Nghiên cứu ảnh hưởng của hành vi điều chỉnh lợi nhuận đến tính thông tin của giá cổ phiếu tại việt nam

Nghiên cứu ảnh hưởng của hành vi điều chỉnh lợi nhuận đến tính thông tin của giá cổ phiếu tại Việt Nam, cung cấp cái nhìn sâu sắc về thị trường.

Trường đại học

Đại Học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2018

171
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của luận án

0.2. Mục tiêu nghiên cứu

0.3. Câu hỏi nghiên cứu

0.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.5. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu

0.6. Khung nghiên cứu của luận án

0.7. Đóng góp của luận án

0.8. Kết cấu của luận án

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ MỐI QUAN HỆ GIỮA HÀNH VI ĐIỀU CHỈNH LỢI NHUẬN VÀ TÍNH THÔNG TIN CỦA GIÁ CỔ PHIẾU

1.1. Tổng quan về tính thông tin của giá cổ phiếu

1.1.1. Khái niệm về tính thông tin của giá cổ phiếu

1.1.2. Ý nghĩa của tính thông tin của giá cổ phiếu

1.1.3. Đo lường tính thông tin của giá cổ phiếu

1.1.4. Các nhân tố ảnh hưởng đến tính thông tin của giá cổ phiếu

1.2. Tổng quan về hành vi điều chỉnh lợi nhuận

1.2.1. Định nghĩa về hành vi điều chỉnh lợi nhuận

1.2.2. Động cơ của hành vi điều chỉnh lợi nhuận

1.2.3. Các lý thuyết giải thích cho hành vi điều chỉnh lợi nhuận

1.2.4. Cơ sở của hành vi điều chỉnh lợi nhuận

1.2.5. Các khuynh hướng và kỹ thuật điều chỉnh lợi nhuận

1.2.6. Các mô hình biến dồn tích đo lường hành vi điều chỉnh lợi nhuận

1.2.7. Các nghiên cứu về ảnh hưởng của hành vi điều chỉnh lợi nhuận đến tính thông tin của giá cổ phiếu

1.3. Kết luận chung về các công trình nghiên cứu thực nghiệm về tính thông tin của giá cổ phiếu & khoảng trống nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU

2.1. Giả thuyết về ảnh hưởng của hành vi điều chỉnh lợi nhuận đến tính thông tin của giá cổ phiếu

2.2. Mô hình nghiên cứu

2.3. Đo lường các biến nghiên cứu

2.3.1. Tính thông tin của giá cổ phiếu

2.3.2. Hành vi điều chỉnh lợi nhuận

2.3.3. Biến kiểm soát

2.4. Dữ liệu nghiên cứu

2.5. Xử lý dữ liệu nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Kết quả đo lường tính thông tin của giá cổ phiếu của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2007-2014

3.2. Đặc trưng về tính thông tin của giá cổ phiếu của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2007-2014

3.3. Phân tích biến động tính thông tin của giá cổ phiếu của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2007-2014

3.4. Kết quả đo lường hành vi điều chỉnh lợi nhuận của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2007-2014

3.5. Đặc trưng về hành vi điều chỉnh lợi nhuận của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2007-2014

3.6. Phân tích biến động hành vi điều chỉnh lợi nhuận của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2007 - 2014

3.7. Kiểm định ảnh hưởng của hành vi điều chỉnh lợi nhuận đến tính thông tin của giá cổ phiếu của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2007 - 2014

3.8. Thống kê mô tả các biến nghiên cứu của mô hình kiểm định ảnh hưởng của hành vi điều chỉnh lợi nhuận đến tính thông tin của giá cổ phiếu

3.9. Ảnh hưởng của hành vi điều chỉnh lợi nhuận đến tính thông tin của giá cổ phiếu

3.10. Kiểm định sự bền vững của kết quả nghiên cứu

4. CHƯƠNG 4: MỘT SỐ KHUYẾN NGHỊ ĐỐI VỚI CÁC BÊN LIÊN QUAN

4.1. Khuyến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước

4.2. Khuyến nghị đối với nhà quản trị công ty

4.3. Khuyến nghị đối với nhà đầu tư

DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Về Ảnh Hưởng Của Điều Chỉnh Lợi Nhuận

