Tổng quan luận án

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong quan niệm an ninh truyền thống, an ninh quốc gia chủ yếu gắn liền với việc bảo vệ độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ, bảo vệ chế độ chính trị và đối phó với các thách thức quân sự. Tuy nhiên, cùng với xu thế phát triển và hội nhập toàn cầu, những thách thức an ninh phi truyền thống, đặc biệt là an ninh môi trường, ngày càng gia tăng và ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định chính trị, kinh tế và trật tự an toàn xã hội. Các vấn đề như ô nhiễm môi trường trên diện rộng, suy thoái và cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên, biến đổi khí hậu diễn biến phức tạp đã đặt ra yêu cầu phải nhìn nhận áp lực môi trường như một nguy cơ đe dọa sự phát triển bền vững của quốc gia.

Tại Việt Nam, sau hơn 30 năm đổi mới, nền kinh tế ghi nhận sự tăng trưởng vượt bậc từ một quốc gia nghèo trở thành nước có thu nhập trung bình thấp [Ngân hàng Thế giới, 2016]. Quá trình công nghiệp hóa và tiểu thủ công nghiệp phát triển mạnh với mạng lưới 283 khu công nghiệp, cụm công nghiệp cùng 5.096 làng nghề và làng có nghề trên toàn quốc [Bộ Công an, 2016]. Đi đôi với thành tựu kinh tế, ô nhiễm môi trường công nghiệp và làng nghề diễn ra nghiêm trọng, việc khai thác tài nguyên thiếu bền vững dẫn tới nhiều hệ quả tiêu cực về an sinh xã hội và trật tự trị an.

Tỉnh Bắc Ninh là địa bàn cửa ngõ của Thủ đô Hà Nội, có tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh trong vùng đồng bằng Bắc Bộ, là trung tâm tập trung nhiều khu công nghiệp và làng nghề quy mô lớn. Bắc Ninh đồng thời nằm trong lưu vực sông Cầu – hệ thống sông đang đối mặt với tình trạng suy thoái chất lượng nước nghiêm trọng, tiềm ẩn mâu thuẫn và xung đột liên vùng trong việc khai thác nguồn nước. Dù các vấn đề môi trường tại Việt Nam đã được xem xét dưới nhiều góc độ tự nhiên hoặc xã hội đơn lẻ, việc tiếp cận liên ngành khoa học tự nhiên, khoa học xã hội và nhân văn để đánh giá toàn diện an ninh môi trường tại Bắc Ninh vẫn chưa được triển khai. Mặt khác, các công trình nghiên cứu hệ thống về vai trò, chức năng của lực lượng Công an nhân dân trong phòng ngừa, phát hiện, giải quyết xung đột và đảm bảo an ninh môi trường ở cấp độ địa phương vẫn còn là một khoảng trống khoa học. Luận án "Nghiên cứu an ninh môi trường tỉnh Bắc Ninh và vai trò của Công an nhân dân" được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống này.

Mục tiêu nghiên cứu

Luận án xác định 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Làm rõ thực tế các vấn đề môi trường ở tỉnh Bắc Ninh, bao gồm các loại ô nhiễm môi trường và hoạt động khai thác tài nguyên trái phép, không bền vững; chỉ ra những nguy cơ gây mất an ninh bắt nguồn từ các vấn đề môi trường tại địa phương.
  2. Chỉ ra vai trò của lực lượng Công an nhân dân trong công tác đảm bảo an ninh môi trường tại địa bàn tỉnh Bắc Ninh.
  3. Khuyến nghị hệ thống các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả đảm bảo an ninh môi trường tại tỉnh Bắc Ninh của lực lượng Công an nhân dân.

Câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu

Các vấn đề nghiên cứu của đề tài được triển khai thông qua hệ thống câu hỏi/giả thuyết nghiên cứu:

  1. Thực tế các vấn đề môi trường ở Bắc Ninh hiện nay diễn biến như thế nào?
  2. Các vấn đề môi trường này tạo nên nguy cơ gây mất an ninh trật tự và ổn định phát triển ra sao?
  3. Lực lượng Công an nhân dân đã đóng vai trò như thế nào trong việc đảm bảo an ninh môi trường ở Bắc Ninh?
  4. Những giải pháp nào cần được triển khai để nâng cao hiệu quả hoạt động của lực lượng Công an nhân dân trong việc đảm bảo an ninh môi trường ở Bắc Ninh?

Luận điểm bảo vệ

Luận án tập trung chứng minh hai luận điểm bảo vệ then chốt:

  1. Các yếu tố có nguy cơ gây mất an ninh môi trường ở tỉnh Bắc Ninh xuất phát từ: ô nhiễm môi trường từ các khu công nghiệp, cụm công nghiệp và làng nghề; tình trạng khai thác tài nguyên không bền vững; nguy cơ đối với an ninh nguồn nước; định hướng phát triển kinh tế địa phương thiếu tính bền vững; và thực trạng tỉnh Bắc Ninh đang trong tình trạng mất an ninh môi trường với chỉ số tính toán được là ESIBN = 0,38.
  2. Công an nhân dân tỉnh Bắc Ninh giữ vai trò nòng cốt trong công tác phòng ngừa, đấu tranh và bảo đảm an ninh môi trường tại địa bàn.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: An ninh môi trường và vai trò của lực lượng Công an nhân dân trong việc đảm bảo an ninh môi trường.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn tỉnh Bắc Ninh, có xem xét mối liên hệ liên vùng trong lưu vực sông Cầu và vùng Thủ đô Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu nghiên cứu, số liệu điều tra và khảo sát thực địa được thu thập chủ yếu trong giai đoạn từ năm 2010 đến năm 2017.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước đây được điểm luận

