Nghiên cứu ảnh hưởng của cao chiết - bột nấm bào ngư (Pleurotus ostreatus) đến chất lượng và hoạt tính hạ đường huyết (in vitro) của bánh crackers

Khóa luận ảnh hưởng của bột nấm bào ngư đến chất lượng bánh crackers tại ĐH SPKT TPHCM

Nghiên cứu tác động của cao chiết nấm bào ngư Pleurotus ostreatus đến chất lượng dinh dưỡng và hoạt tính hạ đường huyết in vitro trong bánh crackers.

Trường đại học

Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh

Tác giả

Trịnh Huyền Trân, Nguyễn Thúy Vy

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

126
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan cao chiết bột nấm bào ngư trong bánh crackers

Nghiên cứu về cao chiết bột nấm bào ngư bổ sung vào bánh crackers tại ĐH SPKT TPHCM mở ra hướng đi mới cho ngành công nghệ thực phẩm. Bánh crackers truyền thống thường chứa hàm lượng tinh bột tinh chế cao. Nhược điểm này dẫn đến sự gia tăng nhanh nồng độ đường trong máu sau ăn. Đề tài tại Khoa Công nghệ Hóa học và Thực phẩm thuộc Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh đã giải quyết vấn đề trên bằng cách tận dụng nguồn nguyên liệu nấm bào ngư xám (Pleurotus ostreatus). Nấm bào ngư chứa nhiều protein, khoáng chất, vitamin và đặc biệt là polysaccharide beta-glucan. Hoạt chất beta-glucan sở hữu cấu trúc sinh học đặc biệt, mang lại nhiều giá trị dược lý như kháng viêm, kháng khuẩn và ức chế các enzyme phân giải đường. Việc tích hợp bột nấm nguyên chất cùng cao chiết beta-glucan vào ma trận bột bánh tạo nên dòng thực phẩm tiện lợi giàu dinh dưỡng. Nghiên cứu hoàn thiện công thức nướng nhằm tối ưu hóa độ xốp giòn và màu sắc đặc trưng của bánh crackers. Hướng phát triển này vừa nâng cao giá trị nông sản Việt Nam, vừa đáp ứng nhu cầu thực phẩm lành mạnh của người tiêu dùng hiện đại.

1.1. Giá trị sinh học của nấm bào ngư Pleurotus ostreatus

Nấm bào ngư xám là nguồn dược liệu tự nhiên phổ biến với giá trị dinh dưỡng vượt trội. Thành phần thể quả nấm rất giàu protein thực vật, axit amin thiết yếu và chất xơ. Nấm chứa hàm lượng chất béo không đáng kể nên rất an toàn cho người béo phì. Đáng chú ý nhất, phân tử beta-glucan trong nấm bào ngư liên kết dạng beta-(1,3)-(1,6)-D-glucan. Cấu trúc này tạo nên hoạt tính sinh học mạnh mẽ đối với hệ miễn dịch của người dùng. Các nghiên cứu khoa học ghi nhận hoạt chất này giúp giảm cholesterol máu và hỗ trợ điều hòa đường huyết. Quá trình sấy và nghiền tạo bột nấm bảo toàn hầu hết dưỡng chất vi lượng ban đầu. Bột nấm thành phẩm đóng vai trò như một nguyên liệu chức năng đầy hứa hẹn trong sản xuất bánh nướng.

1.2. Xu hướng phát triển bánh crackers chức năng hiện nay

Thị trường bánh nướng thế giới đang chứng kiến sự chuyển dịch hành vi tiêu dùng rõ nét. Người tiêu dùng ngày càng ưu tiên các dòng bánh giòn ít đường và giàu chất xơ tự nhiên. Bánh crackers có ưu điểm bảo quản lâu, tiện dụng và dễ phối trộn vi chất dinh dưỡng. Tuy nhiên, sản phẩm bánh nướng công nghiệp hiện nay thường chứa chỉ số đường huyết cao do tỷ lệ bột mì trắng chiếm ưu thế. Sự kết hợp giữa công nghệ chế biến ngũ cốc và các hoạt chất sinh học tự nhiên là giải pháp đột phá. Đề tài tại ĐH SPKT TPHCM nắm bắt xu thế này thông qua việc ứng dụng nấm bào ngư. Mô hình tạo ra sản phẩm bánh ăn nhẹ đáp ứng tiêu chuẩn dinh dưỡng khắt khe, đồng thời duy trì cấu trúc xốp giòn hấp dẫn.

