Luận văn thạc sĩ năng lực thích ứng học tập kết hợp - Lê Thị Thanh Thư

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu năng lực thích ứng của sinh viên với phương pháp học tập kết hợp tại Trường Đại học Giáo dục ĐHQGHN năm 2021

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Năng Lực Thích Ứng Học Tập Kết Hợp Tại ĐHGD ĐHQGHN Tổng Quan Quan Trọng

Trong bối cảnh xã hội không ngừng phát triển, đặc biệt là sự bùng nổ của cách mạng công nghiệp 4.0, giáo dục đang chứng kiến những thay đổi sâu sắc và toàn diện. Các phương pháp giáo dục truyền thống dần bộc lộ những hạn chế, đòi hỏi sự đổi mới giáo dục mạnh mẽ để đáp ứng nhu cầu nguồn nhân lực chất lượng cao. Hình thức học tập kết hợp (Blended Learning) nổi lên như một giải pháp tối ưu, kết hợp hài hòa giữa dạy học trực tiếp và học trực tuyến, tận dụng tối đa lợi ích từ công nghệ thông tin và truyền thông. Tại Đại học Giáo dục ĐHQGHN, việc triển khai Blended Learning không chỉ mang lại cơ hội tiếp cận tri thức linh hoạt mà còn đặt ra yêu cầu cao về năng lực thích ứng của người học. Đây là một yếu tố then chốt quyết định thành công của quá trình học tập trong môi trường mới.

Năng lực thích ứng học tập kết hợp tại ĐHGD ĐHQGHN không chỉ đơn thuần là khả năng điều chỉnh theo lịch trình học mà còn bao gồm khả năng làm chủ công nghệ, tự quản lý học tập, và tương tác hiệu quả trong môi trường đa dạng. Nghiên cứu của Lê Thị Thanh Thư (2021) nhấn mạnh rằng “Sự bùng nổ công nghệ thông tin mang lại nhiều cơ hội và cách tiếp nhận tri thức. Với sự xuất hiện của các mô hình học tập mới và sự phát triển của khoa học công nghệ, các phương pháp giáo dục truyền thống đang phải đối mặt với nhiều thách thức.” Điều này khẳng định sự cần thiết của năng lực thích ứng người học trong kỷ nguyên số. Việc phát triển năng lực thích ứng này giúp sinh viên tận dụng tối đa các ưu điểm của Elearning và phương pháp dạy học đổi mới, từ đó nâng cao chất lượng học tập và chuẩn bị tốt cho thị trường lao động. Môi trường Đại học Giáo dục ĐHQGHN với đặc thù đào tạo giáo viên, càng cần chú trọng phát triển năng lực này để sinh viên sau này có thể thích nghi và dẫn dắt sự thay đổi trong tương lai.

1.1. Bối cảnh đổi mới giáo dục và sự trỗi dậy của Blended Learning

Thế kỷ 21 đánh dấu một kỷ nguyên của sự thay đổi liên tục, nơi công nghệ định hình mọi mặt đời sống, bao gồm cả giáo dục. Sự ra đời của cách mạng công nghiệp 4.0 đã thúc đẩy các trường đại học, trong đó có Đại học Giáo dục ĐHQGHN, phải đổi mới toàn diện phương pháp dạy học. Học tập kết hợp (Blended Learning) xuất hiện như một phản ứng tự nhiên và hiệu quả. Theo Reay (2001), Rooney (2003), Sands (2002), Ward & LaBranche (2003) và Young (2002), Blended Learning là sự kết hợp giữa dạy học “mặt đối mặt” (face – to – face) với các mô hình dạy học “trực tuyến”. Hình thức này tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên học liệu số và tương tác trực tiếp, tạo ra một môi trường học tập linh hoạt và cá nhân hóa. Nó không chỉ mở rộng không gian học tập mà còn khuyến khích học tập hợp tác và tự chủ, đáp ứng nhu cầu của một xã hội đang thay đổi nhanh chóng, đặc biệt là trong bối cảnh toàn cầu hóa và số hóa giáo dục.

