Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Thủy được thực hiện trong bối cảnh ngành chăn nuôi Việt Nam đang khẳng định vai trò trụ cột trong khu vực nông nghiệp. Dẫn số liệu từ Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, tác giả nêu rõ giá trị sản xuất ngành chăn nuôi năm 2023 đạt 232,3 nghìn tỷ đồng, chiếm 32,5% giá trị sản xuất nông nghiệp và đóng góp 4,1% GDP quốc gia. Thức ăn chăn nuôi là yếu tố chi phối trực tiếp đến hiệu quả kinh tế và chất lượng sản phẩm chăn nuôi, chiếm tỷ trọng từ 60% đến 70% tổng chi phí sản xuất. Theo dự báo của Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA), quy mô thị trường thức ăn chăn nuôi Việt Nam tăng trưởng từ mức 9,124 tỷ USD năm 2019 lên 12,27 tỷ USD vào năm 2025, đạt tốc độ tăng trưởng kép (CAGR) 5,06%/năm. Mặc dù nguồn nguyên liệu sản xuất trong nước vẫn phụ thuộc vào nhập khẩu từ các quốc gia như Mỹ, Đài Loan, Brazil, hoạt động sản xuất thành phẩm và xuất khẩu thức ăn chăn nuôi của Việt Nam sang các thị trường quốc tế như Trung Quốc, Malaysia, Philippines và Lào đang không ngừng gia tăng.
Tại thị trường Lào, ngành chăn nuôi là một trong những lĩnh vực kinh tế then chốt, đóng góp gần một nửa GDP của quốc gia với khoảng 90% dân số hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp. Hoạt động chăn nuôi gia súc thương mại (trâu, bò, lợn) phát triển mạnh mẽ và mang lại nguồn thu ngoại tệ lớn; riêng năm 2021, Lào thu về 327,7 triệu USD từ xuất khẩu chăn nuôi, tăng gấp đôi so với năm 2020. Tuy nhiên, quốc gia này gặp khó khăn nghiêm trọng do thiếu hụt hạ tầng chế biến nội địa, giá nhiên liệu tăng vọt và chi phí nhập khẩu thức ăn chăn nuôi từ Thái Lan tăng cao, dẫn tới mức thâm hụt thương mại 215 triệu USD trong năm 2022 và nhập siêu 88 triệu USD chỉ riêng trong tháng 8/2023. Tình trạng này mở ra dư địa thị trường lớn cho các sản phẩm thức ăn chăn nuôi của Việt Nam nhờ lợi thế giá cả cạnh tranh và cự ly vận chuyển đường bộ thuận lợi. Dù vậy, các doanh nghiệp Việt Nam, bao gồm Công ty Cổ phần Giao nhận Kho vận Ngoại thương (Viettrans), vẫn chưa khai thác tương xứng với tiềm năng hiện có. Do đó, việc nghiên cứu các giải pháp nâng cao năng lực xuất khẩu ngành hàng này sang thị trường Lào là yêu cầu cấp thiết.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể:
- Mục tiêu tổng quát: Phân tích và nghiên cứu thực trạng năng lực xuất khẩu mặt hàng thức ăn chăn nuôi sang thị trường Lào; đánh giá cơ hội và thách thức nhằm đề xuất các biện pháp nâng cao năng lực xuất khẩu mặt hàng này một cách hiệu quả trong thời gian tới.
- Mục tiêu cụ thể:
- Thứ nhất, hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về năng lực xuất khẩu mặt hàng thức ăn chăn nuôi sang thị trường Lào.
- Thứ hai, nắm bắt tình hình hoạt động kinh doanh cũng như năng lực xuất khẩu của công ty trong giai đoạn khảo sát.
- Thứ ba, phân tích và đánh giá thực trạng năng lực xuất khẩu mặt hàng thức ăn chăn nuôi sang thị trường Lào.
