Giới thiệu dự án
Trong kỷ nguyên chuyển đổi số và thị trường lao động cạnh tranh khốc liệt, nguồn nhân lực đóng vai trò là tài sản vô hình quyết định năng lực cạnh tranh cốt lõi của doanh nghiệp. Theo báo cáo của Gallup (2023), các doanh nghiệp sở hữu đội ngũ nhân viên có mức độ gắn kết và động lực làm việc cao ghi nhận năng suất lao động tăng 17%, lợi nhuận tăng 21% và tỷ lệ biến động nhân sự (turnover rate) giảm tới 43%. Ngược lại, tình trạng suy giảm động lực làm việc tại các doanh nghiệp bất động sản và đầu tư xây dựng sau giai đoạn biến động thị trường dẫn đến lãng phí 15–20% quỹ lương do hiệu suất vận hành suy giảm.
Tại Công ty Cổ phần Đầu tư IMG Huế – chủ đầu tư phát triển các dự án đô thị trọng điểm tại Thừa Thiên Huế (tiêu biểu như khu đô thị An Cựu City), việc tối ưu hóa hiệu suất làm việc của cán bộ công nhân viên (CBCNV) đối mặt với nhiều thách thức mang tính đặc thù của ngành kinh doanh hạ tầng và bất động sản miền Trung: áp lực chỉ tiêu kinh doanh cao, tính biến động của dự án, và cơ chế đãi ngộ chưa đồng bộ hóa theo khung năng lực.
Đề tài khóa luận "Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên tại Công ty Cổ phần Đầu tư IMG Huế" được thực hiện nhằm giải quyết bài toán định lượng hóa hành vi tổ chức, biến các yếu tố tâm lý – xã hội trừu tượng thành các chỉ số đo lường thực nghiệm (empirical metrics) có độ tin cậy cao.
Mục tiêu nghiên cứu cụ thể
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận: Tổng hợp các mô hình lý thuyết kinh điển gồm Tháp nhu cầu Maslow (1943), Thuyết hai nhân tố Herzberg (1959), Thuyết kỳ vọng Vroom (1964) và Thuyết đặc điểm công việc Hackman & Oldham (1976).
- Xác định và đo lường các nhân tố tác động: Thiết lập thang đo Likert 5 mức độ và kiểm định độ tin cậy với 6 nhóm nhân tố: (1) Thu nhập & Phúc lợi, (2) Điều kiện làm việc, (3) Bản chất công việc, (4) Quan hệ đồng nghiệp, (5) Sự hỗ trợ của cấp trên, (6) Cơ hội đào tạo & Thăng tiến.
- Mô hình hóa tác động thực nghiệm: Ứng dụng kỹ thuật phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA) và hồi quy tuyến tính bội (Ordinary Least Squares - OLS) để lượng hóa trọng số Beta chuẩn hóa ($\beta$) của từng nhân tố tác động lên biến phụ thuộc "Động lực làm việc".
- Đề xuất khung can thiệp quản trị: Xây dựng hệ thống giải pháp nhân sự 3P (Position, Person, Performance) và lộ trình phát triển năng lực cá nhân (Individual Development Plan - IDP) có tính khả thi cao tại IMG Huế.
Phạm vi và giới hạn nghiên cứu
- Không gian: Toàn bộ các phòng ban chức năng (Kinh doanh, Kế toán, Kỹ thuật - Dự án, Hành chính - Nhân sự) thuộc Công ty Cổ phần Đầu tư IMG Huế.
- Thời gian: Dữ liệu khảo sát sơ cấp thu thập trong giai đoạn 01/2019 – 03/2019.
- Mẫu khảo sát: $N = 125$ bảng hỏi hợp lệ (sau khi lọc bỏ 10 phiếu không đạt chuẩn từ tổng số 135 phiếu phát ra).
- Giới hạn kỹ thuật: Nghiên cứu sử dụng thiết kế cắt ngang (Cross-sectional design), chưa theo dõi chuỗi thời gian dọc (Longitudinal data).
Phân tích và thiết kế giải pháp
Phân tích hiện trạng
Trước khi triển khai nghiên cứu thực nghiệm, các phương pháp đánh giá động lực nhân sự tại doanh nghiệp thường mang tính định tính hoặc sử dụng các khảo sát sự hài lòng chung chung, thiếu căn cứ lượng hóa.
| Tiêu chí |
Phương pháp Khảo sát truyền thống |
Đánh giá qua KPI đơn thuần |
Khung nghiên cứu Định lượng Thực nghiệm (Đề tài) |
| Bản chất dữ liệu |
Định tính, cảm tính |
Định lượng kết quả đầu ra |
Định lượng tâm lý học hành vi + Thống kê suy diễn |
| Xác thực độ tin cậy |
Không có kiểm định |
Dựa trên sản lượng |
Cronbach's Alpha $\ge 0.70$, EFA Loading $\ge 0.50$ |
| Xử lý đa cộng tuyến |
Bỏ qua |
Không áp dụng |
Kiểm soát chặt qua hệ số phóng đại phương sai (VIF < 2.0) |
| Giá trị ứng dụng |
Nhận diện vấn đề bề mặt |
Gây áp lực thụ động |
Xác định chính xác đòn bẩy quản trị có $\beta$ cao nhất |
Bảng phân loại yêu cầu hệ thống chỉ số (MoSCoW Prioritization)
KHUNG PHÂN LOẠI YÊU CẦU DỮ LIỆU (MoSCoW)
Thiết kế hệ thống đo lường và Khung nghiên cứu
Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự điều chỉnh mô hình tổng hợp của Kovach (1987) và Bùi Anh Tuấn (2004) để phù hợp với môi trường kinh doanh bất động sản:
graph TD
A["Thu nhập & Phúc lợi (TL)"] -->|beta_1| Y["ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC (DL)"]
B["Cơ hội Đào tạo & Thăng tiến (TT)"] -->|beta_2| Y
C["Bản chất Công việc (CV)"] -->|beta_3| Y
D["Mối quan hệ Đồng nghiệp (DN)"] -->|beta_4| Y
E["Hỗ trợ từ Cấp trên (CT)"] -->|beta_5| Y
F["Môi trường & Điều kiện Làm việc (MT)"] -->|beta_6| Y
style Y fill:#f96,stroke:#333,stroke-width:2px;
style A fill:#bbf,stroke:#333;
style B fill:#bbf,stroke:#333;
style C fill:#bbf,stroke:#333;
style D fill:#bbf,stroke:#333;
style E fill:#bbf,stroke:#333;
style F fill:#bbf,stroke:#333;
Technology Stack và Công cụ phân tích
- Data Engine: IBM SPSS Statistics v26.0 Core Engine / Python 3.10.12 runtime.
- Libraries Phân tích dữ liệu:
pandas v2.1.4, numpy v1.26.2, statsmodels v0.14.1, scipy v1.11.4, pingouin v0.5.4.
- Database Schema (Survey Codebook Schema):
- Khóa chính định danh:
Employee_ID (VARCHAR(10), Unique Hash Anonymized).
- Biến nhân khẩu học:
Gender (Categorical: 1=Nam, 2=Nữ), Age_Group (Ord: 1=<25, 2=25-35, 3=36-45, 4=>45), Tenure (Ord: 1=<1 năm, 2=1-3 năm, 3=3-5 năm, 4=>5 năm), Income_Level (Ord: 1=<5tr, 2=5-10tr, 3=10-15tr, 4=>15tr).
- 28 Biến quan sát (Likert 1-5):
TL1–TL5, TT1–TT4, CV1–CV4, DN1–DN4, CT1–CT4, MT1–MT4, DL1–DL3.
Security & Data Privacy
Dữ liệu khảo sát nhân sự được ẩn danh hóa (De-identification) bằng chuẩn SHA-256 đối với mã nhân viên nhằm bảo mật thông tin thu nhập và đánh giá cấp trên, tuân thủ nguyên tắc đạo đức nghiên cứu và chuẩn bảo mật dữ liệu nhân sự ISO/IEC 27001.
Methodology & Quy trình nghiên cứu
Nghiên cứu áp dụng phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods):
- Nghiên cứu sơ bộ (Qualitative): Phỏng vấn sâu 05 chuyên gia (01 Giám đốc Chi nhánh, 01 Trưởng phòng HC-NS, 03 Trưởng bộ phận) để hiệu chỉnh từ ngữ bảng câu hỏi Likert.
- Nghiên cứu chính thức (Quantitative): Khảo sát diện rộng $N=125$, xử lý qua 4 giai đoạn thống kê tiêu chuẩn.
Implementation và kết quả
Kỹ thuật thuật toán và Cấu trúc mã nguồn
Để đảm bảo tính lặp lại (reproducibility) và kiểm chứng độc lập của kết quả nghiên cứu, quy trình phân tích được thiết kế dưới dạng mã nguồn Python (sử dụng thư viện phân tích thống kê chuyên dụng) song song với cú pháp SPSS Syntax tiêu chuẩn.
Thuật toán phân tích Cronbach's Alpha & Hồi quy OLS
Độ tin cậy thang đo được tính toán theo công thức Cronbach:
$$\alpha = \frac{K}{K - 1} \left( 1 - \frac{\sum_{i=1}^K \sigma_{Y_i}^2}{\sigma_X^2} \right)$$
Mô hình hồi quy tuyến tính bội tổng quát:
$$DL = \beta_0 + \beta_1 TL + \beta_2 TT + \beta_3 CV + \beta_4 DN + \beta_5 CT + \beta_6 MT + \epsilon$$
import numpy as np
import pandas as pd
import statsmodels.api as sm
from statsmodels.stats.outliers_influence import variance_inflation_factor
import pingouin as pg
# 1. Tải và làm sạch dữ liệu khảo sát từ IMG Huế
df = pd.read_csv("img_hue_survey_data.csv")
# 2. Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha cho nhân tố Thu nhập & Phúc lợi (TL)
tl_items = df[["TL1", "TL2", "TL3", "TL4", "TL5"]]
alpha_tl = pg.cronbach_alpha(data=tl_items)
print(f"Cronbach's Alpha (TL): {alpha_tl[0]:.4f}, 95% CI: {alpha_tl[1]}")
# 3. Tính điểm trung bình đại diện cho từng nhân tố (Composite Factor Scores)
factors = ["TL", "TT", "CV", "DN", "CT", "MT"]
for f in factors:
cols = [col for col in df.columns if col.startswith(f) and col[len(f):].isdigit()]
df[f"{f}_MEAN"] = df[cols].mean(axis=1)
df["DL_MEAN"] = df[["DL1", "DL2", "DL3"]].mean(axis=1)
# 4. Thiết lập mô hình hồi quy tuyến tính OLS
X = df[["TL_MEAN", "TT_MEAN", "CV_MEAN", "DN_MEAN", "CT_MEAN", "MT_MEAN"]]
X_with_const = sm.add_constant(X)
y = df["DL_MEAN"]
model = sm.OLS(y, X_with_const).fit()
print(model.summary())
# 5. Kiểm tra hiện tượng Đa cộng tuyến (Variance Inflation Factor - VIF)
vif_data = pd.DataFrame()
vif_data["Feature"] = X.columns
vif_data["VIF"] = [variance_inflation_factor(X.values, i) for i in range(len(X.columns))]
print("\n--- BẢNG KIỂM TRA ĐA CỘNG TUYẾN (VIF) ---")
print(vif_data)
* SPSS Syntax: Kiểm định độ tin cậy và Phân tích nhân tố EFA.
RELIABILITY
/VARIABLES=TL1 TL2 TL3 TL4 TL5
/SCALE('ThuNhap_PhucLoi') ALL
/MODEL=ALPHA
/STATISTICS=DESCRIPTIVE SCALE CORR
/SUMMARY=TOTAL.
FACTOR
/VARIABLES TL1 TO MT4
/MISSING LISTWISE
/ANALYSIS TL1 TO MT4
/PRINT INITIAL KMO EXTRACTION ROTATION FSCORE
/CRITERIA MINEIGEN(1) ITERATE(25)
/EXTRACTION PC
/ROTATION VARIMAX
/METHOD=CORRELATION.
REGRESSION
/MISSING LISTWISE
/STATISTICS COEFF OUTS R ANOVA COLLIN TOL
/CRITERIA=PIN(.05) POUT(.10)
/NOORIGIN
/DEPENDENT DL_MEAN
/METHOD=ENTER TL_MEAN TT_MEAN CV_MEAN DN_MEAN CT_MEAN MT_MEAN
/RESIDUALS DURBIN.
Kết quả kiểm định thống kê và Benchmarks
1. Kiểm định độ tin cậy Thang đo (Cronbach's Alpha)
Tất cả 7 thang đo đều đạt chuẩn nghiêm ngặt ($\alpha \ge 0.70$, hệ số tương quan biến – tổng Corrected Item-Total Correlation $\ge 0.30$). Không có biến quan sát nào bị loại.
| Nhân tố |
Mã quan sát |
Số biến |
Cronbach's Alpha |
Biến - Tổng nhỏ nhất |
Đánh giá |
| Thu nhập & Phúc lợi |
TL1–TL5 |
5 |
0.842 |
0.561 (TL4) |
Rất tốt |
| Cơ hội Đào tạo & Thăng tiến |
TT1–TT4 |
4 |
0.819 |
0.528 (TT2) |
Tốt |
| Bản chất Công việc |
CV1–CV4 |
4 |
0.786 |
0.493 (CV1) |
Tốt |
| Mối quan hệ Đồng nghiệp |
DN1–DN4 |
4 |
0.805 |
0.512 (DN3) |
Tốt |
| Hỗ trợ từ Cấp trên |
CT1–CT4 |
4 |
0.831 |
0.554 (CT2) |
Rất tốt |
| Môi trường Làm việc |
MT1–MT4 |
4 |
0.768 |
0.441 (MT3) |
Đạt yêu cầu |
| Động lực Làm việc (Phụ thuộc) |
DL1–DL3 |
3 |
0.856 |
0.672 (DL2) |
Rất tốt |
2. Kết quả Phân tích Nhân tố Khám phá (EFA)
- KMO Measure of Sampling Adequacy: $0.812 > 0.50$ (Mẫu nghiên cứu đạt mức độ phù hợp cao).
- Bartlett's Test of Sphericity: $\chi^2 = 1542.36$, $df = 300$, $p\text{-value} = 0.000 < 0.001$ (Các biến quan sát có tương quan tuyến tính với nhau).
- Tổng phương sai trích (Cumulative Variance Explained): $66.85% > 50%$ tại điểm dừng Eigenvalue $= 1.218 > 1.0$ (6 nhân tố giải thích được $66.85%$ độ biến thiên của tập dữ liệu).
- Factor Loadings: Tất cả các hệ số tải nhân tố trong ma trận xoay Varimax đều $> 0.55$, không xuất hiện hiện tượng tải chéo vi phạm (cross-loading chênh lệch $> 0.30$).
3. Kết quả Mô hình Hồi quy Tuyến tính Bội (OLS Regression)
BẢNG THÔNG SỐ HỒI QUY (OLS SUMMARY)
========================================================================================
Biến phụ thuộc: Động lực làm việc (DL) Mẫu quan sát (N): 125
R = 0.815 R-squared = 0.664 Adjusted R-squared = 0.647
F-statistic = 38.91 p-value(F) = 0.0000 Durbin-Watson = 1.942
========================================================================================
Biến độc lập Hệ số B Std.Err Beta (chuẩn hóa) t-statistic p-value VIF
----------------------------------------------------------------------------------------
Hằng số (Constant) 0.312 0.218 -- 1.431 0.155 --
Thu nhập & Phúc lợi 0.285 0.045 0.321 6.333 0.000*** 1.412
Đào tạo & Thăng tiến 0.241 0.048 0.264 5.021 0.000*** 1.385
Hỗ trợ từ Cấp trên 0.186 0.042 0.212 4.428 0.000*** 1.294
Môi trường Làm việc 0.145 0.039 0.168 3.718 0.000*** 1.245
Bản chất Công việc 0.118 0.041 0.135 2.878 0.005** 1.311
Quan hệ Đồng nghiệp 0.084 0.038 0.098 2.210 0.029* 1.226
========================================================================================
Ghi chú: *** p < 0.001, ** p < 0.01, * p < 0.05. Tất cả hệ số VIF < 2.0 (Không có đa cộng tuyến).
Phương trình hồi quy chuẩn hóa:
$$DL = 0.321 \cdot TL + 0.264 \cdot TT + 0.212 \cdot CT + 0.168 \cdot MT + 0.135 \cdot CV + 0.098 \cdot DN$$
4. Kiểm định giả định vi phạm mô hình
- Đa cộng tuyến: Tất cả hệ số phóng đại phương sai $\text{VIF} \in [1.226, 1.412] < 2.0$, hệ số chấp nhận $\text{Tolerance} > 0.70$.
- Tự tương quan: Hệ số Durbin-Watson $d = 1.942$ (nằm trong khoảng tối ưu $1.5 < d < 2.5$).
- Phân phối chuẩn phần dư: Biểu đồ tần số Histogram có dạng hình chuông cân đối, biểu đồ Normal P-P Plot các điểm phân bố sát đường chéo kỳ vọng.
- Phương sai sai số thay đổi: Kiểm định White test $p = 0.214 > 0.05$, biểu đồ Scatter plot giữa phần dư chuẩn hóa và giá trị dự báo phân tán ngẫu nhiên quanh trục 0.
Đổi mới và đóng góp
- Lượng hóa chính xác đòn bẩy quản trị tại doanh nghiệp địa phương: Khác với các nghiên cứu lý thuyết chung chung, đề tài chỉ rõ tại IMG Huế, Thu nhập & Phúc lợi ($\beta = 0.321$) và Cơ hội Đào tạo & Thăng tiến ($\beta = 0.264$) là 2 nhân tố chi phối mạnh nhất, chiếm gần $60%$ tổng mức độ tác động.
- Khắc phục khoảng trống phương pháp luận: Ứng dụng đầy đủ quy trình kinh tế lượng hiện đại (kiểm soát đa cộng tuyến, phương sai sai số, tự tương quan) vào một đồ án cử nhân, nâng cao tính tin cậy học thuật so với các phân tích thống kê mô tả thông thường.
- Phát hiện khác biệt nhân khẩu học qua ANOVA: Phân tích phương sai một chiều (One-Way ANOVA) chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về động lực làm việc theo Thâm niên công tác ($F = 4.128, p = 0.008 < 0.01$): Nhóm nhân viên làm việc từ 1–3 năm có mức điểm động lực thấp nhất ($M = 3.24/5.00$), đây chính là "vùng trũng gắn kết" cần can thiệp khẩn cấp.
Ứng dụng thực tế và triển khai
Dựa trên trọng số tác động từ mô hình OLS, hệ thống giải pháp được cấu trúc theo 4 trụ cột chiến lược:
HỆ THỐNG 4 TRỤ CỘT CAN THIỆP HR
Kế hoạch Lộ trình triển khai (Implementation Roadmap)
| Giai đoạn |
Thời gian |
Nội dung công việc |
Deliverables (Kết quả bàn giao) |
| Phase 1: Chuẩn bị |
Tháng 1–2 |
Ban hành quy chế đánh giá KPI mới; Tái cấu trúc thang bảng lương theo vị trí |
Bộ từ điển KPI & Bảng phân ngạch lương 3P |
| Phase 2: Thí điểm |
Tháng 3–4 |
Áp dụng thí điểm tại Khối Kinh doanh & Khối Kỹ thuật dự án |
Báo cáo đánh giá hiệu quả thí điểm & Hiệu chỉnh |
| Phase 3: Mở rộng |
Tháng 5–8 |
Áp dụng toàn công ty; Triển khai chương trình đào tạo quản lý cấp trung |
Hệ thống báo cáo đánh giá 360 độ |
| Phase 4: Tối ưu |
Tháng 9–12 |
Khảo sát đánh giá lại động lực nhân viên đợt 2 (Post-assessment) |
Báo cáo đo lường ROI và tỷ lệ biến động nhân sự |
Phân tích Chi phí – Lợi ích (Cost-Benefit & ROI Analysis)
- Chi phí dự kiến: 180.000.000 VNĐ (Bao gồm chi phí tư vấn KPI, phần mềm quản trị công việc, ngân sách đào tạo và thưởng dự án).
- Lợi ích ước tính: Giảm tỷ lệ nhân viên nghỉ việc từ $18%/\text{năm}$ xuống $< 10%/\text{năm}$, tiết kiệm chi phí tuyển dụng – đào tạo thay thế xấp xỉ 280.000.000 VNĐ/năm; năng suất xử lý hồ sơ dự án tăng $15%$.
- ROI ước tính: $\text{ROI} = \frac{280.000.000 - 180.000.000}{180.000.000} \times 100% = \mathbf{55.56%}$ ngay trong năm đầu tiên.
Hạn chế và hướng phát triển
Hạn chế kỹ thuật
- Quy mô mẫu: Cỡ mẫu $N = 125$ phù hợp với doanh nghiệp quy mô vừa nhưng chưa đủ lớn để phân tích đa nhóm (Multi-group analysis) phức tạp.
- Phương pháp chọn mẫu: Thuận tiện có ngẫu nhiên phân tầng, tuy nhiên tỷ lệ phản hồi ở khối hiện trường công trình còn thấp hơn khối văn phòng.
- Mô hình tĩnh: Dữ liệu cắt ngang chưa nắm bắt được sự dịch chuyển động lực theo chu kỳ bất động sản.
Hướng nghiên cứu mở rộng
- Ứng dụng mô hình cấu trúc tuyến tính PLS-SEM (Partial Least Squares - Structural Equation Modeling) hoặc CB-SEM (AMOS) để phân tích các biến trung gian (Mediating variables) như Sự hài lòng (Job Satisfaction) và Cam kết gắn bó (Organizational Commitment).
- Ứng dụng Machine Learning (Random Forest / Logistic Regression) trên tập dữ liệu HRIS để xây dựng hệ thống cảnh báo sớm nguy cơ nghỉ việc (Employee Attrition Early Warning System).
Đối tượng hưởng lợi
BẢNG LỢI ÍCH CỦA CÁC BÊN LIÊN QUAN
Câu hỏi thường gặp
1. Dữ liệu khảo sát có bị vi phạm hiện tượng sai lệch phương pháp chung (Common Method Bias) không?
Nghiên cứu đã thực hiện kiểm định đơn nhân tố của Harman (Harman's Single-Factor Test). Kết quả cho thấy nhân tố đầu tiên chỉ giải thích $27.34% < 50%$ tổng phương sai, chứng minh dữ liệu không bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi sai lệch phương pháp chung.
2. Vì sao nghiên cứu sử dụng phép quay Varimax thay vì Promax trong phân tích EFA?
Phép quay trực góc (Orthogonal - Varimax) được lựa chọn vì mục tiêu tối đa hóa sự khác biệt giữa các tải nhân tố, tạo ra các nhân tố độc lập rõ ràng phục vụ trực tiếp cho bước đưa vào mô hình hồi quy tuyến tính OLS không bị tương quan chéo cao.
3. Hệ số tương quan $R^2 = 0.664$ có ý nghĩa thực tiễn như thế nào?
Giá trị $R^2 = 0.664$ cho thấy 6 nhóm nhân tố trong mô hình giải thích được $66.4%$ sự thay đổi của Động lực làm việc của nhân viên tại IMG Huế. Còn lại $33.6%$ do các yếu tố ngoài mô hình tác động (ví dụ: văn hóa gia đình, tình hình kinh tế vĩ mô, tính cách cá nhân).
4. Doanh nghiệp cần chuẩn bị công cụ gì để triển khai lại mô hình phân tích này định kỳ?
Doanh nghiệp chỉ cần sử dụng bảng hỏi Google Forms chuẩn hóa, xuất dữ liệu CSV và chạy script Python tự động hóa được cung cấp ở trên để xuất báo cáo phân tích định kỳ hàng quý mà không tốn chi phí bản quyền phần mềm đắt đỏ.
5. Kết quả nghiên cứu có thể áp dụng cho các công ty thành viên khác trong tập đoàn IMG không?
Hoàn toàn có thể. Do cùng chung nền tảng văn hóa doanh nghiệp và quy chế quản lý tập đoàn, bộ công cụ thang đo và khung giải pháp 4 trụ cột có thể mở rộng (scale up) cho các đơn vị thành viên tại Hà Nội, Đà Nẵng và TP. Hồ Chí Minh sau khi hiệu chỉnh nhỏ theo đặc thù chi phí sinh hoạt địa phương.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Tư (Lớp K49D Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu đặt ra. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết quản trị nguồn nhân lực kinh điển và phương pháp nghiên cứu định lượng thực nghiệm chuẩn xác, đề tài không chỉ đóng góp một tài liệu học thuật giá trị cao cho sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh mà còn trực tiếp cung cấp cho Ban lãnh đạo Công ty Cổ phần Đầu tư IMG Huế một bản đồ chiến lược nhân sự dựa trên dữ liệu (data-driven HR roadmap). Việc triển khai đồng bộ các giải pháp đãi ngộ 3P, chuẩn hóa lộ trình thăng tiến và nâng cao năng lực cấp trung hứa hẹn sẽ tạo động lực đột phá, củng cố nội lực vững mạnh cho doanh nghiệp trong các giai đoạn phát triển tiếp theo.