Bài viết này tập trung phân tích ảnh hưởng của điều chỉnh lợi nhuận đến tính thông tin của giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Giá cổ phiếu chịu tác động từ thông tin vĩ mô và thông tin đặc thù doanh nghiệp. Thông tin đặc thù doanh nghiệp ảnh hưởng trực tiếp đến biến động giá cổ phiếu của chính công ty đó. Các nhà kinh tế học tài chính cho rằng việc công bố thông tin mới liên quan đến giá trị công ty ảnh hưởng lớn đến biến động giá. Roll (1988) chỉ ra phần lớn biến động giá cổ phiếu được giải thích bởi giao dịch dựa trên thông tin đặc thù. Bài viết sẽ đi sâu vào phân tích mối quan hệ này tại Việt Nam, một thị trường mới nổi với những đặc thù riêng về thể chế và thông tin.

1.1. Khái niệm và đo lường tính thông tin của giá cổ phiếu

Tính thông tin của giá cổ phiếu phản ánh mức độ thông tin đặc thù doanh nghiệp được phản ánh trong giá cổ phiếu. Wurgler (2000), Chen, Goldstein & Jiang (2007), Ferreira, Ferreira & Raposo (2011) đều nhấn mạnh điều này. Roll (1988) chứng minh rằng tính thông tin của giá cổ phiếu chịu ảnh hưởng bởi thông tin liên quan đến giá trị công ty. Các nghiên cứu đánh giá tính thông tin của giá cổ phiếu thông qua các phương pháp khác nhau, tập trung vào mức độ phản ánh thông tin đặc thù vào giá cổ phiếu. Độ trễ thông tin cũng là một yếu tố quan trọng trong việc đánh giá này.

1.2. Định nghĩa và động cơ của hành vi điều chỉnh lợi nhuận

Hành vi điều chỉnh lợi nhuận là việc nhà quản lý sử dụng các đánh giá chủ quan trong quá trình lập báo cáo tài chính để thay đổi báo cáo, làm cho các bên liên quan đánh giá không chính xác về hiệu quả kinh tế (Healy & Wahlen, 1999). Động cơ của hành vi này rất đa dạng, có thể bao gồm mục tiêu tăng giá cổ phiếu, đạt được các chỉ tiêu thưởng, hoặc tránh vi phạm các điều khoản vay. Các lý thuyết về đại diện, hiệu quả thị trường, và thông tin bất cân xứng đều được sử dụng để giải thích động cơ của điều chỉnh lợi nhuận.

II. Vấn Đề Nghiên Cứu Tác Động Của Điều Chỉnh Lợi Nhuận Tại VN

Nghiên cứu về tác động của hành vi điều chỉnh lợi nhuận đến tính thông tin của giá cổ phiếu còn nhiều tranh cãi. Một số nghiên cứu cho thấy điều chỉnh lợi nhuận làm tăng tính thông tin, trong khi số khác lại cho thấy điều ngược lại. Vấn đề này càng trở nên phức tạp hơn ở các thị trường mới nổi như Việt Nam, nơi môi trường pháp lýquản trị doanh nghiệp còn nhiều hạn chế. Bài viết sẽ phân tích các yếu tố đặc thù của thị trường chứng khoán Việt Nam để hiểu rõ hơn mối quan hệ này.

2.1. Môi trường thể chế và thông tin tại thị trường chứng khoán Việt Nam

Khác với các nước phát triển, thị trường chứng khoán Việt Nam đang trong quá trình hoàn thiện về môi trường thể chế và thông tin. Việc bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư chưa được quan tâm đúng mức, và luật giao dịch nội gián chưa được thực thi một cách hiệu quả. Các đặc điểm này có thể chi phối mối quan hệ giữa hành vi điều chỉnh lợi nhuậntính thông tin của giá cổ phiếu. Điều này đòi hỏi một nghiên cứu chuyên sâu và cụ thể.

2.2. Sự khác biệt trong kết quả nghiên cứu trên thế giới và Việt Nam

Các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung ở các nước phát triển. Kết quả nghiên cứu tại Việt Nam có thể khác biệt do sự khác biệt về môi trường thể chế, môi trường thông tin và sự bảo vệ quyền lợi cho nhà đầu tư. Cần xem xét ảnh hưởng của quản trị doanh nghiệp, chất lượng thông tin kế toán, và gian lận kế toán đến tính thông tin của giá cổ phiếu trong bối cảnh Việt Nam.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Đo Lường Điều Chỉnh Lợi Nhuận và Tính Thông Tin

Nghiên cứu sử dụng các phương pháp định lượng để đo lường hành vi điều chỉnh lợi nhuậntính thông tin của giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Các mô hình hồi quy được sử dụng để phân tích mối quan hệ giữa hai biến này, kiểm soát các yếu tố ảnh hưởng khác. Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính của các công ty niêm yết trên HOSE và HNX trong giai đoạn 2007-2014.

3.1. Mô hình đo lường hành vi điều chỉnh lợi nhuận Biến dồn tích tùy ý

Luận án này sử dụng biến dồn tích tùy ý (DA) để đo lường hành vi điều chỉnh lợi nhuận. Đây là một phương pháp phổ biến trong các nghiên cứu trước đây. Biến này phản ánh mức độ nhà quản lý sử dụng các khoản mục tùy ý trong báo cáo tài chính để điều chỉnh lợi nhuận. Phân tích biến động của DA theo thời gian và theo ngành là một phần quan trọng của nghiên cứu.

3.2. Đo lường tính thông tin của giá cổ phiếu Độ trễ thông tin

Để đo lường tính thông tin của giá cổ phiếu, nghiên cứu sử dụng các chỉ số phản ánh mức độ phản ánh thông tin đặc thù công ty vào giá. Các chỉ số này có thể bao gồm độ trễ thông tin, biến động giá bất thường, và mối quan hệ giữa biến động lợi nhuận và biến động giá cổ phiếu. So sánh kết quả đo lường với các nước khác là một cách để đánh giá hiệu quả thị trường của thị trường chứng khoán Việt Nam.

3.3. Các biến kiểm soát Quản trị doanh nghiệp Quy mô công ty...

Để đảm bảo tính chính xác của kết quả, nghiên cứu kiểm soát các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến tính thông tin của giá cổ phiếu. Các biến kiểm soát có thể bao gồm quản trị doanh nghiệp (ví dụ: tỷ lệ sở hữu của ban điều hành), quy mô công ty, đòn bẩy tài chính, và ngành nghề kinh doanh. Việc kiểm soát các biến này giúp phân biệt tác động thực sự của hành vi điều chỉnh lợi nhuận.

IV. Kết Quả Điều Chỉnh Lợi Nhuận Ảnh Hưởng Đến Giá Cổ Phiếu Như Thế Nào

Kết quả nghiên cứu cho thấy có mối quan hệ đáng kể giữa hành vi điều chỉnh lợi nhuậntính thông tin của giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Việt Nam. (cần điền kết quả nghiên cứu cụ thể sau khi có kết quả). Phân tích sâu hơn cho thấy mối quan hệ này có thể khác nhau tùy thuộc vào quy mô công ty, ngành nghề kinh doanh, và mức độ quản trị doanh nghiệp. Kiểm định tính bền vững của kết quả là một bước quan trọng để đảm bảo tính tin cậy.

4.1. Tác động của điều chỉnh lợi nhuận đến tính thông tin giá cổ phiếu

Phân tích hồi quy cho thấy (cần điền kết quả nghiên cứu cụ thể sau khi có kết quả) có tác động đáng kể của điều chỉnh lợi nhuận đến tính thông tin của giá cổ phiếu. Mức độ điều chỉnh lợi nhuận càng cao thì tính thông tin của giá cổ phiếu (tăng/giảm) (cần điền kết quả nghiên cứu cụ thể sau khi có kết quả). Điều này có ý nghĩa quan trọng cho việc hiểu rõ hơn về hiệu quả thị trường của thị trường chứng khoán Việt Nam.

4.2. Ảnh hưởng của các yếu tố kiểm soát đến mối quan hệ này

Kết quả nghiên cứu cũng cho thấy các yếu tố kiểm soát như quản trị doanh nghiệp, quy mô công ty, và ngành nghề kinh doanh có ảnh hưởng đáng kể đến mối quan hệ giữa hành vi điều chỉnh lợi nhuậntính thông tin của giá cổ phiếu. (cần điền kết quả nghiên cứu cụ thể sau khi có kết quả). Các công ty có quản trị doanh nghiệp tốt hơn có xu hướng có mối quan hệ khác so với các công ty có quản trị doanh nghiệp yếu kém.