Luận án đã tổng quan hệ thống tài liệu nghiên cứu trong và ngoài nước theo 4 nhóm nội dung chính:

1. Mối quan hệ giữa an ninh môi trường và an ninh truyền thống

Các cuộc tranh luận về an ninh môi trường xuất hiện từ thập niên 1950 và mở rộng mạnh mẽ từ thập niên 1970. Năm 1977, Cục Tình báo Liên bang Mỹ (CIA) thành lập Trung tâm Môi trường đầu tiên để theo dõi mối liên hệ giữa sinh thái và an ninh; sự kiện quân đội Mỹ sử dụng chất diệt cỏ trong chiến tranh Việt Nam cũng làm tăng sự chú ý quốc tế về tổn hại môi trường trong chiến tranh [Shaw, 1996]. Từ năm 1980, nhiều học giả quốc tế đã thúc đẩy việc mở rộng khái niệm an ninh ra ngoài phạm vi quân sự, tiêu biểu như Felix Dodds, Norman Myers, Jessica Tuchman Mathews, Michael Renner, Richard Ullman, Arthur Westing, Michael Klare, Thomas Homer-Dixon và Geoffrey Dabelko [Dabelko, 1996; Gleick, 1989, 1990, 1991; Romm, 1992, 1993].

Richard Ullman [1983] lập luận rằng mối đe dọa an ninh quốc gia là chuỗi hành động làm suy giảm nghiêm trọng chất lượng sống của cư dân trong thời gian ngắn hoặc làm thu hẹp lựa chọn chính sách của chính phủ [Abdel-Rahim và cs., 2003]. Westing [1986] đề xuất cấu trúc an ninh toàn diện gồm an ninh chính trị và an ninh môi trường. Matthews [1989] và Myers [1986] chỉ ra rằng các yếu tố dân số, suy thoái sinh thái và cạn kiệt tài nguyên cần được tích hợp vào khái niệm an ninh mới. Henry và Vladimir Douhovnikoff [2005] khi phân tích các thách thức của Nga đã khẳng định suy thoái môi trường gắn liền với rào cản hạ tầng, pháp lý và yếu tố tội phạm [Funke, 2005]. Olga Bashlakova [2015] nhấn mạnh an toàn môi trường là thành phần thiết yếu của an ninh quốc gia Liên bang Nga nhằm đảm bảo cân bằng sinh thái và phát triển bền vững.

Tại Việt Nam, Mạnh Ngọc Hùng [2007] phân tích việc suy giảm sức chịu đựng sinh thái dẫn đến thiếu hụt tài nguyên, làm nảy sinh xung đột quân sự và thách thức an ninh. Nguyễn Đình Hòe và Nguyễn Ngọc Sinh [2012] xuất bản chuyên khảo "An ninh môi trường", cung cấp các nền tảng lý luận về an ninh sinh thái trong tiến trình phát triển bền vững.

2. Xung đột xã hội và mất ổn định chính trị do suy thoái môi trường

Hội nghị Liên Hợp Quốc về Môi trường ở Stockholm (1972) và Rio de Janeiro (1992) đã xác định suy thoái môi trường và cạn kiệt tài nguyên không tái tạo là nguyên nhân tiềm tàng gây xung đột vũ trang [Homer-Dixon, 1991; IUCN, 1999]. Myers và Kent [1995] nhìn nhận an ninh gắn liền với quyền tiếp cận an toàn các dịch vụ môi trường thiết yếu. Levy [1995] và Dabelko và Simmons [1997] phân tích mối liên hệ nhân quả giữa áp lực sinh thái và xung đột bạo lực. Wallensteen và Swain [1997] phân loại các hình thức hủy hoại môi trường làm biến đổi cấu trúc quyền lực và gia tăng cạnh tranh tài nguyên. Bachler và cộng sự, cùng với Duraiappah [2003], chỉ ra rằng xung đột sinh thái là nguồn gốc gây mất an ninh cộng đồng.

Ở phạm vi trong nước, Nguyễn Đình Hòe [2010a, 2010b, 2010c, 2010d] chỉ ra 5 chức năng cơ bản của môi trường đối với phát triển cộng đồng (nơi ở an toàn, cung cấp tài nguyên, không gian không độc hại, lưu trữ thông tin, cung cấp tiện nghi cảnh quan); khi môi trường mất an ninh, cộng đồng đối mặt với 3 kịch bản: di cư/tị nạn môi trường, suy thoái nghèo đói, hoặc bùng phát xung đột xã hội. Tác giả này cũng thực hiện các khảo sát ban đầu về an ninh môi trường cấp địa phương tại tỉnh Sơn La [Nguyễn Đình Hòe và Nguyễn Quang Thiên, 2010], đưa ra cảnh báo cho Hà Nội, Long An, Thừa Thiên Huế. Nguyễn Ngọc Sinh và Nguyễn Đình Hòe [2012] tổng hợp 10 vấn đề an ninh môi trường nổi bật ở Việt Nam.

3. Mất an ninh môi trường và sự suy giảm ổn định kinh tế

Sau cuộc khủng hoảng dầu lửa thập niên 1970 và sự sụp đổ của trật tự hai cực sau Chiến tranh Lạnh, các đe dọa sinh thái liên quan trực tiếp đến kinh tế được chú trọng [Warren Christopher, 1990, dẫn theo Ritzer và Stepnisky, 2003]. Báo cáo của OECD [1997] ghi nhận nghịch lý: phát triển kinh tế cần an ninh nhưng chính các phương thức phát triển thiếu kiểm soát lại là nguồn gốc gây bất an sinh thái. Brown và cộng sự [2001] khẳng định mất an ninh môi trường làm triệt tiêu nguồn vốn tự nhiên phục vụ tái sản xuất xã hội.

Nguyễn Lanh [2010] nghiên cứu thách thức an ninh sinh thái trong hội nhập kinh tế quốc tế [Bộ Tài nguyên và Môi trường, 2010]. Nguyễn Ngọc Sinh và Nguyễn Đình Hòe [2010] đề xuất phương pháp đánh giá an ninh môi trường quốc gia thông qua chỉ số ESI với 5 nhóm chỉ thị đơn:

  • $I_1$: Sự thiếu hụt tài nguyên;
  • $I_2$: Xuống cấp dịch vụ môi trường;
  • $I_3$: Nghèo đói do môi trường;
  • $I_4$: Bất ổn định xã hội do tài nguyên môi trường;
  • $I_5$: Căng thẳng quốc tế về tài nguyên môi trường. Ngô Vương Anh [2013] và Trần Minh Tơn [2014] cảnh báo nguy cơ Việt Nam biến thành bãi rác công nghiệp nếu mô hình tăng trưởng kinh tế tiếp tục tạo ra sự dịch chuyển ô nhiễm.

4. Thực tiễn vai trò của lực lượng Cảnh sát/Công an trong an ninh môi trường

Ở bình diện quốc tế, Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc và Interpol từng bước tham gia giám sát các vấn đề môi trường toàn cầu [Liên Hợp Quốc, 1945]. Tại Mỹ, từ năm 1993, Bộ Quốc phòng đã lập vị trí Thứ trưởng phụ trách an ninh môi trường; năm 1996, FBI thành lập đơn vị chuyên trách điều tra tội phạm môi trường nguy hại [Kevin, 2005]. Tại Úc, Đạo luật Cảnh sát Sydney năm 1933 đã sớm quy định thẩm quyền xử lý các vi phạm vệ sinh công cộng và nguồn nước; Cảnh sát Liên bang Úc (AFP) phối hợp Cơ quan An toàn Hàng hải (AMSA) xử lý các vụ việc xả dầu biển [Panton và Meyer, 1972]. Tại Châu Âu, Europol mở rộng chức năng giám sát tội phạm môi trường từ năm 2001 [Kevin, 2005]. Tại Indonesia, Cảnh sát Quốc gia, Cảnh sát Hàng hải (IMP) và Cục Điều tra Hình sự (CID) phối hợp với Bộ Lâm nghiệp xử lý các mạng lưới tội phạm khai thác tài nguyên xuyên quốc gia [Nguyễn Trường Giang, 1996].

Tại Việt Nam, cơ sở pháp lý về an ninh môi trường được xác lập tại Luật Bảo vệ môi trường 2014 (Điều 3, 8, 107, 139, 140, 142, 145, 146, 162, 164); Nghị định số 72/2010/NĐ-CP; Nghị định số 03/2015/NĐ-CP; Pháp lệnh Cảnh sát môi trường 2014; Luật Khiếu nại 2011; Luật Tố cáo 2011; và Bộ luật Hình sự sửa đổi năm 2014 (Chương 17: Các tội phạm về môi trường) [Quốc hội, 2011a, 2011b, 2014a, 2014c, 2014d; Chính phủ, 2009b, 2015]. Vai trò của lực lượng Công an nhân dân trong lĩnh vực này được khẳng định qua phát biểu của tác giả Cao Ngọc Oánh [2009]: “An ninh môi trường - An ninh quốc gia là trách nhiệm của ngành Công an”.

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết

Các công trình đi trước chủ yếu dừng lại ở mức độ bàn luận khái niệm, nhận diện nguy cơ vĩ mô cấp quốc gia hoặc phân tích từng khía cạnh kỹ thuật môi trường độc lập. Chưa có công trình nào sử dụng cách tiếp cận liên ngành (kết hợp công cụ của khoa học tự nhiên, khoa học môi trường, khoa học an ninh và xã hội học) để lượng hóa mức độ an ninh môi trường ở cấp tỉnh thông qua chỉ số cụ thể. Đồng thời, các phân tích thực chứng về hoạt động nghiệp vụ, thẩm quyền pháp lý, cơ cấu tổ chức và giải pháp nâng cao hiệu quả của lực lượng Công an nhân dân/Cảnh sát môi trường tại một địa bàn trọng điểm công nghiệp và làng nghề như Bắc Ninh vẫn chưa được thực hiện một cách bài bản.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Các khái niệm công cụ

