Luận văn: Năng lực thông tin của người dùng tin tại Viện TTKHXH, Viện HLKHXHVN

Luận văn thạc sĩ về năng lực thông tin của người dùng tin tại Viện Thông tin KHXH Việt Nam. Nghiên cứu chuyên sâu, phân tích và đánh giá năng lực thông tin.

Chuyên ngành

Thông tin Thư viện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

121
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. Tính cấp thiết của đề tài

2. Tổng quan tình hình nghiên cứu

3. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

4. Giả thuyết nghiên cứu

5. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

6. Phương pháp nghiên cứu

7. Ý nghĩa khoa học và ứng dụng của đề tài

8. Cấu trúc của luận văn

1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ NĂNG LỰC THÔNG TIN CỦA NGƢỜI DÙNG TIN TẠI VIỆN THÔNG TIN KHOA HỌC XÃ HỘI

1.1. Một số vấn đề chung về năng lực thông tin

1.2. Nội dung của năng lực thông tin

1.3. Các yếu tố tác động đến năng lực thông tin của người dùng tin

1.4. Yêu cầu năng lực thông tin đối với người dùng tin

1.5. Đặc điểm của Viện Thông tin Khoa học xã hội

1.5.1. Sơ lược lịch sử ra đời và phát triển của Viện

1.5.2. Cơ cấu tổ chức

1.5.3. Chức năng, nhiệm vụ của Viện

1.5.4. Đặc điểm các nhóm người dùng tin tại Viện

1.6. Tầm quan trọng của năng lực thông tin đối với ngƣời dùng tin tại Viện

1.6.1. Trong hoạt động nghiên cứu khoa học

1.6.2. Trong hoạt động đào tạo (giảng dạy và học tập)

1.6.3. Trong công tác lãnh đạo, quản lý

2. THỰC TRẠNG NĂNG LỰC THÔNG TIN VÀ CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN NĂNG LỰC THÔNG TIN CỦA NGƢỜI DÙNG TIN TẠI VIỆN THÔNG TIN KHOA HỌC XÃ HỘI

2.1. Năng lực xây dựng chiến lƣợc tìm kiếm thông tin

2.1.1. Xác định nhu cầu thông tin

2.1.2. Xác định các từ khóa mô tả được thông tin

2.1.3. Xây dựng các lệnh tìm kiếm truy cập thông tin

2.1.4. Xác định nguồn tin tiềm năng

2.1.5. Định vị lại nhu cầu thông tin khi khai thác

2.2. Năng lực sử dụng các công cụ tìm kiếm thông tin

2.2.1. Thói quen sử dụng công cụ tra cứu

2.2.2. Phương pháp khai thác thông tin

2.3. Năng lực đánh giá, tổ chức và trình bày thông tin

2.3.1. Sử dụng tiêu chí để đánh giá thông tin

2.3.2. Tổ chức, quản lý, trình bày thông tin

2.3.3. Khả năng trao đổi thông tin với người dùng tin khác

2.4. Việc thực hiện các văn bản pháp quy về sử dụng thông tin

2.4.1. Mức độ hiểu biết về các văn bản pháp quy

2.4.2. Thực hiện các quy định của văn bản pháp quy

2.5. Thực trạng các yếu tố tác động đến năng lực thông tin của ngƣời dùng tin

2.5.1. Nhận thức của các bên liên quan

2.5.2. Hoạt động đào tạo người dùng tin tại Viện

2.5.3. Cơ sở vật chất và hạ tầng công nghệ thông tin

2.5.4. Nguồn tài nguyên thông tin

2.5.5. Hệ thống sản phẩm và dịch vụ thông tin- thư viện

2.5.6. Trình độ học vấn của đội ngũ cán bộ thông tin - thư viện

2.6. Đánh giá chung về năng lực thông tin của ngƣời dùng tin tại Viện

3. GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC THÔNG TIN CHO NGƢỜI DÙNG TIN TẠI VIỆN THÔNG TIN KHOA HỌC XÃ HỘI

3.1. Tổ chức phát triển năng lực thông tin cho ngƣời dùng tin

3.1.1. Về nội dung đào tạo

3.1.2. Về hình thức đào tạo

3.1.3. Đảm bảo các điều kiện để việc tổ chức đào tạo thành công

3.2. Nâng cao nhận thức của các bên liên quan

3.3. Nâng cao trình độ cho đội ngũ cán bộ thông tin - thư viện

3.4. Đảm bảo cơ sở vật chất, hạ tầng công nghệ thông tin

3.5. Chú trọng đến các sản phẩm thông tin thư viện

3.6. Đa dạng hóa và hoàn thiện các dịch vụ thông tin thư viện

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG, BIỂU ĐỒ, HÌNH ẢNH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Năng Lực Thông Tin Nghiên Cứu và Định Nghĩa 55 ký tự

Năng lực thông tin (NLTT) là một khái niệm then chốt trong kỷ nguyên số. Nó không chỉ đơn thuần là khả năng tìm kiếm thông tin, mà còn bao gồm một loạt các kỹ năng và kiến thức quan trọng khác. Theo Paul G. Zurkowski, năng lực thông tin là việc sử dụng các công cụ tìm kiếm và nguồn thông tin để giải quyết vấn đề. ALA định nghĩa năng lực thông tin là khả năng nhận biết nhu cầu, khai thác, đánh giá và sử dụng thông tin hiệu quả. Bản chất của năng lực thông tin là kỹ năng mềm, tư duy phản biện, và khả năng tự học suốt đời. Các nghiên cứu đã chỉ ra, người dùng tin (NDT) có năng lực thông tin cao có thể tìm kiếm, đánh giá và sử dụng thông tin một cách hiệu quả hơn, từ đó đưa ra các quyết định sáng suốt hơn. Tại Viện Thông tin Khoa học Xã hội, năng lực thông tin đóng vai trò then chốt, giúp người dùng tin tiếp cận và khai thác kho tàng tri thức khoa học xã hội rộng lớn. Các yếu tố tác động đến năng lực thông tin của người dùng tin bao gồm nhận thức, đào tạo, cơ sở vật chất, và trình độ cán bộ thư viện. Theo Viện NLTT Úc và New Zealand, một người có năng lực thông tin cần có khả năng nhận diện nhu cầu, xác định phạm vi, khai thác hiệu quả, thẩm định thông tin và sử dụng thông tin vào việc học tập, giải quyết vấn đề. Năng lực thông tinkỹ năng thông tin quan trọng để mỗi cá nhân có thể chủ động học tập và phát triển trong xã hội thông tin. Cần có những nghiên cứu và đánh giá cụ thể về năng lực thông tin để có thể nâng cao trình độ cho người dùng tin một cách hiệu quả nhất.

1.1. Khái niệm năng lực thông tin Quan điểm và định nghĩa

Khái niệm năng lực thông tin đã được định nghĩa khác nhau qua các thời kỳ và bởi các tổ chức khác nhau. Zurkowski (1974) nhấn mạnh đến kỹ năng sử dụng công cụ tìm kiếm. ACRL (1989) tập trung vào khả năng xác định, đánh giá và sử dụng thông tin. ALA nhấn mạnh việc nhận biết nhu cầu, khai thác, đánh giá và sử dụng thông tin để phục vụ học tập, nghiên cứu và cuộc sống. Điều quan trọng là, dù định nghĩa có khác nhau, các chuyên gia đều thống nhất rằng năng lực thông tin là một tập hợp các kỹ năng và kiến thức cần thiết để một người có thể sử dụng thông tin hiệu quả. Cần hiểu đúng về năng lực thông tin để có thể ứng dụng hiệu quả trong đời sống và công việc.

