Luận văn: Đo lường năng lực tâm lý ảnh hưởng hiệu quả công việc của dược sĩ

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích các yếu tố năng lực tâm lý như hy vọng, lạc quan, tự tin ảnh hưởng đến hiệu quả công việc của ngành dược sĩ.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2012

103
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Năng lực tâm lý Yếu tố then chốt cho hiệu quả dược sĩ

Trong môi trường y tế đòi hỏi độ chính xác và trách nhiệm cao, hiệu quả công việc của dược sĩ không chỉ phụ thuộc vào kiến thức chuyên môn. Các yếu tố thuộc về năng lực tâm lý ngày càng được chứng minh là có ảnh hưởng quyết định. Nghiên cứu học thuật cho thấy, trạng thái tâm lý tích cực, bao gồm sự tự tin, lạc quan, hy vọng và khả năng phục hồi, là nền tảng vững chắc giúp dược sĩ đối mặt với thách thức, nâng cao chất lượng công việc và đảm bảo an toàn người bệnh. Việc hiểu rõ và đo lường các yếu tố này là bước đi chiến lược để tối ưu hóa nguồn nhân lực trong ngành Dược.

1.1. Vai trò của phẩm chất tâm lý trong ngành Dược

Ngành Dược, với biểu tượng con rắn quấn quanh chiếc ly, vốn đề cao sự khôn ngoan và thận trọng. Những phẩm chất này không chỉ là kỹ năng mà còn bắt nguồn từ một nền tảng tâm lý vững vàng. Đạo đức nghề nghiệp dược sĩ đòi hỏi sự tận tâm, nhân hậu và đặt lợi ích của bệnh nhân lên hàng đầu. Tuy nhiên, để duy trì những tiêu chuẩn này, người dược sĩ cần có sự kiên nhẫn và tỉ mỉ, khả năng chịu đựng áp lực và một tinh thần ổn định. Khi đối mặt với các tình huống phức tạp, một năng lực tâm lý mạnh mẽ giúp họ duy trì sự tập trung, đưa ra quyết định sáng suốt và giảm thiểu sai sót y khoa (medication error). Do đó, các phẩm chất tâm lý không phải là yếu tố phụ trợ, mà là thành phần cốt lõi cấu thành nên năng lực hành nghề toàn diện của một dược sĩ chuyên nghiệp.

1.2. Định nghĩa năng lực tâm lý theo hành vi tổ chức tích cực

Theo lý thuyết về Hành vi tổ chức tích cực (Positive Organizational Behavior - POB), năng lực tâm lý (Psychological Capital) được định nghĩa là trạng thái phát triển tâm lý tích cực của một cá nhân. Trạng thái này không phải là đặc điểm tính cách cố định mà có thể đo lường, phát triển và quản lý hiệu quả. Dựa trên nghiên cứu của Luthans và cộng sự (2007), được trích dẫn trong luận văn của Nguyễn Thị Hải Yến (2012), năng lực tâm lý bao gồm bốn thành phần chính: (1) Tự tin (Self-efficacy), (2) Lạc quan (Optimism), (3) Hy vọng (Hope), và (4) Hồi phục tinh thần (Resiliency). Những yếu tố này khi được bồi dưỡng sẽ tạo ra một nguồn lực nội tại mạnh mẽ, giúp dược sĩ không chỉ hoàn thành tốt nhiệm vụ mà còn cải thiện sự hài lòng của khách hàng/bệnh nhân và đóng góp tích cực vào hiệu suất làm việc nhà thuốc hoặc bệnh viện.

II. Top thách thức tâm lý cản trở hiệu quả công việc dược sĩ

Công việc của dược sĩ, dù ở lĩnh vực sản xuất, phân phối hay dược lâm sàng, đều tiềm ẩn nhiều áp lực và thách thức tâm lý. Những gánh nặng này nếu không được nhận diện và quản lý kịp thời có thể dẫn đến suy giảm hiệu suất, ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe cá nhân và an toàn của bệnh nhân. Việc nhận diện các rào cản tâm lý là bước đầu tiên để xây dựng các chiến lược can thiệp hiệu quả, bảo vệ nguồn nhân lực quý giá của ngành.

2.1. Phân tích áp lực và hội chứng burnout ở dược sĩ

Áp lực công việc là một thực tế không thể tránh khỏi trong ngành Dược. Dược sĩ thường xuyên đối mặt với khối lượng công việc lớn, yêu cầu về độ chính xác tuyệt đối, và trách nhiệm pháp lý cao. Tình trạng này kéo dài dễ dẫn đến hội chứng burnout ở dược sĩ, một trạng thái kiệt quệ về cả thể chất lẫn tinh thần. Burnout biểu hiện qua sự mệt mỏi, mất động lực, hoài nghi về giá trị công việc và giảm sút hiệu quả chuyên môn. Việc quản lý căng thẳng (stress) trong ngành dược trở thành một kỹ năng sống còn. Nếu không có khả năng chịu áp lực công việc tốt, dược sĩ không chỉ giảm hiệu suất mà còn có nguy cơ mắc các vấn đề về sức khỏe tinh thần nghiêm trọng, ảnh hưởng đến cả sự nghiệp và cuộc sống cá nhân.

2.2. Sai sót y khoa Hậu quả từ sức khỏe tinh thần dược sĩ

Một trong những hậu quả nghiêm trọng nhất của các vấn đề tâm lý là nguy cơ gia tăng sai sót y khoa. Sức khỏe tinh thần dược sĩ suy giảm sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến các chức năng nhận thức như sự tập trung, trí nhớ và khả năng ra quyết định. Một dược sĩ đang trong tình trạng căng thẳng hoặc burnout có thể bỏ qua những chi tiết quan trọng, nhầm lẫn liều lượng hoặc tương tác thuốc, gây nguy hiểm trực tiếp đến an toàn người bệnh. Do đó, việc đầu tư vào sức khỏe tâm lý cho đội ngũ dược sĩ không chỉ là phúc lợi cho nhân viên mà còn là một biện pháp cốt lõi để giảm thiểu sai sót y khoa (medication error). Một môi trường làm việc hỗ trợ và một văn hóa làm việc tại nhà thuốc/bệnh viện tích cực là yếu tố tiên quyết để đảm bảo chất lượng chăm sóc sức khỏe.

III. 4 trụ cột năng lực tâm lý cốt lõi nâng cao hiệu suất làm việc

Nghiên cứu của Nguyễn Thị Hải Yến (2012) đã chỉ ra mối tương quan chặt chẽ giữa các thành phần của năng lực tâm lý và hiệu quả công việc của dược sĩ tại TP.HCM. Bốn yếu tố được xác định là Tự tin, Lạc quan, Hy vọng và Hồi phục tinh thần không chỉ là những khái niệm trừu tượng mà là những nguồn lực có thể đo lường và phát triển. Việc tập trung bồi dưỡng bốn trụ cột này sẽ tạo ra một nền tảng vững chắc cho sự thành công và phát triển bền vững của người dược sĩ.

3.1. Sức mạnh của sự Tự tin Self efficacy và Lạc quan Optimism

Sự tự tin, theo định nghĩa của Bandura (1997), là niềm tin vào khả năng của bản thân để thực hiện thành công một nhiệm vụ. Đối với dược sĩ, sự tự tin thể hiện ở việc tin tưởng vào khả năng phân tích đơn thuốc, tư vấn cho bệnh nhân và giải quyết vấn đề phức tạp. Một dược sĩ tự tin sẽ chủ động hơn, quyết đoán hơn và kiên trì hơn khi đối mặt với khó khăn. Bên cạnh đó, sự lạc quan – khuynh hướng kỳ vọng vào những kết quả tích cực – giúp dược sĩ duy trì động lực và thái độ làm việc tích cực ngay cả trong những tình huống áp lực. Người lạc quan có xu hướng xem thách thức là cơ hội học hỏi, từ đó nâng cao hiệu suất làm việc nhà thuốc và duy trì tinh thần làm việc hăng say.

