Luận văn thạc sĩ công nghệ thực phẩm study on extract loaded cashew nut testa using different emulsifiers by double nanoemulsion method

Luận văn về nghiên cứu chiết xuất vỏ lụa hạt điều bằng phương pháp nhũ nano kép, sử dụng chất nhũ hóa khác nhau. Tìm hiểu ứng dụng công nghệ thực phẩm.

Trường đại học

Ho Chi Minh University of Technology

Chuyên ngành

Food Technology

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Master Thesis

2023

83
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Nhũ Tương Nano Giải Pháp Chiết Xuất Vỏ Hạt Điều Ưu Việt

Vỏ hạt điều, một phụ phẩm nông nghiệp giá trị, chứa đựng nguồn bioactive compounds dồi dào, đặc biệt là catechinepicatechin. Các hợp chất này có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm và dược phẩm nhờ đặc tính chống oxy hóa, kháng khuẩn và kháng ung thư. Tuy nhiên, việc khai thác hiệu quả các hoạt chất này từ vỏ hạt điều vẫn còn nhiều thách thức. Phương pháp chiết xuất truyền thống thường kém hiệu quả và có thể làm biến đổi cấu trúc của các hợp chất mong muốn. Do đó, việc tìm kiếm một phương pháp chiết xuất tối ưu là vô cùng cần thiết. Nghiên cứu này tập trung vào nanoemulsion Cashew Testa Extract, một giải pháp đầy hứa hẹn để tối ưu hóa chiết xuất và bảo vệ các hoạt chất quý giá từ vỏ hạt điều.

1.1. Tổng Quan Về Vỏ Hạt Điều và Giá Trị Tiềm Năng

Vỏ hạt điều, chiếm 1-3% trọng lượng hạt, thường bị xem là phế phẩm. Tuy nhiên, thành phần hóa học của nó lại rất đáng chú ý. Vỏ hạt điều chứa khoảng 190 g/kg protein thô, 103 g/kg xơ thô và 20.2 g/kg tro, là nguồn năng lượng tiềm năng cho thức ăn chăn nuôi. Đặc biệt, vỏ hạt điều còn chứa hàm lượng tannin thủy phân đáng kể, khoảng 22%. Nghiên cứu cho thấy vỏ hạt điều là nguồn giàu phenolic compounds, mở ra cơ hội khai thác giá trị gia tăng từ phụ phẩm này, hướng đến các ứng dụng dược phẩmmỹ phẩm.

1.2. Thách Thức Trong Chiết Xuất Hoạt Chất Từ Vỏ Hạt Điều

Các phương pháp chiết xuất truyền thống thường gặp hạn chế về hiệu suất, độ chọn lọc và khả năng bảo toàn các hoạt chất nhạy cảm. Quá trình chiết xuất có thể làm biến đổi cấu trúc của các hợp chất polyphenol, làm giảm hoạt tính sinh học của chúng. Hơn nữa, việc sử dụng các dung môi độc hại trong quá trình chiết xuất có thể gây ảnh hưởng đến môi trường và sức khỏe con người. Vì vậy, cần có một phương pháp chiết xuất tiên tiến hơn, thân thiện với môi trường và có khả năng bảo toàn tối đa các hoạt chất quý giá từ vỏ hạt điều.

II. Phương Pháp Nhũ Tương Nano Kép Bí Quyết Tối Ưu Hóa Chiết Xuất

Phương pháp nhũ tương nano kép nổi lên như một giải pháp hiệu quả để vượt qua các hạn chế của phương pháp chiết xuất truyền thống. Nhũ tương nano là một hệ phân tán keo trong đó một chất lỏng được phân tán dưới dạng các giọt nano trong một chất lỏng khác. Nhũ tương nano kép (W1/O/W2) là một hệ phức tạp hơn, trong đó các giọt nước nhỏ (W1) chứa hoạt chất được bao bọc trong pha dầu (O), và sau đó, các giọt dầu này lại được phân tán trong pha nước (W2). Cấu trúc này giúp bảo vệ hoạt chất khỏi các tác động từ môi trường bên ngoài, tăng cường khả năng hấp thụđộ ổn định của chiết xuất.

2.1. Ưu Điểm Vượt Trội của Phương Pháp Nhũ Tương Nano Kép

So với các phương pháp chiết xuất thông thường, phương pháp nhũ tương nano kép mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Thứ nhất, nó giúp bảo vệ hoạt chất khỏi các tác nhân gây thoái hóa như nhiệt độ, ánh sáng và oxy. Thứ hai, nó tăng cường khả năng hấp thụ của hoạt chất bằng cách tăng diện tích bề mặt tiếp xúc. Thứ ba, nó cho phép kiểm soát kích thước hạt nano, từ đó điều chỉnh tốc độ giải phóng hoạt chất. Cuối cùng, nó có thể được sử dụng để tạo ra các sản phẩm có tính thẩm mỹ cao và dễ sử dụng.

2.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Chất Lượng Nhũ Tương Nano Kép

Chất lượng của nhũ tương nano kép phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm tỷ lệ pha, loại chất nhũ hóa, năng lượng đầu vào và các điều kiện môi trường. Tỷ lệ pha ảnh hưởng đến kích thước hạt nanođộ ổn định nhũ tương. Chất nhũ hóa giúp giảm sức căng bề mặt giữa các pha, ngăn ngừa sự kết tụ của các giọt nano. Năng lượng đầu vào cần đủ lớn để tạo ra các giọt nano có kích thước đồng đều. Các điều kiện môi trường như nhiệt độ và pH cũng có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của nhũ tương.

III. Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Chất Nhũ Hóa Đến Nhũ Tương Nano Vỏ Điều

Nghiên cứu của Huynh Le Thanh Phuc đã khám phá ảnh hưởng của các chất nhũ hóa khác nhau (Lecithin, Tween 80, Whey Protein Isolate - WPI) đến đặc tính của nhũ tương nano chứa chiết xuất vỏ hạt điều (Cashew Testa Extract). Kết quả cho thấy sự kết hợp Lecithin (ưa béo) và Tween 80, WPI (ưa nước) trong hệ nhũ tương nano kép giúp tối ưu hóa hiệu suất bao bọc (Encapsulation Efficiency) và độ ổn định của nhũ tương. Tỷ lệ thành phần thích hợp đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra nhũ tương nanokích thước hạt nano nhỏ và phân bố đồng đều.

3.1. Lecithin Tween 80 WPI Bộ Ba Hoàn Hảo Cho Nhũ Tương Nano

Nghiên cứu chỉ ra rằng Lecithin, một phospholipid tự nhiên, đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định pha dầu của nhũ tương nano. Tween 80 và WPI, hai chất nhũ hóa ưa nước, giúp ổn định pha nước và ngăn ngừa sự kết tụ của các giọt nano. Sự kết hợp của ba chất nhũ hóa này tạo ra một hệ nhũ tương bền vững, có khả năng bảo vệ hoạt chất khỏi các tác động từ môi trường bên ngoài.

3.2. Tối Ưu Hóa Tỷ Lệ Thành Phần Để Đạt Hiệu Quả Bao Bọc Cao Nhất

Nghiên cứu đã xác định được tỷ lệ thành phần tối ưu cho nhũ tương nano kép, bao gồm tỷ lệ W1:O là 10:90 (w/w), hàm lượng Lecithin là 3% (w/w), tỷ lệ W2:W1/O là 80:20 (w/w) và tỷ lệ Tween:WPI là 2:3 (w/w). Với tỷ lệ này, nhũ tương nano đạt hiệu suất bao bọc cao nhất (91.37%) và kích thước giọt nhỏ nhất (267.2 nm), đồng thời có độ ổn định cao trong quá trình bảo quản.

IV. Ứng Dụng Nhũ Tương Nano Chiết Xuất Vỏ Điều Trong Thực Phẩm

Với khả năng bảo vệ và tăng cường khả năng hấp thụ của các hoạt chất, nhũ tương nano chứa chiết xuất vỏ hạt điều có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm. Các sản phẩm thực phẩm chức năng, đồ uống tăng cường sức khỏe và thực phẩm bổ sung dinh dưỡng có thể hưởng lợi từ công nghệ này. Chiết xuất vỏ hạt điều được bảo vệ trong nhũ tương nano giúp kéo dài thời gian sử dụng và tăng cường hiệu quả của sản phẩm.

4.1. Phát Triển Thực Phẩm Chức Năng Giàu Chất Chống Oxy Hóa

Do đặc tính chống oxy hóa mạnh mẽ, chiết xuất vỏ hạt điều có thể được sử dụng để phát triển các sản phẩm thực phẩm chức năng giúp bảo vệ tế bào khỏi các gốc tự do và ngăn ngừa các bệnh mãn tính. Các sản phẩm này có thể bao gồm viên nang, viên nén, bột hòa tan hoặc đồ uống chức năng. Nhũ tương nano giúp tăng cường khả năng hấp thụ của các hoạt chất chống oxy hóa, từ đó nâng cao hiệu quả của sản phẩm.

4.2. Ứng Dụng Trong Các Sản Phẩm Bổ Sung Dinh Dưỡng

Chiết xuất vỏ hạt điều cũng có thể được sử dụng để bổ sung dinh dưỡng cho các sản phẩm thực phẩm, đặc biệt là các sản phẩm dành cho người lớn tuổi và trẻ em. Các hoạt chất trong chiết xuất vỏ hạt điều có thể giúp tăng cường hệ miễn dịch, cải thiện chức năng não bộ và hỗ trợ sức khỏe tim mạch. Nhũ tương nano giúp bảo vệ các hoạt chất khỏi bị phân hủy trong quá trình chế biến và bảo quản, đồng thời tăng cường khả năng hấp thụ của chúng.

V. Triển Vọng Nghiên Cứu Mở Rộng Ứng Dụng Của Nhũ Tương Nano

Nghiên cứu về nhũ tương nano chứa chiết xuất vỏ hạt điều vẫn còn nhiều tiềm năng chưa được khai phá. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình sản xuất nhũ tương nano, khám phá các ứng dụng mới trong lĩnh vực dược phẩmmỹ phẩm, cũng như đánh giá độ an toànđộc tính của sản phẩm. Sự phát triển của công nghệ nanoemulsion delivery system hứa hẹn sẽ mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe con người và ngành công nghiệp chế biến.

5.1. Nghiên Cứu Độ An Toàn và Độc Tính Của Nhũ Tương Nano

Mặc dù nhũ tương nano được coi là an toàn, nhưng cần có thêm các nghiên cứu để đánh giá đầy đủ độ an toànđộc tính của sản phẩm, đặc biệt là khi sử dụng trong thực phẩm và dược phẩm. Các nghiên cứu này nên tập trung vào việc đánh giá ảnh hưởng của kích thước hạt nano, thành phần chất nhũ hóa và liều lượng sử dụng đến sức khỏe con người.

5.2. Khám Phá Ứng Dụng Trong Cosmeceutical Applications

Ngoài ứng dụng trong thực phẩm và dược phẩm, nhũ tương nano chứa chiết xuất vỏ hạt điều còn có tiềm năng ứng dụng trong lĩnh vực cosmeceutical applications. Đặc tính chống oxy hóa và kháng viêm của chiết xuất vỏ hạt điều có thể giúp bảo vệ da khỏi các tác động từ môi trường bên ngoài, giảm nếp nhăn và cải thiện tình trạng da. Các sản phẩm mỹ phẩm sử dụng nhũ tương nano có thể mang lại hiệu quả cao hơn nhờ khả năng thẩm thấu sâu và giải phóng hoạt chất một cách có kiểm soát.

16/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

HO CHI MINH NATIONAL UNIVERSITY HO CHI MINH UNIVERSITY OF TECHNOLOGY HUYNH LE THANH PHUC STUDY ON EXTRACT – LOADED CASHEW NUT TESTA USING DIFFERENT EMULSIFIERS BY DOUBLE NANOEMULSION METHOD Major: Food Technology Major Code: 8540101 MASTER THESIS HO CHI MINH CITY, July 2023 THIS THESIS IS COMPLETED AT HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF TECHNOLOGY – VNU-HCM Supervisor: Assoc. Nguyen Thi Lan Phi Examiner 1: Assoc. Nguyen Vu Hong Ha Examiner 2: Assoc. Mai Huynh Cang This master’s thesis is defended at HCM City University of Technology, VNU- HCM City on July 14th , 2023 Master’s Thesis Committee: 1.

