Nâng cao thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Hà Nội

Khám phá các chiến lược thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài của thành phố Hà Nội, thúc đẩy phát triển kinh tế và tiềm năng đầu tư.

Trường đại học

Học viện Tài chính

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2017

113
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM VỀ THU HÚT ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI

1.1. Một số vấn đề về đầu tư trực tiếp nước ngoài

1.2. Khái niệm và đặc điểm của đầu tư trực tiếp nước ngoài

1.3. Phân loại đầu tư trực tiếp nước ngoài

1.4. Những vấn đề lý luận về thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài

1.4.1. Khái niệm thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài và vai trò vào một địa phương

1.5. Nội dung thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài của một địa phương

1.6. Các nhân tố ảnh hưởng tới thu hút FDI của một địa phương

1.7. Kinh nghiệm về thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài của một số địa phương và bài học đối với thành phố Hà Nội

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG THU HÚT ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI CỦA THÀNH PHỐ HÀ NỘI

2.1. Đặc điểm tự nhiên, kinh tế xã hội của thành phố Hà Nội và tình hình đầu tư trực tiếp nước ngoài vào thành phố Hà Nội

2.1.1. Đặc điểm tự nhiên, kinh tế xã hội của thành phố Hà Nội

2.1.2. Tình hình đầu tư trực tiếp nước ngoài vào thành phố Hà Nội

2.2. Thực trạng thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài của thành phố Hà Nội giai đoạn 2012 - 2016

2.2.1. Thực trạng xác định mục tiêu thu hút (FDI), lĩnh vực khuyến khích thu hút FDI

2.2.2. Thực trạng thực hiện quy hoạch và phát triển cơ sở hạ tầng thu hút FDI

2.2.3. Thực trạng các chính sách hỗ trợ thu hút FDI vào các ngành, lĩnh vực

2.2.4. Thực trạng thực hiện xúc tiến đầu tư

2.2.5. Đánh giá thực trạng thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài của thành phố Hà Nội giai đoạn 2012 - 2016

2.2.5.1. Những thành tựu đạt được
2.2.5.2. Những hạn chế và nguyên nhân của hạn chế

3. CHƯƠNG 3: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP NHẰM TĂNG CƯỜNG THU HÚT ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI CỦA THÀNH PHỐ HÀ NỘI

3.1. Định hướng và quan điểm thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài của thành phố Hà Nội

3.1.1. Căn cứ nhằm thu hút FDI của thành phố Hà Nội

3.1.2. Quan điểm tăng cường thu hút FDI của thành phố Hà Nội

3.1.3. Định hướng tăng cường thu hút FDI của thành phố Hà Nội

3.2. Một số giải pháp nhằm tăng cường thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài của thành phố Hà Nội

3.2.1. Giải pháp nhằm hoàn thiện mục tiêu thu hút FDI, lĩnh vực khuyến khích thu hút FDI

3.2.2. Giải pháp nhằm hoàn thiện quy hoạch tổng thể cơ sở hạ tầng

3.2.3. Giải pháp nhằm hoàn thiện hệ thống chính sách ưu đãi

3.2.4. Giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả xúc tiến đầu tư

3.2.5. Giải pháp nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và năng lực quản lý của cán bộ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Thu Hút Đầu Tư Trực Tiếp Nước Ngoài Tại Hà Nội

Hà Nội, thủ đô của Việt Nam, là một trung tâm kinh tế, văn hóa và du lịch lớn, thu hút sự quan tâm của nhiều nhà đầu tư nước ngoài. Nguồn vốn FDI Hà Nội đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, nâng cao năng lực cạnh tranh và hội nhập quốc tế. Tuy nhiên, bên cạnh những thành công, Hà Nội cũng đối mặt với nhiều thách thức trong việc thu hút và sử dụng hiệu quả nguồn vốn này. Việc nghiên cứu và đề xuất các giải pháp nhằm tăng cường thu hút FDI là vô cùng cần thiết để đạt được các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội của thành phố. Theo tài liệu gốc, Hà Nội nhận thức rõ tầm quan trọng của nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài và không ngừng cải thiện môi trường đầu tư.

