Phân tích nghệ thuật tự sự trong tiểu thuyết Giữa dòng chảy lạc và Cuộc đời ngoài cửa

Tài liệu nghiên cứu Nghệ thuật tự sự trong tiểu thuyết giữa dòng chảy lạc và cuộc đời ngoài cửa của nguyễn danh lam, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Chuyên ngành

Văn Học Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2018

138
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

MỞ ĐẦU

prefix.1. Lí do chọn đề tài

prefix.2. Lịch sử vấn đề nghiên cứu

prefix.3. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu

prefix.4. Phƣơng pháp nghiên cứu

prefix.5. Đóng góp của luận văn

prefix.6. Cấu trúc luận văn

1. CHƯƠNG 1: KHÁI LƢỢC VỀ TỰ SỰ HỌC VÀ HÀNH TRÌNH SÁNG TÁC CỦA NGUYỄN DANH LAM

1.1. Khái lƣợc về tự sự học

1.1.1. Khái niệm tự sự

1.1.2. Tự sự học

1.1.3. Một số phƣơng diện cơ bản của tự sự học

1.1.3.1. Ngƣời kể chuyện và điểm nhìn
1.1.3.2. Ngôn ngữ và giọng điệu trần thuật
1.1.3.3. Thời gian và không gian trần thuật

1.2. Hành trình sáng tác của Nguyễn Danh Lam

1.2.1. Từ họa sĩ đến nhà văn

1.2.2. Quan niệm sáng tác của Nguyễn Danh Lam

1.2.3. Hành trình tiểu thuyết Nguyễn Danh Lam

1.2.3.1. Bến vô thƣờng - thế giới những ngƣời không mặt, không tên
1.2.3.2. Giữa vòng vây trần gian - phản chiếu đời sống bằng đan dệt biểu tƣợng và huyền thoại
1.2.3.3. Giữa dòng chảy lạc - những thân phận cô đơn, lạc loài giữa dòng hiện sinh
1.2.3.4. Cuộc đời ngoài cửa - những đứt gãy nhân sinh thời đại

2. CHƯƠNG 2: NGHỆ THUẬT TỰ SỰ QUA TỔ CHỨC CỐT TRUYỆN, THỜI GIAN, KHÔNG GIAN TRẦN THUẬT

2.1. Tổ chức cốt truyện

2.1.1. Cốt truyện mờ hóa, giãn cách, nới lỏng

2.1.2. Cốt truyện ghép mảnh

2.1.3. Cốt truyện dòng ý thức

2.2. Tổ chức thời gian trần thuật

2.2.1. Xây dựng biểu tƣợng thời gian

2.2.2. Đảo thuật thời gian

2.2.3. Dự thuật thời gian

2.2.4. Đồng hiện thời gian

2.3. Tổ chức không gian trần thuật

2.3.1. Không gian thiên nhiên ám ảnh

2.3.2. Không gian nghiệm sinh

2.3.3. Không gian kì ảo

3. CHƯƠNG 3: NGHỆ THUẬT TỰ SỰ QUA PHƢƠNG THỨC TRẦN THUẬT

3.1. Ngƣời kể chuyện và điểm nhìn

3.1.1. Ngƣời kể chuyện mở cánh cửa nhân sinh bất an

3.1.2. Ngƣời kể chuyện mở cánh cửa nhân sinh bất túc

3.1.3. Ngƣời kể chuyện mở cánh cửa nhân sinh bất lực

3.2. Ngôn ngữ trần thuật

3.2.1. Ngôn ngữ mang tính đa tạp, đậm sắc thái của đời sống hiện đại

3.2.2. Ngôn ngữ giàu hình ảnh, lạ hóa, đầy chất thơ

3.3. Giọng điệu trần thuật

3.3.1. Giọng điệu triết lý, chiêm nghiệm, suy tƣ

3.3.2. Giọng điệu giễu nhại, dửng dƣng, lạnh lùng

3.3.3. Giọng điệu trữ tình chất chứa yêu thƣơng, hoài niệm

CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Nghệ thuật tự sự Nguyễn Danh Lam Dấu ấn văn học đương đại

Nguyễn Danh Lam là một gương mặt nổi bật trong văn học Việt Nam đương đại, đặc biệt trong nỗ lực đổi mới tiểu thuyết. Xuất thân là một họa sĩ, ông mang vào trang viết một tư duy nghệ thuật đa chiều, đầy trăn trở về thân phận con người trong xã hội hiện đại. Nghệ thuật tự sự trong tiểu thuyết Nguyễn Danh Lam không chỉ là cách kể một câu chuyện, mà là một quá trình kiến tạo thế giới nghệ thuật phức tạp, nơi hiện thực và hư ảo đan xen, nơi các giá trị cũ và mới va chạm. Phong cách của ông chịu ảnh hưởng rõ rệt từ triết học hiện sinh và các kỹ thuật tiểu thuyết hậu hiện đại, thể hiện qua việc phá vỡ các cấu trúc tự sự truyền thống. Thay vì một cốt truyện tuyến tính, mạch lạc, ông lựa chọn cốt truyện phân mảnh, rời rạc. Nhân vật thường vô danh, lạc lõng, bị đẩy vào những hoàn cảnh trớ trêu, phi lý. Các tác phẩm tiêu biểu như Giữa dòng chảy lạc hay Cuộc đời ngoài cửa là minh chứng rõ nét cho hành trình cách tân không ngừng nghỉ. Ông không chú trọng “kể cái gì” mà tập trung vào “kể như thế nào”, biến mỗi tiểu thuyết thành một cuộc đối thoại sâu sắc với độc giả về những vấn đề nhân sinh. Phong cách Nguyễn Danh Lam được định hình bởi sự lạnh lùng, tiết chế trong giọng văn, nhưng ẩn sau đó là những chiêm nghiệm sâu sắc về sự cô đơn, sự tha hóa và khát vọng đi tìm bản thể của con người. Việc phân tích các yếu tố như người kể chuyện, điểm nhìn trần thuật, không gian nghệ thuật, và thời gian nghệ thuật trong tác phẩm của ông giúp giải mã những thông điệp ngầm và khẳng định đóng góp quan trọng của ông cho nền tiểu thuyết nước nhà.