3.2. Tầm quan trọng của Hy vọng Hope và Hồi phục tinh thần Resiliency

Hy vọng trong bối cảnh công việc không chỉ là một cảm xúc mơ hồ. Theo Snyder (2002), hy vọng bao gồm cả năng lực ý chí (động lực để theo đuổi mục tiêu) và khả năng tìm ra con đường (lập kế hoạch để đạt mục tiêu). Dược sĩ có hy vọng cao sẽ tự đặt ra các mục tiêu rõ ràng và nỗ lực tìm kiếm giải pháp để hoàn thành chúng. Yếu tố cuối cùng là Hồi phục tinh thần, được định nghĩa là khả năng vực dậy sau nghịch cảnh, thất bại hoặc thay đổi. Ngành Dược luôn biến động, do đó khả năng phục hồi giúp dược sĩ thích ứng nhanh chóng, học hỏi từ sai lầm và duy trì sự ổn định tâm lý. Đây là chìa khóa để đạt được sự cân bằng công việc và cuộc sống dược sĩ và ngăn ngừa hội chứng burnout.

IV. Cách phát triển kỹ năng mềm cho dược sĩ từ năng lực tâm lý

Năng lực tâm lý không chỉ tác động đến trạng thái nội tại mà còn là nền tảng để phát triển các kỹ năng mềm cho dược sĩ. Một tâm lý vững vàng giúp dược sĩ giao tiếp hiệu quả hơn, thể hiện sự đồng cảm sâu sắc hơn và đưa ra những phán đoán chuyên môn sắc bén hơn. Việc rèn luyện năng lực tâm lý chính là cách đầu tư trực tiếp vào việc nâng cao chất lượng tương tác với bệnh nhân và đồng nghiệp, một yếu tố sống còn trong môi trường y tế hiện đại.

4.1. Nâng cao trí tuệ cảm xúc EQ qua sự đồng cảm

Một trong những biểu hiện quan trọng của năng lực tâm lý là trí tuệ cảm xúc (EQ) của dược sĩ. EQ bao gồm khả năng nhận biết, thấu hiểu và quản lý cảm xúc của bản thân và của người khác. Khi có khả năng hồi phục tinh thần và sự lạc quan, dược sĩ sẽ dễ dàng quản lý cảm xúc tiêu cực của mình, từ đó tạo ra một không gian an toàn để lắng nghe bệnh nhân. Sự đồng cảm trong tư vấn thuốc là yếu tố then chốt tạo nên sự tin tưởng. Một dược sĩ có EQ cao sẽ không chỉ cung cấp thông tin về thuốc mà còn thấu hiểu những lo lắng, băn khoăn của bệnh nhân, giúp nâng cao mức độ tuân thủ điều trị và sự hài lòng của khách hàng/bệnh nhân.

4.2. Cải thiện kỹ năng giao tiếp và tư duy phản biện

Sự tự tin là tiền đề cho kỹ năng giao tiếp với bệnh nhân một cách rõ ràng và thuyết phục. Dược sĩ tự tin sẽ truyền đạt thông tin một cách mạch lạc, giải đáp thắc mắc một cách kiên nhẫn và xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với bệnh nhân. Bên cạnh đó, tư duy phản biện trong dược lâm sàng đòi hỏi một trạng thái tâm lý ổn định, không bị chi phối bởi định kiến hay áp lực. Năng lực tâm lý mạnh mẽ giúp dược sĩ giữ được cái đầu lạnh để phân tích thông tin, đánh giá các lựa chọn điều trị và đưa ra khuyến nghị dựa trên bằng chứng khoa học vững chắc. Đây là những kỹ năng mềm cho dược sĩ không thể thiếu để đảm bảo thực hành nghề nghiệp ở tiêu chuẩn cao nhất.

V. Bằng chứng nghiên cứu về năng lực tâm lý dược sĩ tại TP

Để chuyển từ lý thuyết sang thực tiễn, luận văn của tác giả Nguyễn Thị Hải Yến (2012) đã thực hiện một nghiên cứu định lượng quy mô trên 319 dược sĩ đang làm việc tại TP.HCM. Kết quả nghiên cứu cung cấp những bằng chứng khoa học xác thực về mối quan hệ nhân quả giữa năng lực tâm lý và hiệu quả công việc, mang lại những hàm ý quan trọng cho các nhà quản lý trong ngành Dược.

5.1. Kết quả đo lường 4 yếu tố tâm lý tác động đến công việc

Phân tích hồi quy tuyến tính bội trong nghiên cứu cho thấy cả bốn thành phần của năng lực tâm lý (Hy vọng, Lạc quan, Tự tin, Hồi phục) đều có ảnh hưởng tích cực và có ý nghĩa thống kê đến hiệu quả công việc của dược sĩ. Cụ thể, mô hình hồi quy chỉ ra rằng các yếu tố này cùng nhau giải thích một phần đáng kể sự biến thiên trong hiệu quả công việc. Kết quả kiểm định các giả thuyết đều được chấp nhận, khẳng định rằng: Dược sĩ có mức độ hy vọng, lạc quan, tự tin và khả năng hồi phục cao hơn sẽ có xu hướng tự đánh giá và được cấp trên, đồng nghiệp đánh giá là làm việc hiệu quả hơn. Điều này chứng tỏ đầu tư vào việc nâng cao các yếu tố tâm lý này là một chiến lược hiệu quả để cải thiện năng suất lao động.

5.2. Hàm ý quản trị Xây dựng văn hóa làm việc tích cực

Từ kết quả nghiên cứu, các nhà quản lý có thể rút ra những hàm ý thực tiễn. Thay vì chỉ tập trung vào đào tạo chuyên môn, các tổ chức cần chú trọng xây dựng một văn hóa làm việc tại nhà thuốc/bệnh viện thân thiện và hỗ trợ. Các chương trình đào tạo nên tích hợp nội dung phát triển kỹ năng mềm cho dược sĩ, đặc biệt là kỹ năng quản lý căng thẳng và nâng cao khả năng phục hồi. Sự quan tâm từ cấp lãnh đạo, chế độ lương thưởng hợp lý và tạo điều kiện cho dược sĩ phát triển nghề nghiệp là những biện pháp cụ thể giúp nuôi dưỡng sự tự tin và hy vọng. Xây dựng một môi trường làm việc tích cực không chỉ giúp giữ chân nhân tài mà còn trực tiếp nâng cao hiệu suất làm việc nhà thuốc và chất lượng chăm sóc sức khỏe.

VI. Hướng đi tương lai Đầu tư vào sức khỏe tinh thần dược sĩ

Nhìn về tương lai, vai trò của dược sĩ ngày càng được mở rộng, đi kèm với đó là những áp lực và kỳ vọng lớn hơn. Để ngành Dược phát triển bền vững, việc đầu tư vào tài sản quý giá nhất – con người – là yêu cầu cấp thiết. Chăm sóc sức khỏe tinh thần dược sĩ không còn là một lựa chọn mà đã trở thành một chiến lược bắt buộc để đảm bảo chất lượng, an toàn và sự đổi mới trong lĩnh vực y tế.

6.1. Tầm quan trọng của cân bằng công việc và cuộc sống dược sĩ

Sự cân bằng công việc và cuộc sống dược sĩ là yếu tố nền tảng cho một sức khỏe tinh thần bền vững. Khi công việc chiếm quá nhiều thời gian và năng lượng, nguy cơ kiệt sức và burnout tăng cao. Các tổ chức cần triển khai những chính sách linh hoạt hơn về thời gian làm việc, khuyến khích nhân viên nghỉ ngơi và tái tạo năng lượng. Việc giúp dược sĩ duy trì sự cân bằng này không chỉ cải thiện sức khỏe cá nhân mà còn giúp họ quay trở lại công việc với một tinh thần sảng khoái, sáng tạo và tận tâm hơn. Đây là một khoản đầu tư mang lại lợi ích kép: vừa nâng cao phúc lợi cho nhân viên, vừa cải thiện hiệu quả hoạt động của tổ chức.