1.1. Khái niệm và vai trò của thu hút FDI tại địa phương

Thu hút FDI là các hoạt động nhằm vận động, kích thích và chuẩn bị các điều kiện để thực hiện đầu tư trực tiếp nước ngoài. Hoạt động này ngày càng thể hiện vai trò quan trọng đối với các địa phương đang phát triển, cải cách theo hướng công nghiệp hóa - hiện đại hóa. FDI tác động lên cả ba mặt: kinh tế, chính trị, xã hội. Với phát triển kinh tế, FDI góp phần bổ sung vốn, thúc đẩy tăng trưởng, chuyển dịch cơ cấu kinh tế, cải thiện cán cân thương mại và thúc đẩy chuyển giao công nghệ. Với phát triển xã hội, FDI tạo công ăn việc làm và phát triển cơ sở hạ tầng.

1.2. Các hình thức đầu tư trực tiếp nước ngoài phổ biến

Hiện nay, tại Việt Nam có 3 hình thức đầu tư trực tiếp nước ngoài chủ yếu: hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC), doanh nghiệp liên doanh và doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài. Các nhà đầu tư nước ngoài được phép chuyển đổi hình thức đầu tư để đạt hiệu quả tốt nhất. Việc lựa chọn hình thức đầu tư phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm mục tiêu đầu tư, quy mô vốn và mức độ kiểm soát mong muốn. Các hình thức này đều có những ưu và nhược điểm riêng, cần được cân nhắc kỹ lưỡng trước khi quyết định.

II. Thách Thức Trong Thu Hút Đầu Tư Trực Tiếp Nước Ngoài Tại Hà Nội

Mặc dù đạt được nhiều thành tựu, Hà Nội vẫn đối mặt với không ít thách thức trong việc thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài. Các vấn đề như công nghệ lạc hậu, ô nhiễm môi trường, chuyển giá trốn thuế và cạnh tranh không bình đẳng giữa doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp nước ngoài cần được giải quyết. Bên cạnh đó, thủ tục hành chính còn rườm rà, cơ sở hạ tầng chưa đồng bộ và nguồn nhân lực chất lượng cao còn hạn chế cũng là những rào cản lớn. Theo tài liệu, Hà Nội đang đối diện với những tác động hai mặt của FDI trước yêu cầu phát triển bền vững và tái cấu trúc nền kinh tế.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến môi trường đầu tư Hà Nội

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến môi trường đầu tư của Hà Nội, bao gồm vị trí địa lý, điều kiện tự nhiên, môi trường luật pháp, cơ sở hạ tầng, môi trường kinh tế vĩ mô và môi trường văn hóa - xã hội. Vị trí địa lý thuận lợi và điều kiện tự nhiên ưu đãi tạo lợi thế cạnh tranh cho Hà Nội. Môi trường luật pháp minh bạch, ổn định và cơ sở hạ tầng đồng bộ là những yếu tố quan trọng thu hút nhà đầu tư. Môi trường kinh tế vĩ mô ổn định và môi trường văn hóa - xã hội an toàn, văn minh cũng đóng vai trò quan trọng.

2.2. Hạn chế về chính sách và thủ tục hành chính thu hút FDI

Hệ thống chính sách thu hút FDI của Hà Nội còn nhiều hạn chế, thiếu đồng bộ và chưa đủ sức hấp dẫn. Thủ tục hành chính còn rườm rà, gây khó khăn cho nhà đầu tư. Cần có những cải cách mạnh mẽ về chính sách và thủ tục hành chính để tạo môi trường đầu tư thông thoáng, minh bạch và cạnh tranh. Việc đơn giản hóa thủ tục, giảm thiểu thời gian và chi phí tuân thủ là rất quan trọng để thu hút nguồn vốn FDI.

2.3. Rủi ro và thách thức trong quá trình thu hút FDI

Quá trình thu hút FDI cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro và thách thức, bao gồm rủi ro về môi trường, rủi ro về xã hội và rủi ro về kinh tế. Cần có những biện pháp phòng ngừa và giảm thiểu rủi ro để đảm bảo phát triển bền vững. Việc kiểm soát chặt chẽ các dự án FDI, đảm bảo tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường và an sinh xã hội là rất quan trọng. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng để giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình thực hiện dự án.

III. Giải Pháp Hoàn Thiện Chính Sách Thu Hút FDI Hà Nội Hiệu Quả

Để tăng cường thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài, Hà Nội cần hoàn thiện chính sách thu hút FDI, tập trung vào các lĩnh vực có giá trị gia tăng cao, công nghệ hiện đại và thân thiện với môi trường. Cần xây dựng chiến lược xúc tiến đầu tư hiệu quả, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và cải thiện cơ sở hạ tầng. Theo tài liệu, thành phố định hướng thu hút FDI chọn lọc các dự án chất lượng, sản phẩm có giá trị gia tăng cao từ các tập đoàn quy mô lớn, xuyên quốc gia.