II. Phân tích vấn đề hấp thu đường khi dùng bánh crackers bột nấm

Bánh crackers thương mại chứa thành phần chủ yếu là tinh bột mì đã hồ hóa sau quá trình nướng nhiệt độ cao. Dưới tác động của enzyme alpha-amylase và alpha-glucosidase trong đường ruột, phân tử tinh bột phân giải nhanh chóng thành glucose. Tốc độ chuyển hóa nhanh này làm chỉ số đường huyết (GI) của bánh tăng vọt, gây nguy hiểm cho bệnh nhân đái tháo đường. Bên cạnh đó, việc tiêu thụ thực phẩm có chỉ số thủy phân (HI) cao liên tục làm gia tăng nguy cơ kháng insulin và béo phì. Thách thức lớn của ngành công nghệ thực phẩm là giảm tốc độ thủy phân tinh bột mà không làm biến đổi hương vị bánh. Nấm bào ngư tự nhiên chứa ma trận polysaccharide dạng phức tạp, tạo ra rào cản vật lý ngăn cản enzyme tiếp cận cơ chất tinh bột. Tuy nhiên, việc bổ sung bột nấm hoặc dịch chiết cao nấm thô với tỷ lệ quá cao dễ làm bánh bị sậm màu, giảm độ nở ngang và xuất hiện mùi hăng nồng khó chịu. Nghiên cứu tại ĐH SPKT TPHCM tập trung phân tích động học giải phóng đường in vitro nhằm tìm ra điểm cân bằng tối ưu giữa giá trị cảm quan và dược tính hạ đường huyết.

2.1. Nguy cơ sức khỏe từ thực phẩm có chỉ số đường huyết cao

Thực phẩm tinh chế chứa carbohydrate giải phóng glucose vào máu rất nhanh. Quá trình này kích thích tuyến tụy tiết lượng lớn hormone insulin để bù trừ. Sự tăng giảm đường huyết đột ngột gây ra trạng thái mệt mỏi, thèm ăn và tích tụ mỡ nội tạng. Sử dụng liên tục các món ăn vặt có chỉ số GI cao dẫn đến suy giảm chức năng tế bào beta tuyến tụy. Đây là nguyên nhân trực tiếp thúc đẩy bệnh đái tháo đường tuýp hai và các biến chứng tim mạch nguy hiểm. Do đó, việc tái thiết kế công thức thực phẩm nướng là yêu cầu cấp bách. Thay thế một phần bột mì bằng chất xơ hòa tan giúp làm chậm tốc độ rỗng của dạ dày. Giải pháp này giúp kiểm soát đường huyết sau ăn một cách bền vững.

2.2. Trở ngại công nghệ khi phối trộn phụ liệu nấm bào ngư

Việc đưa bột nấm bào ngư và cao chiết vào sản xuất bánh crackers gặp nhiều thách thức kỹ thuật. Mạng lưới gluten của bột mì rất nhạy cảm với các thành phần ngoại lai giàu chất xơ. Bột nấm làm gián đoạn liên kết protein, khiến khối bột nhào bị giảm độ đàn hồi và khó cán mỏng. Thành phẩm dễ bị co rút, giảm độ nở ngang và tăng độ cứng cơ học. Ngoài ra, hàm lượng đường khử và axit amin trong nấm thúc đẩy phản ứng Maillard mạnh mẽ trong lò nướng. Nhiệt độ nướng không chuẩn xác sẽ làm vỏ bánh cháy khét và sẫm màu nhanh chóng. Bánh cũng dễ lưu lại dư vị ngái của nấm nếu tỷ lệ phối trộn vượt ngưỡng chấp nhận. Do đó, các kỹ sư thực phẩm phải kiểm soát nghiêm ngặt thông số quy trình.