6.2. Đề xuất giải pháp chiến lược cho các nhà quản lý ngành Dược

Các nhà quản lý ngành Dược cần có một tầm nhìn chiến lược về phát triển nguồn nhân lực. Cần xây dựng các chương trình sàng lọc và hỗ trợ tâm lý định kỳ cho dược sĩ. Các khóa đào tạo liên tục không chỉ cập nhật kiến thức chuyên môn mà còn phải trang bị các kỹ năng mềm cho dược sĩ như kỹ năng giải quyết vấn đề, giao tiếp và quản lý stress. Ngoài ra, việc xây dựng một lộ trình phát triển nghề nghiệp rõ ràng sẽ củng cố yếu tố 'Hy vọng' trong năng lực tâm lý. Bằng cách chủ động đầu tư vào sức khỏe tinh thần dược sĩ, ngành Dược Việt Nam có thể xây dựng một đội ngũ chuyên nghiệp, vững vàng và sẵn sàng đối mặt với những thách thức của tương lai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Tài liệu luận văn đo lường các yếu tố năng lực tâm lý ảnh hưởng đến hiệu quả

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 đã giới thiệu tổng quan về đề tài. Chương 2 giới thiệu các lý thuyết về năng lực tâm lý và hiệu quả công việc của người Dược sĩ đã được phát triển trên thế giới và Việt Nam. Một mô hình lý thuyết và các giả thuyết cũng đồng thời được xây dựng. Chương 2 bao gồm các phần chính sau: - Dược sĩ và các lĩnh vực hành nghề dược - Các lý thuyết về năng lực tâm lý và hiệu quả công việc.

- Xây dựng các giả thuyết về năng lực tâm lý và hiệu quả công việc. - Mô hình đo lường năng lực tâm lý và hiệu quả công việc tại Việt Nam. - Mô hình đo lường năng lực tâm lý và hiệu quả công việc của tác giả. Dƣợc sĩ và các lĩnh vực hành nghề Dƣợc 2.

Khái niệm về Dược Theo Luật Dược (2005, trang 1), “Dược” là thuốc và các hoạt động liên quan đến thuốc (trong đó, thuốc là chất hoặc hỗn hợp các chất dùng cho người nhằm mục đích phòng bệnh, chữa bệnh, chẩn đoán bệnh hoặc điều chỉnh chức năng sinh lý cơ thể bao gồm thuốc thành phẩm, nguyên liệu làm thuốc, vắc xin và sinh phẩm y tế, trừ thực phẩm chức năng). Như vậy, có thể hiểu Dược sĩ là những người có trình độ chuyên môn phù hợp, được đào tạo để làm việc trong các lĩnh vực hành nghề dược. Các lĩnh vực hành nghề Dược Tuy đối tượng làm việc chỉ xoay quanh những vấn đề về thuốc, nhưng các lĩnh vực hành nghề dược hiện nay ngày càng được mở rộng và có tầm bao phủ gần như mọi hoạt động liên quan đến công tác chăm sóc sức khỏe của nhân dân. Một số mảng công việc chính trong các lĩnh vực hành nghề dược có thể kể đến là sản xuất dược phẩm, kinh doanh phân phối, đào tạo nhân lực, quản lý nhà nước và dược bệnh viện.

6 - Lĩnh vực sản xuất dƣợc phẩm: đây là mảng công việc tạo ra kết quả trực tiếp là các thành phẩm thuốc để đưa đến tay người sử dụng nhằm mục đích điều trị bệnh. Dược sĩ làm việc trong lĩnh vực này sinh hoạt trong môi trường nhà máy, thường là các cơ sở sản xuất có đầu tư trang thiết bị hiện đại, môi trường đảm bảo vệ sinh, đồng thời do tính chất đặc thù về an toàn và hiệu quả của dược phẩm nên nhân viên phải có thái độ làm việc hết sức cẩn trọng, nghiêm túc và phải tuân thủ tác phong công nghiệp ở mức cao. Hơn thế nữa, sản xuất có những quy tắc nhất định phải tuân theo, do đó môi trường làm việc có xu hướng được duy trì tính ổn định theo thời gian, không có nhiều sự đột biến và làm cho tâm lý của nhân viên có phần ít đa dạng. Tuy nhiên xét về mặt áp lực, đây được xem là công việc tạo ra nhiều áp lực cho nhân viên.

Các lãnh đạo nhà máy luôn muốn người Dược sĩ làm thế nào tăng năng suất, tăng số lượng và chủng loại sản phẩm được bào chế, trong khi vẫn phải đảm bảo tính vô khuẩn, tính an toàn và chất lượng của sản phẩm. Nghịch lý này đã tạo ra một áp lực rất lớn trên vai những người Dược sĩ, vốn là điểm thắt nút cho mọi hoạt động của một nhà máy bào chế dược phẩm. - Lĩnh vực kinh doanh phân phối dƣợc phẩm: mảng công việc này bao gồm Dược sĩ làm trong các công ty, tập đoàn phân phối dược phẩm trong và ngoài nước, các hệ thống bán lẻ thuốc. Hiện nay, đây là lĩnh vực hành nghề dược thu hút nhiều Dược sĩ tham gia nhất.

Nhân viên trong loại hình hành nghề này phải có kỹ năng giao tiếp và thuyết phục tốt nhằm giúp truyền đạt, cập nhật kiến thức về thuốc cho rộng rãi các đối tượng bác sĩ và người dân (đối với Dược sĩ làm việc ở nhà thuốc). Tuy nhiên, do doanh số bán hàng cũng là một phần mục tiêu công việc, nên gánh nặng áp lực tâm lý là điều không tránh khỏi. Dược sĩ làm việc trong lĩnh vực này phần lớn có tính thụ động, phụ thuộc nhiều vào những diễn biến của công việc vốn có sự chi phối mạnh của đối tác như: tính cách, năng lực, cách làm việc của các bác sĩ ảnh hưởng trực tiếp đến việc tiếp thu, cập nhật kiến thức về thuốc từ Dược sĩ cũng như lựa chọn mặt hàng thuốc để sử dụng và kê đơn. Ngoài ra còn có tác động từ quan điểm của người dân và phương tiện truyền thông đối với mảng công việc này, nên năng lực tâm lý của nhóm Dược sĩ làm trong khối ngành này có tính đa dạng.

7 - Lĩnh vực đào tạo nhân lực dƣợc: đây được xem là lĩnh vực dược đòi hỏi sự đầu tư rất lớn về mặt nguồn lực cũng như có tầm quan trọng hàng đầu đối với ngành Dược. Việc đào tạo nhân lực dược hiện nay được chia thành nhiều cấp bậc từ sơ cấp dược, trung cấp, cao đẳng, đại học và sau đại học nhằm đáp ứng các nhu cầu bức thiết về nhân lực của nhiều vùng miền khác nhau trong cả nước. Dược sĩ hoạt động trong lĩnh vực này không chỉ đơn thuần tham gia công tác đào tạo mà còn thực hiện các nghiên cứu chuyên sâu trong mọi chuyên ngành dược. Chính vì vậy, tuy chiếm tỷ lệ nhỏ trong tổng số các Dược sĩ đang hành nghề nhưng các năng lực tâm lý của người tham gia trong mảng công tác này tương đối đa dạng và nhìn chung công việc có áp lực khá cao.

- Lĩnh vực quản lý nhà nƣớc về dƣợc: bao gồm những Dược sĩ làm việc trong các cơ quan quản lý nhà nước về y tế nói chung và về dược nói riêng (các Phòng Y tế quận, Sở Y tế tỉnh và thành phố, các Trung tâm kiểm nghiệm thuộc tỉnh, các Viện kiểm nghiệm trung ương và các cấp quản lý cao hơn). Đây là mảng công việc mà trong đó, người Dược sĩ có vai trò kiểm tra, kiểm soát, giữ cho mọi hoạt động trong các lĩnh vực khác đi đúng theo khuôn khổ của pháp luật và định hướng phát triển chung về ngành dược của chính phủ. Do những quy phạm pháp luật về lĩnh vực hành nghề dược có tính đặc thù và chặt chẽ, đồng thời các tổ chức, cơ quan trong lĩnh vực này muốn được phép hoạt động phải được tổ chức theo những tiêu chuẩn tối thiểu bắt buộc, nên công tác quản lý dược cũng được xem là ít áp lực và cảm xúc tâm lý trong công việc ít đa dạng. - Lĩnh vực dƣợc bệnh viện: hầu hết các Dược sĩ làm việc trong lĩnh vực này là những người có niềm đam mê với công tác dược lâm sàng, bảo quản và điều vận thuốc trong bệnh viện.

Đây là mảng công tác đơn thuần chuyên môn, đối tượng làm việc là bác sĩ tại các khoa phòng và một số lượng nhỏ bệnh nhân. Với một môi trường làm việc có tính ổn định, thuần nhất, đối tượng phục vụ ít thay đổi, do đó đây được xem là mảng công tác dược ít có áp lực và năng lực tâm lý của Dược sĩ duy trì ổn định nhất. Còn một số lĩnh vực hành nghề dược khác (như lĩnh vực đăng ký thuốc, công tác bảo quản thuốc .), nhưng do chỉ đóng một vai trò không đáng kể vào sự phát triển 8 chung của ngành nên sẽ không được đề cập đến trong nghiên cứu này. Tóm lại, tuy nội dung công việc chỉ xoay quanh đối tượng là thuốc, nhưng các lĩnh vực hành nghề dược cũng đã cho thấy tính đa dạng, phổ quát và tầm quan trọng trong mọi khâu của công tác chăm sóc sức khỏe nhân dân.

Rất nhiều những ý kiến đánh giá, nhận xét về trạng thái cảm xúc, năng lực tâm lý, cũng như tác động của chúng đến hiệu quả công việc đã được tranh luận, nhưng cho đến nay chưa có một nghiên cứu nào thực sự được tiến hành một cách khoa học và chặt chẽ trên đối tượng Dược sĩ trong các lĩnh vực hành nghề dược khác nhau. Do vậy, việc tiến hành nghiên cứu để khẳng định vai trò của các yếu tố năng lực tâm lý, lượng hóa mối quan hệ giữa chúng với hiệu quả công việc của người Dược sĩ có vai trò quan trọng và ý nghĩa thực tiễn trong sự phát triển của ngành Dược TP.HCM nói riêng và cả nước nói chung. Những phẩm chất cần có của Dược sĩ Theo Giáo trình Tổ chức quản lý y tế của Đại học Y Dược TP.HCM, người Dược sĩ cần có những phẩm chất sau: “- Nhân hậu, luôn đặt y đức lên hàng đầu vì “Đạo làm thuốc là một nhân thuật chuyên bảo vệ sinh mạng con người, phải lo cái lo của người, vui cái vui của người, chỉ lấy việc cứu sống mạng người làm nhiệm vụ của mình không nên cầu lợi kể công. Ngày nay, với sự phát triển mạnh mẽ của nền kinh tế nói chung và kinh tế dược nói riêng, vấn đề y đức trong hành nghề dược luôn là mối quan tâm hàng đầu của chương trình giảng dạy về dược ở tất cả các cấp bậc.

- Thận trọng và cẩn thận là hai đức tính quan trọng hàng đầu cùng với y đức. Biểu tượng của ngành Dược là một hình tượng con rắn quấn quanh cái ly, trong đó, con rắn tượng trưng cho sự khôn ngoan và thận trọng đã cho thấy hàm ý về đức tính cần có của người Dược sĩ. Thuốc là hàng hóa đặc biệt ảnh hưởng trực tiếp đến sinh mạng bệnh nhân và do đó, sự thận trọng và cẩn thận trong mọi khâu từ bào chế, bảo quản, lưu thông và hướng dẫn sử dụng thuốc luôn là yêu cầu quan trọng nhất cần phải tuân thủ một cách tuyệt đối. Biểu tƣợng ngành Dƣợc - Có tinh thần học hỏi không ngừng, có tính cầu tiến để có thể liên tục cập nhật các kiến thức mới về thuốc chữa bệnh và các phác đồ điều trị mới được phát minh.

Các phẩm chất cần có của người Dược sĩ cũng bao hàm cả việc duy trì được trạng thái cân bằng về tâm lý trong những điều kiện học tập và làm việc căng thẳng khác nhau. Và tất cả điều này đều thể hiện, cũng như có tác động qua lại đối với năng lực tâm lý của người Dược sĩ. Hành vi tổ chức tích cực 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