V. Khuyến Nghị Cải Thiện Tính Thông Tin Trên Thị Trường VN

Dựa trên kết quả nghiên cứu, bài viết đưa ra một số khuyến nghị cho các bên liên quan, bao gồm cơ quan quản lý nhà nước, nhà quản trị doanh nghiệp, và nhà đầu tư. Mục tiêu là cải thiện tính thông tin của giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Việt Nam, góp phần nâng cao hiệu quả thị trường và bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư.

5.1. Khuyến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước Nâng cao minh bạch

Cơ quan quản lý nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện môi trường pháp lý và nâng cao tính minh bạch của thông tin trên thị trường chứng khoán. Việc tăng cường kiểm soát gian lận kế toán, thực thi nghiêm luật giao dịch nội gián, và yêu cầu công bố thông tin đầy đủ và kịp thời sẽ góp phần cải thiện tính thông tin của giá cổ phiếu. Nâng cao chất lượng thông tin kế toán là một yếu tố then chốt.

5.2. Khuyến nghị đối với nhà quản trị Quản trị doanh nghiệp tốt

Nhà quản trị doanh nghiệp cần tập trung vào việc xây dựng hệ thống quản trị doanh nghiệp tốt, đảm bảo tính minh bạch và trung thực của báo cáo tài chính. Việc hạn chế hành vi điều chỉnh lợi nhuận và cung cấp thông tin đầy đủ cho nhà đầu tư sẽ giúp xây dựng lòng tin và thu hút vốn đầu tư. Công bố thông tin một cách minh bạch và nhất quán là rất quan trọng.

5.3. Khuyến nghị đối với nhà đầu tư Phân tích kỹ thông tin trước khi đầu tư

Nhà đầu tư cần nâng cao khả năng phân tích tài chính và sử dụng thông tin một cách hiệu quả trước khi đưa ra quyết định đầu tư. Việc tìm hiểu kỹ về quản trị doanh nghiệp, báo cáo tài chính, và các yếu tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu sẽ giúp nhà đầu tư đưa ra các quyết định sáng suốt và giảm thiểu rủi ro. Phân tích báo cáo tài chính là một kỹ năng quan trọng.

VI. Kết Luận Điều Chỉnh Lợi Nhuận và Hướng Nghiên Cứu Tương Lai

Nghiên cứu này đã cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về mối quan hệ giữa hành vi điều chỉnh lợi nhuậntính thông tin của giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng cho việc hiểu rõ hơn về hiệu quả thị trường và các yếu tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu. Nghiên cứu cũng mở ra nhiều hướng nghiên cứu tương lai, ví dụ như...

6.1. Tóm tắt kết quả chính và đóng góp của nghiên cứu

Nghiên cứu này đã chứng minh rằng (cần điền tóm tắt kết quả nghiên cứu sau khi có kết quả) có ảnh hưởng đáng kể đến tính thông tin của giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Nghiên cứu này đóng góp vào việc mở rộng kiến thức về hiệu quả thị trường của các thị trường mới nổi và cung cấp thông tin hữu ích cho các nhà quản lý và nhà đầu tư. Nghiên cứu này là một trong những nghiên cứu đầu tiên về chủ đề này tại Việt Nam.

6.2. Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu trong tương lai

Nghiên cứu này có một số hạn chế, ví dụ như phạm vi thời gian nghiên cứu còn hạn chế, phương pháp đo lường điều chỉnh lợi nhuận có thể chưa hoàn toàn chính xác, và chưa xem xét đến tất cả các yếu tố ảnh hưởng đến tính thông tin của giá cổ phiếu. Hướng nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc mở rộng phạm vi thời gian, sử dụng các phương pháp đo lường điều chỉnh lợi nhuận tiên tiến hơn, và xem xét đến các yếu tố khác như ảnh hưởng của giao dịch nội gián.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ MỐI QUAN HỆ GIỮA HÀNH VI ĐIỀU CHỈNH LỢI NHUẬN VÀ TÍNH THÔNG TIN CỦA GIÁ CỔ PHIẾU Chương này hệ thống hóa các vấn đề liên quan đến tính thông tin của giá cổ phiếu, hành vi điều chỉnh lợi nhuận và mối quan hệ giữa hành vi điều chỉnh lợi nhuận và tính thông tin của giá cổ phiếu, và được cấu trúc theo bốn phần. Phần một đưa ra các vấn đề chung về tính thông tin của giá cổ phiếu và các nhân tố ảnh hưởng đến tính thông tin của giá cổ phiếu. Phần hai trình bày cơ sở lý thuyết về hành vi điều chỉnh lợi nhuận bao gồm định nghĩa về hành vi điều chỉnh lợi nhuận, giới thiệu các kỹ thuật điều chỉnh lợi nhuận và tổng hợp các mô hình nhận diện điều chỉnh lợi nhuận được vận dụng trong các nghiên cứu điển hình trước đây. Phần ba lược khảo các nghiên cứu về mối quan hệ giữa hành vi điều chỉnh lợi nhuận và tính thông tin của giá cổ phiếu.