III. Phương pháp bổ sung cao chiết nấm bào ngư tại ĐH SPKT TPHCM

Nhóm nghiên cứu tại ĐH SPKT TPHCM thiết lập quy trình chế biến chuẩn xác nhằm giải quyết bài toán chất lượng. Quy trình bắt đầu bằng việc xử lý nấm bào ngư tươi, sấy khô và nghiền mịn thành bột đồng nhất. Hoạt chất beta-glucan được trích ly bằng phương pháp chiết nóng, sau đó xác định cấu trúc hóa học qua phổ hồng ngoại FTIR. Các mẻ bánh crackers thử nghiệm được phối trộn với tỷ lệ bột nấm hoặc cao chiết tăng dần để đánh giá tác động. Kết quả thực nghiệm xác định mẫu MBNotp chứa 5% bột nấm bào ngư và mẫu MCCotp chứa 8.38% cao chiết beta-glucan đạt chất lượng cao nhất. Chế độ nướng tối ưu được cố định ở nhiệt độ 160 độ C trong thời gian 15 phút. Điều kiện này tạo nên độ xốp giòn lý tưởng và màu vàng nâu hài hòa. Để kiểm chứng hoạt tính hạ đường huyết, mô hình tiêu hóa mô phỏng in vitro ba pha gồm miệng (SSF), dạ dày (SGF) và ruột non (SIF) đã được triển khai. Thử nghiệm in vitro chứng minh bánh crackers bổ sung cao chiết ức chế mạnh mẽ enzyme alpha-amylase và alpha-glucosidase với giá trị IC50 rất khả quan. Tốc độ giải phóng glucose tự do giảm rõ rệt, hạ thấp diện tích dưới đường cong đường huyết.

3.1. Tối ưu hóa tỷ lệ phối trộn và thông số nướng bánh

Nghiên cứu khảo sát nhiều dải nhiệt độ nướng và thời gian khác nhau để chọn ra thông số tốt nhất. Thử nghiệm thực hiện trên mẫu bánh bổ sung 5% bột nấm và mẫu chứa 8.38% cao chiết beta-glucan. Nhiệt độ nướng 160 độ C trong 15 phút mang lại độ xốp và kích thước tối ưu cho bánh. Khi nướng ở nhiệt độ này, các chỉ số màu sắc L*, a*, b* phản ánh độ vàng đều, không xuất hiện vị cháy đắng. Độ ẩm và hoạt độ nước của bánh sau nướng duy trì ở mức thấp, đảm bảo độ giòn lâu dài. Thời gian bảo quản bánh crackers được theo dõi chặt chẽ nhằm đánh giá độ bền cấu trúc. Kết quả khẳng định công thức nướng tối ưu giữ trọn vẹn chất lượng cơ lý và cảm quan thơm ngon của sản phẩm.

3.2. Đánh giá hoạt tính hạ đường huyết qua mô hình in vitro

Mô hình tiêu hóa in vitro mô phỏng chuẩn xác quá trình thủy phân tinh bột trong ruột non. Hệ thống sử dụng dung dịch mô phỏng pha miệng (SSF), dạ dày (SGF) và ruột (SIF). Các enzyme alpha-amylase và alpha-glucosidase xúc tác phân giải cơ chất. Mẫu bánh crackers chứa cao chiết ức chế enzyme tiêu hóa rất mạnh mẽ. Giá trị IC50 của bánh bổ sung nấm bào ngư thấp hơn nhiều so với mẫu đối chứng. Lượng glucose tự do giải phóng vào dịch tiêu hóa giảm dần theo hàm lượng beta-glucan. Cả chỉ số thủy phân tinh bột (HI) lẫn chỉ số đường huyết (GI) đều suy giảm rõ rệt. Thử nghiệm in vitro cung cấp luận cứ khoa học vững chắc về tiềm năng ngăn ngừa tăng đường huyết sau ăn của sản phẩm bánh crackers mới.

