Luận văn Thạc sĩ: Phân tích nghĩa tình thái trong Dế Mèn phiêu lưu ký

Luận văn thạc sĩ khám phá nghĩa tình thái chủ quan trong Dế Mèn phiêu lưu ký của Tô Hoài. Nguồn tài liệu giá trị cho ngành Ngôn ngữ học.

Trường đại học

Trường Đại học Hải Phòng

Chuyên ngành

Ngữ văn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

92
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá nghĩa tình thái chủ quan trong Dế Mèn phiêu lưu ký

Nghĩa tình thái chủ quan là một khái niệm then chốt trong ngôn ngữ học, thể hiện quan điểm, thái độ, và cảm xúc của người nói đối với nội dung phát ngôn. Trong kiệt tác “Dế Mèn phiêu lưu ký” của nhà văn Tô Hoài, yếu tố này không chỉ là một đặc điểm ngôn ngữ mà còn là công cụ nghệ thuật sắc bén để xây dựng nhân vật và truyền tải thông điệp. Việc phân tích nghĩa tình thái chủ quan trong Dế Mèn phiêu lưu ký giúp độc giả thâm nhập vào thế giới nội tâm phức tạp của nhân vật chính, từ đó làm nổi bật giá trị nghệ thuật của tác phẩm. Tác phẩm được kể qua ngôi kể thứ nhất, với nhân vật Dế Mèn là người dẫn chuyện. Lựa chọn này cho phép Tô Hoài khai thác triệt để lăng kính chủ quan của Mèn. Mọi sự vật, sự việc và nhân vật khác đều được khúc xạ qua nhận thức, đánh giá và cảm xúc của “cái tôi” này. Do đó, giọng điệu trần thuật không chỉ đơn thuần là kể lại các sự kiện mà còn là một dòng chảy tâm tư, bộc lộ rõ nét quá trình nhận thức và thay đổi của nhân vật. Từ sự ngông cuồng, kiêu ngạo của tuổi trẻ đến những giây phút ân hận và sự chín chắn sau những va vấp, tất cả đều được thể hiện tinh tế qua cách Dế Mèn sử dụng ngôn từ. Việc nghiên cứu các phương tiện ngôn ngữ như trợ từ, thán từ, động từ tình thái... chính là chìa khóa để giải mã chiều sâu tâm lý và tư tưởng mà tác giả gửi gắm.

1.1. Định nghĩa nghĩa tình thái chủ quan trong phân tích văn học

Trong ngôn ngữ học, nghĩa tình thái được chia thành hai loại chính: khách quan và chủ quan. Nếu tình thái khách quan phản ánh mối quan hệ giữa nội dung thông báo với hiện thực (có thật/không thật, có thể/không thể), thì nghĩa tình thái chủ quan lại tập trung vào người nói. Nó biểu thị thái độ, sự đánh giá, cảm xúc, và lập trường cá nhân của người nói đối với điều được thông báo. Các phương tiện biểu hiện rất đa dạng, bao gồm tác dụng của trợ từ, thán từ, từ tình thái (chắc, có lẽ), động từ chỉ quan điểm (tưởng, cho là), và cả ngữ điệu. Trong phân tích văn học, việc nhận diện các yếu tố này giúp làm rõ quan điểm người kể chuyện, đặc biệt trong các tác phẩm sử dụng ngôi kể thứ nhất.

1.2. Vai trò của ngôi kể thứ nhất trong việc thể hiện thái độ

Việc Tô Hoài lựa chọn ngôi kể thứ nhất cho Dế Mèn tự kể lại câu chuyện đời mình là một dụng ý nghệ thuật quan trọng. Ngôi kể này tạo ra một khoảng cách gần gũi, chân thực, giúp người đọc dễ dàng đồng cảm và theo dõi hành trình của nhân vật. Quan trọng hơn, nó cho phép cái tôi của Dế Mèn được bộc lộ một cách trọn vẹn nhất. Mọi suy nghĩ, phán xét, dù là non nớt hay sâu sắc, đều được trình bày trực tiếp. Thái độ của Dế Mèn đối với Dế Choắt, chị Nhà Trò hay các nhân vật khác không được miêu tả qua một người kể chuyện toàn tri, mà hiện lên sống động qua chính ngôn ngữ nhân vật. Điều này làm cho việc phân tích tâm lý nhân vật Dế Mèn trở nên hấp dẫn và nhiều chiều sâu.

II. Cách nhận diện cái tôi của Dế Mèn qua ngôn ngữ trần thuật

Một trong những thách thức lớn nhất khi tiếp cận “Dế Mèn phiêu lưu ký” là việc bóc tách các lớp lang tâm lý phức tạp của nhân vật chính. Cái tôi của Dế Mèn ở những chương đầu hiện lên đầy mâu thuẫn: một chàng dế cường tráng, yêu đời nhưng cũng vô cùng kiêu ngạo, hống hách và xem thường kẻ yếu. Thách thức đối với người phân tích là làm rõ sự kiêu căng của Dế Mèn không phải qua hành động đơn thuần mà qua chính giọng điệu trần thuật của Mèn. Khi Mèn tự miêu tả về mình (“đôi càng tôi mẫm bóng”, “cái vuốt ở chân, ở khoeo cứ cứng dần và nhọn hoắt”), giọng điệu tràn đầy tự hào. Nhưng khi nói về Dế Choắt (“gầy gò và dài lêu nghêu như một gã nghiện thuốc phiện”), giọng điệu lại chuyển sang miệt thị, trịch thượng. Việc phân biệt các sắc thái tình cảm tinh vi này đòi hỏi sự chú ý đến từng từ ngữ, đặc biệt là các tình thái từ và tính từ đánh giá. Đây chính là cơ sở để phân tích tâm lý nhân vật Dế Mèn, thấy được sự non nớt và ích kỷ ban đầu, một yếu tố cốt lõi dẫn đến bi kịch đầu đời của chú.

2.1. Phân tích giọng điệu trần thuật thể hiện sự kiêu căng

Giọng điệu trần thuật ở phần đầu tác phẩm phản ánh rõ nét sự kiêu căng của Dế Mèn. Chú dùng những từ ngữ mang tính tuyệt đối hóa khi miêu tả bản thân và những từ ngữ mang sắc thái mỉa mai, hạ thấp khi nói về người khác. Chẳng hạn, khi Dế Choắt ngỏ ý muốn đào một cái ngách thông sang nhà Mèn, Mèn đáp: “Thôi, im cái điệu hát mưa dầm sùi sụt ấy đi. Đào tổ nông thì cho chết!”. Câu nói không chỉ từ chối mà còn thể hiện sự khinh miệt và độc ác. Ngôn ngữ nhân vật ở đây không chỉ để giao tiếp mà còn là công cụ để khẳng định vị thế và thể hiện quyền lực. Việc sử dụng các câu cảm thán, câu mệnh lệnh với giọng điệu gay gắt là dấu hiệu rõ ràng nhất của một cái tôi tự mãn và thiếu sự đồng cảm.

2.2. Bóc tách cảm xúc của nhân vật Dế Mèn qua từ ngữ chọn lọc

Để hiểu rõ cảm xúc của nhân vật Dế Mèn, cần chú ý đến hệ thống từ ngữ miêu tả và đánh giá mà Tô Hoài đã dày công xây dựng. Khi vui và tự mãn, Mèn dùng các từ như “oai vệ”, “cường tráng”, “hãnh diện”. Nhưng đằng sau sự kiêu ngạo đó cũng ẩn giấu những cảm xúc khác. Sự khó chịu của Mèn trước sự yếu đuối của Dế Choắt có thể bắt nguồn từ nỗi sợ hãi về sự bất toàn của chính mình. Nghệ thuật miêu tả của Tô Hoài nằm ở chỗ ông không trực tiếp gọi tên những cảm xúc phức tạp này. Thay vào đó, ông để chúng bộc lộ qua cách Dế Mèn quan sát và bình phẩm thế giới. Việc phân tích những lựa chọn từ ngữ này giúp người đọc nhìn thấy một Dế Mèn không chỉ có một màu đen (kiêu ngạo) mà đa sắc thái, phức tạp hơn nhiều.

III. Phương pháp phân tích tình thái nhận thức trong tác phẩm

Tình thái nhận thức biểu thị mức độ chắc chắn của người nói về tính xác thực của thông tin. Trong “Dế Mèn phiêu lưu ký”, đây là một phương diện quan trọng để phân tích sự ngộ nhận và quá trình thay đổi trong suy nghĩ của Dế Mèn. Các phát ngôn của Mèn thường xuyên chứa đựng các yếu tố tình thái nhận thức, cho thấy sự phỏng đoán, suy luận hoặc lầm tưởng của chú về thế giới. Ở giai đoạn đầu, các phỏng đoán của Mèn thường mang tính chủ quan, phiến diện và đầy tự tin. Chú dùng các từ như “chắc”, “nhất định” để khẳng định những suy diễn thiếu cơ sở của mình, dẫn đến những hành động xốc nổi. Chẳng hạn, khi trêu chị Cốc, Mèn tin chắc rằng mình sẽ không bị phát hiện. Sự tự tin thái quá này được thể hiện qua các tình thái từ trong Dế Mèn phiêu lưu ký, bộc lộ một thế giới quan còn hạn hẹp và ích kỷ. Việc khảo sát các sắc thái khả năng hiện thực (phỏng đoán) và khả năng phi hiện thực (lầm tưởng) trong lời kể của Dế Mèn giúp vạch ra một lộ trình nhận thức rõ ràng, từ sai lầm đến giác ngộ, làm nổi bật quá trình sự trưởng thành của Dế Mèn.

3.1. Sắc thái khả năng hiện thực Sự phỏng đoán của Dế Mèn

Sắc thái khả năng hiện thực thể hiện qua những phỏng đoán về một sự việc mà người nói không hoàn toàn chắc chắn. Dế Mèn thường sử dụng các từ như “có lẽ”, “hình như”, “phỏng thử” để đưa ra nhận định. Ví dụ, khi mới gặp Dế Choắt, Mèn nhận xét: “Choắt nọ có lẽ cũng trạc tuổi tôi”. Dù chỉ là phỏng đoán, nhưng thái độ của Dế Mèn ngay sau đó lại là sự trịch thượng, coi Choắt là “chú mày”. Điều này cho thấy các phỏng đoán của Mèn thường là điểm khởi đầu cho những đánh giá chủ quan, thiên kiến. Các từ này cho thấy một quá trình tư duy đang diễn ra, nhưng lại bị sự kiêu ngạo chi phối, dẫn đến những kết luận vội vàng và sai lầm.

3.2. Sắc thái khả năng phi hiện thực Sự lầm tưởng kiêu căng

Sắc thái khả năng phi hiện thực là một dấu hiệu rõ ràng của sự kiêu căng của Dế Mèn. Nó được thể hiện qua các từ như “tưởng”, “đáng lẽ”, cho thấy sự việc trong thực tế khác xa với suy nghĩ của nhân vật. Câu văn tiêu biểu là: “Tôi càng tưởng tôi là tay ghê gớm, có thể sắp đứng đầu thiên hạ rồi”. Từ “tưởng” ở đây vạch trần sự ngộ nhận tai hại của Mèn về sức mạnh và vị thế của bản thân. Sự lầm tưởng này là động cơ chính dẫn đến hành động trêu chị Cốc và gây ra cái chết oan uổng cho Dế Choắt. Phân tích các phát ngôn chứa sắc thái phi hiện thực giúp làm rõ nguồn gốc của bi kịch, nhấn mạnh rằng sai lầm bắt nguồn từ chính nhận thức lệch lạc.

IV. Cách giải mã tình thái đánh giá qua ngôn ngữ nhân vật Dế Mèn

Tình thái đánh giá biểu thị sự nhận xét, bình phẩm của người nói về sự vật, hiện tượng. Trong lời kể của Dế Mèn, các yếu tố đánh giá xuất hiện với tần suất cao, là công cụ chính để bộc lộ tính cách và thế giới quan của nhân vật. Nghệ thuật miêu tả của Tô Hoài thể hiện ở chỗ ông không đưa ra những lời bình luận trực tiếp, mà để cho Dế Mèn tự đánh giá mọi thứ xung quanh qua lăng kính của mình. Những đánh giá này có thể là về lượng (nhiều/ít, to/nhỏ) hoặc về chất (tốt/xấu, hay/dở). Ban đầu, hệ quy chiếu của Dế Mèn rất đơn giản và cực đoan: những gì thuộc về mình thì “to tát”, “ghê gớm”; những gì thuộc về kẻ khác, đặc biệt là kẻ yếu, thì “bé tí”, “chẳng ra gì”. Ví dụ, Mèn đánh giá cái hang của Dế Choắt là “bới nông sát mặt đất”, thể hiện sự coi thường. Ngược lại, việc mình làm được thì là “việc to tát quá”. Việc phân tích các tình thái từ trong Dế Mèn phiêu lưu ký mang ý nghĩa đánh giá là cách hiệu quả để hiểu được thái độ của Dế Mèn và sự thay đổi trong cách nhìn nhận cuộc sống của chú.

4.1. Đánh giá về lượng Cách Dế Mèn nhìn nhận thế giới

Việc Dế Mèn sử dụng các từ ngữ đánh giá về lượng như “chỉ”, “mới”, “tận”, “những” cho thấy một cách nhìn nhận thế giới đầy thiên vị. Khi miêu tả sự yếu ớt của Dế Choắt, Mèn dùng từ “chỉ”: “Chỉ còn hai cái râu thò lên đụng đậy”. Từ “chỉ” nhấn mạnh sự ít ỏi, thảm hại. Ngược lại, khi khoe khoang, chú có thể dùng từ “những” để phóng đại. Cách sử dụng các trợ từ này không chỉ cung cấp thông tin về số lượng mà còn hàm chứa một sự bình phẩm ngầm. Nó cho thấy một cái tôi luôn lấy mình làm trung tâm để đo đếm và phán xét mọi thứ, một đặc điểm tâm lý điển hình của tuổi trẻ bồng bột.

4.2. Đánh giá về chất Phản ánh thái độ với các nhân vật khác

Đánh giá về chất (tốt/xấu, đẹp/xấu, mạnh/yếu) là nơi thái độ của Dế Mèn bộc lộ rõ ràng nhất. Dế Choắt trong mắt Mèn là “gã nghiện thuốc phiện”, một sự đánh giá tiêu cực, thiếu thiện chí. Trong khi đó, bản thân Mèn là “một chàng dế thanh niên cường tráng”. Sự đối lập trong cách dùng tính từ này tạo ra một ranh giới rõ rệt giữa “ta” và “người”, phản ánh một tư duy nhị nguyên, đơn giản. Quá trình sự trưởng thành của Dế Mèn chính là quá trình phá vỡ tư duy này, học cách nhìn nhận người khác một cách đa chiều và bao dung hơn. Sự thay đổi trong việc sử dụng tính từ đánh giá về sau này là một minh chứng cho sự thay đổi đó.

V. Hiệu quả nghệ thuật miêu tả của Tô Hoài qua nghĩa tình thái

Giá trị của “Dế Mèn phiêu lưu ký” không chỉ nằm ở cốt truyện hấp dẫn mà còn ở nghệ thuật miêu tả của Tô Hoài, đặc biệt là trong việc khắc họa tâm lý nhân vật. Việc sử dụng linh hoạt nghĩa tình thái chủ quan là một thành công lớn của tác giả. Thông qua lời kể của Dế Mèn, Tô Hoài đã tái hiện một cách chân thực và sinh động quá trình chuyển biến nội tâm, từ một chú dế non dại, kiêu căng đến một trang dế dạn dày kinh nghiệm, giàu lòng trắc ẩn. Sự thay đổi trong cách sử dụng các yếu tố tình thái nhận thức và đánh giá đã đánh dấu những bước ngoặt quan trọng trong cuộc đời Mèn. Bi kịch đầu đời với Dế Choắt là một cú sốc lớn, khiến Mèn lần đầu tiên phải đối diện với hậu quả của sự ngông cuồng. Sự hối hận của Dế Mèn được thể hiện qua những dòng tự vấn, giọng điệu trần thuật không còn vẻ tự mãn mà nhuốm màu đau đớn, xót xa. Đây chính là bài học đường đời đầu tiên, một bài học đắt giá được thể hiện không chỉ qua hành động mà qua sự thay đổi sâu sắc trong ngôn ngữ và tư duy.

5.1. Bài học đường đời đầu tiên và sự hối hận của Dế Mèn

Bài học đường đời đầu tiên là một bước ngoặt trong hành trình nhận thức của Dế Mèn. Sau cái chết của Dế Choắt, ngôn ngữ nhân vật có sự thay đổi rõ rệt. Những từ ngữ mang tính phỏng đoán, đánh giá kiêu ngạo biến mất, thay vào đó là những câu văn thể hiện sự hối hận của Dế Mèn. Lời trăng trối của Dế Choắt “ở đời mà có thói hung hăng bậy bạ, có óc mà không biết nghĩ, sớm muộn rồi cũng mang vạ vào mình đấy” đã trở thành một ám ảnh, buộc Mèn phải nhìn lại bản thân. Giọng điệu trần thuật lúc này trở nên trầm lắng, mang tính chiêm nghiệm. Đây là lúc cái tôi ích kỷ bắt đầu rạn nứt, nhường chỗ cho sự trưởng thành.

5.2. Sự trưởng thành của Dế Mèn thể hiện qua thay đổi ngôn ngữ

Sự trưởng thành của Dế Mèn được thể hiện rõ nhất qua sự thay đổi trong cách chú sử dụng ngôn ngữ để miêu tả và đánh giá thế giới. Trên hành trình phiêu lưu, Dế Mèn không còn đưa ra những phán xét vội vàng, cực đoan. Chú học cách quan sát, lắng nghe và thấu hiểu. Khi gặp những nhân vật khác, cách dùng từ của Mèn trở nên cẩn trọng và giàu sự đồng cảm hơn. Nghĩa tình thái chủ quan trong lời kể của Mèn không còn chỉ để phục vụ việc khẳng định bản thân, mà đã trở thành công cụ để kết nối và chia sẻ. Đây chính là đỉnh cao trong nghệ thuật miêu tả của Tô Hoài, khi ông để sự thay đổi ngôn ngữ song hành và minh chứng cho sự chín chắn trong tâm hồn nhân vật.

03/10/2025
Luận văn thạc sĩ nghĩa tình thái chủ quan trong tác phẩm dế mèn phiêu lưu ký của nhà văn tô hoài

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 1. Một số vấn đề về câu 1. Khái niệm câu Câu là đơn vị ngôn ngữ có nhiều phương diện. Khi có những mục đích khác nhau, người ta có thể đưa ra những định nghĩa khác nhau về câu theo các khuynh hướng thiên về hình thức, thiên về nội dung, thiên về chức năng, hay dựa vào cả một tổ hợp nhiều phương diện của câu.

Có rất nhiều định nghĩa về câu của các nhà nghiên cứu trong và ngoài nước. Có định nghĩa chỉ nhấn mạnh đến một đặc trưng nào đó của câu: Câu là đơn vị nhỏ nhất có thể dùng vào việc giao tế [14, tr. 31]; có định nghĩa lại nhằm chỉ ra tất cả những đặc trưng cơ bản của câu: “Câu là đơn vị ngôn ngữ được tạo ra trong quá trình tư duy và giao tiếp, do các từ, ngữ trực tiếp tạo thành theo một quy tắc ngữ pháp, sử dụng một ngữ điệu kết thúc nhất định, thường biểu đạt một sự tình kèm theo thái độ, sự đánh giá của người nói hoặc chỉ biểu thị thái độ, sự đánh giá của người nói. Câu đồng thời là đơn vị lời nói nhỏ nhất có chức năng thông báo” [30, tr.

148] Các nhà dụng học phân biệt câu và phát ngôn. Câu là đơn vị của một hệ thống ngôn ngữ trừu tượng, còn phát ngôn là những ví dụ của hệ thống. Vì là một đơn vị ở bậc ngữ ngôn nên câu là một đơn vị trừu tượng chỉ có thể nhận thức được thông qua các biến thể trong lời nói, đó là các phát ngôn. Phát ngôn là đơn vị hiện thực của câu trong giao tiếp.

Quan hệ giữa câu và phát ngôn cũng tương tự như quan hệ giữa từ với các dạng thức cụ thể của từ, giữa hình vị và thành tố. Các phát ngôn được tạo ra vào thời gian và địa điểm nào đó bởi một người nào đó. Trong công trình này, đối tượng được khảo sát là những đơn vị hiện thực nói trên, nhưng đơn vị này nhiều khi cũng được nhìn nhận ở mặt tĩnh tại, khái quát của nó. Vì vậy, chúng tôi chọn thuật ngữ thông dụng là câu để gọi tên đơn vị đó.

Tuy nhiên, ở những trích dẫn ý kiến của các nhà nghiên cứu đi trước, đôi khi, đối tượng này vẫn được gọi là phát ngôn. Ba bình diện nghiên cứu câu Câu là đơn vị nhỏ nhất của ngôn ngữ mà trong đó cả ba bình diện kết học, 13 nghĩa học, dụng học đều được thể hiện. Theo quan điểm của các nhà ngôn ngữ học chức năng, ba bình diện nghiên cứu câu được xác định cụ thể như sau: 1. Bình diện kết học (bình diện ngữ pháp) Kết học là bình diện của những khái niệm được xác định bằng những tiêu chuẩn hình thức thuần túy.

Bình diện này nghiên cứu mối quan hệ giữa các tín hiệu ngôn ngữ. Bình diện kết học quan tâm đến cấu trúc cú pháp của câu và các thành phần câu. Đó là các thành phần cú pháp như chủ ngữ, vị ngữ, bổ ngữ trực tiếp, bổ ngữ gián tiếp, định ngữ được xác định không phải căn cứ vào việc các ngữ đoạn biểu thị cái gì mà vào mối quan hệ ngữ pháp với các ngữ đoạn khác được biểu thị bằng những phương tiện hình thức gọi là tác tử cú pháp như hình thái cách hoặc các chuyển tố, các “giới từ”, bằng sự phản ứng về số, về ngôi với một danh ngữ nhất định (đặc trưng của vị ngữ…). Bình diện kết học không chỉ quan tâm đến các thành phần câu mà còn quan tâm đến các kiểu câu theo cấu trúc.Các thành phần câu Tìm hiểu cấu trúc câu giúp ta vừa xác định được phương tiện biểu thị nghĩa tình thái vừa giúp hiểu rõ hơn nghĩa của câu.

Bởi mỗi kiểu cấu trúc câu thường tương ứng với một chức năng tải nghĩa nhất định. Thành phần câu là những bộ phận trực tiếp tạo nên cấu trúc ngữ pháp của câu. Tâm điểm của cấu trúc ngữ pháp câu là nòng cốt câu. Đó là thành phần đảm bảo cho câu được trọn nghĩa và độc lập về ngữ pháp (dù xét câu tách biệt với tình huống sử dụng).

Dựa vào quan hệ với nòng cốt câu, có thể chia thành phần câu thành ba loại sau: * Các thành phần chính Các thành phần chính là những thành phần trực tiếp tạo nên nòng cốt câu, việc lược bỏ chúng sẽ ảnh hưởng tới tính độc lập của câu. Trong trường hợp bình thường, nòng cốt câu bao gồm chủ ngữ (CN), vị ngữ (VN). Chủ ngữ là một trong hai thành phần chính của câu, có quan hệ trực tiếp, chặt chẽ, qua lại và quy định lẫn nhau với vị ngữ, chỉ đối tượng có đặc trưng 14 hoặc quan hệ được nói đến ở vị ngữ. Vị ngữ là một trong hai thành phần chính của câu, có quan hệ trực tiếp, chặt chẽ, qua lại và quy định lẫn nhau với chủ ngữ, chỉ đặc trưng hoặc quan hệ của đối tượng được nói đến ở chủ ngữ.

Ví dụ: (1) Chẳng bao lâu, tôi// đã trở thành một chàng dế thanh niên cường tráng. CN VN * Thành phần phụ Thành phần phụ là những thành phần không đóng vai trò quyết định đối với tính trọn vẹn về nghĩa, độc lập về ngữ pháp của câu, có quan hệ với cả nòng cốt câu (CN - VN) để bổ sung cho nòng cốt câu một ý nghĩa nào đó, việc lược bỏ không ảnh hưởng tới tính độc lập của câu. Thành phần phụ của câu bao gồm trạng ngữ, khởi ngữ. Ví dụ: (2) Cái chàng Dế Choắt, người gày gò và dài lêu nghêu như một gã nghiện thuốc phiện.

[48] Trong ví dụ (2) Cái chàng Dế Choắt là thành phần khởi ngữ. (3) Chẳng bao lâu, tôi// đã trở thành một chàng dế thanh niên cường tráng. Trong ví dụ (3) Chẳng bao lâu là thành phần trạng ngữ. * Các phần biệt lập: gồm tình thái ngữ, liên ngữ, phụ chú ngữ - Tình thái ngữ: được hiểu là các biểu thức tình thái chuyên biệt, không nằm trong nòng cốt câu, được dùng để biểu thị một số ý nghĩa tình thái của câu - phát ngôn như ý kiến, sự đánh giá, thái độ, quan hệ của người nói với người nghe và với sự tình được phản ánh trong câu [23, tr.

Và theo đó, tình thái ngữ được chia thành tình thái chỉ ý kiến, tình thái chỉ quan hệ thái độ - tình cảm, tình thái hô đáp. Trong câu, tình thái ngữ có vị trí không cố định, bởi vì có nhóm thường đứng trước nòng cốt câu, có nhóm thường đứng cuối câu, có nhóm có thể đứng trước nòng cốt câu hoặc giữa chủ ngữ với vị ngữ. (4) Quả thật đến giờ tôi mới biết việc đó. Trong (4), Quả thật là phần tình thái đứng đầu câu 15 - Phụ chú ngữ (giải ngữ, chú thích): là bộ phận chêm xen, nằm ngoài cấu trúc cú pháp của câu, dùng để chú giải thêm một khía cạnh nào đó có liên quan đến sự tình nêu trong câu, giúp người nghe, người đọc hiểu rõ hơn về nội dung của câu hay dụng ý của người chú giải [23, tr.

(5) Cô bé nhà bên (có ai ngờ) cũng vào du kích. (Giang Nam) Có ai ngờ trong (5) là phần phụ chú. - Liên ngữ (nối kết, chuyển tiếp): là thành phần biệt lập, không nằm trong cấu trúc cú pháp cơ bản của câu, thường đứng trước nòng cốt câu, dùng để liên kết ý của câu chứa nó với ý của các phần văn bản có liên quan, đứng ở trước hoặc sau nó [23, tr. Ví dụ: (6) Nhưng lão cũng biết vợ tôi không ưng giúp lão.

(Nam Cao) Nhưng trong ví dụ (6) là liên ngữ. Các thành phần câu có thể được tạo thành bởi các đoản ngữ (cụm từ chính phụ); trong đó có thành tố chính và thành tố phụ. Các thành tố phụ trong động ngữ, tính ngữ được gọi là bổ tố. Các thành tố phụ trong danh ngữ được gọi là định tố.

Phân loại câu theo cấu trúc ngữ pháp Dựa vào số lượng cụm C - V và số lượng C - V nòng cốt trong câu, có thể chia câu thành các loại sau: - Câu đơn: là câu chỉ có một kết cấu C - V và kết cấu C - V này đồng thời là nòng cốt câu. Ví dụ: (7) Thất bại //là mẹ của thành công. CN VN - Câu phức: là câu có từ 2 kết cấu C - V trở lên trong đó chỉ có một kết cấu C - V làm nòng cốt câu, các kết cấu C - V còn lại bị bao chứa bởi thành phần nào đó của câu hay của từ. (8)Đại dịch covid 19/bùng phát//khiến cho học sinh/phải học online CN VN 16 - Câu ghép: là câu có từ hai kết cấu chủ - vị nòng cốt trở lên, nhưng không có kết cấu chủ - vị nào bị bao bởi một kết cấu chủ - vị khác, mỗi kết cấu là một vế câu nêu lên một sự việc; các sự việc trong câu ghép có quan hệ nghĩa với nhau và được thể hiện ra bằng một quan hệ ngữ pháp nào đó.

(9) Người ta/ sẽ khinh y vợ y/ sẽ khinh y, chính y/ sẽ khinh y. (Nam Cao) C1 V1 C2 V2 C3 V3 - Câu đặc biệt: là kiến trúc có một trung tâm cú pháp chính (có thể có thêm trung tâm cú pháp phụ), không chứa hay không hàm ẩn một trung tâm cú pháp thứ hai có quan hệ với nó như là quan hệ giữa chủ ngữ với vị ngữ. Thành phố lên đèn như sao xa. (Hà Ánh Minh) Câu đặc biệt Ở mỗi kiểu nói trên, lại có thể tiếp tục chia thành những kiểu nhỏ hơn nữa.

Ngoài ra, dựa vào sự có mặt hay tạm thời vắng mặt của bộ phận nòng cốt, có thể chia câu đơn, câu phức thành 2 kiểu đối lập nhau là câu tỉnh lược và câu không tỉnh lược [xem 39, tr. Bình diện nghĩa học Bình diện nghĩa học là bình diện của “sự tình” được biểu thị và những “vai trò” tham gia cái sự tình ấy. Ở đây, ta sẽ có những tham tố của sự tình, gồm có những diễn tố và những chu tố. Các diễn tố là những vai trò tất yếu được giả định sẵn trong nghĩa từ vựng của vị từ.

Chẳng hạn, một vị từ như cho tất nhiên giả định một chủ thể của hành động cho, một đối thể là vật được đem cho và một tiếp thể tức người nhận tặng phẩm. Các chu tố làm thành cái cảnh trí ở xung quanh các tham tố, nó không được giả định một cách tất nhiên trong khung vị ngữ. Đó là những điều kiện thời gian, không gian, là cách thức, là phương tiện, hoặc là những nhân vật có liên quan… Bình diện ngữ nghĩa của câu gồm hai thành phần nghĩa là nghĩa miêu tả và nghĩa tình thái.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