Nghĩa vụ công bố thông tin của công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam luận văn thạc sĩ luật học

Luận văn thạc sĩ luật học nghiên cứu Nghĩa vụ công bố thông tin của công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam luận văn thạc, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2020

74
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh nghĩa vụ công bố thông tin công ty niêm yết VN

Nghĩa vụ công bố thông tin của công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam là một chế định pháp lý trọng yếu, đóng vai trò nền tảng cho sự phát triển minh bạch và bền vững của thị trường. Thị trường chứng khoán (TTCK) vốn rất nhạy cảm với thông tin, do đó, việc đảm bảo các nhà đầu tư được tiếp cận thông tin một cách đầy đủ, chính xác và kịp thời là tiêu chí hàng đầu để đánh giá mức độ phát triển của thị trường. Luận văn của Nguyễn Thị Ngọc Anh (2020) nhấn mạnh rằng sự bất cân xứng thông tin không chỉ gây rủi ro cho nhà đầu tư mà còn làm xói mòn niềm tin vào toàn bộ hệ thống. Khung pháp lý về công bố thông tin, đặc biệt là Luật Chứng khoán 2019 và các văn bản hướng dẫn như Thông tư 96/2020/TT-BTC (thay thế Thông tư 155/2015/TT-BTC được phân tích trong luận văn), đã được xây dựng nhằm thiết lập một cơ chế vận hành chuẩn mực. Theo đó, doanh nghiệp niêm yết, với tư cách là công ty đại chúng có mức độ ảnh hưởng lớn, phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về nghĩa vụ minh bạch thông tin. Các thông tin này bao gồm tình hình tài chính, hoạt động quản trị công ty, các sự kiện bất thường và các giao dịch của cổ đông lớn. Việc thực thi hiệu quả nghĩa vụ này không chỉ là trách nhiệm pháp lý mà còn là lợi ích của chính doanh nghiệp trong việc nâng cao uy tín, thu hút vốn đầu tư và gia tăng giá trị cổ phiếu. Một hệ thống công bố thông tin hiệu quả giúp giảm thiểu các hành vi tiêu cực như giao dịch nội gián, thao túng giá, đảm bảo thị trường vận hành công bằng, hiệu quả và an toàn cho mọi chủ thể tham gia.

1.1. Vai trò cốt lõi của nghĩa vụ minh bạch thông tin

Minh bạch thông tin được xem là huyết mạch của thị trường chứng khoán. Vai trò của nghĩa vụ minh bạch thông tin thể hiện ở việc giảm thiểu tình trạng bất đối xứng thông tin giữa doanh nghiệp và nhà đầu tư. Khi các công ty niêm yết cung cấp thông tin đầy đủ, nhà đầu tư có cơ sở vững chắc để đưa ra quyết định mua, bán hoặc nắm giữ cổ phiếu, từ đó giúp giá chứng khoán phản ánh đúng giá trị nội tại của doanh nghiệp. Theo Karim (1996), được trích dẫn trong luận văn, mức độ công bố thông tin trên thị trường chứng khoán càng tốt thì càng làm giảm chi phí vốn và tăng tính thanh khoản cho cổ phiếu. Ngược lại, việc che giấu thông tin hoặc công bố sai lệch có thể dẫn đến sự phân bổ nguồn vốn không hiệu quả và gây thiệt hại nghiêm trọng cho nhà đầu tư. Do đó, pháp luật luôn yêu cầu các chủ thể, đặc biệt là doanh nghiệp niêm yết, phải tuân thủ chặt chẽ các quy định này để bảo vệ quyền lợi chính đáng của công chúng đầu tư và duy trì sự ổn định của thị trường.

1.2. Các nguyên tắc vàng trong hoạt động công bố thông tin

Hoạt động công bố thông tin của công ty niêm yết phải tuân thủ ba nguyên tắc cơ bản và xuyên suốt. Thứ nhất là nguyên tắc đầy đủ và chính xác: thông tin công bố phải phản ánh trung thực tình hình của doanh nghiệp, không được sai lệch, xuyên tạc hoặc thiếu sót các nội dung trọng yếu có thể ảnh hưởng đến quyết định của nhà đầu tư. Thứ hai là nguyên tắc kịp thời và liên tục: thông tin phải được công bố ngay khi phát sinh các sự kiện quan trọng, đảm bảo không có độ trễ gây bất lợi cho nhà đầu tư. Nguyên tắc này áp dụng cho cả công bố thông tin định kỳcông bố thông tin bất thường. Thứ ba là nguyên tắc trách nhiệm: công ty niêm yết, thông qua người đại diện theo pháp luật và người được ủy quyền công bố thông tin, phải chịu hoàn toàn trách nhiệm về nội dung thông tin đã công bố. Việc tuân thủ các nguyên tắc này là nền tảng để xây dựng một thực trạng công bố thông tin lành mạnh.

1.3. Phân biệt công ty niêm yết và công ty đại chúng

Theo quy định của pháp luật Việt Nam, khái niệm công ty đại chúngcông ty niêm yết có mối liên hệ chặt chẽ nhưng không đồng nhất. Một công ty đại chúng là công ty cổ phần đã chào bán cổ phiếu ra công chúng hoặc có vốn điều lệ từ 30 tỷ đồng và tối thiểu 10% số cổ phiếu có quyền biểu quyết do ít nhất 100 nhà đầu tư không phải cổ đông lớn nắm giữ (theo Luật Chứng khoán 2019). Trong khi đó, công ty niêm yết là một loại hình công ty đại chúng đã hoàn tất thủ tục đăng ký và có cổ phiếu được giao dịch trên Sở Giao dịch Chứng khoán (HOSE hoặc HNX). Điều kiện để trở thành công ty niêm yết khắt khe hơn nhiều, đòi hỏi các tiêu chuẩn cao hơn về vốn, hiệu quả kinh doanh và cơ cấu cổ đông. Do đó, mọi công ty niêm yết đều là công ty đại chúng, nhưng không phải công ty đại chúng nào cũng là công ty niêm yết. Nghĩa vụ công bố thông tin của công ty niêm yết cũng được quy định chặt chẽ và toàn diện hơn so với công ty đại chúng chưa niêm yết.

II. Thực trạng công bố thông tin Các thách thức và vi phạm

Thực trạng công bố thông tin của các công ty niêm yết tại Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể, tuy nhiên vẫn còn tồn tại nhiều thách thức và vi phạm. Báo cáo khảo sát được trích dẫn trong luận văn cho thấy, dù số lượng doanh nghiệp đạt chuẩn công bố thông tin tăng qua các năm, tỷ lệ vi phạm vẫn ở mức cao. Một trong những vấn đề nổi cộm là chất lượng báo cáo tài chính (BCTC) chưa đảm bảo. Nhiều trường hợp số liệu trước và sau kiểm toán có sự chênh lệch lớn, gây hoang mang cho nhà đầu tư, nhưng chế tài xử lý vi phạm công bố thông tin chỉ dừng lại ở mức giải trình. Bên cạnh đó, tình trạng chậm nộp báo cáo, đặc biệt là BCTC quý, bán niên và báo cáo thường niên vẫn diễn ra phổ biến. Các vi phạm liên quan đến giao dịch cổ đông lớn và người nội bộ cũng là một điểm nóng. Nhiều cá nhân, tổ chức không báo cáo hoặc báo cáo không đúng hạn khi thực hiện các giao dịch làm thay đổi tỷ lệ sở hữu, tiềm ẩn nguy cơ sử dụng thông tin nội bộ để trục lợi. Các quy định về phương tiện công bố thông tin cũng bộc lộ hạn chế khi nhiều website doanh nghiệp không được cập nhật thường xuyên. Việc thiếu quy định bắt buộc về công bố thông tin bằng tiếng Anh cũng là một rào cản trong việc thu hút nhà đầu tư nước ngoài và nâng hạng thị trường.

2.1. Vi phạm phổ biến trong việc công bố báo cáo tài chính

Vi phạm liên quan đến báo cáo tài chính là một trong những hành vi phổ biến nhất trên thị trường. Thống kê của HOSE giai đoạn 2015-2019 cho thấy, số vụ vi phạm về BCTC luôn chiếm tỷ trọng lớn. Các hình thức vi phạm bao gồm: công bố BCTC chậm so với thời hạn quy định, chất lượng thông tin trong BCTC thấp, thiếu các thuyết minh quan trọng. Đặc biệt, tình trạng điều chỉnh số liệu lợi nhuận sau kiểm toán giảm mạnh so với báo cáo tự lập của doanh nghiệp đã làm suy giảm niềm tin của nhà đầu tư. Nguyên nhân một phần đến từ việc pháp luật hiện hành chưa bắt buộc soát xét đối với BCTC quý, tạo kẽ hở cho các doanh nghiệp công bố thông tin thiếu minh bạch. Thực trạng này đòi hỏi các giải pháp hoàn thiện pháp luật để nâng cao chất lượng và tính trung thực của các báo cáo tài chính.

2.2. Giao dịch cổ đông lớn và vấn đề thông tin nội bộ

Vấn đề giao dịch cổ đông lớn và người có liên quan không được báo cáo đầy đủ, kịp thời vẫn còn tồn tại. Theo quy định, khi một cá nhân hay tổ chức trở thành cổ đông lớn (sở hữu từ 5% cổ phiếu có quyền biểu quyết), mọi giao dịch tiếp theo phải được báo cáo trước và sau khi thực hiện. Tuy nhiên, trên thực tế, nhiều trường hợp "mua bán chui" cổ phiếu vẫn xảy ra. Những hành vi này không chỉ vi phạm nghĩa vụ công bố thông tin mà còn có nguy cơ liên quan đến việc sử dụng thông tin nội bộ hoặc thao túng giá chứng khoán. Luận văn đã chỉ ra các vụ việc cụ thể khi Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (SSC) đã xử phạt các cá nhân và tổ chức vì hành vi này, cho thấy tính phức tạp và mức độ nghiêm trọng của vấn đề, đòi hỏi sự giám sát chặt chẽ hơn từ cơ quan quản lý.

2.3. Hạn chế về phương tiện và ngôn ngữ công bố thông tin

Khung pháp lý về công bố thông tin quy định nhiều phương tiện, trong đó có website của doanh nghiệp. Tuy nhiên, thực tế cho thấy nhiều website của công ty niêm yết còn sơ sài, thông tin cập nhật chậm trễ hoặc thiếu các tài liệu quan trọng như điều lệ, báo cáo quản trị công ty. Về ngôn ngữ, việc công bố thông tin bằng tiếng Anh chỉ mang tính khuyến khích. Đây là một hạn chế lớn, bởi theo tiêu chí của MSCI, việc thiếu thông tin bằng tiếng Anh là một trong những rào cản chính khiến TTCK Việt Nam chưa được nâng hạng lên thị trường mới nổi. Để hội nhập sâu rộng, việc xây dựng lộ trình tiến tới bắt buộc công bố các thông tin trọng yếu bằng song ngữ là hết sức cần thiết.

III. Giải mã khung pháp lý về công bố thông tin tại Việt Nam

Khung pháp lý về công bố thông tin trên TTCK Việt Nam được xây dựng tương đối toàn diện, dựa trên các văn bản cốt lõi là Luật Chứng khoán 2019 và các thông tư hướng dẫn của Bộ Tài chính, đặc biệt là Thông tư 96/2020/TT-BTC. Các quy định này xác định rõ đối tượng, nội dung, thời hạn và phương tiện công bố thông tin. Đối tượng chính là các công ty đại chúng, trong đó công ty niêm yết có nghĩa vụ chặt chẽ nhất. Về nội dung, pháp luật phân chia thành ba loại hình chính: công bố thông tin định kỳ, công bố thông tin bất thường, và công bố thông tin theo yêu cầu. Mỗi loại hình có yêu cầu cụ thể về các tài liệu phải công bố, từ báo cáo tài chính, báo cáo thường niên, báo cáo quản trị công ty, đến các nghị quyết của Đại hội đồng cổ đông và Hội đồng quản trị. Trách nhiệm thực hiện nghĩa vụ này thuộc về người đại diện theo pháp luật hoặc người được ủy quyền của công ty. Toàn bộ hoạt động này chịu sự giám sát của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (SSC) và các Sở Giao dịch Chứng khoán, tạo thành một cơ chế giám sát hai cấp nhằm đảm bảo tính tuân thủ và minh bạch trên thị trường.

3.1. Các loại hình công bố định kỳ bất thường theo yêu cầu

Pháp luật quy định ba hình thức công bố thông tin chính. Công bố thông tin định kỳ bao gồm các báo cáo phải nộp theo một lịch trình cố định, như báo cáo tài chính quý, bán niên (đã soát xét), và năm (đã kiểm toán), báo cáo thường niên, và báo cáo tình hình quản trị công ty 6 tháng và cả năm. Công bố thông tin bất thường phải được thực hiện trong vòng 24 giờ kể từ khi xảy ra các sự kiện có thể ảnh hưởng lớn đến giá chứng khoán hoặc lợi ích của nhà đầu tư, ví dụ như thay đổi nhân sự cấp cao, quyết định đầu tư lớn, hoặc bị khởi tố. Cuối cùng, công bố thông tin theo yêu cầu được thực hiện khi UBCKNN hoặc Sở Giao dịch Chứng khoán yêu cầu công ty xác minh các tin đồn hoặc làm rõ các thông tin gây biến động lớn trên thị trường.

3.2. Trách nhiệm của người đại diện và quản trị công ty

Trách nhiệm đối với việc công bố thông tin không chỉ mang tính tập thể mà còn gắn với cá nhân cụ thể. Người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp niêm yết là người chịu trách nhiệm cao nhất về tính chính xác, đầy đủ và kịp thời của thông tin. Công ty có thể ủy quyền cho một cá nhân khác thực hiện nhiệm vụ này, nhưng người đại diện theo pháp luật vẫn phải chịu trách nhiệm liên đới. Ngoài ra, theo Nghị định 71/2017/NĐ-CP, công ty đại chúng phải có người phụ trách quản trị công ty, có nhiệm vụ giám sát hoạt động công bố thông tin. Cơ chế này nhằm cá nhân hóa trách nhiệm, giúp việc truy cứu và xử lý vi phạm được thuận lợi hơn khi có sai phạm xảy ra.

3.3. Cơ chế giám sát của UBCKNN và Sở Giao dịch Chứng khoán

Hệ thống giám sát công bố thông tin trên thị trường chứng khoán Việt Nam được tổ chức theo mô hình hai cấp. Cấp thứ nhất là các Sở Giao dịch Chứng khoán (HOSE và HNX), nơi trực tiếp theo dõi, nhắc nhở và xử lý các vi phạm ở mức độ cảnh cáo, tạm ngừng giao dịch. Các trường hợp vi phạm nghiêm trọng hoặc có dấu hiệu bất thường sẽ được chuyển lên cấp thứ hai là Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (SSC). SSC có thẩm quyền thanh tra, kiểm tra chuyên sâu và ban hành các quyết định xử phạt vi phạm hành chính, hoặc chuyển hồ sơ sang cơ quan điều tra nếu có dấu hiệu tội phạm hình sự. Hệ thống giám sát giao dịch chứng khoán (MSS) đã được đưa vào vận hành để hỗ trợ phát hiện các giao dịch đáng ngờ, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý.

IV. Cách hoàn thiện nghĩa vụ minh bạch thông tin hiệu quả nhất

Để nâng cao hiệu quả và tính minh bạch trong hoạt động công bố thông tin, luận văn đã đề xuất nhiều giải pháp hoàn thiện pháp luật và thực tiễn. Trước hết, cần tập trung nâng cao chất lượng nội dung thông tin được công bố. Điều này đòi hỏi phải có quy định bắt buộc soát xét đối với báo cáo tài chính quý, đồng thời khuyến khích và tiến tới áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) để tăng tính so sánh và minh bạch. Đối với báo cáo thường niên và báo cáo quản trị công ty, cần luật hóa các nội dung bắt buộc phải công bố chi tiết hơn, đặc biệt là thông tin về thù lao ban lãnh đạo và các giao dịch với bên liên quan. Tiếp theo, chế tài xử lý vi phạm công bố thông tin cần được tăng cường. Mức phạt hành chính hiện tại được cho là chưa đủ sức răn đe, cần nâng mức phạt và áp dụng các biện pháp bổ sung như đình chỉ giao dịch, cấm đảm nhiệm chức vụ quản lý. Cuối cùng, cần xây dựng các cơ chế khuyến khích sự minh bạch, chẳng hạn như pháp lý hóa hoạt động công bố thông tin tự nguyện và xây dựng một chỉ số minh bạch thông tin để xếp hạng các doanh nghiệp niêm yết hàng năm, tạo động lực cạnh tranh lành mạnh về tính công khai.

4.1. Giải pháp nâng cao chất lượng báo cáo và quản trị công ty

Chất lượng thông tin là yếu tố then chốt. Để cải thiện, giải pháp hoàn thiện pháp luật cần tập trung vào việc yêu cầu các công ty niêm yết phải cung cấp thông tin có chiều sâu hơn. Cụ thể, trong báo cáo thường niên, cần có những phân tích, đánh giá của ban lãnh đạo về kết quả kinh doanh, các rủi ro và chiến lược tương lai, thay vì chỉ liệt kê các số liệu. Về quản trị công ty, cần quy định rõ việc công bố chi tiết thù lao của từng thành viên HĐQT và Ban điều hành, cũng như bản chất các giao dịch với người có liên quan để cổ đông có thể giám sát hiệu quả, ngăn ngừa xung đột lợi ích.

4.2. Tăng cường chế tài xử lý vi phạm công bố thông tin

Để đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật, chế tài xử lý vi phạm công bố thông tin phải đủ mạnh. Các biện pháp hành chính như phạt tiền cần được điều chỉnh tăng lên đáng kể, tương xứng với mức độ ảnh hưởng của hành vi vi phạm. Ngoài ra, cần xem xét áp dụng các biện pháp mạnh hơn như buộc từ bỏ quyền biểu quyết, thu hồi các khoản lợi bất chính từ hành vi vi phạm. Đối với các vi phạm nghiêm trọng như cố ý công bố thông tin sai lệch hoặc sử dụng thông tin nội bộ, cần đẩy mạnh việc truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 209 và 210 của Bộ luật Hình sự để tạo ra sự răn đe thực sự trên thị trường.

4.3. Đề xuất cơ chế công bố thông tin tự nguyện và chỉ số minh bạch

Bên cạnh các quy định bắt buộc, cần khuyến khích các doanh nghiệp chủ động minh bạch. Việc xây dựng một khung pháp lý về công bố thông tin tự nguyện sẽ tạo điều kiện cho các công ty tốt thể hiện mình qua việc công bố các thông tin ngoài yêu cầu như báo cáo phát triển bền vững, chính sách môi trường - xã hội. Thêm vào đó, việc thành lập một hệ thống đánh giá và xếp hạng mức độ minh bạch (Transparency Index), tương tự các thị trường phát triển như Singapore hay Đài Loan, sẽ công khai vinh danh những doanh nghiệp làm tốt và tạo áp lực lên những doanh nghiệp còn yếu kém, thúc đẩy văn hóa minh bạch trên toàn thị trường.

V. Hướng tới tương lai Nâng hạng thị trường chứng khoán VN

Việc hoàn thiện nghĩa vụ công bố thông tin của công ty niêm yết không chỉ là một yêu cầu tự thân của thị trường mà còn là một bước đi chiến lược hướng tới mục tiêu nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam từ cận biên (frontier market) lên mới nổi (emerging market). Để đạt được mục tiêu này, việc giải quyết các nút thắt còn tồn tại trong thực trạng công bố thông tin là vô cùng cấp thiết. Một trong những yêu cầu quan trọng hàng đầu từ các tổ chức xếp hạng quốc tế như MSCI là cải thiện khả năng tiếp cận thông tin cho nhà đầu tư nước ngoài. Điều này đòi hỏi một lộ trình rõ ràng cho việc công bố thông tin song ngữ Anh-Việt, đặc biệt là đối với các tài liệu quan trọng như báo cáo tài chính, báo cáo thường niên và các thông báo bất thường. Các giải pháp hoàn thiện pháp luật cần tập trung vào việc số hóa và hiện đại hóa hệ thống công bố thông tin, đảm bảo thông tin được truyền tải nhanh chóng, đồng bộ và dễ dàng truy cập. Một thị trường minh bạch, nơi các doanh nghiệp niêm yết tuân thủ nghiêm ngặt nghĩa vụ minh bạch thông tin, sẽ là nền tảng vững chắc để thu hút dòng vốn ngoại, tăng cường thanh khoản và thúc đẩy TTCK Việt Nam phát triển lên một tầm cao mới.

5.1. Tầm quan trọng của việc công bố thông tin song ngữ

Khả năng tiếp cận thông tin bằng tiếng Anh là một trong những tiêu chí định tính quan trọng mà thị trường chứng khoán Việt Nam chưa đáp ứng đầy đủ theo chuẩn của MSCI. Nhà đầu tư nước ngoài hiện gặp nhiều khó khăn khi phải dựa vào các bản dịch hoặc thông tin thứ cấp, làm tăng rủi ro và chi phí giao dịch. Do đó, việc khuyến khích và tiến tới yêu cầu các công ty niêm yết, đặc biệt là các công ty trong rổ VN30, thực hiện công bố thông tin trên thị trường chứng khoán bằng cả tiếng Việt và tiếng Anh là một giải pháp cấp bách. Điều này không chỉ giúp thu hút vốn đầu tư gián tiếp mà còn nâng cao hình ảnh và tính chuyên nghiệp của doanh nghiệp Việt Nam trên trường quốc tế.

5.2. Giải pháp hoàn thiện pháp luật cho một thị trường minh bạch

Để hướng tới một thị trường minh bạch và hiệu quả, các giải pháp hoàn thiện pháp luật cần được triển khai đồng bộ. Cần sửa đổi các quy định còn chưa rõ ràng trong Luật Chứng khoán 2019Thông tư 96/2020/TT-BTC, ví dụ như định nghĩa "giao dịch khác" có giá trị lớn cần công bố bất thường, để tránh việc doanh nghiệp lách luật. Cần mở rộng danh mục các sự kiện phải công bố thông tin bất thường, bao gồm các quyết định xử phạt hành chính trong các lĩnh vực khác như môi trường, lao động có thể ảnh hưởng đến hoạt động công ty. Cuối cùng, việc tiếp tục đầu tư, nâng cấp hạ tầng công nghệ cho hệ thống công bố thông tin của UBCKNN và các Sở Giao dịch Chứng khoán là yêu cầu bắt buộc để đáp ứng quy mô ngày càng lớn của thị trường.

04/10/2025
Nghĩa vụ công bố thông tin của công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam luận văn thạc sĩ luật học

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 LÝ LUẬN CHUNG VÀ QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT VỀ NGHĨA VỤ CÔNG BỐ THÔNG TIN CỦA CÔNG TY NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM 1. Một số vấn đề lý luận về công bố thông tin của công ty niêm yết Thực tế hoạt động gần hai thập kỷ đã chứng minh một thực tế tất yếu rằng thị trường chứng khoán (TTCK) Việt Nam nói riêng và TTCK nói chung được coi là một thị trường rất nhạy cảm với thông tin. Chất lượng thông tin của các công ty niêm yết (CTNY) luôn là mối quan tâm lớn của nhiều chủ thể trên TTCK, đặc biệt 1 là các nhà đầu tư. Karim (1996) cho rằng mức độ công bố thông tin (CBTT) càng tốt càng làm giảm tình trạng thông tin bất đối xứng giữa các nhà đầu tư và công ty, làm tăng giá trị và thanh khoản của cổ phiếu trên thị trường.

Ngược lại, việc CBTT không tốt có thể làm gia tăng chi phí vốn, dẫn đến việc phân bổ các nguồn vốn không hiệu quả. Vì vậy, có thể nhận thấy CBTT không chỉ là nghĩa vụ của các CTNY theo quy định pháp luật mà còn là quyền lợi của các công ty trong việc muốn nâng cao uy tín và hình ảnh trên thị trường, thu hút đầu tư và gia tăng giá trị cho chính công ty. Tuy nhiên, những năm gần đây ghi nhận rất nhiều trường hợp các CTNY vi phạm nghĩa vụ CBTT trên thị trường, như vụ việc lãnh đạo Công ty Cổ phần Chứng khoán Sacombank (mã chứng khoán: SBS) bị khởi tố về hành vi “công bố thông tin sai lệch hoặc che giấu sự thật trong hoạt động chứng khoán, thao túng giá chứng khoán” vào tháng 08 năm 2012; hay tháng 12 năm 2011, lãnh đạo Công ty Cổ phần Dược phẩm Viễn Đông (mã chứng khoán: DVD) bị khởi tố về tội thao túng giá chứng khoán và từ đó DVD bị hủy niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán (SGDCK) Thành phố Hồ Chí Minh do vi phạm nghĩa vụ CBTT định kỳ, … Trong phạm vi luận văn sẽ tìm hiểu khái niệm CBTT, các đặc điểm, nguyên tắc, quy định pháp luật Việt Nam về nghĩa vụ CBTT của công ty niêm yết từ đó đi đến hoàn thiện hệ thống pháp luật điều chỉnh nghĩa vụ CBTT của CTNY trên TTCK Việt Nam, nhằm tạo động lực cho TTCK hoạt động hiệu quả, minh bạch. Khái niệm thông tin, công bố thông tin và khái quát về công ty niêm yết 1.

Khái niệm thông tin Có thể nói có rất nhiều khái niệm và cách hiểu khác nhau về “thông tin”. Ở mỗi ngành, mỗi lĩnh vực hoạt động trong cuộc sống, con người lại nhận thức và có 1 Karim, A. (1996), The association between corporate attributes and the extent of corporate disclosure, Journal of Business Studies, tr. 89-124 6 cách hiểu khác nhau gắn với ngành, lĩnh vực hoạt động đó.

Trong từ điển Oxford Leaners Dictionaries định nghĩa về “thông tin” (Information) như sau: “Information (on, about somebody, something) facts or details about somebody, something”, tức là thông tin về một chủ thể, sự vật, hiện tượng nào đó là sự thật hoặc chi tiết về chủ thể, sự vật, hiện tượng đó. Với định nghĩa trên, thông tin trên TTCK có thể được hiểu là toàn bộ các thông tin (sự thật, chi tiết) về các chủ thể tham gia TTCK, phản ánh một cách tổng thể lẫn chi tiết về các chủ thể này. Với cách tiếp cận của luận văn này, khái niệm thông tin của các CTNY trên TTCK Việt Nam có nghĩa là toàn bộ hệ thống chỉ tiêu, tư liệu liên quan đến chứng khoán và TTCK nói chung cũng như các tin tức, sự kiện phản ánh tình hình tài chính (tình hình sản xuất kinh doanh, các chỉ tiêu tài chính, cơ cấu nợ, …), phản ánh tình hình quản trị nội bộ (mối quan hệ giữa cổ đông với Ban Điều hành, thông tin về cổ đông lớn, người nội bộ, …) tại từng thời điểm hoạt động của CTNY đó. Như vậy, thông tin là một phần không thể thiếu của TTCK, là hệ thống tất cả các dữ liệu liên quan đến các chủ thể tham gia TTCK (công ty đại chúng, công ty niêm yết, công ty chứng khoán, …) cung cấp để phản ánh cái nhìn tổng thể về chủ thể này.

Lẽ hiển nhiên, các thông tin này trước hết phải được công bố công khai để các nhà đầu tư, cổ đông, chủ thể quản lý, các chuyên gia tài chính ngân hàng dễ dàng tiếp cận. Khái niệm công bố thông tin Hiện nay Luật Chứng khoán số 70/2006/QH11 được Quốc hội nước Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Việt Nam ban hành ngày 29 tháng 06 năm 2006 (Luật Chứng khoán 2006) và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Chứng khoán số 62/2010/QH12 được Quốc hội thông qua ngày 24 tháng 11 năm 2010 (Luật Chứng khoán sửa đổi 2010) đều chưa quy định một khái niệm pháp lý cụ thể về “công bố thông tin”. Bằng việc ghi nhận CBTT là nghĩa vụ và nguyên tắc cơ bản của các công ty tham gia TTCK, CBTT trên TTCK có thể được hiểu là hoạt động của các tổ chức tham gia TTCK (công ty niêm yết, công ty đại chúng, công ty chứng khoán, …) có nghĩa vụ phải cung cấp đầy đủ, trung thực, kịp thời, minh bạch những thông tin liên quan đến tình hình hoạt động của mình hoặc của thị trường cho công chúng đầu tư được biết theo quy định của pháp luật chứng khoán. Có hai cách phân loại CBTT trên TTCK là: CBTT theo đối tượng (công ty đại chúng chưa niêm yết, công ty đại chúng niêm yết); CBTT theo quy mô (căn cứ trên quy mô vốn và số lượng cổ đông của công ty, …).

Tuy nhiên, cũng có thể kết hợp 7 cả hai phương thức trên, theo đó nghĩa vụ CBTT được phân theo cả quy mô và đối tượng CBTT. - CBTT theo đối tượng: CBTT theo đối tượng là việc hướng đến nghĩa vụ phải thực hiện CBTT của các đối tượng bao gồm công ty đại chúng (CTĐC) chưa niêm yết và CTĐC niêm yết (gọi là CTNY). Theo đó nghĩa vụ CBTT của CTNY phải công bố đầy đủ các thông tin cần thiết, còn các CTĐC chưa niêm yết chỉ phải công bố một số thông tin nhất định. Việc phân định CBTT theo đối tượng đề cao sự minh bạch hóa thông tin đôi với các CTNY, những công ty có chứng khoán giao dịch trên các SGDCK.

Việc quy định nội dung CBTT của CTNY cao hơn và chặt chẽ hơn so với CTĐC chưa niêm yết đã tạo ra sự phân biệt đáng kể về nghĩa vụ CBTT giữa hai đối tượng này. Cổ đông của CTĐC quy mô lớn chưa niêm yết sẽ không được bảo vệ bằng cổ đông của doanh nghiệp niêm yết quy mô nhỏ, tạo ra sự bất công bằng trong việc thực hiện CBTT của doanh nghiệp. Từ đó dẫn đến việc các CTĐC ngại lên sàn vì phải thực hiện nghĩa vụ CBTT cao hơn khi chưa niêm yết. - CBTT theo quy mô: Để khắc phục những thiếu sót của CBTT theo đối tượng, các quy định về CBTT của CTĐC dựa trên quy mô ra đời.

CBTT theo quy mô được hiểu là việc CBTT dựa vào quy mô của công ty mà không phân biệt CTĐC niêm yết và CTĐC chưa niêm yết nhằm đảm bảo tất cả các công ty có quy mô lớn đều phải thực hiện CBTT đầy đủ và ở mức cao hơn so với công ty có quy mô nhỏ. Việc quy định CBTT theo quy mô sẽ giúp các nhà đầu tư tại công ty lớn được bảo vệ như nhau về quyền lợi cho dù công ty có niêm yết hay không. Những CTĐC lớn, có nhiều cổ đông thì phải lựa chọn những phương thức công bố trên những phương tiện thông tin có tính đại chúng lớn để nhiều nhà đầu tư tiếp cận được. Cách phân tầng CBTT sẽ góp phần khuyến khích các doanh nghiệp đưa chứng khoán lên niêm yết, đăng ký giao dịch trên thị trường có tổ chức, triệt tiêu tư tưởng doanh nghiệp không muốn niêm yết vì ngại CBTT, thu hẹp thị trường tự do, phát triển thị trường giao dịch có tổ chức, đảm bảo CBTT đầy đủ, tăng cường sự 2 minh bạch trên TTCK.

Khái quát về công ty niêm yết Từ khi TTCK Việt Nam được chính thức đi vào hoạt động ngày 28 tháng 07 năm 2001, khái niệm “công ty niêm yết” đã trở nên ngày càng quen thuộc với công chúng, đặc biệt là các nhà đầu tư chứng khoán. Theo quy định của Luật Chứng khoán 2006, Luật Chứng khoán sửa đổi 2010, Thông tư số 155/2015/TT-BTC ngày 2 Tạ Thanh Bình (chủ nhiệm đề tài) (2010), “Hoàn thiện hệ thống công bố thông tin của công ty đại chúng”, Việt Nam, Đề tài nghiên cứu khoa học cấp bộ, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, mã số UB. 2 8 6 tháng 10 năm 2015 của Bộ Tài chính Hướng dẫn công bố thông tin trên thị trường chứng khoán (Thông tư số 155/2015/TT-BTC) và các Quy chế CBTT tại SGDCK Thành phố Hồ Chí Minh được ban hành kèm theo Quyết định số 340/QĐ- SGDHCM ngày 19 tháng 08 năm 2016 của Tổng Giám đốc SGDCK Thành phố Hồ Chí Minh, Quy chế CBTT tại SGDCK Hà Nội được ban hành kèm theo Quyết định số 606/QĐ-SGDHN ngày 29 tháng 09 năm 2016 của Tổng Giám đốc SGDCK Hà Nội, CBTT là nghĩa vụ bắt buộc đối với các CTĐC, CTNY, công ty chứng khoán, công ty quản lý quỹ, SGDCK, Trung tâm Lưu ký chứng khoán, nhà đầu tư, … Như vậy, bên cạnh CTNY, xuất hiện thuật ngữ mới là “công ty đại chúng” cũng được sử dụng khá phổ biến trên TTCK. Trong phạm vi đề tài, tác giả chỉ tập trung nghiên cứu về hoạt động CBTT của CTNY trên TTCK Việt Nam.

Do đều là những khái niệm, thuật ngữ mới nên việc tìm hiểu bản chất và phân biệt rạch ròi giữa chúng là hết sức cần thiết nhìn từ góc độ thực tiễn cũng như lý luận. Theo thông lệ của nhiều nước, công ty cổ phần tùy thuộc vào quy mô vốn và số lượng cổ đông được chia thành công ty nội bộ (private company) và công ty đại chúng (public company). Công ty nội bộ thường là những công ty có quy mô vốn nhỏ, ít cổ đông, không chào bán cổ phiếu ra công chúng đồng thời cổ phiếu chưa đợc niêm yết giao dịch trên các SGDCK. Do đó, công ty nội bộ không bắt buộc thực hiện các nghĩa vụ kiểm toán Báo cáo tài chính (BCTC) và CBTT theo quy định pháp luật.

Tại Hoa Kỳ, pháp luật quy định công ty nội bộ phải đáp ứng một số điều kiện như: chỉ được phát hành một loại cổ phần duy nhất, có số lượng cổ đông không 3 qua 100 người và chỉ bao gồm cá nhân là công dân Hoa Kỳ .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