước đầu xác định được các loại phân bón hữu cơ phù hợp với giống cà chua T252 tại trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên. Kết quả này sẽ bổ sung thêm thông tin hữu ích cho nông dân, nhà vườn, sinh viên nghiên cứu lĩnh vực liên quan trong sản xuất cà chua, góp phần quản lý vườn có hiệu quả, góp phần nâng cao năng suất cây cà chua, giảm chi phí, tăng lãi suất, tăng sự an tâm và an toàn thực phẩm, hạn chế ảnh hưởng tiêu cực đến sức khoẻ con người. 4 PHẦN 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Cơ sở khoa học của đề tài Phân hữu cơ là loại phân bón chứa các chất dinh dưỡng như đa, trung, vi lượng dưới dạng các hợp chất hữu cơ, dùng trong canh tác và sản xuất nông nghiệp.

Ngoài ra, phân hữu cơ có nguồn gốc và được hình thành từ tàn dư thân, lá cây, phụ phẩm từ sản xuất nông nghiệp, phân, chất thải gia súc, gia cầm, than bùn hoặc các chất hữu cơ thải từ sinh hoạt, nhà bếp, nhà máy sản xuất thủy hải sản. Việc bón phân hữu cơ giúp cải tạo đất, tăng độ tơi xốp, phì nhiều cho đất qua việc cung cấp, bổ sung các chất hữu cơ, mùn, vi sinh vật và trả lại lượng hữu cơ đã mất. Trong những năm 1960, tình hình sử dụng phân bón trên cả nước diễn biến phức tạp, với sự hạn hẹp của nguồn phân khoáng nên các hộ gia đình, nông dân, các hộ kinh doanh sử dụng phân chuồng với số lượng bình quân hơn 7 tấn/ha/vụ. Từ năm 1980 đến năm 1995, quá trình sản xuất và sử dụng phân hữu cơ có giảm sút, nhưng từ năm 1995 cho đến nay, với yêu cầu thâm canh cao, cùng với hoạt động sản xuất được chính quyền các cấp khuyến khích, nên đã phục hồi được thói quen cũng như hành động sử dụng phân hữu cơ thay cho phân khoáng.

Viện Thổ nhưỡng Nông hoá đã cho điều tra và cung cấp được những kết quả đáng tin cậy: ở hầu khắp các vùng Bắc Trung bộ, Trung du Bắc Bộ và đồng bằng cho kết luận, trung bình cây trồng mỗi thời vụ cần được bón khoảng 9 - 10 tấn/ha/vụ. Từ đó, có thể suy ra lượng phân bón hữu cơ nông dân trên cả nước ta sản xuất, sử dụng vào khoảng 64 triệu tấn phân hữu cơ/năm [15]. Nguồn gốc, phân loại và phân bố cà chua 2. Nguồn gốc Cây cà chua được cho là có nguồn gốc ở Pê-ru, Bô-li-vi-a và Ê-cu-a-đo.

Ngoài ra, cà chua đã được trồng ở Pê-ru và Mê-hi-cô trước khi Columbus tìm 5 ra Châu Mỹ. Một số loại cà chua thuộc loại cà chua dại có mối quan hệ cận với giống cà chua trồng hiện nay có thể được tìm thấy dọc theo Pê-ru , Ê-cua- đo, Bô-li-vi-a, Chi-lê. Vào những năm 1554, Pier A. Mattioli – một nhà nghiên cứu thực vật đã giới thiệu một số giống cà chua từ Mê Hi Cô có màu vàng nhạt và đỏ.

Vào năm 1650, ở Bắc Âu, thời gian đầu, cà chua chỉ dùng để trang trí để thỏa tính tò mò, tuy nhiên, đến năm 1710, Thomas Jefferson đã trồng cà chua trong vườn nhưng không tìm được kết quả mong muốn trong việc cải tiến giống cà chua. Tiếp đó, năm 1750, ở Anh, cà chua còn được sử dụng để làm thực phẩm, và cuối cùng, cà chua thực sự trở thành loại thực phẩm cho bữa ăn hàng ngày của con người vào năm 1830. Đến thế kỷ XX, loại quả dinh dưỡng này được di thực vào nước Việt Nam, và sau đó được trồng trên diện rộng. Đây là cây rau quan trọng được trồng và sử dụng khắp nơi trên thế giới.

Năm 1863, có tổng cộng 23 giống cà chua được giới thiệu, và sau đó 2 thập kỷ, số lượng đó đã tăng nhanh chóng lên tới 200 giống. Hiện nay, cây cà chua đã có thể đáp ứng được nhu cầu của hầu hết người tiêu dùng trên thế giới, bởi số lượng và chủng loại cà chua rất phong phú, đa dạng (Nguyễn Thúy Hà, 2010) [3]. Phân loại Cây cà chua có tên khoa học là Lycopersicon esculentum Mill thuộc giống họ cà (Sonalaceoe), thuộc dạng cây thân thảo hàng năm hoặc lâu năm thuộc chi Lycopersicon. Chi này thường được chia thành 2 chi tuỳ theo màu sắc của quả: - Chi phụ Eu Lycopersicon (red-fruited): vàng hoặc đỏ nhạt, có hoa tương đối to.

Chi này gồm 2 loại: + L. Esculentum: Cà chua thông thường + L. Pimpinellifolium: Cà chua nhỏ 6 - Chi phụ Eriopersicon: màu xanh, có sọc tía, có lông, hạt nhỏ. Chi này gồm 5 loại: + L.

Cheesmanii: Hoang dại + L. Chilense: Hoang dại + L. Glandulosum: Hoang dại + L. Hirsutum: Hoang dại + L.

Peruvianum: Hoang dại - Những biến đổi chủng thực vật: + L. Esculentum là giống cà chua chuyên để trồng trọt, có 4 chủng loại:  L. Commune: một giống tương đối thông thường  L. Validum: Thuộc loại cà chua anh đào, kiểu dáng mập lùn cây đứng, thuộc nhóm sinh sản hữu hạn  L.

Grandifolium: Lá hơi giống lá khoai tây, ít hoa  L. Pyriforme: quả có hình hơi giống quả lê. Phân bố cà chua trên thế giới Đầu thế kỷ XVI, cà chua được vận chuyển vào Italia qua đường thủy. Tới năm 1570, các nước bao gồm Đức, Anh, Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha cũng đã biết đến giống cà chua có hình quả nhỏ.

Vào năm 1596, ở Anh, cà chua đã được trồng dùng làm cây cảnh gọi là “Love Apple”. Cho đến thế kỷ XVII, khắp lục địa Châu Âu được trồng rộng rãi bởi cà chua, tuy nhiên người dân chỉ xem cây cà chua như một loại cây cảnh , hơn nữa cây cà chua còn bị quan niệm sai lầm, họ cho đây là loại quả có độc. Cho đến thế kỷ XVIII, ở châu Âu, cây cà chua được công nhận là cây thực phẩm, trước tiên là ở I-ta-lia và Tây Ban Nha. Ở Châu Á, cà chua xuất hiện vào đầu thế kỷ XVIII, nơi xuất hiện đầu tiên ở Phi-lip-pin, Ma-lay-si-a và In-đô-nê-xi-a, thông qua người Hà Lan các thương gia từ Châu Âu, Bồ Đào Nha.

Từ đó, cà chua được phổ biến ở Châu Á. Ở Châu Bắc Mỹ lần đầu tiên người ta nói đến cà chua vào năm 1710, 7 tuy nhiên, mới đầu loại quả này chưa được chấp nhận do người dân quan niệm rằng cà chua chứa độc, gây hại cho sức khỏe.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