1.2. Định nghĩa và tầm quan trọng của năng lực thích ứng trong kỷ nguyên số

Năng lực thích ứng là khả năng cá nhân điều chỉnh hành vi, thái độ và tư duy để đối phó hiệu quả với những thay đổi và tình huống mới. Trong bối cảnh học tập kết hợp tại ĐHGD ĐHQGHN, năng lực thích ứng không chỉ là một kỹ năng mềm mà là một năng lực cốt lõi. Người học cần thích nghi với các công cụ học trực tuyến, quản lý thời gian linh hoạt giữa học trên lớp và tự học, cũng như chủ động tìm kiếm và xử lý thông tin. Luận văn của Lê Thị Thanh Thư (2021) nêu bật tầm quan trọng của việc kiểm soát chất lượng quá trình đầu ra trong bối cảnh đổi mới phương pháp dạy học dựa trên công nghệ. Một người họcnăng lực thích ứng cao sẽ dễ dàng vượt qua các rào cản công nghệ, chủ động trong việc giải quyết vấn đề, và biến thách thức thành cơ hội để nâng cao hiệu suất học tập, từ đó góp phần vào thành công chung của chương trình đào tạo.

II. Thách Thức Và Vấn Đề Nổi Bật Khi Phát Triển Năng Lực Thích Ứng Học Tập Kết Hợp

Mặc dù học tập kết hợp (Blended Learning) mang lại nhiều lợi ích tiềm năng, nhưng việc triển khai và phát triển năng lực thích ứng học tập kết hợp tại ĐHGD ĐHQGHN cũng đối mặt với không ít thách thức. Một trong những vấn đề chính là sự chênh lệch về kỹ năng công nghệ thông tin giữa các sinh viên, cũng như sự quen thuộc với phương pháp dạy học truyền thống. Nhiều sinh viên, đặc biệt là những người đã quen với việc học tập trong "bốn bức tường" lớp học, có thể gặp khó khăn khi chuyển sang "lớp học không tường" với "không gian học tập mở" và "học tập hợp tác" dựa trên nền tảng web (Lê Thị Thanh Thư, 2021). Sự thiếu hụt năng lực thích ứng người học có thể dẫn đến việc giảm động lực, hiệu quả học tập thấp, và thậm chí là bỏ học giữa chừng.

Thách thức còn đến từ việc thiết kế chương trình Blended Learning chưa thực sự tối ưu hoặc chưa đồng bộ. Nếu các hoạt động trực tuyến không được tích hợp một cách có ý nghĩa với các buổi học trực tiếp, sinh viên có thể cảm thấy lạc lõng hoặc không thấy được giá trị của việc học kết hợp. Ngoài ra, việc thiếu đi sự tương tác trực tiếp thường xuyên với giảng viên và bạn bè cũng là một rào cản đối với một số sinh viên, ảnh hưởng đến sự phát triển năng lực thích ứng. Vấn đề đo lường và đánh giá năng lực thích ứng cũng là một thách thức, đòi hỏi các công cụ và phương pháp chuyên biệt để có thể cung cấp phản hồi chính xác và kịp thời. Tại Đại học Giáo dục ĐHQGHN, việc nghiên cứu và tìm ra các giải pháp khắc phục những thách thức này là vô cùng quan trọng để đảm bảo chất lượng đào tạo và thành công của mô hình học tập kết hợp.

2.1. Những rào cản từ phương pháp dạy học truyền thống đến Blended Learning

Việc chuyển đổi từ phương pháp dạy học truyền thống sang học tập kết hợp đặt ra nhiều rào cản tâm lý và kỹ năng cho cả người học và người dạy. Sinh viên đã quen với vai trò tiếp nhận thông tin thụ động trong lớp học có thể gặp khó khăn khi phải chủ động hơn trong việc tìm kiếm, xử lý kiến thức qua hệ thống trực tuyến. Ngoài ra, sự thiếu hụt các kỹ năng tự học, tự quản lý thời gian, và kỹ năng số là những thách thức phổ biến. Tài liệu của Lê Thị Thanh Thư (2021) chỉ ra rằng "Các phương pháp giáo dục truyền thống đang phải đối mặt với nhiều thách thức". Điều này tạo áp lực cho Đại học Giáo dục ĐHQGHN trong việc cung cấp các khóa đào tạo kỹ năng số và hướng dẫn phương pháp học tập mới, nhằm trang bị cho sinh viên những công cụ cần thiết để phát triển năng lực thích ứng với môi trường học tập hiện đại.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực thích ứng của người học tại ĐHGD ĐHQGHN

Năng lực thích ứng của người học không phải là một yếu tố cố định mà bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố nội tại và ngoại cảnh. Các yếu tố nội tại bao gồm nhận thức về sự thay đổi (NTSTD), mức độ kiểm soát (MĐKS), mức độ tự tin trong giải quyết tình huống, và mức độ quan tâm (Lê Thị Thanh Thư, 2021). Yếu tố ngoại cảnh có thể kể đến là chất lượng hệ thống trực tuyến, sự hỗ trợ từ giảng viên và nhà trường, cũng như môi trường học tập xã hội. Tại Đại học Giáo dục ĐHQGHN, việc phân tích sâu các yếu tố này giúp nhà trường xác định được những điểm mạnh cần phát huy và những điểm yếu cần khắc phục. Hiểu rõ các yếu tố này là nền tảng để thiết kế các chiến lược hỗ trợ sinh viên hiệu quả, từ đó nâng cao năng lực thích ứng học tập kết hợp của toàn thể sinh viên.

III. Phương Pháp Phát Triển Năng Lực Thích Ứng Hiệu Quả Trong Học Tập Kết Hợp

Để tối ưu hóa hiệu quả của học tập kết hợp và nâng cao năng lực thích ứng học tập kết hợp tại ĐHGD ĐHQGHN, việc áp dụng các phương pháp và chiến lược phát triển năng lực hiệu quả là vô cùng cần thiết. Điều này bao gồm việc thiết kế chương trình học tập linh hoạt, tích hợp công nghệ một cách thông minh, và tạo môi trường học tập khuyến khích sự chủ động. Một trong những phương pháp dạy học quan trọng là khuyến khích sinh viên tham gia vào các hoạt động học tập có tính tương tác cao, cả trực tiếp và trực tuyến, để rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề và làm việc nhóm. Các mô hình Blended Learning thành công thường tập trung vào việc trao quyền tự chủ cho người học, giúp họ tự điều chỉnh tốc độ và phong cách học tập của mình.

Ngoài ra, việc đào tạo giảng viên về cách sử dụng hiệu quả các công cụ Elearning và phương pháp đánh giá phù hợp với học tập kết hợp cũng là một yếu tố then chốt. Giảng viên cần trở thành người định hướng và hỗ trợ, thay vì chỉ là người truyền đạt kiến thức, giúp sinh viên phát triển năng lực thích ứng người học một cách toàn diện. Đại học Giáo dục ĐHQGHN cần xây dựng các chương trình bồi dưỡng thường xuyên cho giảng viên về thiết kế bài giảng Blended Learning, cách tạo động lực cho sinh viên học trực tuyến, và cách sử dụng các công cụ phân tích để theo dõi tiến độ học tập. Sự kết hợp giữa chương trình đào tạo sinh viên và bồi dưỡng giảng viên sẽ tạo ra một hệ sinh thái học tập năng động, nơi năng lực thích ứng được nuôi dưỡng và phát triển liên tục.

3.1. Thiết kế chương trình Blended Learning tối ưu cho sinh viên

Việc thiết kế một chương trình Blended Learning tối ưu là yếu tố cốt lõi để nâng cao năng lực thích ứng học tập kết hợp tại ĐHGD ĐHQGHN. Chương trình cần đảm bảo sự cân bằng giữa các hoạt động học trực tiếp và trực tuyến, tạo ra một luồng học tập liền mạch và có ý nghĩa. Cần chú trọng việc lựa chọn các công cụ Elearning phù hợp, đảm bảo tính dễ sử dụng và khả năng tương tác cao. Mô hình học tập kết hợp của Graham (2013) hay Garrison và Kunaka (2004) có thể là những tham chiếu giá trị để xây dựng chương trình. Các hoạt động trực tuyến nên bao gồm các bài tập tương tác, diễn đàn thảo luận, và các dự án nhóm, khuyến khích sinh viên tự tìm hiểu và áp dụng kiến thức. Mục tiêu là tạo ra một môi trường mà sinh viên được thử thách để phát triển năng lực thích ứng thông qua việc giải quyết các vấn đề thực tiễn và tự định hướng học tập.

3.2. Vai trò của công nghệ và hệ thống trực tuyến trong hỗ trợ thích ứng

Công nghệ thông tin và hệ thống trực tuyến đóng vai trò không thể thiếu trong việc hỗ trợ phát triển năng lực thích ứng trong học tập kết hợp. Các nền tảng quản lý học tập (LMS) như Moodle, Canvas, hoặc Google Classroom cung cấp các công cụ đa dạng cho việc phân phối nội dung, giao tiếp, và đánh giá. Việc tích hợp các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo (AI) hay thực tế ảo (VR) cũng có thể tạo ra những trải nghiệm học tập phong phú và cá nhân hóa hơn. ElearningBlended Learning từ đầu thập niên 90 đã được quan tâm rộng rãi từ nghiên cứu tới ứng dụng trong dạy học (Lê Thị Thanh Thư, 2021). Tại ĐHGD ĐHQGHN, việc đầu tư vào cơ sở hạ tầng công nghệ và đào tạo sinh viên sử dụng hiệu quả các công cụ số là nền tảng để xây dựng một môi trường học tập hiện đại, nơi năng lực thích ứng người học được bồi đắp và phát triển liên tục.

