Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Cây Lát hoa (Chukrasia tabularis A. Juss, thuộc chi Lát, họ Xoan - Meliaceae) là loài cây gỗ rừng bản địa thân gỗ lớn, chiều cao tự nhiên khi trưởng thành đạt từ 20 đến 25 mét (thậm chí 30 mét), thân thẳng tròn, giác lõi phân biệt, vân gỗ đẹp và thớ mịn, thuộc nhóm I trong bảng phân loại gỗ của Việt Nam. Do mang giá trị cao về thương mại, mỹ nghệ và sinh thái, các quần thể Lát hoa trong tự nhiên tại miền Bắc (phân bố từ Lạng Sơn đến Hà Tĩnh) đã bị khai thác nghiêm trọng, dẫn đến diện tích phân bố tự nhiên bị thu hẹp, tái sinh tự nhiên kém và đứng trước nguy cơ cạn kiệt nguồn gen. Để bảo tồn và mở rộng diện tích trồng rừng gỗ lớn, việc nhân giống nhân tạo từ hạt đóng vai trò then chốt. Tuy nhiên, cây con Lát hoa ở giai đoạn đầu có sức sống mầm non tương đối yếu, đòi hỏi môi trường dinh dưỡng và lý hóa tính của giá thể ruột bầu phải thích hợp để thúc đẩy tỷ lệ sống và tốc độ sinh trưởng, rút ngắn chu kỳ nuôi dưỡng tại vườn ươm.
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Mùa A Thư (Chuyên ngành Nông lâm kết hợp, Khoa Lâm nghiệp, Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên, năm 2020) được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu kỹ thuật trên.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Đánh giá sinh trưởng của cây Lát hoa giai đoạn vườn ươm dưới ảnh hưởng của các công thức hỗn hợp ruột bầu khác nhau.
- Lựa chọn được công thức hỗn hợp ruột bầu tối ưu nhất cho sinh trưởng của cây Lát hoa trong giai đoạn vườn ươm tại địa bàn nghiên cứu.
Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Xác định ảnh hưởng của các công thức ruột bầu đến tỷ lệ sống (%) của cây con Lát hoa.
- Xác định ảnh hưởng của các công thức ruột bầu đến sinh trưởng chiều cao vút ngọn ($H_{vn}$) của cây.
- Xác định ảnh hưởng của các công thức ruột bầu đến sinh trưởng đường kính cổ rễ ($D_{00}$) của cây.
- Theo dõi động thái ra lá (số lá trung bình/cây) qua các giai đoạn 30, 60 và 90 ngày tuổi.
- Đánh giá phẩm chất cây con và dự tính tỷ lệ cây con đủ tiêu chuẩn xuất vườn.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Cây con Lát hoa (Chukrasia tabularis) được gieo ươm từ hạt trong giai đoạn vườn ươm.
- Phạm vi không gian: Vườn ươm mô hình Khoa Lâm nghiệp, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên, đặt tại xã Quyết Thắng, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên (đặc trưng địa hình đồi bát úp, đất Feralit phát triển trên đá sa thạch).
- Phạm vi thời gian: Theo dõi thực nghiệm liên tục trong 90 ngày gieo ươm (từ ngày 08/02/2020 đến ngày 08/05/2020, thu thập số liệu định kỳ vào các mốc 30 ngày, 60 ngày và 90 ngày).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở lý thuyết
Nghiên cứu dựa trên các nguyên lý sinh thái - lâm sinh và khoa học đất:
- Đất ruột bầu là môi trường giá thể trực tiếp cung cấp nước, không khí và dinh dưỡng khoáng ($N, P, K, Ca, Mg$, các nguyên tố vi lượng) cho hệ rễ non phát triển. Đất làm ruột bầu cần có thành phần cơ giới thịt nhẹ đến cát pha, kết cấu tơi xốp, giữ ẩm và thoát nước tốt, $pH$ trung tính.
- Phân vô cơ (NPK tổng hợp bổ sung trung vi lượng) và phân hữu cơ chuồng hoai mục giữ vai trò cải thiện độ phì, kích thích sự phân chia tế bào, tăng trưởng rễ và tăng khả năng chống chịu điều kiện bất lợi của cây con.
- Kế thừa các công trình nghiên cứu về hỗn hợp ruột bầu và phân bón của Nguyễn Xuân Quát (1985), Nguyễn Văn Sở và Trần Thế Phong (2003, 2004), Đào Hồng Thuận và cộng sự (2019), Mai Quang Trường và Lương Thị Anh (2007).
Phương pháp nghiên cứu và bố trí thí nghiệm
Nghiên cứu sử dụng phương pháp thực nghiệm lâm sinh kết hợp thống kê sinh học:
- Mô hình thí nghiệm: Bố trí theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD - Randomized Complete Block Design) gồm 4 công thức thí nghiệm (CTTN) với 3 lần nhắc lại (NL1, NL2, NL3). Khoảng cách giữa các ô thí nghiệm là 30 cm, xung quanh có bố trí dải cây bảo vệ.
- Quy mô mẫu: Mỗi công thức thí nghiệm gồm 90 cây (30 cây/lần nhắc lại), tổng dung lượng mẫu nghiên cứu là 360 cây. Dung lượng mẫu đo đếm định kỳ là 30 cây/công thức (10 cây mẫu/lần nhắc lại, chọn theo phương pháp 5 điểm đường chéo góc).
- Vật liệu thí nghiệm:
- Túi bầu Polyetylen (PE) kích thước $8 \times 12\text{ cm}$, đáy đục lỗ thoát nước hai bên.
- Đất tầng A (đất mặt đồi Feralit đập nhỏ, sàng sạch tạp vật, rễ cây và sỏi đá).
- Phân vô cơ NPK 14-14-14+TE (gồm 14% N, 14% $P_2O_5$, 14% $K_2O$, 5% S, 2.950 ppm Axit amin, vi lượng Fe 100 ppm, Cu 100 ppm, Zn 500 ppm, B 200 ppm, Mn 100 ppm, độ ẩm 4%, $pH_{H2O} = 5$).
- Phân hữu cơ: Phân chuồng ủ hoai mục lấy từ trại chăn nuôi.
- Thành phần các công thức hỗn hợp ruột bầu:
- Công thức 1 (CT1): 90% đất tầng A + 1% NPK + 9% phân chuồng hoai mục.
- Công thức 2 (CT2): 90% đất tầng A + 2% NPK + 8% phân chuồng hoai mục.
- Công thức 3 (CT3): 90% đất tầng A + 3% NPK + 7% phân chuồng hoai mục.
- Công thức 4 (CT4 - Đối chứng): 100% đất tầng A (không bón phân).
- Kỹ thuật xử lý hạt và chăm sóc: Hạt giống được đãi sạch hạt lép lửng bằng nước sạch, ngâm nước ấm “2 sôi 3 lạnh” ($35 - 40^\circ\text{C}$) trong 3–4 giờ, ủ nứt nanh rồi tra vào bầu đã tưới ẩm trước 1 ngày. Chế độ tưới nước duy trì 3–5 lít/m² vào sáng sớm hoặc chiều mát, làm cỏ và xới xáo phá váng định kỳ 10–15 ngày/lần.
- Phương pháp thu thập chỉ tiêu:
- Tỷ lệ sống (%): Đếm tổng số cây sống tại từng công thức.
- Chiều cao vút ngọn ($H_{vn}$, cm): Đo từ cổ rễ (mép miệng bầu) đến đỉnh chồi ngọn bằng thước kỹ thuật chính xác đến 0,1 cm.
- Đường kính cổ rễ ($D_{00}$, cm): Đo tại vị trí cách mặt bầu 2 cm bằng thước kẹp kỹ thuật (palme) chính xác đến 0,1 mm.
- Số lá (lá/cây): Đếm toàn bộ số lá kép hình thành trên cây mẫu.
- Phương pháp xử lý số liệu: Tính toán giá trị trung bình mẫu ($\bar{H}{vn}$, $\bar{D}{00}$) trên phần mềm Microsoft Excel; phân tích phương sai 1 nhân tố (ANOVA) và kiểm tra sai khác trung bình bằng trắc nghiệm Duncan trên phần mềm SAS 9.0 (mức ý nghĩa xác suất $Pr < 0,05$; đánh giá hệ số biến động $CV%$).
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ giá trị kinh tế, sinh thái đặc biệt của gỗ Lát hoa và thực trạng cạn kiệt tài nguyên rừng tự nhiên. Phần này xác định rõ mục tiêu khoa học, mục tiêu thực tiễn, đối tượng, phạm vi nghiên cứu, cùng ý nghĩa trong việc chuẩn hóa kỹ thuật gieo ươm giống Lát hoa chất lượng cao phục vụ trồng rừng tại tỉnh Thái Nguyên.
Phần 2: Tổng quan vấn đề nghiên cứu
Tổng kết có hệ thống các nghiên cứu trong và ngoài nước về dinh dưỡng cây rừng, kỹ thuật phối trộn hỗn hợp ruột bầu:
- Thế giới: Trích dẫn các công trình của Polster, Fidler, Lir (1974), Prianitnikov (1964), Turbitxki (1963), Andre Grro (1967) về vai trò của phân khoáng Đạm, Lân, Kali đối với sinh trưởng mô phân sinh và phát triển hệ rễ cây thân gỗ.
- Trong nước: Kế thừa kết luận của Nguyễn Xuân Quát (1985), Hoàng Công Đãng (2000), Nguyễn Tuấn Bình (2002), Nguyễn Thị Cẩm Nhung (2006), Đào Hồng Thuận và cộng sự (2019), Nguyễn Phương Văn (2017), Bùi Lan Anh và cộng sự (2019) về tỷ lệ phối trộn phân khoáng và phân chuồng hoai mục đối với các loài cây lâm nghiệp bản địa (Thông nhựa, Bần chua, Dầu song nàng, Sưa, Sến trung, Sơn đậu).
- Đặc điểm sinh học loài Lát hoa: Mô tả hình thái lá kép lông chim 1 lần (10–16 lá chét), hoa tự chùy dài 25–30 cm mọc đầu cành nở tháng 4–7, quả nang elip dài 2,5–3,5 cm chín vào tháng 11 đến tháng 1 năm sau, khả năng sinh trưởng ưa sáng nhưng giai đoạn non cần chăm sóc cẩn thận.
- Điều kiện tự nhiên khu vực nghiên cứu: Khái quát vị trí địa lý, địa hình đồi bát úp cao 50–70 m, độ dốc 10–15°, khí hậu nhiệt đới gió mùa phân 2 mùa rõ rệt, lượng mưa 1.500–2.500 mm/năm của vùng nghiên cứu tại xã Quyết Thắng, thành phố Thái Nguyên.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết đối tượng nghiên cứu, nội dung 5 chỉ tiêu theo dõi, quy trình bố trí thí nghiệm khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) gồm 4 công thức và 3 lần lặp, tiêu chuẩn chuẩn bị đất tầng A, tỷ lệ phối trộn phân NPK 14-14-14+TE và phân chuồng hoai mục. Đồng thời, chương này xác định các công thức toán học tính giá trị trung bình, quy trình xử lý ANOVA và kiểm định Duncan trên phần mềm SAS 9.0 với các tiêu chuẩn phân loại cây tốt, trung bình, xấu theo quy chuẩn ngành lâm nghiệp.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương này tập trung phân tích số liệu thực nghiệm qua 3 giai đoạn đo (30 ngày, 60 ngày, 90 ngày sau khi gieo):
| Chỉ tiêu theo dõi |
Thời điểm đo |
CT1 (1% NPK + 9% phân chuồng) |
CT2 (2% NPK + 8% phân chuồng) |
CT3 (3% NPK + 7% phân chuồng) |
CT4 (Đối chứng - Không phân) |
Mức sai khác ($Pr$) |
Hệ số biến động ($CV%$) |
| Tỷ lệ sống (%) |
90 ngày |
95,55 (a) |
93,33 (b) |
88,88 (c) |
81,11 (d) |
$< 0,05$ |
8,5% |
| Số cây sống thực tế |
90 ngày |
86/90 cây |
84/90 cây |
80/90 cây |
73/90 cây |
- |
- |
| Chiều cao $\bar{H}_{vn}$ (cm) |
30 ngày |
2,86 |
2,66 |
2,65 |
2,53 |
$< 0,05$ |
11,6% |
|
60 ngày |
8,64 |
6,31 |
4,75 |
3,95 |
$< 0,05$ |
10,6% |
|
90 ngày |
14,98 (a) |
11,25 (b) |
6,40 (c) |
4,60 (d) |
$< 0,05$ |
11,6% |
| Đường kính cổ rễ $\bar{D}_{00}$ (cm) |
30 ngày |
0,11 |
0,10 |
0,10 |
0,10 |
$< 0,05$ |
18,6% |
|
60 ngày |
0,19 |
0,17 |
0,15 |
0,13 |
$< 0,05$ |
17,5% |
|
90 ngày |
0,27 (a) |
0,22 (b) |
0,18 (c) |
0,15 (d) |
$< 0,05$ |
16,5% |
- Về tỷ lệ sống: Tỷ lệ sống giảm dần từ CT1 xuống CT4. Công thức 1 đạt tỷ lệ sống cao nhất (95,55%), vượt CT2 (93,33%) 2,22%, vượt CT3 (88,88%) 6,67% và vượt CT4 (81,11%) 14,44%. Kết quả kiểm định Duncan phân tách thành 4 nhóm chữ cái riêng biệt ($a, b, c, d$) với $Pr < 0,05$.
- Về sinh trưởng chiều cao vút ngọn ($\bar{H}_{vn}$): Sự phân hóa bắt đầu rõ rệt từ ngày thứ 60 và đạt khoảng cách rất lớn tại ngày thứ 90. Ở mốc 90 ngày, CT1 đạt $\bar{H}_{vn} = 14,98\text{ cm}$, cao hơn CT2 ($11,25\text{ cm}$) là $3,73\text{ cm}$, vượt CT3 ($6,40\text{ cm}$) là $8,58\text{ cm}$ và vượt CT4 ($4,60\text{ cm}$) tới $10,38\text{ cm}$. Trắc nghiệm Duncan khẳng định CT1 là nghiệm thức vượt trội nhất (xếp hạng a).
- Về sinh trưởng đường kính cổ rễ ($\bar{D}_{00}$): Tại mốc 30 ngày, sự sai khác giữa các công thức chưa lớn ($\bar{D}{00}$ dao động 0,10–0,11 cm). Tuy nhiên sau 90 ngày, CT1 đạt giá trị đường kính lớn nhất với $\bar{D}{00} = 0,27\text{ cm}$, cao hơn CT2 ($0,22\text{ cm}$), CT3 ($0,18\text{ cm}$) và CT4 ($0,15\text{ cm}$). Kiểm định thống kê $Pr < 0,05$ và $CV = 16,5%$ (nằm trong giới hạn tin cậy cho phép $< 20%$).
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Tổng hợp toàn bộ các phát hiện nghiên cứu, khẳng định công thức hỗn hợp ruột bầu 1 (90% đất + 1% NPK + 9% phân chuồng hoai mục) là công thức tối ưu nhất cho cây Lát hoa giai đoạn vườn ươm, đồng thời đưa ra các đề xuất ứng dụng vào thực tiễn sản xuất giống lâm nghiệp tại địa phương.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Khẳng định vai trò của thành phần ruột bầu: Hỗn hợp ruột bầu có bổ sung phân khoáng NPK 14-14-14+TE và phân chuồng hoai mục tác động rõ rệt đến tỷ lệ sống và tốc độ sinh trưởng của cây con Lát hoa so với công thức đối chứng chỉ dùng đất thuần (CT4).
- Xác định tỷ lệ phối trộn tối ưu: Công thức 1 (90% đất tầng A + 1% NPK + 9% phân chuồng hoai mục) cho kết quả vượt trội toàn diện sau 90 ngày nuôi dưỡng:
- Tỷ lệ sống đạt cao nhất: 95,55% (86/90 cây sống).
- Chiều cao vút ngọn trung bình đạt: 14,98 cm (gấp 3,25 lần so với công thức đối chứng không bón phân).
- Đường kính cổ rễ trung bình đạt: 0,27 cm (gấp 1,8 lần so với đối chứng).
- Phân tích liều lượng NPK thích hợp: Khi tăng hàm lượng NPK lên 2% (CT2) hoặc 3% (CT3) đồng thời giảm tỷ lệ phân chuồng, các chỉ tiêu sinh trưởng và tỷ lệ sống đều có xu hướng giảm dần so với mức 1% NPK + 9% phân chuồng. Điều này cho thấy cây con Lát hoa ở giai đoạn vườn ươm ưa thích tỷ lệ mùn hữu cơ cao và chỉ cần một lượng phân vô cơ vừa phải, tránh hiện tượng xót rễ hoặc mất cân bằng dinh dưỡng khi nồng độ muối khoáng quá cao.
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Ứng dụng công thức tỷ lệ 90% đất tầng A + 1% NPK (14-14-14+TE) + 9% phân chuồng hoai mục vào quy trình gieo ươm nhân giống cây Lát hoa tại vườn ươm Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên cũng như các cơ sở sản xuất giống lâm nghiệp trên địa bàn tỉnh.
- Tuân thủ nghiêm ngặt quy trình xử lý nhiệt kích thích hạt giống (ngâm nước ấm $35 - 40^\circ\text{C}$ từ 3–4 giờ, ủ nứt nanh) và chế độ chăm sóc định kỳ (tưới nước 3–5 lít/m², xới xáo phá váng 10–15 ngày/lần).
Đóng góp của đề tài
Khóa luận đã cung cấp dẫn liệu thực nghiệm có kiểm chứng thống kê toán học (ANOVA, Duncan qua phần mềm SAS 9.0) về ảnh hưởng của hỗn hợp ruột bầu đối với cây Lát hoa tại Thái Nguyên, bổ sung cơ sở khoa học lâm sinh phục vụ hoàn thiện quy trình nhân giống loài cây gỗ quý nhóm I này.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu mới dừng lại ở việc theo dõi thực nghiệm trong 90 ngày đầu của giai đoạn vườn ươm, trong khi chu kỳ gieo ươm hoàn chỉnh để cây Lát hoa đạt tiêu chuẩn xuất vườn theo quy chuẩn lâm sinh kéo dài từ 8 đến 9 tháng (chiều cao yêu cầu 50–80 cm, đường kính cổ rễ 0,4–0,6 cm, thân hóa gỗ hoàn toàn).
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Tiếp tục theo dõi sinh trưởng của cây con ở các tháng tuổi tiếp theo (từ 4 đến 9 tháng tuổi) dưới tác động của các chế độ bón thúc và chăm sóc khác nhau.
- Mở rộng thử nghiệm phối trộn ruột bầu với các loại giá thể phụ gia khác (xơ dừa, vỏ trấu, than bùn, chế phẩm vi sinh) và đánh giá tỷ lệ sống, sinh trưởng của cây sau khi xuất vườn đem trồng rừng thực địa.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Lâm nghiệp, Nông lâm kết hợp, Lâm sinh, Quản lý tài nguyên rừng; kỹ thuật viên tại các vườn ươm lâm nghiệp và ban quản lý rừng phòng hộ, rừng đặc dụng.
- Nội dung tham khảo hữu ích:
- Quy trình phối trộn giá thể ruột bầu kết hợp phân vô cơ NPK và phân chuồng hoai mục cho cây gỗ bản địa nhóm I.
- Phương pháp thiết kế và bố trí thí nghiệm khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) trong vườn ươm.
- Quy trình xử lý thống kê sinh học lâm nghiệp, phân tích phương sai ANOVA và trắc nghiệm so sánh Duncan bằng phần mềm SAS 9.0 và Excel.
Câu hỏi thường gặp
1. Thí nghiệm trong khóa luận được bố trí theo phương pháp nào và dung lượng mẫu là bao nhiêu?
Thí nghiệm được thiết kế theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) gồm 4 công thức thí nghiệm và 3 lần nhắc lại. Mỗi công thức theo dõi 90 cây (30 cây/lần nhắc lại), tổng dung lượng mẫu là 360 cây. Số liệu đo đếm định kỳ được lấy trên 30 cây mẫu/công thức (10 cây/lần nhắc lại theo phương pháp 5 điểm đường chéo góc).
2. Thành phần cụ thể của 4 công thức hỗn hợp ruột bầu trong nghiên cứu là gì?
- Công thức 1: 90% đất tầng A + 1% NPK (14-14-14+TE) + 9% phân chuồng hoai mục.
- Công thức 2: 90% đất tầng A + 2% NPK (14-14-14+TE) + 8% phân chuồng hoai mục.
- Công thức 3: 90% đất tầng A + 3% NPK (14-14-14+TE) + 7% phân chuồng hoai mục.
- Công thức 4: 100% đất tầng A (đối chứng, không bón phân).
3. Công thức nào cho sinh trưởng chiều cao và đường kính cổ rễ tốt nhất sau 90 ngày?
Công thức 1 (90% đất + 1% NPK + 9% phân hoai mục) cho kết quả cao nhất ở mọi chỉ tiêu: chiều cao vút ngọn $\bar{H}{vn} = 14,98\text{ cm}$ và đường kính cổ rễ $\bar{D}{00} = 0,27\text{ cm}$ sau 90 ngày theo dõi, vượt trội có ý nghĩa thống kê ($Pr < 0,05$) so với các công thức còn lại.
4. Tại sao công thức có hàm lượng NPK cao hơn (CT2 với 2%, CT3 với 3%) lại cho kết quả sinh trưởng thấp hơn CT1 (1% NPK)?
Cây con Lát hoa trong giai đoạn 1–3 tháng đầu có bộ rễ non nhạy cảm với nồng độ muối khoáng cao. Tỷ lệ NPK 1% kết hợp 9% phân chuồng hoai mục cung cấp độ mùn xốp cao, giữ ẩm tốt và giải phóng dinh dưỡng từ từ, trong khi việc tăng nồng độ NPK lên 2–3% làm tăng độ dẫn điện của dung dịch đất, dễ gây ức chế hút nước và rễ non phát triển kém hơn.
5. Tác giả đã sử dụng công cụ thống kê nào để xử lý số liệu và kết luận sự sai khác?
Tác giả sử dụng Microsoft Excel để tính toán các tham số trung bình ($\bar{H}{vn}, \bar{D}{00}$) và sử dụng phần mềm SAS 9.0 để phân tích phương sai 1 nhân tố (ANOVA), kiểm định mức ý nghĩa xác suất ($Pr < 0,05$), hệ số biến động ($CV%$) và trắc nghiệm Duncan để phân hạng sai khác giữa các công thức.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Mùa A Thư đã thực hiện thực nghiệm lâm sinh bài bản nhằm xác định ảnh hưởng của hỗn hợp ruột bầu đến sinh trưởng của cây Lát hoa (Chukrasia tabularis) giai đoạn 90 ngày đầu tại vườn ươm Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên. Kết quả phân tích thống kê trên phần mềm SAS 9.0 khẳng định công thức 1 (90% đất tầng A + 1% NPK 14-14-14+TE + 9% phân chuồng hoai mục) đạt hiệu quả sinh học tối ưu với tỷ lệ sống 95,55%, chiều cao bình quân 14,98 cm và đường kính cổ rễ 0,27 cm. Đây là tài liệu thực nghiệm có giá trị tham khảo thiết thực cho công tác hoàn thiện quy trình gieo ươm cây bản địa phục vụ phát triển rừng trồng gỗ lớn tại khu vực miền núi phía Bắc.