Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành thép giữ vai trò là ngành công nghiệp nền tảng, cung cấp nguyên liệu đầu vào thiết yếu cho nhiều lĩnh vực kinh tế then chốt như xây dựng (chiếm 50% tổng sản lượng thép tiêu thụ toàn cầu), giao thông vận tải (16%) và cơ khí chế tạo máy (14%). Tại Việt Nam, hoạt động sản xuất và xuất khẩu thép ghi nhận bước phát triển quan trọng khi kim ngạch xuất khẩu năm 2021 vượt mốc kỷ lục 12,7 tỷ USD với hơn 14 triệu tấn sản phẩm cung ứng tới hơn 30 quốc gia, đưa Việt Nam vươn lên vị trí thứ 13 trên thế giới về sản xuất thép. Tuy nhiên, bước sang năm 2022, những biến động phức tạp của kinh tế toàn cầu, lạm phát gia tăng và gián đoạn chuỗi cung ứng đã khiến sản lượng sản xuất thép thành phẩm trong nước giảm 12% (đạt 29,3 triệu tấn) và xuất khẩu giảm hơn 20% so với năm 2021.
Trong bối cảnh đó, Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại Thái Hòa – một doanh nghiệp hoạt động từ năm 2009 trong lĩnh vực sản xuất, kinh doanh thép xây dựng và xuất khẩu vật tư ngành thép – đã chủ động tìm kiếm cơ hội mở rộng thị trường sang Hàn Quốc. Mặc dù Hàn Quốc là thị trường tiêu thụ thép lớn với nhu cầu thường niên trên 75 triệu tấn, đây cũng là khu vực có hàng rào tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe cùng sự cạnh tranh quyết liệt từ các tập đoàn nội địa và các nhà sản xuất Trung Quốc. Khóa luận tập trung giải quyết bài toán nâng cao năng lực cạnh tranh cho mặt hàng thép của công ty nhằm thâm nhập và mở rộng thị phần tại thị trường này.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu chung: Đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu mặt hàng thép xây dựng sang thị trường Hàn Quốc của Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại Thái Hòa.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh xuất khẩu sản phẩm của doanh nghiệp.
- Phân tích, đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh xuất khẩu mặt hàng thép của Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại Thái Hòa sang thị trường Hàn Quốc giai đoạn 2020–2022.
- Đề xuất các giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu thép sang Hàn Quốc cho doanh nghiệp.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Năng lực cạnh tranh xuất khẩu mặt hàng thép của Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại Thái Hòa.
- Phạm vi mặt hàng: Mặt hàng thép xây dựng (chủ lực là thép tấm và thép ống).
- Phạm vi không gian: Hoạt động cạnh tranh và xuất khẩu của công ty tại thị trường Hàn Quốc.
- Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động trong giai đoạn từ năm 2020 đến năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng khung phân tích dựa trên sự kết hợp giữa các lý thuyết kinh tế quốc tế và quản trị chiến lược:
- Khái niệm và cấp độ cạnh tranh: Tiếp cận theo quan điểm của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF, 1997, 2006), Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD, 2009), Michael E. Porter (1980, 1990) và các công trình nghiên cứu kinh tế trong nước. Năng lực cạnh tranh được phân định qua 4 cấp độ: cấp quốc gia, cấp ngành, cấp doanh nghiệp và cấp sản phẩm/dịch vụ.
- Khung lý thuyết năng lực cạnh tranh doanh nghiệp: Đánh giá thông qua các nguồn nội lực cốt lõi gồm: năng lực sản xuất, năng lực đổi mới, năng lực quản trị điều hành, năng lực nguồn nhân lực và năng lực tài chính.
- Tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh xuất khẩu: Bao gồm thị phần và tăng trưởng thị phần/lợi nhuận, chất lượng sản phẩm (đáp ứng tiêu chuẩn đầu vào, quy trình sản xuất và đầu ra theo ISO, TCVN, ASTM, JIS), trình độ công nghệ, thương hiệu và năng lực marketing (chiến lược 4P).