  • An ninh: Trạng thái an toàn, ổn định của một hệ thống, đảm bảo không có các mối đe dọa nghiêm trọng xâm phạm đến sự tồn tại và phát triển bình thường.
  • An ninh môi trường: Trạng thái hệ thống môi trường được duy trì cân bằng, đảm bảo cung ứng bền vững các dịch vụ và chức năng sinh thái thiết yếu cho đời sống con người, ngăn ngừa và kiểm soát các mối hiểm họa sinh thái đe dọa sự ổn định chính trị, kinh tế và trật tự xã hội.
  • Tranh chấp môi trường và Xung đột môi trường: Quá trình hình thành và phát triển mâu thuẫn đối kháng giữa các nhóm xã hội về quyền sở hữu, khai thác, sử dụng tài nguyên và xử lý ô nhiễm môi trường. Khi tranh chấp leo thang có sự tham gia của đông người (thường trên 10 người) kèm theo các hành động phản đối căng thẳng hoặc quá khích, tranh chấp chuyển hóa thành xung đột môi trường [Nguyễn Đình Hòe, 2010a].
  • Tội phạm môi trường: Các hành vi nguy hiểm cho xã hội được quy định trong Bộ luật Hình sự do cá nhân hoặc pháp nhân thực hiện một cách cố ý hoặc vô ý, xâm hại trật tự quản lý kinh tế, môi trường sinh thái và an toàn đời sống cộng đồng.
  • Phát triển bền vững: Sự phát triển đáp ứng nhu cầu của thế hệ hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai [WCED, 1987; Liên Hợp Quốc, 2002].
  • Cảnh sát môi trường: Lực lượng chuyên trách thuộc Công an nhân dân, có chức năng phòng ngừa, phát hiện, ngăn chặn, đấu tranh chống tội phạm và vi phạm hành chính về môi trường, tài nguyên và an toàn thực phẩm (Khoản 1, Điều 4, Nghị định 72/2010/NĐ-CP).
  • Nguy cơ và Bất ổn: Nguy cơ là nguồn gốc hoặc tình huống tiềm ẩn khả năng phát sinh tổn hại về sức khỏe, đời sống hoặc trật tự xã hội [Nguyễn Như Ý, 2013]; bất ổn môi trường phản ánh sự suy giảm chất lượng các thành phần môi trường vượt ngưỡng kiểm soát, tác động tiêu cực đến tăng trưởng và an sinh [Elbadawi và Schmidt-Hebbel, 1998].
  • Sức chịu tải môi trường: Giới hạn chịu đựng của môi trường đối với các tác nhân tác động mà môi trường vẫn có khả năng tự phục hồi (Khoản 17, Điều 3, Luật Bảo vệ Môi trường 2014).

Các lý thuyết vận dụng

  1. Lý thuyết lựa chọn duy lý (James S. Coleman): Luận án vận dụng lý thuyết này để phân tích hành vi của các chủ thể kinh doanh, doanh nghiệp và đối tượng khai thác tài nguyên trái phép. Các chủ thể hành động nhằm tối đa hóa lợi nhuận kinh tế cá nhân thông qua việc cắt giảm chi phí xử lý chất thải hoặc khai thác tài nguyên lậu. Tuy nhiên, hành vi này chịu sự điều tiết và ràng buộc bởi các thiết chế xã hội, hệ thống quy phạm pháp luật và các chế tài xử phạt [Ritzer và Stepnisky, 2003].
  2. Lý thuyết xung đột môi trường (Thomas Homer-Dixon và nhóm Toronto): Phân tích nguồn gốc xung đột xã hội phát sinh từ 3 hình thức khan hiếm môi trường: khan hiếm do nhu cầu (gia tăng dân số, áp lực sản xuất), khan hiếm do nguồn cung (suy thoái, cạn kiệt nguồn nước, đất canh tác), và khan hiếm cấu trúc (bất bình đẳng trong phân bổ tài nguyên) [Nguyễn Tuấn Anh, 2016].
  3. Lý thuyết xã hội rủi ro (Ulrich Beck và Anthony Giddens): Luận án luận giải các nguy cơ môi trường hiện đại là "rủi ro do con người tạo ra" (manufactured risk) từ quá trình công nghiệp hóa. Các rủi ro này mang đặc tính phi địa phương hóa (lan truyền xuyên ranh giới hành chính), không thể tính đếm đầy đủ và khó bồi hoàn tổn thất một khi sự cố sinh thái xảy ra [Nguyễn Tuấn Anh, 2016].
  4. Lý thuyết vai trò (Ralph Linton, George Herbert Mead, Talcott Parsons): Vận dụng để phân tích vị thế, chức năng, quyền hạn và trách nhiệm của lực lượng Công an nhân dân nói chung và lực lượng Cảnh sát môi trường nói riêng ở cả hai bình diện: vai trò của tổ chức và vai trò của từng cán bộ, chiến sĩ trong thực thi nhiệm vụ bảo vệ an ninh môi trường [Linton, 1995; Coser, 1975; Michener, 1999; Lê Ngọc Hùng, 2013].