IV. Kết luận ứng dụng bánh crackers nấm bào ngư ĐH SPKT TPHCM

Đề tài tốt nghiệp tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh mang lại đóng góp thiết thực cho công nghệ chế biến bánh nướng. Nghiên cứu chứng minh tính khả thi của việc phối trộn bột nấm bào ngư và cao chiết beta-glucan vào bánh crackers. Công thức tối ưu tạo ra thành phẩm vừa đảm bảo cấu trúc xốp giòn, vừa sở hữu màu sắc và hương vị hấp dẫn. Hàm lượng chất xơ hòa tan trong sản phẩm tăng lên đáng kể so với bánh truyền thống. Hoạt tính ức chế enzyme alpha-amylase và alpha-glucosidase giúp làm chậm quá trình hấp thu glucose vào máu. Kết quả chỉ số đường huyết in vitro thấp mở ra triển vọng phát triển dòng thực phẩm chuyên biệt cho người đái tháo đường và thừa cân. Ngoài ra, việc tận dụng nấm bào ngư xám làm gia tăng giá trị kinh tế cho nông sản nội địa. Quy trình công nghệ nướng ở 160 độ C trong 15 phút hoàn toàn tương thích với dây chuyền sản xuất công nghiệp quy mô lớn. Đây là giải pháp chuyển giao công nghệ giàu tiềm năng cho các doanh nghiệp thực phẩm chế biến sẵn. Sản phẩm đáp ứng xu thế thực phẩm bảo vệ sức khỏe đang tăng trưởng mạnh mẽ.

4.1. Khả năng công nghiệp hóa và thương mại hóa sản phẩm

Công thức bánh crackers nấm bào ngư sở hữu tính ứng dụng thực tiễn rất cao. Các trang thiết bị nướng, nhào bột và cán ép hoàn toàn sẵn có trong các nhà máy bánh kẹo tiêu chuẩn. Nguyên liệu nấm bào ngư dồi dào, giá thành cạnh tranh và thu hoạch quanh năm tại Việt Nam. Quy trình trích ly cao chiết và sấy bột nấm không đòi hỏi dung môi độc hại, đảm bảo an toàn tuyệt đối. Sản phẩm duy trì độ giòn xốp và màu sắc ổn định trong suốt chu kỳ lưu trữ dài ngày. Các nhà sản xuất có thể dễ dàng mở rộng quy mô mẻ nướng mà không lo biến đổi cấu trúc bánh. Yếu tố này giúp giảm chi phí sản xuất và nâng cao sức cạnh tranh trên thị trường.

4.2. Định hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai

Đề tài tốt nghiệp tại ĐH SPKT TPHCM tạo nền tảng vững chắc cho nhiều định hướng nghiên cứu tiếp theo. Hướng nghiên cứu đầu tiên là tiến hành thử nghiệm lâm sàng in vivo trên động vật hoặc người tình nguyện. Bước đi này giúp xác thực cơ chế chuyển hóa glucose thực tế của cơ thể sống. Hướng nghiên cứu thứ hai tập trung kết hợp nấm bào ngư với các thảo mộc chống oxy hóa khác. Sự cộng hưởng này có thể nâng cao chỉ số kháng khuẩn và kháng viêm của bánh crackers. Bên cạnh đó, việc hoàn thiện bao bì chống thấm khí và ẩm sẽ kéo dài thời hạn sử dụng mà không cần chất bảo quản nhân tạo. Những cải tiến này hứa hẹn đưa dòng bánh chức năng vươn xa hơn trên thị trường quốc tế.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

13/10/2026
Nghiên cứu ảnh hưởng của cao chiết bột nấm bào ngư pleurotus ostreatus đến chất lượng và hoạt tính hạ đường huyết in vitro của bánh crackers

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn.

Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn. 3 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN. Tổng quan về bánh crackers.

Giới thiệu chung. Phân loại bánh crackers. Thị trường tiêu thụ. Thị trường toàn cầu.

Thị trường trong nước. Tổng quan về nấm bào ngư. Thành phần dinh dưỡng. Chất khoáng và vitamin.

Đặc tính dược lí. Kháng khuẩn. Chống đái tháo đường. Chống ung thư.