- Mô hình năm áp lực cạnh tranh của Michael Porter (Five Forces): Phân tích 5 nhân tố định hình cấu trúc cạnh tranh ngành thép xuất khẩu, gồm: đối thủ cạnh tranh hiện hữu, đối thủ tiềm ẩn, nhà cung cấp, khách hàng và sản phẩm thay thế.
- Ba chiến lược cạnh tranh tổng quát: Chiến lược dẫn đầu về chi phí thấp, chiến lược khác biệt hóa sản phẩm và chiến lược tập trung hóa (Porter, 1980).
- Khung khổ hội nhập kinh tế: Tác động của các Hiệp định thương mại tự do như Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – Hàn Quốc (VKFTA), Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP) và CPTPP.
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Khai thác báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo xuất nhập khẩu nội bộ của Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại Thái Hòa giai đoạn 2020–2022; kết hợp dữ liệu thống kê từ Tổng cục Hải quan Việt Nam, Cục Quản lý Thương mại Quốc tế Hoa Kỳ (ITA), Cơ quan Thống kê Thương mại Toàn cầu IHS Markit, Hiệp hội Thép Thế giới (World Steel Association) và Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam (MXV).
- Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Áp dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích số liệu theo chuỗi thời gian, phương pháp so sánh tương đối và tuyệt đối để nhận diện xu hướng biến động của kim ngạch, chi phí, thị phần và vị thế cạnh tranh.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan của vấn đề nghiên cứu
Chương này trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh ngành thép Việt Nam tái cấu trúc sau đại dịch COVID-19 và biến động địa chính trị toàn cầu năm 2022. Tác giả tổng hợp các công trình nghiên cứu tiêu biểu:
- Các nghiên cứu quốc tế: Phân tích chỉ số lợi thế so sánh biểu lộ (RCA) của Kathuria (2008) đối với ngành may mặc Ấn Độ - Trung Quốc; nghiên cứu chính sách xuất khẩu của tác giả năm 2010; mô hình chỉ số tổng hợp đo lường năng lực cạnh tranh xuất khẩu các nước Baltic của Bruneckienė và cộng sự (2012).
- Các nghiên cứu trong nước: Đề tài xuất khẩu gỗ sang Hoa Kỳ của Nguyễn (2007); năng lực cạnh tranh xuất khẩu dệt may sang EU của Nguyễn (2009); xuất khẩu rau quả sang Nhật Bản (2020); giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp nhỏ và vừa của Doãn (2008).
Từ việc chỉ ra khoảng trống nghiên cứu (các đề tài trước đây chủ yếu tập trung vào cấp độ ngành chung hoặc các mặt hàng nông sản, may mặc, gỗ, chưa đi sâu vào từng trường hợp doanh nghiệp thép cụ thể sang thị trường Hàn Quốc), tác giả xác định rõ mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, phạm vi và phương pháp thực hiện.
Chương 2: Cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh xuất khẩu sản phẩm của doanh nghiệp
Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh xuất khẩu:
- Định nghĩa cạnh tranh kinh tế và bản chất của năng lực cạnh tranh xuất khẩu ở cấp độ doanh nghiệp (khả năng duy trì, gia tăng thị phần và lợi nhuận trên thị trường mục tiêu).
- Phân tích 5 cấu phần nội lực doanh nghiệp (sản xuất, đổi mới, quản trị, nhân sự, tài chính).
- Làm rõ hệ thống 5 tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh: thị phần và tăng trưởng, chất lượng sản phẩm, trình độ công nghệ, mức độ nhận diện thương hiệu, hoạt động marketing.
- Phân tích 3 chiến lược cạnh tranh theo Michael Porter và chi tiết hóa 5 nhân tố môi trường ngành tác động trực tiếp đến khả năng xuất khẩu sản phẩm thép.