1.2. Nội dung cốt lõi của năng lực thông tin

Nội dung của năng lực thông tin bao gồm nhiều yếu tố. Thứ nhất, khả năng xác định nhu cầu thông tin. Thứ hai, kỹ năng tìm kiếm thông tin hiệu quả. Thứ ba, khả năng đánh giá thông tin một cách khách quan. Thứ tư, kỹ năng tổ chức và trình bày thông tin. Thứ năm, hiểu biết về các vấn đề pháp lý và đạo đức trong sử dụng thông tin. Nắm vững những nội dung này là nền tảng để trở thành một người dùng tinnăng lực thông tin.

II. Thách Thức Năng Lực Thông Tin Luận Văn và Vấn Đề 58 ký tự

Mặc dù tầm quan trọng của năng lực thông tin đã được thừa nhận rộng rãi, vẫn còn nhiều thách thức trong việc phát triển năng lực thông tin cho người dùng tin, đặc biệt là trong bối cảnh số hóa. Thông tin tràn lan trên mạng, với chất lượng không đồng đều, gây khó khăn cho người dùng tin trong việc lựa chọn và đánh giá thông tin. Nhiều người dùng tin thiếu kỹ năng tìm kiếm thông tin hiệu quả, dẫn đến mất thời gian và công sức. Các yếu tố khách quan như cơ sở hạ tầng, nguồn tài liệu, và nhận thức của lãnh đạo cũng ảnh hưởng đến năng lực thông tin. Nghiên cứu luận văn đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao năng lực thông tin. Cần có những nghiên cứu sâu rộng hơn để hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực thông tin và xây dựng các chương trình đào tạo phù hợp. Việc phát triển năng lực thông tin không chỉ là trách nhiệm của các thư viện và trung tâm thông tin, mà còn là trách nhiệm của toàn xã hội.

2.1. Thực trạng năng lực thông tin của người dùng tin

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng năng lực thông tin của người dùng tin ở Việt Nam còn hạn chế. Nhiều người dùng tin gặp khó khăn trong việc xác định nhu cầu thông tin, tìm kiếm thông tin hiệu quả, đánh giá độ tin cậy của thông tin, và sử dụng thông tin một cách hợp pháp và đạo đức. Cần có những khảo sát và đánh giá chi tiết hơn về năng lực thông tin của người dùng tin tại các tổ chức khác nhau để có cơ sở xây dựng các chương trình đào tạo phù hợp.

2.2. Các yếu tố cản trở phát triển năng lực thông tin

Nhiều yếu tố cản trở việc phát triển năng lực thông tin. Thông tin sai lệchtin giả tràn lan trên mạng gây khó khăn cho việc đánh giá thông tin. Thiếu kỹ năng tìm kiếmphân tích thông tin khiến người dùng tin mất phương hướng. Hạn chế về nguồn tincơ sở vật chất cũng ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận thông tin. Cần có những giải pháp đồng bộ để khắc phục những yếu tố này.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Luận Văn Năng Lực Thông Tin 53 ký tự

Nghiên cứu luận văn về năng lực thông tin cần sử dụng các phương pháp nghiên cứu phù hợp để thu thập và phân tích dữ liệu. Các phương pháp nghiên cứu định tính như phỏng vấn sâu và phân tích nội dung có thể giúp hiểu rõ hơn về nhận thức và kinh nghiệm của người dùng tin. Các phương pháp nghiên cứu định lượng như khảo sát bằng bảng hỏi có thể giúp đánh giá năng lực thông tin trên quy mô lớn. Cần kết hợp cả hai phương pháp để có được cái nhìn toàn diện về vấn đề. Việc sử dụng các công cụ thống kê để phân tích dữ liệu giúp đưa ra những kết luận chính xác và có giá trị. Bên cạnh đó, việc phân tích các tài liệu liên quan đến năng lực thông tin cũng rất quan trọng để xây dựng cơ sở lý thuyết cho nghiên cứu. Để nghiên cứu thành công cần có sự đầu tư về thời gian, công sức và nguồn lực.

3.1. Phương pháp thu thập dữ liệu hiệu quả

Việc thu thập dữ liệu là bước quan trọng trong nghiên cứu. Phỏng vấn sâu có thể giúp thu thập thông tin chi tiết về kinh nghiệm và nhận thức của người dùng tin. Khảo sát bằng bảng hỏi có thể giúp thu thập dữ liệu trên quy mô lớn. Cần lựa chọn phương pháp thu thập dữ liệu phù hợp với mục tiêu nghiên cứu và nguồn lực có sẵn.

3.2. Phân tích và đánh giá dữ liệu thu thập

Sau khi thu thập dữ liệu, cần phân tích và đánh giá một cách cẩn thận. Sử dụng các công cụ thống kê để phân tích dữ liệu định lượng. Phân tích nội dung để tìm ra các chủ đề và xu hướng từ dữ liệu định tính. So sánh và đối chiếu dữ liệu từ các nguồn khác nhau để đảm bảo tính chính xác. Đảm bảo tính khách quan và trung thực trong quá trình phân tích và đánh giá.

IV. Giải Pháp Nâng Cao Năng Lực Thông Tin Hướng Dẫn Chi Tiết 58 ký tự

Để nâng cao năng lực thông tin cho người dùng tin, cần có những giải pháp đồng bộ từ nhiều phía. Thứ nhất, nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của năng lực thông tin. Thứ hai, xây dựng các chương trình đào tạo phù hợp với nhu cầu của từng đối tượng. Thứ ba, cải thiện cơ sở hạ tầng và nguồn tài liệu. Thứ tư, nâng cao trình độ của cán bộ thư viện. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các thư viện, trung tâm thông tin, trường học và các tổ chức khác để đạt được hiệu quả cao nhất. Các chương trình đào tạo cần tập trung vào việc phát triển các kỹ năng tìm kiếm, đánh giá, tổ chức, và sử dụng thông tin. Cần tạo điều kiện để người dùng tin có thể tiếp cận với các nguồn tài liệu đa dạng và phong phú. Việc xây dựng một môi trường học tập và văn hóa thông tin là rất quan trọng để thúc đẩy sự phát triển năng lực thông tin.

4.1. Xây dựng chương trình đào tạo năng lực thông tin

Các chương trình đào tạo cần được thiết kế phù hợp với nhu cầu và trình độ của từng đối tượng người dùng tin. Tập trung vào việc phát triển các kỹ năng thực hành như tìm kiếm thông tin, đánh giá thông tin, tổ chức thông tin, và sử dụng thông tin một cách hiệu quả. Sử dụng các phương pháp giảng dạy sáng tạo và hấp dẫn. Tạo điều kiện để người dùng tin có thể thực hành và áp dụng những kiến thức đã học vào thực tế.

4.2. Phát triển kỹ năng đánh giá thông tin cho người dùng

Kỹ năng đánh giá thông tin là vô cùng quan trọng trong thời đại số. Cần đào tạo cho người dùng tin cách nhận biết tin giả, thông tin sai lệch, và thông tin thiên vị. Hướng dẫn cách kiểm tra nguồn gốc của thông tin, so sánh thông tin từ các nguồn khác nhau, và sử dụng các công cụ kiểm chứng thông tin. Thúc đẩy tư duy phản biện và khuyến khích người dùng tin đặt câu hỏi về mọi thông tin mà họ tiếp nhận.

4.3. Đầu tư nguồn lực cho thư viện và trung tâm thông tin

Thư viện và trung tâm thông tin đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển năng lực thông tin. Cần đầu tư nguồn lực để nâng cấp cơ sở vật chất, bổ sung nguồn tài liệu, và đào tạo cán bộ. Tạo điều kiện để thư viện trở thành một trung tâm học tập và nghiên cứu thực sự, nơi mà mọi người dùng tin đều có thể tiếp cận với thông tin một cách dễ dàng và hiệu quả.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Ứng Dụng Năng Lực Thông Tin 50 ký tự

Kết quả nghiên cứu về năng lực thông tin có thể được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Trong giáo dục, có thể giúp cải thiện chất lượng giảng dạy và học tập. Trong nghiên cứu khoa học, có thể giúp nâng cao chất lượng các công trình nghiên cứu. Trong quản lý, có thể giúp đưa ra các quyết định sáng suốt và hiệu quả. Cần có sự hợp tác chặt chẽ giữa các nhà nghiên cứu, các nhà giáo dục, và các nhà quản lý để ứng dụng kết quả nghiên cứu vào thực tế. Việc đánh giá hiệu quả của các chương trình đào tạo và các giải pháp nâng cao năng lực thông tin là rất quan trọng để đảm bảo tính bền vững.

5.1. Nâng cao chất lượng nghiên cứu khoa học

Kỹ năng tìm kiếm, đánh giásử dụng thông tin hiệu quả là yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng nghiên cứu khoa học. Năng lực thông tin giúp các nhà nghiên cứu tiếp cận với các nguồn tài liệu đa dạng và phong phú, đánh giá độ tin cậy của thông tin, và xây dựng các luận điểm vững chắc. Cần chú trọng phát triển năng lực thông tin cho các nhà nghiên cứu, đặc biệt là các nhà nghiên cứu trẻ.

5.2. Cải thiện quy trình ra quyết định quản lý

Trong quản lý, việc ra quyết định dựa trên thông tin chính xác và đầy đủ là vô cùng quan trọng. Năng lực thông tin giúp các nhà quản lý tiếp cận với các nguồn thông tin đáng tin cậy, phân tích thông tin một cách khách quan, và đưa ra các quyết định sáng suốt. Cần đào tạo cho các nhà quản lý về năng lực thông tin để giúp họ nâng cao hiệu quả quản lý.

VI. Tương Lai Năng Lực Thông Tin Phát Triển và Hội Nhập 56 ký tự

Trong tương lai, năng lực thông tin sẽ ngày càng trở nên quan trọng hơn, đặc biệt là trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Người dùng tin cần không ngừng học hỏi và nâng cao năng lực thông tin để có thể cạnh tranh trong thị trường lao động toàn cầu. Các thư viện và trung tâm thông tin cần đổi mới và sáng tạo để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người dùng tin. Việc xây dựng một cộng đồng năng lực thông tin là rất quan trọng để chia sẻ kinh nghiệm và kiến thức. Cần có sự hợp tác quốc tế để trao đổi các phương pháp đào tạo và các giải pháp nâng cao năng lực thông tin. Tương lai của năng lực thông tin phụ thuộc vào sự nỗ lực của tất cả chúng ta.

6.1. Thích ứng với sự phát triển của công nghệ thông tin

Công nghệ thông tin đang phát triển với tốc độ chóng mặt. Người dùng tin cần liên tục cập nhật kiến thức và kỹ năng để thích ứng với những thay đổi này. Các thư viện và trung tâm thông tin cần ứng dụng các công nghệ mới để cung cấp các dịch vụ thông tin hiệu quả hơn. Cần đào tạo cho người dùng tin về cách sử dụng các công nghệ thông tin để tìm kiếm, đánh giásử dụng thông tin.

6.2. Xây dựng cộng đồng năng lực thông tin vững mạnh

Việc xây dựng một cộng đồng năng lực thông tin là rất quan trọng để chia sẻ kinh nghiệm và kiến thức. Cộng đồng này có thể bao gồm các thư viện, trung tâm thông tin, trường học, các tổ chức khác, và các cá nhân có quan tâm đến năng lực thông tin. Cần tạo ra các diễn đàn, hội thảo, và các kênh truyền thông khác để kết nối các thành viên của cộng đồng và thúc đẩy sự hợp tác.

24/09/2025
Luận văn thạc sĩ năng lực thông tin của người dùng tin tại viện thông tin khoa học xã hội việt nam viện hàn lâm khoa học xã hội việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về năng lực thông tin của người dùng tin tại Viện Thông tin Khoa học xã hội Chương 2: Thực trạng năng lực thông tin và các yếu tố tác động đến năng lực thông tin của người dùng tin tại Viện Thông tin Khoa học xã hội Chương 3: Giải pháp nâng cao năng lực thông tin cho người dùng tin tại Viện Thông tin Khoa học xã hội 19 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ NĂNG LỰC THÔNG TIN CỦA NGƢỜI DÙNG TIN TẠI VIỆN THÔNG TIN KHOA HỌC XÃ HỘI 1. Một số vấn đề chung về năng lực thông tin 1. Các khái niệm  Khái niệm năng lực Năng lực là vấn đề đã được bàn luận, đánh giá từ nhiều hướng tiếp cận trong những bối cảnh khác nhau. Từ góc độ Triết học, Năng lực “hiểu theo nghĩa rộng là những đặc tính tâm lý của cá thể điều tiết hành vi của cá thể và là điều kiện sống của cá thể […] Hiểu theo nghĩa đặc biệt thì năng lực là toàn bộ những đặc tính tâm lý của con người khiến cho nó thích hợp với một hình thức hoạt động nghề nghiệp nhất định đã hình thành trong lịch sử”.

Năng lực của con người không thể tách rời với tổ chức lao động xã hội và với hệ thống giáo dục thích ứng với tổ chức đó [27, tr. Dưới góc độ Tâm lý học, năng lực là “tổng hợp các thuộc tính độc đáo của cá nhân phù hợp với những yêu cầu đặc trưng của một hoạt động nhất định, nhằm đảm bảo có kết quả tốt nhất trong lĩnh vực hoạt động ấy”. Các nhà nghiên cứu tâm lý học cũng cho rằng, năng lực của mỗi người một phần dựa trên cơ sở tư chất. Trong quá trình rèn luyện, dạy học, giáo dục, năng lực được hình thành và phát triển tích cực [50].

Trong khoa học về xây dựng và phát triển chương trình giáo dục, năng lực có thể hiểu là khả năng (gồm những gì đã được dạy, kinh nghiệm, kỹ năng, kiến thức, thái độ) được sử dụng hiệu quả, phù hợp, bằng sự cố gắng dựa vào những nguồn lực khác nhau [43]. Tóm lại, năng lực được hiểu là sự kết hợp của các kỹ năng, kiến thức, thái độ, phẩm chất của một cá nhân hay tổ chức để thực hiện một nhiệm vụ có hiệu quả. 20 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com  Khái niệm Năng lực thông tin Thuật ngữ “Information Literacy” (năng lực thông tin) được Paul G. Zurkowski - Chủ tịch Hiệp hội Công nghiệp thông tin Mỹ (US Information Industry Association) nêu lên trong đề xuất gửi đến Ủy ban Quốc gia về Khoa học Thông tin - Thư viện năm 1974.

Zurkowshi sử dụng thuật ngữ này mô tả những người “đã học được kỹ năng sử dụng các công cụ tìm kiếm thông tin cũng như các nguồn thông tin khác nhau để có được giải pháp thông tin” [61, tr.6] Năm 1984, Kuhlthau đã định nghĩa NLTT bao gồm việc nhận ra nhu cầu tin và tìm kiếm thông tin cần thiết trong đời sống hàng ngày cũng như trong việc đưa ra những quyết định mang lại lợi ích cho nhu cầu tin của mình. Ngoài ra, NLTT còn đòi hỏi NDT có khả năng xử lý được số lượng những thông tin phức tạp được tạo ra bởi máy tính và các phương tiện thông tin đại chúng. Khả năng học tập suốt đời của mỗi người có thể bị thay đổi bởi sự phát triển của xã hội và khoa học kỹ thuật, đòi hỏi mỗi người phải trang bị cho mình những kỹ năng và tri thức mới [60]. Theo Hiệp hội các thư viện chuyên ngành và các trường đại học Hoa Kỳ (ACRL, 1989), “Năng lực thông tin là một tập hợp các khả năng đòi hỏi cá nhân để nhận ra thời điểm cần thông tin, có thể xác định vị trí, đánh giá, sử dụng có hiệu quả thông tin cần thiết đó” [55].

Theo Hiệp hội Thư viện Hoa Kỳ (ALA): “Năng lực thông tin là năng lực giúp mỗi cá nhân nhận biết nhu cầu thông tin, khai thác, đánh giá và sử dụng thông tin hiệu quả để phục vụ quá trình học tập, nghiên cứu và trong cuộc sống” [54]. Viện NLTT Úc và New Zealand (2004) cho rằng một người có NLTT là người có khả năng: - Nhận dạng nhu cầu thông tin; 21 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Xác định được phạm vi của thông tin mà mình cần; - Khai thác thông tin hiệu quả; - Thẩm định thông tin và nguồn của chúng một cách tích cực và hiệu quả; - Phân loại, lưu trữ, vận dụng và tái tạo nguồn thông tin được thu thập hay tạo ra; - Biến nguồn thông tin được chọn thành tri thức; - Sử dụng thông tin vào việc học tập, tạo tri thức mới, giải quyết vấn đề, và ra quyết định một cách hiệu quả; - Nắm bắt được các khía cạnh kinh tế, pháp luật, chính trị và văn hóa trong việc sử dụng thông tin; - Truy cập và sử dụng các nguồn thông tin hợp pháp và hợp đạo đức; - Sử dụng thông tin và tri thức để thực hiện các quyền công dân và trách nhiệm xã hội. - Trải nghiệm NLTT như một phần của học tập độc lập cũng như tự học suốt đời [57, tr3-4]. Reitz trong Từ điển về Khoa học Thông tin và Thư viện (2004), NLTT là khả năng tìm kiếm thông tin theo nhu cầu, gồm có sự hiểu biết về cách tổ chức của thư viện, các nguồn tài nguyên mà thư viện có thể cung cấp cùng với các kỹ thuật tìm kiếm đơn giản.

Bên cạnh đó, định nghĩa này cũng bao gồm các kỹ năng cần thiết để đánh giá nội dung, sử dụng thông tin có hiệu quả, những kiến thức về công nghệ thông tin, kiến thức về chính trị, văn hóa, xã hội. Định nghĩa này tương đồng với kỹ năng thông tin [65]. 22 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Theo Viện chuyên gia Thư viện và thông tin Hoàng gia Anh quốc (The UK’s Chartered Institute of Library and Information Professional – CILIP): Người có NLTT là người biết nhu cầu thông tin của mình, biết chỗ để tìm chúng, biết cách đánh giá, sử dụng và chia sẻ thông tin một cách hợp pháp. Ngoài ra, ở đây cũng cung cấp hướng dẫn những kỹ năng cần thiết để trở thành người có NLTT như sau: Khả năng nhận biết nhu cầu tin, nhận diện được nguồn thông tin, biết cách tìm tin, khả năng đánh giá chất lượng nguồn tin, biết cách sử dụng cũng như khai thác kết quả tìm được, hiểu được những vấn đề liên quan đến pháp luật và trách nhiệm khi sử dụng thông tin, biết cách chia sẽ, tổ chức và quản lý thông tin [58].

Theo Webber (2010), năng lực thông tin là việc áp dụng các hành vi thông tin một cách phù hợp để xác định thông tin qua các kênh hoặc phương tiện, chắt lọc thông tin để phù hợp với nhu cầu tin, từ đó dẫn đến việc sử dụng thông tin một cách khôn ngoan và phù hợp với đạo đức trong xã hội. [13] “Information literacy” là một thuật ngữ khá mới mẻ đối với các cán bộ thông tin- thư viện. Thuật ngữ này được biết đến chính thức trong một bài báo của tác giả Nguyễn Hoàng Sơn công bố vào năm 2000. Thuật ngữ “Information Literacy” đã được dịch sang tiếng Việt theo nhiều cách hiểu khác nhau như “Kỹ năng thông tin”, “Kiến thức thông tin”, “Thông thạo thông tin”, “Hiểu biết thông tin”,… Theo PGS.

Trần Thị Quý, thuật ngữ “Information Literacy” cần được dịch là “Năng lực thông tin” bởi khi đi vào nghiên cứu s âu hơn về vấn đề này, việc dịch thuật ngữ “Information Literacy” là “Kiến thức thông tin” hay những cách dịch ở trên là chưa dầy đủ về nội dung. Có thể hiểu NLTT bao gồm thái độ, kiến thức, kỹ năng đối với việc truy cập và sử dụng thông tin. Ngày nay, thuật ngữ này đang được sử dụng nhiều hơn tại các trường đại học, các cơ quan, trung tâm TTTV, các viện nghiên cứu ở Việt Nam [25]. 23 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Trên cơ sở nghiên cứu, tiếp thu những điểm hợp lý trong quan điểm của các tác giả về năng lực thông tin, có thể hiểu một cách chung nhất về khái niệm này như sau: Người có năng lực thông tin là người có khả năng nhận biết nhu cầu, tìm kiếm, thu thập, đánh giá và sử dụng thông tin một cách hiệu quả, đúng nhu cầu và hợp pháp.

Nội dung của năng lực thông tin Năng lực thông tin bao gồm những khả năng, kỹ năng cụ thể sau:  Nhận dạng nhu cầu thông tin Trong mỗi nghiên cứu, việc xác định chủ đề đúng là bước đầu tiên của năng lực nhận dạng nhu cầu tin. Vấn đề được đặt ra để giải quyết sẽ quyết định việc lựa chọn nguồn thông tin, phương pháp thu thập, tổ chức và sử dụng thông tin,… NDT cần phải nhận dạng được nhu cầu của mình về thông tin và tính chất thông tin. NDT phải biết các loại thông tin mà mình cần (sự kiện, số liệu, thống kê, thông tin cấp 1, cấp 2…); lượng thông tin cần trong phạm vi cụ thể, độ sâu của thông tin; hiểu được cách tổ chức thông tin, phổ biến và sự phù hợp với nội dung chủ đề nghiên cứu; đánh giá lại bản chất và phạm vi của nhu cầu thông tin: xem lại nhu cầu thông tin ban đầu nhằm làm rõ hơn, xem xét lại hoặc thu gọn câu hỏi tìm kiếm. Việc nhận diện được nhu cầu tin của NDT tốt sẽ làm cho việc tìm kiếm, lựa chọn và sử dụng thông tin trở nên hiệu quả, đúng mục tiêu nghiên cứu, thời gian, phạm vi nghiên cứu, không bị thiếu khi quá ít tài liệu hay không bị nhiễu khi có quá nhiều tài liệu.

 Tìm kiếm thông tin Để có kết quả tìm kiếm thông tin một cách nhanh chóng và chất lượng, NDT cần có năng lực tìm kiếm thông tin. Năng lực này được thể hiện thông 24 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com qua việc NDT phải biết xây dựng chiến lược tìm tin; biết cách lựa chọn công cụ tìm tin phù hợp, hiệu quả; sử dụng thành thạo công cụ tìm tin. - Xây dựng chiến lược tìm tin: phân tích trước khi tìm; xác định được các từ khóa, từ đồng nghĩa và các thuật ngữ liên quan đến thông tin mình cần; thực hiện phép tìm; điều chỉnh chiến lược tìm khi cần: điều chỉnh từ khóa hoặc chủ đề.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