Chống oxy hoá. Hoạt động prebiotic. Tổng quan về β-glucan. Đặc điểm cấu trúc và tính chất của β-glucan từ nấm.

Đặc điểm cấu trúc của β-glucan từ nấm. Tính chất của β-glucan từ nấm. Đặc tính dược lí của β-glucan. Đặc tính điều hòa miễn dịch.

Đặc tính chống ung thư. Đặc tính kháng khuẩn và kháng virus. Đặc tính prebiotic. Đặc tính hạ đường huyết và giảm cholesterol máu.

Tổng quan về phương pháp chiết xuất β-glucan. Tổng quan về chỉ số đường huyết (GI) và tiêu hoá in vitro. Tổng quan chỉ số đường huyết (GI). Tổng quan về tiêu hoá in vitro.

Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước. Tình hình nghiên cứu trong nước. Tình hình nghiên cứu ngoài nước. 24 CHƯƠNG 3: NGUYÊN LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Nguyên liệu, hoá chất. Nấm bào ngư. Cao chiết β-glucan từ bột nấm bào ngư. Nguyên liệu làm bánh.

Thiết bị sử dụng. Phương pháp nghiên cứu. Quy trình công nghệ làm bánh crackers. Sơ đồ quy trình công nghệ.

Thuyết minh quy trình công nghệ. Nội dung nghiên cứu. Xác định hàm lượng β-glucan trong cao chiết/bột nấm bào ngư được bổ sung vào bánh crackers. Khảo sát ảnh hưởng của tỉ lệ bổ sung cao chiết/bột nấm bào ngư đến chất lượng của sản phẩm bánh crackers.

Khảo sát ảnh huỏng của điều kiện nướng đến chất lượng của sản phẩm bánh crackers. Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ nướng bánh đến chất lượng của sản phẩm bánh crackers. Khảo sát ảnh hưởng của thời gian nướng bánh đến chất lượng của sản phẩm bánh crackers. Khảo sát ảnh hưởng của thời gian bảo quan đến chất lượng của sản phẩm bánh crackers.

Đánh giá thành phần hóa học của sản phẩm bánh crackers. Nghiên cứu ảnh hưởng của β-glucan đến khả năng giải phóng glucose trong quá trình tiêu hóa in vitro. Xác định chỉ số đường huyết in vitro. Phương pháp phân tích.

Xác định hàm lượng β-glucan. Phương pháp tiến hành xây dựng mô hình tiêu hoá in vitro. Xác định nồng độ glucose tự do. Khả năng kháng α-amylase, α-glucosidase.

Xác định chỉ số đường huyết in vitro. Phương pháp đo cấu trúc. Phương pháp đo độ ẩm và hoạt độ nước. Phương pháp đo màu.

Đánh giá cảm quan. Phương pháp xử lí số liệu. 42 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN. Hàm lượng β-glucan và khả năng kháng enzyme của cao chiết β-glucan/ bột nấm bào ngư.

Hàm lượng β-glucan trong cao chiết/bột nấm bào ngư. Khả năng kháng α-amylase và α-glucosidase của cao chiết/bột nấm bào ngư. Kết quả xác định các nhóm chức trong β-glucan bằng FTIR. Ảnh hưởng của tỉ lệ bổ sung cao chiết/bột nấm bào ngư đến chất lượng bánh crackers.

Ảnh hưởng của điều kiện nướng đến chất lượng bánh crackers. Ảnh hưởng của nhiệt độ nướng đến chất lượng bánh crackers. Ảnh hưởng của thời gian nướng đến chất lượng bánh crackers. Ảnh hưởng của thời gian bảo quản đến chất lượng bánh crackers bổ sung bột nấm/cao chiết β-glucan.

Ảnh hưởng của β-glucan đến khả năng giải phóng đường glucose trong quá trình tiêu hóa in vitro. Khả năng ức chế α-amylase và α-glucosidase của bánh crackers. Ảnh hưởng của β-glucan đến khả năng giải phóng đường glucose trong quá trình tiêu hóa in vitro. Hàm lượng dinh dưỡng của bánh crackers bổ sung cao chiết/bột nấm bào ngư.

