Luận văn thạc sĩ nâng cao quản lý thu BHXH - TS. Phạm Thị Nhuần

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý thu bảo hiểm xã hội tại Việt Nam giai đoạn 2010-2014, phân tích thực trạng và đề xuất kiến nghị cải thiện.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tại sao nâng cao quản lý thu bảo hiểm xã hội Việt Nam là cấp thiết

Trong bối cảnh hội nhập và phát triển kinh tế, việc nâng cao quản lý thu bảo hiểm xã hội Việt Nam đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo an sinh xã hội bền vững. Bảo hiểm xã hội (BHXH) không chỉ là trụ cột của hệ thống an sinh mà còn phản ánh sự ổn định và phát triển của một quốc gia. Tuy nhiên, công tác thu BHXH tại Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức cần được giải quyết triệt để. Bài viết này sẽ phân tích tầm quan trọng, thực trạng và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý thu BHXH, hướng tới một hệ thống an sinh xã hội vững mạnh hơn.

1.1. Tầm quan trọng của quản lý thu BHXH đối với an sinh xã hội

Hệ thống an sinh xã hội là nền tảng vững chắc cho sự ổn định và phát triển của mỗi quốc gia. Trong đó, bảo hiểm xã hội đóng vai trò trung tâm, đặc biệt là công tác thu BHXH. Việc thu đầy đủ và kịp thời các khoản đóng góp giúp duy trì và phát triển Quỹ bảo hiểm xã hội, đảm bảo khả năng chi trả các chế độ cho người lao động và doanh nghiệp khi gặp rủi ro như ốm đau, thai sản, tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp, hưu trí, tử tuất. Nếu quản lý thu BHXH không hiệu quả, quỹ sẽ đối mặt với nguy cơ mất cân đối, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của hàng triệu người tham gia. Nghị quyết Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XI đã nhấn mạnh: “Thực hiện các chính sách xã hội bảo đảm an toàn cuộc sống mọi thành viên cộng đồng, bao gồm bảo hiểm xã hội đối với người lao động thuộc các thành phần kinh tế”. Điều này khẳng định tầm nhìn chiến lược của Đảng và Nhà nước về một hệ thống an sinh xã hội toàn diện, mà ở đó, việc nâng cao quản lý thu bảo hiểm xã hội Việt Nam là yếu tố không thể thiếu để hiện thực hóa mục tiêu này.

1.2. Mục tiêu chiến lược trong việc nâng cao quản lý thu bảo hiểm xã hội Việt Nam

Việc nâng cao quản lý thu bảo hiểm xã hội Việt Nam hướng tới nhiều mục tiêu chiến lược quan trọng. Đầu tiên là mở rộng đối tượng tham gia bảo hiểm xã hội, đặc biệt là trong khu vực phi chính thức và các hộ sản xuất kinh doanh cá thể, tổ hợp tác. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Như Quỳnh (2016), đối tượng tham gia BHXH ngày càng được mở rộng, từ cán bộ, công chức nhà nước đến người lao động làm việc theo hợp đồng có thời hạn từ 3 tháng trở lên. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều tiềm năng chưa được khai thác. Mục tiêu thứ hai là giảm thiểu tình trạng chậm đóng, trốn đóng BHXH của các đơn vị sử dụng lao động, đảm bảo nguồn thu ổn định và bền vững cho Quỹ bảo hiểm xã hội. Thứ ba, tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ thu, giúp đơn giản hóa thủ tục cho người tham gia và doanh nghiệp, đồng thời tăng cường hiệu quả kiểm soát của cơ quan BHXH Việt Nam. Cuối cùng, mục tiêu chiến lược còn bao gồm việc xây dựng một hệ thống quản lý thu BHXH minh bạch, công bằng và hiện đại, tạo niềm tin cho người dân và doanh nghiệp vào chính sách BHXH của Nhà nước, từ đó góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế.

II. Công tác thu BHXH Thực trạng và thách thức đối với BHXH Việt Nam

Mặc dù công tác thu BHXH tại Việt Nam đã đạt được những thành tựu đáng kể với tốc độ tăng trưởng đối tượng và số thu ấn tượng, nhưng vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế và thách thức. Để thực sự nâng cao quản lý thu bảo hiểm xã hội Việt Nam, việc đánh giá đúng thực trạng và nhận diện rõ các vướng mắc là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất. Từ đó, các giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý thu BHXH mới có thể được xây dựng một cách khoa học và sát với thực tế.

2.1. Đánh giá kết quả và hạn chế trong công tác thu BHXH giai đoạn 2010 2014

Giai đoạn 2010-2014, công tác thu BHXH đã chứng kiến sự tăng trưởng đáng kể. Tốc độ tăng bình quân hàng năm của đối tượng tham gia BHXH đạt 9%, và số thu BHXH liên tục tăng qua các năm. Điều này thể hiện nỗ lực lớn của BHXH Việt Nam trong việc mở rộng diện bao phủ và huy động nguồn lực cho Quỹ bảo hiểm xã hội. Tuy nhiên, theo đánh giá trong luận văn của Nguyễn Thị Như Quỳnh (2016), công tác này vẫn còn bộc lộ một số hạn chế. Cụ thể, số đơn vị và lao động thuộc đối tượng tham gia nhưng chưa tham gia hoặc tham gia chưa đầy đủ vẫn còn đáng kể. Tình trạng nợ đọng, chậm đóng BHXH diễn ra phổ biến ở nhiều doanh nghiệp, gây ảnh hưởng đến quyền lợi của người lao động và doanh nghiệp tuân thủ. Các giải pháp khắc phục tình trạng nợ đọng BHXH, dù đã được triển khai, vẫn cần tăng cường hiệu quả hơn nữa. Điều này đặt ra yêu cầu cấp bách cho việc nâng cao quản lý thu bảo hiểm xã hội Việt Nam để xử lý dứt điểm các vướng mắc tồn tại.

2.2. Những yếu tố ảnh hưởng và thách thức lớn đối với quản lý thu BHXH

Có nhiều yếu tố khách quan và chủ quan ảnh hưởng đến công tác quản lý thu BHXH tại Việt Nam. Yếu tố khách quan bao gồm tình hình kinh tế vĩ mô, sự biến động của thị trường lao động, và nhận thức của người dân, doanh nghiệp về chính sách BHXH. Nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn trong sản xuất kinh doanh nên không thể thực hiện đầy đủ nghĩa vụ đóng BHXH. Yếu tố chủ quan nằm ở hạn chế của bộ máy tổ chức, quy trình thủ tục hành chính còn phức tạp, năng lực cán bộ chưa đồng đều, và cơ sở vật chất, ứng dụng công nghệ thông tin chưa thực sự hiện đại. Luận văn thạc sĩ năm 2016 đã chỉ ra rằng công tác lập kế hoạch, tổ chức, lãnh đạo điều hành, kiểm tra đánh giá đều có những điểm cần cải thiện. Đặc biệt, thông tin liên lạc và trao đổi thông tin giữa cơ quan BHXH với người tham gia còn hạn chế, khiến một bộ phận người dân chưa “mặn mà” với các cơ quan này. Những thách thức này đòi hỏi cần có các giải pháp nâng cao quản lý thu BHXH hiệu quả toàn diện để đảm bảo tính bền vững của Quỹ bảo hiểm xã hội.

III. Cải cách thủ tục hành chính Bí quyết nâng cao quản lý thu BHXH

Cải cách thủ tục hành chính là một trong những trụ cột quan trọng nhất để nâng cao quản lý thu bảo hiểm xã hội Việt Nam. Việc đơn giản hóa quy trình, hồ sơ biểu mẫu không chỉ giảm gánh nặng cho người lao động và doanh nghiệp mà còn tăng cường hiệu quả quản lý của cơ quan BHXH Việt Nam. Các giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý thu BHXH trong lĩnh vực này cần được triển khai đồng bộ và quyết liệt.

3.1. Đơn giản hóa quy trình hồ sơ biểu mẫu thu BHXH

Để nâng cao quản lý thu bảo hiểm xã hội Việt Nam, việc đơn giản hóa quy trình, hồ sơ biểu mẫu là hết sức cần thiết. Hiện nay, các thủ tục liên quan đến công tác thu BHXH còn khá rườm rà, gây khó khăn và tốn thời gian cho cả người tham gia và cán bộ thực hiện. Theo khuyến nghị trong tài liệu gốc, cần rà soát, cắt giảm các thủ tục không cần thiết, hợp nhất các biểu mẫu trùng lặp, và đẩy mạnh việc điện tử hóa hồ sơ. Ví dụ, việc áp dụng biểu mẫu điện tử thống nhất, liên thông dữ liệu giữa các cơ quan quản lý nhà nước (thuế, kế hoạch đầu tư, lao động – thương binh và xã hội) và BHXH Việt Nam sẽ giúp giảm đáng kể thời gian, chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp. Điều này không chỉ giúp tối ưu hóa quy trình thu BHXH mà còn nâng cao tính minh bạch, giảm thiểu các hành vi gian lận và tăng cường sự hài lòng của đối tượng tham gia. Việc thường xuyên cập nhật và công khai các quy định, biểu mẫu mới nhất cũng là yếu tố quan trọng để đảm bảo mọi bên đều nắm rõ thông tin và thực hiện đúng.

3.2. Nâng cao năng lực cán bộ quản lý thu BHXH và chất lượng phục vụ

Chất lượng của đội ngũ cán bộ là yếu tố then chốt quyết định hiệu quả của công tác thu BHXH. Để thực sự nâng cao quản lý thu bảo hiểm xã hội Việt Nam, cần có giải pháp cải cách bộ máy tổ chức, tập trung vào việc tuyển dụng, đào tạo và bồi dưỡng nghiệp vụ cho cán bộ quản lý thu. Các cán bộ cần được trang bị kiến thức chuyên sâu về chính sách BHXH, kỹ năng giao tiếp, tin học và khả năng xử lý tình huống linh hoạt. Bên cạnh đó, việc nâng cao đạo đức công vụ, thái độ phục vụ tận tình, chuyên nghiệp sẽ tạo dựng niềm tin và sự hài lòng cho người tham gia. Luận văn của Nguyễn Thị Như Quỳnh (2016) cũng nhấn mạnh việc cần cải thiện chất lượng phục vụ và năng lực, trách nhiệm của cán bộ quản lý thu. Việc thiết lập cơ chế đánh giá hiệu suất rõ ràng, minh bạch và có chế độ khen thưởng, kỷ luật kịp thời cũng là động lực để cán bộ không ngừng học hỏi, cống hiến. Một đội ngũ cán bộ vững mạnh, chuyên nghiệp sẽ là cầu nối hiệu quả giữa BHXH Việt Nam và người dân, góp phần tăng cường thu BHXH một cách bền vững.

IV. Ứng dụng CNTT Tăng cường quản lý thu BHXH Việt Nam hiệu quả

Trong kỷ nguyên số, ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT) là chìa khóa để hiện đại hóa và nâng cao quản lý thu bảo hiểm xã hội Việt Nam. Việc triển khai các giải pháp công nghệ tiên tiến không chỉ giúp tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ mà còn tăng cường khả năng phân tích, giám sát và dự báo, góp phần vào giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý thu BHXH một cách toàn diện.

4.1. Xây dựng hệ thống dữ liệu thống nhất và liên thông trong quản lý thu BHXH

Một trong những rào cản lớn đối với công tác thu BHXH hiệu quả là sự phân tán và thiếu liên thông của dữ liệu. Để nâng cao quản lý thu bảo hiểm xã hội Việt Nam, việc xây dựng một hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia về BHXH là vô cùng cần thiết. Hệ thống này cần đảm bảo tính thống nhất, toàn vẹn và khả năng liên thông với các hệ thống dữ liệu khác của Nhà nước như dữ liệu dân cư, thuế, đăng ký kinh doanh. Theo khuyến nghị trong tài liệu gốc, việc tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý thu BHXH, nâng cao cơ sở vật chất ngành BHXH là giải pháp quan trọng. Khi dữ liệu được liên thông, cơ quan BHXH Việt Nam có thể dễ dàng kiểm tra, đối chiếu thông tin về người lao động và doanh nghiệp, phát hiện sớm các trường hợp chưa tham gia, chậm đóng hoặc trốn đóng BHXH. Điều này không chỉ giúp tối ưu hóa quy trình thu BHXH mà còn cung cấp bức tranh tổng thể, chính xác về tình hình tham gia và đóng góp, từ đó đưa ra các quyết định quản lý và chính sách kịp thời, hiệu quả. Đây là một bước đột phá quan trọng để tăng cường thu BHXH và đảm bảo tính bền vững của Quỹ bảo hiểm xã hội.

4.2. Triển khai các dịch vụ công trực tuyến và thanh toán điện tử BHXH

Việc triển khai mạnh mẽ các dịch vụ công trực tuyến và thanh toán điện tử là giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý thu BHXH mang tính cách mạng. Thông qua các cổng thông tin điện tử, ứng dụng di động, người lao động và doanh nghiệp có thể dễ dàng thực hiện các giao dịch liên quan đến BHXH như đăng ký tham gia, kê khai, tra cứu thông tin và nộp tiền đóng BHXH mọi lúc, mọi nơi. Điều này không chỉ tiết kiệm thời gian, chi phí đi lại cho người dân và doanh nghiệp mà còn giảm tải áp lực cho cơ quan BHXH Việt Nam. Hơn nữa, các hệ thống thanh toán điện tử giúp theo dõi và quản lý dòng tiền thu BHXH một cách minh bạch, chính xác, hạn chế tối đa các sai sót và rủi ro. Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong việc cung cấp các tiện ích này cũng góp phần nâng cao nhận thức và sự hài lòng của người tham gia, khuyến khích họ chủ động hơn trong việc thực hiện nghĩa vụ BHXH. Đây là xu thế tất yếu để nâng cao quản lý thu bảo hiểm xã hội Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia.

V. Tầm nhìn chiến lược Quản lý thu BHXH Việt Nam bền vững

Để đạt được mục tiêu nâng cao quản lý thu bảo hiểm xã hội Việt Nam một cách toàn diện và bền vững, cần có một tầm nhìn chiến lược dài hạn và sự phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan ban ngành. Các khuyến nghị từ nghiên cứu thực tiễn đóng vai trò quan trọng trong việc định hình chính sách BHXH tương lai, đảm bảo an sinh xã hội cho mọi tầng lớp nhân dân. Đây là những giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý thu BHXH hướng tới sự phát triển ổn định và công bằng.

5.1. Hoàn thiện khung pháp lý và chính sách BHXH hiện hành

Việc hoàn thiện khung pháp lý và chính sách BHXH là nền tảng vững chắc để nâng cao quản lý thu bảo hiểm xã hội Việt Nam. Cần rà soát, sửa đổi và bổ sung các quy định pháp luật liên quan đến BHXH sao cho phù hợp với thực tiễn phát triển kinh tế - xã hội và thông lệ quốc tế. Đặc biệt, cần có các chế tài đủ mạnh để xử lý nghiêm các hành vi vi phạm pháp luật về BHXH, như trốn đóng, chậm đóng. Đồng thời, cần nghiên cứu mở rộng đối tượng tham gia BHXH tự nguyện, đa dạng hóa các gói sản phẩm BHXH phù hợp với từng nhóm đối tượng khác nhau, khuyến khích người dân chủ động tham gia. Theo luận văn của Nguyễn Thị Như Quỳnh (2016), việc đổi mới chính sách cần sự phối hợp chặt chẽ của Quốc hội, Đảng, Nhà nước và Chính phủ. Việc đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến chính sách BHXH một cách dễ hiểu, gần gũi cũng giúp nâng cao nhận thức và ý thức tuân thủ của người lao động và doanh nghiệp. Một khung pháp lý vững chắc và chính sách BHXH linh hoạt sẽ tạo tiền đề quan trọng cho công tác thu BHXH hiệu quả và bền vững.

5.2. Đẩy mạnh hợp tác liên ngành và giám sát để tăng cường thu BHXH

Để nâng cao quản lý thu bảo hiểm xã hội Việt Nam, sự phối hợp liên ngành là yếu tố không thể thiếu. Cần tăng cường cơ chế phối hợp giữa BHXH Việt Nam với các Bộ, ngành liên quan như Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội, Bộ Tài chính, Tổng cục Thuế, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, và các địa phương. Sự liên thông, chia sẻ dữ liệu và phối hợp kiểm tra, thanh tra sẽ giúp phát hiện và xử lý kịp thời các vi phạm trong công tác thu BHXH. Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức đoàn thể cũng đóng vai trò quan trọng trong việc giám sát, phản biện và tuyên truyền về chính sách BHXH. Việc đẩy mạnh công tác kiểm tra, đánh giá thường xuyên và định kỳ sẽ giúp đánh giá đúng thực trạng, kịp thời điều chỉnh các giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý thu BHXH. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống quản lý thu BHXH minh bạch, công bằng và có khả năng thích ứng cao, góp phần đảm bảo an sinh xã hội toàn diện và bền vững cho người dân Việt Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Luận văn thạc sĩ nâng cao công tác quản lý thu bảo hiểm xã hội của bảo hiểm xã hội việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 MỘT SỐ VẤN ĐÊ CHUNG VẺ QUẦN LÝ TH BHXH VÀ KINH NGITEM CA MỘT SỐ NƯỚC TRÙN THỦ GIỚI - 5 1. TONG QUAN VE BAO HTIÊM XÃ HỘI.1, Khái quát vẻ báo hiểm xã hội. Đặc điểm, vai trò và ÿ nghĩa của bão hiểm xã hội 6 1. Sự khác nhau giữa bảo hiểm xã hội và bảo hiểm thương mại § 1.

TONG QUAN VEE QUẦN LÝ THƯ BITXII,.à co sen re, 11 1. Khái quát vẻ quản lý thu BHXH. Nguyên lắc quản lý thu BHXH - - 14 1. Vai trỏ quán lý thu BHXH.

sào scseecee Xeseoeoe. Mục đích quân lý thu BHXH. Quy trình quản lý thu BHXH. Nội dung quản lý thu ILLXH.

Các nhân tô ãnh hướng đến quản lý thu BHXH. 20 KẾT LUẬN CHƯƠNG Ì.àc hàn nhưng ghi 26 Chương 2 THỰC TRẠNG QUAN LÝ TIIU BẢO HIỂM XÃ TOL! CUA BAO HIẾM XÃ HỘI VIỆT KAM - - - —. KHÁI QUÁT VỀ BẢO HIỂM XÃ HỘI VIỆT NAM. Lịch sử hình thành Bão hiểm xã hội Viet Nam 27 1.

Chức năng, nhiệm vụ và quyển hạn của BHXH Việt Nam 28 2. Cơ cầu tổ chức của HLLXII Việt Nam. Tế chức, nhân sự thực hiện quản lý thu BHXH ở BHXH Việt Nam. KÉT QUÁ THU BẢO HIẾM XÃ HỘI CỦA BẢO HIẾM XÃ HỘI VIỆT NAM GIẢI ĐOẠN TỪ NĂM 2010 - 2014.4, Giai pháp khắc phục tình trang nợ dong BHXH.

MỘT SỐ Dù XUÂI, KIÊN NGHỊ XHĂM NANG CAO LU QUÁ CÔNG TAC QUAN LY THUBHXH TAI BHXH VIET NAM 97 3. Đi với Quốc hội. Dôi với Dãng, Nhà nước và Chính phủ. Lý ban mặt trận tổ quốc Việt Nam.4, Đối với các Hộ, ngảnh.

Dôi với UBND các tỉnh, thành phó. - 105 KÉT LUẬN - - - 106 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. nneereree 108 PHU LUC 2. BANG CAU HOI KHAO SAT.

Lĩnh cấp thiết của để tài Bão hiểm xã hội là mật trong số cáo chính sách lớn của Đảng và Nhà nước, là trụ cột trong hệ thống ASXH dược thực hiện ở mước ta. lrong những năm qua, chính sách BITXII tùng bước được hoàn thiện phù hợp với định hướng xu thể phát triển kinh tế - xã hội và đã đạt được những thành tựu quan trọng, góp phần nâng cao đời sống của nhân dân, đắm bảo công bằng, én định chỉnh trị - trật tự an toàn cho xã hội. Nghị quyết Dại hội Dãng toàn quốc lần thử XI đã nêu “Thực hiện các chỉnh sách xã hội bảo đâm am toàn cuộc sống mọi thành viên công đồng, bao gồm bão hiểm xã hỏi dỏi với người lao động thuộc các thành phan kinh té”, Bão hiểm xã hội Việt Nam với chức năng thực hiện chính sách bảo hiếm xã tội, bảo hiểm y tế và bão hiểm thất nghiệp và quân ý quỹ bão Inễm xã lội. Từ ngày thành lập Bảo hiểm xã hội Việt Nam đến nay, dối tượng tham gia báo hiểm xã hội ngày cảng được mở rộng tù chỗ đổi tượng tham gia bão hiểm xã hội chỉ là cán bộ, công chức Nhà nước cđến ray đối tượng tham gia bão hiểm xã hội đã bao gồm tắt cả những người lao động làm việc theo hợp đồng lao động cỏ thời han tir du 03 thang trở lên và hợp đồng lao động không xác định thời hạn trong các đoanh nghiệp, cơ quan, tổ chức và cả các hộ sẵn xuất, kinh doanh cá thẻ, tổ hợp tác.

theo quy dinh của Luật bão hiểm xã hội. Câng tảo thu BHXH là một trong những nhiệm vụ trọng tâm của Ngành BHXH trong suốt quả trình tổ chức thực hiện chính sách BHXH, BHYT, BHTN. Thời gian qua công tác thu BIIXIT ở nước ta đã đạt được những kết quả nhất định như tốc độ tăng bình quân hảng năm của đổi tượng tham gia BHXH từ năm 2009 dén 2014 14 9%, số lu BHXH tăng nhanh, kết quả thủ của năm sau cao hơn năm trước. Tuy nhiên, công tác thu vẫn còn bộc lộ một số hạn chế như: số đơn vị, số lan đông thuộc đối tượng tham gia nhưng chưa tham gia BHXH còn rat kim, sé Hiển nợ dọng BHXH còn cao, tỷ lệ thuận với số thu tăng qua các năm, việc tầng trưởng, nguồn thu l1IIXH còn thấp, chưa tương xứng với tiêm năng.

gây ảnh hướng trực tiếp đến quyền lợi của người tham gia BHXH. Bến cạnh đỏ, công tác quân lý thụ 1 DANH MỤC CÁC CHỮ VỊ ASXI An sinh xã hội BHTN Bao hiém that nghiệp BHXH huyện Bầu hiểm xã hội quận, huyện, thị xã, thành phố trực thuộc tỉnh BIIXII tinh: Bao hiểm xã hội tính, thành phế trực thuộc Trung ương. BHXH Bao hier xã hội BHYT Bão hiểm y tế CNTT: Công nghệ thông tin DN: Doanh nghiệp HĐLĐ: Hop ding lao dộng, LD-TB&XLL Lao động — Lhương bình và Xã hội NIB: Người lao động, NSDLB: Người sử dụng lao dộng, NSNN TNgân sách nhà nước SXKD Sản xuất kinh đoanh INLD: 'Tai nạn lao động. UBND Ủy ban nhân dân 2.

Quân lý đôi tượng tham gia bảo hiểm xã hội. Quần lý tiển thu báo hiểm xã hội. Quản lý quỹ bão hiểm xã hội. ĐÁKH GIÁ CONG TAC QUAN LY THU BHXH CUA BHXH VIET NAM GLIAL DOAN 2010 - 20141 oscsces s s es es s e s tises s tensans inesete i vetsiatestnve 58 2.

Về công tác lập kế hoạch. Về công tác tổ chúc. Về công tác lãnh đạo, điên hành _ - - _. Về công tác kiểm tra, đánh giá.

CAC NHAN TO ANH HUONG TOI CONG TAC QUAN LY THU BHXH CUA BHXH VIET NAM - e TB 2. Thông tín chúng về các đáp v 74 3. Các nhân tó ảnh hưởng tới ông tác quản lý thu BHXH của BHXH Việt Nam 78 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. - - - 83 Chương 3 MỘT SỐ GIẢI PHÁP HOÀN ‘THIEN CONG TAC QUAN LY ‘THU BAO INEM XA TIO CUA BAO IDEM XA IIOI VIET NAM.1 PHƯƠNG HUONG, MUC TIEU CUA NGANH BHXH VIET NAM TRONG TUỜI GIAN TỚI.

AHH HH H ưu ghuên seo. Phương hướng. MỘT SỐ GIẢI PIÁP NIẢM NÀNG CAO CÔNG TÁC QUẦN LÝ TH BHXH CỦA BHXH VIỆT NAM TRONG THỜI GIAN TỚI. Giải pháp câi cách thủ Lục hành chính, dơn giản quy trình, hỗ sơ biểu mẫu quản lý thu - - Ñ? 3.

Giải pháp cải cách bộ máy tổ chức, nâng cao chất lượng phục vụ và năng lực, trách nhiệm của cán bộ quên lý tìu. ‘Ting cudng img dung céng nghé théng tin vao quénlý thu BELXLL nang cao cơ sở vài. chất ngành BHXH - 92 BHXH tai méi địa phương lại có diễn biến hết sức phức tạp khác nhau. Thực tiễn đang đặt ra những vẫn để bức xúc cẩn cỏ giải pháp mang tính kha thi cao đối với cảng táo quản lý thu BHXH Vị vậy, việc nghiên cứu, dễ xuất giải pháp nảng cao hiệu quả công tác quan lý thu BHXH đối với co quan Bảo hiểm xã hội Việt Nam là hết súc cần thiết, từ đó giúp Bão hiếm xã hội Việt Nam ban hành các văn bản, quy định thu BHXH hướng din các cấp tổ chức thực hiện thông nhật chúng trong hệ thống Ngành BHXH.

Nhận thúc được tâm quan trọng đó, em lựa chọn đề tài “Vâng cao công tắc quản lý thư bão hiểm xã hội của Bão hiễm xã hội Uiệt Naữ” làm đề tài Tuận văn thac si dé nghiên cứu. Trong những năm qua đã cỏ một sổ công trình nghiên cứu dưới góc độ khoa họp cấp hộ, luận an Liên ï, luận văn thạt Gó dé (ai dh sâu rụrhiển cứu những vần dễ chung, cũng như từng lĩnh vực cụ thể vẻ BHXH. Nhìn chung các công trình, bài viết tiếp cận khác nhau đã đẻ cập đến vân để quản lý thu - chỉ BITXII, BITYT, PBHTN, trong đó có quân lý thu BHXH. Một số kết quả nghiên cứu về quần lý thu BHXH ở địa bản hoặc địa phương nhất định.

'Tuy nhiên, chưa có nghiên cứu cụ thẻ về quản lý thu BITXII và để xuất các giãi pháp nâng cao công tác thu IRITXII của BHXH Việt Nam dưới góc dỗ quần lý kinh tế. Do đó, dễ tài có tính cấp thiết cả vẻ znặt lý luận vả thực tiễn. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của để tải Aục đích nghiên cứu: Trên cơ số làm 1õ thững vận đề lý luận và thực tiễn về quản lý thu BITXH trong điều kiện hiện nay, Luận văn để xuất phương hướng và giải pháp nâng cao công tác quản lý thu BHXH của BHXH Việt Nam giai đoạn 2015 - 2020. “Nhiệm vụ nghiên cảu: Dễ thực biện mục đích nghiên cửu nói trên, luận vấn lập trung giải quyết các nhiệm vàụ chủ yến sáu: - Hè thống hoá và làm rõ thêm một số vấn để lý luận cơ bản vẻ quan ly thu .BIIXII rong điền kiện hiện nay.

ne DANH MỤC CÁC CHỮ VỊ ASXI An sinh xã hội BHTN Bao hiém that nghiệp BHXH huyện Bầu hiểm xã hội quận, huyện, thị xã, thành phố trực thuộc tỉnh BIIXII tinh: Bao hiểm xã hội tính, thành phế trực thuộc Trung ương. BHXH Bao hier xã hội BHYT Bão hiểm y tế CNTT: Công nghệ thông tin DN: Doanh nghiệp HĐLĐ: Hop ding lao dộng, LD-TB&XLL Lao động — Lhương bình và Xã hội NIB: Người lao động, NSDLB: Người sử dụng lao dộng, NSNN TNgân sách nhà nước SXKD Sản xuất kinh đoanh INLD: 'Tai nạn lao động. UBND Ủy ban nhân dân MO DAU 1. Lĩnh cấp thiết của để tài Bão hiểm xã hội là mật trong số cáo chính sách lớn của Đảng và Nhà nước, là trụ cột trong hệ thống ASXH dược thực hiện ở mước ta.

lrong những năm qua, chính sách BITXII tùng bước được hoàn thiện phù hợp với định hướng xu thể phát triển kinh tế - xã hội và đã đạt được những thành tựu quan trọng, góp phần nâng cao đời sống của nhân dân, đắm bảo công bằng, én định chỉnh trị - trật tự an toàn cho xã hội. Nghị quyết Dại hội Dãng toàn quốc lần thử XI đã nêu “Thực hiện các chỉnh sách xã hội bảo đâm am toàn cuộc sống mọi thành viên công đồng, bao gồm bão hiểm xã hỏi dỏi với người lao động thuộc các thành phan kinh té”, Bão hiểm xã hội Việt Nam với chức năng thực hiện chính sách bảo hiếm xã tội, bảo hiểm y tế và bão hiểm thất nghiệp và quân ý quỹ bão Inễm xã lội. Từ ngày thành lập Bảo hiểm xã hội Việt Nam đến nay, dối tượng tham gia báo hiểm xã hội ngày cảng được mở rộng tù chỗ đổi tượng tham gia bão hiểm xã hội chỉ là cán bộ, công chức Nhà nước cđến ray đối tượng tham gia bão hiểm xã hội đã bao gồm tắt cả những người lao động làm việc theo hợp đồng lao động cỏ thời han tir du 03 thang trở lên và hợp đồng lao động không xác định thời hạn trong các đoanh nghiệp, cơ quan, tổ chức và cả các hộ sẵn xuất, kinh doanh cá thẻ, tổ hợp tác. theo quy dinh của Luật bão hiểm xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