Chương 3: Thực trạng năng lực cạnh tranh xuất khẩu mặt hàng thép sang thị trường Hàn Quốc của Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại Thái Hòa giai đoạn 2020 - 2022
Chương 3 tập trung phân tích thực tế hoạt động sản xuất kinh doanh, tình hình xuất khẩu và năng lực cạnh tranh của Công ty Thái Hòa:
Tổng quan hoạt động doanh nghiệp: Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại Thái Hòa (thành lập ngày 11/05/2009 tại Cầu Giấy, Hà Nội) là nhà cung cấp thép xây dựng cho các tập đoàn như Vingroup, UDIC.
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
| Lợi nhuận trước thuế TNDN (VNĐ) |
882.236.000 |
— |
— |
| Thuế TNDN phải nộp (VNĐ) |
176.447.000 |
— |
— |
| Lợi nhuận sau thuế TNDN (VNĐ) |
706.100.000 |
~5.400.000.000 |
~4.300.000.000 |
| Tăng trưởng lợi nhuận sau thuế (%) |
— |
+664,7% |
-20,69% |
Tình hình xuất khẩu và thị trường mục tiêu:
- Kim ngạch xuất khẩu toàn công ty năm 2021 đạt gần 73,7 tỷ VNĐ (tăng 58,46% so với 2020); năm 2022 tiếp tục tăng 33,99% so với năm 2021.
- Cơ cấu mặt hàng xuất khẩu chủ lực là thép tấm (chiếm 60,26% tổng kim ngạch năm 2020 và 50,74% năm 2021) cùng sản phẩm thép ống.
- Thị trường xuất khẩu lớn nhất của công ty là Trung Quốc (đạt gần 42 tỷ VNĐ năm 2020; gần 65,6 tỷ VNĐ năm 2021; gần 86,9 tỷ VNĐ năm 2022). Thị trường Hàn Quốc là định hướng thâm nhập mới với tốc độ tăng trưởng tích cực.
Phân tích tiêu chí năng lực cạnh tranh tại Hàn Quốc:
- Thị phần: Năm 2022, Việt Nam xuất khẩu khoảng 0,54 tỷ USD thép sang Hàn Quốc (giảm 32,2% do suy thoái kinh tế). Thị phần của Công ty Thái Hòa chiếm khoảng 0,091% tổng kim ngạch thép nhập khẩu từ Việt Nam vào Hàn Quốc.
- Chất lượng sản phẩm: Doanh nghiệp kiểm soát nghiêm ngặt các tiêu chuẩn cơ lý tính (thành phần hóa học, độ kéo, độ uốn, độ đàn hồi) theo TCVN 3783-83, ASTM-A53, ASTM-A500, ISO và JIS G. Sản phẩm hoàn thiện trải qua kiểm định định kỳ hàng quý bởi đại diện đối tác Hàn Quốc.
- Thương hiệu và đối tác: Công ty từng bước tạo dựng uy tín thông qua việc cung cấp và hợp tác với các nhà thầu, tập đoàn xây dựng lớn của Hàn Quốc như GS E&C, Daewoo E&C, Lotte E&C.
- Chi phí Marketing: Ghi nhận xu hướng cắt giảm do gánh nặng chi phí vận tải và giá vốn đầu vào.
| Chi phí Marketing qua các năm |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
| Giá trị (Tỷ VNĐ) |
~32,0 |
>27,0 |
<22,0 |
| Tốc độ biến động (%) |
— |
-16,1% (so với 2020) |
-19,2% (so với 2021) |
Chuyển đổi chiến lược cạnh tranh:
- Giai đoạn 2020–2021: Công ty áp dụng chiến lược chi phí thấp nhờ tự chủ logistics và khai thác nguồn nguyên liệu giá rẻ từ Trung Quốc.
- Giai đoạn 2021–2022: Đứt gãy chuỗi cung ứng, giá cước container tăng vọt và gián đoạn nguồn hàng từ Trung Quốc buộc công ty chuyển sang chiến lược khác biệt hóa sản phẩm. Công ty tập trung sản xuất chuyên sâu các dòng thép ống, thép tấm có độ bền cao, chống ăn mòn tốt và đáp ứng đúng quy chuẩn kỹ thuật của khách hàng doanh nghiệp Hàn Quốc.
