Khóa luận: Tìm hiểu năng lực tra cứu tin của sinh viên Trường Đại học Văn hóa Hà Nội

Khóa luận phân tích thực trạng năng lực tra cứu tin của sinh viên Đại học Văn hóa Hà Nội, đề xuất các giải pháp thiết thực nhằm nâng cao kỹ năng.

Trường đại học

Đại học Văn Hóa Hà Nội

Chuyên ngành

Thư viện - Thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2015

86
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Năng lực tra cứu tin sinh viên HUC Tầm quan trọng cốt lõi

Trong bối cảnh bùng nổ thông tin, năng lực tra cứu tin không còn là một kỹ năng phụ mà đã trở thành năng lực cốt lõi đối với sinh viên. Đặc biệt tại một môi trường đào tạo chuyên sâu về văn hóa như Đại học Văn hóa Hà Nội (HUC), khả năng tiếp cận, sàng lọc và sử dụng thông tin hiệu quả là yếu tố quyết định đến chất lượng hỗ trợ học tậpnghiên cứu khoa học sinh viên. Năng lực thông tin tốt giúp sinh viên chủ động trong quá trình tự học, tự nghiên cứu, thoát khỏi sự phụ thuộc vào giáo trình và bài giảng trên lớp. Đây là nền tảng để phát triển tư duy phản biện và khả năng sáng tạo, những phẩm chất cần thiết cho công việc sau khi ra trường. Hơn nữa, với phương thức đào tạo theo tín chỉ, vai trò của việc tự học được đề cao, đòi hỏi sinh viên phải làm chủ các kỹ năng tìm kiếm thông tin để hoàn thành các bài tập lớn, tiểu luận và khóa luận tốt nghiệp. Nghiên cứu của Nguyễn Ngọc Nam (2015) đã chỉ ra rằng, việc trang bị cho sinh viên những kỹ năng này không chỉ nâng cao kết quả học tập mà còn hình thành văn hóa đọc và thói quen học tập suốt đời. Do đó, việc tìm hiểu thực trạng và đề ra giải pháp nâng cao năng lực tra cứu là một nhiệm vụ cấp thiết, có ý nghĩa chiến lược đối với chất lượng đào tạo của nhà trường. Một sinh viên có năng lực thông tin tốt sẽ biết cách khai thác tối đa nguồn tài nguyên từ thư viện Đại học Văn hóa Hà Nội đến các cơ sở dữ liệu trực tuyến toàn cầu, biến kho tàng tri thức vô tận thành lợi thế cạnh tranh của bản thân.

1.1. Vai trò của năng lực thông tin trong học chế tín chỉ

Học chế tín chỉ đặt sinh viên vào vị trí trung tâm của quá trình đào tạo, đòi hỏi tính chủ động và khả năng tự học cao. Năng lực thông tin trở thành công cụ đắc lực giúp sinh viên tự lên kế hoạch học tập, tìm kiếm tài liệu tham khảo và đào sâu kiến thức ngoài giờ lên lớp. Thay vì học tập thụ động, sinh viên cần có khả năng xác định nhu cầu thông tin, xây dựng chiến lược tìm kiếm, và khai thác hiệu quả các nguồn tin điện tử. Việc này không chỉ phục vụ cho từng môn học cụ thể mà còn rèn luyện một trong những kỹ năng mềm sinh viên quan trọng nhất, giúp thích ứng với môi trường làm việc luôn thay đổi sau này.

1.2. Mối liên hệ giữa tra cứu tin và nghiên cứu khoa học

Hoạt động nghiên cứu khoa học sinh viên là một phần không thể thiếu trong đào tạo đại học. Chất lượng của một công trình nghiên cứu phụ thuộc lớn vào khả năng tổng quan tài liệu và tìm kiếm các bằng chứng khoa học xác đáng. Một sinh viên với kỹ năng tìm kiếm thông tin yếu kém sẽ gặp khó khăn ngay từ bước đầu tiên, dẫn đến các nghiên cứu thiếu chiều sâu, thiếu tính mới và không có cơ sở lý luận vững chắc. Ngược lại, việc thành thạo các công cụ tra cứu giúp sinh viên tiếp cận được những nghiên cứu mới nhất, những nguồn dữ liệu uy tín, từ đó xây dựng được các luận cứ khoa học thuyết phục và nâng cao chất lượng công trình của mình.

II. Thực trạng năng lực tra cứu tin Thách thức còn tồn tại

Mặc dù nhận thức được tầm quan trọng của việc tra cứu thông tin, thực trạng năng lực tra cứu tin của sinh viên Đại học Văn hóa Hà Nội vẫn còn nhiều hạn chế và thách thức. Một khảo sát năng lực tra cứu tin do Nguyễn Ngọc Nam thực hiện cho thấy một bức tranh đa chiều, trong đó tồn tại sự chênh lệch lớn giữa việc sử dụng các công cụ tìm kiếm phổ thông và khả năng khai thác các nguồn học thuật chuyên sâu. Đa số sinh viên quen thuộc với Google nhưng lại lúng túng khi sử dụng mục lục trực tuyến (OPAC) của thư viện hay các cơ sở dữ liệu trực tuyến. Điều này dẫn đến việc bỏ lỡ một khối lượng lớn tài liệu học thuật chất lượng cao đã được nhà trường trang bị. Hơn nữa, kỹ năng xây dựng chiến lược tìm kiếm và đánh giá thông tin còn yếu. Sinh viên thường tìm kiếm theo từ khóa tự phát, không sử dụng các toán tử logic (AND, OR, NOT), dẫn đến kết quả nhiễu và không liên quan. Thách thức lớn nhất nằm ở kỹ năng đánh giá thông tin, khi nhiều sinh viên chưa phân biệt được nguồn tin đáng tin cậy và nguồn tin không chính thống trên Internet, dễ dàng sao chép thông tin mà không có sự kiểm chứng. Thực trạng sử dụng thư viện cũng cho thấy sinh viên chủ yếu đến để mượn giáo trình, chưa khai thác hết các dịch vụ và nguồn tài liệu tham khảo phong phú khác. Những hạn chế này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng học tập và nghiên cứu.

2.1. Hạn chế trong việc định vị và lựa chọn nguồn tin

Kết quả khảo sát chỉ ra rằng sinh viên gặp khó khăn trong việc định hướng đến nguồn tin phù hợp. Ví dụ, khi được hỏi về cách tìm thông tin tiểu sử một nhân vật, có tới 45,9% chọn đúng là bách khoa thư, nhưng số còn lại lựa chọn các nguồn kém phù hợp hơn. Tương tự, khi tìm văn bản luật, chỉ một phần sinh viên biết tìm đến các cổng thông tin chính phủ, trong khi 28,2% tìm sai địa chỉ trong CSDL của thư viện trường. Sự thiếu hiểu biết về đặc trưng của từng loại nguồn tin (sách chuyên khảo, bài báo khoa học, niên giám thống kê) khiến quá trình tìm kiếm trở nên lan man và kém hiệu quả, lãng phí thời gian và công sức.

2.2. Sự lúng túng khi sử dụng công cụ tra cứu chuyên dụng

Mặc dù thư viện Đại học Văn Hóa Hà Nội đã trang bị hệ thống OPAC hiện đại, nhưng có tới 54,9% sinh viên không sử dụng công cụ này để tìm tài liệu. Nhiều sinh viên không hiểu rõ OPAC chứa những loại tài liệu nào, dẫn đến việc tìm kiếm thủ công hoặc bỏ qua. Đối với các cơ sở dữ liệu trực tuyến, tình hình còn đáng lo ngại hơn khi 60,2% sinh viên chưa từng khai thác. Họ chưa phân biệt được CSDL toàn văn và CSDL thư mục, cũng như chưa biết đến các máy siêu tìm tin (metasearch engines) như Copernic hay MetaCrawler, vốn là những công cụ mạnh mẽ để tìm kiếm đồng thời trên nhiều nguồn.

2.3. Kỹ năng đánh giá và sử dụng thông tin còn yếu kém

Đây là mắt xích yếu nhất trong chu trình năng lực thông tin của sinh viên. Việc tìm được thông tin mới chỉ là bước đầu. Kỹ năng đánh giá thông tin để xác định độ tin cậy, tính cập nhật, và sự khách quan của nguồn tin lại chưa được chú trọng. Nhiều sinh viên có xu hướng chấp nhận kết quả tìm kiếm đầu tiên từ Google mà không có sự đối chiếu, kiểm chứng. Điều này đặc biệt nguy hiểm trong môi trường học thuật, có thể dẫn đến việc sử dụng thông tin sai lệch trong các bài luận và công trình nghiên cứu, ảnh hưởng nghiêm trọng đến tính khoa học và liêm chính học thuật.

III. Phương pháp tối ưu nguồn tin thư viện Từ OPAC đến CSDL

Để khắc phục những hạn chế hiện tại, việc trang bị cho sinh viên phương pháp khai thác hiệu quả các nguồn tin tại thư viện Đại học Văn Hóa Hà Nội là giải pháp nền tảng. Thư viện không chỉ là nơi lưu trữ sách mà còn là một trung tâm thông tin phức hợp với nhiều công cụ tra cứu mạnh mẽ. Sinh viên cần được hướng dẫn để xem thư viện là điểm khởi đầu đáng tin cậy cho mọi hoạt động hỗ trợ học tập và nghiên cứu. Việc làm chủ mục lục truy cập công cộng trực tuyến (OPAC) là bước đầu tiên. Thay vì tìm kiếm mò mẫm trên giá sách, sinh viên có thể nhanh chóng xác định vị trí, tình trạng của một tài liệu chỉ với vài thao tác đơn giản. Bên cạnh đó, thư viện cũng cung cấp quyền truy cập vào nhiều cơ sở dữ liệu trực tuyến chuyên ngành, chứa hàng ngàn bài báo, tạp chí khoa học toàn văn. Việc tổ chức các buổi tập huấn, hướng dẫn sử dụng chi tiết các công cụ này sẽ giúp sinh viên vượt qua rào cản tâm lý và kỹ thuật ban đầu. Khi sinh viên hiểu rõ giá trị và cách thức hoạt động của các nguồn tin điện tử, họ sẽ dần thay đổi thói quen chỉ phụ thuộc vào các công cụ tìm kiếm phổ thông, từ đó nâng cao chất lượng nguồn tài liệu tham khảo. Đây là một giải pháp nâng cao năng lực tra cứu mang tính bền vững và thực tiễn cao.

3.1. Hướng dẫn sử dụng OPAC tại cổng thông tin sinh viên HUC

Hệ thống OPAC của thư viện cho phép tìm kiếm theo nhiều tiêu chí như nhan đề, tác giả, chủ đề, từ khóa. Tuy nhiên, nhiều sinh viên chưa tận dụng các tính năng tìm kiếm nâng cao. Cần có các video hướng dẫn ngắn gọn, các buổi workshop thực hành tích hợp vào cổng thông tin sinh viên HUC. Nội dung hướng dẫn nên tập trung vào cách sử dụng các toán tử logic, cách lọc kết quả theo năm xuất bản, ngôn ngữ, và cách sử dụng "giỏ hàng" để lưu lại các tài liệu quan tâm. Việc này giúp sinh viên tìm kiếm chính xác và nhanh chóng hơn, biến OPAC thành một công cụ quen thuộc và hữu ích.

3.2. Bí quyết khai thác cơ sở dữ liệu trực tuyến hiệu quả

Các cơ sở dữ liệu trực tuyến là kho vàng cho nghiên cứu khoa học sinh viên. Để khai thác hiệu quả, sinh viên cần được hướng dẫn cách xác định CSDL phù hợp với ngành học của mình. Thư viện cần biên soạn danh mục các CSDL theo từng chuyên ngành, kèm theo mô tả ngắn gọn và hướng dẫn truy cập. Sinh viên cũng cần học cách xây dựng câu lệnh tìm kiếm phức hợp, sử dụng từ khóa đồng nghĩa và các trường lọc chuyên sâu (peer-reviewed, full-text). Việc làm chủ các CSDL này giúp sinh viên tiếp cận được với những tri thức khoa học cập nhật và có độ tin cậy cao nhất.

IV. Bí quyết làm chủ công cụ tìm kiếm Google và hơn thế nữa

Không thể phủ nhận vai trò của các máy tìm tin công cộng như Google trong đời sống thông tin của sinh viên. Theo khảo sát, 84,2% sinh viên HUC thường xuyên sử dụng các công cụ này. Tuy nhiên, sử dụng và sử dụng hiệu quả là hai khái niệm khác nhau. Thay vì cấm đoán, giải pháp nâng cao năng lực tra cứu hiệu quả là hướng dẫn sinh viên trở thành người dùng thông thái. Bí quyết nằm ở việc làm chủ các kỹ thuật tìm kiếm nâng cao. Sinh viên cần biết cách sử dụng các toán tử tìm kiếm như dấu ngoặc kép "" để tìm chính xác cụm từ, dấu trừ - để loại bỏ kết quả không mong muốn, hay các lệnh chuyên biệt như site: để giới hạn tìm kiếm trong một website cụ thể (ví dụ: site:.edu.vn), filetype: để tìm các định dạng tệp nhất định (PDF, PPT). Việc hiểu và áp dụng các kỹ thuật này sẽ giúp sàng lọc thông tin nhiễu, đi thẳng đến các nguồn tin điện tử chất lượng. Bên cạnh đó, sinh viên cũng cần được giới thiệu về các công cụ tìm kiếm học thuật như Google Scholar, nơi ưu tiên hiển thị các bài báo, luận văn và các công trình nghiên cứu khoa học. Làm chủ các công cụ này sẽ giúp sinh viên kết hợp được sự tiện lợi của Internet với yêu cầu về độ tin cậy của môi trường học thuật, qua đó cải thiện đáng kể kỹ năng tìm kiếm thông tin.

4.1. Kỹ thuật tìm kiếm nâng cao với các toán tử logic

Việc sử dụng các toán tử logic là một trong những kỹ năng mềm sinh viên cơ bản trong thời đại số. Sinh viên cần được thực hành cách kết hợp từ khóa bằng AND để thu hẹp kết quả, OR để mở rộng với các từ đồng nghĩa, và NOT để loại trừ. Ví dụ, tìm kiếm "văn hóa đọc" AND sinh viên NOT trẻ em sẽ cho kết quả chính xác hơn nhiều so với việc chỉ gõ "văn hóa đọc". Nắm vững kỹ thuật này giúp tiết kiệm thời gian và tăng độ chính xác của kết quả tìm kiếm trên mọi nền tảng, từ Google đến các CSDL chuyên ngành.

4.2. Phân biệt và sử dụng các công cụ tìm kiếm học thuật

Google Scholar, Microsoft Academic hay ResearchGate là những công cụ được thiết kế riêng cho giới học thuật. Sinh viên cần được khuyến khích sử dụng các nền tảng này cho các nhiệm vụ nghiên cứu khoa học sinh viên. Các công cụ này không chỉ cung cấp các tài liệu đã qua bình duyệt (peer-reviewed) mà còn cho phép theo dõi trích dẫn, tìm kiếm các tác giả hàng đầu trong lĩnh vực và khám phá các công trình liên quan. Việc chuyển hướng từ tìm kiếm thông thường sang tìm kiếm học thuật là một bước tiến quan trọng trong việc nâng cao năng lực thông tin.

V. Kết luận Nâng cao năng lực tra cứu vì tương lai văn hóa đọc

Thực trạng năng lực tra cứu tin của sinh viên Đại học Văn hóa Hà Nội cho thấy một khoảng cách đáng kể giữa tiềm năng và thực tế. Sinh viên có nhu cầu thông tin lớn nhưng còn thiếu các kỹ năng cần thiết để khai thác hiệu quả kho tàng tri thức khổng lồ của nhân loại. Để giải quyết vấn đề này, cần có một chiến lược đồng bộ từ nhiều phía. Về phía nhà trường và thư viện Đại học Văn hóa Hà Nội, cần tăng cường công tác đào tạo người dùng tin, tổ chức các lớp học kỹ năng thông tin bắt buộc, và tích hợp các nội dung này vào chương trình học chính khóa. Các tài liệu hướng dẫn cần được trình bày một cách trực quan, dễ tiếp cận qua cổng thông tin sinh viên HUC. Về phía sinh viên, cần nâng cao ý thức chủ động học hỏi, xem năng lực thông tin là một kỹ năng mềm sinh viên thiết yếu và không ngừng thực hành để hoàn thiện. Việc cải thiện kỹ năng tìm kiếm thông tinkỹ năng đánh giá thông tin không chỉ là một giải pháp nâng cao năng lực tra cứu tạm thời. Nó còn góp phần xây dựng một nền tảng văn hóa đọc vững chắc, thúc đẩy tư duy độc lập và sáng tạo, chuẩn bị hành trang tốt nhất cho sinh viên HUC bước vào thị trường lao động trong kỷ nguyên số. Đây là một khoản đầu tư chiến lược cho chất lượng nguồn nhân lực văn hóa tương lai.

5.1. Kiến nghị giải pháp đồng bộ từ nhà trường và thư viện

Nhà trường cần chính thức hóa việc đào tạo năng lực thông tin như một học phần bắt buộc hoặc lồng ghép vào các môn học cơ sở. Thư viện Đại học Văn hóa Hà Nội nên đóng vai trò chủ đạo, phát triển các module đào tạo trực tuyến, tổ chức các cuộc thi tìm kiếm thông tin, và thiết lập dịch vụ tư vấn 1-1 để hỗ trợ học tập cá nhân hóa. Việc hợp tác chặt chẽ giữa giảng viên và cán bộ thư viện để thiết kế các bài tập yêu cầu sinh viên phải sử dụng đa dạng nguồn tin cũng là một giải pháp hiệu quả.

5.2. Tầm nhìn phát triển văn hóa đọc trong kỷ nguyên số

Nâng cao năng lực tra cứu chính là thúc đẩy văn hóa đọc theo một hình thức mới. Đọc không chỉ giới hạn ở sách in mà còn mở rộng ra các nguồn tin điện tử, bài báo khoa học, và dữ liệu số. Khi sinh viên có khả năng tìm kiếm và đánh giá thông tin một cách thành thạo, họ sẽ tự tin hơn trong việc tiếp cận tri thức, hình thành thói quen đọc và nghiên cứu sâu. Đây là nền tảng để tạo ra một thế hệ sinh viên chủ động, sáng tạo và có khả năng học tập suốt đời, đáp ứng yêu cầu của xã hội hiện đại.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NĂNG LỰC TRA CỨU TIN VỚI SINH VIÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC VĂN HÓA HÀ NỘI 1. NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ TRA CỨU TIN VÀ NĂNG LỰC TRA CỨU TIN 1. Khái niệm tra cứu tin và năng lực tra cứu tin Tra cứu tin Khái niệm tìm tin / tra cứu tin được nhiều tác giả đề cập đến. Sau đây là một số định nghĩa:  Tra cứu tin là tập hợp các công đoạn kỹ thuật và logic với các mục đích cuối cùng là tìm được các tài liệu, thông tin về chúng hoặc những sự kiện, dữ kiện riêng biệt về vấn đề mà người dùng tin cần thiết.

 Tìm tin, tra cứu tin là tập hợp các công đoạn có mục đích, nhằm cung cấp cho người dùng tin những chỉ dẫn hoặc trả lời câu hỏi đột xuất hay thường xuyên của họ.  Tìm tin là quá trình bao gồm những hoạt động mang tính logic nhằm mục đích cung cấp cho NDT những thông tin phù hợp với yêu cầu của họ theo các dấu hiệu đã có.  Tìm tin là quá trình so sánh những yếu tố đặc trưng của yêu cầu với những yếu tố đặc trưng của tài liệu nằm trong hệ thống, nhằm xác định sự tương hợp về nội dung, ý nghĩa của các dữ liệu được so sánh và lựa chọn các tài liệu / thông tin nhằm đáp ứng yêu cầu. Từ những định nghĩa trên cho thấy các tác giả tương đối thống nhất khi xem xét vấn đề tra cứu / tìm tin.

11 Tìm hiểu năng lực tra cứu tin của sinh viên Trường Đại học Văn hóa Hà Nội Nguyễn Ngọc Nam – Thông tin 1 Hiện nay, ở Việt Nam thuật ngữ tra cứu tin / tra cứu thông tin, tìm tin vẫn chưa có sự thống nhất. Trong các cơ quan thông tin, thuật ngữ tìm tin được sử dụng tương đối thông dụng. Sở dĩ có hiện tượng trên là do quá trình dịch và sử dụng thuật ngữ chưa có sự thống nhất. Cùng chỉ hoạt động tra cứu tin nhưng trong một số tài liệu Anh – Mỹ của tác giả William A.

Katz, Mary Gosling… dùng thuật ngữ Information retrieval hoặc Charl T. Meadow, Chris Grogan dùng Refernence work… Trong các tài liệu tiếng Việt cũng sử dụng các thuật ngữ khác nhau như : PGS. Đoàn Phan Tân, PGS. Vũ Văn Nhật dùng thuật ngữ “tìm tin”, các giảng viên Trịnh Kim Chi, Dương Bích Hồng và nhiều tác giả khác dùng thuật ngữ “Công tác tra cứu”.

Thuật ngữ “Tra cứu tin” được sử dụng tương đối phổ biến trong hoạt động thư viện ở Việt Nam. Tuy việc sử dụng thuật ngữ của các tác giả có khác nhau nhưng cùng chỉ một mục đích là quá trình tìm tin / tra cứu tài liệu / thông tin nhằm đáp ứng nhu cầu tin của người dùng tin. Như vậy, tra cứu tin là một thuật ngữ chung dùng để phản ánh quá trình tìm kiếm dữ liệu hoặc các nguồn tin, trong đó có cả số liệu, dữ kiện. Tra cứu tin là quá trình xảy ra giữa con người và mảng tin thông qua các phương tiện, công cụ / hình thức lưu trữ thông tin cần thiết khác nhau như hệ thống mục lục, các bảng tra cứu, các ấn phẩm thông tin, các bộ phiếu tra cứu truyền thống / điện tử, CSDL… Đó là những công cụ tra cứu thông tin quen thuộc trong các cơ quan thông tin – thư viện.

Để tra tìm thông tin cần thiết phải sử dụng một ngôn ngữ tìm tin. Chất lượng của tra cứu tin phụ thuộc vào chất lượng của bộ máy tra cứu và năng lực tra cứu tin của người sử dụng. 12 Tìm hiểu năng lực tra cứu tin của sinh viên Trường Đại học Văn hóa Hà Nội Nguyễn Ngọc Nam – Thông tin 1 Năng lực tra cứu tin Năng lực tra cứu tin là khả năng tìm kiếm thông tin một cách nhanh chóng thông qua các công cụ tra cứu tin của người dùng tin. Như vậy năng lực tra cứu tin có thể được xem xét ở các khía cạnh: khả năng định hướng đến nguồn tin; những hiểu biết về công cụ tra cứu và kỹ năng tra cứu tin qua các công cụ tra cứu.

Ngày nay dưới ảnh hưởng của công nghệ thông tin, các nguồn tin trở nên vô cùng đa dạng, bộ máy tra cứu tin ngày càng hiện đại, phức tạp, đòi hỏi người dung tin phải có kiến thức về nguồn tin, về bộ máy tra cứu và quan trọng hơn là phải có kỹ năng tra cứu tin cao. Các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực tra cứu tin Năng lực tra cứu tin của mỗi người phụ thuộc vào nhiều yếu tố chủ quan và khách quan Yếu tố khách quan - Sự phong phú đa dạng của các nguồn tin. Nguồn tin càng đa dạng phong phú người sử dụng càng khó định hướng đến những nguồn tin hữu ích nhất. Người dùng tin cần phải có hiểu biết về những nguồn tin cần thiết một cách đầy đủ nhất để có thể lựa chọn nguồn tin một cách hiệu quả.

- Sự hoàn thiện của các công cụ tra cứu. Công cụ tra cứu được tổ chức một cách khoa học, thuận tiện sẽ giúp người dùng tin tìm tin một cách hiệu quả. Ngược lại, nếu công cụ tra cứu bị lỗi, dù người dùng tin có kỹ năng tra cứu cao đến đâu cũng không thể truy cập được thông tin cần thiết một cách nhanh chóng. - Công tác đào tạo người dùng tin của các thư viện.

Thư viện là nơi tập trung nhiều nguồn tin hữu ích nhất, đồng thời cũng là nơi tổ chức các công cụ 13 Tìm hiểu năng lực tra cứu tin của sinh viên Trường Đại học Văn hóa Hà Nội Nguyễn Ngọc Nam – Thông tin 1 tra cứu đa dạng nhất. Nếu thư viện thực hiện tốt việc đào tạo người dùng tin, năng lực tra cứu của người sử dụng sẽ ngày càng nâng cao và ngược lại. Yếu tố chủ quan Mỗi người là một cá thể riêng biệt, có những năng lực riêng và những phẩm chất cá nhân. Những đặc điểm cá nhân đó chính là nền tảng phát triển các hiểu biết về nguồn tin, về công cụ tra cứu và kỹ năng tìm kiếm thông tin.

Tuy nhiên trong những điều kiện nhất định, những nhóm người nhất định thường có những đặc điểm tâm sinh lý giống nhau. Vì thế có thể xem xét các yếu tố cá nhân trong phạn vi một nhóm người, chẳng hạn như nhóm sinh viên trường Đại học Văn hóa. KHÁI QUÁT VỀ ĐẠI HỌC VĂN HÓA HÀ NỘI VÀ ĐẶC ĐIỂM SINH VIÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC VĂN HÓA HÀ NỘI 1. Khái quát về Đại học Văn Hóa Hà Nội Trong quá trình xây dựng và phát triển đất nước, Đảng và Nhà nước ta đã nhận thức rõ được tầm quan trọng của việc xây dựng một nền Văn hóa tiên tiến đậm đà bản sắc dân tộc, qua đó phục vụ thắng lợi các nhiệm vụ cách mạng.

Để xây dựng được thì công tác đào tạo đội ngũ cán bộ Văn hóa được ưu tiên chú trọng và quan tâm. Do vậy, vào ngày 26/03/1959, theo quyết định số 134/VHQĐ của Bộ Văn Hóa, trường “Cán bộ Văn Hóa” được thành lập. Nhiệm vụ của trường khi đó là bồi dưỡng kiến thức, chính trị và nghiệp vụ cho cán bộ văn hoá. Trên tinh thần sáng tạo và phát huy nội lực, hơn 55 năm qua, từ trường “Cán bộ Văn Hóa”, trường đã không ngừng phấn đấu để trở thành một trung tâm đào tạo cán bộ ngành Văn hóa lớn nhất của cả nước – trường Đại học Văn Hóa Hà Nội.

14 Tìm hiểu năng lực tra cứu tin của sinh viên Trường Đại học Văn hóa Hà Nội Nguyễn Ngọc Nam – Thông tin 1 Hiện tại trường Đại học Văn hóa Hà Nội có hai chức năng chính là “Đào tạo cử nhân Văn hóa và nghiên cứu khoa học”. Về chức năng Đào tạo, hiện tại trường có các hình thức đào tạo Chính quy, đào tạo Không chính quy và đào tạo hệ Vừa học vừa làm. Trường ĐHVHHN có 11 khoa, đào tạo chuyên sâu chuyên ngành về các lĩnh vực : Khoa học Thư viện, Thông tin học, Văn hóa Du lịch, Quản lý Văn hóa Dân tộc, Nghệ thuật Đại chúng, Ngôn ngữ học, Văn hóa học, Di sản học, Kinh doanh xuất bản phẩm, Sáng tác lý luận và phê bình Văn học … Thực hiện Nghị quyết Trung ương 2 về giáo dục và đào tạo, Nghị quyết Trung ương 5 về Văn hóa, nhà trường đã tích cực cải tiến bổ sung chương trình giảng dạy, liên tục đổi mới phương pháp dạy, nâng cao chất lượng và số lượng của đội ngũ giảng viên cũng như tăng cường cơ sở vật chất nhằm đáp ứng nhu cầu văn hóa ngày càng cao của nhân dân và thực hiện tốt công tác đào tạo giảng dạy các cử nhân cán bộ Văn hóa. Trong xu thế hội nhập văn hóa thế giới, nhà trường đã thực hiện việc chuyển đổi phương thức đào tạo từ Đào tạo theo hình thức niên chế sang Đào tạo theo phương thức tín chỉ.

Đào tạo theo học chế tín chỉ là hình thức đào tạo mới, đang được áp dụng tại nhiều nước trên thế giới, có nhiều ưu điểm trong quá trình tổ chức quản lí đào tạo, triển khai đào tạo và đặc biệt là thuận lợi cho người học có thể chủ động chọn lựa kế hoạch học tập cho phù hợp với bản thân. Năm 2011, Trường Đại học Văn hóa Hà Nội đã có kế hoạch chuẩn bị cho công tác tổ chức đào tạo tín chỉ. Sau khi các nguồn lực phục vụ đào tạo được rà soát, bổ sung, nâng cấp đủ điều kiện bước đầu cho tổ chức đào tạo. Ngày 12/12/2012, Nhà trường bắt đầu tổ chức đào tạo theo hình thức tín chỉ cho sinh viên trình độ đại học chính qui khóa K53.

15 Tìm hiểu năng lực tra cứu tin của sinh viên Trường Đại học Văn hóa Hà Nội Nguyễn Ngọc Nam – Thông tin 1 Để thực hiện được bước chuyển đổi từ đào tạo niên chế sang mô hình đào tạo theo học chế tín chỉ Nhà trường đã thực hiện các nhiệm vụ cụ thể sau: Xây dựng hoàn chỉnh chương trình đào tạo: cùng với việc hoàn thiện mục tiêu, chuyển đổi học chế, phát triển qui mô đào tạo, từ năm 2011 Nhà trường đã tích cực hoàn thiện nội dung chương trình đào tạo các ngành theo chủ trương “mềm hóa” chương trình hai giai đoạn và xây dựng chương trình khung các ngành đào tạo đại học, cao đẳng theo chủ trương của Bộ. Hệ thống mã môn học được thiết lập theo hướng đồng bộ 3 cấp:đại học, cao đẳng, liên thông. Đặc biệt, hệ thống mã môn học được thiết kế theo hướng liên thông toàn trường để sinh viên các ngành đào tạo có nhiều cơ hội lựa chọn môn học. Toàn bộ chương trình đào tạo đã được cập nhật vào hệ thống.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