Phan Ngoc Hoa 2. Nguyen Vu Hong Ha 3. Mai Huynh Cang 4. Council Member: Assoc.

Nguyen Thi Lan Phi 5. Tran Thi Thu Tra Approval of the Chair of Master’s Thesis Committee and Dean of Faculty of Chemical Engineering after the thesis being corrected (If any). CHAIRMAN OF THESIS COMMITTEE DEAN OF FACULTY OF CHEMICAL ENGINEERING ii VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY - HO CHI MINH CITY SOCIALIST REPUBLIC OF VIET NAM HO CHI MINH UNIVERSITY OF TECHNOLOGY Independent – Liberty - Happiness THE TASK SHEET OF MASTER’S THESIS Student’s name: HUYNH LE THANH PHUC. Student ID: 2170459 Date of birth: March 3rd, 1998.

Place of Birth: HCM City Major: Food Technology. THESIS TITLE (In Vietnamese): Nghiên cứu vi bao dịch chiết vỏ lụa hạt điều bằng phương pháp tạo nhũ nano kép sử dụng các chất mang khác nhau. THESIS TITLE (In English): Study on extract-loaded cashew nut testa using different emulsifiers by double nano- emulsion method. TASKS AND CONTENT: - Analysis of total content of Phenolic, Flavonoid, Catechin compounds and antioxidant capacity of cashew nut testa extract.

- Investigation of encapsulation conditions of bioactive compounds in cashew nut testa extract by double emulsion method with different emulsifiers. - Investigation of the stability of the emulsion system of cashew nut testa extract. THESIS START DAY: February 2nd, 2023 V. THESIS COMPLETION DAY: June 6th , 2023 VI.

Nguyen Thi Lan Phi Ho Chi Minh City, date… SUPERVISOR HEAD OF FOOD TECHNOLOGY DEPARTMENT HEAD OF CHEMICAL ENGINEERING DEPARTMENT iii ACKNOWLEDGMENT This thesis is done in Central Experimental Laboratory of Ho Chi Minh City University of Food Industry (HUFI) and Laboratory of Food Processing and Technology B2 of Ho Chi Minh University of Technology (HCMUT) under the instruction of Associate Professor. Nguyen Thi Lan Phi. To accomplish this thesis, in addition to my own efforts, I have received a lot of support from my supervisors and friends. I would like to express my sincere thanks to everyone who accompanies and helps me.

At first, I would like to thank my dear family, I would like to especially express profound love to my parents and brother – who always stand behind and encourage me. Secondly, I would like to express my sincere gratitude to Associate Professor. Nguyen Thi Lan Phi and Professor Pham Van Hung. Not only has they instructed and given precious advices to me in order to deal with the experimental difficulties and calculations but they also supported favorable conditions as well as chemicals during our thesis.

Also, I am very grateful for the helping of MSc. Hoang Van Thanh and MSc. Truong Thanh An of Central Experimental Laboratory, Msc. Mai Nguyen Tram Anh of International University and PhD.

Tran Thi Tuong An of Laboratory of Food Processing and Technology B2 for supporting the necessary experimental instruments, chemicals and creating comfortable environment as well as giving suitable suggestions during the implement of my thesis. Thank you, all friends who work together in the Central Experimental Laboratory and Laboratory of Food Processing and Technology in the process of implementing the thesis. Eventually, I would like to express sincere thanks to the anyone who always motivates and sympathizes with me. i ABSTRACT The bioactive compounds in cashew nut testa has many functional benefits for human health which can be applied in food industry as well as needing to be effectively preserved.

In the study, the enzyme and ultrasonic - assisted (E-UAE) cashew nut testa extract was emulsified in the 𝑊1 /𝑂/𝑊2 system which uses Lecithin as lipophilic and Tween 80, Whey protein Isolate (WPI) as hydrophilic emulsifiers. Furthermore, some ratios of components in the system are investigated in order to choose the best ratios as well as investigating the stability of the emulsion in 28 days at room temperature. The cashew nut testa extract has total phenolic content (TPC) is 123.08 (mg CAT/g DW sample), total catechin content is 22.41 (mg CAT/ g DW sample) and the antioxidant capacity is 1. The results show the best conditions of the emulsification which include 𝑊1 : 𝑂 ratio, Lecithin content, 𝑊2 : 𝑊1 /𝑂 ratio, Tween : WPI ratio are 10 : 90 (w/w), 3 % (w/w), 80 : 20 (w/w) and 2 : 3 (w/w), respectively.

The double nanoemulsion has the encapsulation efficiency (EE) is 91.48 %, the droplet size is 267.8 nm, the polydispered index is 0.007 and the Zeta value is −62. The stability of the double emulsion is also investigated which has encapsulation efficiency is 21.79 %, droplet size is 257.4 nm, Polydispered Index is 0.026 and the Zeta value is −69.8 after 28 days storage at room temperature. From the results, it can be show the ability of double nanoemulsion systems in the protection of the internal bioactive compounds of cashew nut testa which can be potentially applied in the food industry. ii TÓM TẮT Các hợp chất có hoạt tính sinh học trong vỏ hạt điều có nhiều công dụng hữu ích đối với sức khỏe con người, có thể ứng dụng trong công nghiệp thực phẩm cũng như cần được bảo quản hiệu quả.

Trong nghiên cứu, chiết xuất vỏ lụa hạt điều có sự hỗ trợ của enzyme và sóng siêu âm (E-UAE) được nhũ hóa trong hệ nhũ tương nano kép 𝑊1 /𝑂/𝑊2 sử dụng Lecithin làm chất nhũ hóa ưa béo và Tween 80, Whey protein Isolate (WPI) làm chất nhũ hóa ưa nước. Ngoài ra, một số tỷ lệ thành phần trong hệ nhũ tương cũng được khảo sát nhằm lựa chọn tỷ lệ tốt nhất cũng như khảo sát độ ổn định của hệ nhũ tương trong 28 ngày ở nhiệt độ phòng. Dịch chiết vỏ lụa hạt điều có hàm lượng phenolic tổng (TPC) là 123,06 ± 0,45 (mg GAE/g chất khô), hàm lượng flavonoid tổng (TFC) là 100,41 ± 0,08 (mg CAT/g chất khô), hàm lượng catechin tổng là 22,13 ± 0,41 (mg CAT/g chất khô) và khả năng chống oxy hóa là 1,08 ± 0,02 (mmol TE/g chất khô). Kết quả cho thấy tỷ lệ thành phần tốt nhất của quá trình nhũ hóa bao gồm tỷ lệ 𝑊1 : 𝑂, hàm lượng Lecithin, tỷ lệ 𝑊2 : 𝑊1 /𝑂, tỷ lệ Tween : WPI lần lượt là 10 : 90 (w/w), 3 % (w/w), 80 : 20 (w/w) và 2 : 3 (w/w), tương ứng.

Nhũ tương nano kép tốt nhất có hiệu suất bao bọc (EE) là 91,37 ± 2,48 %, kích thước giọt là 267,2 ± 2,8 nm, chỉ số polydispered là 0,228 ± 0,007 và giá trị Zeta là -62,0 ± 0,6. Độ ổn định của nhũ tương kép tốt nhất cũng được nghiên cứu với hiệu suất bao bọc là 21,40 ± 1,79 %, kích thước giọt là 257,6 ± 1,4 nm, Chỉ số đa phân tán là 0,303 ± 0,026 và giá trị Zeta là -69,4 ± 1,8 sau 28 ngày bảo quản ở nhiệt độ phòng. Từ kết quả thu được, có thể cho thấy khả năng của hệ nhũ tương nano kép trong việc bảo vệ các hợp chất có hoạt tính sinh học bên trong vỏ hạt điều và cho thấy tiềm năng trong việc ứng dụng trong công nghiệp thực phẩm. iii COMMITMENT I hereby declare that this is my own independent scientific work.

The results in this study do not reproduce or infringe the copyright of any other source. The reference to the document has been cited and the source of the reference is recorded in accordance with regulations. Student iv CONTENTS ACKNOWLEDGMENT. v LIST OF FIGURES.

viii LIST OF TABLES. ix LIST OF ABBREVIATIONS. 1 CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW. Classification and distribution.

Production of cashew nut in the world and Vietnam. Cashew nut testa. Phenolic compounds in cashew nut testa. Bioactivity potentials of cashew nut testa.

Double nanoemulsions and other types. High – energy methods. Droplet size, Polydispersity index and Zeta – potential. 23 CHAPTER 3: MATERIAL AND METHODS.

Materials and chemicals. Extraction of Cashew nut Testa. Preparation of Double Nanoemulsion 𝑾𝟏/𝑶/𝑾𝟐. Investigating the components of Double Nanoemulsion 𝑾𝟏/𝑶/𝑾𝟐.

Investigation of 𝑾𝟏: 𝑶 ratio. Investigation of Lecithin content. Investigation of 𝑾𝟐 : 𝑾𝟏/𝑶 ratio. Investigation of Tween 80 : WPI ratio.

Determination of Total Phenolic content (TPC). Determination of Total Flavonoid content (TFC). Determination of Total Catechin content (TCC). Determination of DPPH radical scavenging assay.

Determination of Encapsulation Efficiency. Determination of Droplet Size, Polydisperity Index and Zeta Potential. Determination of Stablity of double nanoemulsion. 34 CHAPTER 4: RESULTS AND DISCUSSION.

Polyphenol compounds content in cashew nut testa. Investigating the components of Double Nanoemulsion 𝑾𝟏/𝑶/𝑾𝟐. Investigation of 𝑾𝟏: 𝑶 ratio. Investigation of Lecithin content.

Investigation of 𝑾𝟐 : 𝑾𝟏/𝑶 ratio. Investigation of Tween 80 : WPI ratio. Determination of Stablity of double nanoemulsion. 42 CHAPTER 5: CONCLUSION AND RECOMMENDATION.

46 APPENDIX A: ANALYTICAL METHODS. 60 APPENDIX B: ANALYTICAL RESULTS. 63 APPENDIX C: SAMPLE PICTURES. 69 vii LIST OF FIGURES Figure 2.

Cashew tree and their fruit. The column chart of global cashewnut yield from 2010 – 2020. Cashew nut cross – section. Cashew nut testa.Comparison between 3 types of emulsions.

Schematic illustration of high and low – energy emulsification methods. Schematic illustration of cross – flow (left) and pre – mix (right) membrane emulsification methods. Sample preparation process. Cashew nut testa enzymatic extraction process.

Cashew nut testa double emulsion preparation process. 29 viii LIST OF TABLES Table 2. Major components in cashew nut. Major chemical components in cashew nut testa.

List of experimental intrustments. Chemical parameters of Cashew nut testa. Encapsulation efficiency and physical parameters of double nanoemulsions at different 𝑊1: 𝑂 Ratios. Encapsulation efficiency and physical parameters of double nanoemulsions at different Lecithin concentrations.

Encapsulation efficiency and physical parameters of double nanoemulsions at different 𝑊2 : 𝑊1/𝑂 ratios. Encapsulation efficiency and physical parameters of double nanoemulsions at different Tween 80 : WPI ratios. Effect of storage time on the EE and physical parameters of double nanoemulsion at room temperature. 43 ix LIST OF ABBREVIATIONS E – UAE Enzyme and ultrasonic assisted – extraction.

UAE Ultrasonic assisted – extraction. EAE Enzymatic assisted – extraction. WPC Whey protein concentration. WPI Whey protein isolate.

DW Dry weight. TPC Total phenolic content. TFC Total flavonoid content. TCC Total catechin content.

EE Encapsulation efficiency. PDI Polydispersity Index. PGPR Polyglycerol polyricinoleate GAE Gallic acid equivalents. CAT Catechin equivalents.

TE Trolox equivalents. DPPH 2,2-diphenyl-1-picrylhydrazyl. SET Single electron transfer. Z – value Zeta potential HR Conventional heat flux method DLS Dynamic light scattering UV–Vis Ultra Violet-Visible x CHAPTER 1: INTRODUCTION The cashew nut (Anacardium occidentale) is one the most popular exporting agricultural commodities in Vietnam.

There are many by-products from the cashew nut processing such as outer hard shell, cashew apple or the cashew nut testa. The cashew nut testa is a rich source of bioactive compounds such as catechin and epicatechin which is the primary flavonoids [1]. These bioactive compounds have potential applications in food or pharmaceutical industry because of their antioxidant, antibacterial or anticancer activities. However, the testa is only usually used for livestock feeding, leather production or biomass.

So that, the potential of bioactive compounds in the testa are not fully ultilized.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