Luận văn: Giải pháp nâng cao vai trò của trung gian tài chính TTCK Việt Nam

Luận văn phân tích vai trò, thực trạng trung gian tài chính trên TTCK Việt Nam, đồng thời đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động.

Trường đại học

Học Viện Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Kinh Tế

2010

98
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TRUNG GIAN TÀI CHÍNH VÀ VAI TRÒ TRUNG GIAN TÀI CHÍNH TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN

1.1. Khái niệm trung gian tài chính

1.2. Chức năng của trung gian tài chính

1.3. Vai trò của các trung gian tài chính trên thị trường chứng khoán

1.4. Nhân tố ảnh hưởng tới vai trò của trung gian tài chính trên thị trường chứng khoán

1.4.1. Ảnh hưởng của môi trường kinh tế vĩ mô

1.4.2. Chịu ảnh hưởng của sự phát triển thị trường tiền tệ

1.4.3. Chịu ảnh hưởng của sự phát triển của thị trường chứng khoán

1.4.4. Chịu ảnh hưởng bởi các chính sách vế thuế, phí, lệ phí

1.4.5. Chịu ảnh hưởng của hệ thống pháp luật

1.5. Các hoạt động của trung gian tài chính trên thị trường chứng khoán

1.5.1. Sự tham gia của các ngân hàng thương mại vào quá trình thành lập công ty chứng khoán

1.5.2. Tham gia của các ngân hàng vào dịch vụ lưu ký chứng khoán

1.5.3. Tham gia của các ngân hàng đóng vai trò ngân hàng chỉ định thanh toán, ngân hàng giám sát

1.5.4. Tham gia của các trung gian tài chính vào bảo lãnh phát hành, đại lý phân phối chứng khoán trên Trung tâm giao dịch chứng khoán

1.5.5. Tham gia dịch vụ kiểm toán các tổ chức tham gia thị trường chứng khoán

1.5.6. Tham gia của các trung gian tài chính vào việc thành lập các tổ chức định mức tín nhiệm

1.6. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG THAM GIA VÀ VAI TRÒ HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC TRUNG GIAN TÀI CHÍNH TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM

2.1. Tổng quan về thị trường chứng khoán Việt Nam

2.1.1. Quy mô thị trường chứng khoán

2.1.2. Đặc điểm, thực trạng của thị trường chứng khoán Việt Nam

2.2. Tổng quan hệ thống trung gian tài chính Việt Nam

2.2.1. Các Ngân hàng thương mại

2.2.2. Công ty tài chính

2.2.3. Công ty cho thuê tài chính

2.2.4. Công ty bảo hiểm

2.2.5. Công ty kiểm toán

2.2.6. Công ty chứng khoán

2.3. Hoạt động của các trung gian tài chính vào thị trường chứng khoán Việt Nam

2.3.1. Sự tham gia của các trung gian tài chính vào quá trình thành lập công ty chứng khoán

2.3.2. Tham gia của các ngân hàng vào dịch vụ lưu ký chứng khoán

2.3.3. Tham gia của Ngân hàng Đầu tư và Phát triển vào Ngân hàng chỉ định thanh toán

2.3.4. Tham gia của các trung gian tài chính vào đấu thầu và bảo lãnh phát hành trái phiếu Chính phủ trên Sở giao dịch chứng khoán

2.3.5. Tham gia dịch vụ kiểm toán các tổ chức tham gia thị trường chứng khoán

2.4. Đánh giá vai trò điều tiết cung - cầu của trung gian tài chính trên thị trường chứng khoán Việt Nam

2.5. Tác động của các trung gian tài chính tới sự phát triển kinh tế Việt Nam

2.6. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: CÁC GIẢI PHÁP NÂNG CAO VAI TRÒ VÀ CHẤT LƯỢNG HOẠT ĐỘNG CỦA TRUNG GIAN TÀI CHÍNH VÀO THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN

3.1. Định hướng phát triển trên thị trường chứng khoán Việt Nam

3.2. Giải pháp nâng cao vai trò và chất lượng hoạt động của trung gian tài chính

3.2.1. Các giải pháp vĩ mô

3.2.2. Các giải pháp cụ thể

Tóm tắt

I. Hiểu đúng vai trò trung gian tài chính trên TTCK Việt Nam

Trung gian tài chính là những định chế thiết yếu, đóng vai trò cầu nối giữa các chủ thể thừa vốn và thiếu vốn trong nền kinh tế. Trên thị trường chứng khoán (TTCK) Việt Nam, vai trò này càng trở nên quan trọng, góp phần tạo nên một hệ thống cung ứng vốn trung và dài hạn hiệu quả cho sự nghiệp công nghiệp hóa - hiện đại hóa. Sự hiện diện của các tổ chức này không chỉ giúp huy động các nguồn vốn nhỏ lẻ, phân tán trong dân chúng mà còn thúc đẩy thanh khoản thị trường, nâng cao tính chuyên nghiệp và hiệu quả phân bổ nguồn lực. Việc nâng cao vai trò trung gian tài chính không phải là một lựa chọn, mà là yêu cầu cấp thiết để TTCK Việt Nam phát triển bền vững, minh bạch và hội nhập sâu rộng với thị trường quốc tế. Các tổ chức này, bao gồm công ty chứng khoán, công ty quản lý quỹ, ngân hàng lưu ký và các định chế khác, thực hiện nhiều nghiệp vụ phức tạp từ môi giới, tư vấn, bảo lãnh phát hành đến quản lý danh mục đầu tư. Thông qua các hoạt động chuyên môn hóa, họ giúp giảm thiểu chi phí giao dịch, giảm rủi ro thông tin bất cân xứng và tăng cường bảo vệ nhà đầu tư. Như luận văn của Tạ Đan Thanh (2010) đã chỉ ra, sự phát triển của TTCK kéo theo sự ra đời hàng loạt của các tổ chức tài chính trung gian, tuy nhiên hoạt động ban đầu còn nhiều hạn chế, chưa khẳng định được vị thế. Do đó, việc nghiên cứu các giải pháp toàn diện để củng cố và phát triển các định chế này là nhiệm vụ trọng tâm.

1.1. Chức năng cốt lõi của các trung gian tài chính

Các trung gian tài chính thực hiện ba chức năng của trung gian tài chính cơ bản: tạo vốn, cung ứng vốn và kiểm soát. Chức năng tạo vốn được thực hiện qua việc huy động các nguồn tiền nhàn rỗi trong xã hội thông qua các công cụ như nhận tiền gửi, phát hành chứng chỉ quỹ, hợp đồng bảo hiểm. Chức năng cung ứng vốn là việc chuyển nguồn vốn đã huy động được đến các doanh nghiệp, chính phủ thông qua hoạt động cho vay, đầu tư hoặc bảo lãnh phát hành. Cuối cùng, chức năng kiểm soát giúp giảm thiểu rủi ro đạo đức và lựa chọn đối nghịch bằng cách thẩm định, giám sát các chủ thể vay vốn. Các chức năng này giúp chuyển đổi kỳ hạn (vay ngắn hạn để cho vay dài hạn), đa dạng hóa danh mục đầu tư để giảm rủi ro cho nhà đầu tư cá nhân, và giảm chi phí xử lý thông tin nhờ tính chuyên nghiệp và quy mô.

1.2. Phân loại các tổ chức trung gian tài chính chủ chốt

Trên TTCK Việt Nam, hệ thống trung gian tài chính bao gồm nhiều loại hình tổ chức. Nổi bật nhất là công ty chứng khoán, thực hiện các nghiệp vụ môi giới, tự doanh, tư vấn và bảo lãnh phát hành. Tiếp đến là hoạt động của công ty quản lý quỹ, chuyên thành lập và quản lý các quỹ đầu tư, huy động vốn từ nhiều nhà đầu tư để tạo thành danh mục đa dạng. Ngân hàng lưu ký và ngân hàng giám sát đóng vai trò bảo quản tài sản của quỹ và giám sát công ty quản lý quỹ. Ngoài ra, các công ty bảo hiểm, công ty tài chính, và các tổ chức định mức tín nhiệm cũng là những mắt xích quan trọng, góp phần tạo nên một hệ sinh thái tài chính hoàn chỉnh, phục vụ cho sự vận hành trơn tru của thị trường.

II. Thực trạng thách thức khi nâng cao vai trò trung gian

Mặc dù TTCK Việt Nam đã có những bước phát triển vượt bậc, vai trò của các trung gian tài chính vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức lớn. Thực tế cho thấy, chất lượng hoạt động của nhiều tổ chức chưa đồng đều và chưa tương xứng với tiềm năng. Một trong những rào cản lớn nhất là năng lực tài chính của tổ chức trung gian còn hạn chế, đặc biệt là các công ty chứng khoán quy mô nhỏ. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cung cấp các sản phẩm dịch vụ tài chính mới, khả năng tự doanh và bảo lãnh các đợt phát hành lớn. Hơn nữa, hệ thống quản trị rủi ro trong ngành chứng khoán còn tồn tại nhiều bất cập, chưa theo kịp các chuẩn mực quốc tế, dẫn đến nguy cơ tổn thất khi thị trường biến động mạnh. Theo số liệu năm 2009 được trích dẫn trong tài liệu gốc, thị trường chứng khoán Việt Nam có sự biến động rất lớn, chỉ số VN-Index tăng tới 2,69 lần từ đáy lên đỉnh trong năm, cho thấy mức độ rủi ro và tâm lý đầu tư theo phong trào còn rất phổ biến. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nâng cao vai trò trung gian tài chính như một bộ lọc rủi ro và là một nhà tư vấn chuyên nghiệp, giúp định hướng dòng vốn hiệu quả và ổn định thị trường. Việc giải quyết các thách thức này đòi hỏi một nỗ lực tổng thể từ cả cơ quan quản lý và bản thân các doanh nghiệp.

2.1. Hạn chế về năng lực tài chính và quản trị rủi ro

Nhiều công ty chứng khoán, đặc biệt là các công ty nhỏ, có vốn điều lệ thấp, hạn chế khả năng cạnh tranh và mở rộng nghiệp vụ. Năng lực tài chính yếu kém làm giảm khả năng chống chịu trước các cú sốc thị trường. Song song đó, hệ thống quản trị rủi ro nội bộ còn yếu, thiếu các mô hình định lượng tiên tiến và đội ngũ nhân sự chuyên trách có trình độ cao. Việc tái cấu trúc công ty chứng khoán đã được đặt ra nhưng quá trình triển khai còn chậm và gặp nhiều vướng mắc, làm ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động trung gian tài chính nói chung.

2.2. Bất cập trong khung pháp lý và cơ chế giám sát

Mặc dù khung pháp lý cho TTCK đã dần được hoàn thiện, vẫn còn tồn tại những khoảng trống và sự chồng chéo. Các quy định về các sản phẩm mới như chứng khoán phái sinh, bán khống có quản lý còn chưa được ban hành hoặc triển khai. Cơ chế giám sát của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN) đôi khi chưa đủ mạnh để ngăn chặn các hành vi thao túng giá, giao dịch nội gián, gây mất lòng tin của nhà đầu tư. Việc thiếu một hệ thống pháp lý đồng bộ và hiệu quả là rào cản lớn cho sự phát triển chuyên nghiệp của các trung gian tài chính.

III. Top giải pháp vĩ mô để nâng cao vai trò trung gian tài chính

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, việc triển khai các giải pháp phát triển thị trường chứng khoán ở tầm vĩ mô là yếu tố tiên quyết. Trọng tâm của nhóm giải pháp này là việc tạo ra một môi trường hoạt động lành mạnh, minh bạch và có tính dự báo cao, từ đó thúc đẩy hiệu quả hoạt động trung gian tài chính. Một trong những ưu tiên hàng đầu là phải tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý cho TTCK, không chỉ để bắt kịp với sự phát triển của thị trường mà còn phải đi trước một bước để định hướng. Điều này bao gồm việc ban hành các quy định cho các sản phẩm dịch vụ tài chính mới và phức tạp, đồng thời tăng cường chế tài xử phạt đối với các hành vi vi phạm. Bên cạnh đó, vai trò quản lý và giám sát của UBCKNN cần được nâng cao. Cơ quan này phải được trao đủ quyền lực và nguồn lực để thực hiện giám sát hiệu quả, đảm bảo tính công bằng và minh bạch hóa thị trường chứng khoán. Việc áp dụng công nghệ vào giám sát (Suptech) là một hướng đi cần được đẩy mạnh. Cuối cùng, các chính sách về thuế, phí cần được thiết kế một cách hợp lý để khuyến khích các tổ chức trung gian đầu tư vào công nghệ, con người và phát triển sản phẩm, góp phần nâng cao vai trò trung gian tài chính một cách bền vững.

3.1. Hoàn thiện khung pháp lý và nâng cao vai trò UBCKNN

Cần rà soát và sửa đổi Luật Chứng khoán cùng các văn bản dưới luật để phù hợp với thông lệ quốc tế và thực tiễn Việt Nam. Khung pháp lý phải tạo điều kiện cho sự ra đời của các sản phẩm mới nhưng cũng phải đảm bảo các cơ chế quản trị rủi ro chặt chẽ. Năng lực của UBCKNN cần được củng cố cả về nhân lực và công nghệ để giám sát hiệu quả các giao dịch, đặc biệt là các giao dịch có dấu hiệu bất thường, nhằm bảo vệ sự liêm chính của thị trường.

3.2. Tăng cường minh bạch hóa thị trường để bảo vệ nhà đầu tư

Giải pháp cốt lõi để bảo vệ nhà đầu tưminh bạch hóa thị trường chứng khoán. Cần yêu cầu các doanh nghiệp niêm yết và tổ chức trung gian công bố thông tin một cách đầy đủ, kịp thời và chính xác. Việc thành lập và phát triển các tổ chức định mức tín nhiệm độc lập, như đã đề cập trong tài liệu, sẽ cung cấp một kênh thông tin tham khảo khách quan cho nhà đầu tư, giúp họ đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt hơn và giảm thiểu rủi ro thông tin.

IV. Phương pháp nâng cao năng lực nội tại cho trung gian tài chính

Bên cạnh các giải pháp vĩ mô từ phía nhà nước, bản thân các tổ chức trung gian tài chính phải chủ động nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả hoạt động. Đây là yếu tố sống còn trong bối cảnh thị trường ngày càng cạnh tranh và hội nhập. Quá trình tái cấu trúc công ty chứng khoán cần được đẩy mạnh, tập trung vào việc tăng vốn, sáp nhập các công ty yếu kém để hình thành những định chế tài chính có quy mô lớn hơn, đủ năng lực tài chính để tham gia vào các thương vụ lớn và đầu tư cho công nghệ. Đồng thời, việc đa dạng hóa sản phẩm là một hướng đi tất yếu. Các tổ chức cần nghiên cứu và phát triển các sản phẩm dịch vụ tài chính mới như quản lý tài sản, chứng khoán phái sinh, các sản phẩm cấu trúc... để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của nhà đầu tư. Yếu tố then chốt để thực hiện thành công các phương pháp này là con người và công nghệ. Đầu tư vào đào tạo đội ngũ nhân sự chất lượng cao và ứng dụng công nghệ hiện đại vào quản trị, phân tích và giao dịch sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững, trực tiếp góp phần vào mục tiêu chung là nâng cao vai trò trung gian tài chính trên thị trường.

4.1. Tái cấu trúc và nâng cao năng lực tài chính doanh nghiệp

Quá trình tái cấu trúc công ty chứng khoán cần đi vào thực chất, không chỉ là tăng vốn cơ học mà phải đi kèm với việc cải thiện mô hình quản trị, tối ưu hóa quy trình hoạt động. Việc nâng cao năng lực tài chính sẽ giúp các công ty mở rộng hoạt động tự doanh, tăng cường khả năng bảo lãnh phát hành và đầu tư mạnh mẽ hơn vào hệ thống công nghệ lõi, từ đó cải thiện hiệu quả hoạt động trung gian tài chính.