Phân tích 5 áp lực cạnh tranh tại thị trường Hàn Quốc:
- Sản phẩm thay thế: Áp lực rất thấp do vật liệu nhựa, gỗ, composite (công nghệ Pultrusion) không thể thay thế thép về độ bền chịu lực trong xây dựng và công nghiệp nặng.
- Đối thủ cạnh tranh hiện hữu: Áp lực rất cao. Thị phần nhập khẩu thép tại Hàn Quốc bị chi phối chủ yếu bởi Trung Quốc (chiếm 52%), trong khi Việt Nam chỉ chiếm 2% (đứng thứ 5). Đồng thời, thị trường nội địa Hàn Quốc do 3 tập đoàn lớn kiểm soát (Posco, Hyundai Steel, Dongkuk Steel, chiếm 95% sản lượng nội địa). Tại Việt Nam, hơn 60 doanh nghiệp thép xây dựng (Thép Miền Nam: 910.000 tấn/năm, Pomina: 600.000 tấn/năm, Gang thép Thái Nguyên: 550.000 tấn/năm, Hòa Phát, Vinakyoei) cùng cạnh tranh xuất khẩu.
- Đối thủ tiềm ẩn: Áp lực thấp do rào cản gia nhập ngành thép rất lớn về vốn đầu tư cố định, công nghệ sản xuất và yêu cầu kiểm soát chất lượng.
- Khách hàng: Khách hàng doanh nghiệp tại Hàn Quốc tạo áp lực đàm phán cao về giá cả, chất lượng và thời gian giao hàng.
- Nhà cung cấp: Áp lực ở mức trung bình. Ngành thép Việt Nam tự đáp ứng được 50% phôi vuông, nhập khẩu 50% phôi vuông và 100% phôi dẹt (chủ yếu từ Trung Quốc, Mỹ, Nhật Bản, Nga). Tuy nhiên, máy móc thiết bị cán thép của công ty nhập khẩu từ Đức, Nhật, Trung Quốc đang dần lạc hậu.
Chương 4: Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu mặt hàng thép sang thị trường Hàn Quốc của Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại Thái Hòa
Trên cơ sở phân tích thực trạng, chương này đưa ra các định hướng và 5 nhóm giải pháp cụ thể:
- Giải pháp về nguồn nguyên liệu đầu vào và công nghệ: Đa dạng hóa đối tác cung ứng phôi thép ngoài Trung Quốc để giảm rủi ro đứt gãy nguồn cung; từng bước nâng cấp, thay thế dây chuyền cán thép công nghệ cũ để giảm tỷ lệ phế phẩm.
- Giải pháp về chất lượng sản phẩm: Duy trì nghiêm ngặt quy trình kiểm định chất lượng đầu vào - đầu ra theo tiêu chuẩn ASTM-A53, ASTM-A500, TCVN; tổ chức đánh giá định kỳ hàng quý với chuyên gia kỹ thuật.
- Giải pháp về marketing và xúc tiến thương mại: Nâng cấp hệ thống website giới thiệu sản phẩm; tăng cường tham gia các hội chợ, triển lãm thương mại chuyên ngành vật liệu xây dựng quốc tế; liên kết với các đại lý phân phối trung gian uy tín tại Hàn Quốc.
- Giải pháp phát triển nguồn nhân lực: Duy trì quy trình đào tạo thực tế (3 tháng thử việc cho lao động có thâm niên, 10 tháng học việc cho nhân sự mới); định kỳ kiểm tra năng lực và bồi dưỡng nghiệp vụ ngoại thương, ngoại ngữ cho đội ngũ xuất nhập khẩu.
- Đẩy mạnh nghiên cứu thị trường và kiến nghị vĩ mô: Chủ động cập nhật biến động nhu cầu và rào cản kỹ thuật của Hàn Quốc; kiến nghị Chính phủ và các Bộ ngành đẩy mạnh xúc tiến thương mại, tận dụng tối đa ưu đãi thuế quan từ Hiệp định VKFTA và RCEP.
Kết quả và đóng góp
- Hệ thống hóa dữ liệu thực nghiệm: Khóa luận cung cấp bức tranh số liệu chi tiết về hoạt động tài chính và xuất khẩu của Công ty Thái Hòa trong giai đoạn 2020–2022: doanh thu tăng trưởng ổn định; lợi nhuận sau thuế từ 706,1 triệu VNĐ (2020) tăng vọt lên gần 5,4 tỷ VNĐ (2021) và đạt gần 4,3 tỷ VNĐ (2022); kim ngạch xuất khẩu năm 2021 tăng 58,46% và năm 2022 tăng 33,99%.
- Làm rõ sự chuyển đổi chiến lược thực tế: Phản ánh quá trình chuyển dịch tất yếu từ chiến lược "chi phí thấp" sang "khác biệt hóa sản phẩm" khi các lợi thế về chi phí logistics và giá phôi thép rẻ không còn duy trì được sau biến động chuỗi cung ứng năm 2022.
- Định vị năng lực cạnh tranh tại thị trường mục tiêu: Xác định thị phần của công ty đạt xấp xỉ 0,091% trong tổng kim ngạch thép nhập khẩu từ Việt Nam vào Hàn Quốc năm 2022; chỉ ra việc kết nối thành công với các nhà thầu lớn của Hàn Quốc (GS E&C, Daewoo E&C, Lotte E&C) là nhân tố cốt lõi nâng cao giá trị thương hiệu.
- Đóng góp về mặt giải pháp ứng dụng: Hệ thống giải pháp bám sát đặc thù của doanh nghiệp thương mại - sản xuất thép quy mô vừa và nhỏ, gắn liền việc tuân thủ các bộ tiêu chuẩn kỹ thuật (ASTM, TCVN) với hoạt động xúc tiến thương mại tại thị trường Đông Á.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu:
- Phạm vi dữ liệu phân tích tập trung chủ yếu trong giai đoạn 3 năm (2020–2022) – giai đoạn có nhiều biến động dị biệt bởi dịch bệnh COVID-19 và bất ổn kinh tế thế giới, có thể ảnh hưởng đến tính đại diện dài hạn của một số chỉ tiêu.
- Nguồn dữ liệu sử dụng phần lớn là dữ liệu thứ cấp từ báo cáo nội bộ và thống kê hải quan; chưa thực hiện được các cuộc điều tra khảo sát định lượng sơ cấp trực tiếp đối với các nhà nhập khẩu và người tiêu dùng tại thị trường Hàn Quốc.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi thời gian nghiên cứu sang các năm tiếp theo (2023–2025) để đánh giá tính bền vững của chiến lược khác biệt hóa sản phẩm.
- Bổ sung phương pháp điều tra xã hội học, khảo sát chuyên gia và đối tác phân phối tại Hàn Quốc để đo lường mức độ thỏa mãn khách hàng theo mô hình định lượng.
- Mở rộng nghiên cứu các rào cản kỹ thuật mới như Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) và các tiêu chuẩn sản xuất thép xanh tại các thị trường phát triển.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế làm tài liệu tham khảo về phương pháp phân tích năng lực cạnh tranh của một doanh nghiệp xuất khẩu cụ thể.
- Cán bộ quản lý kinh doanh, chuyên viên phòng xuất nhập khẩu tại các doanh nghiệp ngành thép vừa và nhỏ đang tìm kiếm hướng tiếp cận thị trường Hàn Quốc và Đông Á.
- Nội dung có giá trị tham khảo cao:
- Phương pháp vận dụng mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter vào ngành thép xuất khẩu.
- Phân tích tình huống chuyển đổi chiến lược cạnh tranh thực tế từ chi phí thấp sang khác biệt hóa trước các cú sốc gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu.
- Bảng tổng hợp các tiêu chuẩn kỹ thuật vật liệu (ASTM-A53, ASTM-A500, TCVN 3783-83, JIS G) phục vụ xuất khẩu sản phẩm cơ khí, xây dựng.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại Thái Hòa phải chuyển đổi từ chiến lược chi phí thấp sang chiến lược khác biệt hóa sản phẩm?
Trả lời: Giai đoạn 2020–2021, công ty thành công với chiến lược chi phí thấp nhờ tự chủ logistics và nguyên liệu giá rẻ từ Trung Quốc. Tuy nhiên sang giai đoạn 2021–2022, chiến sự tại Ukraine và chính sách kiểm soát dịch bệnh nghiêm ngặt tại Trung Quốc khiến giá thép tăng cao, chi phí vận tải biển tăng vọt do thiếu hụt vỏ container, làm mất lợi thế chi phí thấp. Do đó, doanh nghiệp buộc phải chuyển sang chiến lược khác biệt hóa, tập trung nâng cao chất lượng kỹ thuật của thép tấm và thép ống để đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe của khách hàng Hàn Quốc.
2. Vị thế và thị phần xuất khẩu thép của công ty tại thị trường Hàn Quốc trong năm 2022 đạt mức bao nhiêu?
Trả lời: Năm 2022, tổng kim ngạch xuất khẩu thép của Việt Nam sang Hàn Quốc đạt khoảng 0,54 tỷ USD (chiếm 2% tổng kim ngạch nhập khẩu thép của Hàn Quốc, đứng thứ 5). Trong đó, thị phần xuất khẩu của Công ty Thái Hòa so với toàn bộ thị trường xuất khẩu thép của Việt Nam sang Hàn Quốc đạt xấp xỉ 0,091%.
3. Khóa luận nhận diện những đối thủ cạnh tranh lớn nào tại thị trường thép Hàn Quốc?
Trả lời: Doanh nghiệp phải đối mặt với hai nhóm đối thủ chính:
- Các tập đoàn nội địa Hàn Quốc gồm Posco, Hyundai Steel và Dongkuk Steel (chiếm 95% tổng sản lượng thép nội địa Hàn Quốc).
- Các nhà sản xuất thép lớn của Trung Quốc như Baowu Steel Group, HBIS, ArcelorMittal (Trung Quốc chiếm tới 52% tổng thị phần thép nhập khẩu vào Hàn Quốc).
4. Xu hướng biến động chi phí Marketing của Công ty Thái Hòa giai đoạn 2020–2022 như thế nào và nguyên nhân do đâu?
Trả lời: Chi phí Marketing của công ty có xu hướng giảm dần: từ khoảng 32 tỷ VNĐ (năm 2020) giảm xuống hơn 27 tỷ VNĐ (năm 2021, giảm 16,1%) và đạt gần 22 tỷ VNĐ (năm 2022, giảm 19,2% so với 2021). Nguyên nhân chủ yếu là do doanh nghiệp phải dồn nguồn lực bù đắp giá vốn hàng bán và chi phí vận chuyển tăng cao trong giai đoạn đứt gãy chuỗi cung ứng logistics.
5. Doanh nghiệp áp dụng những tiêu chuẩn kỹ thuật nào để kiểm soát chất lượng thép xuất khẩu sang Hàn Quốc?
Trả lời: Sản phẩm thép tấm và thép ống của công ty được kiểm soát các chỉ tiêu cơ lý tính (thành phần hóa học, độ kéo, độ uốn, độ đàn hồi) theo các tiêu chuẩn quốc tế và quốc gia gồm: tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 3783-83, tiêu chuẩn Hoa Kỳ ASTM-A53, ASTM-A500, tiêu chuẩn Nhật Bản JIS G và hệ thống quản lý chất lượng ISO.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đào Thị Trà My đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh xuất khẩu của doanh nghiệp và phân tích sâu sắc trường hợp thực tế tại Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại Thái Hòa giai đoạn 2020–2022. Công trình phản ánh rõ nét thực trạng chuyển đổi chiến lược cạnh tranh từ chi phí thấp sang khác biệt hóa nhằm thích ứng với những biến động của chuỗi cung ứng toàn cầu và tiêu chuẩn khắt khe của thị trường Hàn Quốc. Với hệ thống số liệu cụ thể và các giải pháp đề xuất có tính khả thi cao, khóa luận là tài liệu nghiên cứu hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế cũng như các nhà quản trị doanh nghiệp thép trong quá trình nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu.