Tổng quan nghiên cứu

Thị trường bia Việt Nam thuộc nhóm ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) có tốc độ phát triển mạnh mẽ và quy mô tiêu thụ hàng đầu khu vực Đông Nam Á. Công ty TNHH MTV Thương mại Habeco là một trong ba đơn vị sản xuất và phân phối bia lớn nhất cả nước, từng đạt sản lượng tiêu thụ 440,5 triệu lít vào năm 2016 và 465,5 triệu lít vào năm 2017. Tuy nhiên, trước sức ép cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu quốc tế và đối thủ nội địa như Sabeco hay Heineken, cùng sự chuyển dịch của công nghệ bán hàng số, doanh nghiệp đối mặt với nguy cơ sụt giảm thị phần và doanh thu.

Đội ngũ nhân sự của Habeco gồm 400 người, trong đó 66,25% có trình độ cử nhân đại học, nhưng năng lực làm việc thực tế của khối kinh doanh chưa thích ứng kịp với các yêu cầu khắt khe của thị trường hiện đại. Vấn đề nghiên cứu trọng tâm là nhận diện các điểm nghẽn năng lực cốt lõi khiến hệ thống bán hàng vận hành kém hiệu quả, phân bổ kênh phân phối bị chồng chéo và phát sinh xung đột giá bán lẻ giữa các đại lý.

Mục tiêu của luận văn thạc sĩ do học viên Nguyễn Trọng Nghĩa thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Trần Kim Hào tại Khoa Quản trị và Kinh doanh - Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2019 là: Xác định khung năng lực chuẩn, đo lường khoảng cách năng lực hiện tại của nhân viên kinh doanh Habeco, tìm ra nguyên nhân gốc rễ và đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao năng lực cho giai đoạn 2019-2025.

Phạm vi nghiên cứu tập trung tại trụ sở chính cùng hệ thống 9 chi nhánh và 7 kho hàng của Habeco tại khu vực phía Bắc, với dữ liệu sơ cấp được thu thập vào tháng 11/2018. Ý nghĩa nghiên cứu thể hiện qua việc cung cấp công cụ định lượng hóa năng lực nhân sự, hỗ trợ doanh nghiệp thu hẹp tỷ lệ thiếu hụt kỹ năng xuống dưới 10% và thúc đẩy mục tiêu tăng trưởng sản lượng tiêu thụ hàng năm từ 5% đến 8%.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn kế thừa nền tảng lý thuyết năng lực nghề nghiệp khởi xướng từ David McClelland (1973), Boyatzis (1982), Spencer và Spencer (1993) cùng định nghĩa toàn diện của Parry (1996). Năng lực được định nghĩa là tập hợp các kiến thức, kỹ năng và thái độ có mối tương quan chặt chẽ với hiệu suất công việc, có thể đo lường theo các tiêu chuẩn cụ thể và cải thiện thông qua đào tạo, phát triển.

Tác giả vận dụng mô hình kiến trúc năng lực KSA hình ngôi đền Hy Lạp của Roe (2002), kết hợp kết quả nghiên cứu năng lực bán hàng của Barber và Tietje (2004) cùng nghiên cứu phân tầng nhân sự của Sypniewska (2013). Khung năng lực nhân viên kinh doanh Habeco được chuẩn hóa thành 14 biến số thành phần thuộc ba trụ cột chính:

  • Nhóm Kiến thức (Knowledge) gồm 5 biến số: Hiểu biết về sản phẩm, khách hàng, đối thủ cạnh tranh, công nghệ FMCG, pháp luật và chính sách thương mại.
  • Nhóm Kỹ năng (Skill) gồm 7 biến số: Giao tiếp, thuyết trình, xây dựng mối quan hệ, giải quyết vấn đề, đàm phán thương mại, quản lý thời gian, làm việc nhóm.
  • Nhóm Thái độ (Attitude) gồm 2 biến số: Tinh thần trách nhiệm, thái độ tích cực và nhiệt huyết.

Thang đo Likert 5 mức độ từ 1 điểm (rất kém) đến 5 điểm (xuất sắc) được sử dụng để xác lập chuẩn năng lực và đo lường khoảng cách thực tế của đội ngũ kinh doanh.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính và định lượng nhằm đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy khoa học cao:

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các báo cáo quản trị nhân sự của 400 nhân viên, báo cáo tài chính và kết quả kinh doanh định kỳ của Habeco giai đoạn 2010-2018.
  • Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu chuyên gia cho phỏng vấn sâu với 10 cán bộ quản lý (1 trưởng phòng, 2 phó phòng kinh doanh, 3 trưởng nhóm và 4 nhà quản trị đại lý). Đối với khảo sát đánh giá 360 độ, phương pháp chọn mẫu thuận tiện phân tầng được triển khai với 89 phiếu phát ra và thu về 82 phiếu hợp lệ (đạt tỷ lệ phản hồi 92,13%), bao gồm 10 nhà quản lý (100%), 29 nhân viên kinh doanh (100%) và 43 khách hàng đại diện cho 20 nhà phân phối lớn (86%).
  • Phương pháp phân tích: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả và phân tích khoảng cách năng lực (Gap Analysis) trên phần mềm Microsoft Excel. Lý do lựa chọn là phương pháp này cho phép lượng hóa chính xác độ lệch giữa điểm chuẩn kỳ vọng và điểm thực tế, cung cấp bằng chứng trực quan để thiết kế chương trình đào tạo giai đoạn 2019-2025.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, nhóm kiến thức chuyên môn bộc lộ sự phân hóa sâu sắc. Nhân viên nắm khá vững kiến thức về đối thủ với điểm đánh giá 3,25/3,5 điểm (thiếu hụt 0,25 điểm, tương đương 7,14%) và kiến thức khách hàng đạt 3,18/3,5 điểm (thiếu hụt 0,32 điểm, tương đương 9,14%). Tuy nhiên, kiến thức công nghệ FMCG chỉ đạt 2,50/3,0 điểm (thiếu hụt 0,50 điểm, tương đương 16,67%) và kiến thức đặc tính kỹ thuật sản phẩm chỉ đạt 2,62/3,0 điểm (thiếu hụt 0,38 điểm, tương đương 12,67%).

Thứ hai, nhóm kỹ năng ghi nhận mức độ thiếu hụt nghiêm trọng nhất so với chuẩn yêu cầu. Kỹ năng đàm phán thương mại chỉ đạt 2,95/4,0 điểm (khoảng cách thiếu hụt 1,05 điểm, tương ứng 26,25%). Kỹ năng giải quyết vấn đề và kỹ năng thuyết trình đạt lần lượt 3,02/4,0 điểm và 3,08/4,0 điểm (thiếu hụt xấp xỉ 24% so với kỳ vọng). Kỹ năng làm việc nhóm đạt 3,12/4,0 điểm (thiếu hụt 0,88 điểm, tương ứng 22%).

Thứ ba, nhóm thái độ nghề nghiệp duy trì ở mức khá nhưng chưa đạt mức độ lý tưởng. Tinh thần trách nhiệm đạt 3,15/3,5 điểm (thiếu hụt 0,35 điểm, tương đương 10%), trong khi thái độ tích cực và nhiệt huyết đạt 3,30/4,0 điểm (thiếu hụt 0,70 điểm, tương ứng 17,5%).

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân chính của các khoảng cách năng lực xuất phát từ quán tính vận hành trong giai đoạn thị trường độc quyền trước năm 2014, khi nhân viên chỉ đóng vai trò xử lý đơn hàng thụ động. Mặc dù 66,25% nhân sự có bằng đại học, doanh nghiệp chưa có chương trình đào tạo cập nhật định kỳ về chuyển đổi số và công nghệ bán lẻ hiện đại. Thêm vào đó, việc thiếu cơ chế KPI đồng bộ giữa nhân viên kinh doanh và đại lý phân phối cấp 1 gây ra tình trạng phá giá và suy giảm niềm tin toàn chuỗi cung ứng.

Kết quả này hoàn toàn tương thích với các phát hiện của Spencer và Spencer (1993) cũng như Barber và Tietje (2004), khẳng định kỹ năng đàm phán và giải quyết vấn đề đóng góp hơn 70% vào sự thành bại của hoạt động bán hàng FMCG.

Về mặt trực quan hóa dữ liệu, toàn bộ 14 biến số năng lực KSA có thể được thể hiện qua biểu đồ mạng nhện (radar chart) kết hợp bảng ma trận đối chiếu khoảng cách. Cách trình bày này giúp ban lãnh đạo xác định chính xác các vùng lõm năng lực cần ưu tiên can thiệp nguồn lực ngay lập tức.

Đề xuất và khuyến nghị

  • Tổ chức các khóa đào tạo nâng cao năng lực công nghệ và kỹ năng bán hàng thực chiến: Phối hợp các chuyên gia đầu ngành thiết kế khóa học về phần mềm quản lý phân phối (DMS), kỹ năng đàm phán hợp đồng thương mại và thuyết trình thuyết phục cho 100% nhân viên khối kinh doanh, đặt mục tiêu nâng điểm năng lực công nghệ từ 2,50 lên 3,5/5,0 trong giai đoạn 2019-2021, do Phòng Quản trị Nhân sự phối hợp Ban Giám đốc Khối kinh doanh chủ trì.
  • Chuẩn hóa quy trình tuyển dụng và đánh giá năng lực theo khung KSA: Ban hành bộ từ điển năng lực chi tiết cho từng vị trí bán hàng, đảm bảo 100% ứng viên mới tuyển dụng phải đáp ứng tối thiểu 80% tiêu chuẩn năng lực ngay từ vòng phỏng vấn, thực hiện định kỳ hàng quý từ năm 2019 do Phòng Quản trị Nhân sự phụ trách.
  • Tái thiết lập hệ thống KPI tích hợp đa chiều giữa nhân viên kinh doanh và đại lý: Xây dựng bộ chỉ số KPI gắn kết chặt chẽ doanh số của nhân viên với mức độ hài lòng và tốc độ luân chuyển hàng tồn kho của hơn 20 nhà phân phối chiến lược, hướng đến mục tiêu giảm 50% xung đột giá bán lẻ trong 6 tháng đầu năm 2020, do Phòng Kinh doanh và Phòng Tài chính Kế toán triển khai.
  • Hoàn thiện chính sách đãi ngộ, tạo động lực và phát triển văn hóa học tập: Xây dựng cơ chế thưởng hoa hồng lũy tiến gắn liền với hiệu suất làm việc thực tế, phấn đấu nâng mức thu nhập bình quân từ 10,8 triệu đồng/tháng lên 14-16 triệu đồng/tháng vào năm 2023, đồng thời duy trì tỷ lệ gắn kết nhân tài đạt trên 95% trong giai đoạn 2020-2025 dưới sự phê chuẩn của Hội đồng Quản trị Habeco.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  • Ban lãnh đạo và Giám đốc Nhân sự (HRD) doanh nghiệp FMCG: Ứng dụng khung kiến trúc KSA để xây dựng tiêu chuẩn chức danh, định biên nhân sự và tối ưu hóa chi phí đào tạo nội bộ.
  • Giám đốc Kinh doanh (Sales Director) và Quản lý kênh phân phối: Khai thác phương pháp khảo sát 360 độ và ma trận khoảng cách năng lực để thiết kế hệ thống KPI đồng bộ, hạn chế triệt để tình trạng cạnh tranh không lành mạnh giữa các đại lý.
  • Học viên cao học và nghiên cứu sinh Quản trị kinh doanh (MBA): Tiếp cận một công trình nghiên cứu mẫu mực về phương pháp kết hợp phỏng vấn sâu chuyên gia và phân tích định lượng Gap Analysis trong quản trị nguồn nhân lực.
  • Chuyên gia tư vấn chuyển đổi tổ chức: Sử dụng bài học thực tế từ Habeco làm case study điển hình để tư vấn chuyển đổi mô hình bán hàng truyền thống sang mô hình phân phối chuyên nghiệp, số hóa.

Câu hỏi thường gặp

  • Luận văn áp dụng khung lý thuyết nào để đánh giá năng lực nhân viên kinh doanh Habeco? Tác giả áp dụng mô hình kiến trúc năng lực KSA của Roe (2002) với 3 trụ cột gồm Kiến thức (5 chỉ báo), Kỹ năng (7 chỉ báo) và Thái độ (2 chỉ báo). Toàn bộ 14 biến số được đo lường qua thang điểm Likert 5 mức độ nhằm phản ánh chính xác đặc thù ngành hàng bia FMCG.

  • Tại sao khoảng cách năng lực công nghệ của nhân viên Habeco lại có mức thiếu hụt lớn nhất? Kết quả khảo sát chỉ ra năng lực công nghệ đạt mức 2,50/3,0 điểm (thiếu hụt 0,50 điểm, tương đương 16,67%). Nguyên nhân là do nhân viên có thói quen làm việc thủ công, ít cập nhật các nền tảng công nghệ quản trị chuỗi cung ứng và phó mặc việc cập nhật kỹ thuật cho phòng nghiên cứu phát triển.

  • Cơ cấu mẫu khảo sát đánh giá 360 độ được thực hiện như thế nào để đảm bảo tính khách quan? Nghiên cứu thu thập 82 phiếu hợp lệ từ 89 phiếu phát ra (tỷ lệ 92,13%), bao gồm phản hồi từ 10 nhà quản lý cấp cao, tự đánh giá của 29 nhân viên kinh doanh và đánh giá khách quan từ 43 khách hàng đại diện cho 20 đại lý phân phối lớn.

  • Đề tài giải quyết vấn đề xung đột giá giữa các đại lý Habeco bằng giải pháp nào? Tác giả đề xuất thiết lập hệ thống KPI tích hợp đa chiều, gắn quyền lợi và thưởng của nhân viên kinh doanh với việc kiểm soát giá bán lẻ tại 9 chi nhánh và 7 kho hàng, từ đó tạo tính minh bạch và gắn kết lợi ích toàn hệ thống phân phối.

  • Lộ trình thực hiện các giải pháp nâng cao năng lực được phân kỳ ra sao? Lộ trình giai đoạn 2019-2025 chia làm hai giai đoạn trọng tâm: Giai đoạn 2019-2021 tập trung chuẩn hóa khung KSA, tuyển dụng và đào tạo kỹ năng số; giai đoạn 2022-2025 hoàn thiện chính sách đãi ngộ, phấn đấu nâng thu nhập bình quân vượt mốc 14 triệu đồng/tháng.

Kết luận

  • Hệ thống hóa bộ 14 tiêu chuẩn năng lực KSA thực chiến cho nhân viên kinh doanh ngành bia FMCG.
  • Chỉ rõ các điểm nghẽn nghiêm trọng nhất ở kỹ năng đàm phán (thiếu hụt 26,25%) và kiến thức công nghệ (thiếu hụt 16,67%).
  • Định lượng hóa chính xác khoảng cách năng lực thông qua phản hồi 360 độ từ 82 đối tượng khảo sát hợp lệ.
  • Xây dựng 4 nhóm giải pháp đào tạo và phi đào tạo khả thi, đồng bộ với định hướng phát triển giai đoạn 2019-2025.
  • Đề xuất chính sách nâng cao thu nhập người lao động vượt mức 10,8 triệu đồng/tháng, củng cố vị thế cạnh tranh vững chắc cho thương hiệu bia Habeco.

Luận văn thạc sĩ của tác giả Nguyễn Trọng Nghĩa là tài liệu tham khảo khoa học và ứng dụng thực tiễn giá trị cho các nhà quản trị doanh nghiệp. Quý độc giả và các nhà nghiên cứu quan tâm có thể liên hệ thư viện Khoa Quản trị và Kinh doanh - Đại học Quốc gia Hà Nội để tra cứu toàn văn công trình và triển khai bộ công cụ đánh giá năng lực vào thực tiễn tổ chức.