- Thứ tư, chỉ ra những thành tựu đạt được cùng các hạn chế còn tồn tại, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nâng cao năng lực xuất khẩu trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Năng lực xuất khẩu mặt hàng thức ăn chăn nuôi của Công ty Giao nhận Kho vận Ngoại thương sang thị trường Lào.
- Phạm vi thời gian: Thu thập và xử lý các thông tin, dữ liệu thứ cấp trong giai đoạn 3 năm từ 2021 đến 2023.
- Phạm vi không gian: Thực hiện tại Công ty Giao nhận Kho vận Ngoại thương (Viettrans) và tập trung vào địa bàn xuất khẩu là thị trường Lào.
- Phạm vi nội dung: Nghiên cứu thực trạng các tiêu chí cấu thành năng lực xuất khẩu mặt hàng thức ăn chăn nuôi của công ty giai đoạn 2021–2023 và xây dựng các giải pháp hoàn thiện.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý thuyết dựa trên các khái niệm thương mại quốc tế kinh điển và các quy định pháp lý hiện hành:
- Khái niệm xuất khẩu: Trích dẫn quan điểm của Bùi Xuân Lưu (2001) trong giáo trình Kinh tế ngoại thương, định nghĩa của Feenstra và Taylor (2010) trong giáo trình Thương mại quốc tế, cùng quy định tại Điều 28, Mục 1, Chương 2 của Luật Thương mại Việt Nam năm 2005. Về mặt lý thuyết thương mại, tác giả dựa vào lý thuyết Lợi thế tuyệt đối của Adam Smith và lý thuyết Lợi thế so sánh của David Ricardo để luận giải động lực thúc đẩy phân công lao động và trao đổi hàng hóa quốc tế.
- Các hình thức xuất khẩu: Phân định rõ ba phương thức cơ bản bao gồm xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu ủy thác (xuất khẩu gián tiếp) và gia công quốc tế (gia công xuất khẩu).
- Khái niệm và tiêu chí đánh giá năng lực xuất khẩu: Vận dụng cách tiếp cận của Morash và cộng sự (1996) về năng lực cốt lõi và định nghĩa của Bùi Ngọc Sơn (2009) về năng lực xuất khẩu của doanh nghiệp. Hệ thống đánh giá năng lực xuất khẩu được xây dựng gồm 8 nhóm tiêu chí: (1) Năng lực tài chính; (2) Chất lượng, giá cả, bao bì mẫu mã sản phẩm; (3) Trình độ và năng lực của cán bộ nhân viên; (4) Khả năng đánh giá, phân tích môi trường kinh doanh xuất khẩu; (5) Hoạt động nghiên cứu và xúc tiến mở rộng thị trường; (6) Chỉ tiêu hiệu quả kinh doanh xuất khẩu (Tỷ suất lợi nhuận trên chi phí, Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu, ROA, ROE); (7) Chỉ tiêu kết quả xuất khẩu (Doanh thu xuất khẩu $Q \times P$, chi phí phục vụ sản xuất xuất khẩu và chi phí quản lý/bán hàng); (8) Chỉ tiêu về năng lực thực hiện hợp đồng xuất khẩu và thủ tục hải quan.
- Hệ thống nhân tố tác động: Chia tách thành nhóm nhân tố nội tại (nguồn nhân lực, năng lực tài chính, cơ sở hạ tầng vật chất kỹ thuật, tổ chức quản trị doanh nghiệp, khả năng chiếm lĩnh thị trường và uy tín thương hiệu) và nhóm nhân tố môi trường bên ngoài (môi trường quốc tế gồm toàn cầu hóa và tiến bộ khoa học công nghệ; môi trường kinh doanh trong nước gồm môi trường ngành và môi trường kinh tế vĩ mô, chính trị - pháp luật).
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp các kỹ thuật thu thập và xử lý dữ liệu sau:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu nội bộ thu thập trực tiếp từ các phòng ban chức năng của Viettrans (Báo cáo tài chính kiểm toán từ Phòng Tài chính Kế toán; cơ cấu nhân sự từ Phòng Hành chính Tổng hợp; số liệu xuất nhập khẩu từ Phòng Hậu cần; văn bản kế hoạch phát triển từ Ban Giám đốc). Nguồn dữ liệu bên ngoài thu thập từ các luận văn của Trường Đại học Thương mại, các bài báo khoa học, số liệu thống kê của Bộ Nông nghiệp & Phát triển Nông thôn, Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA) và ấn phẩm The Laotian Times.
- Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Phương pháp so sánh (đối chiếu chuỗi số liệu theo cặp, so sánh biến động tuyệt đối và tương đối giữa các năm 2021–2023); phương pháp thống kê (phân loại, tổng hợp dữ liệu thành bảng chỉ tiêu); phương pháp phân tích và tổng hợp (luận giải các mối quan hệ nhân quả giữa nguồn lực nội bộ và chỉ số kết quả kinh doanh xuất khẩu để rút ra nhận định khách quan).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan vấn đề nghiên cứu
Chương mở đầu tập trung làm rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thương mại quốc tế ngành nông nghiệp. Tác giả tiến hành lược khảo 5 công trình nghiên cứu tiêu biểu liên quan:
- Nghiên cứu của Phan Thu Trang, Nguyễn Thị Vân Anh và Hoàng Thanh Tùng (2022) về các nhân tố tác động đến năng lực xuất khẩu sản phẩm nông nghiệp hữu cơ (SPNNHC) của doanh nghiệp Việt Nam, sử dụng mô hình cấu trúc tuyến tính CB-SEM.
- Nghiên cứu của Nguyễn Đức Hải (2023) tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Dương về thị trường thức ăn chăn nuôi Việt Nam, tập trung vào rủi ro an ninh nguyên liệu và đề xuất chính sách vĩ mô nhưng thiếu giải pháp mở rộng thị trường xuất khẩu cho doanh nghiệp.
- Luận văn của Nguyễn Thùy Dương (2023) về nâng cao năng lực xuất khẩu vải nhựa PP, PE sang thị trường Hàn Quốc của Công ty TNHH TE – VINA PRIME.
- Luận văn của Nguyễn Thị Duyên (2020) về xuất khẩu hàng dệt may sang thị trường EU của Công ty Cổ phần May Hưng Vũ.
- Luận văn thạc sĩ của Lê Xuân Thắng (2019) về giải pháp cho ngành dệt may ngoài quốc doanh Việt Nam.
Từ việc phân tích các nghiên cứu tiền nhiệm, tác giả khẳng định việc nghiên cứu năng lực xuất khẩu mặt hàng thức ăn chăn nuôi của Viettrans sang thị trường Lào là một đề tài mới, chưa từng được công bố, xác định rõ khoảng trống nghiên cứu và thiết lập mục tiêu, đối tượng, phạm vi cùng phương pháp nghiên cứu tương ứng.
Chương 2: Cơ sở lý luận về năng lực xuất khẩu của doanh nghiệp
Chương 2 thiết lập khung lý luận hoàn chỉnh cho đề tài. Tác giả phân tích bản chất của hoạt động xuất khẩu đối với nền kinh tế (tạo nguồn thu ngoại tệ, thúc đẩy lưu thông kinh tế toàn cầu, chuyển dịch cơ cấu sản xuất, giải quyết việc làm) và đối với doanh nghiệp (tăng doanh thu, mở rộng thị trường, tối ưu hóa công suất dư thừa). Nội dung trọng tâm đi sâu vào 8 tiêu chí phản ánh năng lực xuất khẩu và hệ thống công thức xác định hiệu quả:
$$\text{Tỷ suất lợi nhuận theo chi phí} = \frac{\text{Lợi nhuận xuất khẩu}}{\text{Chi phí cho xuất khẩu}} \times 100%$$
$$\text{Tỷ suất lợi nhuận theo doanh thu} = \frac{\text{Lợi nhuận xuất khẩu}}{\text{Doanh thu từ xuất khẩu}} \times 100%$$
$$\text{ROA} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tổng tài sản}} \times 100% \quad ; \quad \text{ROE} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Vốn chủ sở hữu}} \times 100%$$
Đồng thời, chương này phân tích cơ chế tác động của nhóm nhân tố nội bộ (vốn, công nghệ máy móc, trình độ lao động, tổ chức quản lý, nhận diện thương hiệu) và môi trường bên ngoài (hội nhập kinh tế quốc tế, tiến bộ kỹ thuật, quy mô thị trường ngành, tỷ giá, lạm phát, khung khổ pháp lý song phương).
Chương 3: Thực trạng năng lực xuất khẩu của mặt hàng thức ăn chăn nuôi của Công ty Giao nhận Kho vận Ngoại thương sang thị trường Lào
Chương này đi sâu vào phân tích trường hợp điển hình tại Công ty Cổ phần Giao nhận Kho vận Ngoại thương (Viettrans). Về lịch sử hình thành, công ty thành lập năm 1970 tại Hải Phòng với tiền thân là Cục Giao nhận Kho vận Ngoại thương thuộc Bộ Thương nghiệp (nay là Bộ Công Thương), chuyển trụ sở về Hà Nội năm 1976, gia nhập VCCI, FIATA, cổ phần hóa năm 2012 và thành lập Công ty Cổ phần Đầu tư và Xuất nhập khẩu Viettrans năm 2013.
Về tổ chức bộ máy và nhân lực, công ty vận hành theo mô hình công ty cổ phần gồm Ban Giám đốc và các phòng chức năng: Tài chính Kế toán, Hành chính Tổng hợp, Kinh doanh Xuất nhập khẩu và hai phòng Logistics. Quy mô lao động có sự gia tăng liên tục qua các năm:
| Chỉ tiêu phân loại nhân sự |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
| Tổng số lao động (người) |
68 |
92 |
120 |
| Cơ cấu giới tính: |
|
|
|
| - Nam |
26 (38%) |
37 (40%) |
50 (42%) |
| - Nữ |
42 (62%) |
55 (60%) |
70 (58%) |
| Cơ cấu độ tuổi: |
|
|
|
| - Dưới 40 tuổi |
53 (78%) |
72 (78%) |
97 (81%) |
| - Trên 40 tuổi |
15 (22%) |
20 (22%) |
23 (19%) |
| Trình độ chuyên môn: |
|
|
|
| - Đại học và trên đại học |
59 (87%) |
72 (78%) |
100 (83%) |
| - Cao đẳng, trung cấp |
9 (13%) |
10 (22%) |
20 (17%) |
| Phân bổ phòng ban: |
|
|
|
| - Ban Giám đốc |
3 (4%) |
3 (3%) |
3 (3%) |
| - Phòng XNK tổng hợp |
34 (50%) |
42 (46%) |
55 (45%) |
| - Phòng Logistic 1 |
15 (22%) |
23 (25%) |
32 (27%) |
| - Phòng Logistic 2 |
16 (24%) |
24 (26%) |
30 (25%) |
Về tài chính và kết quả kinh doanh tổng thể: Năm 2021, doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ đạt 190.137 triệu VNĐ, doanh thu thuần đạt 190.550 triệu VNĐ, lợi nhuận sau thuế đạt 12.215 triệu VNĐ (vượt kế hoạch lợi nhuận được Đại hội đồng cổ đông giao là 101,3%). Năm 2022, doanh thu vượt mốc 1.000 tỷ VNĐ (đạt 114% kế hoạch), lợi nhuận trước thuế đạt trên 38 tỷ VNĐ. Năm 2023, doanh thu tiếp tục đạt trên 1.200 tỷ VNĐ. Về năng suất lao động, mức bình quân năm 2021 đạt 326.621 VNĐ/công nhân/ngày và đến năm 2023 đạt mức tăng trưởng 33,96%.
Về hoạt động xuất khẩu thức ăn chăn nuôi sang thị trường Lào:
- Danh mục sản phẩm xuất khẩu gồm các mã chính: S600 (thức ăn hỗn hợp đặc biệt cho gà úm từ 01–14 ngày tuổi), V81 (hỗn hợp cho ngan, vịt thịt từ 1–21 ngày tuổi), V62S (hỗn hợp vỗ béo siêu tốc cho gà trắng sử dụng 15–20 ngày trước khi xuất bán) và V9999 (hỗn hợp đạm sữa cho lợn tập ăn).
- Cơ cấu mặt hàng: Thức ăn hỗn hợp cho cá chiếm ưu thế lớn nhất trong toàn bộ giai đoạn 2021–2023, chiếm trên 50% tổng trị giá (cụ thể năm 2021 chiếm 52,4%), thức ăn gia cầm chiếm 16,6%.
- Tiêu chuẩn kỹ thuật và bao bì: Sản phẩm được kiểm soát theo Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN) về hàm lượng tối đa cho phép của độc tố, nấm mốc, kim loại nặng và vi sinh vật. Về đóng gói, công ty sử dụng bao bì mẫu gấp hông, gấp vấn phục vụ dây chuyền tự động, làm từ chất liệu vải dệt Polypropylene (PP dệt) có độ bền cơ học cao, chống thấm nước và bảo quản tối ưu cho vận tải đường bộ dài ngày sang Lào.
- Nghiên cứu và xúc tiến thị trường: Công ty cử nhân sự trực tiếp tham dự Hội chợ triển lãm thương mại Việt – Lào tổ chức từ ngày 03 đến 07/11/2022 tại Trung tâm Triển lãm Lào-Itech (Thủ đô Viêng Chăn) để khảo sát nhu cầu, tiếp xúc hệ thống phân phối và quảng bá sản phẩm.
- Hiệu quả kinh doanh xuất khẩu thức ăn chăn nuôi:
| Chỉ tiêu kinh doanh mảng TACN |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
| Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (%) |
5,6% |
Duy trì trên 5% |
6,6% |
Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu năm 2023 đạt 6,6% phản ánh hiệu quả gia tăng, tương ứng công ty thu về hơn 6 đồng lợi nhuận trên 100 đồng doanh thu xuất khẩu. Bên cạnh kết quả đạt được, tác giả chỉ ra các hạn chế: mạng lưới thị trường còn bó hẹp (chủ yếu tập trung ở Lào, kim ngạch sang Malaysia và Trung Quốc còn khiêm tốn), công tác dự báo giá nguyên liệu nhập khẩu (ngô hạt, bã ngô, cám gạo) còn bị động và tỷ lệ tờ khai hải quan luồng vàng, luồng đỏ trong quy trình thông quan vẫn cần được tối ưu.
Chương 4: Giải pháp nâng cao năng lực xuất khẩu mặt hàng thức ăn chăn nuôi của công ty Giao nhận Kho vận Ngoại thương sang thị trường Lào
Dựa trên mục tiêu mở rộng thị phần và kiểm soát chi phí của Viettrans, chương 4 đề xuất các nhóm giải pháp đồng bộ:
- Giải pháp tài chính, tối ưu hóa doanh thu và lợi nhuận: Nâng cao năng lực quản trị chi phí thu mua nguyên liệu đầu vào; tận dụng hạ tầng logistics và đội xe sẵn có của công ty để tiết giảm chi phí vận chuyển đường bộ sang Lào.
- Giải pháp kỹ thuật, chất lượng và đa dạng hóa sản phẩm: Nghiên cứu phát triển thêm các dòng thức ăn chuyên biệt cho gia súc lớn (trâu, bò) phù hợp với cơ cấu đàn nuôi tại Lào; tuân thủ nghiêm ngặt QCVN; nâng cấp chất lượng in ấn và độ bền cơ lý của bao bì PP dệt.
- Giải pháp quản trị nguồn nhân lực: Đào tạo định kỳ tay nghề cho công nhân vận hành dây chuyền sản xuất; bồi dưỡng kỹ năng ngoại ngữ (tiếng Lào, tiếng Anh), kỹ năng đàm phán hợp đồng ngoại thương và xử lý chứng từ cho cán bộ Phòng Xuất nhập khẩu tổng hợp.
- Giải pháp tổ chức thực hiện hợp đồng xuất khẩu và logistics: Nâng cao tính chính xác trong khai báo hải quan điện tử nhằm tăng tỷ lệ tờ khai được phân luồng xanh; phối hợp chặt chẽ với các đơn vị vận tải biên giới nhằm rút ngắn thời gian giao nhận hàng hóa.
- Nhóm kiến nghị:
- Đối với cơ quan nhà nước: Đề nghị Bộ Công Thương và các cơ quan hữu quan duy trì kinh phí xúc tiến thương mại biên giới thường niên; đẩy mạnh cải cách thủ tục hải quan tại các cửa khẩu đường bộ giáp Lào; cung cấp định kỳ các bản tin dự báo thị trường nông nghiệp Lào.
- Đối với Ban lãnh đạo công ty: Cần phân bổ nguồn vốn hợp lý cho hoạt động R&D sản phẩm thức ăn chăn nuôi; tăng cường ủy quyền giám sát cho người đại diện phần vốn của Viettrans tại các công ty liên kết; xây dựng chiến lược tiếp thị bài bản tại các tỉnh có vùng chăn nuôi trọng điểm của Lào.
Kết quả và đóng góp
Về kết quả nghiên cứu, khóa luận đã cung cấp hệ thống số liệu cụ thể phản ánh năng lực xuất khẩu của Viettrans giai đoạn 2021–2023:
- Chứng minh sự tăng trưởng vượt bậc về quy mô nhân sự từ 68 người (năm 2021) lên 120 người (năm 2023), với lực lượng lao động trẻ dưới 40 tuổi chiếm ưu thế (81% năm 2023) và tỷ lệ trình độ đại học/trên đại học đạt từ 78% đến 87%.
- Ghi nhận sự phục hồi và bứt phá của doanh thu toàn công ty từ 190.137 triệu VNĐ (năm 2021) lên vượt 1.000 tỷ VNĐ (năm 2022) và đạt hơn 1.200 tỷ VNĐ (năm 2023).
- Xác định cơ cấu chủng loại thức ăn chăn nuôi xuất khẩu sang Lào, trong đó thức ăn hỗn hợp cho cá chiếm tỷ trọng chi phối (trên 50%), tiếp đến là thức ăn gia cầm (16,6%).
- Đo lường chỉ số sinh lời thực tế của mảng xuất khẩu thức ăn chăn nuôi, với tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu tăng trưởng từ 5,6% (năm 2021) lên 6,6% (năm 2023).
Về mặt đóng góp:
- Đóng góp học thuật: Hệ thống hóa bộ tiêu chí đánh giá năng lực xuất khẩu đặc thù đối với sản phẩm thức ăn chăn nuôi – ngành hàng có tính chất kỹ thuật cao và phụ thuộc lớn vào chuỗi cung ứng nguyên liệu toàn cầu, áp dụng trực tiếp cho thị trường ngách là quốc gia không giáp biển (Lào).
- Đóng góp thực tiễn: Khóa luận là công trình đầu tiên khảo sát trực tiếp hoạt động kinh doanh xuất khẩu thức ăn chăn nuôi tại Viettrans – một doanh nghiệp vốn có thế mạnh truyền thống về kho vận giao nhận. Các phân tích thực trạng đã chỉ rõ cơ hội chuyển dịch chuỗi giá trị từ dịch vụ logistics đơn thuần sang thương mại hàng hóa nông nghiệp, cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng và các giải pháp vi mô sát sườn cho ban điều hành công ty.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu:
- Phạm vi dữ liệu thời gian chỉ giới hạn trong giai đoạn 3 năm (2021–2023), trùng với giai đoạn nền kinh tế chịu tác động tiêu cực và phục hồi sau đại dịch Covid-19, do đó một số biến số tài chính có thể mang tính chất chu kỳ ngắn hạn.
- Về phạm vi thị trường, tác giả tập trung khảo sát thị trường Lào, trong khi hai thị trường tiềm năng khác được nhắc đến trong văn bản là Trung Quốc và Malaysia chưa được phân tích đối sánh chi tiết về mặt số liệu.
- Tác giả tự nhận định do giới hạn về kiến thức và kinh nghiệm thực tế của sinh viên, các đề xuất giải pháp vẫn mang tính định tính nội bộ, chưa lượng hóa được tổng mức đầu tư tài chính cần thiết cho từng phương án.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng chuỗi dữ liệu nghiên cứu sang các năm tiếp theo để đánh giá tính bền vững của các chỉ tiêu tăng trưởng doanh thu và năng suất lao động.
- Nghiên cứu chuyên sâu về các rào cản phi thuế quan, tiêu chuẩn kiểm dịch thú y và hành vi tiêu dùng của các trang trại chăn nuôi quy mô lớn tại các tỉnh Nam Lào và Trung Lào.
- Xây dựng mô hình phân tích định lượng (như mô hình hồi quy đa biến hoặc mô hình phương trình cấu trúc SEM) để kiểm định mức độ tác động của từng yếu tố (bao bì, chất lượng, logistics, chi phí) tới năng lực cạnh tranh xuất khẩu của doanh nghiệp.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên thuộc các chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế, Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng: Khóa luận cung cấp một khung phân tích tiêu chuẩn về năng lực xuất khẩu theo 8 nhóm tiêu chí định lượng và định tính, giúp người học nắm bắt phương pháp đánh giá thực trạng kinh doanh quốc tế tại một doanh nghiệp cụ thể.
- Người làm đề tài nghiên cứu về thị trường Lào và tiểu vùng sông Mê Kông: Cung cấp các thông tin thực tế về đặc điểm địa kinh tế của Lào, cấu trúc thị trường nông nghiệp và nhu cầu đối với các sản phẩm vật tư chăn nuôi nhập khẩu.
- Cán bộ quản lý và chuyên viên phát triển kinh doanh tại các doanh nghiệp logistics và nông nghiệp: Tham khảo phương thức mở rộng hoạt động từ dịch vụ giao nhận vận tải sang kinh doanh thương mại hàng hóa, cũng như cách thức tiếp cận thị trường thông qua các hội chợ xúc tiến thương mại biên giới (Hội chợ thương mại Việt – Lào tại Viêng Chăn).
Phần có giá trị tham khảo cao nhất trong văn bản là hệ thống số liệu thực chứng tại Chương 3, bao gồm phân tích biến động nhân sự, chỉ tiêu năng suất lao động bình quân và cách thức lựa chọn chủng loại sản phẩm chuyên biệt (S600, V81, V62S, V9999) cùng chất liệu bao bì PP dệt để đáp ứng điều kiện vận tải đường bộ sang Lào.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao Công ty Giao nhận Kho vận Ngoại thương lại lựa chọn thị trường Lào để đẩy mạnh xuất khẩu mặt hàng thức ăn chăn nuôi trong giai đoạn 2021–2023?
Thị trường Lào được lựa chọn do quốc gia này có ngành chăn nuôi phát triển mạnh (chiếm gần một nửa GDP, riêng năm 2021 xuất khẩu chăn nuôi đạt 327,7 triệu USD) nhưng thiếu hụt trầm trọng cơ sở chế biến nội địa. Mặt khác, Lào nhập siêu lớn (thâm hụt thương mại 215 triệu USD năm 2022), giá thức ăn chăn nuôi nhập từ Thái Lan tăng cao do chi phí nhiên liệu. Doanh nghiệp Việt Nam tận dụng lợi thế địa lý liền kề, chi phí vận chuyển đường bộ thấp hơn các quốc gia khác để cung cấp sản phẩm với giá thành cạnh tranh hơn.
2. Cơ cấu nguồn nhân lực của Viettrans trong giai đoạn 2021–2023 có đặc điểm gì nổi bật?
Quy mô nhân sự tăng nhanh từ 68 người năm 2021 lên 92 người năm 2022 và đạt 120 người năm 2023. Lực lượng lao động có tính trẻ hóa cao với tỷ lệ nhân viên dưới 40 tuổi chiếm từ 78% đến 81%. Mặt bằng học vấn đạt mức cao, trong đó trình độ đại học và trên đại học duy trì từ 78% đến 87%. Về phân bổ phòng ban, Phòng Xuất nhập khẩu tổng hợp tập trung đông đảo nhân sự nhất (chiếm 45% đến 50% tổng số lao động), theo sau là hai phòng Logistics.
3. Những dòng sản phẩm thức ăn chăn nuôi nào được Viettrans xuất khẩu sang Lào và mặt hàng nào chiếm tỷ trọng cao nhất?
Các mã sản phẩm chủ lực được xuất khẩu gồm: S600 (cho gà úm từ 01–14 ngày tuổi), V81 (cho ngan, vịt thịt từ 1–21 ngày tuổi), V62S (vỗ béo siêu tốc cho gà trắng sử dụng 15–20 ngày trước khi xuất bán) và V9999 (hỗn hợp đạm sữa cho lợn tập ăn). Trong cơ cấu mặt hàng xuất sang Lào giai đoạn 2021–2023, thức ăn hỗn hợp cho cá chiếm tỷ trọng lớn nhất với trên 50% (đạt 52,4% năm 2021), tiếp theo là thức ăn gia cầm (chiếm 16,6%).
4. Hiệu quả kinh doanh xuất khẩu mặt hàng thức ăn chăn nuôi của Viettrans biến động ra sao qua chuỗi số liệu 3 năm?
Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu của mảng xuất khẩu thức ăn chăn nuôi có sự tăng trưởng liên tục. Năm 2021, chỉ số này đạt 5,6%; năm 2022 tiếp tục duy trì ở mức trên 5% (thu được trên 5 đồng lợi nhuận trên 100 đồng doanh thu); và đến năm 2023 đạt mức cao nhất là 6,6% (tương ứng thu hơn 6 đồng lợi nhuận trên 100 đồng doanh thu), phản ánh năng lực quản lý chi phí và hiệu quả khai thác thị trường ngày càng cải thiện.
5. Công ty đã áp dụng tiêu chuẩn chất lượng và giải pháp đóng gói cụ thể nào để bảo quản sản phẩm vận chuyển sang Lào?
Sản phẩm được kiểm nghiệm định kỳ theo Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN) về giới hạn hàm lượng độc tố, nấm mốc, kim loại nặng và vi sinh vật. Về bao bì, công ty sử dụng mẫu bao bì gấp hông, gấp vấn phục vụ dây chuyền tự động, làm từ chất liệu vải dệt Polypropylene (PP dệt). Loại bao bì này có độ bền cơ lý cao, in ấn rõ nét thương hiệu và đặc biệt có khả năng chống thấm nước tốt, bảo vệ sản phẩm khỏi mưa ẩm và bụi bẩn trong quá trình chuyên chở đường bộ dài ngày.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Thủy là công trình nghiên cứu hệ thống và thực tế về chiến lược phát triển thị trường xuất khẩu thức ăn chăn nuôi của Công ty Cổ phần Giao nhận Kho vận Ngoại thương sang Lào giai đoạn 2021–2023. Bằng việc tổng hợp dữ liệu tài chính, nhân sự và chuỗi số liệu kinh doanh xuất khẩu thực tế, tác giả đã làm rõ các thế mạnh về nguồn vốn, năng suất lao động, khả năng đáp ứng tiêu chuẩn QCVN và bao bì PP dệt, đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn trong đa dạng hóa thị trường và phân luồng hải quan. Các giải pháp đề xuất ở Chương 4 có tính liên kết chặt chẽ với thực tiễn doanh nghiệp, cung cấp căn cứ hữu ích để Viettrans nâng cao năng lực cạnh tranh và đẩy mạnh giá trị kim ngạch sang thị trường Lào trong thời gian tới.