Khung phân tích và cách tiếp cận

  • Cách tiếp cận: Tiếp cận phát triển bền vững kết hợp cân bằng giữa 3 trụ cột kinh tế - xã hội - môi trường theo mô hình của Peter Jacobs và Barry Sadler [Nguyễn Tuấn Anh, 2016]; tiếp cận hệ thống; tiếp cận từ trên xuống (top-down) và từ dưới lên (bottom-up); tiếp cận liên ngành và liên vùng.
  • Khung đánh giá DPSIR: Phân tích chuỗi liên kết: Động lực (Driving forces) $\rightarrow$ Sức ép (Pressures) $\rightarrow$ Hiện trạng (State) $\rightarrow$ Tác động (Impacts) $\rightarrow$ Đáp ứng (Responses).

Phương pháp nghiên cứu

Luận án kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Phương pháp thu thập, tổng hợp, phân tích tài liệu: Kế thừa văn bản quy phạm pháp luật, báo cáo tổng kết của Bộ Công an, Cục Cảnh sát Môi trường, Công an tỉnh Bắc Ninh, Sở Tài nguyên và Môi trường Bắc Ninh.
  • Phương pháp quan sát thực địa: Quan sát hiện trạng xả thải, hoạt động sản xuất tại các khu công nghiệp, cụm công nghiệp và làng nghề.
  • Phương pháp phỏng vấn sâu và nghiên cứu trường hợp: Phỏng vấn cán bộ quản lý môi trường, lãnh đạo chính quyền cơ sở, cán bộ điều tra Cảnh sát môi trường và người dân chịu ảnh hưởng.
  • Phương pháp điều tra xã hội học: Phát phiếu an-két khảo sát người dân và doanh nghiệp tại các địa bàn nghiên cứu trọng điểm (thu thập dữ liệu về nhận thức, đánh giá ô nhiễm, mức độ sẵn sàng chi trả).
  • Phương pháp xây dựng chỉ số (ESI): Tiến hành quy trình kiến tạo chỉ số an ninh môi trường địa phương qua các bước tham vấn chuyên gia (2 đợt), xác định bộ chỉ thị, chuẩn hóa số liệu và xác định trọng số.
Nhóm phương pháp Công cụ / Nguồn dữ liệu Mục tiêu xử lý
Thu thập, phân tích tài liệu Báo cáo quan trắc, hồ sơ vi phạm của Công an tỉnh Bắc Ninh và Sở TN&MT giai đoạn 2010–2017 Đánh giá hiện trạng ô nhiễm và tình hình vi phạm pháp luật
Điều tra xã hội học Phiếu điều tra khảo sát người dân và cơ sở sản xuất tại các phường, xã nghiên cứu Thu thập số liệu định lượng về nhận thức, xung đột và kinh tế môi trường
Phỏng vấn sâu Chuyên gia, cán bộ Cảnh sát môi trường, chính quyền địa phương Làm rõ cơ chế quản lý, vướng mắc nghiệp vụ và xung đột thực tế
Xây dựng chỉ số Khung DPSIR, tham vấn chuyên gia qua 2 vòng lựa chọn chỉ thị Tính toán chỉ số $ESI_{BN}$ nhằm lượng hóa trạng thái an ninh môi trường

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan vấn đề nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết và kết quả nghiên cứu trong và ngoài nước về an ninh môi trường. Nội dung phân tích tập trung vào sự chuyển dịch từ quan niệm an ninh truyền thống sang an ninh phi truyền thống, trong đó sinh thái và môi trường trở thành trục phân tích trọng tâm. Tác giả tổng hợp các bằng chứng thực tiễn về xung đột xã hội, tranh chấp nguồn nước và đất đai xuyên biên giới và nội địa do suy thoái tài nguyên gây ra.

Chương này cũng phân tích mô hình quản lý, giám sát môi trường của lực lượng cảnh sát tại các quốc gia như Mỹ, Úc, các nước thuộc Liên minh Châu Âu và Indonesia. Đối chiếu với bối cảnh Việt Nam, chương 1 khẳng định sự cần thiết phải phân tích vai trò của Công an nhân dân dưới góc độ thể chế và thực tiễn thi hành pháp luật bảo vệ môi trường, đồng thời chỉ ra khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm tại một địa bàn phát triển nóng như tỉnh Bắc Ninh.

Chương 2: Cơ sở lý luận, địa bàn nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 trình bày toàn bộ hệ thống khái niệm công cụ, khung phân tích DPSIR và 4 hệ lý thuyết nền tảng (lựa chọn duy lý, xung đột môi trường, xã hội rủi ro, lý thuyết vai trò). Chương này giới thiệu chi tiết điều kiện tự nhiên, tài nguyên và đặc điểm kinh tế - xã hội của tỉnh Bắc Ninh.

Nội dung phương pháp mô tả cụ thể việc chọn mẫu điều tra xã hội học tại các xã, phường nghiên cứu trọng điểm; quy trình tổ chức 2 đợt tham vấn chuyên gia để lựa chọn các chỉ thị thành phần cho bộ chỉ số an ninh môi trường. Tác giả thiết lập thang đo và trọng số cho các chỉ số thành phần, phục vụ việc đánh giá định lượng nguy cơ môi trường tại địa bàn.

Chương 3: Thực trạng an ninh môi trường tỉnh Bắc Ninh

Chương 3 đi sâu đánh giá thực trạng các nguy cơ đe dọa an ninh môi trường tại Bắc Ninh qua các nguồn tác động:

  • Ô nhiễm tại các khu công nghiệp, cụm công nghiệp: Phân tích tải lượng nước thải công nghiệp, nồng độ các chất ô nhiễm, khí thải và chất thải rắn công nghiệp phát sinh; phân tích các số liệu vi phạm pháp luật về môi trường tại các khu công nghiệp giai đoạn 2011–2015.
  • Ô nhiễm tại các làng nghề: Đánh giá chất lượng môi trường nước mặt, không khí và thông số chất ô nhiễm tồn lưu trong đất tại các làng nghề tái chế nhôm, sắt thép, giấy, thủ công mỹ nghệ; thống kê diện tích đất canh tác bị hoang hóa, suy thoái do chất thải làng nghề.
  • Khai thác tài nguyên không bền vững: Phân tích hiện trạng sử dụng đất, chuyển đổi mục đích đất nông nghiệp, các vụ khiếu kiện liên quan đến đất đai giai đoạn 2011–2014; phân tích nguy cơ suy giảm an ninh nguồn nước mặt sông Cầu và nguồn nước dưới đất; tình hình khai thác khoáng sản cát trái phép gây sạt lở đê điều và bờ sông giai đoạn 2011–2015.
  • Lượng hóa an ninh môi trường qua chỉ số ESI: Tổng hợp điểm đánh giá các chỉ thị và trọng số, đưa ra kết quả tính toán chỉ số an ninh môi trường tỉnh Bắc Ninh đạt mức $ESI_{BN} = 0,38$, phản ánh địa phương đang nằm trong ngưỡng bị đe dọa mất an ninh môi trường.
Nguồn nguy cơ Biểu hiện ô nhiễm / Vi phạm Hệ quả an ninh trật tự và xã hội
Khu công nghiệp, cụm công nghiệp Nước thải chưa qua xử lý đạt chuẩn, khí thải công nghiệp, chất thải rắn phát sinh lớn Bức xúc dân cư, phát sinh các vụ việc vi phạm pháp luật môi trường
Làng nghề truyền thống Kim loại nặng tồn dư trong đất, nước thải axit/kiềm, khí thải đốt lò Hoang hóa đất nông nghiệp, suy giảm sức khỏe cộng đồng, xung đột lợi ích
Khai thác khoáng sản cát Khai thác cát trái phép trên các tuyến sông chính (sông Cầu) Sạt lở bờ sông, phá hủy đê điều, hình thành điểm nóng tranh chấp lòng sông
Tài nguyên đất và nước Tranh chấp chuyển đổi đất, ô nhiễm nguồn nước mặt liên tỉnh Khiếu kiện đông người kéo dài, căng thẳng phân bổ nguồn nước lưu vực

Chương 4: Vai trò của Công an nhân dân trong đảm bảo an ninh môi trường tỉnh Bắc Ninh

Chương 4 tập trung làm rõ chức năng, thẩm quyền, cơ cấu tổ chức của lực lượng Cảnh sát môi trường thuộc Công an tỉnh Bắc Ninh. Vai trò của lực lượng được phân tích chi tiết qua 4 trụ cột hoạt động nghiệp vụ:

  1. Nâng cao nhận thức và phòng ngừa xã hội: Tuyên truyền pháp luật về bảo vệ môi trường, tổ chức tập huấn nghiệp vụ cho các ban ngành và cơ sở sản xuất kinh doanh; tham gia đóng góp ý kiến nghiệp vụ vào báo cáo đánh giá tác động môi trường của các dự án phát triển.
  2. Công tác điều tra cơ bản, phát hiện và ngăn chặn: Triển khai các biện pháp nghiệp vụ, điều tra cơ bản địa bàn, lập hồ sơ quản lý đối với các cơ sở có nguy cơ gây ô nhiễm cao; phát hiện, ngăn chặn kịp thời các hành vi xả thải lén lút và đổ trộm chất thải nguy hại.
  3. Giải quyết xung đột môi trường và đấu tranh chống tội phạm môi trường: Chủ động tham mưu cho cấp ủy, chính quyền địa phương giải quyết các vụ việc khiếu kiện, tập trung đông người phản đối ô nhiễm; trực tiếp thụ lý, điều tra, lập hồ sơ xử lý các vụ vi phạm hành chính và tội phạm hình sự về môi trường.
  4. Đề xuất giải pháp: Kiến nghị hoàn thiện hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động của lực lượng Công an nhân dân trong việc giữ vững an ninh môi trường trên địa bàn tỉnh.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận

  • Luận án hệ thống hóa và xác lập khung cơ sở lý luận liên ngành về an ninh môi trường, tích hợp các lý thuyết xã hội học (lựa chọn duy lý, xung đột môi trường, xã hội rủi ro, lý thuyết vai trò) với các mô hình khoa học môi trường (khung DPSIR, mô hình phát triển bền vững).
  • Xây dựng thành công bộ chỉ thị an ninh môi trường cấp địa phương và vận dụng phương pháp chỉ số $ESI$ để định lượng hóa mức độ an ninh môi trường cho một tỉnh cụ thể tại Việt Nam.
  • Khái quát hóa và hoàn thiện nhận thức lý luận về vai trò nòng cốt của lực lượng Công an nhân dân/Cảnh sát môi trường trong việc đảm bảo an ninh phi truyền thống nói chung và an ninh môi trường nói riêng.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  • Cung cấp bức tranh toàn diện và hệ thống số liệu thực nghiệm cập nhật (giai đoạn 2010–2017) về hiện trạng ô nhiễm nước thải, khí thải, chất thải rắn tại các khu công nghiệp, làng nghề và tình trạng khai thác cát, đất đai không bền vững tại tỉnh Bắc Ninh.
  • Tính toán và xác lập chỉ số an ninh môi trường của tỉnh Bắc Ninh ($ESI_{BN} = 0,38$), chứng minh bằng định lượng rằng tỉnh Bắc Ninh đang trong tình trạng mất an ninh môi trường, cảnh báo các nguy cơ đối với an ninh nguồn nước lưu vực sông Cầu và vùng Thủ đô.
  • Đánh giá thực trạng tổ chức, hoạt động điều tra cơ bản, xử lý vi phạm của Cảnh sát môi trường Công an tỉnh Bắc Ninh; chỉ rõ những hạn chế về thẩm quyền, phương tiện nghiệp vụ và sự phối hợp liên ngành.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  • Hoàn thiện thể chế và thẩm quyền pháp lý: Sửa đổi, bổ sung các quy định của pháp luật nhằm phân định rõ thẩm quyền xử lý hành chính và điều tra hình sự của lực lượng Cảnh sát môi trường đối với các hành vi xâm phạm môi trường.
  • Tăng cường công tác điều tra cơ bản và ứng dụng khoa học kỹ thuật: Đầu tư trang thiết bị quan trắc, lấy mẫu hiện trường phục vụ thu thập chứng cứ pháp lý; thiết lập cơ sở dữ liệu số về các nguồn xả thải trọng điểm tại khu công nghiệp và làng nghề.
  • Xây dựng cơ chế phối hợp liên ngành và liên vùng: Tăng cường cơ chế chia sẻ thông tin và phối hợp xử lý giữa lực lượng Công an với Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Bắc Ninh, cũng như giữa Công an các tỉnh thuộc lưu vực sông Cầu nhằm kiểm soát ô nhiễm liên tỉnh.
  • Đổi mới công tác tuyên truyền và giải quyết xung đột tại cơ sở: Chủ động nắm tình hình từ sớm, tham mưu xử lý triệt để các điểm nóng khiếu kiện về môi trường, ngăn ngừa hình thành các vụ việc xung đột tập trung đông người ảnh hưởng đến an ninh trật tự.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Phạm vi nghiên cứu thực địa chỉ tập trung trong ranh giới hành chính tỉnh Bắc Ninh; mặc dù có xem xét mối liên hệ lưu vực sông Cầu, nhưng nguồn dữ liệu chưa bao quát đầy đủ toàn bộ các tỉnh lân cận thuộc lưu vực.
  • Chuỗi số liệu phân tích và các đợt khảo sát thực tế bị giới hạn trong khung thời gian từ năm 2010 đến năm 2017, chưa phản ánh các biến động môi trường và thay đổi thể chế sau thời điểm bảo vệ luận án.
  • Một số số liệu điều tra nghiệp vụ của ngành Công an có tính chất bảo mật, dẫn đến việc công bố chi tiết về mạng lưới và hồ sơ trinh sát nghiệp vụ trong văn bản luận án có mức độ giới hạn nhất định.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng phạm vi ứng dụng khung chỉ số $ESI$ để đánh giá, so sánh an ninh môi trường tại các tỉnh, thành phố khác thuộc vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ và các lưu vực sông khác tại Việt Nam.
  • Nghiên cứu cập nhật các tác động môi trường mới phát sinh khi các khu công nghiệp công nghệ cao tại Bắc Ninh mở rộng quy mô sản xuất trong giai đoạn tiếp theo.
  • Tiếp tục nghiên cứu hoàn thiện cơ chế tố tụng hình sự đối với các pháp nhân thương mại vi phạm pháp luật về môi trường theo các quy định mới của Bộ luật Hình sự.

Giá trị tham khảo

Đối tượng thụ hưởng

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên: Thuộc các chuyên ngành Khoa học Môi trường, Quản lý Tài nguyên và Môi trường, Xã hội học, Luật học và Khoa học An ninh.
  • Giảng viên và cán bộ nghiên cứu: Tại các viện nghiên cứu, trường đại học (đặc biệt là Viện Tài nguyên và Môi trường - ĐHQGHN, các học viện, trường Công an nhân dân).
  • Cơ quan quản lý nhà nước và lực lượng thực thi: Cục Cảnh sát Môi trường (Bộ Công an), Công an tỉnh Bắc Ninh, Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Bắc Ninh, Ban Quản lý các Khu công nghiệp tỉnh Bắc Ninh và UBND các cấp trong công tác hoạch định chính sách và bảo đảm an ninh trật tự.

Nội dung có giá trị tham khảo nổi bật

  • Khung lý thuyết tích hợp và quy trình xây dựng chỉ số ESI (Chương 2): Cung cấp phương pháp luận và các bước tính toán thực chứng hữu ích cho các nghiên cứu đánh giá an ninh môi trường cấp địa phương.
  • Bộ số liệu thực trạng ô nhiễm và các bảng danh mục nguy cơ (Chương 3): Cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm phục vụ việc quản lý môi trường lưu vực sông Cầu và quy hoạch các làng nghề tại Bắc Ninh.
  • Hệ thống dữ liệu nghiệp vụ và giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động của Cảnh sát môi trường (Chương 4): Là tài liệu tham khảo thiết thực cho công tác chỉ đạo nghiệp vụ, xây dựng phương án phòng ngừa, giải quyết xung đột môi trường của lực lượng Công an nhân dân.

Câu hỏi thường gặp

1. Chỉ số an ninh môi trường của tỉnh Bắc Ninh ($ESI_{BN}$) được xác định ở mức nào trong luận án?

Theo kết quả đánh giá và tính toán của tác giả tại Chương 3, chỉ số an ninh môi trường của tỉnh Bắc Ninh đạt giá trị $ESI_{BN} = 0,38$. Căn cứ vào thang phân loại mức độ an ninh môi trường được xây dựng trong luận án, mức điểm 0,38 phản ánh thực trạng tỉnh Bắc Ninh đang nằm trong tình trạng bị đe dọa mất an ninh môi trường.

2. Luận án kết hợp những lý thuyết xã hội học và môi trường nào để phân tích hành vi của các chủ thể vi phạm?

Luận án kết hợp 4 lý thuyết khoa học nền tảng:

  • Lý thuyết lựa chọn duy lý (James S. Coleman) để luận giải động cơ tối đa hóa lợi nhuận kinh tế và giảm chi phí xử lý chất thải của doanh nghiệp dưới các ràng buộc thiết chế;
  • Lý thuyết xung đột môi trường (Thomas Homer-Dixon và nhóm Toronto) nhằm phân tích các dạng thức khan hiếm môi trường dẫn tới xung đột xã hội;
  • Lý thuyết xã hội rủi ro (Ulrich Beck và Anthony Giddens) để nhận diện các rủi ro môi trường do con người tạo ra mang tính phi địa phương hóa;
  • Lý thuyết vai trò (Ralph Linton, Talcott Parsons) để phân tích chức năng, quyền hạn của lực lượng Công an nhân dân.

3. Trách nhiệm quản lý nhà nước và vai trò của ngành Công an về bảo vệ an ninh môi trường được quy định tại các căn cứ pháp lý nào trong văn bản?

Trách nhiệm này được quy định cụ thể tại Điều 139 (các nội dung quản lý nhà nước về an ninh môi trường), Điều 140 (Chính phủ thống nhất quản lý) và Điểm i, Khoản 3, Điều 142 (Bộ Công an chủ trì, phối hợp với Bộ Quốc phòng, Bộ Ngoại giao và các bộ, ngành thực hiện quản lý nhà nước về bảo vệ an ninh môi trường) của Luật Bảo vệ Môi trường năm 2014; cùng các quy định chi tiết tại Nghị định số 72/2010/NĐ-CP và Pháp lệnh Cảnh sát môi trường năm 2014.

4. Khái niệm "xung đột môi trường" được luận án định nghĩa và phân biệt với mâu thuẫn, tranh chấp như thế nào?

Luận án chỉ ra rằng quá trình nảy sinh xung đột bắt đầu từ mâu thuẫn (sự khác nhau mang tính đối kháng trong sở hữu, sử dụng tài nguyên). Khi mâu thuẫn leo thang không thể đối thoại, nó chuyển thành tranh chấp. Tranh chấp tiếp tục leo thang công khai với sự tham gia của đông người (thường trên 10 người) kèm theo các biện pháp phản đối gay gắt hoặc hành động quá khích thì trở thành xung đột môi trường.

5. Bộ chỉ số ESI đánh giá an ninh môi trường được luận án kế thừa từ nghiên cứu nào và gồm những chỉ thị cơ bản nào?

Luận án kế thừa cách tiếp cận chỉ số an ninh môi trường ESI từ công trình của Nguyễn Ngọc Sinh và Nguyễn Đình Hòe [2010], gồm 5 chỉ thị đơn:

  • $I_1$: Sự thiếu hụt tài nguyên;
  • $I_2$: Xuống cấp dịch vụ môi trường;
  • $I_3$: Nghèo đói do môi trường;
  • $I_4$: Bất ổn định xã hội do tài nguyên môi trường;
  • $I_5$: Căng thẳng quốc tế về tài nguyên môi trường; từ đó tiến hành tham vấn chuyên gia qua 2 đợt để xây dựng bộ chỉ thị thích ứng cho địa bàn tỉnh Bắc Ninh.

Kết luận

Luận án "Nghiên cứu an ninh môi trường tỉnh Bắc Ninh và vai trò của Công an nhân dân" của tác giả Nguyễn Thị Phương Hảo là công trình khoa học vận dụng cách tiếp cận liên ngành giữa khoa học môi trường, khoa học xã hội và khoa học an ninh. Bằng việc phân tích toàn diện chuỗi dữ liệu thực địa giai đoạn 2010–2017, tác giả đã lượng hóa trạng thái mất an ninh môi trường của tỉnh Bắc Ninh qua chỉ số $ESI_{BN} = 0,38$, đồng thời chỉ rõ các nguy cơ phát sinh từ khu công nghiệp, làng nghề và khai thác tài nguyên không bền vững. Công trình làm sáng tỏ chức năng nòng cốt của lực lượng Công an nhân dân, cung cấp cơ sở khoa học và hệ thống giải pháp nghiệp vụ nhằm nâng cao hiệu quả phòng ngừa, đấu tranh chống tội phạm và giải quyết xung đột môi trường, phục vụ mục tiêu phát triển bền vững tại địa phương.