85 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 87 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 88 vi DANH MỤC HÌNH Hình 2. Phân loại bánh crackers dựa vào hàm lượng đường và béo trong công thức (D.

Thị trường bánh crackers trên toàn cầu (MMR). Nấm bào ngư. Cấu trúc và mức độ phân nhánh của β-glucan từ nhiều nguồn khác nhau (Bin Du và cộng sự, 2019). Cấu trúc hóa học của β-glucan từ nấm (Chiara Cerletti và cộng sự, 2021).

Nấm bào ngư sau khi sấy (a), bột nấm bào ngư sau khi rây (b). Cao chiết β-glucan. Sơ đồ phương pháp nghiên cứu. Sơ đồ quy trình công nghệ sản xuất bánh crackers.

Khả năng ức chế α-amylase và α-glucosidase của bột nấm bào ngư/cao chiết β-glucan. Phổ FTIR của cao chiết β-glucan trong nấm bào ngư. Đánh giá cảm quan thị hiếu bánh crackers theo tỉ lệ bổ sung. Hàm lượng β-glucan có trong các mẫu bánh crackers bổ sung bột nấm bào ngư/cao chiết β-glucan.

Độ cứng, độ gãy của bánh crackers theo tỉ lệ bổ sung bột nấm bào ngư/cao chiết β- glucan. Độ ẩm của các mẫu bánh crackers có tỉ lệ bổ sung bột nấm bào ngư/cao chiết β-glucan khác nhau. Hoạt độ nước của các mẫu bánh crackers có tỉ lệ bổ sung bột nấm bào ngư/cao chiết β-glucan khác nhau. Các mẫu bánh crackers bổ sung bột nấm bào ngư/cao chiết β-glucan ở tỉ lệ khác nhau.

Độ cứng và độ gãy của bánh crackers được nướng với nhiệt độ khác nhau. Độ ẩm của các mẫu bánh crackers với nhiệt độ nướng khác nhau. Hoạt độ nước của các mẫu bánh crackers với nhiệt độ nướng khác nhau. Các mẫu bánh crackers được nướng ở nhiệt độ khác nhau.

Độ gãy và độ cứng của bánh crackers được nướng với thời gian khác nhau. Độ ẩm của các mẫu bánh crackers ở thời gian nướng khác nhau. Hoạt độ nước của các mẫu bánh crackers ở thời gian nướng khác nhau. Các mẫu bánh crackers được nướng ở thời gian khác nhau.

Độ cứng của các mẫu bánh crackers ở các ngày bảo quản. Độ gãy của các mẫu bánh crackers ở các ngày bảo quản. Khả năng ức chế α-amylase của các mẫu bánh crackers. Khả năng ức chế α-glucosidase của các mẫu bánh crackers.

Nồng độ đường glucose giải phóng qua các pha tiêu hóa của các mẫu bánh crackers. Đường cong thể hiện nồng độ glucose giải phóng qua các thời điểm trong tiêu hóa tại ruột in vitro. Hàm lượng β-glucan còn lại sau qúa trình tiêu hóa. 84 viii DANH MỤC BẢNG Bảng 2.

Thành phần dinh dưỡng tính trên 100g nấm bào ngư (Magdalene Eno Effiong và cộng sự, 2024). Danh sách hóa chất sử dụng. Công thức phối trộn bánh crackers. Công thức phối trộn bột lót.

Bảng bố trí nghiệm nghiên cứu ảnh hưởng của tỷ lệ bổ cao chiết/bột nấm bào ngư đến chất lượng sản phẩm bánh crackers (Demir, 2023; Hwang và cộng sự, 2021). Bảng bố trí nghiệm khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ nướng đến chất lượng sản phẩm bánh crackers. Bảng bố trí nghiệm khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ nướng đến chất lượng sản phẩm bánh crackers. Bố trí thí nghiệm chuẩn bị dung dịch điện giải của hệ tiêu hoá in vitro.