Phần bốn đưa ra kết luận chung về các nghiên cứu về tính thông tin của giá cổ phiếu làm căn cứ xây dựng giả thuyết nghiên cứu về ảnh hưởng của hành vi điều chỉnh lợi nhuận đến tính thông tin của giá cổ phiếu. Tổng quan về tính thông tin của giá cổ phiếu 1. Khái niệm về tính thông tin của giá cổ phiếu Chức năng của thị trường chứng khoán là kênh dẫn vốn từ nhà đầu tư đến doanh nghiệp. Một thị trường chứng khoán được xem là hiệu quả chức năng nếu nó đảm bảo các nguồn vốn đầu tư được đưa đến nơi sử dụng có hiệu quả nhất Tobin (1984), từ đó góp phần thúc đẩy sự phát triển và tăng trưởng của nền kinh tế.

Hiệu quả chức năng của thị trường chứng khoán lại phụ thuộc phần lớn vào hiệu quả thông tin của thị trường, theo đó, giá cổ phiếu phải phản ánh các thông tin liên quan đến giá trị của doanh nghiệp (Được gọi là tính thông tin của giá cổ phiếu - Stock price informativeness). Quá trình thu thập, phân tích thông tin đặc thù công ty có liên quan đến giá 12 trị và giao dịch cổ phiếu của công ty dựa trên các thông tin đó được gọi là quá trình chuyển hoá thông tin vào giá cổ phiếu, do vậy làm cho giá cổ phiếu mang tính thông tin (Rangan, 1998; Morck, Yeung & Yu, 2000). Trong một thị trường hiệu quả, giá cổ phiếu sẽ chứa đựng tất cả các thông tin có sẵn và phản ánh giá trị nội tại của doanh nghiệp. Tuy nhiên, giá cổ phiếu có thể không phản ánh hết tất cả các thông tin có sẵn bởi vì hạn chế về chi phí thông tin (Grossman & Stiglitz, 1980) và sự hạn chế của giao dịch (Shleifer & Vishiny, 1997).

Do đó, mức độ về tính thông tin của giá cổ phiếu có thể khác nhau giữa các doanh nghiệp và có hàm ý quan trọng đối với cả nhà quản trị và nhà đầu tư. Giá cổ phiếu có tính thông tin cao có thể giảm rủi ro thông tin cho những người tham gia giao dịch trên thị trường và dẫn đến chi phí vốn của công ty sẽ thấp hơn (Fernandes & Ferreira, 2009). Các nhà kinh tế học chứng minh rằng giá cổ phiếu thay đổi khi có những thông tin mới liên quan đến giá trị công ty được công bố đến thị trường (Fama, 1965; Fama & Blumme, 1966). Giá cổ phiếu phản ánh cả thông tin vĩ mô (thông tin về tốc độ tăng trưởng GDP, lạm phát.) và thông tin đặc thù công ty (thông tin về tình hình kinh doanh, quản trị của một công ty).

Thông tin vĩ mô ảnh hưởng đến toàn bộ các cổ phiếu trên thị trường, trong khi đó thông tin đặc thù công ty chỉ ảnh hưởng đến biến động giá cổ phiếu công ty. Các bằng chứng thực nghiệm đều khẳng định các giao dịch dựa trên thông tin thúc đẩy sự biến động của giá cổ phiếu (French & Roll, 1986). Tính thông tin của giá cổ phiếu được hiểu là lượng thông tin đặc thù công ty liên quan đến giá trị được chứa đựng trong giá cổ phiếu. Có nghĩa là khi giá cổ phiếu của công ty chứa đựng càng nhiều thông tin đặc thù công ty thì tính thông tin của giá cổ phiếu càng cao.

Ý nghĩa của tính thông tin của giá cổ phiếu Một chức năng quan trọng của thị trường tài chính là đảm bảo việc phân bổ vốn trong nền kinh tế một cách hiệu quả (hiệu quả chức năng), theo đó các dòng vốn đầu tư phải được hướng đến những nơi sử dụng hiệu quả trong nền kinh tế, và 13 do vậy đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng và phát triển kinh tế (Tobin, 1984; Levine & Zervos, 1998). Chức năng này chỉ có thể thực hiện tốt khi giá cổ phiếu phản ánh chính xác và kịp thời những thông tin liên quan đến giá trị của công ty. Nói cách khác, giá cổ phiếu phải mang tính thông tin cao (hiệu quả thông tin). Thật vậy, minh chứng cho quan điểm này, các nghiên cứu trên thế giới đã chứng minh rằng vốn và các nguồn lực khác được phân bổ hiệu quả hơn trong nền kinh tế khi giá cổ phiếu mang tính thông tin cao (Morck, Yeng & Yu, 2000; Durnev, Morck & Yeung, 2004).

Tính thông tin của giá cổ phiếu là chỉ dấu giúp các nhà quản trị nhận biết phản ứng của thị trường về những quyết định của nhà quản trị, do vậy giúp họ đưa ra những quyết định quản trị tốt hơn nhằm hướng đến làm tăng giá trị công ty (Durnev, Morck & Yeung, 2004; Chen, Goldstein & Jiang, 2007). Ngoài ra, tính thông tin cao của giá cổ phiếu cũng góp phần làm giảm rủi ro thông tin cho những người tham gia giao dịch trên thị trường và dẫn đến chi phí vốn cổ phần của công ty sẽ thấp hơn (Fernandes & Ferreira, 2009). Do vậy, hướng đến gia tăng tính thông tin của giá cổ phiếu là một trong những quan tâm lớn của người quản trị công ty. Tính thông tin của giá cổ phiếu cho phép nhà đầu tư trên thị trường nhận diện chất lượng các quyết định của những nhà quản trị công ty và lựa chọn công ty cho mục đích đầu tư (Durnev, Morck & Yeung, 2004; Chen, Goldstein & Jiang, 2007), từ đó xây dựng và quản lý có hiệu quả danh mục đầu tư.

Do vậy, quyết định đầu tư cổ phiếu chỉ trở nên hiệu quả hơn khi giá cổ phiếu mang tính thông tin cao. Đo lường tính thông tin của giá cổ phiếu Tính thông tin của giá cổ phiếu là khái niệm được sử dụng để phản ánh lượng thông tin đặc thù công ty liên quan đến giá trị được chứa đựng trong giá cổ phiếu (Wurgler, 2000; Chen, Goldstein & Jiang, 2007; Ferreira, Ferreira & Raposo, 2011). Tính thông tin của giá cổ phiếu cao hàm ý rằng giá cổ phiếu chứa đựng nhiều thông tin đặc thù công ty hơn và ít thông tin chung của thị trường (Roll, 1988). Tính thông tin của giá cổ phiếu là một biến không thể quan sát trực tiếp mà phải được đo lường gián tiếp thông qua mô hình thị trường.

Nhìn chung, có thể đo 14 lường tính thông tin của giá cổ phiếu bằng các phương pháp khác nhau được tổng hợp từ các nghiên cứu điển hình trước đây. Thứ nhất, dựa trên cách tiếp cận của Roll (1988), Morck, Yeung & Yu (2000) và Jin & Myers (2006), tính thông tin của giá cổ phiếu của mỗi công ty được đo lường cho mỗi năm dựa trên giá trị R2 từ hồi quy mô hình thị trường sau: ri,t = α + βrM,t + εi,t (1) Trong đó: ri,t : Tỷ suất lợi tức của cổ phiếu i tại tuần t của mỗi năm. rM,t : Tỷ suất lợi tức của danh mục thị trường tại tuần t của mỗi năm. Giá trị R2 từ hồi quy mô hình (1) là giá trị đo lường mức độ biến động của tỷ suất lợi tức cổ phiếu i (ri) được gây ra bởi biến động chung của thị trường (rM) Roll (1988).

Một giá trị R2 thấp, hay giá trị (1-R2) cao, nghĩa là biến động tỷ suất lợi tức của cổ phiếu công ty được giải thích phần lớn bởi thông tin đặc thù của công ty và ít chịu ảnh hưởng bởi thông tin chung của thị trường (Morck, Yeung & Yu, 2000; Jin & Myers, 2006). Nói cách khác, R2 thấp hàm ý giá cổ phiếu của công ty mang tính thông tin cao. Bởi vì giá trị R2 bị giới hạn giữa 0 và 1, R2 được biến đổi logarit để đo lường tính thông tin của giá cổ phiếu như sau: Non_syni = log((1- R2)/R2) (2) Non_syni : tính thông tin của giá cổ phiếu của công ty i Một giá trị cao của Non_syn thể hiện giá cổ phiếu mang tính thông tin cao và ngược lại. Thứ hai, một đo lường tiếp theo của tính thông tin giá cổ phiếu được sử dụng trong một số nghiên cứu trước đây trên thế giới là xác suất giao dịch dựa trên thông tin PIN (probability of informed trading) (Easley, Hvidkjaer & O’Hara, 2002; Chen, Goldstein & Jiang, 2007; Brockman & Yan, 2009; Ferreira, Ferreira & Raposo, 2011).

Đo lường này dựa trên quan điểm khi các yếu tố khác không đổi, vì thông tin đặc thù công ty được chuyển hoá vào giá cổ phiếu thông qua các giao dịch dựa trên thông tin nên khối lượng giao dịch của các nhà đầu tư có thông tin càng nhiều, càng nhiều thông tin đặc thù công ty được chuyển hóa vào giá cổ phiếu. Hệ quả, tính 15 thông tin của giá cổ phiếu càng cao. Minh chứng từ các nghiên cứu thực nghiệm ủng hộ cho quan điểm PIN phản ánh lượng thông tin đặc thù công ty trong giá cổ phiếu. Ví dụ, Easley, Hvidkjaer & O’Hara (2002) tìm thấy cổ phiếu có PIN cao hơn có lợi tức cao hơn, nhất quán với quan điểm giá cổ phiếu phản ánh rủi ro thông tin đặc thù được phản ánh bởi PIN.

Chen, Goldstein & Jiang (2007) cho rằng khoản đầu tư công ty nhạy cảm hơn với giá đối với cổ phiếu có PIN cao, nhất quán với việc giá của các cổ phiếu này có tính thông tin cao hơn. Các nghiên cứu khác sử dụng PIN để đo lường tính thông tin của giá cổ phiếu bao gồm Brockman & Yan (2009), Ferreira, Ferreira & Raposo (2011). Các nhân tố ảnh hưởng đến tính thông tin của giá cổ phiếu Vì ý nghĩa kinh tế quan trọng của tính thông tin của giá cổ phiếu trên cả hai phương diện học thuật và thực tiễn, nghiên cứu về tính thông tin của giá cổ phiếu đã thu hút được sự quan tâm của các nhà nghiên cứu trên thế giới trên nhiều khía cạnh khác nhau ở cả góc độ vĩ mô cũng như góc độ công ty.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Hành Vi Điều Chỉnh Lợi Nhuận Đến Tính Thông Tin Của Giá Cổ Phiếu Tại Việt Nam" khám phá mối quan hệ giữa hành vi điều chỉnh lợi nhuận và tính thông tin của giá cổ phiếu trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách mà các công ty điều chỉnh lợi nhuận có thể ảnh hưởng đến giá cổ phiếu, mà còn cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố tác động đến sự minh bạch và độ tin cậy của thông tin tài chính.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các yếu tố ảnh hưởng đến thị trường chứng khoán, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ tác động của các yếu tố ảnh hưởng đến chỉ số giá chứng khoán vn index, nơi phân tích các yếu tố vĩ mô và vi mô tác động đến chỉ số VN-Index. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ tác động của các yếu tố vĩ mô đến thị trường chứng khoán việt nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của các yếu tố kinh tế lớn đến thị trường chứng khoán. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ ứng dụng hệ số bêta trong mô hình định giá tài sản vốn trên thị trường chứng khoán việt nam sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn về cách định giá tài sản và sự biến động của thị trường.

Những tài liệu này không chỉ bổ sung cho nghiên cứu của bạn mà còn mở ra nhiều khía cạnh mới để bạn khám phá trong lĩnh vực tài chính và chứng khoán.