4.2. Xây dựng hệ thống quản trị rủi ro theo chuẩn quốc tế

Một hệ thống quản trị rủi ro trong ngành chứng khoán hiệu quả là nền tảng cho sự phát triển bền vững. Các tổ chức cần xây dựng các quy trình nhận diện, đo lường, theo dõi và kiểm soát rủi ro một cách toàn diện, bao gồm rủi ro thị trường, rủi ro tín dụng, rủi ro hoạt động và rủi ro pháp lý. Áp dụng các chuẩn mực quốc tế như Basel sẽ giúp nâng cao uy tín và khả năng chống chịu của các trung gian tài chính trước biến động thị trường.

V. Đánh giá hiệu quả hoạt động trung gian tài chính sau cải cách

Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp vĩ mô và vi mô sẽ mang lại những tác động tích cực, làm thay đổi căn bản hiệu quả hoạt động trung gian tài chính trên TTCK Việt Nam. Kết quả rõ nét nhất là sự cải thiện về thanh khoản thị trường. Khi các trung gian tài chính mạnh hơn, họ có khả năng tạo lập thị trường tốt hơn, cung cấp các sản phẩm vay ký quỹ (margin) an toàn hơn, thu hút thêm dòng vốn và làm cho giao dịch trở nên sôi động, giảm chênh lệch giá mua-bán. Hơn nữa, một hệ thống trung gian chuyên nghiệp sẽ góp phần quan trọng vào việc phát triển thị trường chứng khoán một cách bền vững. Họ đóng vai trò là bộ lọc, giúp các doanh nghiệp chất lượng tốt huy động vốn và sàng lọc các doanh nghiệp yếu kém, từ đó nâng cao chất lượng hàng hóa trên thị trường. Quan trọng hơn cả, khi vai trò của trung gian được nâng cao, niềm tin của nhà đầu tư sẽ được củng cố. Các hoạt động tư vấn chuyên nghiệp, quản lý tài sản minh bạch và các báo cáo phân tích chất lượng sẽ giúp bảo vệ nhà đầu tư, đặc biệt là các nhà đầu tư cá nhân, nhỏ lẻ, khỏi những rủi ro do thiếu thông tin và biến động bất thường.

5.1. Tác động đến thanh khoản và sự phát triển TTCK bền vững

Một hệ thống trung gian tài chính vững mạnh là xương sống cho một thị trường chứng khoán phát triển. Thanh khoản thị trường được cải thiện sẽ thu hút thêm các nhà đầu tư trong và ngoài nước, đặc biệt là các quỹ đầu tư tổ chức. Điều này không chỉ làm tăng quy mô vốn hóa mà còn thúc đẩy giải pháp phát triển thị trường chứng khoán theo chiều sâu, với sự đa dạng của các sản phẩm và dịch vụ tài chính, hướng tới mục tiêu nâng hạng thị trường trong tương lai.

5.2. Củng cố niềm tin và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của nhà đầu tư

Khi các công ty chứng khoán, công ty quản lý quỹ hoạt động chuyên nghiệp và có đạo đức, quyền lợi của nhà đầu tư sẽ được đảm bảo tốt hơn. Việc bảo vệ nhà đầu tư không chỉ nằm ở khía cạnh pháp lý mà còn ở việc cung cấp các dịch vụ tư vấn chất lượng, giúp họ hiểu rõ rủi ro và tiềm năng của các khoản đầu tư. Niềm tin được củng cố là tài sản vô giá, là nền tảng cho sự phát triển lâu dài của toàn bộ thị trường chứng khoán.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
661 giải pháp nâng cao vai trò và chất lượng hoạt động của trung gian tài chính trên thị trường chứng khoán việt nam luận văn thạc sĩ kinh tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 - TRUNG GIAN TÀI CHÍNH VÀ VAI TRÒ TRUNG GIAN TÀI CHÍNH TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN 1. Khái niệm trung gian tài chính 1. Khái niệm trung gian tài chính Trong nền kinh tế, bên cạnh những chủ thể thừa vốn luôn luôn tồn tại các chủ thể thiếu vốn, từ đó nảy sinh nhu cầu chuyển vốn từ chủ thể thừa vốn đến chủ thể thiếu vốn một cách trực tiếp và gián tiếp: - Trực tiếp Chủ thể thừa vốn đáp ứng trực tiếp nhu cầu tài trợ của chủ thể thiếu vốn bằng việc mua các chứng khoán khởi thủy do các chủ thể thiếu vốn phát hành. - Gián tiếp Chủ thể thừa vốn không đáp ứng trực tiếp nhu cầu tài trợ của các chủ thể thiếu vốn thông qua các định chế tài chính đóng vai trò trung gian tài chính (gọi là các định chế tài chính trung gian).

Các định chế tài chính trung gian là những tổ chức kinh doanh trên lĩnh vực tài chính tiền tệ. Hoạt động chủ yếu và thường xuyên của nó là huy động các nguồn vốn nhàn rỗi trong nền kinh tế xã hội dưới các hình thức tiền gửi, phí bảo hiểm, phát hành kỳ phiếu, trái phiếu và các loại chứng từ có giá khác, sau đó sử dụng các nguồn vốn huy động này để cấp tín dụng cho vay hoặc thực hiện các hoạt động đầu tư tài chính và các hoạt động kinh doanh khác chủ yếu nhằm mục đích lợi nhuận. Phân loại Căn cứ vào mục đích hoạt động, các trung gian tài chính được phân loại thành: + Các trung gian tài chính kinh doanh Việc huy động vốn và đầu tư vốn dựa trên cơ sở lợi ích kinh tế giữa chi phí huy động vốn và thu nhập từ việc sử dụng vốn, tức là kinh doanh vì mục 5 tiêu lợi nhuận. (các ngân hàng thương mại, công ty tài chính, công ty bảo hiểm, quỹ đầu tư, công ty chứng khoán,.

+ Các trung gian tài chính vì mục đích xã hội Hoạt động của các định chế tài chính trung gian này nhằm mục đích hỗ trợ xã hội, duy trì ổn đinh sản xuất, đời sống xã hội, không nhằm mục đích kinh doanh thu lợi nhuận. (ngân hàng chính sách xã hội, quỹ bảo hiểm xã hội,. Căn cứ vào mức độ thực hiện chức năng trung gian, các trung gian tài chính được phân loại thành: + Các định chế nhận tiền gửi Các trung gian nhận tiền gửi là các trung gian tài chính mà hoạt động chủ yếu và thường xuyên là nhận tiền gửi từ các tổ chức, cá nhân, sau đó sử dụng nguồn vốn này để cấp tín dụng và thực hiện các hoạt động trung gian thanh toán. (các ngân hàng thương mại, quỹ tín dụng,.

+ Các trung gian tiết kiệm theo hợp đồng Các tổ chức tiết kiệm theo hợp đồng thu nhận vốn định kỳ trên cơ sở thu nhận vốn định kỳ trên cơ sở hợp đồng thỏa thuận với khách hàng. Các trung gian tài chính này có xu hướng sử dụng vốn vào các hoạt động đầu tư chứng khoán và các hoạt động đầu tư trung và dài hạn khác. (công ty bảo hiểm: nhân thọ và phi nhân thọ, quỹ trợ cấp hưu trí,. + Các trung gian đầu tư Các trung gian đầu tư huy động vốn bằng cách phát hành các loại chứng từ có giá như trái phiếu, chứng chỉ quỹ đầu tư,.đồng thời sử dụng vốn đầu tư vào những mục đích riêng biệt vì quyền lợi của các chủ đầu tư.

Ngân hàng thương mại Ngân hàng thương mại là một loại hình trung gian tài chính tiêu biểu. Nó là một tổ chức tín dụng thực hiện toàn bộ hoạt động ngân hàng và các hoạt 6 động kinh doanh khác có liên quan (trong đó hoạt động ngân hàng là hoạt động kinh doanh tiền tệ và dịch vụ ngân hàng với nội dung chủ yếu và thường xuyên là nhận tiền gửi, sử dụng số tiền này để cấp tín dụng, cung cấp các dịch vụ thanh toán). Hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại chủ yếu và thường xuyên là thu hút vốn thông qua các khoản tiền gửi phát séc, tiền gửi tiết kiệm và những khoản tiền gửi khác từ các chủ thể trong nền kinh tế. Tiếp đó, ngân hàng sử dụng nguồn vốn này để cấp tín dụng và thực hiện các hoạt động đầu tư tài chính trên thị trường; bên cạnh đó, trong quá trình kinh doanh ngân hàng thương mại còn thực hiện cung ứng các dịch vụ trung gian tài chính.

Trong nền kinh tế thị trường, ngân hàng thương mại thực hiện các chức năng trung gian tín dụng, chức năng trung gian thanh toán, chức năng tạo tiền. Cùng với các chức năng này, ngân hàng thương mại thực hiện các nghiệp vụ chủ yếu như nghiệp vụ huy động vốn, nghiệp vụ sử dụng vốn, nghiệp vụ trung gian (dịch vụ ngân hàng). Công ty tài chính Công ty tài chính là một trung gian tài chính, là một tổ chức kinh doanh tiền tệ với hoạt động chủ yếu và thường xuyên là: - Thu hút vốn bằng cách phát hành cổ phiếu và trái khoán, không nhận tiền gửi không kỳ hạn của dân chúng và các tổ chức kinh tế. - Cho vay các món tiền nhỏ đặc biệt thích hợp với nhu cầu của các doanh nghiệp nhỏ và người tiêu dùng.

- Cho vay chủ yếu trung và dài hạn. - Thực hiện các nghiệp vụ cho thuê và thuê mua. - Cầm cố các loại hàng hóa, vật tư, ngoại tệ, giấy tờ có giá,. - Tư vấn và marketing, giám định các công việc chuẩn bị để ký kết hợp đồng, thành lập các công ty liên doanh.

7 - Trợ cấp tài chính cho các dự án phát triển kinh tế kỹ thuật được nhà nước ưu tiên. - Thực hiện nghiệp vụ kinh doanh vàng bạc, đá quý, mua bán, chuyển nhượng chứng khoán. - Thực hiện các dịch vụ bảo lãnh. Công ty tài chính được thành lập dưới dạng một công ty phụ thuộc hoặc công ty cổ phần.

Công ty tài chính do một công ty kinh doanh lớn lập ra gọi là công ty tài chính phụ thuộc. Công ty tài chính hoạt động độc lập, vốn hoạt động do các cổ đông góp vốn được gọi là công ty cổ phần. Khác với ngân hàng thương mại, công ty tài chính không được nhận tiền gửi thường xuyên dưới dạng tiền gửi không kỳ hạn của khách hàng, không thực hiện các nghiệp vụ trung gian thanh toán. Nguồn vốn của công ty tài chính được huy động từ nhận tiền gửi có kỳ hạn, phát hành cổ phiếu, các loại chứng khoán nợ hoặc vay ngân hàng.

Công ty tài chính chủ yếu sử dụng vốn để cho vay ngắn hạn, trung và dài hạn nhằm đáp ứng các nhu cầu của sản xuất và tiêu dùng, thực hiện tín dụng ủy thác thanh toán hoặc thuê mua. Theo tính chất hoạt động, công ty tài chính được chia thành công ty tài chính bán hàng và công ty tài chính thương mại. - Công ty tài chính bán hàng Thực hiện cung cấp tín dụng đáp ứng nhu cầu tiêu dùng của các hộ gia đình, cá nhân dưới hai hình thức: o Trực tiếp cung ứng tín dụng cho các hộ gia đình, cá nhân để mua sắm hàng hóa tiêu dùng, hầu hết các khoản vay đều được trả góp theo định kỳ hoặc cấp thẻ tín dụng cho khách hàng để họ mua sắm ở hệ thống các cửa hàng bán lẻ. 8 o Gián tiếp cấp tín dụng cho người tiêu dùng để mua sắm hàng hóa do công ty mẹ hoặc từ một doanh nghiệp sản xuất.

Sau khi người tiêu dùng thỏa thuận và ký một hợp đồng mua hàng trả góp, công ty tài chính sẽ mua lại các hợp đồng đó. Quan hệ giữa công ty tài chính và công ty bán hàng rất khăng khít. Thông thường công ty bán hàng là công ty mẹ của công ty tài chính. Công ty tài chính được quyền kiểm tra quá trình thu nợ của công ty bán hàng.

Khi hợp đồng trả góp đến hạn, người tiêu dùng trả tiền cho công ty bán hàng, công ty bán hàng phải hoàn đủ số tiền cho công ty tài chính. Trong trường hợp công ty bán hàng không hoàn thành nghĩa vụ trả nợ, công ty tài chính có quyền thu hồi bằng hàng hóa của công ty bán hàng. - Công ty tài chính thương mại Chủ yếu thực hiện cung cấp tín dụng bằng cách mua lại hoặc chiết khấu những khoản phải thu của doanh nghiệp, thực hiện cung cấp tín dụng cho thuê tài chính (tín dụng thuê mua). Trong trường hợp các doanh nghiệp bán hàng chưa thu tiền nhưng lại có nhu cầu tiền mặt để thanh toán tiềm mua nguyên vật liệu phục vụ sản xuất kinh doanh hoặc trả lương,.

các doanh nghiệp này đem các khoản phải thu thế chấp để vay tại các công ty tài chính (gọi là tài trợ các khoản phải thu), hoặc các doanh nghiệp này có thể bán đứt các khoản phải thu mà không cần thế chấp cho các công ty tài chính (gọi là mua nợ). Công ty tài chính thương mại thực hiện cung cấp tín dụng dưới hình thức các hợp đồng thuê mua tài chính. Các công ty tài chính sử dụng vốn để mua các tài sản, thiết bị theo yêu cầu của bên đi thuê rồi cho bên đi thuê để sử dụng trong một thời hạn nhất định (thường chiếm phần lớn tuổi thọ của tài sản, thiết bị) với điều kiện là bên đi thuê, phải bảo quản, sử dụng thiết bị theo đúng hợp đồng, an toàn, hiệu quả và phải thanh toán tiền thuê định kỳ (tháng, quý, năm) kịp thời, đầy đủ cho công ty tài chính. Khi kết thúc hợp đồng cho 9 thuê, bên đi thuê được quyền mua tài sản, thiết bị thuê, tiếp tục kéo dài thời hạn thuê hoặc trả lại tài sản thiết bị thuê cho công ty tài chính.

Quỹ tín dụng Quỹ tín dụng là tổ chức tín dụng do các tổ chức, cá nhân và hộ gia đình tự nguyện thành lập và hoạt động theo luật. Quỹ tín dụng hoạt động trong lĩnh vực tiền tệ, tín dụng và dịch vụ ngân hàng nhằm tương trợ và giúp đỡ các thành viên phát triển sản xuất kinh doanh và nâng cao đời sống. Trong quá trình hoạt động, Quỹ tín dụng huy động vốn từ việc nhận tiền gửi không kỳ hạn, phát hành các chứng chỉ tiền gửi có kỳ hạn, các loại chứng khoán nợ., thực hiện cung cấp tín dụng cho các đối tượng theo lãi suất thỏa thuận với nhiều hình thức và thời hạn khác nhau. Ngoài ra, quỹ tín dụng có thể thực hiện các nghiệp vụ khác như nhận gửi vàng, bạc, đá quý, thanh toán hộ,.Quỹ tín dụng không được hùn vốn, liên kết, liên doanh,.

Trong trường hợp cần mở rộng quy mô vốn, quỹ tín dụng có thể phát hành thêm cổ phiếu hoặc kết nạp thêm thành viên mới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