Tổng quan luận án

Tính cấp thiết của đề tài và khoảng trống nghiên cứu

Quản lý chuỗi cung ứng (Supply Chain Management - SCM) đóng vai trò then chốt trong việc tạo lập lợi thế cạnh tranh và tối ưu hóa chi phí vận hành tại các tổ chức. Trong lĩnh vực y tế, chi phí chăm sóc sức khỏe trên toàn cầu có xu hướng gia tăng liên tục (dự báo của Trung tâm Medicare và Medicaid cho thấy chi tiêu y tế tại Hoa Kỳ nhanh chóng chạm mốc 4,8 nghìn tỉ USD vào năm 2021). Tại Việt Nam, hệ thống bệnh viện quân y đảm nhận nhiệm vụ kép: vừa thực hiện công tác khám, chữa bệnh phục vụ bộ đội và nhân dân, vừa là cơ sở đảm bảo an ninh quốc phòng, sẵn sàng chiến đấu và thực hiện công tác dân vận.

Trước đây, công tác hậu cần trong các bệnh viện quân y vận hành theo cơ chế bao cấp và mệnh lệnh tập trung truyền thống. Khi chuyển sang cơ chế quản lý mới theo định hướng thị trường, mô hình tổ chức cũ bộc lộ một số nhược điểm, hiệu quả chưa cao và chưa khai thác hết các tiềm năng vận hành. Đa phần các nghiên cứu trước đây tại bệnh viện chỉ tập trung vào công tác chuyên môn điều trị, số lượng bệnh nhân nhập viện và xuất viện mà chưa xem xét toàn diện hoạt động hậu cần dưới góc độ quản lý chuỗi cung ứng. Do đó, việc nghiên cứu năng lực quản lý chuỗi cung ứng trong công tác khám, chữa bệnh tại các bệnh viện quân y là yêu cầu cấp thiết nhằm nâng cao hiệu quả vận hành và tối ưu hóa giá trị cung cấp cho người bệnh.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát của luận án là đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực quản lý chuỗi cung ứng trong công tác khám, chữa bệnh tại các bệnh viện quân y trên địa bàn thành phố Hà Nội, thông qua khảo sát thực tế tại Bệnh viện Trung ương Quân đội 108, Bệnh viện Quân y 103 và Bệnh viện Quân y 354.

Để đạt được mục tiêu tổng quát, luận án thực hiện ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về chuỗi cung ứng, quản lý chuỗi cung ứng và năng lực quản lý chuỗi cung ứng trong các doanh nghiệp, tổ chức, có tính đến đặc thù của bệnh viện và bệnh viện quân y.
  2. Phân tích thực trạng năng lực quản lý chuỗi cung ứng trong công tác khám, chữa bệnh tại Bệnh viện 108, Bệnh viện 103 và Bệnh viện 354 thông qua hệ thống tiêu chí đánh giá; xác định và phân tích mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến năng lực quản lý chuỗi cung ứng tại các đơn vị này.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và khuyến nghị nhằm nâng cao năng lực quản lý chuỗi cung ứng trong công tác khám, chữa bệnh tại các bệnh viện quân y trên địa bàn Hà Nội giai đoạn 2019–2025, định hướng đến năm 2030.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Lý luận, thực trạng và giải pháp nâng cao năng lực quản lý chuỗi cung ứng trong công tác khám, chữa bệnh tại các bệnh viện quân y trên địa bàn Hà Nội (làm rõ thực chất, tiêu chí đánh giá, nhân tố ảnh hưởng và bài học kinh nghiệm).
  • Phạm vi không gian: Tập trung vào chuỗi cung ứng cấp 1 và chuỗi cung ứng nội bộ tại ba bệnh viện quân y lớn trên địa bàn Hà Nội gồm: Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 (bệnh viện hạng đặc biệt trực thuộc Bộ Quốc phòng), Bệnh viện Quân y 103 (bệnh viện hạng 1 trực thuộc Học viện Quân y) và Bệnh viện Quân y 354 (bệnh viện hạng 1 trực thuộc Tổng cục Hậu cần).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2012–2018; dữ liệu sơ cấp điều tra khảo sát thực hiện trong năm 2018; các giải pháp và khuyến nghị được xây dựng cho giai đoạn 2019–2025, tầm nhìn 2030.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu quốc tế

Luận án đã tổng thuật hệ thống các công trình nghiên cứu quốc tế về chuỗi cung ứng và quản lý chuỗi cung ứng theo nhiều giác độ:

  • Mô hình hợp tác chuỗi cung ứng: Whipple và Russell (2007) phân loại ba phương thức tiếp cận hợp tác gồm quản lý giao dịch hợp tác, quản lý sự kiện hợp tác và quản lý quá trình hợp tác thông qua phỏng vấn 21 nhà quản lý tại 10 doanh nghiệp sản xuất và bán lẻ. Barratt và Oliveira (2001, 2004) cùng Mentzer và cộng sự (2000) xây dựng thước đo hợp tác chuỗi cung ứng dựa trên chia sẻ thông tin, đồng bộ hóa quyết định và cơ chế khuyến khích liên kết giữa nhà cung cấp, nhà sản xuất và nhà bán lẻ.
  • Tương tác và trách nhiệm trong chuỗi: Backtrand (2007) xác định 5 nhân tố ảnh hưởng đến mức độ tương tác chuỗi cung ứng gồm: tín nhiệm, quyền lực, khung thời gian, độ thuần thục và tần suất giao dịch. Handfield và Bechtel (2005) nghiên cứu mô hình quan hệ người mua - nhà cung cấp dựa trên sự tín nhiệm, hợp đồng và mức độ đầu tư vào tài sản cố định, nhân lực.
  • Nhân tố tác động đến hiệu quả chuỗi cung ứng: Ravinder Kumar, Rajesh K. Singh và Ravi Shankar (2015) khảo sát 251 doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Ấn Độ thuộc 4 ngành (ô tô, nhựa, năng lượng mặt trời, điện tử), chỉ ra sự hỗ trợ của lãnh đạo, tầm nhìn dài hạn, nguồn lực và chiến lược là các yếu tố cốt lõi. Henry, Rado và Scarlett (2011) sử dụng hồi quy đa biến kiểm định 7 yếu tố tác động đến chuỗi cung ứng ngành pallet tại Hoa Kỳ (môi trường, công nghệ thông tin, quan hệ chuỗi, sản xuất, hiệu quả hoạt động, quản lý kinh doanh, sự hài lòng của khách hàng). Li và cộng sự (2006) phân tích 5 khía cạnh thực hành quản lý chuỗi cung ứng tác động đến lợi thế cạnh tranh và kết quả hoạt động tổ chức. Vinayan và cộng sự (2012), Bratić (2011), Franca và cộng sự (2010), Paulraj và Chen (2007) phân tích mối quan hệ giữa chuỗi cung ứng với chi phí, chất lượng, thời gian ra thị trường và tối ưu hóa lợi nhuận.
  • Ứng dụng trong y tế và bệnh viện: Quá trình chuẩn hóa quản lý chất lượng qua ISO (từ tổ chức tiền thân ISA năm 1926 và ISO chính thức năm 1947), tiêu chuẩn dữ liệu mã vạch tích hợp GS1 trong y tế do Becton Dickinson và Tập đoàn ROi phát triển năm 2010 với hệ thống mã định vị toàn cầu (GLN) và mã phân định thương phẩm toàn cầu (GTIN) giúp tự động hóa quy trình đặt hàng, kiểm soát tồn kho từ thuốc men đến giường bệnh.

Các hướng nghiên cứu trong nước

  • Nghiên cứu chuỗi cung ứng ngành hàng: Solem và Visnawahdam (2000) nghiên cứu chuỗi cung ứng phân bón miền Nam; Dự án CARD 050/04/VIE (2004) nghiên cứu chuỗi cung ứng trái cây sau thu hoạch ở Đồng bằng sông Cửu Long; Lê Thanh Loan và cộng sự (2006) nghiên cứu chuỗi cung ứng hạt điều tại Đắk Nông và Bình Phước; Nguyễn Thị Kim Anh và cộng sự (2010) nghiên cứu chuỗi cá tra, cá basa tại Khánh Hòa; Lê Thị Thùy Liên (2000) nghiên cứu chuỗi cung ứng nông sản và xuất khẩu gạo giai đoạn 1997–2000; Huỳnh Thị Thu Sương (2012) nghiên cứu sự hợp tác chuỗi cung ứng đồ gỗ tại TP. Hồ Chí Minh, Đồng Nai, Bình Dương; Lam Phan Thanh (2014) đánh giá chuỗi giá trị tôm và cá qua khía cạnh môi trường, kinh tế và thể chế tại Đồng bằng sông Cửu Long.
  • Quản lý chất lượng và hậu cần trong bệnh viện: Hệ thống quản lý chất lượng toàn diện (TQM) do Edward Deming khởi xướng từ năm 1950, được ứng dụng đầu tiên tại Bệnh viện Nhi đồng 1 (TP. Hồ Chí Minh) đầu thập niên 1990 và được Bộ Y tế, Trường Đại học Y Hà Nội, Trường Đại học Y tế công cộng đưa vào chương trình đào tạo quản lý bệnh viện.

Khoảng trống nghiên cứu mà luận án giải quyết

Các công trình trong nước chủ yếu dừng lại ở việc mô tả cấu trúc chuỗi cung ứng ngành hàng nông - lâm - thủy sản hoặc nghiên cứu quản lý chất lượng điều trị nói chung. Hầu như chưa có công trình nào xây dựng hệ thống chỉ tiêu toàn diện và mô hình đánh giá định lượng về năng lực quản lý chuỗi cung ứng trong lĩnh vực dịch vụ y tế, đặc biệt là tại các bệnh viện quân y – nơi công tác hậu cần mang tính chất lưỡng dụng, vừa phục vụ chuyên môn khám chữa bệnh, vừa đáp ứng nhiệm vụ quốc phòng. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống này bằng việc thiết lập khung tiêu chí đánh giá và xác định các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực quản lý chuỗi cung ứng tại các bệnh viện quân y trên địa bàn Hà Nội.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

  • Chuỗi cung ứng và Quản lý chuỗi cung ứng: Luận án tiếp cận định nghĩa của Hội đồng Chuỗi cung ứng (SCC), Hội đồng Chuyên gia Quản trị Chuỗi cung ứng (CSCMP), Chopra & Meindl, Lambert, Stock & Ellram, Mentzer và cộng sự. Chuỗi cung ứng gồm ba hoạt động cốt lõi: Cung cấp (mua sắm nguyên vật liệu) -> Sản xuất vận hành (chuyển đổi thành sản phẩm/dịch vụ) -> Phân phối (đưa sản phẩm/dịch vụ tới người dùng cuối).
  • Phân biệt Chuỗi cung ứng và Chuỗi giá trị (Michael Porter, 1985): Chuỗi giá trị tập trung vào các hoạt động gia tăng giá trị (hoạt động chủ yếu: logistics đầu vào, sản xuất, logistics đầu ra, marketing - bán hàng, dịch vụ; hoạt động bổ trợ: thu mua, công nghệ, nhân lực, cơ sở hạ tầng) nhằm tối đa hóa mức sẵn sàng chi trả của khách hàng. Chuỗi cung ứng tập trung vào dòng chảy vật chất và thông tin từ nhà cung cấp đến khách hàng nhằm đáp ứng nhu cầu với chi phí tối ưu.
  • Năm yếu tố dẫn dắt chuỗi cung ứng nội bộ: Sản xuất, Hàng tồn kho, Địa điểm, Vận chuyển và Thông tin.
  • Mô hình tổ chức quản lý chuỗi cung ứng nội bộ:
    • Mô hình 1: Tách biệt độc lập giữa bộ phận cung ứng (đầu vào) và bộ phận marketing/kinh doanh (đầu ra), trực thuộc Ban Giám đốc, đảm bảo tính chuyên môn hóa cao.
    • Mô hình 2: Ghép chung chức năng cung ứng và marketing vào một phòng ban (sản xuất - kinh doanh), thường chỉ phù hợp với quy mô nhỏ, thiếu tính chuyên biệt.
  • Năng lực quản lý chuỗi cung ứng tại bệnh viện: Được tiếp cận theo tiêu chí đánh giá, bao gồm năng lực ra quyết định điều hành chung, năng lực điều hành từng khâu chuyên môn, năng lực quản lý logistics nội bộ và sự phối hợp giữa các phòng ban, khoa điều trị.
Tiêu chí so sánh Chuỗi cung ứng (Supply Chain) Chuỗi giá trị (Value Chain - Michael Porter)
Bản chất cốt lõi Sự kết nối dòng dịch chuyển của sản phẩm/dịch vụ từ nguồn gốc đến người dùng Dãy các hoạt động làm tăng thêm giá trị cho sản phẩm qua từng công đoạn
Nguồn gốc ngành Xuất phát từ quản trị vận hành (Operational Management) Xuất phát từ quản trị kinh doanh (Business Management)
Trọng tâm hoạt động Vận chuyển, cung ứng, dự trữ, phân phối vật tư, hàng hóa Thiết kế, sản xuất, nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ hỗ trợ
Mục tiêu chính Đáp ứng đúng lúc, tối ưu hóa chi phí và thỏa mãn nhu cầu khách hàng Gia tăng giá trị thặng dư và tạo lập lợi thế cạnh tranh trên thị trường

Phương pháp nghiên cứu

Luận án áp dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin, kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập báo cáo tài chính, báo cáo hoạt động chuyên môn, số liệu khám chữa bệnh giai đoạn 2012–2018 từ Bệnh viện 108, Bệnh viện 103, Bệnh viện 354 và các ấn phẩm thống kê y tế.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp:
    • Phỏng vấn chuyên gia: Tiến hành phỏng vấn sâu cán bộ quản lý, lãnh đạo các bệnh viện bằng câu hỏi cấu trúc và phi cấu trúc để xác định khung chuỗi cung ứng nội bộ và hiệu chỉnh thang đo.
    • Nghiên cứu thử nghiệm: Tiến hành điều tra thử nghiệm tại Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 để hoàn thiện phiếu khảo sát chính thức.
    • Điều tra xã hội học chính thức: Thực hiện khảo sát bằng bảng hỏi cấu trúc trên 2 nhóm đối tượng: Cán bộ công nhân viên (CBCNV) trong bệnh viện và Bệnh nhân đến khám chữa bệnh.
  • Xác định kích thước mẫu điều tra: Dựa trên nguyên tắc phân tích nhân tố khám phá (EFA) theo Hair và cộng sự (1998, 2006), Comrey (1973), Nguyễn Đình Thọ (2011), kích thước mẫu tối thiểu được xác định theo công thức: $$n = 5 \times m$$ Trong đó $m$ là tổng số biến quan sát. Hệ thống thang đo của luận án gồm:
    • 6 tiêu chí đo lường năng lực quản lý chuỗi cung ứng (22 biến quan sát).
    • 5 nhóm nhân tố ảnh hưởng đến năng lực quản lý chuỗi cung ứng (19 biến quan sát).
    • Tổng số biến quan sát: $m = 22 + 19 = 41$ biến.
    • Kích thước mẫu tối thiểu yêu cầu: $n = 5 \times 41 = 205$ mẫu.
Nhóm đối tượng điều tra Số phiếu phát ra Số phiếu thu về hợp lệ Tỷ lệ hợp lệ Phân bổ theo bệnh viện
Cán bộ, nhân viên (CBCNV) 450 410 91,1% 150 phiếu/BV (108, 103, 354)
Bệnh nhân khám chữa bệnh 450 425 94,4% 150 phiếu/BV (108, 103, 354)
Tổng cộng 900 835 92,8% 3 Bệnh viện Quân y tại Hà Nội
  • Phương pháp xử lý số liệu: Dữ liệu khảo sát được mã hóa, làm sạch và xử lý thống kê mô tả, kiểm định thang đo trên phần mềm SPSS phiên bản 20.0.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: Cơ sở lý luận về năng lực quản lý chuỗi cung ứng trong các doanh nghiệp, tổ chức

Chương 1 tập trung xây dựng nền tảng lý thuyết về chuỗi cung ứng, cấu trúc chuỗi cung ứng mở rộng, chuỗi cung ứng nội bộ và sự cần thiết của hoạt động quản lý chuỗi cung ứng. Tác giả phân tích năm thành phần cốt lõi điều phối chuỗi cung ứng gồm: sản xuất, tồn kho, vị trí địa lý, vận tải và hệ thống thông tin.

Chương này làm rõ khái niệm năng lực quản lý chuỗi cung ứng theo hướng tiếp cận tiêu chuẩn đánh giá, chỉ ra rằng năng lực này biểu hiện ở khả năng điều hành tổng thể và từng khâu chức năng nhằm đảm bảo dòng vật chất, dòng thông tin và dịch vụ vận hành nhịp nhàng. Luận án xác lập khung lý thuyết gồm 6 tiêu chí đo lường năng lực quản lý chuỗi cung ứng tại bệnh viện và 5 nhóm nhân tố ảnh hưởng:

  • 6 tiêu chí đo lường năng lực quản lý chuỗi cung ứng bệnh viện:
    1. Năng lực ra quyết định hậu cần trong bệnh viện.
    2. Mức độ đáp ứng nhu cầu công tác chuyên môn chính yếu của bệnh viện.
    3. Mức độ thỏa mãn nhu cầu khám, chữa bệnh của người bệnh.
    4. Mức độ đáp ứng yêu cầu thực hiện nhiệm vụ của từng khâu (khám bệnh, chữa bệnh).
    5. Năng lực cung ứng, vận chuyển, kho tàng hậu cần trong công tác khám chữa bệnh.
    6. Mức độ phối hợp giữa các khâu trong chuỗi cung ứng nội bộ.
  • 5 nhóm nhân tố ảnh hưởng:
    1. Cơ cấu tổ chức quản lý vận hành của bệnh viện.
    2. Cơ sở vật chất phục vụ khám chữa bệnh.
    3. Đội ngũ cán bộ của bệnh viện.
    4. Mức độ tín nhiệm của đối tượng được hưởng lợi từ chuỗi cung ứng.
    5. Mức độ hiện đại của hệ thống thông tin, công nghệ trong bệnh viện.

Ngoài ra, chương 1 tổng kết kinh nghiệm quản lý chuỗi cung ứng, logistics bệnh viện tại một số tổ chức trong nước và quốc tế (như ứng dụng mã vạch y tế GS1, quản lý chất lượng TQM, Lean/JIT), từ đó rút ra bài học về chuẩn hóa quy trình, hiện đại hóa công nghệ và tái cấu trúc bộ máy hậu cần cho các bệnh viện quân y.

CHƯƠNG 2: Thực trạng năng lực quản lý chuỗi cung ứng trong công tác khám, chữa bệnh tại các Bệnh viện Quân y trên địa bàn Hà Nội

Chương 2 trình bày tổng quan về tổ chức, cơ sở vật chất và chức năng nhiệm vụ của ba bệnh viện khảo sát (Bệnh viện Trung ương Quân đội 108, Bệnh viện Quân y 103 và Bệnh viện Quân y 354). Nghiên cứu phân tích số liệu thứ cấp giai đoạn 2012–2018, phản ánh tỷ trọng đối tượng khám chữa bệnh (quân, bảo hiểm y tế, dịch vụ) và mức độ gia tăng lưu lượng bệnh nhân qua từng năm (đặc biệt năm 2018 so với 2017).

Dựa trên kết quả khảo sát thực nghiệm đối với 410 cán bộ nhân viên và 425 bệnh nhân xử lý qua SPSS 20.0, chương 2 đi sâu phân tích thực trạng:

  • Thực trạng theo các tiêu chí đo lường: Đánh giá chi tiết năng lực ra quyết định hậu cần; mức độ đáp ứng thuốc, hóa chất, vật tư tiêu hao cho công tác điều trị chuyên môn; mức độ thỏa mãn của bệnh nhân về thời gian chờ khám, thủ tục thanh toán, cung cấp giường bệnh; năng lực vận chuyển bệnh nhân nội viện, vận hành kho dược - vật tư y tế; mức độ phối hợp chức năng chéo giữa Phòng Hậu cần - Kỹ thuật với các khoa lâm sàng và cận lâm sàng.
  • Phân tích tác động của các nhân tố: Đánh giá nhận thức của nhân viên y tế và người bệnh đối với 5 nhóm nhân tố (cơ cấu tổ chức bộ máy; hạ tầng cơ sở vật chất, máy móc y tế; trình độ chuyên môn và thái độ phục vụ của đội ngũ cán bộ; niềm tin của người bệnh; mức độ tin học hóa và ứng dụng phần mềm quản lý bệnh viện).
  • Đánh giá chung, hạn chế và nguyên nhân:
    • Mô hình tổ chức Phòng Hậu cần - Kỹ thuật hiện tại còn nặng tính hành chính quân sự, chưa có bộ phận chuyên trách về quản trị chuỗi cung ứng và logistics y tế hiện đại.
    • Công tác dự trữ và quản lý tồn kho thuốc, vật tư y tế đôi khi còn bị động, thiếu sự chia sẻ thông tin theo thời gian thực giữa các khoa phòng.
    • Mức độ ứng dụng công nghệ thông tin trong tích hợp chuỗi cung ứng nội bộ còn phân tán, thời gian quay vòng (Turn-around-time - TAT, ToTAT) tại một số quy trình khám chữa bệnh còn dài.

CHƯƠNG 3: Giải pháp nâng cao năng lực quản lý chuỗi cung ứng trong công tác khám, chữa bệnh tại các Bệnh viện Quân y trên địa bàn Hà Nội

Chương 3 xác định mục tiêu và phương hướng phát triển của Ngành quân y cùng ba bệnh viện nghiên cứu trong giai đoạn 2019–2025, định hướng xây dựng mô hình bệnh viện thông minh, hiện đại. Tác giả đề xuất hệ thống 7 nhóm giải pháp đồng bộ và các khuyến nghị chính sách:

                  HỆ THỐNG GIẢI PHÁP ĐỀ XUẤT (CHƯƠNG 3)
  1. Giải pháp công nghệ: Đẩy mạnh ứng dụng phần mềm quản lý bệnh viện tích hợp, áp dụng tiêu chuẩn mã hóa vật tư y tế, xây dựng cơ sở dữ liệu kết nối dòng thông tin giữa các khâu hậu cần và điều trị.
  2. Hoàn thiện mô hình quản lý chuỗi cung ứng: Tái cơ cấu Phòng Hậu cần - Kỹ thuật tại các bệnh viện (cụ thể hóa từ mô hình hiện tại của Bệnh viện 108 sang mô hình tổ chức đề xuất), phân định rõ các chức năng thu mua chiến lược, quản trị kho vận, quản lý kỹ thuật trang thiết bị và điều phối dịch vụ khách hàng.
  3. Hoạch định chiến lược hợp tác: Xây dựng quan hệ hợp tác dài hạn với các nhà sản xuất, nhà phân phối dược phẩm và thiết bị y tế dựa trên cam kết chất lượng, chia sẻ thông tin nhu cầu và liên minh cung ứng.
  4. Quản trị dự trữ: Ứng dụng kỹ thuật kiểm soát tồn kho tối ưu (JIT - Just in time), xác định mức tồn kho an toàn cho từng danh mục thuốc và vật tư y tế tiêu hao, giảm thiểu ứ đọng vốn và nguy cơ thiếu hụt cục bộ.
  5. Nâng cao chất lượng chuyên môn: Chuẩn hóa quy trình khám, điều trị, giảm thời gian quay vòng tổng thể (ToTAT) của người bệnh tại các khoa khám bệnh và cận lâm sàng.
  6. Logistics bệnh viện: Tối ưu hóa luồng di chuyển của bệnh nhân, dòng chất thải y tế, quy trình vận chuyển thuốc và đồ vải trong khuôn viên bệnh viện.
  7. Hoàn thiện đội ngũ cán bộ hậu cần: Bồi dưỡng kiến thức chuyên môn về SCM, logistics y tế và kỹ năng phân tích dữ liệu cho đội ngũ cán bộ làm công tác quản lý hậu cần trong bệnh viện quân y.
  • Khuyến nghị chính sách:
    • Khuyến nghị với Chính phủ: Hoàn thiện cơ chế tự chủ tài chính cho các cơ sở y tế công lập, chính sách đấu thầu tập trung thuốc và vật tư y tế.
    • Khuyến nghị với Bộ Quốc phòng: Ban hành quy chế tổ chức bộ máy hậu cần bệnh viện theo hướng chuẩn hóa chuỗi cung ứng; cấp kinh phí đầu tư cơ sở hạ tầng kho bãi và hệ thống công nghệ thông tin.
    • Khuyến nghị với Bộ Y tế: Hướng dẫn khung tiêu chuẩn logistics bệnh viện, ban hành danh mục quản lý trang thiết bị và thuốc đồng bộ toàn quốc.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý thuyết về chuỗi cung ứng, quản lý chuỗi cung ứng nội bộ trong các tổ chức dịch vụ y tế công lập mang tính đặc thù quốc phòng.
  • Xây dựng và hoàn thiện khung tiêu chí gồm 6 tiêu chí (22 biến quan sát) để đo lường năng lực quản lý chuỗi cung ứng tại bệnh viện và 5 nhóm nhân tố ảnh hưởng (19 biến quan sát).
  • Bổ sung phát triển phương pháp luận đánh giá chuỗi cung ứng y tế thông qua việc kết hợp đánh giá đa chiều từ hai nhóm đối tượng: chủ thể vận hành bên trong (cán bộ, nhân viên y tế) và khách thể tiếp nhận dịch vụ bên ngoài (bệnh nhân).

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Cung cấp bức tranh thực trạng toàn diện về năng lực quản lý chuỗi cung ứng và công tác hậu cần tại ba bệnh viện quân y lớn tại Hà Nội (Bệnh viện 108, Bệnh viện 103, Bệnh viện 354) giai đoạn 2012–2018.
  • Chỉ rõ những điểm nghẽn trong cơ cấu tổ chức Phòng Hậu cần - Kỹ thuật truyền thống và sự thiếu đồng bộ trong dòng thông tin quản lý tồn kho y tế.
  • Đề xuất mô hình tổ chức Phòng Hậu cần - Kỹ thuật cải tiến và 7 nhóm giải pháp cụ thể có khả năng ứng dụng trực tiếp tại các bệnh viện quân y nhằm nâng cao chất lượng phục vụ khám chữa bệnh, tối ưu hóa chi phí vận hành từ năm 2019 đến năm 2025.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào chuỗi cung ứng cấp 1 và chuỗi cung ứng nội bộ tại ba bệnh viện quân y trên địa bàn Hà Nội (Bệnh viện 108, Bệnh viện 103, Bệnh viện 354), chưa mở rộng khảo sát toàn diện đến các tầng nhà cung ứng cấp 2, cấp 3 (nhà sản xuất nguyên liệu dược, công ty sản xuất thiết bị gốc).
  • Dữ liệu khảo sát thực nghiệm giới hạn trong phạm vi địa bàn Hà Nội, mang đặc thù của các bệnh viện tuyến trung ương và tuyến cuối của quân đội, chưa bao quát các bệnh viện quân y tuyến quân khu, quân đoàn hoặc bệnh viện đa khoa dân sự tại các vùng miền khác.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang toàn bộ mạng lưới chuỗi cung ứng y tế mở rộng, bao gồm việc tích hợp nhà sản xuất dược phẩm, nhà phân phối trung gian và các cơ sở bảo hiểm y tế.
  • Nghiên cứu áp dụng mô hình đánh giá năng lực quản lý chuỗi cung ứng cho các loại hình bệnh viện khác (bệnh viện công lập dân sự, bệnh viện tư nhân, bệnh viện chuyên khoa) và trên các địa bàn địa lý đa dạng nhằm tăng tính khái quát hóa của khung thang đo.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao cho nhiều đối tượng trong nghiên cứu và quản lý:

  • Nhà quản lý bệnh viện và chỉ huy hậu cần quân y: Cung cấp cơ sở khoa học để tái cấu trúc Phòng Hậu cần - Kỹ thuật, thiết lập hệ thống chỉ tiêu KPI đo lường hoạt động logistics nội viện, kiểm soát tồn kho thuốc và tối ưu hóa luồng di chuyển của bệnh nhân.
  • Cơ quan quản lý và hoạch định chính sách (Bộ Quốc phòng, Bộ Y tế): Tham khảo để ban hành các quy chế, hướng dẫn chuẩn hóa mô hình tổ chức hậu cần y tế, tiêu chuẩn hóa hệ thống thông tin quản lý chuỗi cung ứng bệnh viện.
  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản lý y tế: Tham khảo phương pháp luận thiết kế thang đo EFA (với 41 biến quan sát), kỹ thuật phân tích kết hợp giữa lý thuyết chuỗi cung ứng của CSCMP/Michael Porter và thực tiễn quản lý bệnh viện.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án lựa chọn khảo sát thực tế tại những bệnh viện nào và vì sao?

Luận án lựa chọn nghiên cứu tại ba Bệnh viện Quân y trên địa bàn Hà Nội gồm: Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 (bệnh viện hạng đặc biệt trực thuộc Bộ Quốc phòng), Bệnh viện Quân y 103 (bệnh viện hạng 1 thuộc Học viện Quân y) và Bệnh viện Quân y 354 (bệnh viện hạng 1 thuộc Tổng cục Hậu cần). Đây là những bệnh viện quân đội quy mô lớn nằm tại khu vực trung tâm Hà Nội, có mật độ bệnh nhân đông đảo, thực hiện nhiệm vụ kép về chuyên môn y tế và quốc phòng, mang tính đại diện cao cho hệ thống bệnh viện quân y.

2. Kích thước mẫu khảo sát thực nghiệm của luận án được tính toán như thế nào?

Dựa theo nguyên tắc phân tích nhân tố khám phá EFA (Hair et al., 1998, 2006; Comrey, 1973; Nguyễn Đình Thọ, 2011), cỡ mẫu tối thiểu bằng 5 lần số biến quan sát ($n = 5 \times m$). Luận án xây dựng 41 biến quan sát (22 biến đo lường 6 tiêu chí năng lực SCM và 19 biến đo lường 5 nhân tố ảnh hưởng), do đó cỡ mẫu tối thiểu là $n = 5 \times 41 = 205$. Trên thực tế, tác giả đã phát ra 900 phiếu khảo sát (450 phiếu cho cán bộ công nhân viên và 450 phiếu cho bệnh nhân) tại 3 bệnh viện; thu về 835 phiếu hợp lệ (410 phiếu CBCNV và 425 phiếu bệnh nhân), đáp ứng đầy đủ yêu cầu về kích thước mẫu.

3. Khung tiêu chí đánh giá năng lực quản lý chuỗi cung ứng tại bệnh viện gồm những nội dung nào?

Khung tiêu chí gồm 6 tiêu chí đo lường chính:

  1. Năng lực ra quyết định hậu cần trong bệnh viện.
  2. Mức độ đáp ứng nhu cầu công tác chuyên môn chính yếu của bệnh viện.
  3. Mức độ thỏa mãn nhu cầu khám, chữa bệnh của người bệnh.
  4. Mức độ đáp ứng yêu cầu thực hiện nhiệm vụ của từng khâu (khám bệnh, chữa bệnh).
  5. Thực trạng cung ứng, vận chuyển, kho tàng hậu cần trong khám chữa bệnh.
  6. Mức độ phối hợp giữa các khâu trong chuỗi cung ứng nội bộ bệnh viện.

4. Luận án chỉ ra những nhóm nhân tố nào tác động đến năng lực quản lý chuỗi cung ứng bệnh viện?

Luận án xác định 5 nhóm nhân tố chính ảnh hưởng gồm:

  1. Cơ cấu tổ chức quản lý vận hành của bệnh viện.
  2. Cơ sở vật chất phục vụ khám chữa bệnh của bệnh viện.
  3. Đội ngũ cán bộ của bệnh viện.
  4. Mức độ tín nhiệm của đối tượng được hưởng lợi từ chuỗi cung ứng.
  5. Mức độ hiện đại của hệ thống thông tin, công nghệ trong bệnh viện.

5. Những giải pháp trọng tâm nào được đề xuất trong Chương 3?

Chương 3 đề xuất 7 nhóm giải pháp: (1) Ứng dụng công nghệ thông tin và chuẩn hóa dữ liệu; (2) Hoàn thiện mô hình tổ chức Phòng Hậu cần - Kỹ thuật; (3) Hoạch định chiến lược hợp tác với nhà cung cấp; (4) Quản trị dự trữ và kiểm soát tồn kho (JIT); (5) Nâng cao chất lượng công tác chuyên môn và rút ngắn thời gian quay vòng (TAT/ToTAT); (6) Hoàn thiện hệ thống logistics bệnh viện; (7) Đào tạo và phát triển đội ngũ cán bộ hậu cần chuyên nghiệp. Đi kèm là các khuyến nghị đối với Chính phủ, Bộ Quốc phòng và Bộ Y tế.


Kết luận

Luận án tiến sĩ kinh tế của tác giả Nghiêm Thanh Huy đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản lý chuỗi cung ứng áp dụng vào môi trường đặc thù của các bệnh viện quân y. Thông qua việc phân tích dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2012–2018 và xử lý 835 phiếu khảo sát thực nghiệm tại Bệnh viện 108, Bệnh viện 103 và Bệnh viện 354, công trình đã làm rõ thực trạng năng lực điều hành hậu cần y tế và các nhân tố ảnh hưởng. Hệ thống 7 nhóm giải pháp được đề xuất tại Chương 3 cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn quan trọng giúp nâng cao hiệu quả vận hành chuỗi cung ứng, cải thiện chất lượng khám chữa bệnh và đáp ứng yêu cầu phát triển của ngành quân y giai đoạn 2019–2025.