1.1. Bối cảnh văn học Việt Nam và xu hướng đổi mới tiểu thuyết

Văn học Việt Nam sau 1986 chứng kiến một làn sóng đổi mới tiểu thuyết mạnh mẽ. Các nhà văn thế hệ mới, trong đó có Nguyễn Danh Lam, không còn bị ràng buộc bởi các khuôn mẫu hiện thực xã hội chủ nghĩa. Họ có ý thức sâu sắc về việc cách tân nghệ thuật, tìm tòi những lối viết mới để phản ánh một thực tại xã hội phức tạp và đa chiều hơn. Bối cảnh giao lưu văn hóa quốc tế mở rộng đã giúp họ tiếp cận với nhiều lý thuyết văn học và triết học phương Tây, đặc biệt là chủ nghĩa hiện sinh và hậu hiện đại. Điều này tạo ra một không khí sáng tạo sôi nổi, khuyến khích các thể nghiệm táo bạo về hình thức. Nguyễn Danh Lam nổi lên như một tác giả tiêu biểu cho tinh thần này, khi ông từ bỏ lối kể chuyện truyền thống để khám phá những góc khuất trong tâm hồn con người đương đại.

1.2. Quan niệm sáng tác và đặc trưng phong cách Nguyễn Danh Lam

Nguyễn Danh Lam quan niệm viết văn là một quá trình lao động nghiêm túc để người đọc suy ngẫm về những chân lý cuộc đời, thay vì chỉ đáp ứng nhu cầu giải trí. Phong cách Nguyễn Danh Lam được xây dựng trên nền tảng của sự suy tư, chiêm nghiệm triết học. Ông không ban cho nhân vật của mình một danh tính rõ ràng hay những phẩm chất phi thường. Thay vào đó, ông đẩy họ vào những tình huống phi lý, những trạng thái tồn tại “dở khóc dở cười”. Điều quan trọng là trong những hoàn cảnh đó, nhân vật luôn có sự tự nhận thức sâu sắc về sự bất túc và bất lực của bản thân. Đây là đặc trưng nghệ thuật cốt lõi, tạo nên sức ám ảnh trong các tiểu thuyết của ông, buộc người đọc phải đối diện với những câu hỏi lớn về ý nghĩa của sự tồn tại.

II. Thách thức khi phân tích nghệ thuật tự sự Nguyễn Danh Lam

Tiếp cận và phân tích tác phẩm của Nguyễn Danh Lam đặt ra nhiều thách thức cho cả độc giả và nhà phê bình. Sự phức tạp trong nghệ thuật tự sự trong tiểu thuyết Nguyễn Danh Lam đến từ việc ông chủ động phá vỡ những quy ước quen thuộc. Một trong những rào cản lớn nhất là việc mờ hóa cốt truyện và nhân vật. Người đọc khó có thể tìm thấy một câu chuyện mạch lạc từ đầu đến cuối. Thay vào đó là những mảnh ghép rời rạc, những sự kiện tưởng chừng ngẫu nhiên, không tuân theo logic nhân quả thông thường. Các nhân vật thường không có tên, không có quá khứ rõ ràng, xuất hiện và biến mất một cách bí ẩn, khiến việc đồng cảm hay nắm bắt tâm lý trở nên khó khăn. Hơn nữa, các tiểu thuyết của ông thường mang đậm màu sắc triết lý, đặc biệt là ảnh hưởng từ chủ nghĩa hiện thực huyền ảo và hiện sinh. Để hiểu sâu sắc tác phẩm, người đọc cần có một nền tảng kiến thức nhất định về các trào lưu này. Các yếu tố như không gian nghệ thuật méo mó, thời gian nghệ thuật đảo lộn và một giọng điệu trần thuật lạnh lùng, khách quan càng làm tăng thêm độ “khó đọc”. Tuy nhiên, chính những thách thức này lại tạo nên sức hấp dẫn đặc biệt, mời gọi sự tham gia kiến giải, đồng sáng tạo từ phía người đọc, biến việc đọc thành một hành trình khám phá đầy trí tuệ.

