Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế, hoạt động ngoại thương giữ vai trò động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế quốc dân tại Việt Nam. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê năm 2022, kim ngạch xuất khẩu đã đóng góp khoảng 19% vào GDP cả nước. Trong cơ cấu hàng xuất khẩu, ngành da giày là ngành công nghiệp mũi nhọn khi đạt kim ngạch 26,7 tỷ USD vào năm 2022 (tăng 38,72% so với năm 2021, chiếm gần 7% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước), đồng thời sản xuất da giày tăng trưởng 15,6%, đưa Việt Nam thành quốc gia xuất khẩu da giày đứng thứ tư thế giới (sau Trung Quốc, Ấn Độ và Brazil).

Thị trường Liên minh châu Âu (EU) là thị trường truyền thống và trọng điểm, chiếm trên 80% tổng kim ngạch của toàn ngành da giày Việt Nam. Việc Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA) có hiệu lực đã mang lại nhiều ưu đãi thuế quan, giúp doanh nghiệp trong nước mở rộng thị phần. Tuy nhiên, các doanh nghiệp da giày Việt Nam phần lớn có quy mô vừa và nhỏ, đối diện với nhiều hạn chế về năng lực quản lý, công nghệ, tài chính và rào cản bảo hộ phi thuế quan khắt khe từ EU.

Công ty Cổ phần VASA Group là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, gia công giày da phân khúc cao cấp và cận cao cấp cho các thương hiệu thời trang quốc tế và nội địa. Đứng trước sự cạnh tranh từ các tập đoàn lớn trong ngành cùng biến động thương mại quốc tế, việc phân tích thực trạng và xây dựng các biện pháp nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu sang EU là yêu cầu cấp thiết đối với công ty.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Trên cơ sở làm rõ những vấn đề lý luận và thực tiễn về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, tác giả đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh trong xuất khẩu giày da sang thị trường EU của Công ty Cổ phần VASA Group.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Tổng quát các vấn đề lý thuyết liên quan đến hoạt động xuất khẩu, năng lực cạnh tranh của sản phẩm xuất khẩu, các tiêu chí đánh giá và các chiến lược nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
    • Tổng quan về thị trường EU và chỉ rõ thực trạng hoạt động xuất khẩu giày da của Công ty Cổ phần VASA Group.
    • Đề xuất một số giải pháp và kiến nghị từ phía doanh nghiệp cũng như Nhà nước nhằm nâng cao hoạt động xuất khẩu giày da sang thị trường EU của Công ty Cổ phần VASA Group.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Năng lực cạnh tranh xuất khẩu giày da sang thị trường EU của Công ty Cổ phần VASA Group.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu tại Công ty Cổ phần VASA Group (Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động trong giai đoạn từ năm 2020 đến năm 2022.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung phân tích, đánh giá hoạt động xuất khẩu mặt hàng giày da sang thị trường EU dựa trên lợi nhuận xuất khẩu, tỷ suất lợi nhuận, hiệu quả sử dụng nguồn vốn và hiệu quả sử dụng lao động của doanh nghiệp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh dựa trên quan điểm của các nhà kinh tế học và tổ chức quốc tế:

  • Khái niệm cạnh tranh và năng lực cạnh tranh: Tiếp cận theo quan điểm của Michael Porter, Karl Marx, Từ điển Bách khoa Việt Nam, Đoàn Hùng Nam và Nguyễn Bách Khoa. Năng lực cạnh tranh của sản phẩm xuất khẩu được xác định là khả năng vượt trội cả về định tính và định lượng của sản phẩm trên thị trường nước ngoài so với các đối thủ cùng loại tại cùng một thời điểm.
  • Các cấp độ năng lực cạnh tranh: Khóa luận trình bày 4 cấp độ đánh giá theo phương pháp của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) và Viện Phát triển Quản lý Quốc tế (IMD), bao gồm: năng lực cạnh tranh quốc gia (8 nhóm yếu tố), năng lực cạnh tranh ngành (4 nhóm yếu tố), năng lực cạnh tranh doanh nghiệp và năng lực cạnh tranh sản phẩm/dịch vụ.
  • Bộ tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh xuất khẩu sản phẩm: Gồm 5 tiêu chí chủ đạo là Thương hiệu, Chi phí sản xuất, Chất lượng sản phẩm, Giá cả sản phẩm và Trình độ công nghệ sản xuất. Về mặt định lượng, đánh giá qua thị phần, sản lượng, doanh thu và chênh lệch giá; về mặt định tính, đánh giá qua chất lượng, mẫu mã và hình ảnh nhãn hiệu.
  • Các chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh: Chiến lược nghiên cứu mở rộng thị trường, Chiến lược phát triển và ứng dụng công nghệ, Chiến lược chi phí thấp (Low Cost Strategy), Chiến lược đảm bảo chất lượng sản phẩm (hệ thống ISO 9001) và Chiến lược chủ động chuỗi cung ứng.
  • Mô hình lực lượng cạnh tranh tác động: Phân tích dựa trên 5 nhân tố môi trường ngành: Sản phẩm thay thế, Đối thủ cạnh tranh hiện hữu, Đối thủ cạnh tranh tiềm tàng, Nhà cung cấp và Khách hàng.
  • Khung pháp lý và quy chuẩn kỹ thuật: Nghị định 111/2020/NĐ-CP của Chính phủ; Quy định REACH số 1907/2006; Quy định CITES (EC số 338/97, EC số 1007/2009); Chỉ thị về an toàn sản phẩm 2001/95/EC; Quy định về các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy 2019/1021; Quy định sản phẩm diệt khuẩn 528/2012; Quy định ghi nhãn giày dép 94/11/EC; Tiêu chuẩn ISO 9000, ISO 9001; Tiêu chuẩn ZDHC và Danh mục các chất hạn chế sử dụng (RSLs).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai cụ thể:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua quá trình thực tập, tìm hiểu và tiếp xúc trực tiếp với cán bộ, công nhân viên tại phòng Kinh doanh - Xuất nhập khẩu của công ty.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu thống kê vĩ mô từ Tổng cục Thống kê, Tổng cục Hải quan, Trung tâm Thương mại quốc tế (ITC); báo cáo tài chính giai đoạn 2020 - 2022, báo cáo phòng Kinh doanh - Xuất nhập khẩu, báo cáo thường niên của VASA Group; giáo trình chuyên ngành Kinh doanh quốc tế, Kinh tế quốc tế, Quản trị tác nghiệp Thương mại quốc tế của Trường Đại học Thương mại.
  • Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Phương pháp thống kê biểu bảng, tính toán các chỉ tiêu tài chính định lượng, phương pháp so sánh đối chiếu số liệu qua các năm và phương pháp chuyên gia (tham vấn ý kiến cán bộ quản lý và chuyên gia trong ngành).

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan về đề tài nghiên cứu

Chương I tập trung luận giải tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh xuất khẩu da giày Việt Nam hội nhập sâu rộng thông qua EVFTA. Tác giả tiến hành điểm luận các công trình nghiên cứu trước đây liên quan đến năng lực cạnh tranh, bao gồm: Luận án Tiến sĩ của Tạ Minh Hà (2020) về Habeco; Đề tài nghiên cứu khoa học của Nguyễn Quốc Thịnh (2020) về doanh nghiệp nhỏ và vừa; Luận án Tiến sĩ của Nguyễn Ngọc Quỳnh (2019) về năng lực cạnh tranh xuất khẩu chè sang EU; Luận văn của Đoàn Mạnh Thịnh về Hapro; và nghiên cứu của Kiều Thị Tuấn (2019). Từ việc phân tích các khoảng trống lý luận và thực tiễn của những công trình trên, tác giả khẳng định tính độc lập của đề tài đối với trường hợp Công ty Cổ phần VASA Group, đồng thời xác lập mục tiêu, đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu.

Chương II: Cơ sở lý luận về nâng cao năng lực cạnh tranh trong hoạt động xuất khẩu giày da sang thị trường EU của Công ty Cổ phần VASA Group

Chương II thiết lập cơ sở lý thuyết toàn diện về cạnh tranh, phân cấp năng lực cạnh tranh từ quy mô quốc gia đến sản phẩm. Tác giả làm rõ nội hàm của năng lực cạnh tranh xuất khẩu sản phẩm, phân tích hệ thống 5 tiêu chí đánh giá cốt lõi (thương hiệu, chi phí, chất lượng, giá cả, công nghệ) và 5 chiến lược cạnh tranh doanh nghiệp có thể áp dụng. Đồng thời, chương này phân tích mô hình 5 áp lực cạnh tranh tác động trực tiếp đến hoạt động xuất khẩu, từ đó phân định 4 nội dung trọng tâm cần nghiên cứu ứng dụng cho VASA Group gồm: nâng cao chất lượng sản phẩm, xây dựng thương hiệu, nghiên cứu mở rộng thị trường và tự chủ nguồn cung nguyên phụ liệu.

Chương III: Thực trạng nâng cao năng lực cạnh tranh trong xuất khẩu giày da sang thị trường EU của Công ty Cổ phần VASA Group

Chương III trình bày tổng quan về Công ty Cổ phần VASA Group (thành lập ngày 18/06/2019, mã số thuế 0108788308, đại diện pháp luật là ông Nguyễn Thanh Tuấn). Công ty có văn phòng tại Hà Đông, 1 nhà máy sản xuất tại Ba Vì (Hà Nội) và 1 xưởng gia công tại Hưng Yên, với quy mô 236 cán bộ công nhân viên, đạt tiêu chuẩn ISO 9000. VASA Group chuyên gia công các dòng giày da công sở (Oxford, Derby, Loafer, Mocasin, Boot), giày thể thao, sản xuất giày da cao cấp theo kỹ thuật Goodyear Welted và Mc Kay cho các đối tác quốc tế (GEOX, PUMA, PALLADIUM, ZARA, FILA) và các thương hiệu nội địa (Yody, Elly, Biluxury).

Chỉ tiêu kết quả kinh doanh Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 So sánh 2021/2020 (%) So sánh 2022/2021 (%)
Tổng doanh thu (triệu đồng) 14.398,098 24.300,000 29.700,000 +63,00% +22,19%
Tổng chi phí (triệu đồng) 13.046,540 - - +77,93% +24,52%
Lợi nhuận sau thuế (triệu đồng) 837,232 1.380,208 - +77,93% +24,52%
Tỷ số LN ròng / Doanh thu (%) 7,20% 7,86% 8,01% - -
Tỷ số LN ròng / Chi phí (%) 7,91% 8,71% 8,90% - -

Tác giả phân tích thị trường EU-27 năm 2022: Tổng dung lượng nhập khẩu da giày của khối đạt 58,535 tỷ USD. Trong đó, Trung Quốc dẫn đầu chiếm 20,63% (12,073 tỷ USD); Việt Nam đứng thứ hai với 7,304 tỷ USD (chiếm 12,48%); các đối thủ kế tiếp là Indonesia (4,14%), Ấn Độ (2,73%), Anh (2,52%) và Campuchia (1,89%).

Nguồn cung giày dép cho EU-27 năm 2022 Giá trị (nghìn USD) Tỷ trọng thị trường (%)
Tổng nhập khẩu EU-27 58.535.115 100,00%
Trung Quốc 12.073.642 20,63%
Việt Nam 7.304.326 12,48%
Indonesia 2.424.092 4,14%
Ấn Độ 1.596.705 2,73%
Vương quốc Anh 1.475.915 2,52%
Campuchia 1.105.001 1,89%
Các quốc gia khác 32.555.434 55,61%

Đối với hoạt động xuất khẩu của VASA Group, kim ngạch sang EU năm 2020 đạt 7.076,066 triệu đồng (chiếm 72,25% tổng kim ngạch xuất khẩu 10.531,020 triệu đồng). Sang năm 2021, kim ngạch sang EU tăng trưởng 36,31% (chiếm tỷ trọng 58,47%). Đến năm 2022, tốc độ tăng trưởng kim ngạch sang EU đạt 38,72% (chiếm tỷ trọng 68,56%). Các thị trường xuất khẩu chủ lực gồm Pháp, Đức, Italia, Tây Ban Nha, Hà Lan, Đan Mạch, Ba Lan.

Mặt hàng xuất khẩu chính của VASA Group Tăng trưởng 2020 (%) Tăng trưởng 2021 (%) Tăng trưởng 2022 (%)
Giày da công sở 10,02% 11,63% 12,50%
Giày thể thao 15,80% 19,74% 23,83%
Giày lưu hóa 10,09% -2,02% 19,70%
Giày ống 19,50% 20,61% 21,07%
Sandal 30,57% 30,98% 63,61%

Tác giả cũng chỉ ra những hạn chế tại VASA Group: sự phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu, chi phí nguyên phụ liệu biến động, tỷ lệ hàng bị trả lại và năng lực tự thiết kế, xây dựng thương hiệu riêng trên thị trường quốc tế còn ở mức thấp.

Chương IV: Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu giày da sang thị trường EU của Công ty Cổ phần VASA Group

Chương IV xác định định hướng phát triển của công ty và đề xuất 4 nhóm giải pháp thực thi cấp doanh nghiệp:

  • Nâng cao chỉ tiêu đánh giá chất lượng sản phẩm, đa dạng hóa mẫu mã sản phẩm gắn liền với thị hiếu thị trường EU.
  • Xây dựng và phát triển thương hiệu doanh nghiệp trên thị trường quốc tế.
  • Đẩy mạnh nghiên cứu mở rộng thị trường sang các quốc gia thành viên tiềm năng trong khối EU.
  • Thực hiện các giải pháp nhằm tự chủ nguồn nguyên vật liệu đầu vào, giảm thiểu rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng.

Bên cạnh đó, tác giả đưa ra các kiến nghị vĩ mô đối với Chính phủ, các bộ ban ngành (hỗ trợ phát triển công nghiệp hỗ trợ, hướng dẫn thực thi rào cản kỹ thuật) và Hiệp hội Da - Giày - Túi xách Việt Nam (tăng cường xúc tiến thương mại, kết nối chuỗi giá trị).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể thông qua hệ thống số liệu trích xuất từ thực tế:

  • Đánh giá tăng trưởng kinh doanh: Doanh thu của VASA Group tăng trưởng liên tục từ 14,398 tỷ đồng năm 2020 lên 24,3 tỷ đồng năm 2021 (tăng 63%) và đạt 29,7 tỷ đồng năm 2022 (tăng 22,19%). Lợi nhuận sau thuế năm 2021 tăng 77,93% và năm 2022 tăng 24,52%; tỷ suất lợi nhuận ròng trên doanh thu duy trì mức tăng từ 7,20% (2020) lên 8,01% (2022).
  • Kết quả xuất khẩu sang EU: Kim ngạch xuất khẩu sang EU tăng trưởng 36,31% trong năm 2021 và đạt 38,72% trong năm 2022; tỷ trọng thị trường EU luôn duy trì vị thế chủ lực (58,47% đến 72,25% tổng kim ngạch xuất khẩu của doanh nghiệp).
  • Tổng hợp dữ liệu thị trường và chính sách: Hệ thống hóa số liệu thị phần EU-27 năm 2022 (Việt Nam chiếm 12,48% với 7,304 tỷ USD) và chi tiết các quy chuẩn kỹ thuật như REACH, CITES, tiêu chuẩn dán nhãn 94/11/EC, biểu thuế theo EVFTA và Nghị định 111/2020/NĐ-CP.
  • Đóng góp khoa học và thực tiễn: Khóa luận là công trình nghiên cứu trực tiếp đầu tiên về năng lực cạnh tranh xuất khẩu giày da sang thị trường EU của Công ty Cổ phần VASA Group. Tác giả đã kết hợp phân tích số liệu tài chính nội bộ với thực tiễn các quy định thương mại quốc tế, khắc phục tính định tính đơn thuần của một số nghiên cứu trước đó.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có các giới hạn nghiên cứu được xác định theo phạm vi đề tài:

  • Hạn chế về phạm vi và dữ liệu: Dữ liệu nghiên cứu tập trung trong giai đoạn 3 năm (2020 - 2022), vốn là thời kỳ có nhiều biến động bất thường do đại dịch Covid-19 và việc đóng cửa biên giới quốc tế. Nghiên cứu thực hiện trên trường hợp một doanh nghiệp tư nhân quy mô vừa và nhỏ (VASA Group), chưa mở rộng so sánh đa doanh nghiệp trong cùng phân khúc.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục theo dõi chuỗi số liệu khi thị trường EU ổn định trở lại sau đại dịch; phân tích chuyên sâu tác động của các quy định môi trường mới (kinh tế tuần hoàn, thẩm định chuỗi cung ứng) của EU; mở rộng nghiên cứu sang các giải pháp chuyển đổi phương thức sản xuất từ gia công đơn thuần sang tự thiết kế mẫu mã (OBM/ODM).

Giá trị tham khảo

Công trình là tài liệu tham khảo chuyên ngành hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế và Thương mại quốc tế cần tài liệu nghiên cứu thực tế về hoạt động xuất khẩu da giày sang thị trường châu Âu.
  • Các nhà quản trị doanh nghiệp sản xuất và xuất khẩu da giày quy mô vừa và nhỏ trong việc nhận diện các tiêu chuẩn kỹ thuật (REACH, CITES, ZDHC, quy tắc xuất xứ EVFTA) và định hình chiến lược quản trị chi phí, chất lượng.
  • Phần đáng tham khảo nhất là hệ thống tổng hợp các quy định pháp lý, tiêu chuẩn rào cản kỹ thuật của EU đối với mặt hàng giày dép và hệ thống số liệu phân tích cơ cấu mặt hàng xuất khẩu của doanh nghiệp giai đoạn 2020 - 2022.

Câu hỏi thường gặp

1. Vị thế xuất khẩu giày dép của Việt Nam tại thị trường EU-27 trong năm 2022 được ghi nhận như thế nào trong khóa luận? Theo số liệu của Trung tâm Thương mại quốc tế (ITC) được trích dẫn trong khóa luận, năm 2022, EU-27 nhập khẩu 58,535 tỷ USD ngành hàng da giày. Việt Nam là nguồn cung lớn thứ hai với kim ngạch xuất khẩu đạt 7,304 tỷ USD, chiếm 12,48% thị phần, đứng sau Trung Quốc (chiếm 20,63%) và xếp trên các đối thủ Indonesia (4,14%), Ấn Độ (2,73%), Vương quốc Anh (2,52%) và Campuchia (1,89%).

2. Thị trường EU áp dụng các quy định hóa chất và rào cản kỹ thuật bắt buộc nào đối với giày da xuất khẩu? Khóa luận liệt kê các quy định bao gồm: Quy định REACH số 1907/2006 (hạn chế/cấm các chất như Tris, PBB, thủy ngân, Dioctyltin, Nickel, Azodyes, Nonylphenol ethoxylates, Chromium VI, PAH, PFOA); Quy định EU số 2019/1021 về chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy; Quy định số 528/2012 về sản phẩm diệt khuẩn; Công ước CITES (Quy định EC số 338/97 và Quy định EC số 1007/2009 cấm sản phẩm từ da/lông hải cẩu); Chỉ thị an toàn chung 2001/95/EC; và Quy định ghi nhãn thành phần vật liệu giày dép 94/11/EC.

3. Cơ cấu tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu các nhóm sản phẩm giày dép của VASA Group diễn biến ra sao giai đoạn 2020 - 2022? Theo số liệu phòng Kinh doanh - Xuất nhập khẩu của VASA Group: Sandal là mặt hàng có tốc độ tăng trưởng cao nhất, đạt 63,61% vào năm 2022; Giày thể thao duy trì tăng trưởng từ 15,80% (2020) lên 23,83% (2022); Giày da công sở tăng trưởng ổn định từ 10,02% (2020) lên 12,50% (2022); Giày ống tăng từ 19,50% (2020) lên 21,07% (2022); riêng Giày lưu hóa có biến động giảm 2,02% vào năm 2021 nhưng phục hồi tăng 19,70% trong năm 2022.

4. Hiệp định EVFTA quy định lộ trình cắt giảm thuế quan đối với mặt hàng giày da và nguyên liệu da của Việt Nam như thế nào? EVFTA thực hiện xóa bỏ 84% dòng thuế đối với hàng nhập khẩu từ Việt Nam ngay khi có hiệu lực và xóa bỏ trên 99% dòng thuế sau 7 năm. Sản phẩm da giày xuất khẩu của Việt Nam không chịu thuế xuất khẩu. Đối với vật liệu da (da sống và da thuộc), Việt Nam áp dụng mức thuế cơ sở 10% (nhóm 4101, 4103.90) và 5% (nhóm 4102, 4103.20) với lộ trình xóa bỏ thuế sau 5 năm theo quy định tại Nghị định 111/2020/NĐ-CP.

5. Công ty Cổ phần VASA Group áp dụng các phương pháp kỹ thuật sản xuất giày da cao cấp nào? VASA Group áp dụng phương pháp may Goodyear Welted và Mc Kay trong sản xuất các dòng giày da công sở cao cấp (Oxford, Derby, Loafer, Mocasin, Boot), vận hành theo hệ thống quản lý chất lượng tiêu chuẩn ISO 9000 nhằm phục vụ gia công cho các thương hiệu quốc tế như GEOX, PUMA, PALLADIUM, ZARA, FILA.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Trần Thu Hằng đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh xuất khẩu và phản ánh bức tranh hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty Cổ phần VASA Group giai đoạn 2020 - 2022. Công trình cung cấp hệ thống dữ liệu thực tế về thị trường EU-27, các quy chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt của khối và kết quả tăng trưởng của doanh nghiệp trong bối cảnh thực thi Hiệp định EVFTA. Các giải pháp đề xuất tập trung vào chất lượng, thương hiệu, thị trường và nguồn nguyên liệu mang tính ứng dụng cụ thể cho doanh nghiệp da giày vừa và nhỏ tại Việt Nam.