3.1. Xây dựng mục tiêu và lĩnh vực ưu tiên thu hút FDI

Hà Nội cần xác định rõ mục tiêu và lĩnh vực ưu tiên thu hút FDI, tập trung vào các ngành công nghiệp hỗ trợ, công nghệ cao, công nghệ sinh học, công nghệ thông tin, nông nghiệp sạch và dịch vụ tài chính. Cần xây dựng danh mục các dự án tiềm năng và chủ động tiếp cận các nhà đầu tư chiến lược. Việc xác định rõ mục tiêu và lĩnh vực ưu tiên giúp tập trung nguồn lực và nâng cao hiệu quả thu hút FDI.

3.2. Cải thiện môi trường pháp lý và ưu đãi đầu tư Hà Nội

Cần tiếp tục cải thiện môi trường pháp lý, đảm bảo tính minh bạch, ổn định và dễ dự đoán. Rà soát và sửa đổi các quy định pháp luật liên quan đến đầu tư để tạo điều kiện thuận lợi cho nhà đầu tư. Xây dựng các chính sách ưu đãi đầu tư hấp dẫn, phù hợp với từng lĩnh vực và địa bàn. Việc tạo môi trường pháp lý thuận lợi và ưu đãi đầu tư hấp dẫn là yếu tố quan trọng thu hút nguồn vốn FDI.

3.3. Nâng cao hiệu quả xúc tiến đầu tư trực tiếp nước ngoài

Tăng cường công tác xúc tiến đầu tư, đa dạng hóa hình thức và nội dung xúc tiến. Tổ chức các hội nghị, hội thảo, diễn đàn đầu tư để giới thiệu tiềm năng và cơ hội đầu tư của Hà Nội. Xây dựng kênh thông tin hỗ trợ doanh nghiệp hiệu quả. Việc xúc tiến đầu tư hiệu quả giúp quảng bá hình ảnh của Hà Nội và thu hút sự quan tâm của các nhà đầu tư tiềm năng.

IV. Phát Triển Hạ Tầng Và Nguồn Nhân Lực Cho Dự Án FDI Tại Hà Nội

Để đáp ứng yêu cầu của các dự án FDI, Hà Nội cần tập trung phát triển cơ sở hạ tầng đồng bộ và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Cần đầu tư vào giao thông, điện, nước, viễn thông và các dịch vụ hỗ trợ khác. Đồng thời, cần chú trọng đào tạo và bồi dưỡng nguồn nhân lực chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu của các ngành công nghiệp mũi nhọn. Theo tài liệu, thành phố tích cực hoàn thiện các quy hoạch và phát triển cơ sở hạ tầng để thu hút FDI.

4.1. Đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng đồng bộ và hiện đại

Hà Nội cần đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng đồng bộ và hiện đại, bao gồm giao thông, điện, nước, viễn thông và các dịch vụ hỗ trợ khác. Cần ưu tiên các dự án hạ tầng trọng điểm, kết nối các khu công nghiệp, khu kinh tế và các trung tâm kinh tế lớn. Việc phát triển cơ sở hạ tầng đồng bộ giúp giảm chi phí sản xuất, nâng cao năng lực cạnh tranh và thu hút FDI.

4.2. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu FDI

Cần chú trọng đào tạo và bồi dưỡng nguồn nhân lực chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu của các ngành công nghiệp mũi nhọn. Xây dựng chương trình đào tạo gắn kết với nhu cầu của doanh nghiệp. Khuyến khích hợp tác giữa các trường đại học, cao đẳng và doanh nghiệp trong đào tạo và nghiên cứu khoa học. Việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực giúp tăng năng suất lao động, thu hút FDI và nâng cao vị thế cạnh tranh của Hà Nội.

V. Đánh Giá Hiệu Quả Và Định Hướng Thu Hút FDI Bền Vững

Việc đánh giá hiệu quả thu hút FDI là rất quan trọng để có những điều chỉnh phù hợp. Cần đánh giá cả về số lượng và chất lượng FDI, tác động của FDI đến kinh tế - xã hội và môi trường. Định hướng thu hút FDI bền vững, chú trọng đến các dự án có công nghệ hiện đại, thân thiện với môi trường và đóng góp vào sự phát triển kinh tế - xã hội của Hà Nội. Theo tài liệu, Hà Nội vẫn đang là điểm nóng đầu tư hấp dẫn và có nhiều điều kiện thuận lợi để tăng cường thu hút FDI.

5.1. Các tiêu chí đánh giá hiệu quả thu hút FDI Hà Nội

Cần xây dựng các tiêu chí đánh giá hiệu quả thu hút FDI một cách toàn diện, bao gồm số lượng vốn FDI thu hút được, số lượng dự án FDI triển khai, đóng góp của FDI vào GDP, tạo việc làm, chuyển giao công nghệ và bảo vệ môi trường. Việc đánh giá hiệu quả giúp xác định những điểm mạnh, điểm yếu và có những điều chỉnh phù hợp.

5.2. Định hướng thu hút FDI bền vững và có trách nhiệm

Hà Nội cần định hướng thu hút FDI bền vững và có trách nhiệm, chú trọng đến các dự án có công nghệ hiện đại, thân thiện với môi trường và đóng góp vào sự phát triển kinh tế - xã hội. Cần kiểm soát chặt chẽ các dự án FDI để đảm bảo tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường và an sinh xã hội. Việc thu hút FDI bền vững giúp đảm bảo sự phát triển lâu dài và hài hòa của Hà Nội.

VI. Hợp Tác Đầu Tư Quốc Tế Động Lực Tăng Trưởng FDI Hà Nội

Tăng cường hợp tác đầu tư quốc tế là một trong những giải pháp quan trọng để thúc đẩy thu hút FDI vào Hà Nội. Việc mở rộng quan hệ đối tác với các quốc gia và vùng lãnh thổ có tiềm năng, tham gia các tổ chức quốc tế và khu vực, tạo điều kiện thuận lợi cho các nhà đầu tư nước ngoài tiếp cận thị trường Hà Nội. Theo tài liệu, công tác xúc tiến đầu tư tại Hà Nội ngày càng được tăng cường và thu hút được nhiều đối tác đầu tư trên toàn cầu.

6.1. Mở rộng quan hệ đối tác đầu tư trực tiếp nước ngoài

Hà Nội cần chủ động mở rộng quan hệ đối tác với các quốc gia và vùng lãnh thổ có tiềm năng đầu tư, đặc biệt là các nước có nền kinh tế phát triển và công nghệ tiên tiến. Tham gia các tổ chức quốc tế và khu vực để tăng cường hợp tác và thu hút FDI. Việc mở rộng quan hệ đối tác giúp Hà Nội tiếp cận được nguồn vốn, công nghệ và kinh nghiệm quản lý tiên tiến.

6.2. Tham gia các diễn đàn và tổ chức hợp tác đầu tư

Chủ động tham gia các diễn đàn và tổ chức hợp tác đầu tư quốc tế và khu vực để quảng bá hình ảnh của Hà Nội và thu hút sự quan tâm của các nhà đầu tư. Tận dụng các cơ hội để giới thiệu tiềm năng và cơ hội đầu tư của Hà Nội. Việc tham gia các diễn đàn và tổ chức hợp tác đầu tư giúp Hà Nội nâng cao vị thế và uy tín trên trường quốc tế.

06/06/2025
Thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài của thành phố hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận luận văn đƣợc bố cục thành ba chƣơng cụ thể: CHƢƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM VỀ THU HÚT ĐẦU TƢ TRỰC TIẾP NƢỚC NGOÀI CHƢƠNG 2: THỰC TRẠNG THU HÚT ĐẦU TƢ TRỰC TIẾP NƢỚC NGOÀI CỦA THÀNH PHỐ HÀ NỘI CHƯƠNG 3: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP NHẰM TĂNG CƯỜNG THU HÚT ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI CỦA THÀNH PHỐ HÀ NỘI 6 CHƢƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM VỀ THU HÚT ĐẦU TƢ TRỰC TIẾP NƢỚC NGOÀI 1. Một số vấn đề về đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài 1. Khái niệm và đặc điểm của đầu tư trực tiếp nước ngoài 1. Khái niệm đầu tư trực tiếp nước ngoài Trƣớc xu thế phát triển kinh tế thị trƣờng và hội nhập kinh tế quốc tế, mỗi quốc gia đòi hỏi phải có nguồn vốn đầu tƣ để khắc phục khó khăn về sự khan hiếm vốn.

Đối với Việt Nam là một trong những quốc gia đang phát triển và tích lũy nội bộ trong nền kinh tế còn thấp vốn trong nƣớc thƣờng không đáp ứng đủ nhu cầu đầu tƣ vốn trong nƣớc do đó cần phải thu hút vốn từ bên ngoài cho hoạt động đầu tƣ phát triển. Xu hƣớng đó làm thay đổi cơ cấu nguồn vốn đầu tƣ ở mối nƣớc, thƣờng đƣợc chia thành hai loại là vốn trong nƣớc và vốn nƣớc ngoài. Nó làm cho sự vận động của các dòng vốn quốc tế giữa các nƣớc ngày càng gia tăng. Vốn nƣớc ngoài có các hình thức chủ yếu sau: Hỗ trợ phát triển chính thức (ODA), việc hỗ trợ nhân đạo từ các quốc gia, tổ chức tài chính quốc tế hoặc cá tổ chức phi chính phủ, đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài (FDI), đầu tƣ gián tiếp nƣớc ngoài, vay thƣơng mại từ các ngân hàng nƣớc ngoài hoặc thị trƣờng tài chính quốc tế.

Trong các hình thức trên, hình thức đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài có vai trò quan trọng và chiếm tỷ trọng lớn đặc biệt là trong nền kinh tế hội nhập nhƣ hiện nay nó lại càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Kinh tế có vốn đầu tƣ nƣớc ngoài là một bộ phận cấu thành của nền kinh tế mà nguồn vốn của nó thuộc sở hữu của nhà đầu tƣ nƣớc ngoài. I Lênin về xuất khẩu tƣ bản đã tạo tiền đề cho nền kinh tế có vốn đầu tƣ nƣớc ngoài: Điển hình của chủ nghĩa tƣ bản cũ, trong đó sự cạnh tranh tự do còn hoàn toàn thống trị, là việc xuất khẩu hàng hóa. Điểm điển hình của chủ nghĩa tƣ bản mới nhất, trong đó các tổ chức độc quyền thống trị.

Xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, FDI nhanh chóng khẳng định đƣợc vị trí của mình trong hệ thống các quan hệ kinh tế quốc tế. Đến nay khi FDI đã trở thành xu 7 hƣớng của thời đại thì cũng là một nhân tố quan trọng góp phần đẩy mạnh lợi thế so sánh của các nƣớc và mang lại quyền lợi cho cả đôi bên. I Lênin cũng đã khẳng định: Chủ nghĩa đế quốc là chủ nghĩa tƣ bản đạt tới một giai đoạn phát triển trong đó sự thống trị của các tổ chức độc quyền và tƣ bản tài chính đƣợc xác lập; việc xuất khẩu tƣ bản đã có tầm quan trọng bậc nhất; việc phân chia thế giới đã tiến hành giữa các tờ rớt, quốc tế và sự phân chia toàn bộ đất đai trên thế giới giữa những nƣớc tƣ bản lớn đã làm xong. Lý luận của chủ nghĩa Mac-Lênin về tƣ bản và xuất khẩu tƣ bản cho rằng: Sở dĩ có xuất khẩu tƣ bản vì một số nƣớc có hiện tƣợng thừa tƣ bản, nhƣng lại thiếu địa bàn đầu tƣ có lợi, điều này xẩy ra trong thực tiễn khi tƣ bản tài chính trong quá trình phát triển đƣợc xuất hiện “tƣ bản thừa”.

Hiện tƣợng “thừa” tƣ bản ở đây cần đƣợc hiểu, các nhà tƣ bản sẽ nhận đƣợc tỷ suất lợi nhuận thấp nếu đầu tƣ trong nƣớc, còn nếu đầu tƣ ra nƣớc ngoài thì tỷ suất lợi nhuận cao hơn. Trong khi đó, ở các nƣớc thuộc địa nền kinh tế còn lạc hậu lại cần tƣ bản để đầu tƣ phát triển nền kinh tế, đổi mới kỹ thuật và công nghệ, nhƣng lại thiếu vốn. Lý do này dẫn đến sự gặp nhau giữa nƣớc xuất khẩu tƣ bản và nƣớc tiếp nhận tƣ bản. Từ đó hình thành đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài.

Theo quan điểm của J.Keynes: Đầu tƣ là nhân tố quan trọng trong việc giải quyết việc làm, vì vậy nhà nƣớc phải sử dụng các công cụ tài chính để điều tiết nền kinh tế, đặc biệt phải có các chƣơng trình đầu tƣ quy mô lớn để sử dụng lao động thất nghiệp và tƣ bản nhàn rỗi. Đây chính là nguyên nhân dẫn đến sự ra đời của việc thu hút đầu tƣ để phát triển nền kinh tế. Nurkse đều cho rằng các nƣớc đang phát triển phải có "cú huých từ bên ngoài" để phá vỡ "cái vòng luẩn quẩn" của sự nghèo đói, lạc hậu. “Cú huých bên ngoài" theo hai ông chính là việc thu hút đầu tƣ nƣớc ngoài nhằm nâng tổng vốn đầu tƣ xã hội, cũng qua đó để tiếp thu công nghệ, giải quyết việc làm, tạo điều kiện thúc đẩy nền kinh tế tăng trƣởng.

Quan điểm của các nhà kinh tế vĩ mô - vi mô về đầu tƣ quốc tế. 8 Trong các tài liệu về đầu tƣ nƣớc ngoài, các lý thuyết kinh tế vĩ mô về lƣu chuyển dòng vốn đầu tƣ quốc tế thƣờng chiếm vị trí quan trọng và đƣợc coi là lý thuyết cơ bản của đầu tƣ quốc tế. Các lý thuyết này, giải thích hiện tƣợng đầu tƣ quốc tế dựa trên nguyên tắc lợi thế so sánh của các yếu tố đầu tƣ (vốn, lao động, thị trƣờng) giữa các nƣớc, trong đó đặc biệt là giữa các nƣớc phát triển và đang phát triển. Trên cơ sở mô hình lý thuyết thƣơng mại quốc tế của Heckcher & Ohlin - HO (1933), Richard, S.

Eckaus (1987) đƣợc loại bỏ giả định không có sự di chuyển các yếu tố sản xuất (vốn, công nghệ) giữa các nƣớc để mở rộng phân tích nguyên nhân hình thành đầu tƣ quốc tế. Theo tác giả, từ mục tiêu tối đa hoá lợi nhuận ở phạm vi toàn cầu nhờ vào chênh lệch hiệu quả sử dụng vốn đƣợcĐầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài (FDI) là một hoạt động kinh doanh quốc tế dựa trên cơ sở của quá trình dịch chuyển tƣ bản giữa các quốc gia, chủ yếu do các pháp nhân hoặc thể nhân thực hiện theo những hình thức nhất định trong đó chủ đầu tƣ tham gia trực tiếp vào quá trình điều hành, quản lý và sử dụng vốn đầu tƣ. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) ngày nay đã trở thành hình thức đầu tƣ phổ biến và đã đƣợc định nghĩa bởi các tổ chức kinh tế quốc tế cũng nhƣ luật pháp của các quốc gia. FDI là một loại hình đầu tƣ quốc tế, trong đó chủ đầu tƣ của một nền kinh tế đóng góp một số vốn hoặc tài sản đủ lớn vào một nền kinh tế khác để sở hữu hoặc điều hành, kiểm soát đối tƣợng họ bỏ vốn đầu tƣ nhằm mục đích lợi nhuận hoặc các lợi ích kinh tế khác.

FDI là tối đa hoá lợi ích đầu tƣ hay tìm kiếm lợi nhuận ở nƣớc tiếp nhận đầu tƣ thông qua di chuyển vốn (bằng tiền, tài sản, công nghệ, trình độ quản lý của nhà đầu tƣ nƣớc ngoài) từ nƣớc đi đầu tƣ đến nƣớc tiếp nhận đầu tƣ. Nhà đầu tƣ ở đây bao gồm tổ chức hoặc các nhân chỉ mong muốn đầu tƣ khi cho rằng khoản đầu tƣ đó có thể mang lại lợi nhuận cho họ. Quan điểm về FDI của Việt Nam theo Luật đầu tƣ năm 2014: “Đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài là việc nhà đầu tƣ nƣớc ngoài đƣa vào Việt Nam vốn bằng tiền mặt 9 hoặc bất kỳ tài sản nào để tiến hành các hoạt động đầu tƣ và quản lý hoạt động đầu tƣ theo quy định của Luật này và các quy định pháp luật khác có liên quan” Đầu tƣ trực tiếp là hình thức đầu tƣ do nhà đầu tƣ bỏ vốn đầu tƣ và tham gia quản lý hoạt động đầu tƣ. Xét theo định nghĩa pháp lý của Việt Nam thì FDI là hoạt động bỏ vốn đầu tƣ của nhà đầu tƣ nƣớc ngoài vào lãnh thổ Việt Nam với điều kiện họ phải tham gia quản lý hoạt động đầu tƣ đó.

Xét về bản chất FDI khác (đối lập) với đầu tƣ gián tiếp nƣớc ngoài; đồng thời FDI là đầu tƣ thuộc kênh tƣ nhân, khác hẳn với đầu tƣ tài trợ (ODA) của Chính phủ hoặc các tổ chức quốc tế. Xuất phát từ bản chất, mục của nhà đầu tƣ chúng ta có thể hiểu một cách khái quát về FDI nhƣ sau: Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI): là hình thức đầu tư quốc tế mà chủ đầu tư nước ngoài đóng góp một lượng vốn đủ lớn vào lĩnh vực sản xuất hoặc dịch vụ cho phép họ trực tiếp tham gia điều hành đối tượng mà họ bỏ vốn đầu tư, cùng với các đối tác nước nhận đầu tư chia sẻ rủi ro và thu lợi nhuận từ những hoạt động đầu tư đó. Bản chất của FDI là:  Có sự thiết lập về quyền sởi hữu về tƣ bản của công ty một nƣớc ởi một nƣớc khác  Có sự kết hợp quyền sởi hữu với quyền quản lý các nguồn vốn đãi đƣợc đầu tƣ  Có kèm theo quyền chuyền giao công nghệ và kỹ năng quản lý  Có liên quan đến việc mở rộng thị trƣờng của các công ty đa quốc gia  Gắn liền với sự phát triển của thị trƣờng tàii chính quốc tế và thƣơng mại quốc tế - Đối với nhà đầu tƣ: khi quá trình tích tụ tập trung vốn đạt tới trạng thái bão hòa, thị trƣờng truyền thống trở nên chật hẹp đến mức cản trở khả năng phát huy hiệu quả của đầu tƣ, lợi nhuận trên vốn đầu tƣ không đƣợc nhƣ mong muốn. 10 Trong khi một số quốc gia khác xuất hiện lợi thế mà họ có thể khai thác để thu lợi nhuận cao hơn.

Đây chính là yếu tố cơ bản nhất thúc đẩy các nhà đầu tƣ chuyển vốn của mình ra đầu tƣ ở nƣớc khác. - Đối với các nƣớc nhận đầu tƣ: các nƣớc nhận đầu tƣ là những nƣớc có một lợi thế so sánh nhƣ có nguồn tài nguyên thiên nhiên, có nguồn lao động dồi dào… nhƣng chƣa hoặc không có điều kiện khai thác do thiếu vốn, thiếu công nghệ tiên tiến, thiếu kỹ thuật và có ít khả năng tổ chức sản xuất kinh doanh đạt hiệu quả cao… Chính vì vậy, họ muốn thu hút đầu tƣ nhằm phát huy lợi thế so sánh, tạo nguồn vốn cho đầu tƣ. Các nƣớc này thƣờng là các nƣớc đang phát triển.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nâng cao thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Hà Nội" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các chiến lược và giải pháp nhằm tăng cường thu hút vốn đầu tư nước ngoài vào thủ đô. Nội dung chính của tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cải thiện môi trường đầu tư, nâng cao chất lượng dịch vụ và tạo điều kiện thuận lợi cho các nhà đầu tư. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích rõ ràng từ việc áp dụng các biện pháp này, không chỉ cho Hà Nội mà còn cho toàn bộ nền kinh tế Việt Nam.

Để mở rộng kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Giải pháp đẩy mạnh việc thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài tại tỉnh Bình Thuận đến năm 2010, nơi cung cấp các giải pháp cụ thể cho một tỉnh khác. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn tác động của đầu tư trực tiếp nước ngoài đến tăng trưởng năng suất yếu tố tổng hợp của các ngành ở Việt Nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của FDI đến năng suất. Cuối cùng, tài liệu Luận văn đánh giá môi trường và các giải pháp tiếp thị đầu tư vào tỉnh Lâm Đồng cũng là một nguồn tài liệu quý giá để tìm hiểu về môi trường đầu tư tại các địa phương khác. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam.