Sự thích ứng với hoạt động học tập của sinh viên Khoa Công tác xã hội và Phát triển Cộng đồng

Luận văn thạc sĩ phân tích sự thích ứng trong học tập của sinh viên khoa công tác xã hội tại Đại học Đà Lạt, cung cấp cái nhìn sâu sắc về phát triển cộng đồng.

Trường đại học

Đại học Đà Lạt

Chuyên ngành

Công tác xã hội và Phát triển Cộng đồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sỹ

2006

150
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

PHẦN MỞ ĐẦU

Lí do chọn đề tài

Đối tượng nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu

Nhiệm vụ nghiên cứu

Khách thể và phạm vi nghiên cứu

Giả thuyết nghiên cứu

Phương pháp nghiên cứu

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN CỦA ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.1. Lịch sử nghiên cứu vấn đề

1.2. Một số khái niệm cơ bản của đề tài

1.2.1. Khái niệm thích ứng

1.2.2. Khái niệm hoạt động học tập và một số đặc điểm hoạt động học tập

1.2.3. Khái niệm sinh viên

1.2.4. Khái niệm Thích ứng với hoạt động học tập

2. CHƯƠNG 2: TỔ CHỨC VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mẫu nghiên cứu

2.2. Các bước nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.4. Cách đánh giá chung về sự thích ứng học tập

3. CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Thực trạng TƯHT của sinh viên Khoa CTXH & PTCĐ

3.2. So sánh mức độ TƯHT của sinh viên theo khách thể nghiên cứu

3.3. Kết quả một số trường hợp được nghiên cứu sâu

3.4. Một số yếu tố cơ bản tác động đến việc TƯHT của sinh viên

3.5. Nguyên nhân của thực trạng thích ứng học tập của sinh viên

3.6. Những đề xuất, nguyện vọng của sinh viên

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan về Thích Ứng Học Tập của Sinh Viên Hiện Nay

Trong bối cảnh xã hội phát triển nhanh chóng, thích ứng học tập trở thành yếu tố then chốt đối với thành công của sinh viên. Đặc biệt, sinh viên Khoa Công tác xã hội và Phát triển Cộng đồng (CTXH & PTCĐ) đối diện nhiều thử thách khi phải hòa nhập vào môi trường học tập mới, đòi hỏi kỹ năng và phương pháp học tập hiệu quả. Sự thích ứng không chỉ ảnh hưởng đến kết quả học tập mà còn đến sức khỏe tinh thần và sự phát triển toàn diện của sinh viên. Bài viết này sẽ đi sâu vào thực trạng, giải pháp và ứng dụng thực tiễn để nâng cao khả năng thích ứng cho sinh viên khoa CTXH & PTCĐ.

1.1. Tầm quan trọng của thích ứng học tập trong bối cảnh hiện tại

Sự thích ứng là yếu tố quyết định khả năng tiếp thu kiến thức, kỹ năng và hòa nhập vào môi trường mới của sinh viên. Nó không chỉ giúp sinh viên đạt kết quả tốt trong học tập mà còn phát triển toàn diện về kỹ năng mềm, tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề. Theo Harvey Carr (1925), học tập là một công cụ quan trọng để con người thích nghi với môi trường, nhấn mạnh vai trò của hành vi thích nghi trong thành công của sinh viên. Nếu sinh viên không thích ứng được, sẽ gặp nhiều khó khăn trong học tập, ảnh hưởng đến tâm lý và định hướng nghề nghiệp.

1.2. Thách thức đối với sinh viên CTXH PTCĐ trong quá trình học tập

Sinh viên khoa CTXH & PTCĐ thường đến từ nhiều vùng miền khác nhau, với nền tảng kiến thức và kinh nghiệm sống khác biệt. Điều này tạo ra những thách thức trong việc hòa nhập vào môi trường học tập mới, đặc biệt là khi ngành học còn khá mới mẻ và đòi hỏi sự chủ động, sáng tạo cao. Hơn nữa, áp lực học tập, sự cạnh tranh và những khó khăn về tài chính, tâm lý cũng là những yếu tố ảnh hưởng đến khả năng thích ứng của sinh viên. Đòi hỏi cần có sự hỗ trợ sinh viên kịp thời từ phía nhà trường.

1.3. Ảnh hưởng của môi trường học tập đến sự thích ứng của sinh viên

Môi trường học tập đóng vai trò quan trọng trong việc tạo điều kiện cho sinh viên thích ứng. Một môi trường học tập tích cực, thân thiện, hỗ trợ và khuyến khích sự sáng tạo sẽ giúp sinh viên cảm thấy thoải mái, tự tin và dễ dàng hòa nhập. Ngược lại, một môi trường học tập căng thẳng, cạnh tranh, thiếu sự hỗ trợ có thể gây ra áp lực, lo lắng và ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng thích ứng của sinh viên. Do đó, việc xây dựng một môi trường học tập lý tưởng là vô cùng quan trọng.

II. Nhận Diện Các Khó Khăn Thường Gặp Giải Pháp Thích Ứng

Quá trình thích ứng học tập không phải lúc nào cũng suôn sẻ. Sinh viên có thể gặp nhiều khó khăn khác nhau, từ việc quản lý thời gian đến việc đối phó với áp lực học tập. Để giúp sinh viên vượt qua những khó khăn này, cần có những giải pháp cụ thể và hiệu quả. Việc nhận diện sớm những vấn đề và có biện pháp can thiệp kịp thời sẽ giúp sinh viên nhanh chóng thích ứng và đạt được thành công trong học tập.

2.1. Khó khăn trong việc quản lý thời gian biểu học tập hiệu quả

Quản lý thời gian là một trong những kỹ năng quan trọng nhất đối với sinh viên. Tuy nhiên, nhiều sinh viên gặp khó khăn trong việc lập kế hoạch, ưu tiên công việc và phân bổ thời gian hợp lý cho việc học tập, nghỉ ngơi và các hoạt động khác. Điều này dẫn đến tình trạng quá tải, căng thẳng và ảnh hưởng đến kết quả học tập. Một trong những phương pháp học tập hiệu quả là lập thời gian biểu rõ ràng, chi tiết và tuân thủ nghiêm ngặt.

2.2. Cách đối phó với áp lực học tập và duy trì sức khỏe tinh thần

Áp lực học tập là một trong những nguyên nhân chính gây ra căng thẳng, lo lắng và các vấn đề về sức khỏe tinh thần ở sinh viên. Để đối phó với áp lực này, sinh viên cần học cách quản lý căng thẳng, tìm kiếm sự hỗ trợ từ bạn bè, gia đình và các chuyên gia tư vấn. Duy trì lối sống lành mạnh, tập thể dục thường xuyên và thực hành các kỹ thuật thư giãn cũng là những biện pháp hiệu quả để cải thiện sức khỏe tinh thần.

2.3. Vượt qua rào cản tâm lý và xây dựng động lực học tập mạnh mẽ

Rào cản tâm lý, như sự tự ti, lo lắng về khả năng của bản thân, có thể ảnh hưởng tiêu cực đến động lực học tập của sinh viên. Để vượt qua những rào cản này, sinh viên cần xây dựng lòng tự tin, đặt ra mục tiêu rõ ràng và tìm kiếm sự hỗ trợ từ những người xung quanh. Việc tham gia các hoạt động ngoại khóa, câu lạc bộ và các dự án cộng đồng cũng giúp sinh viên phát triển kỹ năng mềm, mở rộng mối quan hệ và tăng cường động lực học tập.

III. Top Phương Pháp Học Tập Hiệu Quả cho Sinh Viên CTXH

Để thích ứng học tập tốt, sinh viên cần trang bị cho mình những phương pháp học tập hiệu quả. Các phương pháp này không chỉ giúp sinh viên tiếp thu kiến thức nhanh chóng mà còn phát triển kỹ năng tư duy phản biện, giải quyết vấn đề và làm việc nhóm. Việc lựa chọn phương pháp học tập phù hợp với bản thân và áp dụng chúng một cách linh hoạt sẽ giúp sinh viên đạt được thành công trong học tập.

3.1. Kỹ thuật ghi chép và tóm tắt bài giảng hiệu quả

Ghi chép và tóm tắt bài giảng là một trong những kỹ năng quan trọng nhất đối với sinh viên. Kỹ thuật ghi chép hiệu quả giúp sinh viên nắm bắt được những ý chính, liên kết các kiến thức và ghi nhớ thông tin lâu hơn. Có nhiều phương pháp ghi chép khác nhau, như phương pháp Cornell, phương pháp mind map và phương pháp outline. Sinh viên nên thử nghiệm các phương pháp khác nhau và lựa chọn phương pháp phù hợp nhất với bản thân.

3.2. Tận dụng học tập nhóm để nâng cao hiệu quả học tập

Học tập nhóm là một phương pháp học tập hiệu quả, giúp sinh viên chia sẻ kiến thức, học hỏi lẫn nhau và phát triển kỹ năng làm việc nhóm. Khi học tập nhóm, sinh viên có thể thảo luận về các vấn đề khó khăn, giải quyết bài tập và chuẩn bị cho các bài kiểm tra. Tuy nhiên, để học tập nhóm hiệu quả, cần có sự phân công công việc rõ ràng, sự hợp tác và tôn trọng lẫn nhau giữa các thành viên.

3.3. Bí quyết tự học và nghiên cứu khoa học hiệu quả cho sinh viên

Tự học là một kỹ năng quan trọng giúp sinh viên chủ động tiếp thu kiến thức và phát triển bản thân. Để tự học hiệu quả, sinh viên cần xác định mục tiêu học tập, lập kế hoạch, tìm kiếm tài liệu và đánh giá kết quả học tập. Ngoài ra, nghiên cứu khoa học cũng là một hoạt động bổ ích giúp sinh viên phát triển tư duy phản biện, kỹ năng giải quyết vấn đề và đóng góp vào sự phát triển của ngành học.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Nghiên Cứu Về Thích Ứng tại Đại Học

Nghiên cứu của Vũ Mộng Đoá (2006) về Thích ứng với hoạt động học tập của sinh viên Khoa Công tác xã hội và Phát triển Cộng đồng chỉ ra rằng sự thích ứng của sinh viên là một quá trình phức tạp, chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố. Các yếu tố này bao gồm nội dung học tập, phương pháp học tập, điều kiện học tập, quan hệ với thầy cô và bạn bè, năm học, kết quả học tập và địa bàn sinh sống trước khi vào đại học. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng các chương trình hỗ trợ sinh viên thích ứng tốt hơn với môi trường học tập đại học.

4.1. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến thích ứng học tập

Nghiên cứu chỉ ra rằng sự thích ứng học tập của sinh viên chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố, bao gồm: (1) Nội dung học tập: Nội dung học tập phù hợp với sở thích và năng lực của sinh viên sẽ giúp họ dễ dàng tiếp thu kiến thức và tăng cường động lực học tập. (2) Phương pháp học tập: Phương pháp học tập hiệu quả giúp sinh viên nắm bắt kiến thức nhanh chóng và ghi nhớ lâu hơn. (3) Điều kiện học tập: Điều kiện học tập tốt, như cơ sở vật chất hiện đại, thư viện đầy đủ, sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên học tập. (4) Quan hệ với thầy cô và bạn bè: Mối quan hệ tốt đẹp với thầy cô và bạn bè giúp sinh viên cảm thấy thoải mái, tự tin và được hỗ trợ trong học tập.

4.2. Đề xuất các biện pháp hỗ trợ sinh viên thích ứng hiệu quả

Để hỗ trợ sinh viên thích ứng hiệu quả, cần có các biện pháp sau: (1) Tổ chức các buổi định hướng cho sinh viên mới: Các buổi định hướng giúp sinh viên làm quen với môi trường học tập mới, tìm hiểu về chương trình đào tạo, các quy định của trường và các dịch vụ hỗ trợ sinh viên. (2) Cung cấp các khóa học kỹ năng mềm: Các khóa học kỹ năng mềm giúp sinh viên phát triển các kỹ năng cần thiết cho học tập và cuộc sống, như kỹ năng quản lý thời gian, kỹ năng làm việc nhóm, kỹ năng giao tiếp và kỹ năng giải quyết vấn đề. (3) Xây dựng môi trường học tập thân thiện, hỗ trợ: Môi trường học tập thân thiện, hỗ trợ giúp sinh viên cảm thấy thoải mái, tự tin và dễ dàng hòa nhập.

4.3. Vai trò của chính sách hỗ trợ sinh viên trong thích ứng

Chính sách hỗ trợ sinh viên đóng vai trò quan trọng trong việc tạo điều kiện cho sinh viên thích ứng tốt với môi trường học tập đại học. Các chính sách này có thể bao gồm: (1) Học bổng và các khoản vay ưu đãi: Học bổng và các khoản vay ưu đãi giúp sinh viên giảm bớt gánh nặng tài chính và tập trung vào học tập. (2) Tư vấn tâm lý và sức khỏe: Dịch vụ tư vấn tâm lý và sức khỏe giúp sinh viên giải quyết các vấn đề về tâm lý và sức khỏe, từ đó cải thiện khả năng thích ứng. (3) Hỗ trợ việc làm sau tốt nghiệp: Dịch vụ hỗ trợ việc làm sau tốt nghiệp giúp sinh viên tìm kiếm việc làm phù hợp với năng lực và sở thích, từ đó tăng cường động lực học tập.

V. Kết Luận Định Hướng Tương Lai Cho Thích Ứng Học Tập

Thích ứng học tập là một quá trình liên tục và đòi hỏi sự nỗ lực từ cả sinh viên, giảng viên và nhà trường. Bằng cách nhận diện những khó khăn, áp dụng phương pháp học tập hiệu quả và tận dụng các nguồn lực hỗ trợ, sinh viên có thể vượt qua những thử thách và đạt được thành công trong học tập. Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu và chương trình hỗ trợ để nâng cao khả năng thích ứng học tập cho sinh viên, đặc biệt là sinh viên Khoa CTXH & PTCĐ.

5.1. Tổng kết các bài học kinh nghiệm từ nghiên cứu

Nghiên cứu về thích ứng học tập đã mang lại nhiều bài học kinh nghiệm quý giá. Trong đó quan trọng nhất là sự cần thiết của việc tiếp cận vấn đề một cách toàn diện, bao gồm cả yếu tố cá nhân, yếu tố môi trường và yếu tố xã hội. Bên cạnh đó, việc lắng nghe ý kiến của sinh viên, tạo điều kiện cho họ tham gia vào quá trình xây dựng chương trình hỗ trợ và đánh giá hiệu quả của các chương trình này cũng là những yếu tố quan trọng.

5.2. Đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo về chủ đề này

Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu về thích ứng học tập với các phương pháp tiếp cận mới, như nghiên cứu định tính, nghiên cứu hành động và nghiên cứu so sánh. Các nghiên cứu này có thể tập trung vào các vấn đề cụ thể, như ảnh hưởng của công nghệ đến thích ứng học tập, vai trò của mentor trong hỗ trợ sinh viên và hiệu quả của các chương trình can thiệp sớm.

5.3. Tiềm năng phát triển sự nghiệp sau tốt nghiệp từ khả năng thích ứng

Khả năng thích ứng không chỉ quan trọng trong quá trình học tập mà còn là một yếu tố then chốt cho sự thành công trong sự nghiệp. Sinh viên có khả năng thích ứng cao sẽ dễ dàng hòa nhập vào môi trường làm việc mới, học hỏi kỹ năng mới và đối phó với những thay đổi. Do đó, việc phát triển khả năng thích ứng là một khoản đầu tư quan trọng cho tương lai của sinh viên.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

28/05/2025
Luận văn thạc sĩ sự thích ứng với hoạt động học tập của sinh viên khoa công tác xã hội và phát triển cộng đồng trường đại học đà lạt

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề” một cách khác: khi nói về con người, tức là vấn đề quan hệ “người xã hội” trở thành vấn đề chủ yếu, thì cái gì là nội dung mới của vấn đề “cơ thể - môi trường” L. Vygotxki đã chỉ rõ “Quá trình một đứa trẻ bình thường ăn nhập nền văn minh thường quyện thống nhất với các quá trình cơ thể chín muồi. Hai bình diện phát triến - tự nhiên và văn hoá - nhập vào nhau, tạo nên một sự hình thành thống nhất xã hội - sinh vật của nhân cách trẻ” [6; tr. Từ quan niệm về sự thống nhất biện chứng của hai mặt tự nhiên và văn hoá trong sự phát triển của trẻ em, L.Vygotxki đã đưa ra một tư tưởng mới về bản chất của sự thích nghi của con người.

Ông khẳng định: “Con người có một hình thức thích nghi mới và đây là cơ chế cân bằng chủ yếu của cơ thể với môi trường, dạng thức hành vi này nảy sinh trên cơ sở các tiền đề sinh vật nhất định, nhưng đã vượt ra ngoài phạm trù sinh vật, tạo nên một hệ thống hành vi có chất lượng khác và theo một tổ chức mới”.Vygotxki gọi dạng thức hành vi chuyên biệt người này là “hành vi cấp cao” [6; tr. Hệ thống hành vi cấp cao này khác biệt về (LUAN.lat TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.lat chất lượng so với hành vi sinh vật. Trước hết là ở các kích thích tạo ra chúng. Con người, khác với các động vật khác, tự tạo ra các kích thích tác động vào bản thân mình.

Hơn thế nữa, con người còn dùng các kích thích tự tạo này để làm chủ hành vi của chính mình: “Con người tự kiểm soát hành vi của chính mình bằng các kích thích - phương tiện tự tạo” [6; tr. Các kích thích - phương tiện được Vygotxki coi là chìa khoá để giải quyết bản chất vấn đề thích ứng tâm lý ở người; là vấn đề có tính nguyên tắc phân biệt phương thức thích ứng ở động vật và người. Theo ông, thích ứng theo nguyên tắc tín hiệu (phản xạ có điều kiện) là loại thích ứng chung cho cả người và động vật. Nhưng ở người, đây không phải là phương thức thích ứng đóng vai trò chủ đạo.

Phương thức thích ứng đóng vai trò chủ đạo ở người có nguyên tắc khác hẳn, không có ở động vật, đó là nguyên tắc dấu hiệu. Quá trình tín hiệu hoá phản ánh các mối quan hệ tự nhiên đảm bảo cho cơ thể đáp ứng kích thích của môi trường. Việc dấu hiệu hoá cho phép con người có khả năng tạo ra một loại cân bằng mới với môi trường - biến đổi chính môi trường và biến đổi hành vi của chính mình với tư cách là một chủ thể tích cực. Dấu hiệu là công cụ tâm lý để chủ thể điều chỉnh hành vi.

Dấu hiệu cũng như công cụ vật chất là khí quan xã hội, được hình thành trong lịch sử loài người. Cùng với dấu hiệu, “cuộc sống xã hội tạo ra tất yếu buộc hành vi cá thể phải tuân thủ các yêu cầu xã hội” [6; tr. Đó là loại hành vi đặc thù được quy định bởi xã hội. Đe có chúng, cá nhân cần phải lĩnh hội từ xã hội.

Mặt khác, để điều khiển những hành vi này cần có những nguyên tắc chuyên biệt người, đó là nguyên tắc tự kích thích và làm chủ bản thân. Nguyên tắc này có được ở cá nhân cũng nhờ sự chuyển hoá từ tác động xã hội bên ngoài thành tác động xã hội ở bên trong con người. Vygôtxki viết: “Mọi chức năng trong phát triển văn hoá của trẻ xuất hiện trên vũ đài hai lần, trong hai bình diện - lúc đầu trong bình diện xã hội rồi sau đó trong bình diện tâm lý, lúc đầu giữa con người với con người, rồi sau ở bản thân trẻ, tức là có sự chuyển hoá từ ngoài vào trong, dần dần thay đổi cấu trúc và chức năng” [6; tr. Với việc phát hiện ra dạng thức cấp cao của hành vi người, cơ chế của sự hình thành và điều khiển nó ở cá nhân.Vygôtxki đã thấy sự khác biệt cơ (LUAN.lat TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.lat bản của sự thích ứng tâm lý - xã hội ở người và sự thích nghi sinh học ở động vật.

Theo đó, sự thích ứng của trẻ em trong môi trường xã hội một quá trình kép. Một mặt trẻ hình thành các dạng thức cấp cao của hành vi, mặt khác, hình thành các chức năng tâm lý cấp cao để trở thành chủ thể của các hành vi đó. Cả hai mặt của quá trình này đều được thực hiện bằng cơ chế lĩnh hội nền văn hoá - xã hội. Những tư tưởng đúng đắn, biện chứng của Vygôtxki đã được các nhà tâm lý học Xôviết kế thừa, phát triển và cụ thể hoá.

Quan điểm của ông cũng là kim chỉ nam cho việc giải quyết các vấn đề lý luận và thực tiễn của luận văn này. Xuất phát từ những luận điểm cơ bản của tâm lý học Macxit được khởi xưởng bởi Vygôtxki, A.Leonchiep đã phân tích sự khác biệt cơ bản giữa phát triển của con người với sự thích nghi của cá thể sinh học về nội dung và cơ chế. Ông viết “Phải nhấn mạnh riêng về sự khác biệt giữa quá trình ấy (tiếp thu, lĩnh hội ) với quá trình cá thể thích nghi với môi trường tự nhiên, vì gần như mọi người chấp nhận rằng, có thể đem khái niệm thích nghi, cân bằng với môi trường dùng nguyên vẹn vào cho sự phát triển cá thể người. Nhưng dùng khái niệm ấy vào cho người mà không có sự phân tích cần thiết, thì chỉ làm lu mờ sự phát triển thực sự của người” [8; tr.

Leonchiev chỉ rõ “Sự khác biệt cơ bản giữa các quá trình thích nghi theo đúng nghĩa của nó và các quá trình lĩnh hội, tiếp thu là ở chỗ quá trình thích nghi sinh vật là quá trình thay đổi các thuộc tính của loài và năng lực của cơ thể và hành vi của cơ thể. Quá trình lĩnh hội hay tiếp thu thì khác. Đó là quá trình mang lại kết quả: cá thể tái tạo lại được những năng lực và chức năng người đã hình thành trong quá trình lịch sử” [8; tr. Và, “những năng lực và chức năng hình thành ở con người trong quá trình ấy là các cấu tạo tâm lý mới.

Đối với những cấu tạo này, các cơ chế và quá trình bẩm sinh, di truyền chỉ là điều kiện cần thiết bên trong (tiền đề) giúp cho các cấu tạo tâm lý mới có thể xuất hiện” [8; tr. Ông thừa nhận: “sự phát triển của con người cũng mang tính chất môi trường (tức là phụ thuộc vào những điều kiện bên ngoài), nhưng khác với tiến hoá động vật, sự phát triển của con người không phải là quá trình thích, nghi hiểu thẹo nghĩa của từ nảy” [8; O AI H O C Q U Ó C G IA HA NO I ] 'R U N G TU.-, '■■'-r T -: TH'„- ' /IẼN 1 ]7 ÌG (LUAN.lat TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Như vậy, bản chất và nội dung của sự thích ứng của người và sự thích nghi sinh vật có sự khác biệt về chất.Leonchiev cũng vạch ra sự khác biệt về cơ chế của sự hình thành hành vi động vật và người. Ở động vật, hành vi được hình thành bởi kinh nghiệm loài và cá thể, trong đó sự hình thành kinh nghiệm cá thể là đem hành vi loài thích nghi với những yếu tố biến động của môi trường bên ngoài.

Còn ở người, hành vi được hình thành bằng cơ chế lĩnh hội những kinh nghiệm xã hội - lịch sử. Tất nhiên, cơ chế lĩnh hội kinh nghiệm lịch sử - xã hội quan hệ chặt chẽ với cơ chế kinh nghiệm cá thể. Với việc vạch ra sự khác biệt về chất giữa thích nghi sinh vật với thích ứng xã hội - tâm lý của con người, A.Leonchiev đã đặt nền móng cho việc nghiên cứu hiện tượng này về phương diện lý luận lẫn thực tiễn. Với các phạm trù cơ bản: Hoạt động, ý thức và nhân cách, tâm lý học Mác xít đã giải quyết lý luận vấn đề lý luận về sự thích ứng tâm lý một cách khoa học và toàn diện.

Quá trình thích ứng tâm lý của con người gắn liền với quá trình hình thành nhân cách. Sự hình thành nhân cách chính là quá trình hình thành hai mặt chủ thể của thích ứng tâm lý. Nhờ nhân cách, sự thích ứng tâm lý trở thành một quá trình tích cực. Trong đó, con người không chỉ đáp ứng tác động của môi trường mà còn cải tiến nó một cách tích cực.

Tuy nhiên, sự thích ứng không đồng nhất với sự hình thành nhân cách. Đó là quá trình tương tác biện chứng giữa nhân cách và môi trường xã hội mà cả hai phía đều có sự thay đổi để trở nên phù hợp với nhau, đặc biệt là phía nhân cách. Vì vậy, sự hình thành nhân cách và mức độ của nó không tất yếu quyết định mức độ thích ứng của cá nhân. Nhưng sẽ không có sự thích ứng nếu không có sự hình thành nhân cách ở trình độ nhất định.

Vì vậy, có những người có nhân cách cao nhưng không thích ứng được trong những điều kiện môi trường xã hội nhất định hay người nhân cách mang bản chất của xã hội này nhưng có thể thích ứng với môi trường xã hội có bản chất khác.lat TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.lat Sau này một số các nhà Tâm lý học mác xít cũng tiếp tục nghiên cứu vấn đề này, tiêu biểu như: E. Ermolaeva đã định nghĩa và đưa ra những chỉ số đặc trưng cho sự thích ứng nghề nghiệp gồm: 1/Những chỉ số khách quan: chất lượng lao động, trình độ nghề nghiệp, mức độ kỷ luật, địa vị xã hội; 2/Những chỉ số chủ quan: mức độ hài lòng về công việc, điều kiện trong công việc. Bà còn chỉ ra được thời điểm mà sự thích ứng xuất hiện, đó là: “Khi làm quen với điều kiện mới đó kéo theo những sự tiêu tốn sức lực nhất định”. Mặc dù chỉ nghiên cứu lĩnh vực thích ứng lao động, nhưng ý kiến của E.

Ermolaeva góp phần làm sáng tỏ thêm lý luận về sự thích ứng, nhất là vấn đề chỉ số của sự thích ứng.Andreeva phân biệt rõ các khái niệm thích ứng và thích nghi sinh học. Bà nhấn mạnh hai khái niệm này gần nghĩa nhưng càn chú ý phân biệt chúng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nâng cao sự thích ứng học tập cho sinh viên Khoa Công tác xã hội và Phát triển Cộng đồng" tập trung vào việc cải thiện khả năng học tập của sinh viên trong lĩnh vực công tác xã hội. Tài liệu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển các kỹ năng mềm, khả năng tư duy phản biện và sự sáng tạo trong quá trình học tập. Bằng cách áp dụng các phương pháp giảng dạy hiện đại và tạo ra môi trường học tập tích cực, sinh viên sẽ có thể thích ứng tốt hơn với những thách thức trong nghề nghiệp tương lai.

Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp giáo dục và phát triển cộng đồng, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn tốt nghiệp nâng cao hiệu quả đào tạo nghề gắn với xây dựng nông thôn mới trên địa bàn thị xã Phổ Yên tỉnh Thái Nguyên, nơi đề cập đến việc kết hợp giáo dục nghề nghiệp với phát triển nông thôn. Ngoài ra, tài liệu Quản lý giáo dục bản sắc văn hóa dân tộc cho học sinh ở các trường THPT huyện Thạch An tỉnh Cao Bằng cũng cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc bảo tồn văn hóa trong giáo dục, điều này có thể bổ sung cho sự phát triển toàn diện của sinh viên. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ xây dựng môi trường văn hóa thẩm mỹ trong các trường cao đẳng đại học ở Việt Nam hiện nay sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của môi trường học tập trong việc phát triển kỹ năng và tư duy của sinh viên. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá sâu hơn về các khía cạnh khác nhau của giáo dục và phát triển cộng đồng.