Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Tìm hiểu mô hình tổ chức và hoạt động sản xuất kinh doanh tại Công ty Maguchi tỉnh Ehime Nhật Bản" được thực hiện bởi sinh viên Hoàng Thị Tới, chuyên ngành Phát triển nông thôn, Khoa Kinh tế và Phát triển nông thôn, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên (niên khóa 2015 – 2019, hoàn thành năm 2022 dưới sự hướng dẫn của ThS. Đặng Thị Bích Huệ).

Về bối cảnh thực tiễn, tác giả chỉ ra sự tương phản và bài học kinh nghiệm giữa hai quốc gia:

  • Tại Nhật Bản: Mặc dù đối mặt với tình trạng già hóa dân số và thiếu hụt lao động, Nhật Bản vẫn duy trì nền nông nghiệp công nghệ cao và các ngành công nghiệp phụ trợ phát triển mạnh. Đặc biệt, ngành công nghiệp đóng gói và phân phối nông sản, thực phẩm (hàng mát, hàng đông lạnh, hàng khô) phát triển vượt bậc nhằm đáp ứng nhu cầu tiêu dùng đóng gói và thương mại điện tử. Công ty Maguchi là một điển hình thành công trong việc xây dựng quy trình đóng gói tự động hóa và phân phối hàng hóa trực tiếp.
  • Tại Việt Nam: Nông nghiệp giữ vị thế trụ cột nhưng các khâu bảo quản sau thu hoạch, công nghệ chế biến và đóng gói vận chuyển chưa được đầu tư tương xứng, dẫn đến hao hụt giá trị nông sản. Đồng thời, tại các vùng nông thôn miền núi như tỉnh Cao Bằng, tiềm năng chăn nuôi nông hộ còn mang tính tự phát, lạc hậu, chưa tận dụng được lợi thế thực phẩm sạch đặc sản.

Mục tiêu nghiên cứu và nhiệm vụ thực tập được tác giả xác định cụ thể:

  1. Về chuyên môn nghiệp vụ:
    • Tìm hiểu cách thức tổ chức và quản lý bộ máy của Công ty Maguchi;
    • Tìm hiểu các ứng dụng khoa học công nghệ tiên tiến được sử dụng trong dây chuyền đóng gói và bảo quản;
    • Trực tiếp tham gia vào quá trình hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp;
    • Ứng dụng kiến thức chuyên ngành Phát triển nông thôn vào thực tế hoạt động chuỗi cung ứng;
    • Phân tích thị trường tiêu thụ và kênh phân phối sản phẩm của cơ sở thực tập.
  2. Về thái độ và ý thức trách nhiệm: Rèn luyện tính chủ động, tuân thủ kỷ luật lao động, văn hóa làm việc của Nhật Bản, nâng cao trách nhiệm quản lý tài sản và học hỏi kinh nghiệm thực tiễn.
  3. Mục tiêu ứng dụng: Vận dụng các kiến thức quản lý, quy trình chuỗi và thị trường tích lũy được trong thời gian thực tập để xây dựng ý tưởng khởi nghiệp: "Chăn nuôi lợn rừng theo hướng trang trại tại xã Quang Vinh, huyện Trùng Khánh, tỉnh Cao Bằng".

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Cơ cấu tổ chức, quy trình công nghệ đóng gói, quản lý nguồn lực và phân phối sản phẩm tại Công ty Maguchi; mô hình tổ chức kỹ thuật - kinh tế của dự án chăn nuôi lợn rừng bán hoang dã.
  • Phạm vi không gian: Công ty Maguchi (thành phố Matsuyama, tỉnh Ehime, Nhật Bản) và địa bàn xã Quang Vinh (huyện Trùng Khánh, tỉnh Cao Bằng, Việt Nam).
  • Phạm vi thời gian: Quá trình thực tập thực tế diễn ra từ ngày 04/12/2019 đến ngày 31/10/2021; số liệu hoạt động của công ty cập nhật giai đoạn 2020 – 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng theo định hướng thực hành và ứng dụng thực tiễn, tích hợp các khái niệm về quản trị chuỗi cung ứng nông sản thực phẩm, phân tích kinh tế vi mô trong nông hộ và công cụ hoạch định kinh doanh.

Khung lý thuyết và mô hình phân tích:

  • Khái niệm kênh phân phối: Phân loại kênh tiêu thụ trực tiếp (nhà sản xuất phân phối thẳng tới người tiêu dùng không qua trung gian) và kênh gián tiếp; vai trò của kênh tiêu thụ trong việc khắc phục khoảng cách không gian, thời gian giữa sản xuất và tiêu dùng.
  • Quy trình quản lý chuỗi lạnh (Cold Chain): Phương pháp bảo quản phân loại theo tính chất sản phẩm (hàng mát, hàng đông lạnh, hàng thường) sử dụng hệ thống kho lạnh và đá khô.
  • Hạch toán kinh tế dự án: Cấu trúc chi phí đầu tư ban đầu, chi phí biến đổi, định phí, khấu hao tài sản cố định, phân bổ công cụ dụng cụ và dự toán doanh thu, lợi nhuận một chu kỳ nuôi.
  • Mô hình phân tích SWOT: Đánh giá điểm mạnh (Strengths), điểm yếu (Weaknesses), cơ hội (Opportunities) và thách thức (Threats) áp dụng cho dự án trang trại khởi nghiệp tại địa phương.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập tài liệu, số liệu đã công bố về tình hình kinh tế - xã hội, điều kiện tự nhiên, cơ cấu tổ chức và lịch sử hình thành của Công ty Maguchi qua sách, báo, internet và các tài liệu nội bộ.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp:
    • Quan sát trực tiếp: Quan sát có hệ thống quy trình vận hành của 5 dây chuyền đóng gói, hệ thống máy lồng nilon, máy dập tem và hệ thống kho lạnh.
    • Phỏng vấn trực tiếp: Trao đổi với quản lý xưởng về cơ cấu nhân sự, định mức lao động, kế hoạch sản xuất kinh doanh và phương thức giải quyết sự cố kỹ thuật.
    • Phương pháp tiếp cận có sự tham gia (PRA/Participant Observation): Sinh viên trực tiếp làm việc trên dây chuyền đóng gói sản phẩm, thực hiện các công đoạn phân loại, xếp hàng vào thùng, đóng gói và vận chuyển.
  • Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, tổng hợp bảng biểu, so sánh tỷ trọng và hạch toán kinh tế nông hộ.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ nhu cầu thực tiễn trong đổi mới công nghệ sau thu hoạch và đóng gói nông sản. Phần này xác định rõ mục tiêu học tập chuyên môn, rèn luyện kỹ năng, thái độ trách nhiệm nghề nghiệp, cùng các phương pháp tiếp cận và kế hoạch thực tập từ tháng 12/2019 đến tháng 10/2021.

Phần 2: Trải nghiệm từ cơ sở thực tập

Nội dung chương tập trung mô tả chi tiết tổ chức và vận hành của cơ sở thực tập tại Nhật Bản:

  • Lịch sử và quy mô cơ sở: Công ty Maguchi thành lập từ năm 1901 tại Osaka với tư cách đơn vị vận tải. Đến tháng 4/2021, công ty đã mở rộng lên 142 cơ sở trên toàn quốc, tham gia phân phối chuyên sâu cho hệ thống siêu thị và hộ gia đình. Chi nhánh thực tập đặt tại thành phố Matsuyama, tỉnh Ehime, do ông Katsumi Maeda làm Giám đốc điều hành.
  • Cơ cấu bộ máy tổ chức: Gồm Giám đốc, Phó Giám đốc, 3 Quản lý xưởng, đội ngũ công nhân người Nhật (hơn 300 người, chủ yếu là người cao tuổi và lao động bán thời gian) và 8 thực tập sinh Việt Nam. Thời gian làm việc tiêu chuẩn tối đa 8 giờ/ngày, 22–23 ngày/tháng (nghỉ 8 ngày theo quy định; sau 6 tháng có 9 ngày phép có lương).
  • Cơ sở vật chất kỹ thuật: Gồm 5 dây chuyền đóng gói, 5 máy lồng nilon, 5 máy dập tem, hệ thống xe kéo và kho lạnh.
  • Phân loại sản phẩm và sản lượng tiêu thụ: Công ty xử lý 3 nhóm sản phẩm chính: hàng đông lạnh (thịt, cá, kem), hàng mát (sữa, trứng, rau củ, thịt tươi), hàng thường (dầu ăn, gạo, mì tôm, bánh kẹo).
STT Nhóm sản phẩm Tên mặt hàng tiêu thụ cao nhất Sản lượng tiêu thụ (giai đoạn 2020 - 2021) Mức tiêu thụ ước tính bình quân/ngày
1 Hàng mát Sữa tươi không đường 50.200 sản phẩm ~5.000 sản phẩm/ngày
2 Hàng mát Trứng gà 40.000 sản phẩm ~4.500 sản phẩm/ngày
3 Hàng mát / Rau củ Các loại rau tươi (Ghi nhận tiêu thụ cao) ~4.000 sản phẩm/ngày
4 Hàng đông lạnh Cá đông lạnh, thịt gà đông lạnh, kem 30.000 sản phẩm -
5 Hàng thường Mì tôm các loại, dầu ăn, gạo 30.000 sản phẩm -

(Nguồn: Tổng hợp số liệu từ Công ty Maguchi)

  • Quy trình công nghệ sản xuất và bảo quản:
    • Hệ thống chip điện tử thông minh: Mỗi đơn hàng của khách được mã hóa thành mã chip liên kết máy chủ. Khi thùng hàng chạy trên chuyền qua 19 ô (mỗi ô 15 loại sản phẩm), đèn LED tại ô hàng tương ứng sẽ sáng và hiển thị số lượng cần lấy, giúp công nhân xếp hàng chính xác.
    • Máy lồng nilon tự động: Tự động mở và lồng túi nilon khít vào thùng hàng, tự ngắt khi không có thùng.
    • Máy dập tem chip: Tự động dập tem có mã định danh lên thân thùng.
    • Quy trình đóng gói 4 bước: Bước 1 (Tiếp nhận và kiểm soát hàng đầu vào lên kệ) $\rightarrow$ Bước 2 (Xếp sản phẩm vào thùng theo nguyên tắc: hàng to/nặng ở dưới, hàng nhẹ/dễ vỡ ở trên) $\rightarrow$ Bước 3 (Thả đá khô bảo quản nhiệt độ cho hàng đông lạnh và hàng mát) $\rightarrow$ Bước 4 (Xếp thùng lên xe đẩy, chuyển vào kho lạnh và phân phối bằng xe tải).
    • Kênh phân phối: Doanh nghiệp vận hành kênh tiêu thụ trực tiếp đến người tiêu dùng qua hình thức đặt hàng trực tuyến, không qua khâu trung gian bán buôn.

Phần 3: Ý tưởng khởi nghiệp

Từ các bài học quản lý và thị trường, tác giả xây dựng phương án kinh doanh trang trại lợn rừng tại quê hương:

  • Địa điểm và quy mô: Xã Quang Vinh, huyện Trùng Khánh, tỉnh Cao Bằng (diện tích xã 52,43 km², dân cư chủ yếu là đồng bào Tày, Nùng, H'Mông, Dao). Tận dụng 3 ha đất đồi của gia đình tại xóm Lưu Ngọc, nằm sát trục giao thông liên xã.
  • Quy mô đàn khởi điểm: 81 con, gồm 20 lợn nái giống, 1 lợn đực giống, 60 lợn con nuôi thịt (chu kỳ nuôi 8 tháng) và 15 con dự phòng.
  • Quy hoạch thiết kế chuồng trại (Tổng diện tích xây dựng 707,8 m²):
    • Bãi thả rông nền đất nhiều cây xanh: 525 m² (định mức 7 m²/con cho 75 con lợn thịt và dự phòng), rào lưới thép B40/tre nứa.
    • Chuồng lợn thịt: 60 m² (định mức 0,8 m²/con cho 75 con).
    • Chuồng lợn đẻ: 160 m² (định mức 8 m²/con cho 20 ô nái đẻ có lót rơm khô).
    • Chuồng lợn con sau cai sữa: 10,8 m² (định mức 0,6 m²/con cho 18 con/ô).
    • Chuồng lợn đực giống: 6 m² (nền bê tông/lát gạch để vệ sinh).
    • Máng ăn uống: Chiều dài 2,0–2,2 m, gờ cao hơn mặt đất 5–7 cm.
  • Kỹ thuật chăm sóc và dinh dưỡng: Nuôi 2 giai đoạn (Giai đoạn 1 nuôi nhốt tập trung tăng trọng; Giai đoạn 2 thả đồi để tiêu mỡ, săn chắc thịt). Sử dụng thức ăn xanh (cây chuối, rau khoai, rau muống, quả su su), kết hợp cây thuốc nam (cỏ nhọ nồi, cỏ voi, khổ sâm) và thức ăn tinh tự nhiên (ngô, khoai, sắn, cám gạo, bột giun quế, cá khô).
  • Hạch toán kinh tế cho 1 lứa lợn (8 tháng):
STT Chỉ tiêu tài chính Giá trị (VNĐ) Ghi chú / Phương pháp tính
1 Tổng chi phí xây dựng cơ bản 70.000.000 Chuồng trại 707,8 m² và công cụ dụng cụ
2 Tổng chi phí chăn nuôi (1 lứa 8 tháng) 406.000.000 Con giống (20 nái, 1 đực, 60 con), thức ăn, vắc xin, nhân công (2 người)
3 Khấu hao tài sản cố định (chuồng trại) 3.333.333 Khấu hao 10 năm: (50.000.000 / 120 tháng) $\times$ 8 tháng
4 Chi phí phân bổ công cụ dụng cụ 1.321.000 Phân bổ máy bơm, đèn úm, bóng điện, quạt, xe đẩy
5 Tổng doanh thu dự kiến 791.000.000 Bán 60 lợn thịt (trọng lượng $\times$ đơn giá) và thu tinh/phối giống lợn đực
6 Lợi nhuận thuần dự kiến 380.345.667 Doanh thu $-$ Chi phí chăn nuôi $-$ Khấu hao $-$ Phân bổ
  • Ma trận phân tích SWOT của dự án:
    • Điểm mạnh: Quỹ đất đồi rộng (3 ha), nguồn thức ăn phụ phẩm và cây thuốc nam có sẵn, nguồn nước sạch và lao động gia đình sẵn có.
    • Điểm yếu: Vốn ban đầu hạn chế, thiếu kinh nghiệm thương mại quy mô lớn, máy móc thô sơ.
    • Cơ hội: Chính sách ưu đãi nông nghiệp nông thôn, dịch vụ thú y tư nhân phát triển, nhu cầu tiêu thụ thịt đặc sản sạch tăng cao.
    • Thách thức: Cạnh tranh thịt lợn công nghiệp giá rẻ, biến động giá nguyên liệu đầu vào, rủi ro dịch bệnh (dịch tả lợn châu Phi, tai xanh, lở mồm long móng) và biến đổi khí hậu (rét đậm, mưa bão).

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính đạt được:

  • Khóa luận đã hệ thống hóa và mô tả chi tiết quy trình vận hành thực tế tại một trung tâm phân phối đóng gói Nhật Bản hiện đại, cung cấp các số liệu thực tế về sản lượng tiêu thụ hàng hóa năm 2020 – 2021 (tiêu thụ hàng mát dẫn đầu với sữa tươi đạt 50.200 sản phẩm, trứng đạt 40.000 sản phẩm).
  • Khảo sát và làm rõ các cơ chế hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ của Chính phủ Nhật Bản (cho vay ưu đãi khi gặp rủi ro, chính sách bảo vệ trước doanh nghiệp lớn) cùng chế độ đãi ngộ người lao động.
  • Xây dựng hoàn chỉnh một bản thuyết minh dự án khởi nghiệp khả thi tại huyện Trùng Khánh, tỉnh Cao Bằng với đầy đủ chỉ số kỹ thuật chuồng trại (707,8 m²), quy trình thú y và bài toán tài chính dự kiến mang lại 380.345.667 VNĐ lợi nhuận/lứa 8 tháng.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả:

  • Đối với chính quyền địa phương: Đề nghị hỗ trợ kỹ thuật chăn nuôi hữu cơ, mở các lớp tập huấn thú y định kỳ, hỗ trợ tiếp cận các nguồn vốn vay ưu đãi phát triển nông thôn và quy hoạch xử lý môi trường.
  • Đối với chủ cơ sở/hộ chăn nuôi: Cần chủ động liên kết tiêu thụ, đa dạng hóa kênh bán hàng (trực tiếp tại trang trại, bán buôn cho nhà hàng, phân phối qua mạng xã hội Facebook, Zalo, Tiktok, website), tiêm phòng vắc xin nghiêm ngặt và theo dõi sức khỏe đàn lợn theo phương châm "phòng bệnh hơn chữa bệnh".

Đóng góp của đề tài: Đề tài kết nối trải nghiệm thực tập quốc tế với định hướng phát triển kinh tế nông thôn tại Việt Nam; cung cấp tư liệu thực chứng về mô hình phân phối đóng gói nông sản của Nhật Bản và làm mẫu tham khảo cho các mô hình trang trại nông nghiệp sạch vùng cao.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của khóa luận:
    • Nghiên cứu tại Công ty Maguchi chủ yếu tập trung vào quan sát và trải nghiệm trực tiếp ở vị trí nhân viên dây chuyền đóng gói, chưa tiếp cận được dữ liệu tài chính kế toán chi tiết và các thuật toán điều phối chuỗi cung ứng của máy chủ trung tâm.
    • Các số liệu trong dự án khởi nghiệp tại Cao Bằng mới dừng lại ở mức dự toán mô phỏng lý thuyết trên quy mô thử nghiệm ban đầu (81 con), chưa qua kiểm chứng chu kỳ sản xuất thực tế tại hiện trường.
  • Hướng mở rộng:
    • Triển khai thực nghiệm mô hình trang trại lợn rừng tại xã Quang Vinh để đo lường tỷ lệ hao hụt thực tế, hệ số chuyển đổi thức ăn và biến động giá thị trường.
    • Nghiên cứu áp dụng công nghệ truy xuất nguồn gốc (mã QR/chip định danh) học tập từ mô hình Maguchi vào chuỗi phân phối thịt lợn rừng sạch tại thị trường Việt Nam.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng phù hợp:
    • Sinh viên ngành Phát triển nông thôn, Kinh tế nông nghiệp, Quản trị kinh doanh nông nghiệp cần tài liệu tham khảo về báo cáo thực tập kết hợp ý tưởng khởi nghiệp.
    • Thực tập sinh, lao động chuẩn bị tham gia chương trình thực tập kỹ năng trong ngành đóng gói, phân phối hàng hóa tại Nhật Bản.
    • Các chủ trang trại, nông hộ vùng trung du miền núi có nhu cầu xây dựng mô hình chăn nuôi lợn rừng thả đồi bán hoang dã.
  • Nội dung giá trị nhất: Quy trình vận hành dây chuyền tích hợp đèn báo chip thông minh của Nhật Bản và bản thiết kế kỹ thuật phân khu chuồng trại (kèm kích thước, định mức m²/con và máng ăn uống) tại Phần 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu nhân sự và chế độ làm việc tại xưởng đóng gói Công ty Maguchi (Ehime) được tổ chức như thế nào?
Xưởng gồm 1 Giám đốc, 1 Phó Giám đốc, 3 Quản lý xưởng trực tiếp điều hành, cùng hơn 300 công nhân Nhật Bản (chủ yếu là người cao tuổi, làm việc bán thời gian) và 8 thực tập sinh Việt Nam. Thời gian làm việc tối đa 8 giờ/ngày (tăng ca 1–2 giờ tùy ngày), mỗi tháng làm việc 22–23 ngày (nghỉ 8 ngày theo quy định); sau 6 tháng làm việc người lao động được hưởng 9 ngày nghỉ phép có lương.

2. Công nghệ gắn chip trên dây chuyền đóng gói của Maguchi hoạt động ra sao để chống nhầm lẫn?
Mỗi đơn hàng được hệ thống lập trình thành một mã chip riêng gắn vào thùng hàng và liên kết với máy chủ. Khi thùng chạy qua 19 ô hàng trên dây chuyền (mỗi ô chứa 15 mặt hàng do một nhân viên phụ trách), đèn cảm biến tại ô hàng cần lấy sẽ tự động phát sáng kèm theo số lượng hiển thị chính xác, giúp nhân viên bốc xếp đúng chủng loại và khối lượng.

3. Tại sao sản phẩm hàng mát (sữa tươi, trứng gà) lại đạt lượng tiêu thụ cao nhất tại cơ sở Maguchi?
Sữa tươi không đường dẫn đầu lượng tiêu thụ (~5.000 sản phẩm/ngày) nhờ nhiệt độ bảo quản chuẩn xác và nhiều dòng sản phẩm độc quyền không bán trên thị trường ngoài. Trứng gà đứng thứ hai (~4.500 sản phẩm/ngày) do nhu cầu ẩm thực thường nhật của người Nhật rất cao và quy trình đóng gói chống va đập đảm bảo trứng nguyên vẹn khi giao tận nhà.

4. Kế hoạch tài chính dự kiến của dự án chăn nuôi lợn rừng tại Cao Bằng hạch toán ra sao cho 1 lứa nuôi?
Dự án dự toán cho chu kỳ 8 tháng (quy mô 81 con) gồm: Tổng chi phí xây dựng 70.000.000 VNĐ; Tổng chi phí chăn nuôi trực tiếp 406.000.000 VNĐ; Khấu hao tài sản cố định 3.333.333 VNĐ; Chi phí phân bổ công cụ 1.321.000 VNĐ. Tổng doanh thu dự kiến là 791.000.000 VNĐ, mang lại lợi nhuận thuần ước đạt 380.345.667 VNĐ.

5. Chuồng trại và bãi thả lợn rừng trong dự án khởi nghiệp được thiết kế với diện tích định mức bao nhiêu?
Tổng diện tích chuồng trại là 707,8 m², trong đó bãi thả rông nền đất nhiều cây xanh chiếm 525 m² (định mức 7 m²/con cho 75 con), chuồng lợn thịt 60 m² (0,8 m²/con), chuồng 20 ô lợn đẻ 160 m² (8 m²/con), chuồng lợn con 10,8 m² (0,6 m²/con) và chuồng đực giống 6 m²/con.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Tới là công trình tổng hợp kết quả thực tập nghề nghiệp kéo dài gần 2 năm tại Công ty Maguchi (tỉnh Ehime, Nhật Bản), phản ánh chân thực quy trình đóng gói và bảo quản chuỗi lạnh hiện đại. Dựa trên trải nghiệm thực tế, tác giả đã chuyển giao các nguyên lý quản lý đơn hàng và phân phối trực tiếp để xây dựng đề án khởi nghiệp chăn nuôi lợn rừng thả đồi tại huyện Trùng Khánh, tỉnh Cao Bằng với đầy đủ căn cứ kỹ thuật và hạch toán kinh tế. Báo cáo là tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho sinh viên chuyên ngành Phát triển nông thôn và các cá nhân nghiên cứu phát triển mô hình kinh tế nông hộ bền vững.