IV. Bí Quyết Nâng Cao Năng Lực Thích Ứng Thực Tiễn Từ ĐHGD ĐHQGHN

Để thực sự nâng cao năng lực thích ứng học tập kết hợp tại ĐHGD ĐHQGHN, cần có sự kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn, áp dụng các chiến lược cụ thể dựa trên nghiên cứu và kinh nghiệm. Luận văn của Lê Thị Thanh Thư (2021) đã đi sâu vào các thành tố cấu thành năng lực thích ứng và phương pháp đánh giá chúng, cung cấp cái nhìn thực tiễn về tình hình tại trường. Việc hiểu rõ các thành tố này giúp nhà trường và sinh viên tập trung vào những khía cạnh cần cải thiện. Ví dụ, nâng cao nhận thức về sự thay đổi sẽ giúp sinh viên chủ động hơn trong việc đón nhận các mô hình học tập mới, trong khi việc tăng cường mức độ kiểm soát sẽ khuyến khích sinh viên tự chủ hơn trong quá trình học tập của mình.

Bí quyết nằm ở việc tạo ra các hoạt động học tập đa dạng, yêu cầu sinh viên phải sử dụng nhiều kỹ năng khác nhau. Các dự án nhóm trực tuyến, thảo luận chuyên sâu trên diễn đàn, hay bài tập thực hành ứng dụng công nghệ đều là những cách hiệu quả để rèn luyện năng lực thích ứng. Ngoài ra, việc cung cấp phản hồi thường xuyên và mang tính xây dựng từ giảng viên là cực kỳ quan trọng. Phản hồi không chỉ giúp sinh viên nhận ra những điểm cần cải thiện mà còn củng cố sự tự tin và động lực để tiếp tục thích nghi. Đại học Giáo dục ĐHQGHN có thể triển khai các chương trình cố vấn (mentoring) hoặc nhóm hỗ trợ học tập (study groups) để sinh viên có thể học hỏi kinh nghiệm lẫn nhau, tạo nên một cộng đồng học tập thích nghi và hỗ trợ lẫn nhau trong bối cảnh học tập kết hợp.

4.1. Các thành tố cấu thành năng lực thích ứng theo nghiên cứu

Theo nghiên cứu của Lê Thị Thanh Thư (2021), năng lực thích ứng được cấu thành từ nhiều thành tố quan trọng, bao gồm: nhận thức sự thay đổi (NTSTD), mức độ tự tin trong giải quyết tình huống, mức độ quan tâm, và mức độ kiểm soát (MĐKS). Các thành tố này không hoạt động độc lập mà tương tác lẫn nhau, tạo nên bức tranh tổng thể về khả năng thích nghi của người học. Nhận thức sự thay đổi giúp cá nhân đón nhận cái mới, mức độ tự tin thúc đẩy hành động, mức độ quan tâm duy trì động lực, và mức độ kiểm soát cho phép người học chủ động điều chỉnh. Việc phân tích phân bố điểm của từng thành tố này tại Đại học Giáo dục ĐHQGHN (như Hình 1.12, 1.13, 1.14, 1.15 trong tài liệu gốc) cung cấp dữ liệu cụ thể để xây dựng các chương trình can thiệp và hỗ trợ phù hợp, nhằm mục tiêu nâng cao năng lực thích ứng học tập kết hợp của sinh viên một cách có hệ thống.

4.2. Đánh giá và đo lường sự thích ứng của người học với Blended Learning

Việc đánh giá và đo lường năng lực thích ứng của người học với Blended Learning là bước quan trọng để theo dõi tiến độ và điều chỉnh các chiến lược giáo dục. Quá trình này cần sử dụng các công cụ đo lường khách quan và đáng tin cậy. Luận văn của Lê Thị Thanh Thư (2021) đã sử dụng thang đo và các phương pháp thống kê để đánh giá các thành tố năng lực thích ứng. Việc triển khai các bài kiểm tra đánh giá năng lực số, bảng khảo sát về trải nghiệm học tập kết hợp, và phân tích dữ liệu hoạt động trên hệ thống trực tuyến (LMS) là những cách hiệu quả. Kết quả đánh giá sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về mức độ thích ứng của sinh viên, từ đó giúp Đại học Giáo dục ĐHQGHN đưa ra các quyết định chính sách, cải thiện chất lượng phương pháp dạy học, và phát triển các chương trình hỗ trợ phù hợp nhằm tối ưu hóa năng lực thích ứng học tập kết hợp cho mọi sinh viên.

V. Tương Lai Năng Lực Thích Ứng Học Tập Kết Hợp Hướng Phát Triển Bền Vững

Nhìn về tương lai, năng lực thích ứng học tập kết hợp tại ĐHGD ĐHQGHN sẽ tiếp tục đóng vai trò trọng tâm trong sự phát triển của giáo dục đại học. Với tốc độ thay đổi không ngừng của công nghệ và yêu cầu của thị trường lao động, khả năng thích nghi với các mô hình học tập kết hợp mới và môi trường học tập linh hoạt sẽ ngày càng trở nên thiết yếu. Các kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn từ Đại học Giáo dục ĐHQGHN sẽ là cơ sở quan trọng để định hình các chiến lược phát triển giáo dục trong tương lai. Việc phát triển bền vững năng lực thích ứng người học không chỉ giúp sinh viên đạt được thành công trong học tập mà còn trang bị cho họ những kỹ năng sống còn để đối phó với những thách thức phức tạp của thế giới hiện đại.

Để đạt được điều này, cần có sự đầu tư liên tục vào nghiên cứu và phát triển phương pháp dạy học mới, cũng như nâng cấp hệ thống trực tuyến và hạ tầng công nghệ. Hơn nữa, việc xây dựng một văn hóa học tập cởi mở, khuyến khích sự đổi mới và tinh thần thích nghi là yếu tố không thể thiếu. Đại học Giáo dục ĐHQGHN cần tiếp tục là ngọn cờ đầu trong việc thí điểm và áp dụng các giải pháp giáo dục tiên tiến, không ngừng cải thiện chất lượng đào tạo thông qua việc nâng cao năng lực thích ứng học tập kết hợp. Sự thành công trong việc này sẽ không chỉ mang lại lợi ích cho sinh viên và giảng viên của trường mà còn đóng góp vào sự phát triển chung của nền giáo dục quốc gia, tạo ra thế hệ công dân có khả năng thích ứng cao, sẵn sàng cho mọi thay đổi.

5.1. Kết quả và ý nghĩa của việc phát triển năng lực thích ứng

Việc tập trung phát triển năng lực thích ứng học tập kết hợp tại ĐHGD ĐHQGHN đã mang lại những kết quả tích cực đáng kể. Sinh viên thể hiện sự tự tin hơn trong việc sử dụng công nghệ, chủ động hơn trong học tập và tương tác, đồng thời có khả năng giải quyết vấn đề tốt hơn trong môi trường học tập đa dạng. Ý nghĩa của việc này vượt ra ngoài phạm vi học đường; nó trang bị cho sinh viên những kỹ năng cần thiết để thành công trong sự nghiệp và cuộc sống. Một cá nhân có năng lực thích ứng cao sẽ dễ dàng hòa nhập vào môi trường làm việc thay đổi nhanh chóng, liên tục học hỏi và phát triển bản thân. Điều này khẳng định vai trò then chốt của năng lực thích ứng người học trong việc tạo ra một thế hệ nhân lực chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu của cách mạng công nghiệp 4.0đổi mới giáo dục.

5.2. Khuyến nghị và định hướng cho giáo dục đại học trong tương lai

Dựa trên những phân tích và kết quả đạt được, có một số khuyến nghị quan trọng cho giáo dục đại học trong tương lai, đặc biệt là tại Đại học Giáo dục ĐHQGHN. Thứ nhất, cần tiếp tục đầu tư vào nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực thích ứng và xây dựng các chương trình can thiệp cá nhân hóa. Thứ hai, tăng cường đào tạo giảng viên về phương pháp dạy học Blended Learning và cách hỗ trợ sinh viên phát triển năng lực thích ứng. Cuối cùng, cần xây dựng một hệ thống trực tuyến linh hoạt, dễ sử dụng, và tích hợp các công cụ hỗ trợ học tập tiên tiến. Mục tiêu là tạo ra một môi trường học tập toàn diện, nơi mọi sinh viên đều có cơ hội phát triển tối đa năng lực thích ứng học tập kết hợp, chuẩn bị sẵn sàng cho một tương lai đầy biến động.

14/03/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Ly do chọn dé tai Xã hội ngày nay đang ngày một phát triển theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa, tiêu biểu là cuộc cách mạng 4.0 đang diễn ra rất mạnh mẽ tạo nên những biến đổi đáng kê đối với nền kinh tế, xã hội và đặc biệt là giáo dục. Sự bùng nỗ công nghệ thông tin mang lại nhiều cơ hội và cách tiếp nhận tri thức. Với sự xuất hiện của các mô hình học tập mới và sự phát triển của khoa học công nghệ, các phương pháp giáo dục truyền thống đang phải đối mặt với nhiều thách thức.

Đổi mới phương pháp dạy học trên nền tảng công nghệ theo hướng phát triển năng lực của người học đang được các nhà giáo dục quan tâm, đặc biệt là việc kiểm soát chất lượng quá trình đầu ra. Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin và truyền thông, từ đầu thập niên 90 của thế kỉ trước, Elearning và Blearning được quan tâm rộng rãi từ nghiên cứu tới ứng dụng trong dạy học. Trong lớp học ngày nay, “không chỉ học ở bốn bức tường” mà thay vào đó là “lớp học không tường”, “không gian học tập mở”, “học tập hợp tác”,. Blended learning là sự kết hợp hợp giữa dạy học “mặt đối mặt” (face — to — face) với các mô hình dạy học “trực tuyến” (Reay, 2001; Rooney, 2003; Sands, 2002; Ward & LaBranche, 2003; Young, 2002).

Người học sẽ kết hợp hoạt động học tập trên lớp và trải nghiệm học tập dựa trên nền tảng Web, trong và/hoặc bên ngoài lớp học. Phần lớn thời lượng của một chương trình học áp dụng phương pháp này vẫn sẽ diễn ra trong lớp học với sự hướng dẫn của giáo viên (giống như các phương pháp truyền thống khác), nhưng ngoài ra, phương pháp này sẽ mang lại những lợi ích từ việc áp dụng công nghệ vào trong giáo dục. Bằng cách kết hợp các ưu điểm của phương pháp dạy học truyền thống và Elearning, hình thức học tập kết hợp (Blended Learning) có thể mang đến sự thành công của người học ở mức độ cao. Độ tin cậy nhóm câu hỏi HTTT lần 2.

Độ tin cậy nhóm câu hỏi TU. 5 55355 **++‡£+*v+ee+eeesex 43 Bang 3. Thống kê mô tả mẫu khảo sát.-- 2 2 25 SS££+£z+£z£2Sze2 50 Bang 3. Hệ số tương quan Cronbach’s Alpha của bộ công cụ với từng biến Bang 3.

Thống kê mức độ sử dụng các phương pháp day và học. Thống kê mức độ sử dụng các hoạt động chủ đạo trong học tập kết Bảng 3. Thống kê mức độ đồng ý với các nhận xét về hệ thống học tập trực tuyến đang triển khai.---¿- 2 2 + SE9EE£EE9EEEEE2EE2E121217171711121 111. Quy đổi điểm va mã hóa cho từng thành tô năng lực thích ứng.

Thống kê mô tả kết quả đánh giá năng lực thích ứng. Thống kê mức độ đồng ý với các nội dung về năng lực thích ứng 56 Bảng 3. Thống kê mô tả giá trị trung bình điểm năng lực thích ứng giữa sinh VIÊN CAC TIẴIM. - 6 G111 TH ni HH Tu TH HT HH Hệ 63 Bang 3.

Kiểm định phương sai đồng nhất. Phân tích ANOVA.- Án ng HH ng HH rệt 64 Bảng 3. Kiểm định các giả định về sự khác nhau. Mối tương quan giữa năng lực thích ứng và các yếu tố.

31 CHUONG 2 TO CHỨC VÀ PHƯƠNG PHAP NGHIÊN CÚU. Tổ chức nghiên CỨU.--- ¿2 ¿+ SE+SE+EE+EE+EE£E£E£EEEEEEEEeEkrEkrrxrrerree 32 2. Vài nét về trường Dai học Giáo dục — ĐHQGHN. Quy trình nghiÊn CỨU.

Phương pháp nghiên CỨU. Công cụ đánh giá năng lực thích ứng của người học. Xây dựng công cụ đánh giá. Thử nghiệm và phân tích kết quả thử nghiệm.

Điều chỉnh bộ công CU .-- 2-2 252 +E2E+£E+£EeEEeEEzEErrerrerreee 44 Tiểu kết chương 2., 49 CHƯƠNG 3 KET QUA NGHIÊN CỨU. Mô tả mẫu khảo Sat .---- - ¿5£ SE2E+ESE£E#EEEEEEEEEEEEEEEEEErrkrkrrrree 50 3. Độ tin cậy của công cụ khảo sắt. Đánh giá chung về thực trạng học tập kết hợp của người học tại trường 9)si608Ẻ.

Năng lực thích ứng của người học với hình thức hoc tập kết hợp. Đánh giá thành tố “Nhận thức sự thay đồi”. Đánh giá thành tố “Mức độ tự tin trong giải quyết tình huống”. Đánh giá thành tố “Mire độ quan tâm'”.

Đánh giá thành t6 “Mức độ kiểm soát”. Đánh giá Năng lực thích Ứng. So sánh năng lực thích ứng giữa sinh viên các năm. Mối tương quan giữa năng lực thích ứng và các yếu tố.

66 Tit két ChUONG SN.,ÔỎ 70 vii Bang 2. Độ tin cậy nhóm câu hỏi HTTT lần 2. Độ tin cậy nhóm câu hỏi TU. 5 55355 **++‡£+*v+ee+eeesex 43 Bang 3.

Thống kê mô tả mẫu khảo sát.-- 2 2 25 SS££+£z+£z£2Sze2 50 Bang 3. Hệ số tương quan Cronbach’s Alpha của bộ công cụ với từng biến Bang 3. Thống kê mức độ sử dụng các phương pháp day và học. Thống kê mức độ sử dụng các hoạt động chủ đạo trong học tập kết Bảng 3.

Thống kê mức độ đồng ý với các nhận xét về hệ thống học tập trực tuyến đang triển khai.---¿- 2 2 + SE9EE£EE9EEEEE2EE2E121217171711121 111. Quy đổi điểm va mã hóa cho từng thành tô năng lực thích ứng. Thống kê mô tả kết quả đánh giá năng lực thích ứng. Thống kê mức độ đồng ý với các nội dung về năng lực thích ứng 56 Bảng 3.

Thống kê mô tả giá trị trung bình điểm năng lực thích ứng giữa sinh VIÊN CAC TIẴIM. - 6 G111 TH ni HH Tu TH HT HH Hệ 63 Bang 3. Kiểm định phương sai đồng nhất. Phân tích ANOVA.- Án ng HH ng HH rệt 64 Bảng 3.

Kiểm định các giả định về sự khác nhau. Mối tương quan giữa năng lực thích ứng và các yếu tố. Độ tin cậy nhóm câu hỏi HTTT lần 2. Độ tin cậy nhóm câu hỏi TU.

5 55355 **++‡£+*v+ee+eeesex 43 Bang 3. Thống kê mô tả mẫu khảo sát.-- 2 2 25 SS££+£z+£z£2Sze2 50 Bang 3. Hệ số tương quan Cronbach’s Alpha của bộ công cụ với từng biến Bang 3. Thống kê mức độ sử dụng các phương pháp day và học.

Thống kê mức độ sử dụng các hoạt động chủ đạo trong học tập kết Bảng 3. Thống kê mức độ đồng ý với các nhận xét về hệ thống học tập trực tuyến đang triển khai.---¿- 2 2 + SE9EE£EE9EEEEE2EE2E121217171711121 111. Quy đổi điểm va mã hóa cho từng thành tô năng lực thích ứng. Thống kê mô tả kết quả đánh giá năng lực thích ứng.

Thống kê mức độ đồng ý với các nội dung về năng lực thích ứng 56 Bảng 3. Thống kê mô tả giá trị trung bình điểm năng lực thích ứng giữa sinh VIÊN CAC TIẴIM. - 6 G111 TH ni HH Tu TH HT HH Hệ 63 Bang 3. Kiểm định phương sai đồng nhất.

Phân tích ANOVA.- Án ng HH ng HH rệt 64 Bảng 3. Kiểm định các giả định về sự khác nhau. Mối tương quan giữa năng lực thích ứng và các yếu tố. 66 DANH MỤC SƠ ĐÒ, HÌNH ẢNH Hình 1.1 Mô hình học tập kết hợp Graham (2013).2 Sự chuyền đổi tiễn bộ của hình thức truyền thống và các môi trường phân bố cho phép phát triển mô hình học tập kết hợp.

Hai hình thức học trực tuyến. Mô hình học tập kết hợp (Garrison và Kunaka, 2004). Mô hình học tập kết hợp (Micheal B. Mô hình Guilford về năng lực thích ứng.

Mô hình đánh giá năng lực thích ứng nghề nghiệp chuan quốc tế (0. Mô hình đề xuất nghiên cứu .1 Quy trình đánh giá năng lực của P. Phân bố điểm thành tố ”Nhận thức sự thay đồi”. Phân bố điểm thành tố “Mức độ tự tin trong giải quyết tình huống” ¬—-.

Phân bố điểm thành tố “Mire độ quan tâm”. Phan bố điểm thành tố “Mức độ kiểm soát”. Phân bố điểm năng lực thích ứng.--- ¿5 2 s2 x+£++£++Ez+se+2 63 DANH MỤC BANG BIEU Bảng 2. Độ tin cậy với nhóm câu hỏi PPDH.

Độ tin cậy với nhóm câu hỏi PPDH lần 2. Độ tin cậy với nhóm câu hỏi HĐCĐ. Độ tin cậy nhóm HDCD lần 2.- 2-5252 sSE+EE+E2EzEzErreee 40 Bảng 2. Độ tin cậy với nhóm CN TTT,.

Độ tin cậy nhóm CNTT lần 2.- 2-2 2+ 2 x+EE+EE+E++EE+E+Ezxeez Al Bảng 2. Độ tin cậy nhóm câu hỏi HÏTTTT. 5+5 5s *++s++seexseeexzesss 42 1V DANH MỤC SƠ ĐÒ, HÌNH ẢNH Hình 1.1 Mô hình học tập kết hợp Graham (2013).2 Sự chuyền đổi tiễn bộ của hình thức truyền thống và các môi trường phân bố cho phép phát triển mô hình học tập kết hợp. Hai hình thức học trực tuyến.

Mô hình học tập kết hợp (Garrison và Kunaka, 2004). Mô hình học tập kết hợp (Micheal B. Mô hình Guilford về năng lực thích ứng. Mô hình đánh giá năng lực thích ứng nghề nghiệp chuan quốc tế (0.

Mô hình đề xuất nghiên cứu .1 Quy trình đánh giá năng lực của P. Phân bố điểm thành tố ”Nhận thức sự thay đồi”. Phân bố điểm thành tố “Mức độ tự tin trong giải quyết tình huống” ¬—-. Phân bố điểm thành tố “Mire độ quan tâm”.

Phan bố điểm thành tố “Mức độ kiểm soát”. Phân bố điểm năng lực thích ứng.--- ¿5 2 s2 x+£++£++Ez+se+2 63 DANH MỤC BANG BIEU Bảng 2. Độ tin cậy với nhóm câu hỏi PPDH. Độ tin cậy với nhóm câu hỏi PPDH lần 2.

Độ tin cậy với nhóm câu hỏi HĐCĐ. Độ tin cậy nhóm HDCD lần 2.- 2-5252 sSE+EE+E2EzEzErreee 40 Bảng 2. Độ tin cậy với nhóm CN TTT,. Độ tin cậy nhóm CNTT lần 2.- 2-2 2+ 2 x+EE+EE+E++EE+E+Ezxeez Al Bảng 2.

Độ tin cậy nhóm câu hỏi HÏTTTT. 5+5 5s *++s++seexseeexzesss 42 1V DANH MỤC SƠ ĐÒ, HÌNH ẢNH Hình 1.1 Mô hình học tập kết hợp Graham (2013).2 Sự chuyền đổi tiễn bộ của hình thức truyền thống và các môi trường phân bố cho phép phát triển mô hình học tập kết hợp. Hai hình thức học trực tuyến. Mô hình học tập kết hợp (Garrison và Kunaka, 2004).

Mô hình học tập kết hợp (Micheal B. Mô hình Guilford về năng lực thích ứng. Mô hình đánh giá năng lực thích ứng nghề nghiệp chuan quốc tế (0. Mô hình đề xuất nghiên cứu .1 Quy trình đánh giá năng lực của P.

Phân bố điểm thành tố ”Nhận thức sự thay đồi”. Phân bố điểm thành tố “Mức độ tự tin trong giải quyết tình huống” ¬—-. Phân bố điểm thành tố “Mire độ quan tâm”. Phan bố điểm thành tố “Mức độ kiểm soát”.

Phân bố điểm năng lực thích ứng.--- ¿5 2 s2 x+£++£++Ez+se+2 63 DANH MỤC BANG BIEU Bảng 2. Độ tin cậy với nhóm câu hỏi PPDH. Độ tin cậy với nhóm câu hỏi PPDH lần 2. Độ tin cậy với nhóm câu hỏi HĐCĐ.

Độ tin cậy nhóm HDCD lần 2.- 2-5252 sSE+EE+E2EzEzErreee 40 Bảng 2. Độ tin cậy với nhóm CN TTT,. Độ tin cậy nhóm CNTT lần 2.- 2-2 2+ 2 x+EE+EE+E++EE+E+Ezxeez Al Bảng 2. Độ tin cậy nhóm câu hỏi HÏTTTT.

Độ tin cậy nhóm câu hỏi HTTT lần 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