Hàm lượng β-glucan (%) có trong bột nấm và cao chiết. Giá trị IC50 (mg/mL) ức chế α-amylase và α-glucosidase của bột nấm bào ngư/cao chiết β-glucan. Kết quả phân tích các nhóm chức trong β-glucan từ cao chiết nấm bào ngư. Chiều rộng, bề dày và độ nở ngang của các mẫu bánh crackers ở tỉ lệ bổ sung.

Giá trị đo màu của các mẫu bánh crackers ở tỉ lệ bổ sung bột nấm bào ngư/cao chiết β-glucan khác nhau. Chiều rộng, bề dày và độ nở ngang của các mẫu bánh crackers với nhiệt độ nướng khác nhau. Giá trị đo màu của các mẫu bánh crackers được nướng với nhiệt độ khác nhau. Chiều rộng, bề dày và độ nở ngang của các mẫu bánh crackers ở thời gian nướng khác nhau.

Giá trị đo màu của các mẫu bánh crackers được nướng với thời gian khác nhau. Độ ẩm và hoạt độ nước của các mẫu bánh crackers với các ngày bảo quản. Kết quả giá trị đo màu của bánh crackers mẫu chuẩn qua các ngày bảo quản. Kết quả giá trị đo màu của bánh crackers mẫu crackers bổ sung 5% bột nấm bào ngư qua các ngày bảo quản.

Kết quả giá trị đo màu của bánh crackers mẫu crackers bổ sung 8.38% cao chiết β- glucan qua các ngày bảo quản. Giá trị IC50 ức chế α-amylase và α-glucosidase của các mẫu bánh crackers. Diện tích dưới đường cong (AUC), chỉ số thủy phân (HI) và chỉ số đường huyết (GI) của các mẫu bánh crackers. Thành phần dinh dưỡng của bánh crackers bổ sung bột nấm bào ngư và cao chiết β- glucan (tính trên 100g bánh).

85 x DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT BN Bột nấm bào ngư CC Cao chiết β-glucan GI Chỉ số đường huyết HI Chỉ số thủy phân IC50 Nồng độ dịch chiết mẫu có khả năng ức chế 50% Mẫu bánh crackers bổ sung 5% bột nấm bào ngư, MBNotp nướng ở 160oC trong 15 phút Mẫu bánh crackers bổ sung 8.38% cao chiết β- MCCotp glucan, nướng ở 160oC trong 15 phút SSF Dịch gốc của pha miệng SIF Dịch gốc của pha ruột SGF Dịch gốc của pha dạ dày xi

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Trịnh Huyền Trân, Nguyễn Thúy Vy (2025), Nghiên cứu ảnh hưởng của cao chiết - bột nấm bào ngư (Pleurotus ostreatus) đến chất lượng và hoạt tính hạ đường huyết (in vitro) của bánh crackers, Khóa luận tốt nghiệp, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, Thành phố Hồ Chí Minh.
APA 7
Trịnh, H. T., & Nguyễn, T. V. (2025). Nghiên cứu ảnh hưởng của cao chiết - bột nấm bào ngư (Pleurotus ostreatus) đến chất lượng và hoạt tính hạ đường huyết (in vitro) của bánh crackers [Khóa luận tốt nghiệp, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/nghien-cuu-anh-huong-cua-cao-chiet-bot-nam-bao-ngu-pleurotus-ostreatus-den-chat-luong-va-hoat-tinh-ha-duong-huyet-in-vitro-cua-banh-crackers/9768585673
IEEE
H. T. Trịnh and T. V. Nguyễn, "Nghiên cứu ảnh hưởng của cao chiết - bột nấm bào ngư (Pleurotus ostreatus) đến chất lượng và hoạt tính hạ đường huyết (in vitro) của bánh crackers," Khóa luận tốt nghiệp, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, Thành phố Hồ Chí Minh, 2025. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/nghien-cuu-anh-huong-cua-cao-chiet-bot-nam-bao-ngu-pleurotus-ostreatus-den-chat-luong-va-hoat-tinh-ha-duong-huyet-in-vitro-cua-banh-crackers/9768585673

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác