Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ "Nghệ thuật xây dựng cốt truyện của Edgar Allan Poe" do nghiên cứu sinh Ngô Bích Thu thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Trương Đăng Dung, thuộc chuyên ngành Văn học Bắc Mỹ (mã số 62 22 30 20), bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội – Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam năm 2014.
Về tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu, tác giả chỉ ra rằng trong tiến trình toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế, việc nghiên cứu văn học thế giới tại Việt Nam trong một thời gian dài còn thiếu cân đối. Văn học các nước Xã hội Chủ nghĩa trước đây được chú trọng giới thiệu, trong khi văn học phương Tây, đặc biệt là các tác giả và tác phẩm không thuộc trường phái hiện thực, chưa được quan tâm thỏa đáng. Nền văn học Hoa Kỳ dù sở hữu 11 tác giả đoạt giải Nobel văn chương (chiếm gần 10% tổng số tác giả đoạt giải) nhưng mức độ tiếp nhận và giới thiệu tại Việt Nam còn chưa đầy đủ, có hệ thống. Edgar Allan Poe (1809–1849) là tác gia có vị trí then chốt, được xem là người đặt nền móng cho các thể loại truyện kinh dị, truyện trinh thám và truyện khoa học giả tưởng, đồng thời sở hữu hệ thống lý thuyết sáng tác chặt chẽ. Tuy nhiên, lịch sử tiếp nhận Poe ở Việt Nam từng có giai đoạn vắng bóng (thập niên 1950, 1960, 1970 và nửa đầu thập niên 1980 ở miền Bắc) hoặc đứt quãng (1967–1987 ở miền Nam), chỉ thực sự phục hồi từ giai đoạn 2002–2013. Đến thời điểm thực hiện luận án, công trình dịch thuật dày dặn nhất là Tuyển tập Edgar Allan Poe (Ngô Tự Lập và nhóm Địa cầu văn hóa tuyển dịch, Nxb Văn học, 2002) mới chỉ giới thiệu 40 truyện ngắn, so với ấn bản Complete Stories and Poems of Edgar Allan Poe (Bantam Doubleday, 1984) gồm 66 truyện và 55 bài thơ. Các công trình nghiên cứu tại Việt Nam trước đó chủ yếu tập trung khai thác nhân vật, chủ đề, người kể chuyện ở truyện kinh dị và trinh thám; mảng truyện khoa học giả tưởng hầu như bị bỏ trống; đồng thời chưa có công trình nào nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống về nghệ thuật xây dựng cốt truyện của Poe ở cả ba thể loại.
Mục đích nghiên cứu của luận án là tìm hiểu kỹ thuật viết truyện của Poe, lấy cốt truyện làm trục khảo sát trung tâm nhằm lý giải đặc trưng tư duy sáng tạo của tác giả. Để đạt được mục đích này, đề tài giải quyết 3 nhiệm vụ nghiên cứu chính (được đánh số theo văn bản):
- Phân tích lý thuyết của Poe về cốt truyện, qua đó làm rõ những đặc trưng cơ bản của kỹ thuật xây dựng cốt truyện và đặc trưng tư duy sáng tạo của Poe.
- Nghiên cứu, phân tích, đánh giá nghệ thuật xây dựng cốt truyện của Poe ở ba thể loại điển hình (truyện kinh dị, truyện trinh thám và truyện khoa học giả tưởng).
- Thông qua so sánh, đối chiếu làm rõ ảnh hưởng của kỹ thuật xây dựng cốt truyện của Poe đối với sáng tác của một số nhà văn trên thế giới, trong đó có Việt Nam.
Đối tượng nghiên cứu của luận án bao gồm:
- Các công trình, bài nghiên cứu phê bình về truyện ngắn của Poe và các tiểu luận phê bình của chính tác giả.
- Các tác phẩm truyện và tiểu luận phê bình của Poe được dịch sang tiếng Việt.
- Sáng tác của các nhà văn nước ngoài và Việt Nam chịu ảnh hưởng của kỹ thuật viết truyện ngắn và kỹ thuật xây dựng cốt truyện của Poe.
Phạm vi nghiên cứu:
- Giới hạn ở thể loại truyện ngắn và lý thuyết về truyện ngắn theo quan niệm của Poe, không đi sâu vào thơ và các thể loại khác (như truyện dài Gordon Pym).
- Khảo sát các tác giả, tác phẩm tiêu biểu chịu ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp từ lý thuyết và kỹ thuật cốt truyện của Poe để so sánh, đối chiếu.
- Luận án không nghiên cứu toàn diện tiểu sử hay bối cảnh thời đại của Poe, mà chỉ vận dụng các dữ liệu tiểu sử và lịch sử khi cần thiết để soi sáng các tầng nghĩa trong cấu trúc văn bản tác phẩm.
- Tư liệu nghiên cứu tập trung vào các văn bản, công trình bằng tiếng Việt và tiếng Anh.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã điểm lại hệ thống tài liệu nghiên cứu phong phú bằng tiếng Việt và tiếng Anh liên quan đến cuộc đời, sự nghiệp sáng tác, lý thuyết và tác phẩm của Edgar Allan Poe.
Ở mảng tài liệu tiếng Việt, tác giả phân loại thành các nhóm hướng tiếp cận:
- Dịch thuật và giới thiệu lý luận sáng tác của Poe: Công trình dịch thuật và phê bình của học giả Nguyễn Hiến Lê (1912–1984) giới thiệu tiểu luận Triết lý về soạn tác (The Philosophy of Composition) trong bộ Luyện văn I, II, III (1957); bài viết của Hoàng Kim Oanh về "Quan niệm nghệ thuật và triết lý sáng tác của Edgar Allan Poe" (2013); bài nghiên cứu của Hoàng Tố Mai về "Bài thơ Con quạ và triết lý về soạn tác của Edgar Allan Poe" (2004).
- Nghiên cứu Poe như một tác gia văn học: Công trình Văn học Mỹ - Mấy vấn đề về tác giả của Lê Đình Cúc với bài viết "Edgar Allan Poe (1808-1849) nhà văn trinh thám và kinh dị xuất sắc"; chuyên khảo Văn học Mỹ (2003) của Lê Huy Bắc; bài "Con cánh cam vàng và con quạ của Edgar Allan Poe" trong Hồ sơ Văn hóa Mỹ (1995) của Hữu Ngọc; cùng hai chuyên luận trong Hành trình văn học Mỹ (1996) của Nguyễn Đức Đàn.
- Nghiên cứu về thể loại truyện trinh thám: Công trình của Phạm Đình Ân (Thế Lữ - về tác gia tác phẩm, 2006); Cao Việt Dũng (Văn học trinh thám Việt Nam, bao giờ trở lại); Quốc Anh (Poe - ông tổ của nền văn học trinh thám, 2006); Hoàng Kim Oanh (Thế Lữ và năm hình mẫu truyện trinh thám Poe); T.Long (2008); Trần Thanh Hà (Thời vàng son của tiểu thuyết trinh thám Việt Nam, 2009).
- Nghiên cứu về thể loại truyện kinh dị: Công trình Đặc trưng truyện ngắn Anh – Mỹ (2009) của Lê Huy Bắc (chương 3 chuyên sâu về truyện ngắn kinh dị của Poe); các bài viết khai thác phương diện nghệ thuật và tâm lý như của Hoàng Tố Mai ("Người kể chuyện và giọng điệu kể chuyện trong loạt truyện Rối loạn tâm thần của Poe"); Lê Nguyên Long ("Motif cái song trùng trong truyện ngắn Edgar Allan Poe"); Nguyễn Hải Yến (So sánh chất trinh thám kì ảo trong truyện ngắn Edgar Allan Poe và Haruki Murakami).
- Khảo sát ảnh hưởng của Poe: Các nghiên cứu của Hoàng Kim Oanh (2003), Lê Thị Sớm Mai ("Con Mèo Poe phủ bóng ba thế kỷ", 2011), và phát biểu của nhà văn Ngô Tự Lập trong Minh triết của giới hạn (2005) khẳng định quan niệm "viết văn thực chất là giải một bài toán tối ưu" chịu ảnh hưởng từ Poe.
- Các luận án, luận văn tiền nhiệm: Thống kê của Hoàng Kim Oanh đến năm 2011 cho thấy có 9 công trình luận án, luận văn về truyện ngắn của Poe (trong đó 7/9 công trình tập trung vào truyện kinh dị). Nổi bật gồm ba luận án tiến sĩ: Edgar Allan Poe với văn học Việt Nam (2006) của Đào Thị Bạch Tuyết; Edgar Allan Poe, quan niệm nghệ thuật và tác phẩm (2010, dài 182 trang) của Hoàng Tố Mai; và Sự tiếp nhận Edgar Allan Poe ở Việt Nam (2011, dài 199 trang) của Hoàng Kim Oanh.
Ở mảng tài liệu tiếng nước ngoài (ấn bản tiếng Anh và bản dịch tiếng Việt), luận án tiếp cận:
- Lý thuyết thi pháp và cấu trúc: Tzvetan Todorov (Poétique de la prose / Thi pháp văn xuôi, 1971; Introduction à la littérature fantastique / Dẫn luận về văn chương kỳ ảo, 1970); Jorge Luis Borges (tiểu luận Edgar Poe và truyện trinh thám, 2002); Viktor Shklovsky (Lý thuyết văn xuôi, Nghệ thuật như là thủ pháp); Roland Barthes (nghiên cứu văn bản Sự thật về vụ án Valdemar, 1977); Gaston Bachelard (Phân tâm học về văn hóa nghệ thuật); S. S. Van Dine (Twenty rules for writing detective stories, 1928); Charles Bohner và Lyman Grant (Short Fiction – Classic and Contemporary, 2006).
- Lịch sử văn học và chuyên khảo tác gia: Nina Baym (The Norton Anthology of American Literature, 1989); Kathryn VanSpanckeren (Outline of American Literature, 1994); Stephen Marlowe (Edgar Allan Poe - The Fall of the House of Usher and other Tales); Milton Crane (50 Great Short Stories, 1952); Jacques Cabau (Edgar Allan Poe khát khao sáng tạo và hủy diệt, 2009); Mary McCleary (Poe’s The Purloined Letter as Precursor to the Mysteries of Arthur Conan Doyle, 2009); Mark Neimeyer (Poe and Popular Culture, 2002); Kỷ yếu Hội thảo quốc tế lần thứ ba về Edgar Allan Poe (The Edgar Allan Poe Review, 2009).
Khoảng trống học thuật luận án lựa chọn giải quyết: Các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chủ yếu tiếp cận Poe từ góc độ nội dung, chủ đề, nhân vật hoặc lịch sử tiếp nhận nói chung; thể loại truyện khoa học giả tưởng hoàn toàn chưa được khảo sát; cấu trúc và kỹ thuật tổ chức cốt truyện – vốn là hạt nhân trong tư duy sáng tạo duy lý của Poe – chưa được nghiên cứu một cách tổng thể ở cả ba thể loại (kinh dị, trinh thám, khoa học giả tưởng). Luận án của Ngô Bích Thu định vị là công trình chuyên sâu đầu tiên giải quyết trọn vẹn khoảng trống này.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết
Luận án vận dụng hai hệ thống lý thuyết nền tảng:
-
Lý thuyết chung về cốt truyện:
- Quan niệm thi pháp truyền thống khởi nguồn từ Aristotle trong Nghệ thuật thi ca (Poetics): Cốt truyện là sự tổ chức các sự kiện theo trật tự nhân quả, bao gồm ba phần xác định "phần đầu, phần giữa và phần kết", hướng tới tạo hiệu quả cảm xúc thẩm mỹ. Quan niệm này được kế thừa và phát triển bởi A. Pospelov và các nhà lý luận văn học kinh điển.
- Quan niệm của Chủ nghĩa hình thức Nga (B. Shklovsky, V. Shklovsky): Phân biệt rành mạch giữa "chuyện kể" (fabula – trật tự biên niên, nhân quả tự nhiên của các biến cố) và "cốt truyện" (sinzhet – trật tự nghệ thuật, cách thức bố trí biến cố qua các thủ pháp như "xoắn ốc", "chiếu nghỉ cầu thang").
- Quan niệm của Trường phái Cấu trúc luận: I. Lotman (Cấu trúc văn bản nghệ thuật) xác lập cốt truyện qua các cặp phạm trù đối lập theo cấp độ văn bản; Tzvetan Todorov, Roland Barthes, Alain Robbe-Grillet mở rộng nội hàm khái niệm cốt truyện trong văn xuôi hiện đại.
- Quan niệm cốt truyện phương Đông và Việt Nam: Khảo sát nhận định của Paul S. Ropp (Nghệ thuật riêng biệt của truyện Trung Hoa) về tiến trình tự sự văn xuôi dài hơi thời Minh – Thanh; định nghĩa cốt truyện trong Từ điển Thuật ngữ Văn học và giáo trình Lý luận Văn học (Phương Lựu chủ biên, 1985).
-
Lý thuyết của Edgar Allan Poe về cốt truyện:
- Văn học là sản phẩm của trí tuệ và lý trí: Poe bác bỏ quan niệm sáng tác thuần túy dựa trên cảm hứng hay trực giác. Trong Triết lý về soạn tác (The Philosophy of Composition), ông khẳng định quy trình xây dựng tác phẩm diễn ra chính xác, chặt chẽ như từng bước giải một bài toán.
- Nguyên tắc hướng tâm vào sự mở nút (denouement): Cốt truyện phải được thiết kế xoay quanh sự mở nút ngay từ trước khi tác giả bắt đầu viết, nhằm đảm bảo mối liên kết nhân quả tuyệt đối giữa các tình tiết và giọng văn.
- Nguyên tắc dung lượng "giới hạn trong một lần đọc": Được Poe xác lập trong bài Phê bình cuốn "Những câu chuyện được kể hai lần" của Nathaniel Hawthorne, theo đó một truyện ngắn chuẩn mực phải có độ dài vừa đủ để người đọc tiếp nhận trọn vẹn trong khoảng thời gian từ nửa giờ đến một hoặc hai giờ nhằm bảo toàn ấn tượng cảm xúc thống nhất.
- Độ căng và cao trào: Kỹ thuật tổ chức mâu thuẫn qua các giai đoạn trình bày, tạo mâu thuẫn, phát triển, đẩy tới cao trào và kết thúc để tạo tính khả tín và duy trì sự chú ý của độc giả.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng, trong đó định tính giữ vai trò chủ đạo:
- Phương pháp định lượng: Sử dụng kỹ thuật thống kê văn bản học để khảo sát mô hình cốt truyện, tần số xuất hiện của các từ ngữ/motif đặc thù (cái chết, bóng ma, bóng tối), các hiện tượng và giả thuyết khoa học trong tác phẩm của Poe.
- Phương pháp định tính:
- Phương pháp phân tích – tổng hợp: Mổ xẻ cấu trúc tự sự và khái quát hóa thành các công thức, mô hình cốt truyện.
- Phương pháp so sánh song song và đối chiếu: Đối sánh truyện của Poe với các tác phẩm của văn học Gothic châu Âu, và với các sáng tác của nhà văn thế giới (Maupassant, Conan Doyle, Agatha Christie, Stephen King, Jules Verne, H.G. Wells) cũng như Việt Nam (Thế Lữ).
- Phương pháp hệ thống – loại hình: Phân loại truyện ngắn của Poe theo các tiểu loại thi pháp, đặt trong hệ quy chiếu mỹ học và văn hóa.
- Phương pháp lịch sử tiếp nhận và phương pháp tiểu sử: Vận dụng tư liệu tiểu sử để lý giải nguồn gốc tâm lý của một số motif lặp lại trong cốt truyện.
Nguồn tư liệu nghiên cứu
- Tuyển tập nguyên bản tiếng Anh: Complete Stories and Poems of Edgar Allan Poe (Bantam Doubleday, 1984, gồm 66 truyện ngắn và vừa, 55 bài thơ).
- Tuyển tập bản dịch tiếng Việt: Tuyển tập Edgar Allan Poe (Ngô Tự Lập và nhóm Địa cầu văn hóa dịch, 2002, gồm 40 truyện); cùng các truyện ngắn trong Tuyển tập Truyện ngắn châu Mỹ (2000), Tuyển tập Truyện ngắn Mỹ chọn lọc (2007), Tuyển tập 100 truyện ngắn kinh dị thế giới (2012).
- Các tiểu luận lý thuyết của Poe: The Philosophy of Composition, Review of Hawthorne’s Twice-Told Tales, The Philosophy of Furniture.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương 1 thực hiện tổng quan toàn diện lịch sử nghiên cứu về tác gia Edgar Allan Poe và tác phẩm của ông qua nguồn tài liệu tiếng Việt, tiếng Anh và các mục từ từ điển chuyên ngành. Chương này đánh giá chi tiết ba luận án tiến sĩ bảo vệ tại Việt Nam trước đó (Đào Thị Bạch Tuyết năm 2006, Hoàng Tố Mai năm 2010, Hoàng Kim Oanh năm 2011), từ đó chỉ rõ: Trong khi các công trình tiền nhiệm đi vào tiểu sử, quan niệm nghệ thuật hoặc lịch sử tiếp nhận, thì khía cạnh thi pháp cốt truyện – đặc biệt ở mảng truyện khoa học giả tưởng – vẫn là khoảng trống học thuật chưa được giải quyết một cách có hệ thống. Trên cơ sở đó, chương 1 xác định mục tiêu, nhiệm vụ và phạm vi tiếp cận độc lập của luận án.
Chương 2: Nghệ thuật xây dựng cốt truyện kinh dị của Edgar Allan Poe
Chương 2 tập trung giải mã thể loại chiếm số lượng lớn nhất trong văn nghiệp của Poe (27/67 truyện, chiếm tỷ lệ 40,2% trong Toàn tập truyện và thơ).
Tác giả khái quát công thức cốt truyện kinh dị của Poe qua sơ đồ tiến trình:
$$\text{Sự kiện bình thường} \longrightarrow \text{Sự kiện phát triển, đẩy tới cao trào} \longrightarrow \text{Sự kiện đặc biệt, bí hiểm / gây ấn tượng dữ dội, mạnh mẽ}$$
Căn cứ vào thủ pháp nghệ thuật, luận án phân loại truyện kinh dị của Poe thành hai tiểu loại chính:
- Truyện kinh dị Gothic: Kế thừa truyền thống văn học Gothic châu Âu (Horace Walpole, Ann Radcliffe, Matthew Lewis) nhưng có sự cách tân rõ nét. Tác giả lập bảng tổng hợp thế giới Gothic qua 9 tác phẩm tiêu biểu:
| Tên truyện |
Bối cảnh không gian |
Đặc điểm nhân vật |
Chi tiết kinh dị Gothic nổi bật |
| Bérénice |
Trang viên cũ kỹ mang dáng dấp lâu đài; nhà mộ rộng và tối đen như mực. |
Berenice mắc bệnh động kinh; nhân vật "tôi" mắc bệnh độc tưởng do nghiện thuốc phiện. |
Berenice hiện lên như bóng ma; sau khi bị chôn vẫn còn thở; chi tiết hộp gỗ mun rơi làm tung tóe 32 chiếc răng. |
| Mặt nạ tử thần đỏ |
Tu viện xa xôi cách biệt, đóng kín; vũ hội hóa trang giữa đại dịch. |
Hoàng tử Prospero táo bạo, điên rồ; nhân vật "Tử thần đỏ" mang hình dạng xác chết. |
Chiếc đồng hồ gỗ mun điểm chuông gây kinh hoàng; tấm vải liệm rỗng không; Prospero và đoàn người chết tràn ngập máu trong 7 căn phòng. |
| Con mèo đen |
Chuyển từ căn phòng bẩn thỉu sang hầm rượu biệt thự cũ ẩm ướt. |
Nhân vật "tôi" suy kiệt thể chất, hung bạo do nghiện rượu nặng. |
Hành vi khoét mắt và treo cổ con mèo Pluto; bức tường cháy in hình mèo thắt cổ; giết vợ giấu xác sau tường; tiếng mèo kêu tố cáo tội ác. |
| Thùng rượu Amontillado |
Không gian vũ hội chuyển vào hầm rượu lâu đài ẩm ướt, đầy khí niter, chất đống xương người. |
Fortunato mắc chứng ho, say rượu; Montresor nung nấu ý định trả thù. |
Nhân vật "tôi" dùng bay xây tường gạch chôn sống Fortunato giữa tiếng khóc rên rỉ và tiếng cười buồn thảm sau lớp tường xương. |
| Sự suy tàn của ngôi nhà Usher |
Ngôi nhà cổ tàn tạ, nứt nẻ; căn phòng cao, tối tăm, ảm đạm. |
Roderick Usher mắc chứng căng thẳng thần kinh; em gái Madeline héo hon, suy kiệt thể xác. |
Tiếng động lạ trong đêm; Madeline đội nắp quan tài sống lại đổ sập vào Usher; ngôi nhà nổ tung sụp chìm xuống hố nước đen. |
| Ligeia |
Thành phố cổ đổ nát ven sông Ranh; tu viện tối tăm; phòng trăng mật tháp cao. |
Ligeia mắc bệnh lạ rồi chết; vợ mới Rowena rối loạn tâm thần; "tôi" nghiện thuốc phiện nặng. |
Xác Rowena chết đi sống lại 4 lần qua từng biểu hiện thể xác; linh hồn Ligeia nhập vào xác Rowena thể hiện qua đôi mắt mở trừng. |
| Bức chân dung hình oval |
Tòa lâu đài khổng lồ ảm đạm, bày biện tranh nghệ thuật kỳ lạ. |
Người phụ nữ trẻ khô héo, suy sụp thể chất khi ngồi làm mẫu vẽ cho chồng. |
Quá trình hoàn thành bức tranh hút cạn sinh lực người vợ; khi bức tranh sống động hoàn tất cũng là lúc người phụ nữ qua đời. |
| Morella |
Không gian gia đình u ám, hầm mộ tăm tối. |
Morella mẹ và con gái giống hệt nhau, cùng mắc bệnh bí ẩn rồi chết. |
Sự tái sinh của Morella mẹ vào Morella con; khi chôn con gái thì xác người mẹ trong hầm mộ biến mất hoàn toàn. |
| Trái tim mách bảo |
Căn phòng ngủ khép kín của ông già. |
Nhân vật "tôi" rối loạn thần kinh nhưng luôn khẳng định mình hoàn toàn tỉnh táo. |
Ám ảnh bởi "đôi mắt kền kền" xanh đục; hành vi giết người giấu xác dưới sàn gỗ; tiếng đập dồn dập của quả tim buộc thủ phạm tự thú. |
Luận án chỉ ra hai điểm cách tân cốt lõi của Poe so với Gothic châu Âu truyền thống:
- Đảo ngược cấu trúc kịch tính: Gothic truyền thống (như của Ann Radcliffe) gây sợ hãi ở đầu và giải tỏa dần về cuối bằng lý lẽ hiện thực; Poe mở đầu bình thường, dồn nén mâu thuẫn và tung ra chi tiết kinh dị khủng khiếp ở phần kết thúc (mở nút).
- Bối cảnh và nội thất: Không gian khép kín, bài trí nội thất mang tính khoa trương, thẩm mỹ suy đồi theo tinh thần Triết lý của đồ đạc, sử dụng "đồ vật chết" để phản chiếu tâm lý bất an, điên loạn của nhân vật.
- Truyện kinh dị kỳ ảo: Vận dụng lý thuyết của Tzvetan Todorov, Pierre-George Castex, Louis Vax và Roger Caillois, tác giả chỉ ra truyện kỳ ảo của Poe tạo ra trạng thái "lưỡng lự" (hesitation) kéo dài ở cả nhân vật lẫn độc giả giữa hai cách giải thích: sự kiện xảy ra do ngẫu nhiên/tâm lý bệnh lý hay do thế lực siêu nhiên (minh chứng qua truyện Con mèo đen).
Chương 2 cũng phân tích các đặc điểm: Dung lượng "giới hạn trong một lần đọc", chất kinh dị tâm lý, tính duy lý, tính biểu tượng; đồng thời khảo sát dấu ấn kỹ thuật của Poe trong Le Horla của Guy de Maupassant và truyện The Cat from Hell của Stephen King.
Chương 3: Nghệ thuật xây dựng cốt truyện trinh thám của Edgar Allan Poe
Chương 3 khảo sát vị trí của Poe với tư cách là người phát minh ra thể loại truyện trinh thám hiện đại thông qua nhân vật thám tử C. Auguste Dupin:
- Phân tích công thức cốt truyện trinh thám và 5 hình mẫu truyện trinh thám theo sự đúc kết của Jorge Luis Borges.
- Phân tích đặc điểm cốt truyện: Cốt truyện "mỏng, trong suốt", sự lồng ghép yếu tố kỳ ảo và yếu tố tâm lý; đối chiếu tính chất duy lý tuyệt đối của trinh thám với thể loại kinh dị.
- Hệ thống hóa kỹ thuật giải "bài toán trí tuệ" của Dupin dựa trên 4 trụ cột: Phương pháp diễn dịch (deduction), năng lực trực giác, năng lực tư duy logic, và việc làm chủ tri thức khoa học.
- Đánh giá tầm ảnh hưởng: Dấu ấn kỹ thuật của Poe trong truyện Dải băng lốm đốm (The Adventure of the Speckled Band) và hình tượng Sherlock Holmes của Arthur Conan Doyle; motif "truy tìm vật quý giá bị mất" giữa Lá thư bị mất (The Purloined Letter) của Poe và Xâu chuỗi ngọc trai (The Adventure of The Western Star) của Agatha Christie; cùng sự tiếp nhận của Thế Lữ trong văn học Việt Nam trước 1945.
Chương 4: Nghệ thuật xây dựng cốt truyện khoa học giả tưởng của Edgar Allan Poe
Chương 4 khỏa lấp khoảng trống nghiên cứu tại Việt Nam về mảng truyện khoa học giả tưởng của Poe:
- Xác lập khái niệm và phân loại các hình thức cốt truyện khoa học giả tưởng của Poe.
- Phân tích đặc điểm thi pháp: Tri thức khoa học đóng vai trò nền tảng kiến tạo khung cốt truyện; các thao tác tư duy duy lý, phương pháp suy luận logic kết hợp năng lực tưởng tượng cấu trúc nên các tình huống giả tưởng mang tính khả tín cao.
- Khảo sát ảnh hưởng sâu rộng của Poe đối với hai cây đại thụ của văn học khoa học viễn tưởng thế giới là Jules Verne (Pháp) và Herbert George Wells (Anh).
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án tự đúc kết những đóng góp mới về mặt học thuật và thực tiễn:
- Về mặt lý luận: Luận án là công trình nghiên cứu hệ thống, toàn diện đầu tiên tại Việt Nam về nghệ thuật xây dựng cốt truyện của Edgar Allan Poe ở cả ba thể loại nền tảng: truyện kinh dị, truyện trinh thám và truyện khoa học giả tưởng. Công trình góp phần bổ sung, làm sáng tỏ các vấn đề thi pháp thể loại (thi pháp truyện kinh dị Gothic/kỳ ảo, thi pháp truyện trinh thám suy luận, và thi pháp truyện khoa học giả tưởng).
- Về mặt thực tiễn: Luận án làm rõ bản chất tư duy duy lý của Poe – người xem sáng tác văn học như một quá trình giải toán trí tuệ chính xác; chứng minh tầm ảnh hưởng sâu rộng của kỹ thuật cốt truyện Poe đối với các thế hệ nhà văn kinh điển thế giới (Maupassant, Conan Doyle, Agatha Christie, Jules Verne, H.G. Wells, Stephen King) và các tác gia Việt Nam (Thế Lữ, Ngô Tự Lập). Qua đó, công trình khẳng định vị thế tiền phong của Poe trong tiến trình hiện đại hóa văn học Hoa Kỳ và văn học nhân loại.
- Đề xuất ứng dụng: Kết quả nghiên cứu của luận án cung cấp căn cứ khoa học trực tiếp phục vụ việc đổi mới phương pháp tiếp cận, phân tích và giảng dạy tác phẩm của Edgar Allan Poe cũng như các tác phẩm tự sự nói chung trong chương trình đào tạo ngữ văn và văn học nước ngoài.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Căn cứ vào phạm vi nghiên cứu được xác định trong văn bản:
- Hạn chế: Luận án chỉ tập trung vào thể loại truyện ngắn và tiểu luận lý thuyết, chưa bao quát toàn bộ di sản thơ ca và văn xuôi dài hơi của Poe; đồng thời giới hạn phạm vi khảo sát ở khía cạnh thi pháp cốt truyện, không đi sâu vào toàn bộ bối cảnh văn hóa – lịch sử hay tiểu sử cuộc đời tác giả ngoài những dữ kiện trực tiếp soi sáng tác phẩm.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục mở rộng khảo sát kỹ thuật tự sự sang mảng thơ tự sự và tiểu thuyết của Poe; đào sâu nghiên cứu so sánh tiến trình tiếp nhận kỹ thuật viết của Poe trong dòng văn học trinh thám và kỳ ảo đương đại tại Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Văn học nước ngoài, Văn học Bắc Mỹ: Cung cấp nguồn tư liệu phong phú, các bảng số liệu thống kê văn bản và hệ thống trích dẫn chuẩn xác về Poe và lịch sử tiếp nhận Poe.
- Nhà nghiên cứu lý luận văn học và thi pháp học: Cung cấp khung phân tích cấu trúc cốt truyện từ Aristotle, Chủ nghĩa hình thức Nga đến Cấu trúc luận và lý thuyết thi pháp thể loại.
- Người viết, dịch giả và người quan tâm đến văn học thể loại: Cung cấp các công thức, kỹ thuật tổ chức tình huống, nghệ thuật dồn nén cao trào và giải quyết "bài toán trí tuệ" trong truyện kinh dị, trinh thám và khoa học viễn tưởng.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án phân chia truyện ngắn của Edgar Allan Poe thành những thể loại chính nào để khảo sát cốt truyện?
Luận án phân chia truyện ngắn của Poe thành ba thể loại tiêu biểu mà ông là người sáng lập hoặc đặt nền móng: truyện kinh dị (gồm kinh dị Gothic và kinh dị kỳ ảo), truyện trinh thám (với nhân vật thám tử Dupin), và truyện khoa học giả tưởng.
2. Nguyên tắc "giới hạn trong một lần đọc" của Poe được luận án phân tích như thế nào?
Nguyên tắc này được Poe nêu trong bài phê bình tập truyện của Nathaniel Hawthorne, quy định độ dài của một truyện ngắn phải đảm bảo để độc giả đọc kỹ trong khoảng từ 30 phút đến 1 hoặc 2 giờ. Dung lượng này giúp người đọc duy trì sự tập trung tuyệt đối, không bị ngắt quãng bởi công việc đời thường, từ đó bảo toàn hiệu ứng cảm xúc thẩm mỹ thống nhất của tác phẩm.
3. Sự khác biệt cốt lõi giữa cốt truyện kinh dị của Poe và văn học Gothic châu Âu truyền thống là gì?
Văn học Gothic châu Âu truyền thống thường đưa yếu tố rùng rợn vào ngay đầu tác phẩm và giải tỏa dần về cuối bằng lý lẽ thực tế. Ngược lại, Poe mở đầu bằng những chi tiết bình thường, tăng dần sự căng thẳng qua xung đột, và dồn toàn bộ các chi tiết kinh dị, bí hiểm dữ dội nhất vào phần mở nút ở cuối truyện; đồng thời không gian nội thất được bài trí khép kín, mang tính khoa trương để phản chiếu tâm lý bệnh hoạn của nhân vật.
4. Kỹ thuật giải "bài toán trí tuệ" trong truyện trinh thám của Poe dựa trên những yếu tố nào?
Theo luận án, nhân vật thám tử của Poe phá án dựa trên sự tổng hòa của 4 yếu tố then chốt: phương pháp diễn dịch logic, năng lực trực giác sắc bén, năng lực tư duy trừu tượng, và nền tảng tri thức khoa học chính xác.
5. Ảnh hưởng của Poe đối với văn học Việt Nam được luận án đề cập qua những tác giả tiêu biểu nào?
Luận án chỉ ra dấu ấn kỹ thuật của Poe xuất hiện từ các tác giả trước năm 1945 như Thế Lữ (tiếp thu chủ nghĩa duy lý và hình mẫu trinh thám), Lan Khai, Bùi Huy Phồn, Phạm Cao Củng, Khái Hưng, cho đến các tác giả đương đại như Viết Linh, Thái Bá Tân và đặc biệt là Ngô Tự Lập với quan niệm "viết văn thực chất là giải một bài toán tối ưu".
Kết luận
Luận án "Nghệ thuật xây dựng cốt truyện của Edgar Allan Poe" của tác giả Ngô Bích Thu là công trình nghiên cứu chuyên khảo hệ thống đầu tiên tại Việt Nam về thi pháp cốt truyện của Poe ở cả ba thể loại: kinh dị, trinh thám và khoa học giả tưởng. Bằng việc kết hợp phương pháp phân tích thi pháp học, thống kê văn bản và so sánh văn học, luận án đã làm sáng rõ tư duy duy lý, kỹ thuật tổ chức sự kiện và nghệ thuật điều khiển tâm lý tiếp nhận của Poe. Công trình khẳng định giá trị bền vững của hệ thống lý thuyết sáng tác do Poe đề xướng, đồng thời chứng minh tầm ảnh hưởng sâu rộng của ông đối với tiến trình phát triển của văn học thế giới và Việt Nam.