2.1. Sự mờ hóa trong kết cấu tiểu thuyết và nhân vật vô danh

Nguyễn Danh Lam thường xuyên sử dụng kỹ thuật mờ hóa trong kết cấu tiểu thuyết. Cốt truyện không được xây dựng theo một đường thẳng mà bị bẻ gãy, nới lỏng. Ví dụ, trong Giữa dòng chảy lạc, câu chuyện không có cao trào và mở nút rõ ràng. Các sự kiện diễn ra như những lát cắt của đời sống, không có sự liên kết nhân quả chặt chẽ. Nhân vật là một thách thức lớn khác. Họ thường được gọi bằng những đại từ chung chung như “anh”, “cô”, “ông”. Việc xóa bỏ danh tính này là một chủ ý nghệ thuật, nhằm nhấn mạnh sự lạc lõng, vô danh của con người trong xã hội hiện đại. Họ trở thành những “phản anh hùng”, những cá thể bị gạt ra bên lề dòng chảy chung của cuộc sống, đại diện cho một thế hệ mất phương hướng.

2.2. Ảnh hưởng của triết học hiện sinh và tư duy hậu hiện đại

Nền tảng triết học là chìa khóa để giải mã tiểu thuyết Nguyễn Danh Lam. Các tác phẩm của ông thấm đẫm tư tưởng hiện sinh về sự phi lý của tồn tại, nỗi cô đơn bản thể và hành trình đi tìm tự do trong một thế giới không có sẵn ý nghĩa. Nhân vật của ông thường xuyên đối diện với cảm giác “buồn nôn”, sự tha hóa và bế tắc. Bên cạnh đó, các kỹ thuật tự sự hậu hiện đại như tính liên văn bản, giễu nhại, và sự tự ý thức về hành vi viết cũng được vận dụng. Ví dụ, việc trích dẫn tác phẩm No Country for Old Men trong Giữa dòng chảy lạc không chỉ là một tham chiếu văn hóa mà còn là một gợi ý về chủ đề và mời gọi người đọc suy tư về sự tương đồng, khác biệt giữa các văn bản.

III. Phương pháp tổ chức kết cấu Cốt truyện không gian thời gian

Một trong những thành công lớn nhất của nghệ thuật tự sự trong tiểu thuyết Nguyễn Danh Lam nằm ở cách ông tổ chức các yếu tố kết cấu. Ông đã từ bỏ mô hình cốt truyện truyền thống để chuyển sang các dạng thức mới mẻ, phù hợp hơn với việc thể hiện thế giới nội tâm phức tạp của con người đương đại. Cốt truyện phân mảnh là kỹ thuật được sử dụng chủ đạo. Thay vì một chuỗi sự kiện liên tục, tiểu thuyết của ông là tập hợp của nhiều tiểu tự sự, những mảnh vỡ của ký ức và trải nghiệm. Sự lắp ghép này tạo ra một cấu trúc mở, phi trung tâm, phản ánh chính sự đứt gãy của đời sống hiện đại. Song hành với đó là cách kiến tạo không gian nghệ thuậtthời gian nghệ thuật đặc biệt. Không gian trong truyện thường mang tính biểu tượng, tù túng và đầy ám ảnh, như căn nhà bừa bộn trong Giữa dòng chảy lạc hay không gian mê cung trong Giữa vòng vây trần gian. Thời gian cũng không vận hành theo trật tự biên niên. Nguyễn Danh Lam thường xuyên sử dụng các thủ pháp đảo thuật (hồi tưởng) và đồng hiện, khiến quá khứ, hiện tại và tương lai hòa quyện vào nhau, thể hiện dòng chảy tâm thức của nhân vật. Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa các yếu tố này tạo nên một chỉnh thể nghệ thuật độc đáo, thách thức lối đọc thụ động và mở ra nhiều tầng nghĩa.

3.1. Kỹ thuật tổ chức cốt truyện phân mảnh và phi tuyến tính

Cốt truyện phân mảnh trong tiểu thuyết Nguyễn Danh Lam thể hiện rõ qua việc cấu trúc tác phẩm thành nhiều chương ngắn, độc lập tương đối. Mỗi chương có thể được xem như một truyện ngắn, tập trung vào một khoảnh khắc, một trạng thái của nhân vật. Mối liên kết giữa các chương thường lỏng lẻo, dựa trên sự tương đồng về tâm trạng hoặc chủ đề hơn là logic sự kiện. Chẳng hạn, trong Cuộc đời ngoài cửa, hành trình của hai cha con không tiến triển theo một mục đích rõ ràng mà bị ngắt quãng bởi những cuộc gặp gỡ ngẫu nhiên, những đoạn hồi tưởng và những cuộc đối thoại triết lý. Lối xây dựng cốt truyện phi tuyến tính này phá vỡ kỳ vọng của người đọc về một câu chuyện có hậu, buộc họ phải tự xâu chuỗi và tìm kiếm ý nghĩa từ những mảnh vỡ được trình bày.

3.2. Đặc điểm không gian nghệ thuật và ý nghĩa biểu tượng

Không gian nghệ thuật trong tiểu thuyết của ông không chỉ là bối cảnh mà còn là một nhân vật, một biểu tượng cho trạng thái tinh thần của con người. Các không gian thường mang cảm giác tù đọng, ngột ngạt, bế tắc. Đó là không gian xóm ga hỗn tạp trong Bến vô thường, là tòa cao ốc hiện đại nhưng lạnh lẽo trong Giữa dòng chảy lạc, hay là con đường vô định trong Cuộc đời ngoài cửa. Những không gian này phản chiếu sự mất kết nối, sự cô lập của cá nhân trong một xã hội đô thị hóa. Bên cạnh đó, ông còn xây dựng những không gian kỳ ảo, nơi ranh giới giữa thực và mộng bị xóa nhòa, thể hiện sự bất an và hoang mang của con người khi đối diện với một hiện thực khó nắm bắt.

3.3. Thủ pháp xử lý thời gian nghệ thuật trong tự sự

Thời gian nghệ thuật được Nguyễn Danh Lam xử lý một cách linh hoạt và đầy dụng ý. Ông phá vỡ trật tự thời gian biên niên, thay vào đó là thời gian tâm lý, thời gian của dòng ý thức. Thủ pháp đảo thuật được sử dụng thường xuyên, đưa nhân vật trở về với những ký ức, những ám ảnh quá khứ. Kỹ thuật đồng hiện thời gian cũng là một nét đặc sắc, khi nhiều thời điểm khác nhau cùng tồn tại trong một khoảnh khắc trần thuật. Điều này giúp nhà văn khắc họa được sự phức tạp trong nội tâm nhân vật, nơi quá khứ luôn hiện hữu và chi phối hiện tại. Sự co giãn, đứt gãy của thời gian trong truyện kể phản ánh cảm quan về một cuộc đời vô định, mất phương hướng, nơi tương lai là một ẩn số mờ mịt.

IV. Phương thức trần thuật Người kể chuyện điểm nhìn và ngôn ngữ

Để chuyển tải thế giới nội tâm phức tạp và những tư tưởng triết lý sâu sắc, nghệ thuật tự sự trong tiểu thuyết Nguyễn Danh Lam đặc biệt chú trọng đến các phương thức trần thuật. Vai trò của người kể chuyệnđiểm nhìn trần thuật được khai thác một cách đa dạng và có chủ đích. Ông thường sử dụng người kể chuyện ngôi thứ ba nhưng hạn tri hoặc di chuyển điểm nhìn vào bên trong tâm thức nhân vật. Điều này cho phép nhà văn vừa giữ được khoảng cách khách quan, vừa soi rọi được những góc khuất thầm kín nhất trong suy nghĩ, cảm xúc của con người. Người kể chuyện của Nguyễn Danh Lam hiếm khi đưa ra những bình luận, phán xét đạo đức. Thay vào đó, họ chỉ trình bày sự việc một cách lạnh lùng, để sự phi lý của hoàn cảnh tự nó lên tiếng. Ngôn ngữ nghệ thuậtgiọng điệu trần thuật cũng là những yếu tố then chốt. Ngôn ngữ của ông giàu hình ảnh, mang tính triết luận nhưng được thể hiện qua những câu văn ngắn, trực tiếp, theo phong cách Hemingway. Sự kết hợp giữa ngôn từ giản dị và ý tưởng phức tạp tạo nên một sức nặng đặc biệt cho trang viết. Giọng điệu trần thuật chủ đạo là giễu nhại, dửng dưng, xen lẫn những khoảnh khắc trữ tình, suy tư, phản ánh cái nhìn đa chiều của nhà văn về cuộc đời.

4.1. Vai trò của người kể chuyện và các kiểu điểm nhìn trần thuật

Người kể chuyện trong tiểu thuyết Nguyễn Danh Lam thường là một thực thể giấu mặt, hiếm khi lộ diện. Khi sử dụng ngôi thứ ba, điểm nhìn thường không phải là điểm nhìn toàn tri. Điểm nhìn trần thuật liên tục thay đổi, có lúc là cái nhìn từ bên ngoài, quan sát hành động của nhân vật một cách khách quan; có lúc lại là điểm nhìn từ bên trong, len lỏi vào dòng ý thức, độc thoại nội tâm. Sự dịch chuyển linh hoạt này tạo ra hiệu ứng đa thanh, phá vỡ sự độc tôn của một tiếng nói duy nhất. Nó phản ánh quan niệm rằng không có một chân lý tuyệt đối nào về con người và cuộc đời. Người đọc bị đặt vào vị thế phải tự mình phán đoán, lắp ghép các góc nhìn khác nhau để hình thành nên kiến giải của riêng mình về câu chuyện.

4.2. Đặc trưng ngôn ngữ và giọng điệu trần thuật đa thanh

Ngôn ngữ nghệ thuật của Nguyễn Danh Lam mang tính đa tạp, đậm sắc thái đời sống hiện đại. Ông không ngần ngại sử dụng cả ngôn ngữ thông tục, suồng sã bên cạnh những đoạn văn giàu chất thơ, triết lý. Câu văn thường ngắn, gọn, chính xác, tạo nhịp điệu nhanh và dứt khoát. Tuy nhiên, đằng sau sự đơn giản về hình thức là những tầng nghĩa sâu xa. Giọng điệu trần thuật cũng biến hóa đa dạng: từ giọng triết lý, chiêm nghiệm suy tư khi nhân vật đối diện với bản thể, đến giọng giễu nhại, lạnh lùng khi mô tả những nghịch cảnh của xã hội, và cả giọng trữ tình, hoài niệm khi nhắc về những ký ức đẹp đẽ. Sự đa dạng trong giọng điệu giúp tác phẩm tránh được sự đơn điệu và phản ánh được sự phức hợp của chính cuộc sống.

V. Phân tích nghệ thuật tự sự qua các tác phẩm tiêu biểu

Việc phân tích tác phẩm cụ thể cho thấy sự vận dụng nhuần nhuyễn và sáng tạo các kỹ thuật tự sự của Nguyễn Danh Lam. Hai tiểu thuyết Giữa dòng chảy lạcCuộc đời ngoài cửa là những ví dụ điển hình cho phong cách Nguyễn Danh Lam. Trong Giữa dòng chảy lạc, ông đẩy kỹ thuật mờ hóa lên đỉnh cao. Nhân vật “anh” là một “phản anh hùng” điển hình, sống thụ động, vô định, lạc lõng giữa thành phố hiện đại. Cốt truyện phân mảnh được thể hiện qua các chương sách rời rạc, ghi lại những khoảnh khắc vô nghĩa trong cuộc đời nhân vật. Ngược lại, Cuộc đời ngoài cửa lại có vẻ mạch lạc hơn với cấu trúc của một tiểu thuyết hành trình. Tuy nhiên, hành trình của hai cha con thực chất là một cuộc trốn chạy khỏi thực tại và đối diện với những đứt gãy trong quan hệ gia đình và xã hội. Người kể chuyện trong tác phẩm này thường xuyên di chuyển điểm nhìn trần thuật giữa người cha và những nhân vật họ gặp trên đường, tạo nên một bức tranh đa chiều về những thân phận bên lề. Đặc trưng nghệ thuật của ông được thể hiện rõ nét qua cách kết hợp giữa hiện thực trần trụi và những suy tư triết học, tạo ra những tác phẩm vừa gai góc vừa sâu sắc.

5.1. Dấu ấn tự sự trong Giữa dòng chảy lạc và bi kịch lạc loài

Giữa dòng chảy lạc là một thể nghiệm thành công về việc xây dựng tiểu thuyết phi cốt truyện. Toàn bộ tác phẩm là chuỗi ngày nhàn nhạt, vô vị của nhân vật “anh”. Mọi sự kiện, từ việc phỏng vấn xin việc, kết hôn đến ly hôn, đều diễn ra một cách hờ hững, thiếu kịch tính. Nghệ thuật tự sự ở đây tập trung vào việc khắc họa trạng thái tồn tại “lạc” của nhân vật. Không gian nghệ thuật tù túng của căn phòng bừa bộn và tòa cao ốc lạnh lẽo biểu trưng cho sự giam hãm về tinh thần. Giọng điệu trần thuật dửng dưng, lạnh lùng càng tô đậm bi kịch của những con người tự tách mình hoặc bị tách ra khỏi dòng chảy sôi động của cuộc sống, một hình ảnh phổ biến trong văn học Việt Nam đương đại.

5.2. Cuộc đời ngoài cửa và những đứt gãy nhân sinh thế hệ

Trong Cuộc đời ngoài cửa, Nguyễn Danh Lam khai thác đề tài về sự khác biệt và xung đột thế hệ qua hành trình của người cha và cô con gái. Khác với sự tĩnh tại của Giữa dòng chảy lạc, tác phẩm này có sự dịch chuyển về không gian. Tuy nhiên, hành trình này không dẫn đến sự hàn gắn mà càng làm lộ rõ những “đứt gãy nhân sinh”. Điểm nhìn trần thuật thường đặt vào người cha, một trí thức thế hệ cũ, bất lực và hoang mang trước những thay đổi của xã hội. Ngôn ngữ nghệ thuật trong truyện đặc biệt thành công ở những đoạn đối thoại, thể hiện sự xa cách và không thể thấu hiểu giữa hai thế hệ. Tác phẩm là một lời cảnh báo sâu sắc về sự đổ vỡ của các giá trị gia đình truyền thống trong bối cảnh xã hội hiện đại.

VI. Đóng góp của Nguyễn Danh Lam cho văn học Việt Nam đương đại

Thông qua những thể nghiệm táo bạo và nhất quán, Nguyễn Danh Lam đã khẳng định một vị trí riêng biệt trong nền văn học Việt Nam đương đại. Đóng góp lớn nhất của ông là thúc đẩy quá trình đổi mới tiểu thuyết cả về nội dung và hình thức. Nghệ thuật tự sự trong tiểu thuyết Nguyễn Danh Lam đã mở ra những hướng tiếp cận mới để phản ánh con người và xã hội. Ông đã chứng minh rằng tiểu thuyết không nhất thiết phải tuân theo các cấu trúc truyền thống mà có thể là một không gian mở cho những tìm tòi về triết học và tâm lý. Bằng cách xây dựng những nhân vật vô danh, những cốt truyện phân mảnh, và một giọng điệu trần thuật đa thanh, ông đã tạo ra một phong cách Nguyễn Danh Lam không thể trộn lẫn. Các tác phẩm của ông không chỉ phản ánh những vấn đề nhức nhối của xã hội Việt Nam thời kỳ đổi mới mà còn chạm đến những câu hỏi mang tính phổ quát về thân phận con người. Ông đã góp phần làm phong phú thêm diện mạo của tiểu thuyết Việt Nam, đưa nó tiệm cận hơn với các trào lưu văn học thế giới. Dù còn gây tranh cãi về tính “khó đọc”, không thể phủ nhận những nỗ lực cách tân của ông đã và đang tạo ra những ảnh hưởng tích cực, khuyến khích các cây bút trẻ mạnh dạn hơn trên con đường sáng tạo.

6.1. Khẳng định vị thế trong làn sóng đổi mới tiểu thuyết Việt

Nguyễn Danh Lam thuộc làn sóng thứ ba của các nhà văn cách tân tiểu thuyết Việt Nam sau 1975, cùng với những tên tuổi như Nguyễn Bình Phương, Tạ Duy Anh. Nếu các thế hệ trước tập trung vào “phản tỉnh” hay “tự vấn”, thế hệ của ông mang tinh thần “phản vấn”, đặt lại những câu hỏi lớn về bản thể con người và giá trị cuộc sống. Ông không chạy theo thị hiếu đám đông mà kiên trì theo đuổi một lối viết riêng, giàu tính trí tuệ và chiêm nghiệm. Vị thế của ông được khẳng định không chỉ qua các giải thưởng văn học mà quan trọng hơn là qua việc tạo ra một dấu ấn nghệ thuật độc đáo, góp phần định hình lại quan niệm về thể loại tiểu thuyết trong bối cảnh đương đại.

6.2. Hướng đi và triển vọng của nghệ thuật tự sự hậu hiện đại

Những thành công trong nghệ thuật tự sự của Nguyễn Danh Lam mở ra nhiều triển vọng cho tiểu thuyết Việt Nam. Lối viết của ông cho thấy khả năng kết hợp hài hòa giữa yếu tố bản địa và kỹ thuật văn chương thế giới. Nó chứng tỏ văn học Việt Nam hoàn toàn có thể tham gia vào dòng chảy chung của văn học hậu hiện đại mà vẫn giữ được bản sắc riêng. Tương lai của phong cách tự sự này phụ thuộc vào khả năng của các nhà văn thế hệ sau trong việc tiếp nối và phát triển những tìm tòi này. Thách thức là làm sao để các kỹ thuật cách tân không trở thành một trò chơi hình thức thuần túy, mà phải thực sự phục vụ cho việc khám phá những chiều sâu mới của hiện thực và con người Việt Nam trong một thế giới không ngừng biến đổi.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần Mở đầu, Kết luận, Tài liệu tham khảo, Nội dung của Luận văn gồm ba chƣơng: Chƣơng 1. Khái lƣợc về tự sự học và hành trình sáng tác của Nguyễn Danh Lam (26 trang). Chúng tôi khái lƣợc lý thuyết tự sự, bao gồm khái niệm về tự sự, tự sự học, các phƣơng diện nghiên cứu cơ bản của tự sự học. Bên cạnh đó, chúng tôi cũng trình bày tóm lƣợc hành trình tiểu thuyết và quan điểm sáng tác của Nguyễn Danh Lam.

Đây là cơ sở cho việc phân tích những đặc trƣng của nghệ thuật tự sự trong tiểu thuyết Giữa dòng chảy lạc và Cuộc đời ngoài cửa trong các chƣơng tiếp theo. Nghệ thuật tự sự qua tổ chức cốt truyện, thời gian, không gian trần thuật (46 trang). 10 Luận văn hƣớng đến một số phƣơng diện nổi bật của nghệ thuật tự sự trong Giữa dòng chảy lạc và Cuộc đời ngoài cửa nhƣ tổ chức cốt truyện, thời gian và không gian trần thuật. Nghệ thuật tự sự qua phƣơng thức trần thuật (32 trang).

Luận văn phân tích và làm rõ đặc trƣng của nghệ thuật tự sự trong hai tiểu thuyết qua phƣơng thức trần thuật nhƣ ngƣời kể chuyện, điểm nhìn, ngôn ngữ và giọng điệu trần thuật. 11 Chƣơng 1 KHÁI LƢỢC VỀ TỰ SỰ HỌC VÀ HÀNH TRÌNH SÁNG TÁC CỦA NGUYỄN DANH LAM 1. Khái lƣợc về tự sự học 1. Khái niệm tự sự Hằng ngày con ngƣời vẫn kể, thông báo cho nhau các chuyện xảy ra ở đâu đó, chi tiết hoặc tóm lƣợc.

Mỗi sự việc, mỗi cuộc đời đều đƣợc hình dung bằng những câu chuyện, mà có chuyện là có tự sự, bởi tự sự là một phạm vi rộng lớn trong hoạt động giao tiếp của con ngƣời. Để hiểu một sự việc, ngƣời ta tìm cách kể sự việc ấy có nguyên nhân có kết quả, có đầu có cuối, thƣờng hƣớng tới một kết cục nhất định, có tác dụng định hƣớng giá trị cuộc đời. Tự sự vì vậy trở thành hoạt động có tính chất nhận thức của con ngƣời. Roland Barthes nói: Đã có bản thân lịch sử loài ngƣời, thì đã có tự sự.

Jonathan Culler (1998) cũng nói: Tự sự là phƣơng thức chủ yếu để con ngƣời hiểu biết sự vật. Nhà giải cấu trúc Mĩ - J. Miller (1993) cho rằng: Tự sự là cách để ngƣời ta đƣa các sự việc vào một trật tự, và từ trật tự ấy mà chúng ta có đƣợc ý nghĩa. Tự sự là cách tạo nghĩa cho sự kiện, biến cố.

Nhƣ vậy, tự sự nằm trong bản chất của con ngƣời, bởi con ngƣời là một động vật biết tự sự. Tự sự có mặt trong tất cả những lĩnh vực khác nhau của đời sống con ngƣời: tôn giáo, lịch sử, điện ảnh, khoa học, triết học, chính trị, văn học… Tuy nhiên, chỉ có tự sự văn học là phức tạp nhất. Từ những quan điểm trên, chúng tôi đƣa ra một cách hiểu khái quát về tự sự (narrative) là hoạt động dùng một phƣơng tiện kí hiệu biểu nghĩa nhất định (ngôn ngữ, điệu bộ, hình ảnh…) kể một chuyện cho ngƣời khác xem, nghe, nhìn nhằm gửi gắm thông điệp, tƣ tƣởng. Tự sự gồm hai yếu tố: “tự” (kể) và “sự” (câu chuyện, sự kiện, hành động).

Kể là trình bày lần lƣợt, thứ tự, có đầu có đuôi, các chi tiết cho thấy sự biến đổi của nhân vật, sự vật. Sự là những việc, hành động, sự kiện xảy ra, những thay đổi có ý nghĩa nhân sinh. Tự sự không chỉ có sự kiện mà còn phải có ngƣời kể, tức là ngƣời chứng kiến, nhìn thấy, phát hiện ý nghĩa và kể lại. Chính tiêu chí này, trong cách phân chia các thể loại văn học cơ bản (tự sự; trữ tình và kịch), tự sự đƣợc xem là một trong ba loại văn học có phƣơng thức, tính chất, đặc 12 điểm đặc thù, trong đó nổi bật nhất là phƣơng thức tự sự (kể và trần thuật).

Tự sự trong văn học không đóng khung ở các thể loại tiểu thuyết, truyện ngắn, ngụ ngôn mà có cả trong thơ, thơ trữ tình, kịch… Và chính sự phức tạp của tự sự trong văn học làm thành đối tƣợng nghiên cứu của bộ môn tự sự học. Tự sự học Tự sự học xét về từ nguyên: "happamoiorus” (Nga), “narratologie” (Pháp), “narratology” (Anh) đƣợc một số ngƣời dịch là “trần thuật học”, nhƣng cũng có ngƣời dịch là “tự sự học’. Với hai cách dịch ấy, mỗi bên đều dành cho mình những lý lẽ nhất định. Lại Nguyên Ân tán thành và cổ xúy cho việc mở ra môn trần thuật học trong việc nghiên cứu văn học ở Việt Nam.

Điều này cũng đồng nghĩa với việc ông đề nghị gọi tên trần thuật học (tức là lý luận về trần thuật, khoa học về trần thuật) thay vì tên gọi tự sự học vì một số lý do. Thứ nhất, tự sự là dịch chữ épos (thuật ngữ của Aristote) chỉ một trong ba loại văn học lớn là tự sự, trữ tình và kịch. Trần thuật (narration) chỉ phƣơng thức nghệ thuật đặc trƣng trong các tác phẩm văn học tự sự. Thứ hai, việc phân biệt hai thuật ngữ tự sự và trần thuật cũng thuận cho việc dịch các thuật ngữ nƣớc ngoài tƣơng ứng.

Thứ ba, thực chất hoạt động trần thuật là kể, là thuật, cái đƣợc thuật và kể trong tác phẩm tự sự thì lại gọi là chuyện. Một khuynh hƣớng khác theo Trần Đình Sử lại đề nghị dịch “narratology” là tự sự học. Ông cho rằng trần thuật học (narratison) là thuật ngữ của cú pháp học, các nhà lí luận cấu trúc chủ nghĩa đem mô hình trần thuật của ngôn ngữ học vận dụng vào tác phẩm văn học tự sự, xem các văn bản đó nhƣ một loại câu. Trần thuật học chỉ hành động kể, “trần” nghĩa là kể, mà “thuật” cũng là kể.

Trần thuật học chỉ nghiên cứu phƣơng diện hành vi kể, lời kể với những ngƣời kể, điểm nhìn, thời thức. trong khi đó tự sự học bao gồm cả hệ thống sự kiện, cách tổ chức các sự kiện đó, các môtíp truyện, sự phân loại chúng, lịch sử vận động của tự sự. những vấn đề rộng lớn hơn trần thuật học rất nhiều. Tự sự học không giới hạn trong phạm vi tiểu thuyết, truyện ngắn, các thể tài của loại hình tự sự mà có cả ở các loại hình văn học khác nhƣ trữ tình và kịch.

Hơn thế nữa, tự sự còn 13 mở rộng ở các hình thức khác nhau nhƣ chính trị, tôn giáo, lịch sử, triết học, điện ảnh, điêu khắc, hội hoạ… bởi vì tất cả những tác phẩm này đều “kể” cho ngƣời ta nghe một câu chuyện. Cho nên việc dùng thuật ngữ tự sự học là hợp lý hơn khái niệm trần thuật học và trần thuật học chỉ là một bộ phận của tự sự học, trong đó trần thuật nhƣ một cấp độ của tự sự bên cạnh miêu tả, bình luận, trữ tình của chủ thể trần thuật. Từ thời cổ đại, ngƣời ta đã biết phân biệt tự sự lịch sử khác tự sự nghệ thuật. Đến thế kỉ thứ V sau CN, ngƣời ta phân biệt giữa tự sự mô phỏng, tự sự giải thích và tự sự hỗn hợp.

Khoảng đầu những năm 70 của thế kỉ XX, tự sự học đã hình thành nhƣ một bộ môn đặc thù của nghiên cứu văn học với nhiệm vụ và phƣơng pháp riêng. Cho đến nay, tự sự học trải qua ba thời kì: tự sự học trƣớc cấu trúc chủ nghĩa, tự sự học cấu trúc chủ nghĩa và tự sự học hậu cấu trúc chủ nghĩa. Các nhà tự sự học xác định đối tƣợng nghiên cứu của tự sự học không phải là tác phẩm tự sự mà là “ngữ pháp truyện kể” (Tz. Todorov); là “hình thức và chức năng của tác phẩm tự sự” (G.

Prince); là “lý thuyết về văn bản tự sự” (M. Bal); là “cấu trúc của văn bản tự sự” (S. Cho dù là những biểu đạt, cách gọi khác nhau nhƣng tựu chung lại đối tƣợng của tự sự học nhƣ một lý thuyết không phải là văn bản cụ thể, mà là hình thức bên trong, cấu trúc nội tại của văn bản tự sự và những vấn đề liên quan. Các nhà tự sự học không nghiên cứu nhân vật mà nghiên cứu chức năng, vai hành động của nhân vật; không nghiên cứu cốt truyện mà nghiên cứu chuỗi hành động, lôgic nội tại tạo thành cốt truyện; đối lập diễn ngôn trần thuật với câu chuyện; nghiên cứu cấu trúc trần thuật với ngƣời kể chuyện, điểm nhìn; các thủ pháp kiến tạo thời gian, không gian, các phƣơng thức trần thuật.

Các nhà tự sự học cũng nghiên cứu hệ thống giao tiếp tự sự với quan hệ tác giả hàm ẩn, ngƣời kể chuyện, ngƣời đọc hàm ẩn với tác giả thật và ngƣời đọc thực tế. Tóm lại, các nhà tự sự học không nghiên cứu các yếu tố bề ngoài mà nghiên cứu các mối quan hệ bề sâu của tự sự. Trong luận văn này, chúng tôi đồng tình với quan điểm của Trần Đình Sử cho rằng: Tự sự học (narratology) là một nhánh của thi pháp học hiện đại, là một 14 lĩnh vực nghiên cứu đặc thù của lí luận văn học, lấy nghệ thuật tự sự làm đối tƣợng. Hiểu theo nghĩa rộng, tự sự học nghiên cứu cấu trúc của văn bản tự sự và các vấn đề liên quan, hoặc nói cách khác là nghiên cứu đặc điểm nghệ thuật trần thuật của văn bản tự sự nhằm tìm một cách đọc ý nghĩa.

So với nhiều lĩnh vực khác, tự sự học xuất hiện khá muộn màng nhƣng đã nhanh chóng trở thành lĩnh vực nghiên cứu đƣợc đông đảo các nhà khoa học trên thế giới quan tâm. Ở Việt Nam, trong các lĩnh vực lý luận, nghiên cứu, phê bình văn học trong nhiều năm trở lại đây, lý thuyết tự sự đã đƣợc vận dụng khá thƣờng xuyên bởi tính hiệu quả của lý thuyết này trong việc khám phá ý nghĩa của tác phẩm văn học trên chính cơ sở cấu trúc văn bản. Một số phương diện cơ bản của tự sự học 1. Người kể chuyện và điểm nhìn Ngƣời kể chuyện (narrator/ narrateur) là một trong những phạm trù cơ bản, nòng cốt, không thể thiếu của lý thuyết tự sự học, là một yếu tố quan trọng trong nghệ thuật tự sự của thể loại.

Tìm hiểu ngƣời kể chuyện sẽ giúp ta hiểu đƣợc phƣơng diện chủ thể của tác phẩm tự sự, sẽ hiểu tác phẩm một cách trọn vẹn, sâu sắc hơn. Ngƣời kể chuyện theo nghĩa đen là ngƣời kể câu chuyện cho ngƣời đọc (ngƣời nghe). Đó là nhân vật trung tâm của tự sự, bởi vì toàn bộ văn bản tự sự đều là sản phẩm của ngƣời kể chuyện.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